Luận văn: Tăng cường kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại chi cục thuế quận Cẩm Lệ, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn kiểm soát thuế TNDN Tổng quan và tính cấp thiết

Luận văn "Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có ý nghĩa thực tiễn cao. Đề tài này ra đời trong bối cảnh thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) giữ vai trò trọng yếu đối với ngân sách Nhà nước, nhưng công tác quản lý lại đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình kinh tế khó khăn, lạm phát cao và việc Chính phủ ban hành nhiều chính sách miễn giảm thuế đã ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu. Tại quận Cẩm Lệ, số thu từ thuế TNDN chỉ chiếm tỷ trọng thấp, khoảng 6-8% tổng thu từ doanh nghiệp và có xu hướng giảm. Đặc biệt, kể từ khi Luật Quản lý thuế có hiệu lực năm 2007, cơ chế "tự khai, tự tính, tự nộp" đã trao quyền tự chủ lớn cho người nộp thuế. Mặc dù đây là bước tiến trong cải cách hành chính thuế, nó cũng tạo ra kẽ hở cho các hành vi gian lận thuế, trốn thuế ngày càng tinh vi. Công tác kiểm tra của cơ quan thuế còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tế. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp nhằm tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ mà còn là bài học kinh nghiệm quan trọng cho công tác quản lý thuế TNDN trên cả nước. Việc này giúp đảm bảo sự công bằng, minh bạch và ổn định nguồn thu cho ngân sách, góp phần thúc đẩy một môi trường kinh doanh lành mạnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc hoàn thiện công tác quản lý thuế thông qua các biện pháp kiểm soát chặt chẽ và hiệu quả hơn.

1.1. Lý do cần tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp

Sự cần thiết của việc tăng cường kiểm soát thuế TNDN xuất phát từ vai trò của thuế trong nền kinh tế. Thuế không chỉ là nguồn thu chính của ngân sách mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô, tái phân phối thu nhập và đảm bảo công bằng xã hội. Khi công tác kiểm soát lỏng lẻo, tình trạng chống thất thu thuế TNDN trở nên khó khăn, dẫn đến thất thoát ngân sách. Cơ chế tự khai tự nộp, dù tiến bộ, cũng là nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi khai sai, trốn thuế. Thực trạng tại Cẩm Lệ cho thấy hiệu quả kiểm soát còn thấp so với kế hoạch, đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng, chỉ ra các hạn chế trong công tác kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm khắc phục yếu kém. Để đạt được mục tiêu này, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như: phỏng vấn cán bộ thuế, nghiên cứu các biên bản thanh tra thuế doanh nghiệp, và phân tích các kết luận của Kiểm toán Nhà nước. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu đa chiều, từ cả góc độ nội bộ cơ quan thuế và các đánh giá khách quan bên ngoài, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất và kiến nghị.

II. Thách thức trong kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Cẩm Lệ

Công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chi cục Thuế quận Cẩm Lệ đang đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Một trong những vấn đề nổi cộm là mức độ tin cậy thấp đối với hồ sơ khai thuế của doanh nghiệp. Kết quả khảo sát 30 cán bộ thuế cho thấy 100% ý kiến đều đánh giá mức độ trung thực của hồ sơ khai thuế so với thực tế kinh doanh là "rất thấp". Tình trạng vi phạm pháp luật thuế diễn ra phổ biến ở mọi loại hình doanh nghiệp, đặc biệt nghiêm trọng trong các lĩnh vực xây dựng, vận tải và thương mại. Các hành vi gian lận thuế rất đa dạng, từ việc khai tăng chi phí, giảm doanh thu, lập chứng từ khống cho đến không xuất hóa đơn khi bán hàng. Bên cạnh đó, tổ chức bộ máy kiểm soát của Chi cục còn nhiều bất cập. Nguồn nhân lực mỏng, chỉ có 6 công chức làm công tác kiểm tra thuế TNDN, trong khi số lượng doanh nghiệp ngày càng tăng. Trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, chưa theo kịp các thủ đoạn trốn thuế tinh vi. Công tác lập kế hoạch thanh tra thuế doanh nghiệp chưa dựa trên phân tích quản lý rủi ro thuế, dẫn đến việc lựa chọn đối tượng kiểm tra còn mang tính dàn trải, kém hiệu quả, bỏ sót nhiều doanh nghiệp có sai phạm lớn. Sự phối hợp thông tin giữa các cơ quan chức năng như Sở Kế hoạch và Đầu tư, Công an và cơ quan thuế còn lỏng lẻo, tạo kẽ hở cho các đối tượng vi phạm pháp luật lợi dụng.

