Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro về cho vay khách hàng cá nhân tại bidv chi nhánh phố núi

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro trong cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV chi nhánh Phố Núi, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro cho vay BIDV

Luận văn thạc sĩ với chủ đề Quản trị rủi ro về cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV - Chi nhánh Phố Núi là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị lý luận và thực tiễn cao. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, hoạt động tín dụng ngân hàng, đặc biệt là mảng tín dụng bán lẻ, vừa là nguồn lợi nhuận chính, vừa là khu vực tiềm ẩn rủi ro lớn nhất cho các ngân hàng thương mại Việt Nam. Theo tác giả Trương Diệp Phúc Cường (2020), cho vay khách hàng cá nhân là một thị trường tiềm năng nhưng cũng đầy thách thức do đặc thù thông tin khách hàng thiếu minh bạch, quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng lớn. Đứng trước thực trạng đó, việc xây dựng một mô hình quản trị rủi ro hiệu quả trở thành yêu cầu cấp thiết. Đề tài này hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý rủi ro tín dụng, từ các khái niệm cơ bản về rủi ro, nguyên nhân, đến các nội dung cốt lõi của quản trị rủi ro như nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro toàn diện, giúp nâng cao chất lượng tín dụng và đảm bảo an toàn tín dụng cho BIDV Chi nhánh Phố Núi. Đây là một đề tài thạc sĩ ngân hàng tiêu biểu, kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, cung cấp góc nhìn giá trị cho các nhà quản lý và cán bộ tín dụng trong việc hạn chế rủi ro cho vay.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro tín dụng cá nhân

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng thương mại có xu hướng mở rộng tín dụng cá nhân để gia tăng thị phần và lợi nhuận. Tuy nhiên, hoạt động này tiềm ẩn rủi ro cao. Hậu quả của rủi ro tín dụng rất nặng nề, không chỉ làm giảm lợi nhuận, thất thoát vốn mà còn ảnh hưởng đến uy tín và sự ổn định của ngân hàng. Luận văn nhấn mạnh, đặc thù của khách hàng cá nhân là thông tin tài chính thường không rõ ràng như doanh nghiệp, khiến việc thẩm định trở nên phức tạp. Do đó, một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng chủ động, từ khâu dự báo, đánh giá đến xây dựng phương án xử lý, là nền tảng cho sự phát triển bền vững của hoạt động cho vay tiêu dùng BIDV.

1.2. Mục tiêu và cấu trúc của khóa luận tốt nghiệp quản trị rủi ro

Mục tiêu tổng quát của khóa luận tốt nghiệp quản trị rủi ro này là xây dựng các tiền đề khoa học và thực tiễn để hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân tại BIDV Phố Núi. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Luận văn được kết cấu thành ba chương chính. Chương 1 trình bày tổng quan lý thuyết về quản trị rủi ro tín dụng. Chương 2 tập trung phân tích thực trạng nợ xấu tại BIDV Chi nhánh Phố Núi. Chương 3 đề xuất các giải pháp quản trị rủi ro và kiến nghị nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại BIDV Phố Núi

Phân tích hoạt động kinh doanh tại BIDV Chi nhánh Phố Núi giai đoạn 2017-2019 cho thấy những thách thức đáng kể trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Mặc dù tổng dư nợ cho vay tăng trưởng ấn tượng, từ 2.150 tỷ đồng năm 2017 lên 3.650 tỷ đồng năm 2019, nhưng chất lượng tín dụng vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Tỷ lệ cho vay khách hàng cá nhân chiếm gần 80% tổng dư nợ, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào mảng tín dụng bán lẻ. Luận văn chỉ ra, tỷ lệ nợ xấu cho vay khách hàng cá nhân tuy nằm trong ngưỡng an toàn của Ngân hàng Nhà nước (<3%) nhưng lại có sự biến động (1,2% năm 2017, 1,3% năm 2018, và 1,0% năm 2019). Con số này cho thấy công tác kiểm soát rủi ro tín dụng chưa thực sự ổn định và bền vững. Thực tế tại chi nhánh cho thấy, ngân hàng chủ yếu tập trung vào xử lý nợ xấu đã phát sinh thay vì có một hệ thống phòng ngừa rủi ro nợ xấu một cách chủ động. Các nguyên nhân hạn chế được xác định bao gồm cả yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh và khách hàng, lẫn các yếu tố chủ quan trong nội bộ ngân hàng, liên quan đến quy trình thẩm định tín dụng và giám sát sau vay. Đây là những thách thức cốt lõi đòi hỏi các giải pháp quản trị rủi ro cần được triển khai một cách quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng nợ xấu tại BIDV giai đoạn 2017 2019

