I. Tổng quan quản trị rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp nhỏ
Quản trị rủi ro tín dụng là một trong những hoạt động cốt lõi, quyết định sự an toàn và hiệu quả của mọi ngân hàng thương mại. Đặc biệt, trong bối cảnh cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) ngày càng chiếm tỷ trọng lớn, việc hiểu rõ và kiểm soát rủi ro tín dụng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn thạc sĩ của Đặng Thanh Bình (2022) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về vấn đề này, nhấn mạnh rủi ro tín dụng là tổn thất tiềm ẩn phát sinh khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ. Đối với ngân hàng thương mại như OceanBank, hoạt động cho vay DNVVN vừa là cơ hội tăng trưởng, vừa là thách thức lớn về quản trị rủi ro. Các DNVVN có đặc thù là quy mô nhỏ, năng lực tài chính hạn chế và hệ thống quản trị chưa chuyên nghiệp, khiến khả năng trả nợ của họ dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường. Do đó, một quy trình quản trị rủi ro bài bản, từ nhận diện, đo lường rủi ro tín dụng, kiểm soát đến xử lý, là nền tảng để đảm bảo hiệu quả tín dụng và phát triển bền vững. Quản trị tốt không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu nợ xấu, bảo toàn vốn, mà còn nâng cao uy tín, tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư và khách hàng. Đây là yêu cầu bắt buộc để tăng cường năng lực cạnh tranh trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt, tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế như Basel II.
1.1. Hiểu đúng về rủi ro tín dụng và đặc thù của DNVVN
Theo Thông tư số 11/2021/TT-NHNN, rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có khả năng xảy ra do khách hàng không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Rủi ro này không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn có thể gây mất vốn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thanh khoản và sự tồn tại của ngân hàng. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN), theo Luật Hỗ trợ DNVVN 2017, là khối doanh nghiệp năng động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều yếu điểm. Đặc thù của nhóm khách hàng này bao gồm: năng lực tài chính hạn chế, vốn chủ sở hữu thấp, khó tiếp cận nguồn vốn dài hạn, và thông tin tài chính thường thiếu minh bạch. Chính những đặc điểm này làm cho việc phân tích tín dụng và thẩm định tín dụng trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có chuyên môn cao và quy trình chặt chẽ để phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách chủ động. Việc hiểu rõ bản chất rủi ro và đặc thù khách hàng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ chu trình quản trị rủi ro.
1.2. Sự cần thiết của quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay
Công tác quản trị rủi ro hiệu quả trong hoạt động cho vay DNVVN mang lại ba lợi ích cốt lõi. Thứ nhất, nó giúp ngân hàng giảm thiểu tổn thất và gia tăng lợi nhuận. Bằng cách kiểm soát chặt chẽ nợ xấu, ngân hàng có thể bảo toàn vốn và tối ưu hóa vòng quay tín dụng. Thứ hai, đây là con đường để tiếp cận các chuẩn mực quản trị hiện đại, tiêu biểu là Basel II. Việc áp dụng các mô hình tiên tiến giúp ngân hàng lượng hóa rủi ro chính xác hơn, từ đó xây dựng quỹ dự phòng và định giá khoản vay hợp lý. Cuối cùng, quản trị rủi ro tín dụng tốt là một lợi thế cạnh tranh sắc bén. Một ngân hàng thương mại có danh mục tín dụng an toàn, bền vững sẽ tạo được uy tín trên thị trường, thu hút khách hàng và nhà đầu tư, từ đó có nền tảng vững chắc để mở rộng hoạt động kinh doanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Do đó, đầu tư vào hệ thống quản trị rủi ro không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.
