Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về tạo động lực làm việc cho công nhân tại nhà máy may Hòa Thọ 1 Đà Nẵng - Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

2020

136
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Phân tích động lực làm việc công nhân

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Tạo động lực làm việc cho công nhân tại nhà máy may hòa thọ 1 đà nẵng” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cấp thiết trong quản trị nhân sự ngành dệt may. Bối cảnh cạnh tranh lao động gay gắt đòi hỏi các doanh nghiệp, đặc biệt là các nhà máy thâm dụng lao động như Nhà máy May Hòa Thọ 1, phải có những chiến lược hiệu quả để thu hút và giữ chân người lao động. Đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về động lực lao động và phân tích thực trạng tại nhà máy, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn đối với ban lãnh đạo Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ mà còn cung cấp một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý trong ngành. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của công nhân, bao gồm cả yếu tố tài chính và phi tài chính, để xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, thúc đẩy năng suất và sự gắn bó lâu dài. Việc hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của người lao động là chìa khóa để triển khai các chính sách nhân sự thành công, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng, từ tổng hợp tài liệu, quan sát thực tế đến khảo sát bằng bảng hỏi với 300 công nhân, đảm bảo tính khách quan và khoa học cho các kết quả đưa ra.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu động lực lao động

Trong bối cảnh ngành may mặc đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, yếu tố con người trở thành nhân tố quyết định thành công. Nhà máy May Hòa Thọ 1 nhận thấy rằng dù có lực lượng lao động chuyên môn tốt, nhưng động lực làm việc của công nhân chưa cao. Thực trạng này được thể hiện qua các chỉ số như “tỷ lệ thôi việc còn cao, tiến độ thực hiện công việc còn chậm, tinh thần tự giác và cam kết thực hiện tốt công việc của người lao động thấp”. Những vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất kinh doanh, có nguy cơ làm giảm uy tín với khách hàng và năng lực cạnh tranh. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra giải pháp tạo động lực làm việc cho công nhân là vô cùng cấp thiết, giúp nhà máy ổn định nhân sự và phát triển bền vững.

1.2. Các học thuyết nền tảng về động viên nhân viên

Nghiên cứu dựa trên các học thuyết kinh điển về động lực làm việc. Nổi bật là Học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, phân cấp nhu cầu con người thành 5 bậc từ sinh lý, an toàn đến tự hoàn thiện. Bên cạnh đó, Học thuyết hai yếu tố của F. Herzberg chỉ ra hai nhóm nhân tố: nhóm duy trì (lương, điều kiện làm việc) và nhóm tạo động lực (thành tích, sự công nhận). Ngoài ra, Thuyết công bằng của J. Stacy Adams nhấn mạnh tầm quan trọng của sự so sánh công bằng giữa cống hiến và đãi ngộ, và Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom liên kết nỗ lực cá nhân với phần thưởng nhận được. Các học thuyết này là cơ sở lý luận vững chắc để phân tích và đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn tại nhà máy.

II. Thách thức lớn nhất Tỷ lệ nghỉ việc tại nhà máy Hòa Thọ 1

Phân tích thực trạng tại Nhà máy May Hòa Thọ 1 cho thấy một bức tranh đầy thách thức về công tác quản trị nhân sự. Mặc dù nhà máy có những thành tựu nhất định trong sản xuất kinh doanh, với doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng ổn định qua các năm, vấn đề cốt lõi nằm ở sự biến động nhân sự. Dữ liệu từ báo cáo lao động của nhà máy chỉ ra rằng tỷ lệ nghỉ việc tập trung chủ yếu ở khối công nhân trực tiếp sản xuất. Cụ thể, trong năm 2019, số lao động trực tiếp sản xuất nghỉ việc chiếm tới 99,3% tổng số lao động biến động. Con số này là một hồi chuông báo động, cho thấy các chính sách hiện tại chưa đủ sức tạo động lực làm việc cho công nhân và giữ chân họ gắn bó lâu dài. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề không chỉ làm gián đoạn dây chuyền sản xuất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Công nhân mới tuyển dụng cần thời gian đào tạo để thích nghi, gây tốn kém chi phí và làm giảm hiệu quả chung. Kết quả khảo sát 285 công nhân cho thấy nhiều người chưa thực sự hài lòng với các yếu tố như tiền lương, chế độ phúc lợimôi trường làm việc. Đây chính là những nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng “nhảy việc”, đòi hỏi ban lãnh đạo phải có những giải pháp cải thiện toàn diện và kịp thời.

