Luận văn thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần cảng đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

126
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ tạo động lực làm việc Cảng Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ về tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần cảng Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, chuyên sâu, tập trung vào yếu tố con người trong một môi trường kinh doanh đặc thù. Nguồn nhân lực luôn là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Đặc biệt với một đơn vị quy mô lớn và có đặc thù ngành cảng biển như Cảng Đà Nẵng, việc duy trì và nâng cao động lực làm việc của nhân viên trở thành nhiệm vụ chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các cơ sở lý luận về tạo động lực mà còn đi sâu phân tích thực trạng, từ đó đề xuất những giải pháp thiết thực. Mục tiêu của luận văn là xác định các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá hiệu quả của các công cụ tạo động lực hiện hành và xây dựng một mô hình nghiên cứu động lực làm việc phù hợp với bối cảnh của Cảng Đà Nẵng. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, bao gồm phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát bằng bảng câu hỏi trên 145 cán bộ công nhân viên thuộc các khối quản lý, phục vụ và sản xuất. Những phát hiện từ nghiên cứu này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo Cảng Đà Nẵng hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực, cải thiện chính sách nhân sự và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, hướng tới sự phát triển bền vững.

1.1. Cơ sở lý luận và các học thuyết tạo động lực làm việc cốt lõi

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các cơ sở lý luận về tạo động lực. Các khái niệm nền tảng như nhu cầu, lợi ích, động cơ và động lực được định nghĩa rõ ràng. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung phân tích các học thuyết tạo động lực kinh điển, bao gồm: Lý thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow, Lý thuyết hai yếu tố của Herzberg, Học thuyết công bằng của Stacy Adams và Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom. Những học thuyết này cung cấp một lăng kính đa chiều để nhìn nhận các yếu tố thúc đẩy hành vi của người lao động, từ nhu cầu vật chất cơ bản đến khát vọng được thể hiện và khẳng định bản thân. Việc am hiểu các lý thuyết này là nền tảng để nhà quản trị xây dựng các công cụ tạo động lực hiệu quả.

1.2. Mục tiêu và mô hình nghiên cứu động lực làm việc tại Cảng Đà Nẵng

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng động lực làm việc và đề xuất giải pháp nâng cao động lực cho người lao động tại Cảng Đà Nẵng. Để đạt được mục tiêu này, một mô hình nghiên cứu động lực làm việc đã được xây dựng, dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết và các nghiên cứu trước đó. Mô hình này xem xét tác động của sáu nhóm yếu tố chính: (1) Lương, thưởng và phúc lợi; (2) Đào tạo và phát triển; (3) Hệ thống đánh giá công việc; (4) Điều kiện làm việc; (5) Môi trường làm việc; (6) Bản thân công việc. Các yếu tố này được lượng hóa thông qua một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết, giúp đo lường mức độ quan trọng và mức độ hài lòng của nhân viên, từ đó xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng.

II. Thách thức trong quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng hiện nay

Phân tích thực trạng động lực làm việc tại Công ty Cổ phần Cảng Đà Nẵng đã hé lộ nhiều thành công nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Dù mức thu nhập bình quân của người lao động tương đối ổn định và tăng đều qua các năm (đạt 18.000.000 VNĐ/người/tháng vào năm 2017), luận văn chỉ ra rằng sự hài lòng của nhân viên có sự khác biệt lớn giữa các khối. Khối lao động trực tiếp, được trả lương theo sản phẩm, có mức độ hài lòng cao hơn hẳn so với khối văn phòng và quản lý, nơi chế độ lương khoán gây ra tình trạng bất bình đẳng. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ các công cụ tạo động lực chưa được áp dụng một cách đồng bộ và công bằng. Chính sách đãi ngộ còn cứng nhắc, cơ chế tăng lương theo thâm niên làm giảm động lực phấn đấu. Công tác khen thưởng chưa thực sự gắn với thành tích cá nhân, mang tính bình quân, cào bằng. Bên cạnh đó, hệ thống đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính chủ quan, thiếu các tiêu chí rõ ràng và chưa có sự tham gia của người lao động. Những hạn chế này là rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến sự gắn kết của nhân viên và hiệu quả hoạt động chung của công ty, đòi hỏi một chiến lược cải tổ toàn diện trong công tác quản trị nguồn nhân lực.