2.1. Phân tích thực trạng tuân thủ chính sách thuế TNDN

Thực trạng cho thấy ý thức tuân thủ chính sách thuế của nhiều doanh nghiệp còn rất yếu. Dữ liệu từ các biên bản kiểm tra giai đoạn 2008-2011 chỉ ra rằng tỷ lệ doanh nghiệp vi phạm có xu hướng tăng, từ 37,84% năm 2008 lên đến 89% năm 2011. Số thuế truy thu qua một vụ vi phạm cũng tăng mạnh, phản ánh mức độ vi phạm ngày càng nghiêm trọng. Các rủi ro trong quản lý thuế chủ yếu đến từ việc doanh nghiệp không khai báo đầy đủ doanh thu, hạch toán sai các khoản chi phí, và lợi dụng các chính sách ưu đãi thuế để trốn tránh nghĩa vụ.

2.2. Các hạn chế trong quy trình kiểm tra và xử lý nợ đọng

Quy trình kiểm tra tại Chi cục Thuế Cẩm Lệ bộc lộ nhiều hạn chế. Số hồ sơ được kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế đạt tỷ lệ rất thấp so với kế hoạch, cao nhất chỉ đạt 51,39% (năm 2008) và thấp nhất là 14,95% (năm 2010). Điều này làm giảm khả năng phát hiện các hành vi sai phạm phức tạp. Thêm vào đó, công tác xử lý nợ đọng thuế gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ nợ thông thường trên tổng thu năm 2011 là 14%, cao hơn nhiều so với chỉ tiêu 5% của ngành. Nguyên nhân là do nguồn lực quản lý nợ mỏng và ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế.

2.3. Vấn đề về nguồn nhân lực và công nghệ thông tin

Nguồn nhân lực trực tiếp tham gia kiểm soát thuế TNDN gồm 15 người, chiếm 37% tổng số công chức, nhưng phần lớn chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích tài chính và nhận diện rủi ro. Việc luân chuyển cán bộ diễn ra thường xuyên (3 năm/lần) cũng ảnh hưởng đến tính chuyên môn hóa. Hệ thống công nghệ thông tin dù đã được trang bị nhưng các phần mềm còn rời rạc, chưa có sự liên kết đồng bộ để hỗ trợ hiệu quả cho việc phân tích, cảnh báo sớm các dấu hiệu gian lận thuế.

III. Phương pháp hoàn thiện tổ chức để quản lý thuế TNDN tốt hơn

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế, việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải hoàn thiện bộ máy tổ chức tại Chi cục Thuế. Luận văn đề xuất một mô hình tổ chức khoa học và chuyên nghiệp hơn, nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực và phân định rõ ràng trách nhiệm. Giải pháp trọng tâm là tách bạch chức năng kiểm tra thuế và kiểm tra nội bộ. Hiện tại, hai nhiệm vụ này đang bị kiêm nhiệm, làm giảm tính khách quan và hiệu quả. Theo đó, cần thành lập hai đội riêng biệt: Đội Kiểm tra thuế chịu trách nhiệm kiểm tra sự tuân thủ chính sách thuế của người nộp thuế, và Đội Kiểm tra nội bộ giám sát việc chấp hành pháp luật của chính cán bộ thuế. Sự tách bạch này giúp ngăn ngừa tiêu cực và nâng cao kỷ luật công vụ. Bên cạnh đó, cần tái cơ cấu các đội thuế liên phường, sáp nhập từ 3 đội hiện tại thành 1 đội duy nhất để tinh gọn bộ máy. Nguồn nhân lực dôi dư từ việc sáp nhập sẽ được tăng cường cho công tác thanh tra thuế doanh nghiệp, đảm bảo tỷ lệ cán bộ kiểm tra đạt khoảng 30% tổng biên chế. Đồng thời, cần thành lập bộ phận pháp chế chuyên trách thuộc Đội Tuyên truyền - Hỗ trợ để thẩm định các quyết định xử lý, đảm bảo tính pháp lý và tránh sai sót. Việc hoàn thiện công tác quản lý thuế thông qua tái cấu trúc bộ máy sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho các hoạt động nghiệp vụ khác.

