Luận văn Thạc sĩ: Tạo động lực cho người lao động tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh tạo động lực cho người lao động tại viện vệ sinh dịch tễ tây nguyên, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực cho người lao động ngành y tế

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề “Tạo động lực cho người lao động tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào yếu tố con người trong một đơn vị sự nghiệp công lập đặc thù. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, ngành y tế dự phòng đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt là tình trạng chảy máu chất xám do chế độ đãi ngộ và môi trường làm việc chưa đủ sức cạnh tranh. Luận văn vận dụng các cơ sở lý luận kinh điển để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, trong đó nổi bật là thuyết nhu cầu của Maslowthuyết hai yếu tố của Herzberg. Theo Herzberg, các yếu tố tạo động lực được chia thành hai nhóm: nhóm duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty) giúp ngăn chặn sự bất mãn, và nhóm thúc đẩy (sự công nhận, thành tích, cơ hội phát triển) giúp tạo ra sự hài lòng của nhân viên. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của đội ngũ cán bộ tại Viện, từ đó xây dựng một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ nhằm cải thiện chính sách đãi ngộ mà còn hướng đến việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và một văn hóa tổ chức vững mạnh, qua đó nâng cao sự gắn kết của người lao động và hiệu quả hoạt động chung của Viện.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân lực trong y tế dự phòng

Công tác y tế dự phòng giữ vai trò nền tảng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đòi hỏi một đội ngũ nhân lực có chuyên môn cao và tận tâm. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng việc giữ chân nhân tài tại các đơn vị như Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên là một bài toán khó. Nguyên nhân chính xuất phát từ cơ chế lương thưởng còn hạn chế, thời gian công tác thực địa nhiều, trong khi cơ hội phát triển và thu nhập tại các cơ sở điều trị lại hấp dẫn hơn. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho công tác quản trị nguồn nhân lực. Việc xây dựng và triển khai các chiến lược tạo động lực làm việc của nhân viên y tế không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo sức mạnh của hệ thống y tế dự phòng. Một chiến lược nhân sự hiệu quả phải tập trung vào việc thỏa mãn các nhu cầu chính đáng của người lao động, từ đó thúc đẩy họ cống hiến lâu dài.

1.2. Vận dụng thuyết hai yếu tố của Herzberg vào thực tiễn

Luận văn sử dụng thuyết hai yếu tố của Herzberg làm kim chỉ nam để phân tích và đề xuất giải pháp. Lý thuyết này phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố gây ra sự bất mãn (yếu tố duy trì) và các yếu tố tạo ra sự hài lòng (yếu tố thúc đẩy). Các yếu tố duy trì bao gồm lương bổng, chính sách đãi ngộ, điều kiện làm việc, và mối quan hệ với đồng nghiệp. Nếu các yếu tố này không được đáp ứng tốt, nhân viên sẽ cảm thấy bất mãn. Ngược lại, việc đáp ứng tốt chỉ giúp họ không bất mãn chứ chưa chắc đã tạo ra động lực. Để thực sự thúc đẩy nhân viên, tổ chức cần tập trung vào các yếu tố thúc đẩy như công nhận và khen thưởng, trao trách nhiệm, tạo cơ hội đào tạo và phát triển, và bản chất công việc thú vị. Việc áp dụng mô hình này giúp Viện VSDT Tây Nguyên có cái nhìn hệ thống, nhận diện đâu là những vấn đề cần giải quyết ngay để ổn định nhân sự và đâu là những đòn bẩy chiến lược để nâng cao hiệu suất làm việc.

