Luận văn: Tạo động lực làm việc tại CTCP Môi trường & PTĐT Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố tạo động lực làm việc cho nhân viên tại công ty cổ phần môi trường và phát triển đô thị Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện tạo động lực làm việc cho người lao động

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực làm việc cho người lao động là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Động lực lao động được định nghĩa là sự khát khao và tự nguyện của nhân viên nhằm tăng cường nỗ lực để đạt được mục tiêu của tổ chức. Đây là yếu tố then chốt quyết định đến hiệu suất công việc và sự thành công bền vững của mọi doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các cơ sở lý luận về động lực không chỉ giúp các nhà quản trị nhận diện đúng nhu cầu của nhân viên mà còn là nền tảng để xây dựng các chiến lược quản trị nhân sự hiệu quả. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để dung hòa lợi ích cá nhân với mục tiêu chung của tập thể. Khi người lao động nhận thấy lợi ích của bản thân gắn liền với sự phát triển của công ty, họ sẽ tự giác cống hiến và phát huy tối đa tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa các học thuyết tạo động lực kinh điển và các công cụ ứng dụng thực tế. Từ đó, các nhà quản lý có thể xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi sự hài lòng của nhân viên được đặt lên hàng đầu, thúc đẩy gắn kết nhân viên và nâng cao năng suất tổng thể. Việc đầu tư vào các chương trình tạo động lực không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển nguồn nhân lực và tương lai của doanh nghiệp.

1.1. Vai trò cốt lõi của động lực làm việc trong doanh nghiệp

Động lực làm việc là nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc để đạt được năng suất và hiệu quả cao. Mỗi cá nhân có những mong muốn khác nhau, từ nhu cầu vật chất cơ bản đến khát vọng khẳng định bản thân. Khi có động lực mạnh mẽ, con người sẽ hành động tích cực, sáng tạo và cống hiến hết mình. Ngược lại, sự thiếu động lực dẫn đến thái độ thờ ơ, hiệu suất thấp và thậm chí là ý định rời bỏ tổ chức. Do đó, vai trò của nhà lãnh đạo và quản lý là phải thấu hiểu và khơi dậy nguồn động lực tiềm tàng này. Một chiến lược phát triển nguồn nhân lực thành công luôn gắn liền với việc xây dựng và duy trì động lực cho đội ngũ. Điều này không chỉ giúp cải thiện hiệu suất công việc mà còn góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, nơi mọi thành viên đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển.

1.2. Tổng quan các học thuyết tạo động lực kinh điển

Nền tảng của việc tạo động lực dựa trên các học thuyết tâm lý và quản trị học nổi tiếng. Thuyết nhu cầu của Maslow phân chia nhu cầu con người thành 5 cấp bậc, từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng cho đến tự hoàn thiện. Theo Maslow, để tạo động lực, nhà quản lý cần xác định nhân viên đang ở bậc nhu cầu nào để có biện pháp đáp ứng phù hợp. Một học thuyết quan trọng khác là thuyết hai nhân tố của Herzberg, phân biệt rõ các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Các yếu tố duy trì chỉ giúp ngăn chặn sự bất mãn, trong khi các yếu tố động viên mới thực sự thúc đẩy sự hài lòng và nỗ lực vượt trội. Bên cạnh đó, học thuyết kỳ vọng của Vroom và học thuyết công bằng của Adams cũng cung cấp những góc nhìn giá trị về mối quan hệ giữa nỗ lực, thành tích, phần thưởng và nhận thức về sự công bằng của người lao động. Hiểu rõ các cơ sở lý luận về động lực này là chìa khóa để xây dựng các chính sách nhân sự hiệu quả.