2.1. Bất cập trong chính sách đãi ngộ và tiền lương hiện hành

Kết quả khảo sát cho thấy một nghịch lý lớn: trên 70% nhân viên khối quản lý và phục vụ không đồng ý với cách trả lương hiện tại, trong khi hơn 95% nhân viên khối trực tiếp lại hoàn toàn đồng ý. Nguyên nhân là do cơ chế lương khoán ở khối gián tiếp chưa phản ánh đúng công sức và năng lực bỏ ra, trong khi lương sản phẩm của khối trực tiếp lại rất hấp dẫn. Thêm vào đó, quy chế nâng lương định kỳ 2-3 năm một lần không khuyến khích sự nỗ lực vượt trội. Tương tự, việc phân phối quỹ thưởng theo cấp bậc từ trên xuống và khoán tỷ lệ A-B cố định (ví dụ 70% A, 30% B) cho các bộ phận đã triệt tiêu tính cạnh tranh và động lực phấn đấu, vì ai cũng nhận mức thưởng gần như nhau bất kể hiệu quả công việc.

2.2. Hạn chế trong công tác đào tạo và đánh giá hiệu quả công việc

Công tác đào tạo và phát triển tại Cảng Đà Nẵng dù được tổ chức thường xuyên nhưng vẫn còn hạn chế. Việc lựa chọn đối tượng đi đào tạo còn mang tính cảm tính, ưu tiên cấp quản lý và thiếu minh bạch, chưa thực sự nhắm đến những nhân viên có tiềm năng. Đa số nhân viên khối phục vụ và trực tiếp (trên 64%) không đồng ý với cách lựa chọn đối tượng đào tạo hiện nay. Về hệ thống đánh giá hiệu quả công việc, hơn 50% nhân viên cho rằng các tiêu chí trong KPI chưa rõ ràng, chưa sát với thực tế. Việc đánh giá còn mang tính một chiều từ cấp trên, thiếu sự phản hồi và trao đổi, dẫn đến tâm lý không hài lòng và cảm giác thiếu công bằng trong toàn thể nhân viên.

III. Phương pháp cải thiện chính sách phúc lợi và thu nhập cho NLD

Để giải quyết các bất cập đang tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp nâng cao động lực tập trung vào việc cải thiện chính sách thu nhập và phúc lợi cho người lao động. Đây là yếu tố được tất cả các khối nhân viên quan tâm hàng đầu. Giải pháp cốt lõi là cần xây dựng lại hệ thống thang bảng lương, đảm bảo tính công bằng nội bộ và cạnh tranh trên thị trường. Cần thay đổi quy chế nâng lương cứng nhắc dựa trên thâm niên bằng một cơ chế linh hoạt hơn, kết hợp giữa thâm niên và thành tích công việc. Đề xuất quan trọng là áp dụng cơ chế nâng lương trước thời hạn cho những cá nhân có thành tích xuất sắc và đóng góp đột phá. Về tiền thưởng, cần loại bỏ cách chia bình quân, thay vào đó là xây dựng các tiêu chí khen thưởng rõ ràng, minh bạch, gắn trực tiếp với kết quả đánh giá hiệu quả công việc (KPI) của cá nhân và bộ phận. Việc đa dạng hóa các hình thức thưởng, như thưởng đột xuất cho các sáng kiến, thưởng theo dự án, sẽ khích lệ tinh thần nhân viên một cách kịp thời và hiệu quả hơn. Các chính sách đãi ngộ này khi được thực thi đúng đắn sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy sự nỗ lực và cống hiến từ mỗi người lao động.