3.1. Tái cơ cấu bộ máy và phân bổ lại nguồn nhân lực

Mô hình mới đề xuất tách Đội Kiểm tra thuế và Đội Kiểm tra nội bộ. Điều này giúp mỗi bộ phận tập trung vào chức năng riêng biệt, đảm bảo tính chuyên môn hóa cao. Đội Kiểm tra thuế sẽ chuyên trách về kiểm tra thuế TNDN đối với doanh nghiệp, trong khi Đội Kiểm tra nội bộ giám sát việc tuân thủ quy trình của cán bộ công chức. Việc sáp nhập các đội thuế liên phường sẽ giải phóng nhân lực để bổ sung cho các bộ phận nghiệp vụ trọng yếu, đặc biệt là thanh tra, kiểm tra.

3.2. Đẩy mạnh đào tạo và xây dựng tiêu chuẩn cán bộ thuế

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Cần xây dựng tiêu chuẩn cụ thể cho từng vị trí công việc, từ cán bộ kê khai đến thanh tra viên. Công tác đào tạo phải được đẩy mạnh, không chỉ dừng ở tập huấn ngắn hạn mà cần có các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích báo cáo tài chính, kỹ năng nhận diện hành vi gian lận thuế, và ứng dụng công nghệ trong quản lý rủi ro thuế. Gắn tiêu chí thi đua với kết quả công việc cụ thể sẽ tạo động lực cho cán bộ không ngừng nâng cao trình độ.

IV. Bí quyết áp dụng mô hình rủi ro trong thanh tra thuế TNDN

Chuyển đổi từ phương pháp kiểm tra truyền thống sang quản lý dựa trên rủi ro là một bước đi đột phá để tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp. Thay vì kiểm tra dàn trải, cơ quan thuế cần tập trung nguồn lực vào những người nộp thuế có nguy cơ sai phạm cao nhất. Luận văn đề xuất xây dựng một mô hình phân tích, đánh giá rủi ro dựa trên bộ tiêu chí rõ ràng và có trọng số. Các tiêu chí này bao gồm: quy mô doanh nghiệp (doanh thu, vốn, tổng thuế phát sinh), mức độ chấp hành pháp luật thuế trong quá khứ (tỷ lệ nộp thuế đúng hạn, lịch sử vi phạm), và hiệu quả kinh doanh (tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu). Mỗi tiêu chí sẽ được gán một điểm số. Doanh nghiệp có tổng điểm rủi ro càng cao sẽ được ưu tiên đưa vào kế hoạch thanh tra thuế doanh nghiệp. Tiêu chí về hiệu quả kinh doanh được xem là trọng yếu và có thể nhân hệ số 2. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi phải thu thập và xử lý dữ liệu một cách có hệ thống từ các ứng dụng quản lý thuế. Dữ liệu từ tờ khai, báo cáo tài chính, và lịch sử nộp thuế sẽ được tổng hợp, phân tích bằng các công cụ như Excel để chấm điểm rủi ro tự động. Kết quả là một danh sách các doanh nghiệp được xếp hạng theo mức độ rủi ro từ cao đến thấp, giúp lãnh đạo Chi cục đưa ra quyết định kiểm tra chính xác, hiệu quả, và góp phần chống thất thu thuế TNDN một cách triệt để.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và phân loại rủi ro thuế

Bộ tiêu chí quản lý rủi ro thuế cần bao quát ba khía cạnh chính. Thứ nhất là quy mô, doanh nghiệp càng lớn thì rủi ro càng cao. Thứ hai là lịch sử tuân thủ, doanh nghiệp thường xuyên nộp chậm hoặc có sai sót trong quyết toán thuế TNDN sẽ bị đánh giá rủi ro cao. Thứ ba là hiệu quả kinh doanh, các doanh nghiệp báo lỗ liên tục hoặc có tỷ suất lợi nhuận quá thấp so với trung bình ngành là đối tượng cần được chú ý đặc biệt. Việc lượng hóa các tiêu chí này thành điểm số giúp việc lựa chọn trở nên khách quan và khoa học.