2.1. Phân tích thực trạng biến động lao động trực tiếp

Số liệu thống kê từ 2017 đến 2019 cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: tỷ lệ biến động lao động ở khối công nhân trực tiếp sản xuất luôn ở mức rất cao. Năm 2019, trong tổng số 269 người nghỉ việc, có tới 267 người là công nhân sản xuất. Tình trạng này gây ra sự thiếu hụt nhân lực trầm trọng tại các chuyền may, ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoàn thành kế hoạch sản xuất và tiến độ giao hàng. Nguyên nhân chính được xác định là do sự cạnh tranh lao động gay gắt từ các khu công nghiệp khác và sự chuyển đổi ngành nghề của người lao động. Việc này cho thấy các chính sách tạo động lực hiện tại chưa đủ hấp dẫn để giữ chân lực lượng nòng cốt này.

2.2. Đánh giá của công nhân về chính sách đãi ngộ hiện tại

Thông qua khảo sát 285 công nhân, luận văn đã thu thập những đánh giá trực tiếp về các chính sách của nhà máy. Kết quả cho thấy, mặc dù nhà máy có nỗ lực trong việc trả lương, thưởng, nhưng mức độ hài lòng của công nhân vẫn chưa cao. Nhiều ý kiến cho rằng chính sách tiền lương chưa thực sự tương xứng với công sức bỏ ra và chưa đủ cạnh tranh so với thị trường. Các chế độ phúc lợi dù có nhưng chưa đa dạng và chưa thể hiện rõ sự quan tâm sâu sắc đến đời sống của người lao động. Sự không hài lòng này là một trong những yếu tố chính thúc đẩy họ tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn ở nơi khác.

III. Phương pháp tạo động lực bằng công cụ tài chính hiệu quả

Để giải quyết bài toán giữ chân người lao động, việc sử dụng hiệu quả các công cụ tài chính là giải pháp nền tảng. Luận văn đã chỉ ra rằng, thu nhập là mối quan tâm hàng đầu của đa số công nhân, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định gắn bó với doanh nghiệp. Do đó, việc cải thiện và minh bạch hóa chính sách lương, thưởng, và phúc lợi là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống lương thưởng công bằng, cạnh tranh không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn thể hiện sự công nhận của tổ chức đối với những đóng góp của người lao động. Nghiên cứu của Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014) cũng khẳng định tiền lương và phúc lợi là yếu tố có tương quan mạnh nhất với động lực làm việc. Tại Nhà máy May Hòa Thọ 1, cần xây dựng một chính sách lương đảm bảo cuộc sống ổn định, có tính cạnh tranh so với mặt bằng chung của ngành. Hơn nữa, các khoản tiền thưởng cần được thiết kế đa dạng, gắn liền với năng suất, chất lượng và sáng kiến cải tiến, tạo ra một cơ chế khuyến khích rõ ràng. Việc công khai, minh bạch trong cách tính lương, thưởng sẽ giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi của mình, từ đó tin tưởng và nỗ lực cống hiến hơn cho mục tiêu chung của nhà máy.

3.1. Cải thiện chính sách tiền lương và cơ cấu thu nhập

Giải pháp đầu tiên là xây dựng một chính sách tiền lương cạnh tranh và công bằng. Cần đảm bảo mức lương cơ bản có thể đáp ứng nhu cầu sống tối thiểu và có tính cạnh tranh so với các doanh nghiệp cùng ngành tại Đà Nẵng. Quan trọng hơn, cơ cấu thu nhập cần được thiết kế để khuyến khích tăng năng suất. Điều này có thể thực hiện thông qua việc áp dụng lương theo sản phẩm (lương khoán) một cách hợp lý, kết hợp với các chỉ số đánh giá hiệu suất công việc (KPIs). Việc trả lương đúng hạn và công khai, minh bạch trong cách tính toán là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin cho người lao động.

3.2. Tối ưu hóa chế độ tiền thưởng và phúc lợi xã hội

Bên cạnh tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi là đòn bẩy quan trọng. Nhà máy cần đa dạng hóa các hình thức thưởng: thưởng năng suất, thưởng chuyên cần, thưởng sáng kiến, thưởng hoàn thành vượt kế hoạch. Chính sách khen thưởng cần đảm bảo tính kịp thời, công bằng và công khai. Về phúc lợi, ngoài việc thực hiện đầy đủ các chế độ bảo hiểm theo quy định, nhà máy nên xem xét các chương trình hỗ trợ thiết thực khác như: hỗ trợ nhà ở, phương tiện đi lại, tổ chức các hoạt động giải trí, nghỉ mát, quan tâm đến đời sống gia đình công nhân. Những phúc lợi này thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, giúp tăng cường sự trung thành và gắn bó.