3.1. Đề xuất xây dựng lại hệ số lương theo vị trí và hiệu suất

Luận văn đề xuất một giải pháp đột phá là xây dựng hệ số lương công việc (từ 1,0 đến 1,5) dựa trên mức độ phức tạp, tầm quan trọng và yêu cầu của từng vị trí, dựa trên bản mô tả công việc chi tiết. Điều này đảm bảo rằng những công việc đòi hỏi trình độ và trách nhiệm cao hơn sẽ được trả lương tương xứng. Việc trả lương theo chức danh và tính chất công việc sẽ phản ánh đúng giá trị của người lao động. Đồng thời, cần có chính sách ưu đãi đặc biệt cho những người có trình độ sau đại học hoặc tự bổ sung bằng cấp, nhằm khuyến khích văn hóa học tập và phát triển bản thân trong toàn công ty.

3.2. Cải tổ cơ chế thưởng và phúc lợi cho người lao động

Cơ chế thưởng cần được thiết kế lại hoàn toàn. Thay vì chia theo cấp bậc, tiền thưởng phải được phân phối dựa trên kết quả xếp loại A, B, C, D từ hệ thống đánh giá KPI hàng tháng, hàng quý. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ ràng giữa người làm tốt và người làm chưa tốt. Bên cạnh đó, cần bổ sung các khoản thưởng đột xuất để ghi nhận kịp thời những thành tích vượt trội. Về phúc lợi cho người lao động, công ty cần tiếp tục phát huy những điểm mạnh đã có như tổ chức nghỉ mát, khám sức khỏe, nhưng cần khảo sát thêm nhu cầu của nhân viên để có những chương trình phúc lợi mới mẻ và thiết thực hơn, thể hiện sự quan tâm toàn diện đến đời sống vật chất và tinh thần của họ.

IV. Bí quyết xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Bên cạnh các yếu tố tài chính, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính trong việc tạo động lực làm việc. Một môi trường làm việc tích cực và một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh là nền tảng cho sự gắn kết của nhân viên. Giải pháp được đề xuất là tăng cường các hoạt động xây dựng đội nhóm, các chương trình giao lưu văn nghệ, thể thao để kết nối các phòng ban, tạo dựng mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác. Vai trò của người lãnh đạo là cực kỳ quan trọng. Phong cách lãnh đạo cần được cải thiện theo hướng dân chủ, cởi mở, luôn lắng nghe và ghi nhận ý kiến của cấp dưới. Luận văn cho thấy khi lãnh đạo thể hiện sự quan tâm, giúp đỡ và khuyến khích sáng tạo, nhân viên sẽ cảm thấy được tôn trọng và có động lực cống hiến nhiều hơn. Hơn nữa, việc hoàn thiện và phổ biến bộ quy tắc ứng xử (COC) đến từng nhân viên sẽ giúp định hình một môi trường làm việc chuyên nghiệp, văn minh. Một môi trường làm việc lý tưởng không chỉ giúp giữ chân nhân tài mà còn thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững cho Cảng Đà Nẵng.

4.1. Vai trò của phong cách lãnh đạo trong việc khích lệ nhân viên

Kết quả khảo sát cho thấy sự đồng tình cao (trên 90%) về việc lãnh đạo giúp đỡ nhân viên hoàn thành công việc. Đây là một điểm sáng cần phát huy. Luận văn đề xuất các nhà quản lý cần được đào tạo thêm về kỹ năng lãnh đạo, đặc biệt là kỹ năng trao quyền, phản hồi và ghi nhận. Một nhà lãnh đạo hiệu quả là người biết cách trao quyền tự chủ cho nhân viên trong phạm vi công việc, tạo cơ hội để họ thể hiện năng lực và khích lệ tinh thần nhân viên thông qua những lời khen ngợi chân thành. Khi nhân viên cảm thấy được tin tưởng và tôn trọng, họ sẽ làm việc với trách nhiệm và sự sáng tạo cao nhất.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự gắn kết nhân viên

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp là một quá trình dài hạn. Cảng Đà Nẵng cần tiếp tục các hoạt động đã và đang phát huy hiệu quả như các phong trào thi đua, hoạt động xã hội. Đồng thời, cần tạo ra nhiều kênh giao tiếp hai chiều để nhân viên có thể đóng góp ý kiến xây dựng công ty. Việc công khai, minh bạch các chính sách nhân sự, các mục tiêu chiến lược của công ty sẽ giúp nhân viên hiểu rõ vai trò của mình trong bức tranh tổng thể, từ đó gia tăng sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, nơi mọi người cùng chia sẻ giá trị và mục tiêu chung, chính là chất keo bền vững nhất.