II. Top thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại OceanBank
Việc cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa đặt ra nhiều thách thức đặc thù cho các ngân hàng thương mại, và OceanBank chi nhánh Quảng Ngãi cũng không ngoại lệ. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm nội tại của DNVVN. Theo nghiên cứu của Đặng Thanh Bình (2022), nhiều doanh nghiệp có hệ thống báo cáo tài chính thiếu minh bạch, không được kiểm toán độc lập, gây khó khăn cho quá trình thẩm định tín dụng. Điều này tạo ra rủi ro thông tin bất cân xứng, khiến ngân hàng khó đánh giá chính xác khả năng trả nợ và sức khỏe tài chính thực sự của khách hàng. Một thách thức khác là vấn đề tài sản đảm bảo. Nhiều DNVVN không có đủ tài sản chất lượng cao để thế chấp, hoặc giá trị tài sản biến động mạnh theo thị trường, làm giảm mức độ an toàn của khoản vay. Bên cạnh đó, môi trường kinh doanh luôn biến động cũng là một yếu tố khách quan làm gia tăng rủi ro tín dụng. Sự thay đổi về chính sách, cạnh tranh ngành, hay các cú sốc kinh tế có thể khiến phương án kinh doanh của doanh nghiệp thất bại, dẫn đến phát sinh nợ xấu. Áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng đôi khi cũng dẫn đến việc nới lỏng các điều kiện tín dụng hoặc rút ngắn thời gian thẩm định, tiềm ẩn nguy cơ hạ thấp tiêu chuẩn an toàn trong quy trình cho vay.
2.1. Phân tích các nguyên nhân chính dẫn đến nợ xấu từ DNVVN
Tỷ lệ nợ xấu từ nhóm khách hàng DNVVN thường cao hơn so với các doanh nghiệp lớn, xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan và khách quan. Về phía doanh nghiệp, năng lực quản trị yếu kém, kinh nghiệm thị trường hạn chế và việc sử dụng vốn vay sai mục đích là những nguyên nhân hàng đầu. Nhiều chủ doanh nghiệp điều hành theo kinh nghiệm, thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn, dẫn đến quyết định đầu tư sai lầm. Về phía ngân hàng, những thiếu sót trong khâu thẩm định tín dụng và giám sát sau cho vay cũng góp phần làm gia tăng rủi ro. Cán bộ tín dụng có thể chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm ẩn hoặc quá tin tưởng vào tài sản đảm bảo mà xem nhẹ việc phân tích dòng tiền. Ngoài ra, các yếu tố khách quan như suy thoái kinh tế, thiên tai, dịch bệnh cũng tác động tiêu cực đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Nhận diện rõ các nguyên nhân này là cơ sở để phòng ngừa rủi ro tín dụng hiệu quả.
2.2. Hạn chế trong quy trình cho vay và thẩm định tín dụng
Quy trình cho vay và thẩm định tín dụng là hai chốt chặn quan trọng nhất để kiểm soát rủi ro tín dụng đầu vào. Tuy nhiên, thực tế tại một số ngân hàng vẫn còn những hạn chế. Việc thu thập thông tin về khách hàng đôi khi còn phiến diện, chủ yếu dựa vào hồ sơ do doanh nghiệp cung cấp mà thiếu sự kiểm chứng chéo từ các nguồn độc lập. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng chưa thực sự phổ biến hoặc các mô hình còn mang tính định tính, phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của cán bộ tín dụng. Quá trình giám sát sau giải ngân cũng là một điểm yếu, nhiều ngân hàng chưa thực sự theo dõi sát sao tình hình sử dụng vốn và hoạt động kinh doanh của DNVVN, dẫn đến việc không phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Cải thiện và chuẩn hóa quy trình cho vay là yêu cầu cấp bách để nâng cao hiệu quả tín dụng.
III. Bí quyết nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng DNVVN hiệu quả
Để quản trị rủi ro thành công, hai bước đầu tiên là nhận diện và đo lường phải được thực hiện một cách khoa học và hệ thống. Nhận diện rủi ro tín dụng là quá trình xác định các nguy cơ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của DNVVN. Các ngân hàng như OceanBank cần xây dựng một danh mục các dấu hiệu rủi ro điển hình, bao gồm cả yếu tố bên trong (tài chính yếu kém, quản trị lỏng lẻo) và bên ngoài (suy thoái ngành, cạnh tranh gia tăng). Các phương pháp nhận diện hiệu quả bao gồm phân tích báo cáo tài chính, thanh tra thực địa, phân tích hợp đồng và thu thập thông tin đa chiều từ các nguồn đáng tin cậy. Sau khi nhận diện, bước tiếp theo là đo lường rủi ro tín dụng. Đây là quá trình lượng hóa mức độ rủi ro để đưa ra quyết định cấp tín dụng phù hợp. Các ngân hàng thương mại hiện đại thường kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính, như mô hình 6C (Character, Capacity, Cash, Collateral, Condition, Control), giúp đánh giá toàn diện các khía cạnh của khách hàng. Phương pháp định lượng, thông qua các mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) hay mô hình Z-score, cung cấp một thước đo khách quan về xác suất vỡ nợ, là cơ sở để thiết lập hạn mức tín dụng và chính sách giá phù hợp.
