Luận văn Thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho nhân viên tại BHXH TP. Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích động lực làm việc cho nhân viên tại bảo hiểm xã hội Đà Nẵng, nâng cao hiệu suất lao động.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực làm việc tại BHXH Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài tạo động lực làm việc cho nhân viên tại Bảo hiểm xã hội thành phố Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này hệ thống hóa các cơ sở lý luận quan trọng và phân tích thực trạng tại một cơ quan nhà nước đặc thù. Bối cảnh của đề tài xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của ngành BHXH trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động, đáp ứng mục tiêu an sinh xã hội. Để đạt được mục tiêu đó, yếu tố con người đóng vai trò then chốt. Việc nâng cao động lực làm việc cho nhân viên không chỉ giúp tăng năng suất mà còn góp phần gắn kết nhân viên, xây dựng một đội ngũ trung thành và tận tụy. Luận văn đã áp dụng các lý thuyết tạo động lực làm việc kinh điển như học thuyết cấp bậc nhu cầu của Maslow, học thuyết hai yếu tố của Herzberg, và học thuyết kỳ vọng của Vroom để xây dựng một mô hình nghiên cứu động lực làm việc phù hợp. Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng, sử dụng công cụ khảo sát bằng bảng câu hỏi trên đội ngũ cán bộ, viên chức của BHXH thành phố Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu không chỉ phản ánh bức tranh toàn cảnh về động lực làm việc mà còn chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại đơn vị, làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp khả thi.

1.1. Các lý thuyết tạo động lực làm việc nền tảng trong nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng vững chắc trên các học thuyết kinh điển về động lực. Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) được vận dụng để phân tích các tầng nhu cầu của nhân viên, từ sinh lý, an toàn đến được tôn trọng và tự hoàn thiện. Tiếp đó, học thuyết hai nhóm yếu tố của Federick Herzberg (1959) giúp phân biệt rõ các yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố động viên (sự thừa nhận, cơ hội thăng tiến). Các yếu tố này là nền tảng để khảo sát sự hài lòng của nhân viên trong công việc. Ngoài ra, học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964)học thuyết công bằng của J. Stacy Adam (1965) cũng được tích hợp để lý giải mối quan hệ giữa nỗ lực, kết quả và phần thưởng, cũng như nhận thức về sự công bằng trong đãi ngộ. Việc tổng hợp các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích đa chiều, giúp nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc trong môi trường công sở.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu động lực làm việc tại BHXH

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng động lực làm việc của nhân viên tại BHXH thành phố Đà Nẵng, từ đó đề xuất các giải pháp tạo động lực làm việc phù hợp. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp, bao gồm điều tra, khảo sát và thống kê. Công cụ chính là bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên các biến số từ các lý thuyết nền tảng, tập trung vào các khía cạnh như: chính sách đãi ngộ và phúc lợi, môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và phát triển, quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp. Đối tượng khảo sát là toàn thể cán bộ, viên chức đang công tác tại BHXH thành phố. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê để phân tích, so sánh và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, cung cấp bằng chứng khoa học cho các nhận định và giải pháp được đưa ra ở các chương sau.

II. Phân tích thực trạng động lực làm việc tại BHXH Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn tập trung làm rõ thực trạng động lực làm việc của nhân viên tại Bảo hiểm xã hội thành phố Đà Nẵng. Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và cả những thách thức tồn tại. Về mặt tích cực, nhân viên đánh giá cao tính ổn định của công việc, một đặc trưng của cơ quan nhà nước. Mối quan hệ với đồng nghiệp cũng được xem là một yếu tố tích cực, tạo nên một môi trường làm việc công sở tương đối thân thiện. Tuy nhiên, nhiều hạn chế lớn đã được chỉ ra. Đáng chú ý nhất là sự hài lòng của nhân viên trong công việc liên quan đến chính sách đãi ngộ và phúc lợi còn ở mức thấp. Mức lương theo quy định của nhà nước được cho là chưa tương xứng với khối lượng và áp lực công việc ngày càng tăng. Bên cạnh đó, cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp còn hạn chế, quy trình đánh giá hiệu quả công việc đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự tạo ra đòn bẩy để nhân viên phấn đấu. Những hạn chế này là rào cản lớn trong nỗ lực giữ chân nhân tài khối công và cần được giải quyết triệt để. Việc phân tích sâu các nguyên nhân của hạn chế là cơ sở để xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên

Nghiên cứu của Phạm Thị Anh Thư (2016) đã xác định nhiều yếu tố có tác động trực tiếp đến động lực của nhân viên BHXH Đà Nẵng. Yếu tố "Thu nhập và phúc lợi" có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Mặc dù đã có cơ chế lương tăng thêm theo Quyết định 37/2012/QĐ-TTg, nhưng mức thu nhập chung vẫn chưa đủ sức cạnh tranh và tạo động lực đột phá. Yếu tố thứ hai là "Bản chất công việc", nhiều nhân viên cảm thấy công việc có tính lặp lại, thiếu sự thách thức và sáng tạo. Tiếp theo là "Cơ hội đào tạo và thăng tiến", mặc dù có các chương trình đào tạo nhưng tính ứng dụng và lộ trình phát triển cho mỗi cá nhân chưa rõ ràng. Yếu tố "Môi trường làm việc" và "Quan hệ với cấp trên" cũng được ghi nhận, cho thấy vai trò quan trọng của người quản lý trực tiếp trong việc truyền cảm hứng và hỗ trợ nhân viên. Việc nhận diện chính xác các yếu tố này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện để cải thiện công tác quản trị nguồn nhân lực.

2.2. Hạn chế và thách thức trong quản trị nhân sự tại cơ quan nhà nước

Môi trường làm việc tại một đơn vị hành chính sự nghiệp như BHXH Đà Nẵng có những thách thức đặc thù. Thách thức lớn nhất là sự cứng nhắc trong chính sách đãi ngộ và phúc lợi, vốn bị ràng buộc bởi các quy định chung của nhà nước. Điều này làm hạn chế khả năng tạo ra sự khác biệt trong việc tưởng thưởng cho những cá nhân xuất sắc. Một hạn chế khác là quy trình đánh giá hiệu quả công việc còn nặng về định tính, chưa có các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng, dẫn đến việc đánh giá đôi khi thiếu khách quan. Văn hóa doanh nghiệp BHXH tuy có những mặt tốt về sự ổn định nhưng lại thiếu đi tính cạnh tranh và đổi mới. Điều này ảnh hưởng đến việc thu hút và giữ chân nhân tài khối công, đặc biệt là thế hệ nhân viên trẻ, năng động. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự quyết tâm cải cách từ cấp lãnh đạo và sự thay đổi trong tư duy quản trị.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ phúc lợi nhân viên

Để giải quyết các vấn đề đã được chỉ ra, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tạo động lực làm việc tập trung vào việc cải thiện hệ thống đãi ngộ và phúc lợi. Đây được xem là yếu tố "duy trì" theo học thuyết của Herzberg, nhưng lại có tác động rất lớn đến sự hài lòng của nhân viên trong công việc tại bối cảnh Việt Nam. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc đề xuất tăng lương, mà còn đi sâu vào việc tối ưu hóa các nguồn lực hiện có. Cụ thể, cần xây dựng một quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch và công bằng hơn, cho phép phân phối thu nhập tăng thêm dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc một cách khoa học. Thay vì chia đều, việc áp dụng hệ số theo hiệu suất sẽ tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh. Ngoài ra, cần đa dạng hóa các hình thức phúc lợi phi tài chính, chẳng hạn như tổ chức các hoạt động team building để gắn kết nhân viên, hỗ trợ các khóa học nâng cao kỹ năng mềm, hoặc thiết lập các chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần. Việc xây dựng một chính sách đãi ngộ và phúc lợi toàn diện, kết hợp cả vật chất và tinh thần, là chìa khóa để nâng cao động lực làm việc cho nhân viên một cách bền vững.

