Luận văn ThS QTKD: Tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại công ty cổ phần thủy sản bình định, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực nhân viên ngành thủy sản

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này khẳng định con người là nguồn lực then chốt quyết định sự thành công của doanh nghiệp, đặc biệt trong một ngành có đặc thù lao động ngành thủy sản như tại Bình Định. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng công tác tạo động lực, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao động lực phù hợp. Nền tảng của nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tạo động lực kinh điển, cung cấp một khung phân tích khoa học và toàn diện. Việc áp dụng các học thuyết này không chỉ giúp nhận diện đúng nhu cầu của người lao động mà còn là cơ sở để xây dựng một chính sách đãi ngộ bền vững, góp phần nâng cao sự hài lòng của nhân viên và củng cố sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Công trình nhấn mạnh rằng, để tối đa hóa hiệu quả hoạt động, doanh nghiệp cần kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nhân sự trong ngành thủy sản

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, quản trị nhân sự hiệu quả trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp ngành thủy sản. Lực lượng lao động trong ngành này có những đặc thù riêng, thường bao gồm số lượng lớn lao động phổ thông và lao động nữ, đòi hỏi các chính sách quản lý phải linh hoạt và thấu hiểu. Luận văn của tác giả Lê Thị Hồng Minh chỉ rõ, việc đầu tư vào con người thông qua các chính sách tạo động lực không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn giảm thiểu tỷ lệ nghỉ việc, tránh tình trạng "chảy máu chất xám". Một chiến lược quản trị nhân sự thành công sẽ trực tiếp tác động đến chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất và vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường. Do đó, việc xây dựng và duy trì một đội ngũ nhân sự trung thành, tận tâm là mục tiêu chiến lược hàng đầu.

1.2. Các lý thuyết tạo động lực nền tảng cho nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng một cách có hệ thống các lý thuyết tạo động lực nổi tiếng để làm cơ sở phân tích. Trong đó, thuyết nhu cầu của Maslow được sử dụng để phân cấp các nhu cầu của nhân viên, từ nhu cầu sinh lý cơ bản (lương) đến nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện (thăng tiến, đào tạo). Bên cạnh đó, thuyết hai yếu tố của Herzberg giúp phân biệt rõ các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và các yếu tố tạo động lực thực sự (sự công nhận, trách nhiệm, cơ hội phát triển). Việc áp dụng các học thuyết này cung cấp một lăng kính khoa học để luận văn đánh giá chính xác các chính sách hiện tại của Công ty Thủy sản Bình Định, chỉ ra những điểm mạnh và những mặt cần cải thiện trong công tác thúc đẩy nhân viên.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định, dựa trên dữ liệu khảo sát và số liệu thực tế. Mục tiêu này tập trung vào các khía cạnh như lương thưởng và phúc lợi, đào tạo và phát triển, và cơ hội thăng tiến. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao động lực khả thi, có tính ứng dụng cao, nhằm hoàn thiện công tác quản trị nhân sự, giúp công ty phát triển bền vững trong dài hạn.

II. Phân tích thực trạng tạo động lực tại Thủy sản Bình Định

Thực trạng công tác tạo động lực tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định được luận văn phân tích chi tiết qua dữ liệu khảo sát 105 nhân viên và số liệu nội bộ. Kết quả cho thấy công ty đã có những nỗ lực nhất định trong việc quan tâm đến đời sống người lao động, tuy nhiên vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ đặc thù lao động ngành thủy sản, với tỷ lệ lao động phổ thông và lao động nữ cao (89,47% là nữ năm 2013), đòi hỏi các chính sách phải có tính đặc thù. Vấn đề nổi cộm là chính sách đãi ngộ, dù mức lương bình quân đã tăng qua các năm nhưng vẫn chỉ ở mức trung bình so với các doanh nghiệp cùng ngành, chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân nhân tài. Cơ cấu lương thưởng và phúc lợi chưa hợp lý, khi lương cơ bản chiếm tỷ trọng quá lớn (86,98% năm 2013) trong khi các khoản thưởng, phúc lợi lại quá nhỏ, làm giảm tính kích thích. Hơn nữa, môi trường làm việcvăn hóa doanh nghiệp tuy có những điểm tích cực nhưng vẫn còn những bất cập trong đánh giá hiệu quả công việc và cơ chế ghi nhận thành tích, gây ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên.