II. Các thách thức trong việc tạo động lực cho nhân viên Viện VSDT

Nghiên cứu thực trạng tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên đã chỉ ra nhiều hạn chế và thách thức trong công tác tạo động lực cho người lao động. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, các chính sách hiện tại vẫn chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng của nhân viên, dẫn đến tình trạng động lực làm việc chưa cao. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là hệ thống lương và chính sách đãi ngộ. Khảo sát cho thấy mức lương hiện tại chỉ được đánh giá ở mức trung bình và chưa đủ trang trải cuộc sống, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của nhân viên. Bên cạnh đó, công tác đào tạo và phát triển cũng bộc lộ nhiều bất cập. Các chương trình đào tạo chưa thực sự đa dạng, chưa gắn liền với nhu cầu công việc và lộ trình phát triển sự nghiệp của mỗi cá nhân, làm giảm đi cơ hội đào tạo và phát triển thực chất. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc và cơ chế công nhận và khen thưởng cũng chưa phát huy hết tác dụng. Việc đánh giá đôi khi còn mang tính hình thức, chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt giữa người làm tốt và người làm chưa tốt, từ đó làm suy giảm động lực phấn đấu và sự gắn kết của người lao động với tổ chức.

2.1. Hạn chế từ chính sách đãi ngộ và hệ thống tiền lương

Theo kết quả khảo sát trong luận văn (Bảng 2.4), chính sách đãi ngộ tại Viện còn nhiều điểm cần cải thiện. Có đến 31,1% người lao động đánh giá chính sách lương là “yếu” và 30% đánh giá ở mức “trung bình”. Đáng chú ý, khi được hỏi về việc “tiền lương đủ trang trải cho cuộc sống”, có đến 51,1% cho rằng ở mức “trung bình” và 13,3% đánh giá là “yếu”. Nguyên nhân sâu xa là việc trả lương chủ yếu dựa trên hệ số ngạch, bậc theo quy định chung của nhà nước, chưa thực sự gắn với khối lượng và chất lượng công việc. Điều này tạo ra sự cào bằng, không khuyến khích được những cá nhân nỗ lực và có đóng góp vượt trội, là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc tiêu cực nhất.

2.2. Rào cản về cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp

Công tác đào tạo là yếu tố then chốt để phát triển nguồn nhân lực nhưng tại Viện vẫn còn tồn tại hạn chế. Khảo sát (Bảng 2.2) cho thấy người lao động chưa thực sự hài lòng. Cụ thể, tiêu chí “Hình thức đào tạo đa dạng, phong phú” bị đánh giá “yếu” (13,3%) và “trung bình” (42,3%). Tương tự, “Nội dung đào tạo đáp ứng được yêu cầu công việc” cũng chỉ nhận được đánh giá “trung bình” từ 40% người được hỏi. Điều này cho thấy các chương trình đào tạo chưa được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế và chưa mang lại hiệu quả cao. Việc thiếu một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng, gắn kết giữa đào tạo và cơ hội thăng tiến đã làm giảm đi sức hấp dẫn của cơ hội đào tạo và phát triển tại Viện.

2.3. Bất cập trong cơ chế thăng tiến và công nhận thành tích

Sự thăng tiến và công nhận là những yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng cơ chế này tại Viện chưa được tối ưu. Khảo sát về cơ hội thăng tiến (Bảng 2.3) cho thấy, tiêu chí “Cơ hội thăng tiến luôn dựa trên kết quả và nỗ lực bản thân” bị đánh giá “yếu” bởi 22,2% và “rất yếu” bởi 5,6% nhân viên. Điều này cho thấy việc đánh giá hiệu quả công việc chưa phải là cơ sở duy nhất và minh bạch cho việc đề bạt. Khi nỗ lực không đi đôi với công nhận và khen thưởng tương xứng, người lao động sẽ dần mất đi động lực cống hiến, ảnh hưởng đến sự gắn kết của người lao động và mục tiêu chung của tổ chức.

III. Cách hoàn thiện chính sách thúc đẩy động lực cho nhân viên

Để giải quyết các thách thức về động lực, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào các yếu tố thúc đẩy theo học thuyết của Herzberg. Các giải pháp này nhằm mục đích nâng cao sự thỏa mãn và khơi dậy tiềm năng sáng tạo của người lao động. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là xây dựng một lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch. Điều này bao gồm việc thiết kế lại công việc để tăng tính thách thức và ý nghĩa, đồng thời xác định rõ các nấc thang thăng tiến dựa trên năng lực và thành tích. Một yếu tố quan trọng khác là cải cách hệ thống công nhận và khen thưởng. Viện cần đa dạng hóa các hình thức khen thưởng, không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn chú trọng đến vinh danh và ghi nhận kịp thời những đóng góp xuất sắc. Cuối cùng, việc trao quyền và khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình ra quyết định cũng là một biện pháp hiệu quả. Khi người lao động cảm thấy tiếng nói của mình được tôn trọng và họ có quyền tự chủ trong công việc, sự gắn kết của người lao động với tổ chức sẽ được củng cố, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và năng động.