V. Hướng dẫn hoàn thiện hệ thống đào tạo và đánh giá công việc

Để tạo động lực làm việc một cách bền vững, công tác đào tạo và phát triển cùng với hệ thống đánh giá hiệu quả công việc phải được cải tổ một cách khoa học. Luận văn đề xuất một quy trình đào tạo bài bản, bắt đầu từ việc xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích công việc và đánh giá năng lực thực tế, thay vì dựa trên ý kiến chủ quan. Mục tiêu đào tạo cho từng chương trình cần được định lượng hóa, rõ ràng. Việc lựa chọn đối tượng đào tạo phải công bằng, minh bạch, ưu tiên những nhân viên có tiềm năng phát triển. Song song đó, việc xây dựng lại bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí là nhiệm vụ cấp bách. Đây là nền tảng để thiết kế một hệ thống đánh giá KPI mới, với các tiêu chí đo lường được, phù hợp và có sự tham gia đóng góp ý kiến từ chính người lao động. Quá trình đánh giá phải được thực hiện định kỳ và quan trọng nhất là phải có phiên thảo luận, phản hồi giữa quản lý và nhân viên để cùng nhau tìm ra giải pháp cải thiện hiệu suất. Khi được đào tạo đúng nhu cầu và đánh giá một cách công bằng, người lao động sẽ thấy rõ lộ trình phát triển của bản thân tại Cảng Đà Nẵng.

5.1. Xây dựng lại bản mô tả công việc và hệ thống KPI minh bạch

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là phải rà soát và xây dựng lại toàn bộ bản mô tả công việc cho các vị trí. Tài liệu này phải chi tiết hóa nhiệm vụ, quyền hạn, yêu cầu và các mối quan hệ trong công việc. Dựa trên đó, hệ thống KPI sẽ được thiết kế lại với các tiêu chí SMART (Cụ thể - Đo lường được - Khả thi - Liên quan - Có thời hạn). Quá trình xây dựng KPI cần có sự tham vấn của nhân viên để đảm bảo các chỉ tiêu là thực tế và được sự đồng thuận. Điều này sẽ loại bỏ tính chủ quan và tăng cường sự công bằng trong đánh giá.

5.2. Tối ưu hóa quy trình và phương pháp đào tạo và phát triển

Quy trình đào tạo và phát triển cần được chuyên nghiệp hóa. Công ty nên lập kế hoạch đào tạo hàng năm dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế từ các bộ phận và định hướng chiến lược của công ty. Cần đa dạng hóa phương pháp đào tạo: bên cạnh việc cử đi học, cần tăng cường các hình thức kèm cặp tại chỗ, tổ chức hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, các khóa học kỹ năng mềm. Quan trọng nhất, sau mỗi khóa đào tạo, cần có cơ chế đánh giá hiệu quả áp dụng vào công việc và tạo điều kiện cho nhân viên được thăng tiến, phát triển, chứng minh rằng việc đầu tư vào con người luôn được công ty ghi nhận và trân trọng.

VI. Kết luận từ luận văn và định hướng phát triển nguồn nhân lực

Luận văn thạc sĩ về tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần cảng Đà Nẵng đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về công tác quản trị con người tại doanh nghiệp. Nghiên cứu đã chỉ rõ, để nâng cao động lực, Cảng Đà Nẵng cần thực hiện một cuộc cải cách đồng bộ, tập trung vào việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ, xây dựng một hệ thống đánh giá công bằng, và đầu tư chiến lược vào đào tạo và phát triển. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở yếu tố vật chất mà còn chú trọng đến việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Hướng tới mục tiêu trở thành một cảng xanh (Green Port) và trung tâm logistics hàng đầu miền Trung vào năm 2030, việc sở hữu một đội ngũ nhân lực có trình độ cao, nhiệt huyết và gắn bó là yếu tố sống còn. Những đề xuất từ luận văn chính là kim chỉ nam, giúp ban lãnh đạo Cảng Đà Nẵng hoạch định chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, khai thác tối đa tiềm năng con người, từ đó hiện thực hóa tầm nhìn và sứ mệnh đã đề ra.