2.1. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ và lương thưởng phúc lợi

Phân tích từ luận văn cho thấy, dù công ty đã xây dựng quy chế lương thưởng rõ ràng, nhưng chính sách đãi ngộ vẫn là điểm yếu lớn nhất. Mức lương bình quân 5,1 triệu đồng/tháng (năm 2013) tuy cao hơn một số loại hình công ty khác nhưng lại thấp hơn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành. Đặc biệt, cơ cấu lương thưởng và phúc lợi bất hợp lý là nguyên nhân chính làm giảm động lực. Tỷ trọng quỹ thưởng và phúc lợi quá thấp (chỉ chiếm 1,57% và 3,2% tổng quỹ lương năm 2013) khiến nhân viên không cảm nhận được sự khác biệt đáng kể về thu nhập dù nỗ lực vượt trội. Việc khen thưởng còn mang tính cào bằng, chưa thực sự gắn với thành tích cá nhân, làm triệt tiêu động lực phấn đấu và ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng của nhân viên.

2.2. Thách thức từ việc đánh giá hiệu quả công việc và ghi nhận

Công tác đánh giá hiệu quả công việc tại công ty được thực hiện định kỳ nhưng còn mang tính hình thức. Theo luận văn, các tiêu chí đánh giá còn chung chung, chủ yếu tập trung vào ý thức, thái độ mà chưa đo lường sâu về năng lực và kết quả thực tế. Kết quả khảo sát cho thấy có đến 62 trên 105 nhân viên (tương đương 59%) đánh giá việc này chưa thể hiện được sự khác biệt về chất lượng công việc. Việc ghi nhận thành tích chưa kịp thời và phần thưởng vật chất còn mang tính tượng trưng. Điều này dẫn đến việc nhân viên không thấy được sự công bằng, nỗ lực của họ không được đền đáp xứng đáng, từ đó làm giảm sự gắn kết của nhân viên và mong muốn cống hiến lâu dài.

2.3. Bất cập trong đào tạo phát triển và cơ hội thăng tiến

Mặc dù công ty có quan tâm đến công tác đào tạo và phát triển, số lượng nhân viên được đào tạo tăng qua các năm, nhưng hiệu quả chưa cao. Luận văn chỉ ra rằng việc xác định nhu cầu đào tạo chưa xuất phát từ nguyện vọng thực tế của nhân viên, nội dung còn nặng về lý thuyết. Quan trọng hơn, công ty chưa có chính sách rõ ràng trong việc sử dụng lao động sau đào tạo. Về cơ hội thăng tiến, chính sách đề bạt, bổ nhiệm còn ưu tiên thâm niên hơn là năng lực, đặc biệt với nhân viên trẻ. Kết quả khảo sát cho thấy 57 trên 105 người (54%) cho rằng chính sách bổ nhiệm chưa dân chủ, công bằng. Sự thiếu minh bạch trong lộ trình phát triển nghề nghiệp là một rào cản lớn, khiến nhân viên giỏi không nhìn thấy tương lai và dễ dàng rời bỏ tổ chức.

III. Bí quyết hoàn thiện lương thưởng để thúc đẩy nhân viên

Để giải quyết những hạn chế trong thực trạng công tác tạo động lực, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, tập trung vào việc hoàn thiện công tác tiền lương. Đây được xem là yếu tố nền tảng, đáp ứng nhu cầu cơ bản của người lao động theo thuyết nhu cầu của Maslow. Một chính sách đãi ngộ hiệu quả phải đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch. Giải pháp cốt lõi là tái cấu trúc hệ thống lương thưởng và phúc lợi, chuyển dịch từ cơ cấu phụ thuộc vào lương cơ bản sang cơ cấu linh hoạt, gắn liền với kết quả công việc. Việc này không chỉ giúp ghi nhận thành tích một cách xứng đáng mà còn tạo ra một động lực mạnh mẽ để nhân viên không ngừng nỗ lực. Các đề xuất cụ thể bao gồm việc xây dựng lại thang bảng lương, áp dụng hệ số hoàn thành công việc vào công thức tính lương, và đa dạng hóa các khoản phúc lợi. Khi người lao động nhận thấy thu nhập của họ phản ánh đúng công sức và sự cống hiến, sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên, từ đó củng cố sự gắn kết của nhân viên và lòng trung thành với công ty.