3.1. Xây dựng lộ trình thăng tiến và phát triển nghề nghiệp rõ ràng

Giải pháp cốt lõi là thiết lập một con đường sự nghiệp rõ ràng cho mỗi nhân viên. Viện cần tiến hành phân tích kỹ năng hiện có của người lao động và xác định các kỹ năng cần thiết cho những vị trí cao hơn. Dựa trên đó, xây dựng các kế hoạch phát triển cá nhân, kết hợp giữa đào tạo chính thức và giao nhiệm vụ thử thách. Quy trình quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ phải được công khai, minh bạch, dựa trên các tiêu chí cụ thể về năng lực và hiệu suất. Việc này không chỉ tạo ra sự công bằng mà còn giúp nhân viên thấy rõ cơ hội đào tạo và phát triển của mình, từ đó có động lực để phấn đấu và cống hiến lâu dài.

3.2. Tăng cường công nhận và khen thưởng dựa trên hiệu suất

Hệ thống công nhận và khen thưởng cần được đổi mới để trở thành công cụ khích lệ thực sự. Thay vì các hình thức khen thưởng cuối năm mang tính hình thức, Viện nên áp dụng các chương trình vinh danh định kỳ (hàng tháng, hàng quý) cho các cá nhân và tập thể có thành tích xuất sắc. Các hình thức khen thưởng cần đa dạng, có thể là thưởng tài chính, các chuyến du lịch, hoặc các khóa học nâng cao chuyên môn. Quan trọng hơn, sự công nhận cần kịp thời và công khai. Một lời khen ngợi từ cấp trên, một bài viết vinh danh trên bảng tin nội bộ có thể tạo ra tác động tâm lý tích cực, làm tăng sự hài lòng của nhân viên và lan tỏa tinh thần làm việc hăng say.

IV. Phương pháp cải thiện chính sách duy trì cho người lao động

Bên cạnh các yếu tố thúc đẩy, việc củng cố các chính sách duy trì là nền tảng để ngăn ngừa sự bất mãn và ổn định đội ngũ. Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi nhằm cải thiện nhóm yếu tố này. Giải pháp hàng đầu là cải cách chính sách đãi ngộ. Viện cần nghiên cứu và áp dụng cơ chế trả lương linh hoạt hơn, kết hợp giữa lương cơ bản theo quy định và phần lương theo hiệu quả công việc. Điều này giúp ghi nhận sự đóng góp khác nhau của mỗi cá nhân và tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh. Tiếp theo, cần liên tục cải thiện môi trường làm việc. Việc đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, sạch sẽ, và tiện nghi sẽ giúp người lao động cảm thấy thoải mái và được quan tâm. Yếu tố không kém phần quan trọng là xây dựng một văn hóa tổ chức tích cực. Điều này đòi hỏi vai trò của lãnh đạo và quản lý nhân sự trong việc thúc đẩy giao tiếp cởi mở, giải quyết xung đột hiệu quả và xây dựng mối quan hệ đồng nghiệp tôn trọng, hỗ trợ lẫn nhau. Khi các yếu tố duy trì được đảm bảo, người lao động sẽ có tâm lý ổn định, yên tâm công tác và cống hiến.

4.1. Tối ưu hóa chính sách đãi ngộ và phúc lợi cho nhân viên

Để giải quyết vấn đề lương thấp, Viện cần tận dụng cơ chế tự chủ của đơn vị sự nghiệp công lập để xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ hợp lý, tăng thêm thu nhập cho người lao động từ các nguồn thu dịch vụ. Cần xây dựng một hệ thống lương thưởng minh bạch, trong đó phần thu nhập tăng thêm được phân phối dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc. Ngoài lương, các chính sách phúc lợi cũng cần được quan tâm, như tổ chức các kỳ nghỉ mát, hỗ trợ nhân viên trong những hoàn cảnh khó khăn, quan tâm đến gia đình của họ. Một chính sách đãi ngộ toàn diện sẽ là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài.

