Luận văn Thạc sĩ: Tạo động lực làm việc cho người lao động tại VNPT Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại trung tâm kinh doanh vnpt đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ về tạo động lực làm việc tại VNPT Đà Nẵng

Trong bối cảnh ngành viễn thông cạnh tranh gay gắt, việc duy trì và nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ với chủ đề tạo động lực làm việc cho người lao động tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ với Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Trọng tâm của luận văn là tìm ra các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến động lực lao động, bao gồm cả các yếu tố vật chất và tinh thần. Việc hiểu rõ nhu cầu và kỳ vọng của nhân viên là bước đầu tiên để xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi mỗi cá nhân đều cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu đa dạng, kết hợp giữa phân tích tài liệu, thống kê và khảo sát thực tế với 200 nhân viên tại trung tâm. Kết quả khảo sát là cơ sở vững chắc để đánh giá chính xác mức độ hài lòng và những rào cản đang tồn tại trong công tác quản trị nhân sự, đặc biệt là các chính sách liên quan đến lương thưởng, đào tạo và cơ hội thăng tiến.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu động lực lao động

Với hơn 60% lao động làm công tác kinh doanh và bán hàng, Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng đối mặt với yêu cầu cấp thiết phải có một cơ chế tạo động lực đủ mạnh mẽ. Điều này không chỉ giúp khuyến khích nhân viên tích cực tìm kiếm khách hàng mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, giữ chân nhân tài và đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, dù công tác tạo động lực được quan tâm, vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Vì vậy, việc tiến hành một nghiên cứu chuyên sâu để khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng là vô cùng cần thiết. Đề tài này ra đời nhằm xác định các nguyên nhân gốc rễ và đưa ra những biện pháp khắc phục, giúp nhân viên phát huy tối đa năng lực và sự sáng tạo trong công việc.

1.2. Mục tiêu và phạm vi luận văn quản trị kinh doanh

Luận văn đặt ra các mục tiêu rõ ràng: hệ thống hóa các lý thuyết về động lực làm việc; phân tích thực trạng công tác tạo động lực tại VNPT Đà Nẵng; khảo sát mức độ hài lòng và mong muốn của người lao động; và đề xuất các giải pháp khả thi. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc tạo động lực cho nhân viên tại trung tâm trong năm 2015. Về nội dung, đề tài đi sâu vào các công cụ tạo động lực chính như chính sách tiền lương, phúc lợi, công tác đào tạo, cơ hội thăng tiến, và môi trường làm việc. Phương pháp nghiên cứu chính là điều tra mẫu bằng bảng câu hỏi và phỏng vấn trực tiếp, với dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS để đảm bảo tính khách quan và khoa học.

II. Thách thức trong việc tạo động lực cho người lao động VNPT

Việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Sau quá trình tái cơ cấu của Tập đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam, trung tâm tiếp nhận thêm nhân sự từ nhiều đơn vị khác nhau, dẫn đến sự đa dạng về văn hóa và kỳ vọng công việc. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để dung hòa và xây dựng một chính sách nhân sự đồng bộ, hiệu quả. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong ngành viễn thông ngày càng lớn, đòi hỏi nhân viên phải liên tục nỗ lực và sáng tạo. Tuy nhiên, các chính sách hiện tại có thể chưa theo kịp với sự thay đổi của thị trường và mong muốn của người lao động. Một số vấn đề tồn tại bao gồm hệ thống lương thưởng chưa thực sự gắn liền với hiệu suất, cơ hội phát triển nghề nghiệp chưa rõ ràng, và môi trường làm việc đôi khi còn cứng nhắc. Những yếu tố này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm sút tinh thần cống hiến và lòng trung thành của nhân viên, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh của toàn trung tâm.