3.1. Tối ưu hóa cơ chế lương và thưởng theo hiệu suất công việc

Giải pháp trọng tâm là cải cách cơ chế trả lương và thưởng. Luận văn đề xuất BHXH Đà Nẵng cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc dựa trên các chỉ số cụ thể (KPIs) cho từng vị trí. Kết quả đánh giá này sẽ là căn cứ trực tiếp để phân phối phần thu nhập tăng thêm hàng quý, hàng năm. Điều này thay thế cho cách làm cào bằng, tạo ra sự công bằng và khuyến khích những người làm việc tốt. Bên cạnh đó, cần thiết lập các khoản thưởng đột xuất cho những cá nhân hoặc nhóm có sáng kiến cải tiến quy trình, mang lại hiệu quả cao. Việc công khai, minh bạch quy chế lương thưởng sẽ giúp nhân viên hiểu rõ nỗ lực của họ được ghi nhận và tưởng thưởng xứng đáng, từ đó thúc đẩy động lực cống hiến.

3.2. Phát triển các chương trình phúc lợi phi tài chính hấp dẫn

Bên cạnh yếu tố tài chính, các phúc lợi về tinh thần và phát triển cá nhân ngày càng quan trọng. Đề tài gợi ý việc xây dựng các chương trình phúc lợi đa dạng như: tổ chức các chuyến du lịch, nghỉ mát định kỳ để tăng cường gắn kết nhân viên; tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng quản lý, giao tiếp; thiết lập chính sách giờ làm việc linh hoạt đối với một số vị trí phù hợp. Đồng thời, việc quan tâm đến đời sống cá nhân của nhân viên qua các hoạt động thăm hỏi, chúc mừng sinh nhật, hỗ trợ khi gặp khó khăn... sẽ giúp xây dựng một văn hóa doanh nghiệp BHXH nhân văn, khiến nhân viên cảm thấy được trân trọng và an tâm cống hiến lâu dài.

IV. Phương pháp nâng cao động lực qua đào tạo và phát triển

Một trong những giải pháp tạo động lực làm việc quan trọng khác được luận văn nhấn mạnh là đầu tư vào con đường phát triển sự nghiệp của nhân viên. Động lực không chỉ đến từ thu nhập mà còn từ cơ hội học hỏi và thăng tiến. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều nhân viên, đặc biệt là nhân viên trẻ, có nhu cầu lớn về việc được đào tạo bài bản và nhìn thấy một lộ trình phát triển rõ ràng. Do đó, BHXH Đà Nẵng cần hệ thống hóa lại công tác đào tạo. Thay vì tổ chức các lớp học chung chung, cần xây dựng kế hoạch đào tạo dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc và khảo sát nhu cầu thực tế của từng phòng ban, cá nhân. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào cả kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ lẫn kỹ năng mềm. Song song với đào tạo, việc xây dựng một quy hoạch cán bộ nguồn và công khai tiêu chí bổ nhiệm sẽ giúp nhân viên thấy được con đường phía trước. Khi nhân viên tin rằng nỗ lực và cống hiến sẽ mang lại cơ hội phát triển, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để vượt qua thách thức và hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, góp phần vào thành công chung của tổ chức.