4.2. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa tổ chức tích cực

Một môi trường làm việc lý tưởng không chỉ đến từ cơ sở vật chất mà còn từ không khí làm việc. Lãnh đạo cần đi đầu trong việc xây dựng một văn hóa tổ chức dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và hợp tác. Cần thường xuyên tổ chức các hoạt động tập thể, giao lưu văn nghệ, thể thao để tăng cường sự đoàn kết. Các quy tắc ứng xử, quy trình làm việc cần rõ ràng, công bằng. Đặc biệt, cần khuyến khích đối thoại thẳng thắn giữa cấp trên và cấp dưới, tạo điều kiện để nhân viên đóng góp ý kiến xây dựng. Khi mỗi cá nhân cảm thấy mình là một phần quan trọng của tập thể, sự gắn kết của người lao động sẽ được nâng cao.

4.3. Hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng

Để các chính sách đãi ngộ và thăng tiến phát huy hiệu quả, cần có một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc khách quan và khoa học. Viện cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rõ ràng cho từng vị trí công việc, có thể định lượng được. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của cả người quản lý trực tiếp và bản thân nhân viên (tự đánh giá). Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm căn cứ chính cho việc xét tăng lương, thưởng, đào tạo và bổ nhiệm. Một hệ thống đánh giá công bằng không chỉ giúp ghi nhận đúng người, đúng việc mà còn giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình để cải thiện, góp phần nâng cao năng lực chung của toàn Viện.

V. Hướng đi tương lai trong quản trị nhân sự tại Viện VSDT

Để tạo động lực cho người lao động một cách bền vững, Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên cần một chiến lược quản trị nguồn nhân lực dài hạn và toàn diện. Các giải pháp đề xuất trong luận văn không nên được xem là những hành động riêng lẻ mà phải là một phần của một hệ thống đồng bộ, liên tục được xem xét và cải tiến. Tương lai của công tác tạo động lực phụ thuộc rất lớn vào tầm nhìn và quyết tâm của ban lãnh đạo. Lãnh đạo và quản lý nhân sự cần nhận thức sâu sắc rằng đầu tư vào con người là đầu tư cho sự phát triển bền vững của tổ chức. Cần xây dựng một cơ chế quản lý linh hoạt, vừa tuân thủ quy định của một đơn vị sự nghiệp công lập, vừa có thể áp dụng các phương pháp quản trị hiện đại để tối ưu hóa nguồn lực. Bên cạnh vai trò của tổ chức, bản thân người lao động cũng cần chủ động nâng cao năng lực, phát huy tinh thần trách nhiệm và đóng góp tích cực vào việc xây dựng một văn hóa tổ chức lành mạnh. Sự hợp tác hai chiều này chính là chìa khóa để xây dựng một đội ngũ nhân sự vững mạnh, đầy nhiệt huyết, sẵn sàng đối mặt với những thách thức của ngành y tế dự phòng.

5.1. Kiến nghị đối với Ban lãnh đạo Viện VSDT Tây Nguyên

Ban lãnh đạo Viện cần đóng vai trò tiên phong trong việc đổi mới. Cần quyết liệt thực hiện cải cách chính sách tiền lương và phúc lợi trong phạm vi cho phép. Ưu tiên ngân sách cho việc hiện đại hóa trang thiết bị và cải thiện môi trường làm việc. Xây dựng và thực thi một chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực bài bản, gắn với quy hoạch cán bộ nguồn. Quan trọng nhất, lãnh đạo cần thể hiện sự quan tâm thực sự đến đời sống và nguyện vọng của nhân viên thông qua việc lắng nghe, đối thoại và hành động kịp thời. Phong cách lãnh đạo dân chủ, công tâm và truyền cảm hứng sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để nâng cao động lực làm việc của nhân viên y tế.