II. Thách thức tạo động lực tại doanh nghiệp ngành môi trường

Công ty Cổ phần Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình, một doanh nghiệp công ích, đối mặt với những thách thức đặc thù trong việc tạo động lực làm việc cho người lao động. Đặc điểm của ngành môi trường đô thị là công việc nặng nhọc, môi trường làm việc độc hại và thời gian không ổn định. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những chính sách nhân sự đặc biệt để duy trì và nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên. Dù ban lãnh đạo đã có những nỗ lực nhất định, công tác tạo động lực tại công ty vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những vấn đề lớn là chưa khai thác hết tiềm năng, sự hăng say và sức sáng tạo của đội ngũ. Việc đánh giá thực trạng cho thấy nhiều nhân viên chưa thực sự hài lòng với các chính sách hiện tại, đặc biệt là về lương thưởng và cơ hội phát triển. Thách thức không chỉ đến từ môi trường làm việc mà còn từ cơ cấu nhân sự, với tỷ lệ lao động phổ thông chiếm đa số và sự chênh lệch lớn về giới tính. Việc khảo sát mức độ hài lòng là bước đi cần thiết để nhận diện chính xác những vướng mắc, từ đó làm cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp, giúp công ty không chỉ giữ chân người tài mà còn xây dựng một đội ngũ trung thành, gắn bó và nhiệt huyết.

2.1. Phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại công ty

Qua đánh giá thực trạng, công tác quản trị nhân sự tại Công ty CP Môi trường và Phát triển Đô thị Quảng Bình cho thấy một số điểm nổi bật. Về cơ cấu, lao động nữ chiếm tỷ lệ cao (khoảng 68% vào năm 2018), chủ yếu đảm nhận các công việc thu gom rác và chăm sóc cây xanh. Trong khi đó, lao động có trình độ phổ thông chiếm hơn 60%, phản ánh đặc thù công việc đòi hỏi lao động chân tay. Hầu hết nhân viên ký hợp đồng lao động vô thời hạn, cho thấy tính ổn định cao của nguồn nhân lực. Tuy nhiên, sự ổn định này cũng tiềm ẩn nguy cơ trì trệ nếu không có các chính sách kích thích phù hợp. Công tác phát triển nguồn nhân lực còn hạn chế, chưa có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng rõ ràng để nâng cao trình độ cho người lao động, đặc biệt là nhóm công nhân kỹ thuật. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội thăng tiến và làm giảm động lực phấn đấu của nhân viên.

2.2. Những hạn chế trong chính sách đãi ngộ và phúc lợi

Một trong những thách thức lớn nhất là chính sách đãi ngộ. Dù là một doanh nghiệp công ích có lợi nhuận tăng trưởng đều qua các năm, kết quả khảo sát mức độ hài lòng cho thấy nhiều người lao động vẫn chưa thỏa mãn với mức lương và thưởng hiện tại. Bảng 2.6 và 2.7 của luận văn chỉ ra mức độ hài lòng về tiền lương và tiền thưởng chỉ ở mức trung bình. Hệ thống lương thưởng và phúc lợi chưa thực sự gắn liền với hiệu suất công việc, thiếu các tiêu chí đánh giá rõ ràng và công bằng. Các chế độ phúc lợi tuy được thực hiện theo quy định nhưng chưa có nhiều chính sách tự nguyện mang tính đột phá để hỗ trợ và khuyến khích người lao động. Điều này làm giảm sức hấp dẫn của công ty và ảnh hưởng đến nỗ lực cống hiến lâu dài của nhân viên.

III. Bí quyết tạo động lực qua lương thưởng và chính sách đãi ngộ

Giải pháp tài chính luôn là công cụ mạnh mẽ nhất để tạo động lực làm việc cho người lao động. Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào việc cải thiện hệ thống thù lao. Trọng tâm là xây dựng một chính sách đãi ngộ công bằng, minh bạch và cạnh tranh. Tiền lương không chỉ cần đảm bảo tái sản xuất sức lao động mà còn phải tương xứng với mức độ hoàn thành công việc và đóng góp của mỗi cá nhân. Việc trả lương đúng hạn, đầy đủ và không thấp hơn mức tối thiểu quy định là yêu cầu cơ bản. Tuy nhiên, để thực sự tạo ra động lực, hệ thống lương thưởng và phúc lợi phải được thiết kế một cách khoa học. Điều này bao gồm việc xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng để làm cơ sở cho việc tăng lương, thưởng. Các hình thức khen thưởng cần đa dạng, không chỉ bằng tiền mặt mà còn qua các phần thưởng giá trị, ghi nhận kịp thời những nỗ lực và thành tích xuất sắc. Một chế độ phúc lợi toàn diện, bao gồm cả phúc lợi bắt buộc và tự nguyện, sẽ giúp nhân viên an tâm công tác và cảm nhận được sự quan tâm thực sự từ tổ chức, qua đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