4.1. Hoàn thiện quy trình đánh giá và xây dựng lộ trình thăng tiến

Để tạo động lực phát triển, cần có một quy trình đánh giá công bằng và một lộ trình thăng tiến minh bạch. Luận văn đề xuất việc hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc theo hướng định lượng hóa, giảm bớt tính chủ quan. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm cơ sở cho việc quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ. Cần xây dựng và công bố các tiêu chuẩn cụ thể cho từng chức danh quản lý, từ cấp phó phòng trở lên. Dựa trên đó, mỗi nhân viên có thể tự xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân (IDP) với sự hỗ trợ từ cấp trên. Một lộ trình thăng tiến rõ ràng không chỉ là mục tiêu phấn đấu cho nhân viên mà còn là công cụ hiệu quả để giữ chân nhân tài khối công.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp BHXH chú trọng sự ghi nhận

Sự ghi nhận là một yếu tố động viên vô cùng mạnh mẽ nhưng thường bị xem nhẹ trong môi trường làm việc công sở. Luận văn đề xuất cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp BHXH nơi sự ghi nhận và khen ngợi được thực hiện thường xuyên, kịp thời. Điều này không nhất thiết phải là các phần thưởng vật chất lớn. Một lời khen ngợi từ cấp trên trong cuộc họp, một email tuyên dương gửi toàn đơn vị, hay một danh hiệu "Nhân viên xuất sắc của tháng" đều có tác động tích cực đến tinh thần làm việc. Việc ghi nhận những nỗ lực, dù là nhỏ nhất, sẽ làm cho nhân viên cảm thấy giá trị của mình được trân trọng, từ đó gắn kết nhân viên hơn với tổ chức và thúc đẩy họ làm việc hiệu quả hơn.

V. Mô hình nghiên cứu động lực làm việc và ứng dụng thực tiễn

Điểm nổi bật của luận văn là việc xây dựng một mô hình nghiên cứu động lực làm việc áp dụng riêng cho bối cảnh của BHXH Đà Nẵng. Mô hình này không chỉ kế thừa các lý thuyết kinh điển mà còn điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của một cơ quan nhà nước. Các biến số độc lập trong mô hình bao gồm: (1) Thu nhập và phúc lợi, (2) Đặc điểm công việc, (3) Môi trường làm việc, (4) Cơ hội đào tạo và phát triển, (5) Phong cách lãnh đạo. Biến số phụ thuộc là "Động lực làm việc của nhân viên", được đo lường thông qua các chỉ báo về sự hài lòng của nhân viên trong công việc và ý định gắn bó lâu dài. Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát đã khẳng định tất cả các biến độc lập đều có tác động dương đến động lực làm việc, trong đó yếu tố "Thu nhập và phúc lợi" và "Cơ hội đào tạo và phát triển" có ảnh hưởng lớn nhất. Kết quả này cung cấp một bằng chứng khoa học vững chắc, giúp ban lãnh đạo BHXH Đà Nẵng xác định đúng các lĩnh vực ưu tiên cần cải thiện trong công tác quản trị nguồn nhân lực, thay vì đầu tư dàn trải và thiếu trọng tâm.

5.1. Kết quả khảo sát và ý nghĩa đối với quản trị nguồn nhân lực

Kết quả khảo sát từ luận văn mang lại nhiều thông tin giá trị. Ví dụ, bảng tổng hợp so sánh nhu cầu tạo động lực giữa nhân viên và tổ chức cho thấy sự chênh lệch đáng kể: nhân viên ưu tiên cao cho thu nhập và cơ hội thăng tiến, trong khi tổ chức (dưới góc nhìn của nhà quản lý) lại nhấn mạnh hơn vào sự ổn định và hoàn thành nhiệm vụ. Sự khác biệt này chính là gốc rễ của nhiều vấn đề về động lực. Hiểu được điều này, công tác quản trị nguồn nhân lực cần có sự điều chỉnh. Thay vì áp đặt các chính sách từ trên xuống, cần có cơ chế lắng nghe và đối thoại để dung hòa kỳ vọng giữa hai bên. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn chính là nhằm thu hẹp khoảng cách này.