6.1. Tóm lược các giải pháp nâng cao động lực làm việc then chốt

Tựu trung lại, các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Cải tổ chính sách lương thưởng theo hướng công bằng, dựa trên hiệu suất và vị trí công việc. (2) Hoàn thiện hệ thống đánh giá KPI một cách khoa học và minh bạch. (3) Xây dựng kế hoạch đào tạo chiến lược, gắn liền với lộ trình phát triển của nhân viên. (4) Chú trọng xây dựng môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp tích cực thông qua vai trò của lãnh đạo và các hoạt động tập thể. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường nơi người lao động cảm thấy được ghi nhận, có cơ hội phát triển và sẵn sàng cống hiến hết mình.

6.2. Tầm nhìn quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng trong tương lai

Với định hướng phát triển mạnh mẽ, công tác quản trị nhân sự tại Cảng Đà Nẵng cần đi trước một bước. Trong tương lai, bộ phận nhân sự cần đóng vai trò là đối tác chiến lược, tham mưu cho ban lãnh đạo về việc quy hoạch, phát triển và giữ chân nhân tài. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhân sự, xây dựng các chương trình phúc lợi linh hoạt và cá nhân hóa, cũng như thúc đẩy một phong cách lãnh đạo hiện đại sẽ là những xu hướng tất yếu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng Cảng Đà Nẵng không chỉ là một nơi làm việc mà còn là một nơi để mỗi nhân viên phát triển sự nghiệp và gắn bó lâu dài.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty cổ phần cảng đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NHAN VIEN 1. NHUNG KHAI NIEM CO BAN, QUAN DIEM VA VAI TRO CUA TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NHAN VIEN 1. Khái niệm Nhu cầu là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy thiếu thốn không thỏa mãn về một cái gì đó và mong muốn được đáp ứng nó. [5] Nhu cầu là yếu tố thúc đẩy con người hoạt động, tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người sẽ có những nhu cầu khác nhau.

Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chi phối con người càng cao. Về mặt quản lý, kiểm soát được những nhu cầu đồng nghĩa với việc có thể kiểm soát được cá nhân trong một số trường hợp. Nhu cầu là tính chất của cơ thể sống, biểu hiện trạng thái thiếu hụt hay mắt cân bằng của chính cá thẻ đó và do đó phân biệt nó với môi trường sống Nhu cầu chỉ phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung, và hành vi con người nói riêng. Lợi ích là mức độ thỏa mãn nhu cầu trong một điều kiện nhất định được.

thể hiện trước, trong và sau quá trình lao động. Mức độ thỏa mãn nhu cầu càng lớn thì lợi ích càng cao và ngược lại. Đặc trưng Nhu cầu con người có các đặc trưng sau : Nhu cau bao giờ cũng có đối tượng. Trong tâm lý con người, nhu cầu được nhận thức dần dần.

Khi đối tượng của nhu cầu được nhận thức đầy đủ, tắt yếu phải thực hiện thì lúc đó nhu cầu trở thành động cơ thúc đẩy con người nhắm hướng tới đối tượng. Nội dung của nhu cầu do những phương thức và điều kiện thỏa mãn nó quy định. Nhu cầu có tính chu kỳ và thường xuyên xuất hiện trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Nhu cầu của con người khác xa về chất so với nhu cầu của con vật, nhu cầu của con người mang bản chất xã hội.

Trong nhiều trường hợp con người thể hiện bản chất xã hội thông qua các cử chỉ, hành động phù hợp với văn hóa, giao tiếp của môi trường xung quanh mà bỏ qua nhu cầu của mình. Phân loại Nhu cầu của con người rất phong phú và đa dang , có thẻ phân thành 4 nhóm nhu cầu như sau: Nhu cầu vật chất, nhu cầu tinh thần, nhu cầu lao động. và nhu cầu giao tiếp. Nhu cầu vật chất là nhu cầu tông hợp về các yếu tố vật chất để con người tồn tại và phát triển trong điều kiện môi trường nhất định.

Là điều kiện thúc đây lao động và sáng tạo của con người, làm ra của cải vật chất. Nhu cầu tỉnh thần là nhu cầu những yếu tố làm thỏa mãn về mặt tâm lý, tạo điều kiện để con người phát triển về mặt trí lực. Nhu cầu lao động là nhu cầu đòi hỏi khách quan phải được thỏa mãn về hoạt động chân tay và hoạt động trí óc nhằm cải thiện thiên nhiên, cải tạo xã hội và cải tạo con người. Nhu cầu giao tiếp là nhu cầu quan hệ giữa người này và người khác; giữa cá nhân và nhóm, giữa nhóm này với nhóm khác.

Thông qua đó mà nhân cách, các mối quan hệ liên quan nhân cách hình thành và phát triển. Các loại nhu cầu trên có mối quan hệ mật thiết với nhau và nhu cầu này là điều kiện cho sự ra đời của nhu cầu kia. Trong quá trình hình thành và phát triển, yếu tố vật chất chứa đựng yếu tố tỉnh thần, những động lực về tỉnh thần được thể hiện thông qua vật chất d. Mối quan hệ giữa nhu cầu và lợi ích Nhu cầu và lợi ích có mối quan hệ biện chứng với nhau, có nhu cầu thì mới có lợi ích và lợi ích là biểu hiện của nhu cầu.

Lợi ích được biểu hiện sau khi con người tham gia hoạt động nảo đó, lúc này lợi ích con người bắt đầu xuất hiện. Lợi ích càng lớn thì động lực thúc đẩy con người hành động càng mạnh và ngược lại lợi ích càng bé thì động lực sẽ yếu đi thậm chí bị triệt tiêu. Chính vì vậy, nhu cầu con người tạo ra động lực làm việc song chính lợi ích của bản thân mới chính là động lực trực tiếp ảnh hưởng, thúc đây người lao động làm việc hăng say, có hiệu quả và khi con người bắt đầu xuất hiện các nhu cầu và các mong ước đạt được thì lợi ích sẽ tạo ra động lực thúc đây bản thân hành động một cách hiệu quả. Động cơ thúc đẩy * Động cơ ám chỉ những nỗ lực bên trong lẫn bên ngoài của con người có tác dụng khơi dậy lòng nhiệt tình và sự kiên trì theo đuổi một cách thức hành động đã xác định “ 4, tr.

201] Động cơ thúc đây thường rat da dang va biến đổi theo thời gian, chịu tác động của các ngoại cảnh do đó mục đích hành động của con người là khác nhau và luôn biến đổi, chính vì vậy rất khó đề xác định động cơ thúc đây của mỗi nhân viên mà phải dựa vào điều tra, phân tích, thăm do dé tim ra. Hiện nay, có 4 cách tiếp cận về động cơ thúc đây : - Cách tiếp cận truyền thống : Liên quan đến sự phát triển hệ thống trả lương theo sản phẩm, theo đó người lao động được trả lương dựa theo số lượng và chất lượng công việc đã hoàn thành của bản thân. - Cách tiếp cận dựa trên các mối quan hệ với con người: Những phần thưởng không thuộc về kinh tế, chẳng hạn làm việc trong môi trường mà những nhóm có cùng chung nhu cầu xã hội tương quan với nhau dường như quan trọng hơn vấn đề tiền bạc, và là một yếu tố chính yếu tạo nên động lực của hành vi trong công việc. ~_ Cách tiếp cận nguồn nhân lực : Cách tiếp cận theo khuynh hướng toàn diện về khái niệm con người, xã hội đã chỉ ra rằng con người là một thực thể phức tạp và được thúc đây bởi nhiều yếu tố khác nhau - Cách tiếp cận hiện đại : Cách tiếp cận này được hình thành và phát triển dựa trên 3 học thuyết cơ bản như học thuyết về nội dung của động cơ thúc đây, học thuyết tiến trình về động cơ thúc đây và học thuyết tăng cường về động cơ thúc đây.

Động lực làm việc Trong môi trường toàn cầu hóa hiện nay, các nhà quản trị toàn cầu luôn cố gắng nâng cao năng suất hiệu quả làm việc của người lao động chính vì vậy vấn đề tạo động lực cho người lao động luôn dành được sự quan tâm. cho nhân viên động cơ và hướng đến thực hiện mục tiêu của tổ chức là yêu cầu đối với các nhà quản trị. Cho đến nay đã có rất nhiều quan điểm hay cách nhìn tổng quan về động lực lao động : Theo giáo trình QTNL của Nguyễn Vân Điềm - Nguyễn Ngọc Quân “Động lực lao động là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó” [3, tr. 128] Giáo trình hành vi tổ chức của Bùi Anh Tuấn “ Động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người tích cực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao.

Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng, nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động”. 151] Động lực lao động là nguồn gốc cơ bản dẫn đến tăng năng suất lao động và hiệu quả làm việc. Động lực lao động hình thành trong quá trình làm việc và chịu tác động của nhiều yếu tố khác nhau. Chính vì vậy những nhà quản trị 10 muốn tạo ra động lực kích thích người lao động cần phải nghiên cứu, thăm dò, điều ra các yếu tố như môi trường làm việc, mối quan hệ, chế độ lương thưởng.

để có cách tạo động lực hiệu quả cao ni 1 Tạo động lực làm việc a. Khái niệm Tạo động lực được hiểu là một hệ thống, chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động có động. lực làm việc. Tạo động lực cho người lao động là trách nhiệm và mục tiêu của quản trị.

Một khi người lao động có động lực làm việc, thì sẽ tạo ra khả năng tiểm năng nâng cao năng suất lao động và hiệu quả công tác. 87] Tạo động lực là chìa khóa quan trọng trong việc nâng cao năng suất lao. động và hiệu quả công việc của tô chức, trách nhiệm của nhà quản trị hết sức to lớn trong quá trình tạo sự cố gắng, tự nguyện, phấn đấu trong công việc của người lao động. Nó bao gồm một hệ thống các chính sách, công cụ, hoạt động của nhà quản trị với mục đích gắn kết người lao động với mục tiêu chung của tô chức.

Tạo động lực gắn liền với lợi ích hay nói cách khác là lợi ích tạo ra động. lực trong lao động. Song trên thực tế động lực được tạo ra ở mức độ nào, bằng cách nào điều đó phụ thuộc vào cơ chế cụ thể để sử dụng nó như là một nhân tố cho sự phát triển của xã hội. Muốn lợi ích tạo ra động lực phải tác động vào nó, kích thích nó làm gia tăng hoạt động có hiệu quả của lao động trong công việc, trong chuyên môn hoặc trong chức năng cụ thể.

Vai trò và mục đích ~ Đối với cá nhân : Tạo động lực làm việc giúp người lao động tự hoàn thiện bản thân, phát huy sáng tạo, thêm yêu trong công việc và khơi dậy bản năng của mỗi người lao động 11 - Đối với tổ chức : Tạo động lực góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp, năng cao uy tín, thương hiệu hình ảnh của tổ chức trên thị trường, ngoài ra doanh nghiệp có thẻ thu hút thêm những lao động giỏi, nguồn nhân lực chất lượng cao về đóng góp vào thành công chung của công ty. - Đối với xã hội : Tạo công ăn việc làm ôn định cho người lao động, nâng cao điều kiện sống xã hội vì các nhu cầu của người lao động đa số đều được đáp ứng, thỏa mãn. Tạo động lực sẽ gián tiếp thúc đây các giá trị của xã hội và tạo ra một môi trường sinh sống làm việc tốt cho tất cả mọi người trong. CÁC LÝ THUYET VE DONG CO THUC DAY “Trong gần một thập ki vừa qua, nội dung về lý thuyết động cơ thúc đây luôn được giới tri thức quan tâm, nghiên cứu và phát triển với rất nhiều hoc thuyết khác nhau và được tiếp cận dưới nhiều hình thức riêng.

Điều này cho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