Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế tái cơ cấu hệ thống tài chính và chuyển dịch cơ cấu thu nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam, hoạt động ngân hàng bán lẻ đã trở thành trụ cột chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng sinh lời. Tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Phố Núi (BIDV Phố Núi), hoạt động cho vay khách hàng cá nhân liên tục giữ tỷ trọng chi phối khi đóng góp tới 78,08% đến 81,40% tổng quy mô tín dụng toàn đơn vị trong giai đoạn 2017 - 2019. Cụ thể, dư nợ bán lẻ đã tăng trưởng vượt bậc từ 1.750 tỷ đồng năm 2017 lên mức 2.850 tỷ đồng vào cuối năm 2019, đưa chi nhánh vươn lên vị trí thứ 8 trên tổng số 24 ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động trên địa bàn tỉnh Gia Lai.

Tuy nhiên, sự bùng nổ về quy mô và số lượng hồ sơ giải ngân trong bối cảnh địa bàn có hơn 32 tổ chức tín dụng với gần 170 điểm giao dịch đang tạo ra sức ép cạnh tranh gay gắt, tiềm ẩn nhiều rủi ro tín dụng phức tạp. Khác với khách hàng doanh nghiệp sở hữu báo cáo tài chính kiểm toán rõ ràng, phân khúc khách hàng cá nhân và hộ gia đình thường mang tính phân tán cao, thông tin tài chính bất cân xứng và nguồn thu nhập dễ biến động trước các chu kỳ kinh tế địa phương. Mặc dù tỷ lệ nợ xấu cho vay cá nhân tại chi nhánh vẫn được duy trì ở mức an toàn là 1,04% vào năm 2019 (thấp hơn ngưỡng giới hạn 3,00% theo quy định của Ngân hàng Nhà nước), công tác quản trị rủi ro tại đơn vị vẫn mang tính chất xử lý sự vụ đối với các khoản nợ quá hạn thay vì thiết lập quy trình nhận diện, dự báo và phòng ngừa rủi ro chủ động từ sớm.

Xuất phát từ thực tiễn trên, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Trương Diệp Phúc Cường, dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư Nguyễn Trường Sơn tại Đại học Đà Nẵng, đã tập trung giải quyết mục tiêu: Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ; phân tích sâu thực trạng rủi ro và các yếu tố ảnh hưởng tại BIDV Phố Núi giai đoạn 2017 - 2019; từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm kiểm soát nợ xấu dưới 0,95%, tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho chi nhánh trong giai đoạn 2020 - 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng hiện đại, kết hợp chặt chẽ giữa các chỉ tiêu định tính và công cụ lượng hóa tiên tiến theo chuẩn mực quốc tế:

  1. Khái niệm và bản chất rủi ro tín dụng: Tín dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn có thời hạn và chi phí hoàn trả cả gốc lẫn lãi. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng vay vốn vi phạm các điều khoản cam kết, không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ tài chính khi đến hạn. Rủi ro tín dụng được phân loại theo mức độ tổn thất (rủi ro đọng vốn, rủi ro mất vốn) và phạm vi tác động (rủi ro cá biệt, rủi ro hệ thống).
  2. Quy trình quản trị rủi ro tín dụng toàn diện: Luận văn tiếp cận quản trị rủi ro như một chuỗi quy trình liên tục gồm bốn mắt xích cốt lõi: Nhận diện rủi ro thông qua bảng kiểm tra danh mục dấu hiệu cảnh báo (Check-list); Đo lường và đánh giá mức độ tổn thất; Kiểm soát phòng ngừa thông qua hạn mức và tiêu chuẩn cấp tín dụng; Tài trợ rủi ro bằng quỹ dự phòng và xử lý tài sản bảo đảm.
  3. Mô hình định tính 6C: Công cụ thẩm định toàn diện người vay thông qua 6 yếu tố trọng yếu: Tư cách đạo đức và thiện chí trả nợ (Character); Năng lực pháp lý và hành vi dân sự (Capacity); Nguồn thu nhập và dòng tiền hoàn nợ (Cash); Tài sản bảo đảm thế chấp, cầm cố (Collateral); Điều kiện kinh tế - xã hội vĩ mô (Conditions); Khả năng kiểm soát pháp lý và sự thay đổi chính sách (Control).
  4. Mô hình định lượng và chuẩn mực Basel II: Luận văn ứng dụng mô hình điểm số Z của Giáo sư Edward Altman với hàm số $Z = 1,2X_1 + 1,4X_2 + 3,3X_3 + 0,6X_4 + 1,0X_5$ nhằm sàng lọc nguy cơ vỡ nợ của khách hàng. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp phương pháp tiếp cận tổn thất kỳ vọng theo Hiệp ước vốn Basel II với công thức xác định $EL = PD \times EAD \times LGD$ (trong đó PD là xác suất vỡ nợ, EAD là tổng dư nợ tại thời điểm vỡ nợ, LGD là tỷ lệ tổn thất thực tế), kết hợp khung phân loại nợ 5 nhóm theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính ứng dụng thực tiễn cao:

  • Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất trực tiếp từ bảng cân đối kế toán, báo cáo tài chính tổng kết hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê phân loại nợ của BIDV Chi nhánh Phố Núi trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019 với tổng quy mô dư nợ khảo sát lên đến 3.650 tỷ đồng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chuyên gia với cỡ mẫu gồm 15 cán bộ quản lý cấp cao, bao gồm Ban Giám đốc chi nhánh, lãnh đạo các phòng nghiệp vụ (Phòng Quản lý rủi ro, Phòng Quản trị tín dụng, Phòng Khách hàng cá nhân) và đội ngũ chuyên viên thẩm định tín dụng giàu kinh nghiệm.
  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) đối với nhóm chuyên gia am hiểu sâu sắc quy trình nghiệp vụ nội bộ và đặc thù địa bàn Tây Nguyên, nhằm bảo đảm tính xác thực của các đánh giá định tính.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu và lý do lựa chọn: Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích dãy số thời gian, so sánh số tuyệt đối và số tương đối liên kỳ nhằm theo dõi tốc độ tăng trưởng quy mô tín dụng và biến động nợ xấu. Bên cạnh đó, phương pháp ma trận danh mục kiểm tra (Check-list) kết hợp phân tích tương quan giữa xếp hạng khách hàng và chất lượng tài sản bảo đảm được lựa chọn vì tính trực quan, giúp phát hiện chính xác các kẽ hở thẩm định mà dữ liệu kế toán đơn thuần chưa phản ánh hết. Toàn bộ lộ trình nghiên cứu được triển khai dựa trên số liệu thực tế giai đoạn 2017 - 2019 để định hình phương án quản trị rủi ro cho chu kỳ 2020 - 2025.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng tín dụng và quản trị rủi ro tại BIDV Phố Núi giai đoạn 2017 - 2019 mang lại những phát hiện quan trọng:

  1. Tốc độ mở rộng quy mô tín dụng bán lẻ vượt trội: Tổng dư nợ cho vay của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 2.150 tỷ đồng năm 2017 lên 2.850 tỷ đồng năm 2018 (tăng 32,56%) và đạt 3.650 tỷ đồng năm 2019 (tăng 28,07%). Trong đó, dư nợ khách hàng cá nhân luôn chiếm vị trí chủ lực với 1.750 tỷ đồng năm 2017, đạt 2.250 tỷ đồng năm 2018 và cán mốc 2.850 tỷ đồng năm 2019 (tăng 62,86% sau 3 năm). Nguồn vốn huy động cũng ghi nhận mức tăng trưởng từ 750 tỷ đồng năm 2017 lên 1.520 tỷ đồng năm 2019, tạo nền tảng thanh khoản vững chắc cho hoạt động cho vay.
  2. Kiểm soát nợ xấu tổng thể đạt chuẩn nhưng tỷ lệ nợ tiềm ẩn nhóm 2 còn đáng lo ngại: Tỷ lệ nợ xấu cho vay khách hàng cá nhân tại chi nhánh có sự chuyển biến tích cực, lần lượt ghi nhận ở mức 1,20% (21 tỷ đồng) năm 2017, tăng nhẹ lên 1,27% (29 tỷ đồng) năm 2018, trước khi giảm xuống 1,04% (30 tỷ đồng) vào năm 2019. Song song đó, tỷ lệ nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) trên tổng dư nợ toàn chi nhánh giảm dần từ 0,90% năm 2017 xuống 0,85% năm 2018 và đạt 0,75% năm 2019.
  3. Sự phân hóa rủi ro sâu sắc theo từng phân khúc sản phẩm cho vay: Dư nợ bán lẻ năm 2019 tập trung chủ yếu vào mục đích vay sản xuất kinh doanh với 2.275 tỷ đồng (chiếm 79,82% dư nợ bán lẻ, nợ xấu 10,5 tỷ đồng ~ 0,46%). Tiếp theo là vay thấu chi đạt 240 tỷ đồng (nợ xấu 5 tỷ đồng ~ 0,18%), vay tiêu dùng tín chấp đạt 160 tỷ đồng (nợ xấu 3 tỷ đồng ~ 0,11%), vay tiêu dùng khác đạt 140 tỷ đồng (nợ xấu 6 tỷ đồng ~ 0,21%) và vay mua nhà/đất đạt 35 tỷ đồng (nợ xấu 6 tỷ đồng ~ 0,21%). Đáng chú ý, các khoản vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm là xe ô tô có xu hướng gia tăng đột biến nợ quá hạn và nợ nhóm 2 do sự sụt giảm nhanh chóng của giá trị tài sản khấu hao trên thị trường.
  4. Hạn chế trong mô hình tổ chức và năng lực nhân sự thẩm định: Số lượng nhân sự định biên của chi nhánh tăng nhanh từ 42 cán bộ lên 95 cán bộ sau 4 năm hoạt động. Dù vậy, quy trình cấp tín dụng chưa tách bạch hoàn toàn giữa khâu tiếp thị bán hàng và khâu thẩm định định giá tài sản bảo đảm. Cán bộ quản lý khách hàng vừa trực tiếp tìm kiếm khách hàng, vừa khảo sát thu nhập và tự định giá tài sản thế chấp, dẫn đến hiện tượng chủ quan, đánh giá phiến diện đạo đức người vay và tạo ra nguy cơ rủi ro đạo đức tiềm ẩn.