5.2. Ứng dụng mô hình để đánh giá và cải thiện động lực định kỳ

Mô hình nghiên cứu mà luận văn xây dựng không chỉ có giá trị tại thời điểm thực hiện mà còn có thể được ứng dụng như một công cụ quản trị lâu dài. BHXH Đà Nẵng có thể chuẩn hóa bộ câu hỏi khảo sát và tiến hành đánh giá hiệu quả công việc cũng như mức độ hài lòng của nhân viên định kỳ hàng năm. Dữ liệu thu thập qua các năm sẽ tạo thành một chuỗi thời gian, giúp lãnh đạo theo dõi xu hướng thay đổi về động lực, đánh giá tác động của các chính sách mới được áp dụng, và kịp thời phát hiện các vấn đề phát sinh. Việc ứng dụng mô hình này một cách có hệ thống sẽ giúp công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên trở nên khoa học, dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, và thực sự hiệu quả.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho nhân viên tại bảo hiểm xã hội thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MOT SO VAN DE LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NHAN VIEN 1. MOT SO KHAI NIEM VE DONG LUC CHO NHAN VIEN 1. Khái lệm về động lực Theo Maier va Lawler (1973), động lực là sự khao khát và tự nguyện của mỗi cá nhân. Điều này có thể lý giải tại sao một người bắt đầu làm việc trong tổ chức, doanh nghiệp có trình độ cao nhưng kết quả thực hiện công việc lại thấp hơn kỳ vọng của tổ chức là do người đó đã không có động lực làm việc.

Cùng với quá trình phát t n của doanh nghiệp đòi h chính mỗi thành vi trong đó phải nỗ lực không ngừng để nâng cao trình độ đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Quá trình đảo tạo cũng có tác động rất lớn đến việc nâng cao khả năng của cá nhân, khi người đó có động lực càng cao thì càng muốn học tập để phát triển bản thân, và khi khả năng tăng cũng đồng nghĩa với việc tăng động lực làm việc. Như vậy, động lực có tác động rất lớn đến thực hiện công việc của mỗi cá nhân. Theo Kreitner (1995), động lực là một quá trình tâm lý mà nó định hướng các hành vi cá nhân theo mục đích nhất định.

Theo Higgins (1994), động lực là lực đây từ bên trong cá nhân dé dip ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. Theo Bedeian (1993), động lực là sự có gắng đề đạt được mục tiêu. Ý nghĩa của tạo động lực làm việc cho nhân viên Tạo động lực làm việc cho nhân viên là việc tạo nên một động cơ cho nhân viên để họ luôn sẵn sàng làm việc để đạt được kết quả tốt nhất. Những nhân viên có động lực làm việc là rất cần thiết trong điều kiện làm việc thay đổi một cách nhanh chóng như hiện nay.

Bởi họ giúp cho tổ chức của mình có thể tồn tại và đạt được hiệu quả cao hơn. Để đạt được điều này, các nhà quản lý cần hiểu và nắm được những yếu tố có thể tạo động lực làm việc cho nhân viên theo từng vai trò mà họ đảm nhiệm. Trong tắt cả các chức năng của nhà quản lý thì chức năng tạo động lực làm việc cho nhân viên có thể được xem là chức năng phức tạp nhất. Nguyên nhân như vậy một phần là do những yếu tố tạo động lực cho nhân viên thay đổi một cách nhanh chóng (Bowen và Radhakrishna 1991).

Ví dụ, các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi thu nhập của nhân viên tăng lên, dần dần không còn là yếu tố tạo động lực (Kovach 1987). Bên cạnh đó, khi nhân viên ngày càng lớn tuổi thì công việc thú vị lại trở thành yếu tố tạo động lực. Những lý giải về động lực làm việc cho nhân viên trên toàn thế giới đang thay đổi một cách nhanh chóng với nhiều biến số khác nhau. Những yếu tố tạo động lực thông thường như yếu tố bên trong hay bên ngoài đang dần dần mắt đi tầm quan trọng.

Những yếu tố này thay đổi cùng với không gian và thời gian vì vậy khó có thể sử dụng một công cụ duy nhất để tạo động lực cho tất cả các loại nhân viên. HỌC THUYẾT VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NHÂN VIÊN 1. Học thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) Theo Maslow, con người có năm thứ bậc nhu cầu là nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện. Maslow cho rằng mỗi người có nhu cầu khác nhau và cần được thỏa mãn bằng các cách khác nhau.

Nhu cầu ở bậc thấp được thỏa mãn thì một nhu cầu ở cấp độ cao hơn sẽ trở thành lực thúc đẩy con người thực hiện những việc nào đó để thỏa mãn chúng. Học thuyết hai nhóm yếu tố của Federick Herzberg (1959) Theo Herzberg, có hai nhóm nhân tó liên quan đến việc tạo động lực làm việc cho nhân viên là nhân tố động viên hay nhân tố bên trong và nhân tố duy trì hay nhân tố bên ngoài. Nhân tố động viên là tác nhân của sự thoả mãn, sự hài lòng trong công việc chẳng hạn như thành tựu, sự thừa nhận của tô chức. Nhân tố duy trì là tác nhân của sự bất mãn của nhân viên trong công việc tại một tổ chức chăng hạn như lương và sự ồn định trong công việc.

Học thuyết về sự thành đạt, quyền lực, liên kết của David C. MeClleland (1976) Qua 20 năm nghiên cứu tại Đại học Harvard, David C. MeClleland (1976) đã phát hiện ra rằng mỗi người có ba nhu cầu căn bản là nhu cầu thành đạt, nhu cầu liên kết và nhu cầu quyền lực. Nhu cầu thành đạt là sự khát khao của cá nhân để đạt được hay vượt qua những mục tiêu của cá nhân để giành được thắng lợi mới trong công việc và cuộc sống.

Nhu cầu liên kết là mong muốn thiết lập quan hệ xã hội một cách thân thiện và hài hòa với tổ chức, nhóm thân thiết hay nhóm làm việc. Nhu cầu quyền lực là mong muốn có thể tác động và kiểm soát người khác. McClelland nhan mạnh tầm quan trọng mối quan hệ giữa cá nhân và công việc. Đối với những nhân viên có nhu cầu thành đạt cao thường thích những công việc có tính thách thức cao trong khi đó những nhân viên có nhu cầu thành đạt thấp lại mong muốn những công việc an toàn, én định.

Tuy nhiên, công trình nghiên cứu của McClleland cũng bị phê phán ở một số điểm. Thứ nhất, ông cho rằng nhu cầu là thay đổi trong quá trình học tập và đào tạo. Nhưng các nhà tâm lý học cho rằng nhu cầu này là không thay đổi. Thứ hai, với việc sử dụng TAT để nghiên cứu, ông đã đưa ra những câu trả lời, câu giải thích còn mang tính chủ quan của người nghiên cứu.

Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) Học thuyết Vroom (1964) được xây dựng dựa trên niềm tin rằng nỗ lực của nhân viên sẽ đem lại một thành tích nhất định và thành tích đó sẽ dẫn đến một kết quả hoặc phần thưởng tương ứng. Khi phần thưởng càng chắc chắn, nhân viên sẽ càng có động lực làm việc và ngược lại. Vroom (1964) đã xây dựng công thức cho học thuyết khi nghiên cứu về động lực làm việc. Học thuyết chỉ ra rằng giữa các biến có mồi quan hệ với nhau và nó ảnh hưởng đến hành vi cá nhân khi môi trường thay đổi.

Ngoài ra học thuyết còn có thể xác định được mức độ nỗ lực của mỗi nhân viên cho một công việc và mức kỳ vọng tương ứng với nỗ lực đó. Sức mạnh cho một khuynh hướng hành động nhất định phụ thuộc vào sức mạnh kỳ vọng của một kết quả. Vì vậy, động lực được xem là sản phẩm về sức mạnh mong muốn của cá nhân (hóa trị) và xác suất nhận được những kết quả tốt (kỳ vọng). Chúng ta có thể thấy mói quan hệ như sau: Hóa trị - Kỷ vọng - Động lực - Sức mạnh mong.

x Khả năng nhận được | _ Sức mạnh đề thực muốn của cá nhân kết quả từ một hành. hiện một hành động chắc chắn động VxE=M Hóa trị là mức độ mong muốn về những kết quả nhất định. Do đó, nó là sức mạnh mong muốn của một cá nhân về một kết quả cụ thể mà kết quả đó có thể là sự thăng tiến, sự tăng lương hay sự thừa nhận. sau khi họ hoàn thành tốt công việc được giao.