2.1. Bối cảnh cạnh tranh và đặc điểm nguồn nhân lực

Ngành viễn thông Việt Nam là một thị trường có tính cạnh tranh cao, yêu cầu chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng ngày càng khắt khe. Đặc điểm nguồn nhân lực tại VNPT Đà Nẵng cũng có những nét riêng: lực lượng lao động có xu hướng già hóa, với gần 80% nhân viên ở độ tuổi 31-50. Mặc dù đây là độ tuổi có nhiều kinh nghiệm, nhưng cũng đặt ra thách thức về việc cập nhật công nghệ mới và duy trì sự năng động. Quá trình sản xuất trong ngành viễn thông gắn liền với tiêu thụ, đòi hỏi chất lượng dịch vụ phải luôn ở mức cao nhất. Do đó, việc duy trì một đội ngũ nhân viên có trình độ cao và luôn tràn đầy động lực lao động là yếu tố tiên quyết để giữ vững và phát triển thị phần.

2.2. Hạn chế trong các chính sách nhân sự hiện hành

Qua phân tích thực trạng, một số hạn chế trong chính sách quản trị nhân lực tại trung tâm đã được chỉ ra. Công tác đánh giá thành tích đôi khi còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng nỗ lực và đóng góp của mỗi cá nhân, dẫn đến việc khen thưởng chưa thực sự tạo ra cú hích lớn. Các chương trình đào tạo tuy được tổ chức nhưng có thể chưa đáp ứng đúng nhu cầu phát triển kỹ năng chuyên môn của một bộ phận nhân viên. Hơn nữa, lộ trình cơ hội thăng tiến chưa được truyền thông một cách minh bạch, khiến người lao động cảm thấy thiếu định hướng và mục tiêu phấn đấu dài hạn. Những hạn chế này là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng một số nhân viên làm việc thụ động, thiếu sáng kiến và chưa phát huy hết tiềm năng của bản thân.

III. Cách tạo động lực làm việc cho nhân viên bằng yếu tố vật chất

Các yếu tố vật chất luôn là nền tảng cơ bản trong mọi chính sách tạo động lực làm việc cho người lao động. Theo học thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, các nhu cầu sinh lý và an toàn (thể hiện qua thu nhập và sự đảm bảo công việc) phải được đáp ứng trước tiên. Tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng, việc xây dựng một hệ thống đãi ngộ vật chất công bằng, minh bạch và cạnh tranh là công cụ hữu hiệu để thu hút, giữ chân và thúc đẩy nhân viên. Các công cụ này không chỉ bao gồm tiền lương mà còn là các khoản tiền thưởng, phụ cấp và phúc lợi xã hội. Một chính sách đãi ngộ vật chất tốt không chỉ đảm bảo mức sống cho người lao động mà còn là sự công nhận giá trị và đóng góp của họ đối với tổ chức. Để công cụ này phát huy hiệu quả tối đa, doanh nghiệp cần đảm bảo rằng hệ thống lương thưởng phải gắn liền với kết quả công việc, các tiêu chí đánh giá phải rõ ràng và mọi nhân viên đều hiểu rõ cách thức họ được trả công cho nỗ lực của mình. Sự công bằng và minh bạch trong đãi ngộ vật chất sẽ loại bỏ cảm giác bất mãn, xây dựng niềm tin và khuyến khích một môi trường làm việc lành mạnh.

3.1. Tối ưu hóa chính sách tiền lương và tiền thưởng

Đối với người lao động, tiền lương là mối quan tâm hàng đầu và là nguồn thu nhập chính. Do đó, một cấu trúc lương cạnh tranh so với thị trường là điều bắt buộc. Luận văn đề xuất việc lựa chọn hình thức trả lương phù hợp cho từng đối tượng lao động, có thể kết hợp giữa lương theo thời gian và lương theo sản phẩm/hiệu suất. Bên cạnh lương cứng, tiền thưởng đóng vai trò là một đòn bẩy mạnh mẽ. Các hình thức thưởng cần đa dạng, chẳng hạn như thưởng theo năng suất, thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật, hay thưởng vì hoàn thành vượt tiến độ. Quan trọng nhất, việc xét duyệt thưởng phải dựa trên hệ thống đánh giá thành tích công bằng và khách quan, tránh tình trạng cào bằng hoặc cảm tính, để mỗi phần thưởng đều thực sự xứng đáng và có ý nghĩa khích lệ.