Thảo luận kết quả

Khi mô tả cấu trúc dữ liệu qua biểu đồ cột kép thể hiện tương quan giữa Dư nợ bán lẻ và Nợ xấu qua các năm, kết hợp bảng nhiệt (heatmap) phân loại rủi ro theo từng nhóm sản phẩm vay, có thể thấy rõ các nguyên nhân cốt lõi tác động đến chất lượng tín dụng:

  • Nguyên nhân khách quan: Địa bàn tỉnh Gia Lai có nền kinh tế phụ thuộc lớn vào chu kỳ giá các mặt hàng nông sản chủ lực như cà phê, hồ tiêu, cao su. Khi thị trường nông sản biến động bất lợi hoặc thời tiết khô hạn kéo dài, dòng tiền thu nhập của các hộ gia đình vay sản xuất kinh doanh bị suy giảm đột ngột, dẫn đến nguy cơ chậm trả nợ gốc và lãi vay ngân hàng. Bên cạnh đó, tính bất cân xứng thông tin của khách hàng cá nhân khiến ngân hàng gặp nhiều khó khăn trong việc xác minh tình trạng hôn nhân của chủ sở hữu tài sản hay tính pháp lý của đất nông nghiệp hộ gia đình.
  • Nguyên nhân chủ quan: Công tác quản trị rủi ro tại chi nhánh chưa ứng dụng triệt để hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và các chỉ số đo lường hiện đại theo Basel II. Việc phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng của Giám đốc chi nhánh (tối đa bằng 85% thẩm quyền đối với hồ sơ qua thẩm định rủi ro và 100% đối với hồ sơ không qua thẩm định rủi ro) chưa đi kèm công cụ giám sát dòng tiền sau giải ngân chặt chẽ. Khâu kiểm tra sau cho vay phần lớn mang tính hình thức, thiếu định kỳ đánh giá lại giá trị thị trường của tài sản bảo đảm là bất động sản và phương tiện vận tải.
  • So sánh học thuật và ý nghĩa thực tiễn: Kết quả nghiên cứu tại BIDV Phố Núi tương đồng với các kết luận của một nghiên cứu gần đây về quản trị rủi ro bán lẻ tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, trong đó chỉ ra rằng sự tăng trưởng dư nợ nóng luôn đi kèm độ trễ gia tăng nợ xấu sau 1 đến 2 năm nếu khâu kiểm soát nội bộ bị buông lỏng. Luận văn khẳng định việc chuyển đổi từ mô hình quản trị rủi ro phân tán sang mô hình thẩm định độc lập tập trung là điều kiện tiên quyết để bảo toàn vốn kinh doanh.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại BIDV Chi nhánh Phố Núi:

  1. Chuẩn hóa công tác nhận dạng rủi ro và số hóa bảng kiểm soát (Check-list):
    • Hành động: Xây dựng và bắt buộc áp dụng ma trận bảng kiểm tra Check-list tự động tích hợp trên phần mềm quản trị tín dụng nội bộ, phân loại chi tiết các dấu hiệu bất thường về nhân thân, nguồn thu nhập và lịch sử tín dụng CIC của khách hàng cá nhân ngay tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ.
    • Mục tiêu định lượng: Rút ngắn 25% thời gian thẩm định sơ bộ, loại bỏ 100% sai sót pháp lý liên quan đến quyền sở hữu tài sản thế chấp hộ gia đình.
    • Thời gian thực hiện: Hoàn thành triển khai trong Quý I và Quý II năm 2021.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Quản trị tín dụng chủ trì, phối hợp cùng Phòng Khách hàng cá nhân và Phòng Quản lý rủi ro.
  2. Hoàn thiện công tác đo lường và ứng dụng mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ (Credit Scoring):
    • Hành động: Ứng dụng triệt để hệ thống xếp hạng tín dụng cá nhân theo khung tiêu chuẩn Basel II, tính toán cụ thể các chỉ số xác suất vỡ nợ (PD) và tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD), kết hợp chỉ số $Z$-score cải tiến để phân tầng khách hàng.
    • Mục tiêu định lượng: Nâng tỷ lệ dự báo chính xác nợ có vấn đề lên trên 90%, kiểm soát tỷ lệ nợ xấu cho vay cá nhân duy trì ổn định dưới mức 0,95% tổng dư nợ bán lẻ.
    • Thời gian thực hiện: Lộ trình giai đoạn 2021 - 2023.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Quản lý rủi ro chi nhánh tiếp nhận chuyển giao kỹ thuật từ Trung tâm Quản trị rủi ro Hội sở chính BIDV.
  3. Siết chặt quy trình kiểm soát sau giải ngân và tái thẩm định tài sản bảo đảm:
    • Hành động: Tách biệt độc lập chức năng định giá tài sản bảo đảm khỏi bộ phận kinh doanh; tiến hành định giá lại định kỳ 6 tháng/lần đối với tài sản là xe ô tô và 12 tháng/lần đối với bất động sản; kiểm tra thực địa đột xuất việc sử dụng vốn vay đối với 100% khoản vay sản xuất kinh doanh trên 500 triệu đồng.
    • Mục tiêu định lượng: Giảm tỷ lệ nợ nhóm 2 toàn chi nhánh xuống dưới 0,60% và giảm tổn thất thanh lý tài sản thế chấp xuống dưới 5% tổng dư nợ thu hồi.
    • Thời gian thực hiện: Thực hiện thường xuyên từ năm 2021 đến 2025.
    • Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc chi nhánh trực tiếp chỉ đạo, Phòng Quản lý rủi ro và các Phòng Giao dịch trực thuộc thực thi.
  4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa quản trị rủi ro:
    • Hành động: Tổ chức tối thiểu 120 giờ đào tạo chuyên sâu mỗi năm cho đội ngũ 95 cán bộ nhân viên về kỹ năng phát hiện gian lận hồ sơ, phân tích dòng tiền khách hàng cá nhân và đạo đức nghề nghiệp; thiết lập cơ chế kiểm tra chéo hồ sơ tín dụng giữa các phòng giao dịch định kỳ hàng quý.
    • Mục tiêu định lượng: 100% cán bộ tín dụng đạt chứng chỉ nghiệp vụ nội bộ theo chuẩn mực quản trị rủi ro bán lẻ mới.
    • Thời gian thực hiện: Định kỳ hàng năm giai đoạn 2021 - 2025.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Quản lý nội bộ phối hợp Ban Giám đốc chi nhánh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và thực tiễn phong phú cho nhiều nhóm độc giả chuyên ngành:

  • Ban Lãnh đạo và Giám đốc chi nhánh các ngân hàng thương mại: Cung cấp khung tham chiếu toàn diện để đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng bán lẻ, giúp tái cấu trúc quy trình phân cấp ủy quyền tín dụng và thiết lập các ngưỡng an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II tại các địa bàn cấp tỉnh.
  • Cán bộ quản lý rủi ro và chuyên viên thẩm định tín dụng: Đóng vai trò là cẩm nang thực hành chi tiết trong việc nhận diện dấu hiệu rủi ro, vận dụng mô hình 6C, phân tích tính hợp pháp của tài sản thế chấp và tối ưu hóa quy trình kiểm tra sau vay nhằm ngăn chặn nợ xấu từ gốc.
  • Cơ quan quản lý và Thanh tra Ngân hàng Nhà nước: Tài liệu hữu ích phục vụ công tác thanh tra, giám sát an toàn vi mô, đánh giá mức độ tuân thủ Thông tư 02/2013/TT-NHNN và đánh giá tính thích ứng của các ngân hàng thương mại sau các thương vụ sáp nhập, tái cơ cấu.
  • Học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về phương pháp luận kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng, cung cấp chuỗi số liệu thực chứng chi tiết và cách tiếp cận bài bản trong việc giải quyết bài toán quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao tỷ trọng cho vay khách hàng cá nhân tại BIDV Phố Núi lại chiếm đến gần 80% tổng dư nợ?
Do chiến lược chuyển dịch kinh doanh của BIDV theo định hướng ngân hàng bán lẻ hiện đại nhằm phân tán rủi ro tập trung và gia tăng biên lợi nhuận ròng. Thị trường bán lẻ tại tỉnh Gia Lai với dân số đông và nhu cầu vốn tiêu dùng, sản xuất nông nghiệp của các hộ gia đình rất lớn đã thúc đẩy dư nợ cá nhân tại chi nhánh đạt 2.850 tỷ đồng năm 2019.

Mô hình định lượng nào được khuyến nghị áp dụng hiệu quả nhất cho khách hàng cá nhân tại chi nhánh?
Mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ (Credit Scoring) theo chuẩn Basel II kết hợp chỉ số $Z$-score là giải pháp tối ưu. Mô hình này giúp lượng hóa xác suất vỡ nợ (PD) và tổn thất kỳ vọng ($EL = PD \times EAD \times LGD$), khắc phục triệt để nhược điểm thiếu minh bạch thông tin tài chính của khách hàng cá nhân so với doanh nghiệp.

Nguyên nhân chính khiến nợ nhóm 2 và nợ xấu gia tăng ở phân khúc vay mua xe ô tô là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do tài sản bảo đảm là ô tô có tốc độ khấu hao nhanh và chịu biến động giảm giá mạnh trên thị trường thứ cấp. Khi khách hàng cá nhân gặp khó khăn tài chính dẫn đến quá hạn nợ, việc định giá thanh lý tài sản thường không bù đắp đủ giá trị dư nợ gốc và lãi vay ngân hàng đã cấp.

BIDV Chi nhánh Phố Núi được phân cấp thẩm quyền phê duyệt tín dụng như thế nào?
Theo quy chế nội bộ từ Hội sở chính BIDV, Giám đốc Chi nhánh Phố Núi được phân cấp thẩm quyền phê duyệt tối đa bằng 85% thẩm quyền chi nhánh đối với các hồ sơ cho vay phải qua thẩm định rủi ro độc lập, và được quyết định 100% thẩm quyền đối với các khoản tín dụng thuộc danh mục không bắt buộc qua thẩm định rủi ro.

Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN tác động ra sao đến hiệu quả kinh doanh của chi nhánh?
Khi các khoản nợ chuyển dịch sang nhóm nợ xấu (từ nhóm 3 đến nhóm 5 với tỷ lệ trích lập từ 20% đến 100%), chi phí trích lập dự phòng rủi ro gia tăng tương ứng, làm giảm trực tiếp lợi nhuận trước thuế của chi nhánh. Việc kiểm soát nợ xấu ở mức 1,04% năm 2019 đã giúp đơn vị tối ưu hóa chi phí và bảo toàn nguồn vốn.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa sâu sắc khung lý luận về quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ, tích hợp thành công mô hình định tính 6C và các công cụ lượng hóa hiện đại theo chuẩn Basel II.
  • Công trình phản ánh trung thực bức tranh tín dụng tại BIDV Phố Núi giai đoạn 2017 - 2019 với dư nợ cá nhân tăng trưởng ấn tượng đạt 2.850 tỷ đồng và tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 1,04%.
  • Nghiên cứu chỉ rõ các nút thắt trong công tác nhận diện rủi ro đạo đức, sự phụ thuộc vào biến động nông sản Tây Nguyên và bất cập trong quy trình tự định giá tài sản bảo đảm.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp hành động mang tính đột phá: Chuẩn hóa Check-list, áp dụng Credit Scoring, độc lập hóa định giá tài sản thế chấp và đào tạo chuyên sâu cho 95 cán bộ nhân viên.
  • Kế hoạch chuyển giao và thực thi giải pháp được xây dựng với lộ trình cụ thể cho giai đoạn 2021 - 2025, hướng đến mục tiêu duy trì tỷ lệ nợ xấu bền vững dưới 0,95%.

Các nhà quản trị ngân hàng, chuyên viên thẩm định tín dụng và học viên cao học có thể ứng dụng trực tiếp các phương pháp luận và mô hình giải pháp trong công trình này để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng bán lẻ tại đơn vị của mình.