IV. 5 yếu tố phi tài chính giúp nâng cao tinh thần làm việc

Bên cạnh các yếu tố vật chất, các công cụ phi tài chính đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo động lực làm việc cho công nhân một cách bền vững. Đây là quá trình chăm lo đời sống tinh thần, tạo ra một môi trường làm việc tích cực nơi người lao động cảm thấy được tôn trọng, an toàn và có cơ hội phát triển. Luận văn đã xác định các yếu tố phi tài chính cốt lõi bao gồm: môi trường và điều kiện làm việc, bản chất công việc, mối quan hệ với đồng nghiệp, mối quan hệ với cấp trên, và cơ hội đào tạo, thăng tiến. Một môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn, được trang bị đầy đủ công cụ sẽ giúp công nhân yên tâm sản xuất. Mối quan hệ hòa đồng, hỗ trợ lẫn nhau giữa các đồng nghiệp và sự quan tâm, công bằng từ cấp quản lý trực tiếp sẽ tạo ra sự thoải mái về tâm lý, giảm bớt căng thẳng. Đặc biệt, việc giao cho công nhân những công việc phù hợp với năng lực, đồng thời tạo ra cơ hội đào tạo để nâng cao tay nghề và vạch ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng sẽ khơi dậy khát khao cống hiến và phát triển bản thân. Nghiên cứu của Boeve (2007) cũng chỉ ra rằng bản chất công việc và mối quan hệ đồng nghiệp có tương quan mạnh mẽ đến động lực làm việc.

4.1. Cải thiện môi trường và điều kiện làm việc an toàn

Môi trường làm việc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tâm lý của công nhân. Nhà máy May Hòa Thọ 1 cần chú trọng đến việc đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh lao động, phòng chống cháy nổ. Cần cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ, tổ chức nơi làm việc khoa học, thoáng đãng, giảm thiểu tiếng ồn và bụi bẩn. Việc tạo ra một môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến người lao động, giúp họ an tâm cống hiến và nâng cao năng suất.

4.2. Xây dựng mối quan hệ tích cực với cấp trên và đồng nghiệp

Mối quan hệ tại nơi làm việc là yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh vai trò của người quản lý trực tiếp (tổ trưởng, quản đốc) trong việc tạo ra không khí làm việc hòa đồng, công bằng. Cấp trên cần đối xử tôn trọng, lắng nghe ý kiến và hỗ trợ nhân viên khi cần thiết. Đồng thời, cần khuyến khích tinh thần hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau giữa các công nhân. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, nơi mọi người cảm thấy thoải mái và được hỗ trợ sẽ làm tăng sự hài lòng và động lực làm việc.

4.3. Tăng cơ hội đào tạo và xây dựng lộ trình thăng tiến

Công nhân luôn có nhu cầu phát triển bản thân và sự nghiệp. Nhà máy cần xây dựng các chương trình đào tạo nâng cao tay nghề thường xuyên. Quan trọng hơn, cần có một chính sách và lộ trình thăng tiến rõ ràng, công bằng. Việc đề bạt những cá nhân xuất sắc lên các vị trí cao hơn (tổ trưởng, chuyền trưởng) không chỉ ghi nhận sự cống hiến của họ mà còn tạo động lực phấn đấu cho những người khác. Cơ hội phát triển là một trong những yếu tố giữ chân nhân tài hiệu quả nhất.

V. Kết quả nghiên cứu Giải pháp thực tiễn cho nhà máy may

Từ việc phân tích lý thuyết và khảo sát thực tế, luận văn đã đưa ra những hàm ý quản trị và đề xuất một mô hình tạo động lực toàn diện, có tính ứng dụng cao cho Nhà máy May Hòa Thọ 1. Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra các vấn đề tồn tại mà còn cung cấp một lộ trình hành động cụ thể cho ban lãnh đạo. Các giải pháp được xây dựng dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa công cụ tài chínhcông cụ phi tài chính, hướng đến việc thỏa mãn các bậc nhu cầu khác nhau của người lao động theo học thuyết Maslow. Điểm cốt lõi của các đề xuất là tính hệ thống và đồng bộ. Việc cải thiện tiền lương phải đi đôi với việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực; chính sách phúc lợi cần được kết hợp với việc tạo ra cơ hội thăng tiến. Luận văn nhấn mạnh rằng, để tạo động lực làm việc cho công nhân thành công, cần có sự tham gia của toàn bộ hệ thống quản lý, từ cấp lãnh đạo cao nhất đến các quản đốc, tổ trưởng chuyền. Sự cam kết và nhất quán trong việc triển khai các chính sách mới là yếu tố quyết định hiệu quả. Những đề xuất này, nếu được áp dụng, hứa hẹn sẽ giúp nhà máy giảm đáng kể tỷ lệ nghỉ việc, nâng cao năng suất lao động và xây dựng một đội ngũ nhân sự trung thành, gắn bó.