3.1. Xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh và công bằng

Giải pháp đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một chính sách đãi ngộ mang tính cạnh tranh so với thị trường lao động ngành thủy sản. Công ty cần tiến hành khảo sát mức lương của các đối thủ để điều chỉnh thang lương cho phù hợp, đảm bảo có thể thu hút và giữ chân nhân tài. Luận văn đề xuất áp dụng nguyên tắc trả lương 3P (Position - Person - Performance), tức là trả lương theo vị trí công việc, năng lực cá nhân và kết quả thực hiện công việc. Căn cứ trả lương cần được xây dựng một cách khoa học, dựa trên phân tích và định giá công việc, thay vì chỉ dựa trên chức danh như hiện tại. Điều này đảm bảo sự công bằng nội bộ, khiến nhân viên cảm thấy được tôn trọng và đánh giá đúng năng lực.

3.2. Cải tiến cơ cấu lương thưởng gắn với hiệu quả công việc

Luận văn đề xuất một cuộc cải tổ mạnh mẽ về cơ cấu lương thưởng và phúc lợi. Tỷ trọng lương cơ bản cần giảm xuống (đề xuất 68%), đồng thời tăng tỷ trọng các khoản phụ cấp, thưởng và phúc lợi. Đặc biệt, tiền thưởng phải được gắn trực tiếp với kết quả đánh giá hiệu quả công việc hàng tháng, hàng quý. Tác giả đề xuất xây dựng hệ số hoàn thành công việc và áp dụng vào công thức tính lương cho cả lao động gián tiếp và trực tiếp. Với hình thức này, những cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc sẽ nhận được phần thưởng vật chất xứng đáng, tạo ra một phong trào thi đua lành mạnh trong toàn công ty, trực tiếp thúc đẩy năng suất lao động.

3.3. Tối ưu hóa các khoản phúc lợi tự nguyện cho nhân viên

Bên cạnh lương và thưởng, các khoản phúc lợi đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Luận văn kiến nghị công ty cần tăng cường các phúc lợi tự nguyện bên cạnh các phúc lợi bắt buộc. Cụ thể, cần bổ sung phụ cấp thâm niên để ghi nhận sự đóng góp lâu dài. Đồng thời, nâng mức hỗ trợ tiền ăn ca, chi phí du lịch, và triển khai các chương trình chăm sóc sức khỏe chất lượng hơn. Những chính sách này tuy không làm tăng lương trực tiếp nhưng thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động, từ đó xây dựng một văn hóa doanh nghiệp nhân văn và bền chặt.

IV. Hướng dẫn giải pháp phi tài chính nâng cao động lực làm việc

Bên cạnh các yếu tố tài chính, những giải pháp phi tài chính đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và duy trì động lực dài hạn. Luận văn nhấn mạnh, để giải quyết triệt để vấn đề, Công ty Thủy sản Bình Định cần tập trung hoàn thiện ba mảng cốt lõi: đánh giá hiệu quả công việc, đào tạo và phát triển, cùng với việc tạo ra cơ hội thăng tiến rõ ràng. Một hệ thống đánh giá công bằng và minh bạch sẽ là nền tảng để ghi nhận thành tích chính xác, giúp nhân viên hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu và định hướng phát triển. Từ đó, các chương trình đào tạo sẽ được thiết kế phù hợp, đáp ứng đúng nhu cầu và mang lại hiệu quả thực tiễn. Cuối cùng, một lộ trình thăng tiến rõ ràng, dựa trên năng lực thay vì thâm niên, sẽ là nguồn động viên to lớn, khơi dậy khát vọng cống hiến và tăng cường sự gắn kết của nhân viên. Những giải pháp này khi được kết hợp sẽ tạo nên một văn hóa doanh nghiệp nơi mọi cá nhân đều được trao cơ hội để phát triển và thành công.

4.1. Hoàn thiện công tác đánh giá hiệu quả công việc minh bạch

Để khắc phục sự hình thức trong công tác đánh giá, luận văn đề xuất xây dựng lại toàn bộ quy trình. Các tiêu chuẩn đánh giá cần cụ thể, đo lường được (theo nguyên tắc SMART) và phù hợp với từng vị trí công việc. Quan trọng nhất, quy trình cần có sự tham gia của cả người quản lý và nhân viên tự đánh giá, sau đó thảo luận công khai để đi đến kết quả cuối cùng. Kết quả đánh giá hiệu quả công việc không chỉ dùng để xét thưởng mà còn là cơ sở để xác định nhu cầu đào tạo, quy hoạch cán bộ và phản hồi giúp nhân viên cải thiện hiệu suất. Sự minh bạch và công bằng trong đánh giá sẽ củng cố niềm tin của người lao động vào tổ chức.

4.2. Xây dựng lộ trình đào tạo và phát triển chuyên môn rõ ràng

Công tác đào tạo và phát triển cần được chiến lược hóa. Luận văn đề xuất công ty phải tiến hành khảo sát nhu cầu đào tạo từ chính người lao động, kết hợp với mục tiêu phát triển của công ty để xây dựng kế hoạch hàng năm. Chương trình đào tạo cần đa dạng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, tập trung vào nâng cao kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Đặc biệt, cần có chính sách rõ ràng về việc bố trí, sử dụng nhân sự sau đào tạo, gắn liền với việc đề bạt, bổ nhiệm. Điều này đảm bảo khoản đầu tư cho đào tạo mang lại hiệu quả thực sự và khuyến khích nhân viên tích cực học hỏi, hoàn thiện bản thân.

4.3. Tạo cơ hội thăng tiến hợp lý để giữ chân nhân tài

Một trong những động lực lớn nhất là cơ hội thăng tiến. Luận văn kiến nghị công ty cần xây dựng và công khai hóa các tiêu chí thăng tiến cho từng vị trí, dựa trên năng lực, thành tích và tiềm năng phát triển. Cần mạnh dạn trao cơ hội cho những nhân viên trẻ, có năng lực, thay vì quá ưu tiên thâm niên. Công tác quy hoạch cán bộ kế cận cần được thực hiện bài bản, có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng cụ thể. Khi nhân viên nhìn thấy một con đường sự nghiệp rõ ràng và công bằng trước mắt, họ sẽ có thêm động lực để phấn đấu, cống hiến và gắn bó lâu dài, góp phần xây dựng nguồn nhân lực bền vững cho doanh nghiệp.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực thúc đẩy nhân viên tại công ty cổ phần thủy sản bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về tạo động lực thúc đây NV Chương2. Thực trạng công tác tạo động lực thúc đây NV tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định Chương 3. Giải pháp nhằm tạo động lực thúc đây NV tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định trong thời gian đến.

Tổng quan tài u nghiên cứu Trong số rất nhiều nguồn lực như nguồn nhân lực, vốn, cơ sở vật chất, tiến bộ khoa học kỹ thuật., nguồn nhân lực được xem là “ưu tiên số một”, là chìa khóa dẫn đến thành công của doanh nghiệp bởi vì nguồn nhân lực là nguồn tài nguyên sống (con người) có thê sử dụng và kiểm soát các nguồn lực khác, có thể khai thác tốt nhất khả năng, năng suất và hiệu quả của chúng. Tuy nhiên trên thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng khai thác và phát huy tốt nguồn nhân lực của mình, mỗi một nhân viên trong doanh nghiệp là một thế giới riêng biệt, họ khác nhau về năng lực, nguyện vọng, sở thích. Vì vậy bên cạnh công tác tuyển dụng, đào tạo. công tác tạo động lực thúc đây nhân viên là hết sức cần thiết đối với mọi doanh nghiệp.

Liên quan đến vấn đề tạo động lực thúc đây, đã có nhiều lý thuyết, quan niệm, học thuyết, các công trình nghiên cứu, luận văn thạc sỹ, các bài đăng trên các sách, giáo trình, tạp chí của nhiều tác giả, là nguồn tài liệu nghiên cứu quý báu giúp tôi hoàn thiện đề tài của mình, cụ thể: ~ Về lý thuyết có thê tóm tắt ba học thuyết chính về động lực thúc + Học thuyết về nội dung của động lực thúc đây (Thuyết phân cấp nhu cầu của Maslow, thuyết ERG, thuyết hai yếu tố của Frederick Herzberg, lý thuyết thúc đây theo nhu cầu của David Me Clelland) tập trung phân tích nhu cầu bên trong con người. Những nhu cầu cơ bản như nhu cầu ăn uống, vật chất, sự thành đạt trở thành động lực bên trong thúc đẩy nỗ lực hành động theo xu hướng nhằm thỏa mãn nhu cầu. + Học thuyết tiến trình về động lực thúc đẩy (Thuyết công bằng của J. Stacy Adams, thuyết kỳ vọng của Victor Vrom, mô hình về sự kỳ vọng của Porter — Lawer) quan tâm đến tiến trình tư duy của con người, giải thích làm thế nào nhân viên lựa chọn các hành vi để đáp ứng nhu cầu của họ và xác định liệu những lựa chọn của họ có thành công hay không.

