Luận văn ThS: Tạo động lực cho người lao động tại Trường CĐ nghề Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh tạo động lực cho người lao động tại trường cao đẳng nghề đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
117
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tạo động lực cho người lao động tại CĐN Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh với đề tài “Tạo động lực cho người lao động tại trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng” của tác giả Huỳnh Thị Thu Thảo là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về động lực lao động, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhân sự tại trường. Bối cảnh trường chuyển đổi sang cơ chế tự chủ tài chính càng nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xây dựng một môi trường làm việc năng động, nơi người lao động được khuyến khích và phát huy tối đa năng lực. Đề tài không chỉ giải quyết vấn đề giữ chân nhân tài, giảm tỷ lệ nghỉ việc đang gia tăng, mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo chung của nhà trường. Việc áp dụng các lý thuyết kinh điển về động lực vào một môi trường giáo dục nghề nghiệp đặc thù như Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng mang đến những góc nhìn mới mẻ, giúp các nhà quản lý có cơ sở khoa học để hoạch định chính sách nhân sự hiệu quả. Luận văn đã chỉ ra rằng, để khai thác nguồn lực con người một cách bền vững, cần có sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần.

1.1. Tầm quan trọng của việc thúc đẩy động lực làm việc cho nhân sự

Tạo động lực cho người lao động là nhiệm vụ cốt lõi trong công tác quản lý nhân sự hiện đại. Đây là quá trình tác động đến người lao động nhằm khơi dậy sự tự nguyện, nhiệt tình và nỗ lực trong công việc, hướng tới mục tiêu chung của tổ chức. Vai trò của việc này thể hiện rõ ở việc khai thác tối đa tiềm năng của nhân viên, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả công việc. Khi có động lực, người lao động không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn phát huy tính sáng tạo, đóng góp những sáng kiến cải tiến. Điều này giúp tổ chức tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo mới do giảm tỷ lệ nhân viên thôi việc. Hơn nữa, một môi trường làm việc tích cực sẽ thu hút và giữ chân được nhân tài, tạo dựng văn hóa tổ chức vững mạnh và nâng cao uy tín của đơn vị. Nghiên cứu của Huỳnh Thị Thu Thảo nhấn mạnh, đặc biệt tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng, việc này còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo và niềm tin của xã hội.

1.2. Tổng quan các học thuyết tạo động lực cho nhân viên ứng dụng

Luận văn đã vận dụng một cách có chọn lọc các lý thuyết kinh điển về tạo động lực để làm cơ sở phân tích. Thuyết hệ thống cấp bậc nhu cầu của Maslow chỉ ra rằng con người có 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến tự hoàn thiện. Nhà quản lý cần xác định nhân viên đang ở bậc nào để có chính sách phù hợp. Thuyết hai nhân tố của Herzberg phân loại các yếu tố thành nhóm duy trì (lương, điều kiện làm việc) và nhóm động viên (thành tích, sự công nhận). Trong khi đó, Thuyết kỳ vọng của Vroom cho rằng động lực phụ thuộc vào niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả, kết quả sẽ mang lại phần thưởng xứng đáng và phần thưởng đó có giá trị với cá nhân. Ngoài ra, Thuyết công bằng của AdamsThuyết tăng cường tích cực của Skinner cũng được tham chiếu để lý giải các hành vi của người lao động và đề xuất các biện pháp can thiệp. Việc kết hợp các học thuyết này tạo ra một khung phân tích toàn diện, giúp nhận diện chính xác các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực cho người lao động ở Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng tạo động lực cho người lao động tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng giai đoạn 2014-2016. Dữ liệu cho thấy số lượng nhân sự, đặc biệt là giáo viên, có xu hướng giảm qua các năm, với 9 người nghỉ việc hoặc chuyển công tác chỉ trong năm 2016. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho sự ổn định và phát triển của nhà trường. Kết quả khảo sát trên 100 cán bộ, giáo viên, nhân viên đã chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong các chính sách hiện hành. Cụ thể, chính sách thù lao lao động được đánh giá là yếu tố có tác động thúc đẩy cao nhất (điểm trung bình 4.36/5), cho thấy tầm quan trọng của thu nhập đối với người lao động. Tuy nhiên, các chính sách khác như bố trí công việc, đánh giá hiệu suất, và đặc biệt là cơ hội thăng tiến lại chưa thực sự phát huy hiệu quả. Việc phân tích thực trạng một cách khách quan, dựa trên số liệu cụ thể, là cơ sở vững chắc để nhận diện nguyên nhân gốc rễ của các hạn chế, từ đó xây dựng những giải pháp phù hợp và mang tính đột phá cho công tác quản lý nhân sự.

2.1. Đánh giá các yếu tố chính ảnh hưởng đến động lực làm việc

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy, có 5 nhóm yếu tố chính tác động đến động lực làm việc của cán bộ giáo viên nhân viên tại trường. Đứng đầu là chính sách thù lao lao động (lương, thưởng, phúc lợi), tiếp theo là chính sách đào tạo, phát triểncông tác bố trí công việc. Môi trường làm việccông tác đánh giá thực hiện công việc cũng là những nhân tố quan trọng. Đáng chú ý, yếu tố thăng tiến lại có mức độ thúc đẩy thấp nhất. Điều này cho thấy người lao động tại trường quan tâm nhiều đến các lợi ích trực tiếp và cơ hội phát triển chuyên môn hơn là con đường sự nghiệp. Sự biến động nhân sự, đặc biệt là ở đội ngũ giáo viên, một phần xuất phát từ sự chưa thỏa mãn với các chính sách hiện tại, đặc biệt khi so sánh với các cơ sở giáo dục khác và khu vực doanh nghiệp. Hiểu rõ mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là chìa khóa để nhà trường ưu tiên nguồn lực và cải thiện chính sách một cách có trọng tâm.

2.2. Những hạn chế nổi bật trong chính sách đãi ngộ nhân sự hiện tại

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, chính sách đãi ngộ nhân sự tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng vẫn tồn tại một số hạn chế. Về tiền lương, do áp dụng theo ngạch bậc của nhà nước (Nghị định 204/2004/NĐ-CP), mức lương chưa thực sự phản ánh đúng năng lực và mức độ cống hiến, đặc biệt đối với các giáo viên trẻ, tài năng. Công tác đánh giá thực hiện công việc vẫn còn mang tính hình thức, chưa tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong khen thưởng và đãi ngộ, dẫn đến tâm lý cào bằng. Việc bố trí công việc đôi khi chưa thực sự phù hợp với chuyên môn và sở trường của cá nhân, làm giảm sự hứng thú và hiệu quả. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo và phát triển chưa được xây dựng một cách hệ thống và chiến lược. Những hạn chế này là nguyên nhân chính làm giảm động lực làm việc, gây ảnh hưởng không nhỏ đến tinh thần cống hiến của đội ngũ người lao động và mục tiêu phát triển chung của nhà trường.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách thù lao và bố trí công việc

Để giải quyết các vấn đề còn tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, trong đó tập trung vào việc hoàn thiện chính sách thù lao lao độngcông tác bố trí công việc. Đây là hai nhóm giải pháp được xem là có tác động nhanh và mạnh nhất đến động lực làm việc của người lao động. Việc cải cách chính sách thù lao không chỉ dừng lại ở việc tăng lương cơ bản, mà cần xây dựng một cơ chế trả lương, thưởng linh hoạt, gắn liền với hiệu suất và kết quả công việc. Điều này phù hợp với Thuyết công bằngThuyết kỳ vọng, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích mọi cá nhân nỗ lực. Song song đó, việc tối ưu hóa công tác bố trí công việc đảm bảo sắp xếp đúng người, đúng việc, phát huy tối đa năng lực và sở trường của từng cá nhân. Khi được làm công việc yêu thích và phù hợp, người lao động sẽ cảm thấy hài lòng, gắn bó và chủ động hơn trong việc nâng cao hiệu quả công việc, góp phần vào thành công chung của Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng.

3.1. Cải cách chế độ tiền lương và phúc lợi để giữ chân nhân tài

Luận văn đề xuất xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ linh hoạt hơn, đặc biệt trong bối cảnh tự chủ tài chính. Cần bổ sung các khoản thu nhập tăng thêm dựa trên kết quả thực hiện công việc (KPIs), không chỉ dựa vào hệ số lương và thâm niên. Ví dụ, thiết lập các mức thưởng rõ ràng cho thành tích giảng dạy xuất sắc, nghiên cứu khoa học, hoặc các sáng kiến cải tiến. Về phúc lợi, ngoài các chế độ theo quy định, nhà trường có thể cung cấp các gói phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ du lịch, khám sức khỏe định kỳ chất lượng cao, tạo các sân chơi thể thao, văn nghệ. Theo thuyết của Maslow, các chính sách này không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh lý, an toàn mà còn thỏa mãn nhu cầu xã hội, giúp người lao động cảm thấy được quan tâm và gắn bó hơn với tổ chức. Một chế độ tiền lương và phúc lợi cạnh tranh là yếu tố then chốt để tạo động lực cho người lao động và giữ chân những nhân sự giỏi.

3.2. Tối ưu hóa công tác phân công và bố trí nhân sự phù hợp

Giải pháp quan trọng là xây dựng hệ thống bản mô tả công việc chi tiết cho từng vị trí. Bản mô tả này cần xác định rõ nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm và các tiêu chuẩn yêu cầu. Dựa trên đó, công tác phân công và bố trí nhân sự sẽ trở nên khoa học và khách quan hơn. Nhà trường cần thực hiện khảo sát định kỳ về sự hài lòng trong công việc và mức độ phù hợp của công việc đối với năng lực của người lao động. Điều này giúp phát hiện sớm các trường hợp bố trí chưa hợp lý để có sự điều chỉnh kịp thời. Việc phân công đúng người đúng việc không chỉ giúp cá nhân phát huy tối đa năng lực, mà còn giảm thiểu sự lãng phí nguồn lực và tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả. Đây là một trong những giải pháp nền tảng để tạo động lực cho người lao động tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng một cách bền vững.

IV. Bí quyết cải thiện đánh giá hiệu suất và chính sách đào tạo

Bên cạnh thù lao và công việc, công tác đánh giá thực hiện công việcchính sách đào tạo, phát triển là hai trụ cột quan trọng để duy trì và nâng cao động lực. Một hệ thống đánh giá công bằng, minh bạch sẽ là cơ sở cho việc khen thưởng, kỷ luật và quy hoạch cán bộ, loại bỏ cảm giác bất công và tâm lý cào bằng. Luận văn đề xuất áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại, đa chiều thay vì chỉ dựa vào nhận xét chủ quan. Đồng thời, một chính sách đào tạo, phát triển có chiến lược sẽ giúp người lao động nâng cao năng lực, cập nhật kiến thức mới và nhìn thấy con đường phát triển sự nghiệp rõ ràng tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của tổ chức. Khi người lao động cảm thấy được tổ chức quan tâm, tạo điều kiện để phát triển bản thân, họ sẽ cống hiến hết mình và gắn bó lâu dài. Đây là bí quyết để xây dựng một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành giáo dục nghề nghiệp.

4.1. Xây dựng quy trình đánh giá thực hiện công việc minh bạch

Để công tác đánh giá thực hiện công việc thực sự là công cụ tạo động lực, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá (KPIs) cụ thể, đo lường được cho từng vị trí. Các tiêu chí này phải được công khai, phổ biến đến từng người lao động ngay từ đầu kỳ đánh giá. Quá trình đánh giá cần có sự tham gia của nhiều bên: tự đánh giá, đánh giá từ cấp trên trực tiếp, và có thể tham khảo ý kiến từ đồng nghiệp. Kết quả đánh giá phải được phản hồi một cách xây dựng, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục. Quan trọng nhất, kết quả này phải được sử dụng làm căn cứ trực tiếp cho việc xét tăng lương, thưởng, đề bạt và quy hoạch đào tạo. Một quy trình minh bạch sẽ củng cố niềm tin của người lao động vào sự công bằng của tổ chức, từ đó thúc đẩy họ nỗ lực hoàn thành công việc tốt hơn.

4.2. Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực bền vững

Nhà trường cần tiến hành khảo sát nhu cầu đào tạo hàng năm để xây dựng kế hoạch phù hợp với định hướng phát triển chung và nguyện vọng của cá nhân. Các chương trình đào tạo cần đa dạng, bao gồm cả nâng cao chuyên môn, kỹ năng sư phạm, kỹ năng mềm và ngoại ngữ. Cần có chính sách hỗ trợ kinh phí và thời gian rõ ràng cho những người lao động tham gia các khóa học nâng cao trình độ. Kết quả sau đào tạo cần được ghi nhận và tạo điều kiện để ứng dụng vào thực tế công việc. Một chiến lược đào tạo và phát triển bài bản không chỉ giúp nâng cao chất lượng đội ngũ mà còn đáp ứng nhu cầu tự hoàn thiện của người lao động theo thuyết của Maslow, qua đó tạo động lực mạnh mẽ để họ cống hiến và phát triển cùng nhà trường.

V. Ứng dụng giải pháp tạo động lực cho người lao động vào thực tiễn

Việc đề xuất giải pháp là cần thiết, nhưng quan trọng hơn là khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Luận văn đã vạch ra một lộ trình triển khai các giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Trường Cao đẳng nghề Đà Nẵng. Lộ trình này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự đồng thuận của tập thể cán bộ giáo viên nhân viên. Một yếu tố không thể thiếu trong quá trình này là việc cải thiện môi trường làm việc. Một môi trường làm việc an toàn, thân thiện, chuyên nghiệp và hợp tác sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ, giúp các chính sách khác phát huy tối đa hiệu quả. Việc xây dựng văn hóa tổ chức tích cực, nơi mọi đóng góp được ghi nhận và tôn trọng, sẽ tạo ra sự gắn kết tự nhiên. Các nhà quản lý cần đóng vai trò là người truyền cảm hứng, thường xuyên giao tiếp, lắng nghe và tháo gỡ các khó khăn cho nhân viên. Thực thi đồng bộ các giải pháp từ thù lao, công việc, đánh giá, đào tạo đến môi trường làm việc sẽ tạo ra một cú hích tổng thể, nâng cao đáng kể động lực và sự hài lòng của người lao động.

5.1. Vai trò của môi trường làm việc trong việc giữ chân nhân tài

Môi trường làm việc bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần. Về vật chất, nhà trường cần đảm bảo cơ sở vật chất, trang thiết bị giảng dạy và làm việc đầy đủ, hiện đại và an toàn. Về tinh thần, cần xây dựng một không khí làm việc cởi mở, đoàn kết, nơi các mối quan hệ với đồng nghiệp và lãnh đạo được xây dựng trên sự tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Phong cách lãnh đạo dân chủ, khuyến khích sự sáng tạo và trao quyền cho nhân viên cũng là một yếu tố quan trọng. Các hoạt động tập thể, giao lưu văn hóa, thể thao cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự gắn kết. Một môi trường làm việc tích cực sẽ làm giảm căng thẳng, tạo sự hứng khởi và là yếu tố then chốt giúp giữ chân những người lao động tài năng, tâm huyết.

5.2. Lộ trình triển khai các giải pháp tạo động lực trong giai đoạn mới

Việc triển khai cần được thực hiện theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu, cần tập trung vào việc hoàn thiện các quy chế, chính sách nền tảng như quy chế chi tiêu nội bộ, quy trình đánh giá nhân viên và xây dựng hệ thống bản mô tả công việc. Giai đoạn tiếp theo, triển khai thí điểm các chính sách lương, thưởng mới tại một vài khoa, phòng ban để rút kinh nghiệm trước khi áp dụng đại trà. Song song đó, cần đẩy mạnh công tác truyền thông nội bộ để mọi người lao động hiểu rõ và ủng hộ sự thay đổi. Ban lãnh đạo cần thành lập một ban chỉ đạo chuyên trách để theo dõi, giám sát và đánh giá hiệu quả của quá trình triển khai. Sự kiên trì và linh hoạt trong việc áp dụng các giải pháp sẽ đảm bảo thành công trong việc tạo động lực cho người lao động một cách hiệu quả và bền vững.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực cho người lao động tại trường cao đẳng nghề đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận về tạo động lực cho người lao động trong tô chức. Chương 2: Thực trạng tạo động lực cho người lao động tại Trường Cao. đăng Nghề Đà Nẵng Chương 3:Giải pháp tạo động lực cho người lao động tại Trường Cao. đăng Nghề Da Nẵng trong tương lai.

Téng quan tai liệu nghiên cứu Để hoàn thành luận văn này, tác giả đã nghiên cứu các công trình liên quan đến vấn đề này của các tác giả trong và ngoài nước, cụ thể là các công. trình nghiên cứu như sau: ~ Richard L. Daft (2016), “New era øƒ managemen” (11” edition), Nhà xuất bản Hồng Đức. Cuốn sách này trình bày theo cách kết nỗi chặt chẽ các khái niệm, lý thuyết, các quan điểm quản trị truyền thống và hiện đại trong.

một môi trường đầy bắt ổn. Đặc biệt, chương 16 của cuốn sách (Động viên) đã thảo luận các nguyên tắc cơ bản của tao động lực làm việc và mô tả các kỹ thuật động viên trong thời đại mới như: đáp ứng các nhu cầu bậc cao, giúp nhân viên nhận được những phần thưởng nội sinh từ công việc của họ, cung, cấp các thông tin thường xuyên vẻ kết quả thực hiện công việc và các tiến bộ, làm phong phú công việc, trao quyền cho nhân viên và tạo một môi trường để thúc đây sự gắn kết của nhân viên.Pink (2013), “Động lực chèo lái hành vi” Nhà xuất bin Lao Động. Cuốn sách này đã chỉ ra rằng phần thưởng và trừng phạt chỉ có hiệu quả ngắn hạn như nước tăng lực. Tuy nhiên về lâu dài, chúng sẽ gây ra hành vi tai hại và phá hủy động lực nội tại.

Tác giả đã phân chia động lực của người lao động thành 3 cấp độ: 1 - Những nhu cầu cơ bản; 2 - Động lực ngoại lai, khuyến khích bằng phần thưởng và trừng phạt bởi một bên thứ ba; 3 — Động lực nội tại, niềm đam mê và sự kiên trì của nhân viên có thể gây dựng. tốt hơn nếu họ có quyền tự quyết định, tính cầu toàn và các mục tiêu ý nghĩa. “Trên thực tế, tùy vào từng công việc, hoàn cảnh và đặc điểm của người lao. động mà có sự áp dụng nhuần nhuyễn các loại động lực trên.

~ Dimitris Manolopous (2007), “An evaluation of employee motivation in the extended public sector in Greece”. Bing cach sir dung phuong pháp thông. kê mô tả để phân tích các dữ liệu thu thập được, nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa động lực làm việc với hiệu suất hoạt động của tổ chức trong khu vực công mở rộng; phần thưởng nội tại có liên quan đến kết quả tổ chức hơn phần thưởng bên ngoài. Ngoài ra, tác giả cũng khẳng định khả năng cá nhân và đặc điểm nhân khẩu học đều là yếu tố quyết định cốt lõi đến động cơ thúc đẩy nhân viên ~ Bùi Anh Tuấn và cộng sự (2011), “Hành vi tổ chức", Nhà xuất bản Đại học kinh tế quốc dân, Hà Nội.

Cuốn sách đã giới thiệu về bản chất của động. lực và tao động lực để từ đó vận dụng các học thuyết tạo động lực vào thực tế thông qua các biện pháp và chương trình tạo động lực. Tuy nhiên khi vận dụng các học thuyết tao động lực thì các nhà quản lý không nên quá cứng, nhắc mà phải linh hoạt và có sự điều chỉnh nhất định để phù hợp với văn hóa của từng tổ chức. ~ Nguyễn Ngọc Quân và cộng sự (2014), “Quán trị nhấn lực”, Nhà xuất bản Đại học kinh tế quốc dân.

Trong cuốn sách này, tác giả đã đưa ra hệ thống lý luận các lý thuyết và các phương hướng tạo động lực trong lao động. Tác giả đã chỉ ra hành vi có động lực của người lao động là kết quả tổng hợp từ các tác động của nhiều nhân tó thuốc về tổ chức như: văn hóa tô chức, phong cách lãnh đạo, các chính sách về nhân lực cũng như các yếu tố thuộc về cá nhân người lao động như: nhu cầu, mục đích, các quan niệm về giá trị. Tác giả cũng đưa ra. biện pháp để tạo động lực cho người lao động trên cả ba lĩnh vực: xác định nhiệm vụ và tiêu chuẩn thực hiện công việc cho nhân viên; tạo điều kiện cho.

người lao động hoàn thành nhiệm vụ; kích thích lao động. ~ Bùi Thị Minh Thu và Lê Nguyễn Đoan Khôi (2014), “Các nhân tố ảnh: hướng đến động lực làm việc của nhân viên trực tiếp san xudt 6 Tong cong ty xây lắp máy Việt Nam (Lilama) ”, Tạp chí khoa học Trường Đại học Cần Thơ. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích kết quả thu thập được từ quan sát, kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích nhân tố. Sau đó phân tích tương.

quan, hồi quy tuyến tính bội theo hồi quy đa biến thông thường, nghiên cứu đã chỉ ra 7 nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trực tiếp sản xuất tại Lilama là: Lương và chế độ phúc lợi, công việc, chế độ đảo tạo và phát triển, điều kiện làm việc, mối quan hệ với đồng nghiệp, mối quan hệ với lãnh đạo, văn hóa doanh nghiệp. Trong đó lương và chế độ phúc lợi cùng với văn hóa doanh nghiệp là yếu tố tác động mạnh nhất ~ Nguyễn Minh Tuấn (2012), “Máy suy nghĩ về chính sách đãi ngộ cám bộ, công chức hiện nay”, Tạp chí Tuyên giáo. Tác giả đã nhận định thu nhập của cán bộ, công chức chưa đạt mức trung bình của xã hội, chưa thực sự trở thành động lực làm việc cho cán bộ công chức. Do đó, cần nhận thức đầy đủ hơn vai trò của chính sách đãi ngô cán bộ, nhất là chính sách tiền lương.

Tác giả cũng đã đề ra các yêu cầu hoàn thiện chế độ tiền lương theo hướng: (1) Đảm bảo công bằng xã hội, phân biệt sức cống hiến rõ ràng; (2) Tiền lương phải là một bộ phận chính trong thu nhập; (3) Tiền lương khác nhau căn cứ vào những khác biệt về hiệu quả công việc, không nặng về bằng cấp, tudi tac, thâm niên trong nghẻ; (4) Tiền lương của công chức cần được trả tương xứng. với tiền công của khu vực ngoài nhà nước với những người cùng mức độ cống hiến, trình độ năng lực; (5) Cơ cấu tiền lương phải được xem xét định kỳ để đảm bảo tương ứng với nhịp độ tăng thu nhập của xã hội, tránh tình trạng quá lạc hậu với thực tiễn. ~ Hoàng Thị Hồng Nhung (2015), “ tạo động lực lao động tai cong ty 789 — Bộ quốc phòng ”. Luận văn đã nêu lên được vai trò quan trọng của công.

tác tạo động lực đối với người lao động cũng như đối với tổ chức bằng việc hệ thống hóa các lý luận liên quan đến việc tạo động lực, vì động lực của mỗi cá nhân là khác nhau nên tổ chức có càng nhiều người thì việc tạo động lực lại càng khó khăn hơn. ~ Phạm Thị Thu Hà (2015), “7ạo động lực cho giảng viên trường Cao đẳng dụ lịch Hà Nội ”. Luận văn đã dựa trên hệ thống nhu cầu của Maslow để phân tích thực trạng lao động và đưa ra các vấn đề cần nghiên cứu trong tạo động lực như: mục tiêu, nhu cầu của người lao động; các biện pháp kích thích tinh than va vat chất nhằm nâng cao động lực làm việc cho giảng viên trường cao đẳng du lịch Hà Nội. Tuy nhiên để một cơ sở giáo dục hoạt động hiệu quả, chỉ dựa vào đội ngũ giáo viên thôi là chưa đủ mà còn cần có sự hỗ trợ của các cán bộ quản lý và nhân viên, do đó cũng cần có các chính sách động, viên cho bộ phận này.

Tóm lại, các nghiên cứu trên đã làm rõ được những vấn đề lý thuyết, phát họa được một số thực trạng và đưa ra được các giải pháp về tạo đông lực lao động. Tuy nhiên, đối tượng nghiên cứu, thời điểm nghiên cứu, lĩnh vực nghiên cứu đều khác nhau và đặc điểm của mỗi tô chức cũng không giống. nhau, do đó không thể hoàn toàn áp dụng được ở các đơn vị khác nhau. Bên cạnh đó, chưa có cá nhân nào nghiên cứu về vấn đề tạo động lực cho người lao động tại trường nghề.

Vì vậy, tác giả xin mạnh dạn nghiên cứu đề tải: "Tạo động lực cho người lao động tại Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng". CHUONG 1 CƠ SỞ LY LUAN VE TAO DONG LUC CHO NGUOI LAO. DONG TRONG TO CHUC 1. ĐỘNG CƠ, ĐỘNG LỰC VÀ TẠO ĐỌNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỌNG 1.

Động cơ thúc đẩy va động lực a. Động cơ thúc đây Theo GS. TS Đỗ Văn Phức (2010), Tâm lý trong quản lý doanh nghiệp: *Động cơ là sự thôi thúc con người hướng tới một hoạt động cụ thẻ nào đó nhằm thỏa mãn một hoặc một số như câu”. Nhu cầu Sự Các Hành Nhu cầu.

Giảm không được | —z| căng | —z| động |—+| viim | x| được | 2| căng thỏa mãn thing cơ kiếm thỏa mãn thẳng Hình 1. Quá trình hình thành động cơ Nhu cầu không được thỏa mãn sẽ tạo ra sự căng thẳng, sự căng thăng sẽ kích thích những động cơ bên trong các cá nhân. Những động cơ này sẽ tạo ra các hành vi tìm kiểm nhằm có được các mục tiêu cụ thẻ mà nếu đạt được, sẽ thỏa mãn nhu cầu này và dẫn đến giảm căng thẳng. “Động cơ ám chỉ những nỗ lực cá bên trong lẫn bên ngoài của một con người có tác dụng khơi dậy lòng nhiệt tình và sự kiên trì theo đuổi một cách thức hành động đã xác định” [2; tr.-201] Động cơ thúc đây con người làm việc thường đa dạng, luôn biến đồi theo.

thời gian và chịu tác động của các yếu tố ngoại cảnh. Nó xảy ra bên trong mỗi cá nhân, nên thường vô hình và khó nhận biết. Để có thể phát hiện ra động cơ. lao động, chúng ta chỉ có thể quan sát từ các biểu hiện bên ngoài, do đó dễ dẫn đến những đánh giá sai lệch do động cơ không phải lúc nào cũng đồng.

nhất với hành vi biểu hiện bên ngoài Mặc dù rất khó nhận biết được động cơ song việc nhận biết nó lại rất quan trọng và cần thiết, hiểu rõ những mong muốn của người lao động, biết được động cơ nào là cần thiết cho lợi ích của tô chức vì một người có động cơ. làm việc sẽ làm việc tích cực, nỗ lực kiên trì phấn đấu đề đạt được mục đích nhằm thỏa mãn nhu cầu hiện tại của mình đồng thời nâng cao hiệu quả công, việc cho tổ chức. Động lực Nếu động cơ lao động là cái dẫn dất thúc đẩy con người đi tìm cho. mình một công việc phù hợp - giúp ta trả lời cho câu hỏi: “Vì sao người lao động lại làm việc?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