3.1. Cải cách hệ thống tiền lương dựa trên hiệu suất công việc

Để nâng cao động lực làm việc, việc cải cách hệ thống tiền lương là ưu tiên hàng đầu. Thay vì trả lương theo thâm niên hay chức danh một cách cứng nhắc, công ty cần chuyển hướng sang trả lương dựa trên hiệu suất công việc. Cần xây dựng một hệ thống đánh giá thực hiện công việc (KPIs) khách quan, công bằng cho từng vị trí. Kết quả đánh giá này sẽ là cơ sở chính để quyết định mức lương, thưởng, phụ cấp. Điều này tạo ra một cơ chế cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích mỗi cá nhân nỗ lực để đạt thành tích tốt hơn. Theo luận văn, việc "xây dựng hệ thống tiền lương cho phù hợp để đảm bảo tính công bằng trong trả lương" là yếu tố then chốt. Khi người lao động thấy rằng nỗ lực của họ được ghi nhận và đền đáp xứng đáng, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để cống hiến.

3.2. Đa dạng hóa các hình thức khen thưởng và phúc lợi

Bên cạnh tiền lương, các hình thức thưởng và phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự hài lòng của nhân viên. Công ty nên đa dạng hóa các khoản thưởng, không chỉ giới hạn ở thưởng cuối năm mà còn có thưởng đột xuất cho các sáng kiến, thưởng theo thành tích dự án, hoặc thưởng cho nhân viên xuất sắc của tháng/quý. Về phúc lợi, ngoài việc tuân thủ các quy định bắt buộc, cần phát triển các chương trình phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ chi phí học tập cho con em nhân viên, tổ chức du lịch nghỉ mát thường niên, khám sức khỏe định kỳ chất lượng cao. Các hoạt động này không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn nâng cao đời sống tinh thần, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp, từ đó tăng cường sự gắn kết nhân viên với tổ chức.

IV. Phương pháp tạo động lực làm việc bằng môi trường văn hóa

Ngoài các yếu tố tài chính, các giải pháp phi tài chính đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo động lực làm việc cho người lao động. Xây dựng một môi trường làm việc tích cực và một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh là nền tảng để giữ chân nhân tài và thúc đẩy sự cống hiến. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bố trí nhân sự phù hợp với năng lực và sở trường. Khi nhân viên được làm công việc họ yêu thích và phát huy được thế mạnh, họ sẽ cảm thấy hứng thú và đạt hiệu quả cao hơn. Công tác quy hoạch cán bộ và tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng cũng là một yếu tố động viên mạnh mẽ. Bên cạnh đó, các mối quan hệ tại nơi làm việc, từ đồng nghiệp đến cấp trên, cần được xây dựng trên tinh thần tôn trọng, hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Các chương trình đào tạo và phát triển chuyên môn không chỉ nâng cao năng lực cho nhân viên mà còn cho thấy sự đầu tư của công ty vào tương lai của họ. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mỗi cá nhân cảm thấy được trân trọng, có cơ hội phát triển và muốn gắn bó lâu dài.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và hỗ trợ

Một môi trường làm việc thuận lợi có tác động trực tiếp đến tâm lý và hiệu suất công việc. Điều này bao gồm việc đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, vệ sinh, cung cấp đầy đủ công cụ, dụng cụ cần thiết. Quan trọng hơn, cần duy trì một bầu không khí làm việc cởi mở, nơi mọi người sẵn sàng chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau. Mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới cần được xây dựng trên sự tin tưởng, tôn trọng, thay vì căng thẳng, áp đặt. Luận văn đề xuất rằng "duy trì bầu không khí làm việc vui vẻ, thuận lợi, đồng nghiệp tôn trọng lẫn nhau" sẽ tạo ra tâm lý thoải mái, giúp nhân viên nỗ lực phấn đấu. Việc loại bỏ các rào cản trong quá trình làm việc và lắng nghe ý kiến đóng góp của nhân viên cũng là cách hiệu quả để thể hiện sự trân trọng và tạo động lực.