+ Học thuyết tăng cường động lực thúc đẩy chú trọng mối quan hệ giữa hành vi và kết quả, tập trung vào việc thay đổi hoặc sửa chữa hành vi của nhân viên đối với công việc thông qua việc sử dụng phần thưởng hay hình phạt một cách thích hợp. ~ Trên thực tế, tác giả Nguyễn Văn Long đã có bài viết “Phát huy nguồn nhân lực bằng động lực thúc đây” đăng trên tạp chí Khoa học công nghệ Dai học Đà Nẵng, số 4 (39). Nội dung đề cập đến các biện pháp nhằm phát huy nguồn lực con người bằng động lực thúc đẩy, là yếu cơ bản cho sự phát triển nhanh và bền vững. ~ Đề tài, luận văn tốt nghiệp: + Trong lĩnh vực chế 5, tác giả Đoàn Thị Minh Nguyệt đã nghiên cứu “Giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy người lao động tại Công ty Cổ phân Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam ”.

Theo tác giả, việc nâng cao giá trị vật chất thông qua việc tăng thu nhập cho người lao động là yếu tố then chốt thúc đầy họ trung thành, cống hiến cho công ty. Đồng thời, các tố về tỉnh thần, cải thiện điều kiện làm việc, sự thăng tiến hợp lý, thay đổi vị trí làm việc, đào tạo cũng là cách đề nâng cao động lực thúc đây. + Trong lĩnh vực dệt may, tác giả Hoàng Thùy Oanh với đề tài “Giái pháp nâng cao động lực cho người lao động tại Công ty Cổ phân Dệt may Hòa Thọ” cho rằng ngoài các yếu tố như trên thì việc thưởng cô phiếu cho NV cũng là một giải pháp tích cực nâng cao động lực thúc đây. + Trong lĩnh vực giáo dục, tác giả Phạm Nguyễn Hồng Hoa với nghiên cứu “Giải pháp nâng cao động lực thúc đẩy cán bộ công chức, viên chức tại Trường Đại học Quy Nhơn” coi trọng yếu tô đào tạo, học tập, nâng cao trình độ chuyên môn là nhu cầu cao hơn so với nhu cầu về vật chất.

Bên cạnh đó, yếu tố môi trường và điều kiện làm việc của cán bộ, đời sống tỉnh thần, văn hóa công ty cũng có những đặc thù riêng so với 2 lĩnh vực trên. Tuy nhiên vẫn chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu một cách có hệ thống về mặt lý luận và thực tiễn về “Tạo động lực thúc đẩy NV tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định”. Vì vậy, tác giả lựa chọn đề tài này làm luận văn nghiên cứu thạc sĩ của mình là mới và không trùng khớp với các công trình nghiên cứu trước đây, với mong muốn góp phần hoàn thiện công tác tạo động lực thúc đẩy NV về mặt lý luận lẫn thực tiễn tại Công ty Cổ phần Thủy sản Bình Định. CHUONG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE TAO DONG LUC THUC DAY NHAN VIEN TRONG CAC DOANH NGHIEP.

KHAI NIEM VA Y NGHIA VE TAO DONG LUC THUC DAY NHAN VIEN 1. Một số khái niệm a. Nhân lực Theo từ điển tiếng Việt, Trung tâm Từ điển, Nhà xuất bản Đà Nẵng, 1997 thì Nhân lực là sức người, về mặt dùng trong lao động. Điều này có nghĩa là nhân lực là sức lực vốn có của con người mà không có máy móc nào thay thế được.