5.1. Hàm ý quản trị từ kết quả khảo sát 285 công nhân

Kết quả từ 285 phiếu khảo sát hợp lệ là nguồn dữ liệu quý giá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tâm tư, nguyện vọng của công nhân. Các nhà quản trị cần nhận thức rằng thu nhập vẫn là yếu tố quan trọng nhất, nhưng không phải là duy nhất. Sự công bằng trong đánh giá, sự quan tâm từ cấp trên và một môi trường làm việc an toàn cũng có tác động lớn đến sự hài lòng. Do đó, hàm ý quản trị là cần áp dụng một cách tiếp cận toàn diện, không nên chỉ tập trung vào một vài chính sách riêng lẻ. Lắng nghe và đối thoại thường xuyên với người lao động là cách tốt nhất để nắm bắt nhu cầu và điều chỉnh chính sách kịp thời.

5.2. Đề xuất mô hình tạo động lực lao động toàn diện

Luận văn đề xuất một mô hình kết hợp 8 yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực lao động: 1) Tiền lương; 2) Tiền thưởng; 3) Phúc lợi; 4) Môi trường và điều kiện làm việc; 5) Bản chất công việc; 6) Mối quan hệ đồng nghiệp; 7) Mối quan hệ với cấp trên; 8) Cơ hội đào tạo và thăng tiến. Mô hình này đòi hỏi sự phối hợp hành động giữa các phòng ban, trong đó phòng Tổ chức - Lao động đóng vai trò chủ trì, tham mưu cho Ban Giám đốc để triển khai các giải pháp một cách đồng bộ, nhằm tạo ra một hệ sinh thái làm việc tích cực, khuyến khích sự cống hiến và gắn bó lâu dài của công nhân.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nhân sự ngành dệt may

Công trình nghiên cứu về tạo động lực làm việc cho công nhân tại nhà máy may hòa thọ 1 đà nẵng không chỉ giải quyết vấn đề của một doanh nghiệp cụ thể mà còn mở ra hướng đi tương lai cho công tác quản trị nhân sự trong toàn ngành dệt may Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu, việc xây dựng nguồn nhân lực ổn định và chất lượng cao là yếu tố sống còn. Luận văn đã chứng minh rằng, đầu tư vào con người thông qua các chính sách đãi ngộ toàn diện chính là khoản đầu tư mang lại lợi nhuận bền vững nhất. Các doanh nghiệp dệt may cần chuyển đổi tư duy quản trị từ “quản lý lao động” sang “phát triển nguồn nhân lực”. Điều này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về tâm lý và nhu cầu của người lao động, kết hợp giữa việc áp dụng các công cụ tài chính hấp dẫn và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nhân văn. Tương lai của ngành may không chỉ phụ thuộc vào máy móc, công nghệ mà còn phụ thuộc vào trái tim và khối óc của hàng triệu người lao động. Việc áp dụng các mô hình tạo động lực tiên tiến sẽ là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế của dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của luận văn

Về mặt khoa học, luận văn đã hệ thống hóa và vận dụng thành công các lý thuyết quản trị nhân sự kinh điển vào bối cảnh một doanh nghiệp dệt may Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp một bộ giải pháp cụ thể, khả thi, dựa trên dữ liệu khảo sát thực tế, giúp Nhà máy May Hòa Thọ 1 và các doanh nghiệp tương tự cải thiện công tác quản trị nhân sự, giảm tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách trong lĩnh vực lao động.

6.2. Triển vọng phát triển nguồn nhân lực dệt may bền vững

Để phát triển bền vững, ngành dệt may cần một chiến lược dài hạn về nguồn nhân lực. Điều này bao gồm việc cải thiện liên tục các chính sách đãi ngộ, chú trọng đến công tác đào tạo và phát triển nghề nghiệp, đồng thời xây dựng môi trường làm việc an toàn, bình đẳng và tôn trọng. Việc tạo động lực làm việc không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo. Doanh nghiệp nào làm tốt điều này sẽ có được lợi thế cạnh tranh vượt trội và sự phát triển bền vững trong tương lai.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho công nhân tại nhà máy may hòa thọ 1 đà nẵng