3.2. Cải thiện các khoản phúc lợi và đãi ngộ khác

Ngoài lương và thưởng, các khoản đãi ngộ khác như trợ cấp, phụ cấp, cổ phần, và phúc lợi cũng góp phần quan trọng vào việc nâng cao động lực lao động. Các chính sách phúc lợi tốt thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đến đời sống của nhân viên và gia đình họ, ví dụ như bảo hiểm sức khỏe toàn diện, các chương trình nghỉ mát, hỗ trợ vay vốn... Tại VNPT Đà Nẵng, việc rà soát và cải thiện các chính sách phúc lợi sẽ giúp tăng cường sự gắn bó lâu dài của người lao động. Những đãi ngộ này không chỉ giúp nhân viên an tâm công tác mà còn tạo ra một hình ảnh doanh nghiệp có trách nhiệm, từ đó thu hút được nguồn nhân lực chất lượng cao từ thị trường.

IV. Bí quyết tạo động lực cho nhân viên VNPT bằng yếu tố tinh thần

Trong khi các yếu tố vật chất là điều kiện cần, thì các yếu tố tinh thần chính là điều kiện đủ để thực sự tạo động lực làm việc cho người lao động. Theo học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, các yếu tố như sự công nhận, trách nhiệm, sự thăng tiến và bản chất công việc mới là những nhân tố tạo ra sự thỏa mãn và động lực thực sự. Tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng, việc chăm lo đời sống tinh thần cho nhân viên là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự tinh tế từ cấp quản lý. Điều này bao gồm việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng, lắng nghe và hỗ trợ lẫn nhau. Công việc được giao phải có ý nghĩa, phù hợp với năng lực và sở thích của nhân viên. Sự công nhận kịp thời những thành tích, dù lớn hay nhỏ, sẽ khiến người lao động cảm thấy nỗ lực của mình được ghi nhận. Đầu tư vào các yếu tố tinh thần không chỉ giúp khai thác hết tiềm năng của nhân viên mà còn xây dựng một nền tảng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Một môi trường làm việc tích cực là nơi có không khí làm việc hòa đồng, thoải mái, và đề cao sự hợp tác. Người lao động dành phần lớn thời gian ở công ty, do đó một môi trường ngột ngạt sẽ triệt tiêu mọi động lực. Nhà quản lý tại VNPT Đà Nẵng cần đóng vai trò là người truyền cảm hứng, tạo điều kiện cho giao tiếp cởi mở và giải quyết xung đột một cách xây dựng. Văn hóa doanh nghiệp cần khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Các hoạt động tập thể, team-building, và các sự kiện nội bộ cũng góp phần tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên, tạo nên một tập thể vững mạnh.

4.2. Tầm quan trọng của công tác đào tạo và cơ hội thăng tiến

Đào tạo và phát triển là một trong những nhu cầu bậc cao của con người. Công tác đào tạo không chỉ giúp nhân viên nâng cao kỹ năng để thực hiện công việc tốt hơn mà còn cho thấy sự đầu tư của công ty vào tương lai của họ. Tại VNPT, các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế và định hướng phát triển của cả cá nhân và tổ chức. Song song đó, việc xây dựng một lộ trình cơ hội thăng tiến rõ ràng và công bằng là yếu tố giữ chân nhân tài hiệu quả. Khi nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp của mình tại công ty, họ sẽ có mục tiêu để phấn đấu và cống hiến lâu dài.

V. Phân tích kết quả khảo sát thực trạng động lực tại VNPT

Để có cái nhìn khách quan về việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng, một cuộc khảo sát đã được tiến hành trên 200 nhân viên. Kết quả điều tra cung cấp những dữ liệu quý giá, phản ánh chân thực đánh giá của người lao động về các chính sách hiện hành của trung tâm. Nhìn chung, kết quả cho thấy một bức tranh đa chiều. Một số yếu tố như sự ổn định của công việc và mối quan hệ với đồng nghiệp được đánh giá tương đối tốt. Tuy nhiên, nhiều khía cạnh quan trọng khác lại chưa nhận được sự hài lòng cao, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến tiền lương, cơ chế đánh giá thành tíchcơ hội thăng tiến. Cụ thể, nhiều nhân viên cho rằng mức thu nhập hiện tại chưa thực sự tương xứng với công sức và áp lực công việc. Hệ thống đánh giá hiệu suất còn tồn tại những bất cập, chưa đo lường chính xác đóng góp của mỗi người. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để ban lãnh đạo VNPT Đà Nẵng nhận diện đúng vấn đề và đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp, đáp ứng kỳ vọng của đội ngũ nhân sự.

5.1. Đánh giá của người lao động về các yếu tố tạo động lực

Kết quả khảo sát từ các bảng biểu trong luận văn (Bảng 2.6 đến 2.13) cho thấy mức độ hài lòng khác nhau đối với từng yếu tố. Cụ thể, đánh giá về tiền lương hiện tại còn ở mức trung bình, cho thấy đây là vấn đề cần được ưu tiên cải thiện. Các yếu tố tinh thần như mối quan hệ với cấp trên và bầu không khí làm việc nhận được phản hồi tích cực hơn, nhưng vẫn còn không gian để cải thiện. Đáng chú ý, đánh giá về cơ hội thăng tiến và hệ thống đánh giá thành tích nhân viên là hai trong số những yếu tố có điểm số thấp nhất. Điều này cho thấy người lao động cảm thấy thiếu sự công bằng và minh bạch trong các quy trình này, làm ảnh hưởng tiêu cực đến động lực lao động dài hạn của họ.

5.2. Các nguyên nhân chính làm giảm sút động lực làm việc

Từ kết quả khảo sát, có thể xác định một số nguyên nhân chính gây giảm sút động lực. Thứ nhất, chính sách đãi ngộ vật chất chưa đủ sức cạnh tranh và chưa gắn kết chặt chẽ với hiệu quả công việc. Thứ hai, quy trình đánh giá thành tích thiếu khách quan, tạo ra cảm giác không công bằng. Thứ ba, thiếu một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng khiến nhân viên, đặc biệt là những người có năng lực, cảm thấy không có mục tiêu để phấn đấu. Cuối cùng, công tác đào tạo đôi khi chưa thực sự hiệu quả, chưa đáp ứng đúng nhu cầu để nhân viên phát triển các kỹ năng cần thiết cho công việc và sự nghiệp. Việc xác định rõ các nguyên nhân này giúp các giải pháp đề xuất đi đúng vào trọng tâm vấn đề.

VI. Giải pháp tương lai nhằm nâng cao động lực làm việc tại VNPT

Dựa trên cơ sở lý luận và kết quả phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm tạo động lực làm việc cho người lao động tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng. Hướng đi tương lai tập trung vào việc hoàn thiện cả chính sách đãi ngộ vật chất và tinh thần, tạo ra một môi trường làm việc nơi nhân viên vừa được đảm bảo về cuộc sống, vừa có cơ hội để phát triển bản thân và sự nghiệp. Các giải pháp này không phải là những thay đổi nhất thời mà cần được xây dựng thành một chiến lược quản trị nhân lực dài hạn, phù hợp với định hướng phát triển chung của VNPT VinaPhone. Trọng tâm của các đề xuất là xây dựng sự công bằng, minh bạch và công nhận xứng đáng. Khi người lao động tin tưởng rằng nỗ lực của họ sẽ được ghi nhận và đền đáp một cách công bằng (như trong Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom), họ sẽ tự nguyện cống hiến và nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung của tổ chức. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp VNPT Đà Nẵng xây dựng được một đội ngũ nhân sự trung thành, nhiệt huyết và có năng suất cao.

6.1. Đề xuất hoàn thiện chính sách đãi ngộ vật chất và tinh thần

Về vật chất, cần cải cách chính sách tiền lương theo hướng tăng cường các thành phần biến đổi dựa trên hiệu suất (KPIs). Xây dựng lại quy chế thưởng phạt rõ ràng, công khai. Về tinh thần, cần thiết lập một quy trình đánh giá thành tích 360 độ hoặc có sự tham gia của nhân viên để tăng tính khách quan. Ban lãnh đạo cần tăng cường đối thoại, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của người lao động. Ngoài ra, cần quy hoạch và công bố rõ ràng các lộ trình cơ hội thăng tiến cho từng vị trí, đi kèm với các tiêu chuẩn cụ thể để nhân viên có định hướng phấn đấu. Các chương trình vinh danh, khen thưởng nhân viên xuất sắc cần được tổ chức thường xuyên và trang trọng hơn.

6.2. Lộ trình áp dụng các giải pháp tạo động lực hiệu quả

Việc triển khai các giải pháp cần có một lộ trình cụ thể và được thực hiện từng bước. Giai đoạn đầu, ưu tiên giải quyết các vấn đề cấp bách nhất mà khảo sát đã chỉ ra như cải cách lương và hệ thống đánh giá. Cần thành lập một ban dự án để nghiên cứu và xây dựng chi tiết các chính sách mới, có thể thí điểm ở một vài bộ phận trước khi áp dụng rộng rãi. Giai đoạn tiếp theo, tập trung vào các giải pháp dài hạn như xây dựng văn hóa doanh nghiệp, triển khai các chương trình công tác đào tạo theo lộ trình phát triển cá nhân. Quan trọng nhất là sự cam kết mạnh mẽ từ ban giám đốc và sự truyền thông hiệu quả đến toàn thể nhân viên để họ hiểu, tin tưởng và đồng hành cùng sự thay đổi của trung tâm.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại trung tâm kinh doanh vnpt đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực làm việc cho người lao động. Chương 2: Thực trạng việc tạo động lực làm việc cho người lao động tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng. Chương 3: Một số đề xuất nhằm tạo động lực làm việc cho người lao động tại Trung tâm Kinh doanh VNPT Đà Nẵng. Giới hạn nghiên cứu của đề tài Tạo động lực làm việc cho người lao động là một vấn đề rất rộng, vì vậy có rất nhiều cách tiếp cận nghiên cứu cho đề tài này.

Nhưng vì nhiều lý do khác nhau nên tác giả đưa ra giới hạn cho đề tài như sau: ~ Lựa chọn một số hoạt động quản trị nhân lực có tác động lớn đến động lực làm việc của người lao động mà Công ty còn hạn chế. ~ Trong các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao. động thì tập trung vào nhóm yếu tố thuộc về Công ty. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE TAO DONG LUC LAM VIEC CHO NGUOI LAO DONG 1.

MỘT SÓ KHÁI NIỆM 1. Nhu cầu của người lao động Nhu cầu là một hiện tượng tâm lý của con người, là đòi hỏi, mong muốn, nguyện vọng của con người về vật chất và tinh thần để tồn tại và phát triển. Tùy theo trình độ nhận thức, môi trường sống, những đặc điểm tâm sinh lý, mỗi người có những nhu cầu khác nhau [22]. Nhu cầu là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà con người cảm nhận được.

Nhu cầu là yếu tố thúc đẩy con người hoạt động. Nhu cầu càng cấp bách thì khả năng chỉ phối con người càng cao. Về mặt quản lý, kiểm soát được nhu cầu đồng nghĩa với việc có thể kiểm soát được cá nhân (trong trường hợp này, nhận thức có sự chỉ phối nhất định, nhận thức cao sẽ có khả năng kiềm chế sự thoả mãn nhu câu). Nhu cầu của một cá nhân, đa dạng và vô tận, những nhu cầu bậc thấp nhất được thỏa mãn thì phát sinh những nhu cầu cao hơn và cần được thỏa mãn.

Về mặt quản lý, người quản lý chỉ kiểm soát những nhu cầu có liên quan đến hiệu quả làm việc của cá nhân. Việc thoả mãn nhu cầu nào đó của cá nhân đồng thời tạo ra một nhu cầu khác theo định hướng của nhà quản lý, do đó người quản lý luôn có thể điều khiển được các cá nhân. Nhu cầu là tính chất của cơ thể sống, biểu hiện trạng thái thiếu hụt hay mắt cân bằng của chính cá thể đó và do đó phân biệt nó với môi trường sống Nhu cầu tối thiểu hay còn gọi là nhu yếu đã được lập trình qua quá trình rất lâu dài tồn tại, phát triển và tiến hóa. Nhu cau chi phối mạnh mẽ đến đời sống tâm lý nói chung, đến hành vi của con người.

Nhu cầu được nhiều ngành khoa học quan tâm nghiên cứu và sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đời sống, xã hội. Dong cơ thúc đẩy người lao động Động cơ lao động là một mục đích chủ quan trong hoạt động của người lao động thúc đây con người hoạt động nhằm đáp ứng và thoả mãn các nhu cầu nào đó đã được xác định của người lao động. Khái niệm động cơ lao động là một khái niệm trừu tượng và rất khó xác định một cách cụ thể vì thường bị che dấu bởi bản chất thật và nhiều lý do khác nhau như: yếu tố tâm lý, quan điểm xã hội, xuất thân, nhân sinh quan của mỗi người. Động cơ lao động luôn biến đổi theo thời gian và tại mỗi thời điểm thì người lao động sẽ có những nhu cầu và động cơ khác nhau.

Trừ những nhu cầu sinh lý thì nói chung nhu cầu phụ thuộc phần lớn vào môi trường hoạt động của con người. Vi vay, là nhà quản lý phải biết chính xác các động cơ của người lao động để biết cách thỏa mãn những động cơ đó đối với từng người lao động cụ thể sao cho phù hợp với tiêu chuẩn, khả năng và đáp ứng được mục đích của tổ chức. Động lực thúc đẩy người lao động Để tổ chức đạt được năng suất, chất lượng và hiệu quả công việc cao khi có những người lao động làm việc tích cực, đam mê và sáng tạo. Điều đó phụ thuộc vào cách thức và phương pháp mà những người quản lý sử dụng để tạo động lực cho nhân viên.

Vậy động lực lao động là gì Có quan niệm cho rằng: “động lực lao động là sự khao khát và tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt các mục tiêu của tổ chức”[10, tr. Quan niệm khác lại cho rằng: động lực lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người làm việc cho phép tạo ra năng suất hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sằng nỗ lực say mê làm việc nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức cũng như bản thân người lao động [13, tr. Qua hai khái niệm trên về động lực lao động có thể đưa ra những nhận xét khái niệm về động lực lao động bao gồm những nội dung sau.

- Động lực lao động là những nhân tố xuất phát từ bên trong người lao. đông “động lực lao động là những nhân tổ bên trong kích thích con người" “động lực lao động là sự khát khao tự nguyện. 91] Nói như vậy không có nghĩa là những nhân tố bên ngoài không có ảnh hưởng đến động lực làm việc của người lao động. Động lực lao động cũng không phải là một đặc điểm tính cách cá nhân, không có ai sinh ra đã có sẵn động lực lao động hay không có động lực lao động, vì vậy hãy chủ động tìm biện pháp tạo động lực cho họ.

Động lực cá nhân Động lực cá nhân là kết quả của rất nhiều nguồn lực hoạt động đồng thời trong con người và trong môi trường sống và làm việc của con người. Do đó, hành vi có động lực (hay hành vi được thúc đẩy, được khuyến khí ) trong tổ chức là kết quả tổng hợp của sự kết hợp tác động của nhiều yếu tố như văn hoá của tổ chức, phong cách của người lãnh đạo, cấu trúc của tô chức và các chính sách về nhân lực cũng như sự thực hiện các chính sách đó. Các yếu tố thuộc về cá nhân người lao động cũng đóng góp vai trò quan trọng trong việc tạo động lực làm việc cho chính họ, chẳng hạn: nhu cầu, mục đích, các quan niệm về giá trị. Các biểu hiện của động lực lao động, Từ các khái niệm về động lực lao động ta có thể rút ra những.

hiện của người lao động khi có động lực lao động và biểu hiện khi không có động lực lao động. Biểu hiện của người lao động khi có động lực lao động - Hải lòng trong công việc, thoả mãn, vui vẻ, thoải mái làm việc, yêu công việc, yêu Công ty, quý mén đồng nghiệp và người lãnh đạo của mình. ~ Thời gian tác nghiệp cao, thời gian lãng phí trong lúc làm việc là rat it, đến nơi làm việc đúng giờ và nghỉ theo ca đúng quy định, sẵn sàng làm thêm nếu Công ty có nhu cầu. ~ Năng suất và chất lượng đạt tiêu chuẩn và ngày càng được nâng cao.

~ Có nhiều sáng kiến hữu ích, tạo ra năng suất lao động cao hơn, giảm thiểu mệt mỏi. - Không ngừng có những sáng kiến để cải tiến, nâng cao hiệu quả làm việc trong Công ty. Biểu hiện của người lao động khi không có động lực làm việc - Không hài lòng với công việc hiện tại, chán nản, uễ oải trong làm việc. Thường xuyên bắt bình với Công ty, với đồng nghiệp, với lãnh đạo.

- Thời gian tác nghiệp thái lăng phí thời gian trong lúc làm việc cao, thường xuyên đi làm muộn về sớm, tỏ thái độ miễn cưỡng, gượng ép khi phải làm việc thêm giờ, thêm ca. - Năng suất và chất lượng lao động giảm sút - Làm việc thụ động, trông chờ vào người khác. Tạo động lực lao động Có quan điểm cho rằng “⁄4o động lực được hiểu là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý tác động lên người lao động nhằm làm cho người lao động có động lực trong công việc ” [13, tr. Như vậy, tạo động lực lao động là công việc của các nhà quản lý, công cụ để tạo động lực lao động là các chính sách, biện pháp, thủ thuật quản lý còn kết quả của tạo động lực lao động là động lực của người lao động.

Nếu động lực lao động là những nhân tố xuất phát từ bên trong người lao động thì tạo động lực lại là một công việc của nhà quản lý làm sao cho nhân viên của mình có động lực trong thực hiện công việc. Động lực lao động có thể coi là đầu ra của quá trình tạo động lực. Để tạo được động lực nhà quản lý phải bỏ ra những khoản chỉ phí dưới các dạng như: chỉ phí biểu hiện dưới dạng tiền lương của người lao động và các nhân tố vô hình khác như tính hấp dẫn của công việc, văn hoá tổ chức môi trường làm việc. nhà quản lý phải bỏ ra tiền lương đủ hấp dẫn để chỉ trả cho người lao động, bỏ thời gian tiền bạc để đầu tư thiết kế công việc hấp dẫn, có tính thách thức, công việc ôn định và độ rủi ro trong công việc là thấp, Công ty phải chú ý xây dựng môi trường làm việc thật tốt, văn hoá Công ty thật phù hợp, Như vậy, có thể thấy tạo động lực là một quá trình liên tục, tốn nhiều chỉ phí khác nhau và khá phức tạp.

Bởi vì không phải bỏ tiền ra là nhà quản lý có thể có được động lực làm việc của người lao động, việc xây dựng thiết kế công việc, môi trường làm việc và văn hoá Công ty không phải là dễ thực hiện, không phải bao giờ cũng kích thích được người lao động làm việc theo yêu cầu của nhà quản lý. Chính điều đó làm nên tính nghệ thuật, độc đáo và đa dạng của tạo động lực lao động nói chung và quản trị nhân lực nói riêng. Các lý thuyết về tạo động lực a. Hoc thuyét nhu cau cia Abraham Maslow Theo Abraham Maslow thì nhu cầu của con người được chia làm năm cấp bậc tăng dần: sinh lý — nhu cầu vật chất, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội — nhu cầu hội nhập, nhu cầu được được tôn trọng và nhu cầu tự hoàn thiện.

Sau khi một nhu cầu nào đó đã được thỏa mãn thì nhu cầu ở cấp bắc cao hơn kế tiếp sẽ xuất hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