Số liệu từ Bảng 2.3 trong luận văn cho thấy bức tranh chi tiết về thực trạng nợ xấu tại BIDV Phố Núi. Năm 2018, dư nợ bán lẻ đạt 2.250 tỷ đồng với tỷ lệ nợ xấu là 1,27%, cao hơn so với mức 1,20% của năm 2017. Đến năm 2019, dù tỷ lệ này giảm xuống 1,04% nhưng nợ xấu trong nhóm cho vay tiêu dùng và vay có tài sản bảo đảm là ô tô lại có xu hướng tăng. Điều này cảnh báo về những lỗ hổng trong việc kiểm soát mục đích sử dụng vốn và đánh giá tài sản bảo đảm. Sự biến động này cho thấy các biện pháp hạn chế rủi ro cho vay hiện tại chưa đủ mạnh để duy trì chất lượng tín dụng ổn định.

2.2. Các nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tín dụng bán lẻ

Luận văn xác định ba nhóm nguyên nhân chính gây ra rủi ro. Thứ nhất, nguyên nhân từ môi trường kinh tế vĩ mô và pháp lý. Thứ hai, nguyên nhân từ phía khách hàng, bao gồm việc cung cấp thông tin không chính xác, năng lực tài chính yếu, và mục đích sử dụng vốn sai lệch. Thứ ba, và quan trọng nhất, là các nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng. Các hạn chế này bao gồm chính sách tín dụng BIDV còn cứng nhắc, năng lực thẩm định của cán bộ chưa đồng đều, và đặc biệt là công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay còn lỏng lẻo, chưa được chú trọng đúng mức.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro cho vay cá nhân

Để hạn chế rủi ro cho vay, bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận diện và đo lường rủi ro một cách chính xác. Luận văn đã hệ thống hóa các phương pháp tiên tiến đang được áp dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Công tác nhận diện rủi ro không chỉ dừng lại ở việc thu thập hồ sơ mà cần một quá trình theo dõi, xem xét và đánh giá liên tục. Các phương pháp nhận diện được đề cập bao gồm phương pháp checklist, phân tích thông tin tài chính và phi tài chính, thẩm định thực tế, và nghiên cứu dữ liệu tổn thất trong quá khứ. Đặc biệt, việc đo lường rủi ro giúp lượng hóa xác suất xảy ra và mức độ tổn thất, làm cơ sở cho việc ra quyết định tín dụng. Các mô hình quản trị rủi ro được phân tích chi tiết, từ mô hình định tính như mô hình 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Conditions, Control) đến các mô hình định lượng phức tạp hơn. Việc áp dụng các mô hình này giúp ngân hàng xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân khách quan, giảm thiểu sự phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của cán bộ tín dụng và góp phần nâng cao chất lượng tín dụng ngay từ khâu đầu vào.

3.1. Áp dụng quy trình thẩm định tín dụng và mô hình 6C

Mô hình 6C là một công cụ định tính hiệu quả trong quy trình thẩm định tín dụng. Mô hình này yêu cầu cán bộ tín dụng đánh giá toàn diện 6 yếu tố: Tư cách (Character), Năng lực (Capacity), Thu nhập (Cash), Tài sản bảo đảm (Collateral), Điều kiện (Conditions), và Kiểm soát (Control). Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này, đặc biệt là tư cách và thiện chí trả nợ của khách hàng, giúp ngân hàng có cái nhìn sâu sắc về rủi ro tiềm ẩn của khoản vay, vượt ra ngoài các con số tài chính đơn thuần. Đây là bước sàng lọc quan trọng để đảm bảo an toàn tín dụng.