4.2. Tăng cường đào tạo và tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp

Cơ hội học hỏi và phát triển là một trong những nhu cầu bậc cao theo thuyết nhu cầu của Maslow. Công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực không chỉ giúp nhân viên cập nhật kiến thức, kỹ năng mới mà còn là một công cụ tạo động lực hiệu quả. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ, phù hợp với nhu cầu của từng vị trí công việc và định hướng phát triển của công ty. Đồng thời, cần xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, công khai và công bằng. Khi nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp của mình tại công ty, họ sẽ có mục tiêu để phấn đấu. Việc đề bạt những cá nhân có thành tích xuất sắc vào các vị trí cao hơn là sự ghi nhận xứng đáng, khích lệ không chỉ cá nhân đó mà còn cả tập thể.

4.3. Nâng cao vai trò của công tác đánh giá thực hiện công việc

Đánh giá thực hiện công việc không chỉ là cơ sở để trả lương, thưởng mà còn là công cụ quan trọng để tạo động lực. Một quy trình đánh giá công bằng, minh bạch và mang tính xây dựng sẽ giúp người lao động nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu của mình. Qua đó, họ có thể cải thiện hiệu quả làm việc và định hướng phát triển bản thân. Người quản lý cần sử dụng kết quả đánh giá để đưa ra những phản hồi kịp thời, ghi nhận nỗ lực và định hướng cho nhân viên. Việc đánh giá phải dựa trên các tiêu chuẩn đã được thống nhất trước, tránh cảm tính và thiên vị. Khi công tác đánh giá được thực hiện tốt, nó sẽ trở thành một đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy văn hóa làm việc hiệu suất cao và sự công bằng trong tổ chức.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần môi trường và phát triển đô thị quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động. Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty Cô phần môi trường và phát triển đô thị quảng bình. Chương 3: Một số giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động. tại Công ty cô phần Môi trường và Phát triên đô thị Quảng Bình.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu: Vấn đề tạo động lực lao động ngày càng được các nhà quản trị thừa nhận là năng lực cốt lõi dé sang tao giá trị cho tổ chức, cho khách hàng và tạo lập vi thé cạnh tranh bền vững cho công ty. Vì vậy, đề tài này thu hút được sự. quan tâm nghiên cứu của rất nhiều các tác giả. Trong suốt thời gian thực hiện đề tài của mình, tôi nhận thấy có nhiễu tai liệu, công trình nghiên cứu rất hữu ích, giúp đề tài của mình được hoàn thiện hơn.

Sau đây là một số tài liệu mà bản thân đã tìm hiểu, cụ thể: + Giáo trình Quản trị NNL của Nguyễn Quốc Tuấn, Đoàn Gia Dũng, Đào Hữu Hòa, Nguyễn Thị Bích Thu, Nguyễn Thị Loan, Nguyễn Phúc Nguyên — Nhà Xuất bản thống kê (2006). Giáo trình không chỉ cung cấp một cách toàn diện các kiến thức lý luận mà còn giúp người học rèn luyện kĩ năng. thực hành trong các lĩnh vực của quản trị nguồn nhân lực, bao gồm: hoạch định nguồn nhân lực, phân tích và thiết kế công việc, chiêu mộ và lựa chọn, đánh giá thành tích, dao tạo và phát triển, thù lao các lĩnh vực khác. + Giáo trình hành vi tổ chức ~ PGS.

Bùi Anh Tuấn - PGS. Phạm Thúy Hương (Đại học Kinh tế Quốc dân — 2009). Giáo trình gồm 10 chương, trong đó có Chương 4: Tạo động lực cho người lao động. Chương 4 nêu rõ các nội dung về động lực của cá nhân trong tô chức, các học thuyết về tạo.