3.1. Các phương pháp nhận diện sớm rủi ro từ khách hàng DNVVN
Nhận diện sớm rủi ro là chìa khóa để phòng ngừa rủi ro tín dụng. Cán bộ tín dụng cần chủ động áp dụng nhiều phương pháp. Thứ nhất là lập bảng câu hỏi chi tiết để điều tra về mọi khía cạnh hoạt động của doanh nghiệp, từ lịch sử tín dụng đến chiến lược kinh doanh. Thứ hai, phân tích tín dụng sâu các báo cáo tài chính, không chỉ xem xét các chỉ số đơn lẻ mà cần phân tích xu hướng và so sánh với trung bình ngành. Thứ ba, thanh tra hiện trường là hoạt động bắt buộc để xác thực thông tin, quan sát quy mô sản xuất, tình trạng máy móc thiết bị và quy trình vận hành. Cuối cùng, việc thu thập thông tin từ Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC) và các nguồn khác giúp ngân hàng có cái nhìn tổng thể, khắc phục tình trạng thông tin bất cân xứng và đưa ra những cảnh báo sớm về các khoản vay tiềm ẩn rủi ro.
3.2. Áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng và các chỉ số tài chính
Mô hình chấm điểm tín dụng là công cụ định lượng hiệu quả để đo lường rủi ro tín dụng. Bằng cách gán trọng số cho các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, mô hình sẽ đưa ra một điểm số tổng hợp, phản ánh mức độ rủi ro của khách hàng. Điểm số này giúp ngân hàng phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau và đưa ra quyết định cho vay nhanh chóng, nhất quán. Bên cạnh đó, việc phân tích các chỉ tiêu tài chính cơ bản là không thể thiếu. Các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, tỷ lệ nợ quá hạn, và khả năng bù đắp rủi ro tín dụng (dự phòng rủi ro/tổng dư nợ xấu) giúp ngân hàng đánh giá chất lượng danh mục tín dụng tổng thể. Đối với từng DNVVN, các chỉ số về khả năng thanh toán, cơ cấu vốn, hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời là cơ sở để đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng trả nợ trong tương lai.
IV. Hướng dẫn kiểm soát và xử lý rủi ro tín dụng DNVVN toàn diện
Sau khi nhận diện và đo lường, kiểm soát và xử lý là hai giai đoạn tiếp theo trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng. Kiểm soát rủi ro là việc sử dụng các công cụ, chính sách và kỹ thuật để ngăn ngừa, né tránh hoặc giảm thiểu tổn thất. Một trong những biện pháp kiểm soát quan trọng nhất là xây dựng một chính sách tín dụng rõ ràng, quy định cụ thể về đối tượng khách hàng, ngành nghề ưu tiên, giới hạn cho vay và các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng. Đa dạng hóa danh mục cho vay cũng là một kỹ thuật kiểm soát hiệu quả, giúp phân tán rủi ro thay vì tập trung vào một vài ngành nghề hoặc khách hàng lớn. Bên cạnh đó, việc giám sát khoản vay sau giải ngân đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu vi phạm và có biện pháp can thiệp kịp thời. Khi rủi ro đã xảy ra và biến thành nợ xấu, ngân hàng cần chuyển sang giai đoạn xử lý. Xử lý rủi ro tín dụng bao gồm các hoạt động như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, đôn đốc thu hồi nợ, hoặc trong trường hợp xấu nhất là khởi kiện để xử lý tài sản đảm bảo. Nguồn lực chính để xử lý tổn thất là quỹ dự phòng rủi ro, được trích lập định kỳ từ chi phí hoạt động của ngân hàng thương mại, tuân thủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
4.1. Xây dựng chính sách và hạn mức tín dụng phù hợp DNVVN
Chính sách tín dụng là kim chỉ nam cho mọi hoạt động cho vay. Một chính sách tốt cần xác định rõ khẩu vị rủi ro của ngân hàng, đồng thời linh hoạt để phù hợp với từng phân khúc DNVVN. Ngân hàng cần quy định chặt chẽ về các điều kiện cấp tín dụng, yêu cầu về tài sản đảm bảo, và quy trình phê duyệt. Thiết lập hạn mức tín dụng cho từng khách hàng, từng ngành kinh tế là công cụ kiểm soát hữu hiệu để tránh rủi ro tập trung. Hạn mức này cần được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá, xếp hạng tín dụng nội bộ, đảm bảo dư nợ không vượt quá khả năng trả nợ của khách hàng và năng lực tài chính của ngân hàng. Việc rà soát và điều chỉnh định kỳ chính sách tín dụng và hạn mức là cần thiết để thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh.