4.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu lập kế hoạch

Quy trình bắt đầu bằng việc kết xuất dữ liệu tổng hợp từ các phần mềm quản lý thuế. Dữ liệu về tờ khai, số thuế phải nộp, doanh thu, lợi nhuận được đưa vào một bảng tính. Sau đó, áp dụng các công thức đã xây dựng để tính điểm rủi ro cho từng doanh nghiệp theo bộ tiêu chí. Quá trình này giúp tự động hóa việc sàng lọc, tiết kiệm thời gian cho cán bộ thuế và đảm bảo tính nhất quán. Kết quả phân tích là cơ sở để lập kế hoạch kiểm tra thuế TNDN hàng năm, đảm bảo tính trọng tâm, trọng điểm.

V. Cách nhận diện hành vi gian lận và phân tích báo cáo thuế

Việc tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp đòi hỏi cán bộ thuế phải có kỹ năng sắc bén trong việc nhận diện các hành vi gian lận và phân tích báo cáo tài chính (BCTC). Luận văn đã tổng hợp các hình thức trốn thuế phổ biến tại địa bàn quận Cẩm Lệ. Về doanh thu, các hành vi thường gặp là không lập hóa đơn, ghi giá trị hóa đơn thấp hơn thực tế, hoặc không khai báo kịp thời các công trình xây dựng đã hoàn thành. Về chi phí, doanh nghiệp thường mua hóa đơn khống, trích khấu hao tài sản không phục vụ kinh doanh, hoặc khai khống chi phí nhân công. Để phát hiện những hành vi này, kỹ năng phân tích BCTC là cực kỳ quan trọng. Cán bộ thuế cần phân tích theo chuỗi thời gian (3-5 năm) để nhận diện các xu hướng bất thường, ví dụ như doanh thu không tăng tương xứng với tài sản đầu tư hoặc chi phí lương tăng đột biến nhưng doanh thu lại giảm. Việc đối chiếu chéo các chỉ tiêu trên BCTC và bảng cân đối kế toán cũng giúp phát hiện các mâu thuẫn. Ví dụ, một doanh nghiệp báo cáo hàng tồn kho lớn nhưng chi phí kho bãi lại thấp là một dấu hiệu đáng ngờ. Việc trang bị những kỹ năng này cho đội ngũ thanh tra thuế doanh nghiệp sẽ giúp chống thất thu thuế TNDN hiệu quả, nâng cao chất lượng các cuộc kiểm tra.

5.1. Các hành vi gian lận thuế TNDN phổ biến cần lưu ý

Các hành vi gian lận thuế phổ biến bao gồm: không xuất hóa đơn bán lẻ để giấu doanh thu; mua hóa đơn chi phí đầu vào (xăng dầu, vật liệu xây dựng) để tăng chi phí ảo; lập hợp đồng lao động giả để tăng chi phí lương; chuyển giá giữa các công ty liên kết để chuyển lợi nhuận sang nơi có ưu đãi thuế. Việc nhận diện sớm các hành vi này là bước đầu tiên để ngăn chặn thất thu ngân sách.

5.2. Kỹ năng phân tích báo cáo tài chính để phát hiện sai phạm

Kỹ năng cốt lõi là phân tích các chỉ số tài chính và so sánh chúng với trung bình ngành hoặc với chính dữ liệu của doanh nghiệp trong quá khứ. Cần chú ý đến các chỉ tiêu quan trọng như tỷ suất lợi nhuận gộp, vòng quay hàng tồn kho, và tỷ lệ chi phí trên doanh thu. Bất kỳ sự biến động bất thường nào cũng là một "dấu hiệu đỏ" cần được kiểm tra sâu hơn trong quá trình quyết toán thuế TNDN. Việc phân tích BCTC không chỉ giúp phát hiện sai phạm mà còn hiểu rõ hơn về hoạt động kinh doanh của người nộp thuế.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cửu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. "Người cam đoan ‘Tran Van Ninh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT ĐANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT. DANH MUC CAC BANG. ĐANH MỤC CÁC HÌNH. MUC TIEU NGHIEN CUU. ĐÔI TƯƠNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN Cl 3 5. BỘ CỤC ĐÊ TÀI NGHIÊN CỨU 3 6. TONG QUAN TAI LIỆU NGHIÊN CỨU. 3 CHUONG MỘT SỐ VẤN ĐÈ LÝ LUẬN CO BAN VE KIEM SOA1 “THUÊ THU NHẬP DOANH NGHIỆP DO CƠ QUAN THUÊ HIEN. THUÊ TNDN VẢ KIỆM SOÁT THUÊ TNDN 6 L2. KIÊM SOÁT THUÊ TNDN DO CỌT THỰC HIỆN. CAC NHAN TO ANH HUONG DEN CONG TAC KIEM SOÁT THUÊ TNDN CUA CO QUAN THUE. 2s KET LUẬN CHƯƠNG l. a) THYC TRẠNG CÔNG TÁC KIEM SOAT THUE THU NHAP DOANH NGHIỆP TẠI CHI CỤC THUẾ QUẬN CẢM LỆ.1, GIGI THIEU VE CHI CỤC THUE QUAN CAM LE. NHUNG NHAN TO ANH HUONG DEN KIEM SOAT THUE TNDN TAL CHI CUC THUE QUAN CAM LE. THỰC TRANG CÔNG TÁC KIEM SOÁT THUÊ TNDN TAI CHICUC THUE QUAN CAM LE. NHUNG HAN CHE TU THUC TRANG KIEM SOAT THUE TNDN TAL CHÍ CỤC THUÊ QUẦN CẮM LỄ. 64 KET LUẬN CHƯƠNG 2. ĐOANH NGHIỆP TẠI CHI CỤC THUI QUẬN CẦM LỆ. MỤC TIÊU, YÊU CẦU KIÊM SOÁT THUÊ TNDN TẠI CHI CỤC THUÊ. QUẦN CẢM LẺ 6 3. CÁC GIẢI PHÁP TÃNG CƯỜNG KIÊM SOÁT THUÊ TNDN TẠI CHI: CỤC THUẾ QUẦN CAM LE 65 3. MỘT SỐ KIÊN NGHỊ NHÂM TẠO DIEU KIEN THỰC HIẾN CÁC GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT, 90 KET LUAN CHƯƠNG 3. TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO). DANH MUC CAC TU VIET TAT ĐC BweNh | cr Coqanthal MO DAU ÍNH CÁP THIẾT CỦA ĐÈ TÀI NGHIÊN CỨU “Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là thuế tính vào thu nhập chịu. thuế của các cơ sở kinh doanh trong một kỳ sản xuất kinh doanh nhất định. Thuế thu nhập doanh nghiệp giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc dám bao ổn định nguồn thu NSNN. Mức thuế cao hay thấp áp dụng cho các chủ thể thuộc đối tượng nộp thuế thu nhập doanh nghiệp là khác nhau, điều đó phụ thuộc vào quan điểm di ết thu nhập và mục tiêu đặt ra trong phân phối thu nhập của quốc gia trong từng giai đoạn lịch sử nhất định. Thuế TNDN là nguồn thu quan trọng của ngân sách Nhà nước, thực hiện chức năng tái phân phối thu nhập, đảm bảo công bằng xã hội, góp phần khuyến khích, thúc đẩy sản xuất kinh doanh (SXKD) phát triển theo chiều hướng kế hoạch, chiến lược, phát triển toàn diện của Nhà nước. Ngoài ra, thuế thu nhập doanh nghiệp còn là một trong những công cụ quan trọng của Nhà nước đễ thực hiện chức năng điều tiết các hoạt động kinh tế - xã hội trong từng thời kỳ phát triển kinh tế nhất định. Quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp hiện nay được điều chinh bởi Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12. Trong bồi cảnh tình hình kinh tế - xã hội những năm gần đây gặp