động lực và tạo động lực trong các tổ chức ở Việt Nam. + DB tai “ 7go động lực làm việc cho người lao động tại Trung tâm kinh doanh VNPT Đà Nẵng” của tác giả Nguyễn Lê Vũ, Trường Đại học Đà Ning, nim 2016. Tác giả Nguyễn Lê Vũ đã đưa ra cơ sở lý luận về công tác tạo động lực lao động trong doanh nghiệp một cách khá đầy đủ. Tác giả đã sử dụng các phương pháp định lượng và định tính để phân tích, đánh giá thực trạng tạo động lực tại Trung tâm kinh doanh VNPT Đà Nẵng.

Từ đó, đưa ra những giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực tại đơn vị: Giải pháp về vấn é yếu tố tỉnh than, van dé tién lương, van dé đánh giá thành tích. + Đề tài “ Tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp Nhà nước ở Hà Nội đến năm 2020” đề tài nghiên cứu luận án tiễn sĩ kinh tế của tác giả Vũ Thị Uyên. Đề tài đã nêu tổng quan lý luận về tạo động lực lao động. Từ việc phân tích, đánh giá thực trạng tạo động lực cho người lao động.

quản lý trong các doanh nghiệp Nhà nước ở Hà Nội, đã đưa ra mặt tích cực cũng như mặt hạn chế của các doanh nghiệp và đưa ra những giải pháp nhằm. hoàn thiện tạo động lực lao động. + Đề tài “Tạo động lực lao động tại Công ty Cổ phần Dệt may 29/3 của tác giả Võ Thị Hà Quyên - Trường Đại học Đà Nẵng nghiên cứu lý luận và thực tiễn công tác tạo động lực tại Công ty Cổ phần Dệt may 29/3. Tác giả đã đưa ra giải pháp hoàn thiện tạo động lực lao động để đội ngũ lao động đáp ứng yêu cầu công việc hiện tại và mục tiêu phát triển lâu đài của công ty.

Bên cạnh đó, tác giả cũng trình bày giải pháp giúp tăng năng suất lao động đảm bảo chất lượng, tiến độ công việc, xây dựng đời sống tỉnh thần, nâng cao tỉnh thần học hỏi, phát triển bản thân cán bộ công nhân viên tại Công ty. CHUONG 1 CO SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO. NGƯỜI LAO ĐỘNG 1.1 LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ TẠO ĐỌNG LỰC CHO NGƯỜI LAO DONG 1.1 Một số cơ sở lý luận về động lực lao động 1.1 Động lực Nguồn nhân lực là nhân tố trung tâm có ý nghĩa vô cùng quan trọng. đối với sự tồn tại và phát triển của tất cả các tô chức, nhất là trong môi trường đầy thách thức và nhiều biến động của xu thế hội nhập và cạnh tranh quốc tế ngày nay.

Nguồn nhân lực với tiềm năng tri thức chính là nguồn vốn hàng đầu để giành lợi thé cạnh tranh của các tổ chức. Mỗi một tổ chức bắt kỳ đều mong muốn người lao động của họ hoàn thành công việc với hiệu quả cao nhằm góp phần thực hiện thành công các mục tiêu của tổ chức. Trong một tập thê có những người lao động làm việc hãng say nhiệt tỉnh, đạt kết quả cao trong công việc, tuy nhiên, cũng có những người làm việc trong một cách thiếu hứng thú trong lao động, thờ ơ với công việc, thậm chí bỏ việc, dẫn đến kết quả thực hiện công việc thấp. “Theo các nhà kinh tế học cho rằng câu trả lời cho vấn đề trên chính là động lực lao động của mỗi cá nhân người lao động.

Có rất nhiều quan niệm khác nhau về động lực lao động. Theo Nguyễn Vân Điềm — Nguyễn Ngọc Quân trong cuốn “Giáo trình quản trị nhân lực” (2007), “Động lực được hiểu là sự khát khao, tự nguyện của người lao động đẻ tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các. mục tiêu, kết quả nào đó. 134] Cũng có quan niệm cho rằng “Động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho.

phép tạo ra năng suất và hiệu suất cao” [1, tr. 85] Mỗi một con người đều có mong muốn được khẳng định bản thân, khẳng định giá trị của bản thân mình, được thành công trong công việc trong. cuộc sống và hơn nữa là có thu nhập để đảm bảo cuộc sống, đảm bảo những. nhu cầu của bản thân.