4.2. Quy trình xử lý nợ xấu và thu hồi tài sản đảm bảo hiệu quả
Xử lý nợ xấu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận. Ngay khi phát hiện nợ quá hạn, ngân hàng cần nhanh chóng tiếp xúc với khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra phương án xử lý phù hợp, có thể là cơ cấu lại nợ nếu khách hàng gặp khó khăn tạm thời. Nếu khách hàng không hợp tác, các biện pháp thu hồi nợ quyết liệt hơn sẽ được áp dụng. Việc xử lý tài sản đảm bảo là giải pháp cuối cùng, cần được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật để đảm bảo tính pháp lý và tối đa hóa giá trị thu hồi. Nguồn vốn để bù đắp tổn thất chủ yếu đến từ quỹ dự phòng rủi ro. Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN, các ngân hàng phải trích lập cả dự phòng cụ thể (theo nhóm nợ) và dự phòng chung (0.75% tổng dư nợ từ nhóm 1-4) để chủ động đối phó với các tổn thất có thể xảy ra, giúp lành mạnh hóa tài chính và đảm bảo hiệu quả tín dụng.
V. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại OceanBank Quảng Ngãi
Nghiên cứu điển hình tại OceanBank chi nhánh Quảng Ngãi giai đoạn 2017-2020 trong luận văn của Đặng Thanh Bình (2022) đã cung cấp một bức tranh toàn diện về công tác quản trị rủi ro tín dụng trong thực tiễn. Về mặt tích cực, chi nhánh đã nhận thức rõ tầm quan trọng của việc cho vay DNVVN và xây dựng được một danh mục sản phẩm tín dụng đa dạng. Quy trình cho vay về cơ bản tuân thủ theo quy định của Hội sở và Ngân hàng Nhà nước, bao gồm các bước từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định tín dụng, phê duyệt, giải ngân đến giám sát. Chi nhánh cũng đã bước đầu áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đo lường rủi ro tín dụng của khách hàng. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản trị rủi ro tại đây vẫn còn một số hạn chế. Việc nhận diện rủi ro đôi khi còn bị động, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của cán bộ tín dụng. Công tác đo lường rủi ro vẫn còn mang nặng tính định tính. Việc kiểm soát sau cho vay chưa được thực hiện thường xuyên và quyết liệt, dẫn đến một số trường hợp phát hiện muộn các vấn đề của khách hàng. Tỷ lệ nợ xấu trong cho vay DNVVN vẫn còn ở mức cần phải cải thiện, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong tương lai.