Nhân viên có thể có thái độ tích cực hay tiêu cực cho một kết quả nên hóa trị cũng có thẻ là tích cực hay tiêu cực. Vì vậy, hóa trị có thể thay đôi từ -1 đến +1. Kỳ vọng là khả năng về một kết quả cụ thể cho một hành động. Sức mạnh của sự kỳ vọng dựa vào kinh nghiệm trong quá khứ.

Mọi người mong. đợi những gì xảy ra trong tương lai dựa trên những điều đã xảy ra trong quá khứ. Vì vậy kỳ vọng là một sự kết hợp của hành động - kết quả nên nó có thể dao động từ số 0 đến 1. Nếu nhân viên cảm thấy không có khả năng sẽ đạt kết quả từ một hành động nhất định, kỳ vọng của họ sẽ là 0, ngược lại giá trị của kỳ vọng sẽ là 1 khi họ cảm thấy rằng họ có khả năng để đạt được một gì đó chắc chắn.

'Vroom đã sử dụng thêm một thuật ngữ khác ở giữa kỳ vọng và hóa tri, gọi là phương tiện. Phương tiện là niềm tin rằng kết quả ở cấp 1 sẽ dẫn đến kết quả cấp hai. Do đó, sức mạnh của động lực đề thực hiện một hành động nào đó sẽ phụ thuộc vào tích của hóa trị (bao gồm cả phương tiện) và kỳ vọng, được biểu điễn như sau: Động lực = VxIxE 1. Học thuyết công bằng của J.

Stacy Adam (1965) Học thuyết này cho rằng nhân viên muốn được đối xử công bằng giữa họ với những nhân viên khác. Sự công bằng được thiết lập khi cá nhân cam thấy tỷ số giữa quyền lợi/ đóng góp của họ ngang bằng với tỷ số của người khác. Học thuyết công bằng có nguồn gốc từ một số đóng góp của các nhà nghién ctu nhu Festinger, Heider, Homans, Jacques, Patchen, Weick và những người khác. Tuy nhiên, đóng góp của James Stacy Adams (1965) được thảo luận nhiều trong các tài liệu về động lực.

Học thuyết cho rằng trong một môi trường làm việc, động lực bị ảnh hưởng bởi sự nhận thức của một cá nhân về mức độ công bằng mà họ được đối xử và so sánh với những người khác. Nhân viên có gắng giảm bớt sự không công bằng của họ thông qua việc so sánh. Cá nhân sẽ đo lường số lượng công việc mà họ làm trong sự so sánh với phần thưởng mà họ nhận được tương ứng và sau đó so sánh với những nỗ lực và phần thưởng của một nhân viên khác trong tổ chức. Nếu sự công bằng không tổn tại, họ sẽ cảm thấy không hài lòng.

Cảm giác về sự không công bằng cảng lớn thì động lực cảng giảm. Lúc này, nhân viên có thể lựa chọn một trong các hình thức sau đây: ~ Thay đổi hoặc thay thế các đầu vào. 10 ~ Thay đổi hoặc thay thế kết quả. ~ Lâm sai lệch đầu vào và kết quả.

~ Làm sai lệch đầu vào và kết quả của người khác (người mà họ so sánh). ~ Chọn một người khác (để so sánh). ~ Rút khỏi công việc này. Học thuyết quản lý theo khoa học của F.

Taylor Có nhiều học thuyết động lực làm việc, tuy nhiên, quan trọng nhất là công trình nghiên cứu tiên phong của F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