Để có nhân lực tốt cần phải có những tác động để gia tăng sức lực, trí não lên từng cá nhân cụ thể. Tuy nhiên, khi con người hội tụ đủ những yếu tố trên chưa hin doanh nghiệp có được nhân lực tót vì nó chỉ mới là tiềm năng. Làm thế nào đề tiềm năng này được khai thác và sử dụng triệt để vào quá trình lao động mới là điều quan trọng, bởi vậy cho đến nay quan niệm về nhân lực vẫn chưa đạt được sự thống nhất Theo giáo trình Quản trị nhân lực, trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội: “Nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực, trí lực và nhân cách”[23, tr.7] Theo tác giả thì: Nhân lực là sức lực bao gồm sức mạnh cơ bắp, trí não và thần kinh của con người được sử dụng để phục vụ đời sống cho bản thân và tổ chức. Nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là toàn bộ khả năng về sức lực, trí tuệ của mỗi cá nhân.

trong tô chức, bất kể vai trò của họ là gì. Như vậy, nói đến nguồn nhân lực là nói đến sức óc, sức bắp thịt, sức thần kinh và nhìn nhận các khả năng này ở trạng thái tĩnh. Theo Giáo trình Quản trị nhân lực, Trường Đại học kinh tế Quốc dân, Hà Nội thì: Nguồn nhân lực là tổng hợp cá nhân những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tông thê các yếu tố về thẻ chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động. Khái niệm này được xem xét ở trạng thái động.

Lại có quan niệm, khi đề cập đến khái niệm này chỉ nhắn mạnh đến khía cạnh trình độ chuyên môn và kỹ năng của nguồn nhân lực, ít đề cập một cách đầy đủ và rõ ràng đến các tố chất khác như thể lực, tâm lý, tinh than. Theo giáo sư Phạm Minh Hạc (2001) thì nguồn nhân lực được hiểu là tông thể các tiềm năng lao động của một nước hay một địa phương sẵn sàng, tham gia một công việc nào đó. Theo tác giả thì: Nguôn nhân lực là tổng thể những tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng lao động) gồm: thể lực, trí lực, nhân cách của con người nhằm đáp ứng mục tiêu của tổ chức. Nhu cầu của NLĐ Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người, là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó của con người, là những đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần cần được thỏa mãn.

Nhu cầu là yếu tố thúc đẩy con người làm việc. Khi nhu cầu chưa được thỏa mãn tạo ra sự căng thẳng, từ đó tạo ra các áp lực hoặc các động cơ thúc đây trong các cá nhân. Con người hành động để thỏa mãn nhu cầu và lợi ích của họ trong khi những nhà quản trị lại quan tâm đến việc đạt mục tiêu của tổ chức. Hiểu được nhu cầu của người lao động là nhân tố quan trọng giúp cho.

doanh nghiệp có chính sách gắn kết chặt chẽ hơn với mong muốn, tâm tư của người lao động. Một khi nhu cầu của người lao động được thỏa mãn thì mức độ hài lòng của người lao động về công việc và tổ chức của mình sẽ tăng lên và nhờ vậy họ sẽ gắn kết nhiều hơn với doanh nghiệp. Ngày nay, các DN thường quan tâm đến nhu cầu của NV song song với việc đạt đến mục tiêu chung của tổ chức. Động cơ thúc đẩy Trong kinh tế học, động cơ là cái có tác dụng chỉ phối, thúc đây người ta suy nghĩ và hành động.

Trong cơ học, động cơ là thiết bị dùng dé iến đôi một dạng năng lượng nào đó thành cơ năng. Theo Quản ọc: "Động cơ thúc đầy ám chỉ những nỗ lực cả bên trong lẫn bên ngoài của một con người có tác dụng khơi dậy lòng nhiệt tình và sự lột cách thức hành động đã xác định”[9] “Động cơ là cái có tác dụng chỉ phối, thúc đẩy người ta suy nghĩ và hành động gắn liền với việc thỏa mãn nhu cầu của con người"[1§]. Tác giả đồng ý với khái niệm này. Như vậy, động cơ làm việc là sự sẵn sàng dồn tâm.

trí, sức lực theo đuôi mục tiêu của tô chức để đáp ứng, thỏa mãn nhu cầu cá nhân, đồng thời đem lại lợi ích cho tổ chức, cho xã hội. Có rất nhiều cách khác nhau đề tạo động cơ thúc đầy người lao động làm. việc đạt thành tích tốt. Động cơ rất trừu tượng và khó xác định, nó luôn biến đổi theo môi trường sống và thời gian.

Động cơ của người lao động bắt nguồn từ mong muốn được khẳng định bản thân cũng như mong muốn có nguồn thu nhập tương xứng với thành quả đạt được. Để nắm bắt được động cơ thúc đây người lao động, cần phải xét đến từng thời điểm, môi trường cụ thể và đối với từng cá nhân người lao động. Có khi phần thưởng vật chất có tác động tốt đến việc thúc đẩy tính tích cực của họ, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