5.2. Vai trò và trách nhiệm của bản thân người lao động

Tạo động lực là một quá trình hai chiều. Người lao động cũng cần nhận thức được vai trò của mình. Mỗi cá nhân nên chủ động lập kế hoạch phát triển bản thân, không ngừng học hỏi để nâng cao trình độ chuyên môn. Tích cực tham gia vào các hoạt động chung, đóng góp ý kiến xây dựng để cải thiện chính sách và môi trường làm việc. Duy trì thái độ làm việc chuyên nghiệp, tinh thần hợp tác, hỗ trợ đồng nghiệp để cùng nhau xây dựng một tập thể vững mạnh. Khi mỗi người lao động tự tạo động lực cho chính mình và lan tỏa năng lượng tích cực, sự gắn kết của người lao động và hiệu quả chung của Viện sẽ được cải thiện một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực cho người lao động tại viện vệ sinh dịch tễ tây nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận vẻ động lực làm việc trong tổ chức. Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho người lao động tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên. Chương 3: Giải pháp tạo động lực làm việc cho người lao động tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Tạo động lực cho người lao động là một trong những vấn đề mấu chốt của doanh nghiệp, nó đóng vai trò đặc biệt trong sự tồn tại phát triển của mỗi doanh nghiệp.

Đã có rất nhiều học thuyết và công trình nghiên cứu về tạo. động lực lao động, nhiều học thuyết và công trình nghiên cứu đã được vận dụng vào thực tế mang lại hiệu quả cao trong công tác tạo động lực lao động của các doanh nghiệp. Cúc tài liệu nghiên cứu nước ngoài Có nhiều tài liệu đề cập đến ba nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tạo động lực: ~ Một là, nhóm yếu tố thuộc bản thân người lao động bao gồm: Hệ thống nhu cầu, mục tiêu làm việc, năng lực cá nhân, sự khác biệt về tình trạng kinh tế và các đặc điểm về cá nhân đó; ~ Hai là, nhóm yếu tố về các kích thích của tổ chức gồm: các khuyến khích về vật chất và phi vật chất; ~ Ba là, nhóm yếu tố về môi trường như: Văn hóa doanh nghiệp, phong cách quản lý, chính sách nhân sự, cơ cấu tô chức, văn hóa xã hội, các yếu tố thuộc ngành nghề hoạt động và các phúc lợi xã hội cùng luật pháp hiện hành. Hién nay đã có nhiều tài liệu, lề án trong và ngoài nước nghiên cứu về vấn để tạo động lực cho người lao động điển hình như các học thuyết về nội dung dung (cla Maslow, Alderfer, McClelland, Herzberg) chi ra cach tiép cận với các nhu cầu của người lao động; và nhóm học thuyết về quá trình (của Adams, Vroom, Skinner, E.Loeker) tìm hiểu lý do mà mỗi người thể hiện hành động khác nhau trong công việc.

'Khi nghiên cứu tâm lý người lao động, tìm hiểu các nhân tố ảnh hưởng đến động lực người lao động, các nhà nghiên cứu cỏn chỉ ra cách tiếp cận với tạo động lực theo nhiều cách khác nhau, Vận dụng các học thuyết trên, S.Kovach (1987) khi nghiên cứu động lực thúc đây đã chỉ ra 10 yếu tố ảnh hưởng đến động lực, đó là: (1) Công việc thú vị: thể hiện sự đa dạng, sáng tạo, thách thức của công việc và cơ hội để sử dụng năng lực cá nhân. (2) Được công nhận đây đủ công việc đã làm: thê hiện sự ghỉ nhận hoàn thành tốt công việc, ghi nhận góp phan vào sự thành công của công ty, tô chức. (3) Sự tự chủ trong công việc: thể hiện nhân viên được quyền kiểm soát và chịu trách nhiệm với công việc, được khuyến khích tham gia vào các quyết định liên quan đến công việc và được khuyến khích đưa ra những sáng kiến. (4) Công việc ồn định: thê hiện công việc ôn định, không phải lo lắng đến việc giữ việc làm.