nhiều. khó khăn, hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp kém hiệu quả do chi phi , lạm phát cao từ đó ảnh hưởng đến kết quả thu ngân sách. tổng số thu ngân sách trên địa bàn quận Cắm Lệ đều tăng, năm sau cao hơn năm trước. Tuy nhiên, số thuế thu nhập doanh nghiệp chiếm tỷ trọng thấp. trong tổng số thu từ doanh nghiệp, chỉ bằng 6-8 % và có chiều hướng giảm. Mặt khác, từ năm 2008 đến nay, nước ta chịu ảnh hưởng của cuộc khủng, hoảng kinh tế tai chính toàn cầu, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách ưu. đãi miễn giảm thuế TNDN nhằm tháo gỡ khó khăn đối với doanh nghiệp nhỏ. và vừa thì số thuế TNDN càng giảm nhiều hơn, chiếm tỷ trọng không đáng kế so với tổng số thuế thu từ doanh nghiệp, trong khi đó mục tiêu thu NSNN trên. địa bàn quận Cẩm Lệ đến năm 2015 là đảm bảo tự cân đối thu chỉ ngân sách. VỀ cơ chế quản lý thuế, Luật Quản lý thuế có hiệu lực từ ngảy 01/07/2007 đã trao quyền tự chủ cho người nộp thuế. Theo đó, cơ quan thuế. chỉ quán lý thuế theo chức năng, người nộp thuế thực hiện cơ chế tự khai tự tính, tự nộp và tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về các khoản kê khai của mình. Có thể nói, Luật quản lý thuế ra đời đánh dấu một sự thay đổi lớn trong. cải cách hành chính, và nâng cao trách nhiệm của mỗi doanh nghiệp với nhà nước. Đây cũng là bước tiền nhằm hạn chế tình trạng can thiệp quá sâu của cơ quan quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp, g6p pl tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Tuy nhiên, thực hiện cơ chế "tự khai, tự tính, tự nộp” cũng là nguyên nhân dẫn đến tình trạng gian lận thuế, trốn thuế với nhiều hình thức tỉnh vi, khó phát hiện, khai kết qua SXKD_ hàng năm lỗ khá phổ biến; công tác kiểm tra đối tượng nộp thuế là công cụ chủ yếu để kiểm soát thuế TNDN còn nhiều hạn chế, hiệu quả từ việc kiểm soát thuế TNDN hàng năm của cơ quan thuế đối với doanh nghiệp đạt thấp so. với kế hoạch. Vì vậy, “Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chỉ cục Thuế quận Cam Lệ” có tầm quan trọng hàng đầu, đó cũng là lý do tác giả chọn đề tài này làm đề tài nghiên cứu. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Phân tích thực trạng công tác kiểm soát thuế TNDN đo Chi cục Thuế. quận Cẩm Lệ thực hiện; làm rõ các thiếu sót, hạn chế tồn tai cd giải quyết, từ đó đề ra những giải pháp nhằm tăng cường công tác kiểm soát thuế TNDN tại Chỉ cục thuế quận Cảm Lê. DOLTUQNG VA PHAM VINGHIEN CUU Nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra, đối tượng nghiên cứu tập trung vào. công tác kiểm soát thuế TNDN do Chỉ cục Thuế quận Cẩm Lệ thực hiện trong cơ chế tự khai, tự tính, tự nộp thuế của người nộp thuế. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU: Luận văn sử dụng phương pháp phỏng vấn cán bộ, công chức thuế và nghiên cứu các biên bản kiểm tra thuế để khảo sát thực trạng, kết quả kiểm soát thuế TNDN tại Chi cục Thuế quận Cảm Lệ. Đồng thời, để củng cổ kết quả khảo sát thực trạng kiểm soát thuế TNDN tại Chỉ cục Thuế quận Cảm Lệ. tác giả nghiên cứu các biên bản, kết luận của Kiểm toán Nhà nước khu vực TIL đối với công tác quản lý, kiểm soát thuế của Chi cục Thuế quận Cảm Lệ. Từ đó đưa ra những nhận định, kết luận từ thực tế và đẻ ra những giải pháp kiểm. soát thuế TNDN phủ hợp, §. BÓ CỤC ĐÈ TÀI NGHIÊN CỨU. Ngoài phần mở đầu và kết luận, danh mục các từ viết tắt, danh mục các bảng, hình vẽ và tài liệu tham khảo, luận văn được chia bố cục thành 3 chương. Chương Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp do cơ quan thuế thực hiện. Chương 2: Thực trạng công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp. tại Chỉ cục Thuế quận Cẩm Lệ. Chương 3: Các giải pháp tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp tại Chỉ cục Thuế quận Cẩm Lệ. TÔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. 'Công tác kiểm soát thuế TNDN tại Chỉ cục Thuế quận Cam Lệ tử trước. đến nay chưa có ai nghiên cứu. Trước khi nghiên cứu đề tài này, tác giả đã tìm hiểu một số nội dung của đề tài được nghiên cứu trước đây có liên quan đến đề tài *Đề tài “Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng” - Luận văn Thạc sỹ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Da Nẵng ( Tác giả. Phạm Hữu Trung -năm 2006) Sau khi khảo sát để tài của tác giả Phạm Hữu Trung, tác giả luận văn rút ra một số kết qua: Dé tai đã nêu ra thực trạng kiểm soát thuế TNDN trên địa bàn thành phố Đà Nẵng, các giải pháp tăng cường kiểm soát thuế TNDN. và đang được áp dụng tại Cục thuế Đà Nẵng vả Chỉ cục Thuế Cẩm Lệ. Tuy nhiên đề tài còn một số hạn chế, cằn bỏ sung hoàn thiện như: Đi tượng kiểm. soát thuế của đề tài nghiên cứu là tất cả các loại hình sở hữu vốn của doanh. nghiệp (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn đầu tr nước ngoài, doanh nghiệp ngoài quốc doanh); loại hình và quy mô doanh nghiệp (lớn, vừa và nhỏ.) trong khi đối tượng quản lý thuế tại các Chỉ cục thuế quận, huyện trong đó có Chỉ cục Thuế Cảm Lệ là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, siêu nhỏ. Để kiểm soát thuế TNDN có hiệu quả thì cần có biện pháp, giải pháp kiểm. soát khác nhau; giải pháp xác định các hành vi trốn thuế TNDN phổ biến tại thời điểm năm 2006, đến nay không phát huy hiệu quả, do các loại hình hoạt động kinh doanh đã phát triển không ngừng, nhiều hành vi trốn thuế TNDN. mới và tỉnh vi, khó phát hiện; giải pháp sử dụng kỹ thuật phân tích rủi ro trong việc lập kế hoạch thanh tra thuế TNDN không còn phủ hợp vì một số chỉ tiêu đánh giá rủi ro như hiệu quả kinh doanh, thanh toán qua ngân hàng .không sử dụng được ứng dụng phần mềm quản lý thuế hiện nay. Trong khi số lượng doanh nghiệp ngày càng tăng, đặc biệt các doanh nghiệp. nhỏ, vừa nhưng nguồn nhân lực lại thiếu. * Đề tài “Tăng cường kiểm soát thuế tại các doanh nghiệp ngoài quốc doanh trên địa bàn thành phố Đà Nẵng” - Luận văn Thạc sỹ kinh. thuế để tập trung nguồn tài chính vào ngân sách Nhà nước từ đó mới đáp ứng được nhu cầu chỉ ngày càng tăng. ~ Kiểm soát thuế là công cụ quan trọng nhất để phân phối lại tổng sản phẩm xã hội và thu nhập quốc dân theo đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước ta, là một công cụ quan trọng để góp phần tạo sự công bằng trong thực. hiện nghĩa vụ thuế. ~ Kiểm soát thuế khi nhà nước thực hiện các công cụ điều tiết vĩ mô đối với nền kinh tế (ví dụ: kiểm soát giá bán, giá thành sản xuất) và đời sống. Ngoài việc huy động nguồn thu cho ngân sách Nhà nước, pháp luật thuế còn có vai trò quan trọng trong việc điều ti vĩ mô đối với nền kinh tế. Điều 26 Hiển pháp năm 1992 ghỉ nhận: Nhà nước thống nhất quản lý nền kinh tế quốc dân bằng pháp luật, kế hoạch, chính sách. Là một bộ phận của hệ thống pháp luật Việt Nam, pháp luật thuế đóng vai tr là công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