5.1. Đánh giá hiệu quả tín dụng cho vay DNVVN giai đoạn 2017 2020
Trong giai đoạn 2017-2020, hoạt động cho vay DNVVN đã mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho OceanBank Quảng Ngãi, thể hiện qua sự tăng trưởng dư nợ ở phân khúc này. Tuy nhiên, hiệu quả tín dụng không chỉ đo bằng lợi nhuận mà còn phải xét đến mức độ rủi ro đi kèm. Phân tích số liệu cho thấy cơ cấu dư nợ đã có sự đa dạng hóa theo ngành nghề, nhưng vẫn còn tập trung ở một số lĩnh vực truyền thống. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn của nhóm khách hàng DNVVN có những thời điểm biến động, cho thấy công tác quản trị rủi ro cần được củng cố. Những kết quả này phản ánh đúng thực trạng chung của nhiều ngân hàng thương mại Việt Nam: tăng trưởng tín dụng đi đôi với áp lực kiểm soát chất lượng nợ.
5.2. Kết quả đạt được và những tồn tại trong quản trị rủi ro
Kết quả đáng ghi nhận nhất là OceanBank Quảng Ngãi đã xây dựng được một bộ máy và quy trình cho vay tương đối hoàn chỉnh. Ngân hàng đã có ý thức trong việc phân loại nợ và trích lập dự phòng theo quy định. Tuy nhiên, những tồn tại cũng rất rõ ràng. Luận văn chỉ ra rằng hệ thống thông tin nội bộ và việc ứng dụng công nghệ trong phân tích tín dụng còn hạn chế. Năng lực của một bộ phận cán bộ tín dụng trong việc phân tích tín dụng và nhận diện rủi ro phi tài chính cần được nâng cao. Việc phối hợp giữa bộ phận tín dụng và bộ phận quản lý rủi ro đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Những hạn chế này là nguyên nhân chính dẫn đến các rủi ro tiềm ẩn trong danh mục cho vay DNVVN.
VI. Giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn Basel
Để nâng cao hiệu quả tín dụng và phát triển bền vững, việc hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tín dụng theo các chuẩn mực quốc tế như Basel II là hướng đi tất yếu cho các ngân hàng thương mại Việt Nam, bao gồm cả OceanBank. Các giải pháp cần tập trung vào bốn trụ cột chính của quy trình quản trị rủi ro. Thứ nhất, cần hoàn thiện công tác nhận diện rủi ro bằng cách xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và chuẩn hóa quy trình thu thập thông tin khách hàng. Thứ hai, nâng cao năng lực đo lường rủi ro tín dụng thông qua việc phát triển và áp dụng rộng rãi các mô hình chấm điểm tín dụng định lượng, giảm sự phụ thuộc vào yếu tố chủ quan. Thứ ba, tăng cường kiểm soát rủi ro bằng cách rà soát, cập nhật chính sách tín dụng thường xuyên, thiết lập hạn mức tín dụng chặt chẽ và đẩy mạnh công tác giám sát sau cho vay. Cuối cùng, cần chuyên nghiệp hóa quy trình xử lý nợ xấu, kết hợp linh hoạt giữa các biện pháp mềm (cơ cấu lại nợ) và biện pháp cứng (thu hồi tài sản đảm bảo). Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố nền tảng để thực thi thành công các giải pháp này, giúp ngân hàng phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách chủ động và hiệu quả.
6.1. Nâng cao năng lực nhân sự và ứng dụng công nghệ hiện đại
Con người và công nghệ là hai yếu tố then chốt. Ngân hàng cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu, nâng cao nghiệp vụ phân tích tín dụng, kỹ năng nhận diện rủi ro và kiến thức pháp lý cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân tài. Về công nghệ, việc đầu tư vào hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM), hệ thống chấm điểm tín dụng tự động và kho dữ liệu tập trung sẽ giúp chuẩn hóa và tăng tốc quy trình cho vay, đồng thời cung cấp thông tin phân tích chính xác, kịp thời cho ban lãnh đạo ra quyết định. Tự động hóa các khâu kiểm tra, giám sát cũng giúp giảm thiểu sai sót do con người và phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro.
6.2. Lộ trình áp dụng tiêu chuẩn Basel II tại ngân hàng thương mại
Basel II là một bộ quy tắc quốc tế về an toàn vốn ngân hàng, tập trung vào ba trụ cột chính: yêu cầu vốn tối thiểu, quy trình giám sát của cơ quan quản lý, và kỷ luật thị trường (minh bạch thông tin). