Luận văn: Tăng cường kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại chi cục thuế quận Cẩm Lệ, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kiểm soát thuế TNDN Tổng quan và tính cấp thiết

Luận văn "Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có ý nghĩa thực tiễn cao. Đề tài này ra đời trong bối cảnh thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) giữ vai trò trọng yếu đối với ngân sách Nhà nước, nhưng công tác quản lý lại đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình kinh tế khó khăn, lạm phát cao và việc Chính phủ ban hành nhiều chính sách miễn giảm thuế đã ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu. Tại quận Cẩm Lệ, số thu từ thuế TNDN chỉ chiếm tỷ trọng thấp, khoảng 6-8% tổng thu từ doanh nghiệp và có xu hướng giảm. Đặc biệt, kể từ khi Luật Quản lý thuế có hiệu lực năm 2007, cơ chế "tự khai, tự tính, tự nộp" đã trao quyền tự chủ lớn cho người nộp thuế. Mặc dù đây là bước tiến trong cải cách hành chính thuế, nó cũng tạo ra kẽ hở cho các hành vi gian lận thuế, trốn thuế ngày càng tinh vi. Công tác kiểm tra của cơ quan thuế còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ mà còn là bài học kinh nghiệm quan trọng cho công tác quản lý thuế TNDN trên cả nước. Việc này giúp đảm bảo sự công bằng, minh bạch và ổn định nguồn thu cho ngân sách, góp phần thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc hoàn thiện công tác quản lý thuế thông qua các biện pháp kiểm soát chặt chẽ và hiệu quả hơn.

1.1. Lý do cần tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp

Sự cần thiết của việc tăng cường kiểm soát thuế TNDN xuất phát từ vai trò của thuế trong nền kinh tế. Thuế không chỉ là nguồn thu chính của ngân sách mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, tái phân phối thu nhập và đảm bảo công bằng xã hội. Khi công tác kiểm soát lỏng lẻo, tình trạng chống thất thu thuế TNDN trở nên khó khăn, dẫn đến thất thoát ngân sách. Cơ chế tự khai tự nộp, dù tiến bộ, cũng là nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi khai sai, trốn thuế. Thực trạng tại Cẩm Lệ cho thấy hiệu quả kiểm soát còn thấp so với kế hoạch, đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng, chỉ ra các hạn chế trong công tác kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm khắc phục yếu kém. Để đạt được mục tiêu này, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như: phỏng vấn cán bộ thuế, nghiên cứu các biên bản thanh tra thuế doanh nghiệp, và phân tích các kết luận của Kiểm toán Nhà nước. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu đa chiều, từ cả góc độ nội bộ cơ quan thuế và các đánh giá khách quan bên ngoài, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị.

II. Thách thức trong kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Cẩm Lệ

Công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ đang đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Một trong những vấn đề nổi cộm là mức độ tin cậy thấp đối với hồ sơ khai thuế của doanh nghiệp. Kết quả khảo sát 30 cán bộ thuế cho thấy 100% ý kiến đều đánh giá mức độ trung thực của hồ sơ khai thuế so với thực tế kinh doanh là "rất thấp". Tình trạng vi phạm pháp luật thuế diễn ra phổ biến ở mọi loại hình doanh nghiệp, đặc biệt nghiêm trọng trong các lĩnh vực xây dựng, vận tải và thương mại. Các hành vi gian lận thuế rất đa dạng, từ việc khai tăng chi phí, giảm doanh thu, lập chứng từ khống cho đến không xuất hóa đơn khi bán hàng. Bên cạnh đó, tổ chức bộ máy kiểm soát của Chi cục còn nhiều bất cập. Nguồn nhân lực mỏng, chỉ có 6 công chức làm công tác kiểm tra thuế TNDN, trong khi số lượng doanh nghiệp ngày càng tăng. Trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa theo kịp các thủ đoạn trốn thuế tinh vi. Công tác lập kế hoạch thanh tra thuế doanh nghiệp chưa dựa trên phân tích quản lý rủi ro thuế, dẫn đến việc lựa chọn đối tượng kiểm tra còn mang tính dàn trải, kém hiệu quả, bỏ sót nhiều doanh nghiệp có sai phạm lớn. Sự phối hợp thông tin giữa các cơ quan chức năng như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Công an và cơ quan thuế còn lỏng lẻo, tạo kẽ hở cho các đối tượng vi phạm pháp luật lợi dụng.

2.1. Phân tích thực trạng tuân thủ chính sách thuế TNDN

Thực trạng cho thấy ý thức tuân thủ chính sách thuế của nhiều doanh nghiệp còn rất yếu. Dữ liệu từ các biên bản kiểm tra giai đoạn 2008-2011 chỉ ra rằng tỷ lệ doanh nghiệp vi phạm có xu hướng tăng, từ 37,84% năm 2008 lên đến 89% năm 2011. Số thuế truy thu qua một vụ vi phạm cũng tăng mạnh, phản ánh mức độ vi phạm ngày càng nghiêm trọng. Các rủi ro trong quản lý thuế chủ yếu đến từ việc doanh nghiệp không khai báo đầy đủ doanh thu, hạch toán sai các khoản chi phí, và lợi dụng các chính sách ưu đãi thuế để trốn tránh nghĩa vụ.

2.2. Các hạn chế trong quy trình kiểm tra và xử lý nợ đọng

Quy trình kiểm tra tại Chi cục Thuế Cẩm Lệ bộc lộ nhiều hạn chế. Số hồ sơ được kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế đạt tỷ lệ rất thấp so với kế hoạch, cao nhất chỉ đạt 51,39% (năm 2008) và thấp nhất là 14,95% (năm 2010). Điều này làm giảm khả năng phát hiện các hành vi sai phạm phức tạp. Thêm vào đó, công tác xử lý nợ đọng thuế gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ nợ thông thường trên tổng thu năm 2011 là 14%, cao hơn nhiều so với chỉ tiêu 5% của ngành. Nguyên nhân là do nguồn lực quản lý nợ mỏng và ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế.

2.3. Vấn đề về nguồn nhân lực và công nghệ thông tin

Nguồn nhân lực trực tiếp tham gia kiểm soát thuế TNDN gồm 15 người, chiếm 37% tổng số công chức, nhưng phần lớn chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích tài chính và nhận diện rủi ro. Việc luân chuyển cán bộ diễn ra thường xuyên (3 năm/lần) cũng ảnh hưởng đến tính chuyên môn hóa. Hệ thống công nghệ thông tin dù đã được trang bị nhưng các phần mềm còn rời rạc, chưa có sự liên kết đồng bộ để hỗ trợ hiệu quả cho việc phân tích, cảnh báo sớm các dấu hiệu gian lận thuế.

III. Phương pháp hoàn thiện tổ chức để quản lý thuế TNDN tốt hơn

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải hoàn thiện bộ máy tổ chức tại Chi cục Thuế. Luận văn đề xuất một mô hình tổ chức khoa học và chuyên nghiệp hơn, nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực và phân định rõ ràng trách nhiệm. Giải pháp trọng tâm là tách bạch chức năng kiểm tra thuế và kiểm tra nội bộ. Hiện tại, hai nhiệm vụ này đang bị kiêm nhiệm, làm giảm tính khách quan và hiệu quả. Theo đó, cần thành lập hai đội riêng biệt: Đội Kiểm tra thuế chịu trách nhiệm kiểm tra sự tuân thủ chính sách thuế của người nộp thuế, và Đội Kiểm tra nội bộ giám sát việc chấp hành pháp luật của chính cán bộ thuế. Sự tách bạch này giúp ngăn ngừa tiêu cực và nâng cao kỷ luật công vụ. Bên cạnh đó, cần tái cơ cấu các đội thuế liên phường, sáp nhập từ 3 đội hiện tại thành 1 đội duy nhất để tinh gọn bộ máy. Nguồn nhân lực dôi dư từ việc sáp nhập sẽ được tăng cường cho công tác thanh tra thuế doanh nghiệp, đảm bảo tỷ lệ cán bộ kiểm tra đạt khoảng 30% tổng biên chế. Đồng thời, cần thành lập bộ phận pháp chế chuyên trách thuộc Đội Tuyên truyền - Hỗ trợ để thẩm định các quyết định xử lý, đảm bảo tính pháp lý và tránh sai sót. Việc hoàn thiện công tác quản lý thuế thông qua tái cấu trúc bộ máy sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho các hoạt động nghiệp vụ khác.

3.1. Tái cơ cấu bộ máy và phân bổ lại nguồn nhân lực

Mô hình mới đề xuất tách Đội Kiểm tra thuế và Đội Kiểm tra nội bộ. Điều này giúp mỗi bộ phận tập trung vào chức năng riêng biệt, đảm bảo tính chuyên môn hóa cao. Đội Kiểm tra thuế sẽ chuyên trách về kiểm tra thuế TNDN đối với doanh nghiệp, trong khi Đội Kiểm tra nội bộ giám sát việc tuân thủ quy trình của cán bộ công chức. Việc sáp nhập các đội thuế liên phường sẽ giải phóng nhân lực để bổ sung cho các bộ phận nghiệp vụ trọng yếu, đặc biệt là thanh tra, kiểm tra.

3.2. Đẩy mạnh đào tạo và xây dựng tiêu chuẩn cán bộ thuế

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Cần xây dựng tiêu chuẩn cụ thể cho từng vị trí công việc, từ cán bộ kê khai đến thanh tra viên. Công tác đào tạo phải được đẩy mạnh, không chỉ dừng ở tập huấn ngắn hạn mà cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích báo cáo tài chính, kỹ năng nhận diện hành vi gian lận thuế, và ứng dụng công nghệ trong quản lý rủi ro thuế. Gắn tiêu chí thi đua với kết quả công việc cụ thể sẽ tạo động lực cho cán bộ không ngừng nâng cao trình độ.

IV. Bí quyết áp dụng mô hình rủi ro trong thanh tra thuế TNDN

Chuyển đổi từ phương pháp kiểm tra truyền thống sang quản lý dựa trên rủi ro là một bước đi đột phá để tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp. Thay vì kiểm tra dàn trải, cơ quan thuế cần tập trung nguồn lực vào những người nộp thuế có nguy cơ sai phạm cao nhất. Luận văn đề xuất xây dựng một mô hình phân tích, đánh giá rủi ro dựa trên bộ tiêu chí rõ ràng và có trọng số. Các tiêu chí này bao gồm: quy mô doanh nghiệp (doanh thu, vốn, tổng thuế phát sinh), mức độ chấp hành pháp luật thuế trong quá khứ (tỷ lệ nộp thuế đúng hạn, lịch sử vi phạm), và hiệu quả kinh doanh (tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu). Mỗi tiêu chí sẽ được gán một điểm số. Doanh nghiệp có tổng điểm rủi ro càng cao sẽ được ưu tiên đưa vào kế hoạch thanh tra thuế doanh nghiệp. Tiêu chí về hiệu quả kinh doanh được xem là trọng yếu và có thể nhân hệ số 2. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi phải thu thập và xử lý dữ liệu một cách có hệ thống từ các ứng dụng quản lý thuế. Dữ liệu từ tờ khai, báo cáo tài chính, và lịch sử nộp thuế sẽ được tổng hợp, phân tích bằng các công cụ như Excel để chấm điểm rủi ro tự động. Kết quả là một danh sách các doanh nghiệp được xếp hạng theo mức độ rủi ro từ cao đến thấp, giúp lãnh đạo Chi cục đưa ra quyết định kiểm tra chính xác, hiệu quả, và góp phần chống thất thu thuế TNDN một cách triệt để.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và phân loại rủi ro thuế

Bộ tiêu chí quản lý rủi ro thuế cần bao quát ba khía cạnh chính. Thứ nhất là quy mô, doanh nghiệp càng lớn thì rủi ro càng cao. Thứ hai là lịch sử tuân thủ, doanh nghiệp thường xuyên nộp chậm hoặc có sai sót trong quyết toán thuế TNDN sẽ bị đánh giá rủi ro cao. Thứ ba là hiệu quả kinh doanh, các doanh nghiệp báo lỗ liên tục hoặc có tỷ suất lợi nhuận quá thấp so với trung bình ngành là đối tượng cần được chú ý đặc biệt. Việc lượng hóa các tiêu chí này thành điểm số giúp việc lựa chọn trở nên khách quan và khoa học.

4.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu lập kế hoạch

Quy trình bắt đầu bằng việc kết xuất dữ liệu tổng hợp từ các phần mềm quản lý thuế. Dữ liệu về tờ khai, số thuế phải nộp, doanh thu, lợi nhuận được đưa vào một bảng tính. Sau đó, áp dụng các công thức đã xây dựng để tính điểm rủi ro cho từng doanh nghiệp theo bộ tiêu chí. Quá trình này giúp tự động hóa việc sàng lọc, tiết kiệm thời gian cho cán bộ thuế và đảm bảo tính nhất quán. Kết quả phân tích là cơ sở để lập kế hoạch kiểm tra thuế TNDN hàng năm, đảm bảo tính trọng tâm, trọng điểm.

V. Cách nhận diện hành vi gian lận và phân tích báo cáo thuế

Việc tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp đòi hỏi cán bộ thuế phải có kỹ năng sắc bén trong việc nhận diện các hành vi gian lận và phân tích báo cáo tài chính (BCTC). Luận văn đã tổng hợp các hình thức trốn thuế phổ biến tại địa bàn quận Cẩm Lệ. Về doanh thu, các hành vi thường gặp là không lập hóa đơn, ghi giá trị hóa đơn thấp hơn thực tế, hoặc không khai báo kịp thời các công trình xây dựng đã hoàn thành. Về chi phí, doanh nghiệp thường mua hóa đơn khống, trích khấu hao tài sản không phục vụ kinh doanh, hoặc khai khống chi phí nhân công. Để phát hiện những hành vi này, kỹ năng phân tích BCTC là cực kỳ quan trọng. Cán bộ thuế cần phân tích theo chuỗi thời gian (3-5 năm) để nhận diện các xu hướng bất thường, ví dụ như doanh thu không tăng tương xứng với tài sản đầu tư hoặc chi phí lương tăng đột biến nhưng doanh thu lại giảm. Việc đối chiếu chéo các chỉ tiêu trên BCTC và bảng cân đối kế toán cũng giúp phát hiện các mâu thuẫn. Ví dụ, một doanh nghiệp báo cáo hàng tồn kho lớn nhưng chi phí kho bãi lại thấp là một dấu hiệu đáng ngờ. Việc trang bị những kỹ năng này cho đội ngũ thanh tra thuế doanh nghiệp sẽ giúp chống thất thu thuế TNDN hiệu quả, nâng cao chất lượng các cuộc kiểm tra.

5.1. Các hành vi gian lận thuế TNDN phổ biến cần lưu ý

Các hành vi gian lận thuế phổ biến bao gồm: không xuất hóa đơn bán lẻ để giấu doanh thu; mua hóa đơn chi phí đầu vào (xăng dầu, vật liệu xây dựng) để tăng chi phí ảo; lập hợp đồng lao động giả để tăng chi phí lương; chuyển giá giữa các công ty liên kết để chuyển lợi nhuận sang nơi có ưu đãi thuế. Việc nhận diện sớm các hành vi này là bước đầu tiên để ngăn chặn thất thu ngân sách.

5.2. Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính để phát hiện sai phạm

Kỹ năng cốt lõi là phân tích các chỉ số tài chính và so sánh chúng với trung bình ngành hoặc với chính dữ liệu của doanh nghiệp trong quá khứ. Cần chú ý đến các chỉ tiêu quan trọng như tỷ suất lợi nhuận gộp, vòng quay hàng tồn kho, và tỷ lệ chi phí trên doanh thu. Bất kỳ sự biến động bất thường nào cũng là một "dấu hiệu đỏ" cần được kiểm tra sâu hơn trong quá trình quyết toán thuế TNDN. Việc phân tích BCTC không chỉ giúp phát hiện sai phạm mà còn hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của người nộp thuế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại chi cục thuế quận cẩm lệ

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, danh mục các từ viết tắt, danh mục các bảng, hình vẽ và tài liệu tham khảo, luận văn được chia bố cục thành 3 chương. Chương Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp do cơ quan thuế thực hiện. Chương 2: Thực trạng công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp. tại Chỉ cục Thuế quận Cẩm Lệ.

Chương 3: Các giải pháp tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chỉ cục Thuế quận Cẩm Lệ. TÔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. 'Công tác kiểm soát thuế TNDN tại Chỉ cục Thuế quận Cam Lệ tử trước. đến nay chưa có ai nghiên cứu.

Trước khi nghiên cứu đề tài này, tác giả đã tìm hiểu một số nội dung của đề tài được nghiên cứu trước đây có liên quan đến đề tài *Đề tài “Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng” - Luận văn Thạc sỹ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Da Nẵng ( Tác giả. Phạm Hữu Trung -năm 2006) Sau khi khảo sát để tài của tác giả Phạm Hữu Trung, tác giả luận văn rút ra một số kết qua: Dé tai đã nêu ra thực trạng kiểm soát thuế TNDN trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, các giải pháp tăng cường kiểm soát thuế TNDN. và đang được áp dụng tại Cục thuế Đà Nẵng vả Chỉ cục Thuế Cẩm Lệ. Tuy nhiên đề tài còn một số hạn chế, cằn bỏ sung hoàn thiện như: Đi tượng kiểm.

soát thuế của đề tài nghiên cứu là tất cả các loại hình sở hữu vốn của doanh. nghiệp (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tr nước ngoài, doanh nghiệp ngoài quốc doanh); loại hình và quy mô doanh nghiệp (lớn, vừa và nhỏ.) trong khi đối tượng quản lý thuế tại các Chỉ cục thuế quận, huyện trong đó có Chỉ cục Thuế Cảm Lệ là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ. Để kiểm soát thuế TNDN có hiệu quả thì cần có biện pháp, giải pháp kiểm. soát khác nhau; giải pháp xác định các hành vi trốn thuế TNDN phổ biến tại thời điểm năm 2006, đến nay không phát huy hiệu quả, do các loại hình hoạt động kinh doanh đã phát triển không ngừng, nhiều hành vi trốn thuế TNDN.

mới và tỉnh vi, khó phát hiện; giải pháp sử dụng kỹ thuật phân tích rủi ro trong việc lập kế hoạch thanh tra thuế TNDN không còn phủ hợp vì một số chỉ tiêu đánh giá rủi ro như hiệu quả kinh doanh, thanh toán qua ngân hàng .không sử dụng được ứng dụng phần mềm quản lý thuế hiện nay. Trong khi số lượng doanh nghiệp ngày càng tăng, đặc biệt các doanh nghiệp. nhỏ, vừa nhưng nguồn nhân lực lại thiếu. * Đề tài “Tăng cường kiểm soát thuế tại các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn thành phố Đà Nẵng” - Luận văn Thạc sỹ kinh.

thuế để tập trung nguồn tài chính vào ngân sách Nhà nước từ đó mới đáp ứng được nhu cầu chỉ ngày càng tăng. ~ Kiểm soát thuế là công cụ quan trọng nhất để phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân theo đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta, là một công cụ quan trọng để góp phần tạo sự công bằng trong thực. hiện nghĩa vụ thuế. ~ Kiểm soát thuế khi nhà nước thực hiện các công cụ điều tiết vĩ mô đối với nền kinh tế (ví dụ: kiểm soát giá bán, giá thành sản xuất) và đời sống.

Ngoài việc huy động nguồn thu cho ngân sách Nhà nước, pháp luật thuế còn có vai trò quan trọng trong việc điều ti vĩ mô đối với nền kinh tế. Điều 26 Hiển pháp năm 1992 ghỉ nhận: Nhà nước thống nhất quản lý nền kinh tế quốc dân bằng pháp luật, kế hoạch, chính sách. Là một bộ phận của hệ thống pháp luật Việt Nam, pháp luật thuế đóng vai tr là công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước. Thông qua ban hành và thực hiện pháp luật thuế, Nhà nước.

thể chế hoá và thực hiện chính sách điều tiết đối với nền kinh tế, điều tiết thu nhập và tiêu dùng xã hội. Thông qua các quy định của pháp luật thuế, Nhà nước chủ động can thiệp đến cung - cầu của nền kinh tế. Sự tác động của Nhà nước để điều chỉnh cung - cầu của nền kinh tế một cách hợp lý sẽ có tác động. lớn đến sự ôn định và tăng trưởng kinh tế.

Bằng các quy định của pháp luật thuế, Nhà nước tác động tích cực đến cung - cầu của nền kinh tế trong tắt cả các giai đoạn từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Điều tiết tiêu dùng là hoạt động quan trọng của Nhà nước đối với nền kinh tế thị trường. Thông qua các quy định của pháp luật về kiểm tra thuế, Nhà nước tác động đến các quan hệ tiêu dùng của xã hội. Nhằm hạn chế việc tiêu dùng đối với một số hàng hóa, dich vụ, Nhà nước tăng thuế suất thuế giá trị gia tăng, thuế xuất nhập khẩu.đối với việc sản xuất kinh doanh, tiêu dùng các loại hang hóa đó, ~ Kiểm soát thuế khi nhà nước thực hiện chính sách bảo hộ, khuyến khích sản xuất trong nước và khuyến khích xuất khẩu, pháp luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu có các quy định khuyến khích hoặc hạn chế việc xuất, nhập khẩu đối với một số hàng hóa.

Sự khuyến khích hoặc hạn chế này thể hiện tập trung ở biểu thuế áp dụng có tính chất phân biệt đối với các loại hàng hóa xuất nhập khâu. Thuế góp phần khuyến khích khai thác nguyên liệu, vật tư trong nước để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và xuất khẩu. Thông qua pháp. luật thuế, Nhà nước có tác động tích cực trong việc thúc đẩy sản xuất phát triển trên cơ sở tận dụng, sử dụng hợp lý và có hiệu quả các nguồn lực của đắt nước trong việc điều chỉnh cung - cầu và cơ cấu kinh tế.

~ Kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp là công cụ góp phần đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và công bằng xã hội. Hệ thống pháp. luật thuế được áp dụng thống nhất chung cho các thành phần kinh tế, các tằng. lớp dân cư nhằm đảm bảo sự bình ding và công bằng xã hội về quyền lợi và nghĩa vụ đối với mọi thể nhân và pháp nhân.

Sự bình đẳng và công bằng được. thể hiện thông qua chính sách động viên giống nhau giữa các đơn vị, cá nhân. thuộc mọi thành phần kinh tế có những điều kiện hoạt động giống nhau, đám. 'bảo sự bình đẳng và công bằng.

Tóm lại, thông qua việc kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp, nhà nước tác động tích cực trong thúc đẩy sản xuất kinh doanh phát triển trên cơ. sở sử dụng hợp lý nguồn nhân lực, tai sản quốc gia, góp phần điều chinh cơ. cấu kinh tế. Từ vai trò của thuế cho thấy, kiểm soát thuế là cần thiết quan trọng để quản lý nhà nước nói chung, quản lý thuế nói ng.

Để kiểm soát được người nộp thuế trong việc tuân thủ pháp luật thuế, cơ quan thuế cần có. hệ thống pháp lý, quy trình nghiệp vụ bắt buộc chung áp dụng trên toàn Ngành để đảm bảo người nộp thuế thực hiện. Qua các quy trình đó, cơ quan thuế kiểm soát được nguồn thu thuế từ việc thanh, kiểm tra người nộp thuế và thực hiện thống nhất trong nội bộ Ngành. Khdi nigm ve kiém sodt thué thu nhap doanh nghiệp Kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp là một trong những chức năng, nhiệm vụ của cơ quan thuế theo quy định của Luật quản lý thuế; kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp được thực hiện theo trình tự nhất định, ngày 29 tháng 5 năm 2008 Tổng cục thuế đã ban hành Quyết định số 528/QĐ-TCT ban hành quy trình kiểm tra thuế, theo đó: “Kiểm tra thuế là xác định tính đây đủ, chính xác các thông tin, tài liệu trong hỗ sơ thuế nhằm đánh giá sự.

tuân thủ pháp luật về thuế của người nộp thuế. Kiểm tra thuế được thực hiện tại trụ sở cơ quan thuế và tại trụ sở của người nộp thuế”. Từ chức năng nhiệm vụ thanh tra, kiểm tra thuế và nội dung thuế thu. nhập doanh nghiệp, các căn cứ tính thuế cũng như chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp thì kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp chính là việc kiểm tra, kiểm soát để xác định tính đầy đủ, chính xác số thuế thu nhập doanh nghiệp mà người nộp thuế phải nộp theo quy định của Luật thuế TNDN và các văn bản hướng dẫn về căn cứ tính thuế thu nhập doanh nghiệp như: Xác inh doanh thu tính thuế TNDN, các khoản chỉ phí hợp lý được trừ và không được trừ; các khoản lỗ; các khoản thu nhập khác; việc áp dụng thuế suất; xác định chế độ ưu đãi miễn giảm thuế, giãn thuế.

Hoạt động kiểm soát thuế TNDN cia co quan thué duge mé ta (xem hinh 1. Căn cứ pháp lý Kiểm soát - Luật thuê TNDN và văn CƠ QUAN THUÊ, bản hướng dẫn. > „1 - Quy trình Thanh, kiểm tra thuế Hình 1.1: Mô hình kiếm soát thuế TNDN b. Vai trò của kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp Kiểm soát thuế nói chung, kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp nói riêng có vai trò quan trọng trong công tác quản lý thuế.

~ Kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp giúp CQT kiểm soát các căn cứ tính thuế như kiểm soát việc kê khai doanh thu chịu thuế, thu nhập tính thuế, kiểm soát áp dụng thuế suất, chính sách wu đãi miễn giảm, chuyển lỗ ~ Phát hiện, xử lý kịp thời những hành vi vi phạm, các hình thức gian lận thuế thu nhập doanh nghiệp. ~ Kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp để đánh thuế công bằng, hợp. lý nghĩa vụ thuế giữa các thành phần kinh tế, các doanh nghiệp. Đặc điểm kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp "Thuế TNDN được xác định trên cơ sở thu nhập chịu thuế, nên chỉ khi các doanh nghiệp, các nhà đầu tư kinh doanh có lợi nhuận mới phải nộp thuế TNDN.

Các yếu lẻ tính thuế thu nhập doanh nghiệp bao gồm: doanh thu. chịu thuế TNDN; chi phí được trừ gồm chi phí gián tiếp, chi phi trực tiếp, chi phí phân bổ; thuế suất áp dụng; chính sách miễn giảm. Do vậy, kiểm soát thuế. thu nhập doanh nghiệp có đặc điểm riêng như sau: ~ Khác với kiểm soát thuế GTGT là kiểm soát doanh thu, doanh thu.

chịu thuế GTGT. Kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp phải kiểm soát toàn diện từ doanh thu chịu thuế, chỉ phí hoạt động sản xuất kinh doanh (nguyên, nhiên vật liệu, khấu hao, tiền lương .) đến chính sách miễn giảm theo dự án đầu tư, theo lĩnh vực, ngành nghề hay địa bàn kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