3.2. Kỹ thuật chấm điểm tín dụng cá nhân và phân loại nợ

Đối với tín dụng cá nhân, nơi thông tin tài chính thường không đầy đủ, kỹ thuật chấm điểm tín dụng cá nhân (Credit Scoring) đóng vai trò then chốt. Hệ thống này sử dụng các thuật toán để gán một điểm số rủi ro cho mỗi khách hàng dựa trên các thông tin nhân khẩu học, lịch sử tín dụng, thu nhập và các yếu tố phi tài chính khác. Kết quả chấm điểm giúp tự động hóa quyết định cho vay đối với các khoản vay nhỏ, chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu sai sót do con người. Bên cạnh đó, việc phân loại nợ theo 5 nhóm theo quy định của NHNN là công cụ để giám sát chất lượng danh mục và trích lập dự phòng rủi ro kịp thời.

IV. Bí quyết kiểm soát và phòng ngừa rủi ro nợ xấu hiệu quả

Sau khi nhận diện và đo lường, công tác kiểm soát rủi ro tín dụng là giai đoạn quyết định đến việc phòng ngừa rủi ro nợ xấu. Luận văn đề xuất một loạt các biện pháp kiểm soát mang tính hệ thống, bắt đầu từ việc xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn cấp tín dụng. Ngân hàng cần thiết lập các điều kiện rõ ràng về năng lực pháp lý, mục đích sử dụng vốn, khả năng tài chính và tài sản bảo đảm. Một giải pháp quan trọng khác là chuyên môn hóa các khâu trong quy trình tín dụng, tách bạch chức năng tìm kiếm khách hàng, thẩm định và quản lý nợ để đảm bảo tính khách quan. Việc thiết lập các giới hạn tín dụng (credit limit) một cách khoa học cũng là công cụ hữu hiệu. Các giới hạn này không chỉ áp dụng cho từng khách hàng riêng lẻ mà còn cho nhóm khách hàng liên quan, ngành nghề, lĩnh vực kinh tế, nhằm đa dạng hóa danh mục và tránh tập trung rủi ro. Cuối cùng, công tác tài trợ rủi ro thông qua việc trích lập quỹ dự phòng và xử lý tài sản đảm bảo cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp để bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra, đảm bảo sự ổn định tài chính cho hoạt động tín dụng ngân hàng.

4.1. Hoàn thiện chính sách tín dụng BIDV và giới hạn cho vay

Để kiểm soát rủi ro hiệu quả, chính sách tín dụng BIDV cần được rà soát và hoàn thiện thường xuyên để phù hợp với biến động của thị trường. Chính sách cần quy định rõ ràng về các ngành nghề, lĩnh vực ưu tiên và hạn chế cho vay. Đồng thời, việc thiết lập giới hạn tín dụng theo từng phân khúc khách hàng và theo từng sản phẩm cho vay cụ thể giúp ngân hàng kiểm soát tổng mức rủi ro trong phạm vi chấp nhận được. Việc tuân thủ chặt chẽ các giới hạn này là yếu tố kiên quyết để hạn chế rủi ro cho vay một cách có hệ thống.

4.2. Vai trò của công tác kiểm tra sau vay và tài trợ rủi ro

Nhiều rủi ro không phát sinh ở khâu thẩm định mà trong quá trình khách hàng sử dụng vốn. Do đó, công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay có vai trò cực kỳ quan trọng. Việc kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất giúp phát hiện sớm các dấu hiệu khách hàng sử dụng vốn sai mục đích hoặc gặp khó khăn tài chính, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời. Về tài trợ rủi ro, việc trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro theo quy định và có quy trình xử lý tài sản bảo đảm nhanh chóng, hiệu quả sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất thực tế khi nợ xấu phát sinh.

V. Đề xuất giải pháp quản trị rủi ro tín dụng cho vay cá nhân

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, Chương 3 của luận văn tập trung đề xuất các nhóm giải pháp quản trị rủi ro cụ thể và khả thi cho BIDV Chi nhánh Phố Núi. Các giải pháp này được xây dựng một cách toàn diện, tác động vào cả bốn giai đoạn của quy trình quản trị rủi ro. Đối với công tác nhận dạng rủi ro, luận văn đề xuất xây dựng bộ danh mục các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn đặc thù cho phân khúc khách hàng cá nhân tại địa phương. Về đo lường rủi ro, giải pháp trọng tâm là hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân và áp dụng các mô hình dự báo rủi ro tiên tiến hơn. Giai đoạn kiểm soát rủi ro được chú trọng với các giải pháp như tăng cường phân cấp, ủy quyền đi đôi với trách nhiệm, và đặc biệt là nâng cao chất lượng công tác giám sát sau cho vay. Cuối cùng, để xử lý rủi ro hiệu quả, cần có cơ chế xử lý tài sản bảo đảm linh hoạt và các chính sách cơ cấu lại nợ hợp lý. Những giải pháp này không chỉ nhằm mục tiêu hạn chế rủi ro cho vay mà còn hướng đến nâng cao chất lượng tín dụng một cách bền vững, tạo lợi thế cạnh tranh cho chi nhánh.

5.1. Các giải pháp hoàn thiện công tác nhận dạng rủi ro

Để nhận dạng rủi ro tốt hơn, luận văn đề xuất chi nhánh cần xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm dựa trên việc phân tích dữ liệu lịch sử và các yếu tố vĩ mô. Cần chuẩn hóa quy trình thu thập thông tin khách hàng từ nhiều nguồn (CIC, mạng xã hội, thông tin thị trường) để có cái nhìn đa chiều. Bên cạnh đó, việc đào tạo, nâng cao kỹ năng và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ tín dụng để họ có khả năng nhận diện các dấu hiệu bất thường ngay từ khâu tiếp xúc ban đầu là giải pháp mang tính nền tảng.

5.2. Đề xuất nâng cao chất lượng tín dụng và phòng ngừa nợ xấu

Để nâng cao chất lượng tín dụng, cần tập trung vào việc cải tiến quy trình thẩm định tín dụng. Luận văn kiến nghị áp dụng công nghệ vào quy trình này, chẳng hạn như sử dụng AI để phân tích dữ liệu lớn. Đồng thời, cần có chính sách lãi suất linh hoạt, phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng khách hàng. Việc phòng ngừa rủi ro nợ xấu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, từ bộ phận kinh doanh, thẩm định đến quản lý rủi ro và thu hồi nợ, tạo thành một chu trình khép kín và hiệu quả.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro về cho vay khách hàng cá nhân tại bidv chi nhánh phố núi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN VE QUAN TRI RỦI RO TÍN DỤNG TRONG CHO VAY CUA NGAN HANG THUONG MAI 11 TIN DUNG VA RUI RO TIN DUNG CUA CAC NG. THƯƠNG MẠI 1.11 Tín dụng Theo Mae: “ in dung là sự chuyển nhượng lượng giá trị từ người sở hữu sang người sử dụng để sau một thời gian nhất định thu lại được lượng giá trị lớn hơn lượng giá trị ban đầu”. Tín dụng là quan hệ kinh tế trong đó cá nhân hay tổ chức nhường quyền sử dụng một giá trị bằng tiền hay hiện vật cho một cá nhân hay tổ chức khác với những điều kiện rằng buộc nhất định về thời hạn hoàn trả (cả gốc và lãi), lãi suất, cách thức cho vay mượn và thu hồi. Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng và một bên là các tô chức kinh tế, cá nhân theo nguyên tắc hoàn trả, trong đó ngân hàng là người cho vay.

Theo tác giả TS. Nguyễn Minh Kiều, giảng viên Đại học kinh tế TP. Hồ Chí Minh: “Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng, vốn từ Ngân hàng cho khách hàng trong một thời hạn nhất định với một khoản chỉ phí nhất định”. Cũng như quan hệ tín dụng khác, tín dụng ngân hàng chứa đựng ba nội dung: + Có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang cho.

người sử dụng. + Sự chuyên nhượng này mang tính tạm thời hay có thời hạn. i + Sự chuyển nhượng này có kèm theo chỉ phí. Phân loại tín dụng ngân hàng Có nhiều cách phân loại tín dụng khác nhau tùy theo yêu cầu của khách hàng và mục tiêu quản lý của ngân hàng.

* Phân loại theo thời hạn của tín dụng + Tín dụng ngắn hạn: từ 1 năm trở xuống. + Tín dụng trung hạn: từ I năm đến 5 năm + Tin dụng dài hạn: trên 5 năm * Phân loại theo hình thức được chia thành cho vay, chiết khấu, bảo lãnh cho thuê tài chính. — Cho vay: “Là hình thức cắp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi” — Chiết khấu: “Chiết khấu là việc mua có kỳ hạn hoặc mua có bảo lưu quyền truy đòi các công cụ chuyển nhượng, giấy tờ có giá khác của người thụ. hưởng trước khi đến hạn thanh toán”.

— Bảo lãnh ngân hàng: “Là cam kết bằng văn bản của tô chức tín dụng (bên bảo lãnh) với bên có quyền (bên nhận bảo lãnh) về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo. Khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng số tiền đã được trả thay”. — Bao thanh toán: “Bao thanh toán là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ”. 12 ~ Cho thuê tai chính: *Lã hoạt động tin dung trung và dài hạn thông qua việc cho thuê máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyền và các động sản khác trên cơ sở hợp đồng cho thuê giữa bên cho thuê và bên thuê.

thuê cam kết mua máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyền và các động sản. khác theo yêu cầu của bên thuê và nắm giữ quyền sở hữu đối với các tài sản cho thuê”. * Phân loại theo tài sản đảm bảo: không có đảm bảo; có đảm bảo bằng tài sản thế chấp cầm cố. Vai trò của tín dụng ngân hàng đối với nên kỉnh t thị trường ~ Thứ nhất, tín dụng ngân hàng là kênh cung cấp vốn cho toàn bộ nền kinh tế.

Mọi thành phẩn kinh tế đều được ngân hàng tài trợ vốn khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí của ngân hàng. Thông qua việc tài trợ vốn cho nền kinh tế, tín dụng ngân hàng thúc đây sự phát triển của các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế theo mục tiêu phát triển kinh tế của đất nước. ~ Tin dụng ngân hàng tham gia vào toàn bộ quá trình vận hành, hoạt động của đất nước như: sản xuất, lưu thông hàng hoá, ngay cả những hoạt động dịch vụ, phi sản xuất cũng cần có sự hỗ trợ của tín dụng ngân hàng. Với các ngành sản xuất, chế biến, khai thác.

ngân hàng cung cấp vốn đề dự trữ nguyên, nhiên vật liệu, thành phẩm, bù đắp các chỉ phí sản xuất. sản xuất ôn định. Hơn nữa, tín dụng ngân hàng còn hỗ trợ doanh nghiệp trong việc mở rộng sản xuất, đầu tư máy móc thiết bị, đổi mới công nghệ, gia tăng. hàm lượng công nghệ trong quá trình sản xuất.

Với các ngành thuộc lĩnh vực lưu thông, tín dụng ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp vốn lưu động để hỗ trợ trong quá trình kinh doanh, từ dự trữ hàng tồn kho, đến phân phối sản phẩm. đến tay người tiêu dùng, Như vậy, tài trợ vốn lưu động là một nguồn rất quan trọng để doanh nghiệp có thể thực hiện được phương án kinh doanh của mình. ~ Thứ hai, tín dụng ngân hàng là công cụ tải trợ cho các dự án tạo công 13 ăn việc làm, tăng thu nhập, thực hiện mục tiêu xoá đói giảm nghèo và các chương trình, dự án mang tính xã hội khác. Muốn nâng dần thu nhập bình quân đầu người,giải quyết việc làm không chỉ dựa vào quỹ ngân sách nhà nước hoặc trông chờ vào các khoản vay nước ngoài.

Tín dụng ngân hàng thực sự giữ vai trò trong việc đầu tư cho các dự án có ý nghĩa kinh tế xã hội để giải quyết những vấn đề như vậy ~ Thứ ba, tín dụng ngân hàng đây mạnh quá trình mở rộng tập trung vốn sản xuất mở rộng, phân công lao động xã hội và hợp tác kinh tế giữa các vùng. miền trong nước và các nước trên thế giới. Các doanh nghiệp uy tín, có phương án kinh doanh hiệu quả được ngân hàng tập trung đầu tu để mở rộng. quy mô sản xuất phân phối ra thị trường tiêu thụ.

Tín dụng ngân hàng sẽ thúc đẩy và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đủ điều kiện và nguồn lực để hợp tác liên doanh với các tập đoàn kinh tế nước ngoài, đưa niền kinh tế nước ta hội nhập với nền kinh tế thể giới ~ Thứ tư, thông qua hoạt động cấp tín dụng của các ngân hàng, nhà nước có thể kiêm soát và điều hành nền kinh tế từ đó đề ra các chính sách điều hành, quản lý nền kinh tế phù hợp. thông qua công cụ tin dụng và lãi suất nhà nước có thể nhanh chóng điều chinh chính sách tài khoá, điều chỉnh nền kinh thế leo đúng định hướng hay cần sự thay đổi cho phù hợp với tình hình. diễn biến trong nước và thế giới. Khái niệm rải ro “Rui ro là những biến cố không mong đợi khi xảy ra dẫn đến tổn thất về tài sản của ngân hàng, giảm sút lợi nhuận thực tế so với dự kiến hoặc phải bỏ ra thêm một khoản chỉ phí để có thể hoàn thành được một nghiệp vụ tài chính nhất định”.

Theo Peter Rose, rủi ro đối với một ngân hàng có nghĩa là “Mức độ 14 không chắc chắn liên quan tới một vài sự kiện”. Khái niệm rủi ro tin dung Trong tất cả các hoạt động kinh doanh của ngân hàng, tín dụng ngân hàng là hoạt động đem lại nhiều lợi nhuận nhất những cũng ân chứa nhiều rủi ro nhất. Có nhiều định nghĩa khác nhau về rủi ro tín dụng: “Rui ro tín dụng là ngôn từ thường được sử dụng trong hoạt động cho vay của ngân hàng hoặc trên thị trường tài chính. Đó là khả năng không chỉ trả được nợ của người đi vay đối với người cho vay khi đến hạn phải thanh toán”.

“Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh do khách hàng vay không thực hiện đúng các điều khoản của hợp đồng tín dụng, với biểu hiện cụ thể là khách hàng chậm trả nợ, trả nợ không đẩy đủ hoặc không trả nợ khi đến hạn các khoản gốc và lãi vay, gây ra những tổn thất về tài chính và khó khăn trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại” Theo dinh nghĩa của Ủy ban Basel: “Rủi ro tín dụng trong hoạt động cho. vay là khả năng mà khách hàng vay hoặc bên đối tác không thực hiện được các nghĩa vụ của mình theo những điều khoản đã thoả thuận”; cũng theo Uỷ ban này, một định nghĩa khác có thể nêu ra là “Rủi ro thất thoát đối với một ngân hàng là sự vỡ nợ của người giao ước trong hợp đồng”, trong đó sự vỡ nợ. được xác định là bất kỳ sự vi phạm nghiêm trọng nào đối với nghĩa vụ hợp đồng khi hoàn trả gốc và/hoặc lãi”.Rose, “một số tải sản của ngân hàng (đặc biệt là các khoản cho vay) giảm giá trị hay không thê thu hồi là biểu hiện của rủi ro tín dụng”. Rủi ro tín dụng có thể được định nghĩa là khoản lỗ tiềm tàng vốn được tạo ra khi cấp tín dụng cho một khách hàng.

Có nghĩa là khả năng khách hàng không trả được nợ theo hợp đồng gắn liền với mỗi khoản tín dụng ngân hàng. cấp cho họ. Hay rủi ro tín dụng là rủi ro mà các dòng tiền được hẹn trả theo. 15 hợp đồng (tiền lãi, tiền gốc hoặc cả hai) từ các khoản cho vay và các chứng.

khoán đầu tư sẽ không được trả đầy đủ. “Rui ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Các nội dung cơ bản của rủi ro tin dụng như sau: ~ Rủi ro tín dụng xảy ra khi người vay không thực hiện đúng theo thoả thuận của hợp đồng tín dụng đã ký kết với ngân hàng. ~ Rủi ro tín dung sẽ thất thoát 1 phần vốn của ngân hàng, gia tăng phần trích dự phòng rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp tới lợi nhuận của ngân hàng, nếu nhiều khoản tổn that quá lớn, ngân hàng có thể không đủ vốn để bù đắp và dẫn tới phá sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