Mỗi người ở những vị trí xã hội khác nhau và với những đặc điểm tâm lý khác nhau sẽ có những mong muốn khác nhau vì vậy. nhà quản trị cần phải có những tác động khác nhau đến mỗi người lao động. để tạo động lực cho người lao động, khi có động lực mạnh mẽ thúc đây con người sẽ hành động tích cực, năng suất cao từ đó sẽ mang lại hiệu quả cao và ngược lại. Động lực lao động được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với tổ chức.

Điều này có nghĩa là không có động lực lao đông chung cho mọi lao động Mỗi người lao động đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những. đông lực khác nhau để làm việc tích cực hơn. Động lực lao động được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể. Khi người lao động có động lực làm việc sẽ tự giác dồn hết khả năng ñễ thực hiện công việc được giao sao cho hiệu quả, góp phản giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh.

Thực tế lợi ích có quan hệ rất chặt với động lực làm việc, nhưng lợi ích của cá nhân và lợi ích của tập thể lại luôn mâu thuẫn. Để người lao động có thể tự nguyện theo các định hướng của doanh nghiệp thi can cho họ thấy rõ lợi ích của bản thân họ chỉ đạt được khi lợi ích của doanh nghiệp đạt được, tức là phải hướng mục tiêu của cá nhân theo mục. tiêu của tổ chức. Làm được điều đó chính là tạo ra động lực làm việc cho người lao động, và ñó chính là khả năng tiềm tàng để tăng năng suất và hiệu quả của doanh nghiệp.2 Nhu cau: Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người; là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần đề tồn tại và phát triển.

Theo như khái niệm trên có thê thấy nhu cầu của mỗi một con người nó. gắn liền với sự tồn tại và phát triển của con người cũng như của cộng đồng và tập thể xã hội hơn nữa nhu cầu của con người luôn luôn biến đổi, mỗi người khác nhau lại có những nhu cầu khác nhau, trong xã hội việc thực hiện các nhu cầu khác nhau cũng tùy thuộc vào từng quan điểm của mỗi cá nhân, khi nhu cầu chưa được thỏa mãn hay chưa được đáp ứng sẽ tạo cho con người tâm lý căng thẳng và càng kiến cho con người luôn luôn phải tìm cách thỏa mãn hay đáp ứng các nhu cầu đó. Người lao động cũng như vậy họ bị thúc đẩy bởi trạng thái mong muốn, mong muốn càng lớn thì nỗ lực càng cao để thỏa mãn những mong muốn đó và ngược lại. Hệ thống nhu cầu của con người rất phức tạp tuy nhiên hệ thống nhu cầu đó được chia ra thành ba nhóm.

nhu cầu chính đó là: hệ thống nhu cầu về vật chất, hệ thống nhu cầu vẻ tỉnh thần và hệ thống nhu cầu xã hội.3 Lợi ích: “Theo quan điểm của C. Ăng-ghen, lợi ích được hiểu là sản phẩm kết tỉnh từ hoạt động của con người, liên quan và thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người, được đặt trong quan hệ giữa con người với con người và lợi ích là mức độ đáp ứng nhu cầu về vật chất và tỉnh thần do công việc đó tạo ra 'Như vậy lợi ích sẽ được hiểu là thành quả mà người lao động nhận được bằng vật chất hay tỉnh thần mà người lao động đạt được khi tham gia vào quá trình lao động, sản xuất hoặc các hoạt động khác trong tô chức cũng như trong. Vì vậy lợi ích có vai trò vô cùng to lớn trong hoạt động quản lý cũng như trong hoạt động lao động sản xuất của con người, lợi ích giúp tạo ra động. lực mãnh mẽ cho các hoạt động con người, kiến cho con người luôn phải tim tòi sáng tạo hoạt động trí não đề có lợi ích và thỏa mãn nhu cầu của mình.

Đối với các nhà lãnh đạo, các nhà quản lý cũng như nhà quản trị khi tìm hiểu cũng như nắm bắt được tâm lý về lợi ích của người lao động sẽ có những biện pháp. phủ hợp nhằm khuyến khích người lao động làm việc hiệu quả đem lại năng suất cao trong công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