(Š) Lương cao: thê hiện nhân viên được nhận tiền lương tương xứng với kết quả làm việc, lương đảm bảo cuộc sống cá nhân và được thưởng hoặc tăng lương khi hoàn thành tốt công việc. (6) Sự thăng tiến và phát triển nghề nghiệp: thé hiện những cơ hội thăng tiến và phát triển trong đơn vị. (7) Điều kiện làm việc tốt: iện vấn để an toàn, vệ sinh và thời gian làm việc. (8) Sự gắn bó của cấp trên với nhân viên: nhân viên luôn được tôn trọng và tin cậy, là một thành viên quan trọng của công ty.

(9) Xử lý kỷ luật khéo léo, tế nhị: thể hiện sự tế nhị khéo léo của cấp trên trong việc góp ý, phê bình nhân viên. (10) Sự giúp đỡ của cấp trên để giải quyết những vấn đề cá nhân: thê hiện sự quan tâm, hỗ trợ của cấp trên trong giải quyết các vấn đề cá nhân, các. khó khăn của nhân viên. Nếu dùng mô hình thứ bậc tháp nhu cầu của A.Maslow thì nhân tố “công việc thú i” c6 thể hiểu như ước vọng của bản thân, “lương cao” như là nhân tố sinh học, “được công nhận đầy đủ công việc đã thực hiện” như là nhu cầu được coi trọng, “điều kiện làm việc tốt” là nhu cầu an toàn.

Những nhân tố này cũng có thể được giải thích bằng những lý thuyết khác nhau như “được đánh giá cao về công việc đã thực hiện” có thể dùng lý thuyết công bằng của Adam giải thích hỗ trợ. Hay thuyết của Vroom có thể giải thích được tại sao "công việc hấp dẫn” lại là động lực thúc day nhân viên. Các đề tài nghiên cứu trong nước Qua tra cứu và tham khảo một số luận văn, luận án, các bài viết tại trường Đại học Kinh tế quốc dân, chưa thấy có nghiên cứu nào được thực hiện với chủ đề trên tại các đơn vị sự nghiệp như Viện Vệ sinh Dịch tễ Tây Nguyên. Tuy nhiên có một số đề tài, bài viết về động lực và tạo động lực lao.

động, điển hình như: 1. Luận án ti ủa Vũ Thị Uyên với đề tài “7ạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp Nhà nước ở Hà Nội đến năm 2020° (2008) - được bảo vệ tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tác giả đã tiến hành đánh giá về động lực và các khía cạnh tạo động lực. cho người quản lý ở các cấp qua một số nhân tố sau: ~ Mục đích lựa chọn công việc và nhu cầu của lao động quản lý: được xét ở nhiều khía cạnh khác nhau như mục đích lựa chọn công việc theo nhóm tuổi, theo trình độ chuyên môn, xem xét các yếu tố tác động đến mục đích lựa chọn công việc của lao động quản lý, thứ bậc nhu cầu của lao động quản lý và sự khác biệt về nhu cầu theo giới tính trong nhóm lao động quản lý ở các doanh nghiệp nhà nước.

- Aức độ hài lòng trong công việc của lao động quản lý: Nhu cầu của người quản lý được xếp theo khía cạnh từ quan trọng nhất đến ít quan trọng. nhất là công việc phù hợp với khả năng sở trường, lương cao, công việc ồn định, công việc thú vị, được thăng tiến, được tự chủ trong công việc, có cơ hội học tập, điều kiện làm việc tốt, quan hệ đồng nghiệp tốt, lịch làm việc thích hợp và tính đa dạng trong công việc. - Mức độ đáp ứng nhu cầu của cấp trên đối với cấp dưới trong doanh nghiệp: Doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội đã nỗ lực để tạo động lực cho người quản lý, và họ đã phần nào nhìn nhận được các nỗ lực đó. Mức độ đáp ứng trong doanh nghiệp nhà nước đã cổ phần hóa có xu hướng tốt hơn so với doanh nghiệp nhà nước chưa cổ phần hóa.

- Nguyên nhân làm hạn chế động lực của lao động quản lý trong doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội: Động lực làm việc cũng chưa cao là do một số nguyên nhân làm hạn chế như: lương thấp, tổ chức lao động chưa hợp lý, lãnh. đạo trực tiếp chưa thực sự quan tâm, nơi làm việc xa nơi ở, điều kiện làm việc chưa đảm bảo, quan hệ đồng nghiệp chưa tốt, có đóng góp nhưng chưa được. thừa nhận, công việc còn mang tính nhàm chán cao, hệ thống quản lý bộc lộ u kém, hơn nữa được đảo tạo nhưng còn bộc lộ nhiều bát cập, đôi khi còn do chính bản thân người quản lý chưa thực sự muốn hợp tác nên ảnh hưởng tới sự phối hợp trong công việc. - Tác động của sự chưa thỏa mãn trong công việc tới ý muốn chuyển việc: Sự không thỏa mãn có thể làm nảy sinh ý muốn chuyền việc, mức độ này có sự khác biệt giữa tính chất doanh nghiệp, tuổi, giới tính và địa vị của người quản lý Luận án đã đề xuất một số quan điểm và các nhóm giải pháp nhằm tạo động lực cho lao động quản lý trong các doanh nghiệp nhà nước ở Hà Nội: * Các giải pháp từ Nhà nước và Thành phố Hà Nội: Đảm bảo cơ sở pháp lý bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế trong kinh doanh, đảm bảo quyền bình đẳng của mọi cá nhân trong thiết lập quan hệ lao động.

Tiếp tục chỉ đạo cải tổ doanh nghiệp nhà nước theo hướng cổ phần, sáp nhập, thành lập các tập đoàn kinh tế mạnh tầm cỡ trên địa bàn Hà Nội. Xây dựng quy hoạch đảo tạo hợp lý nhằm xây dựng đội ngũ lao động và lao động quản lý có đủ trình độ cho phát triển kinh tế xã hị đáp ứng những đòi hỏi trong tình hình mới khi Việt Nam đã hội nhập AFTA và WTO. Kết hợp với đào tạo quốc tế để cải tiến chất lượng theo hướng hiện đại nhằm. nâng cao khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.

* Các giải pháp từ phía doanh nghiệp Nhà nước Chuyển đổi cơ chế quản lý doanh nghiệp, sắp xếp lại bộ máy quản lý theo hướng tỉnh giản, gọn nhẹ, hoạt động năng động và có hiệu quả. Phân định rõ nhiệm vụ, trách nhiệm. tiêu chuẩn thực hiện công việc cho từng vị trí công việc và vị trí quản lý; cam kết đánh giá đóng góp của người lao động, người quản lý theo tiêu chuẩn thực hiện công việc công khai đã được thống nhất. Tạo điều kiện và môi trường làm việc thuận lợi cho người quản lý để mở đường cho họ vững bước tiến tới mục tiêu một cách thành công qua: tuyển dụng, bố trí phù hợp với khả năng, sở trường; Cung cấp cơ hội đảo tạo.

phát triển để nâng cao khả năng thích ứng với công 6 trí nơi làm việc phù hợp với khả năng tâm sinh lý; Trang bị máy móc cần thiết để công việc được thực hiện đảm bảo tốc độ và chất lượng; Định kỳ thiết kế lại công việc theo hướng nâng cao giá trị, phủ hợp với khả năng sở trường của người quản lý và mục tiêu của doanh nghiệp. Quan tâm tới thỏa mãn cả nhu cầu vật chất và tỉnh thần thông qua các. biện pháp kích thích để thúc đây động lực làm việc của người quản lý; Nỗ lực phát triển sản xuất kinh doanh để cung cấp cho người quản lý những vị trí việc làm có chất lượng và ổn định để thúc đẩy quá trình phấn đấu của họ trong doanh nghiệp; Xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh với bản sắc riêng để củng cố hành vi tích cực; Xây dựng hệ thống thông tin hai chiều để phát hiện và giải quyết kịp thời những khúc mắc trong công việc; Tăng sự tự quản và thúc đẩy tỉnh thần sáng tạo với sự thừa nhận bằng lời hay bằng khen đúng. * Các giải pháp từ chính bản thân nhà quản ly Luôn tự rèn luyện bản thân để đảm bảo sự sung sức trong công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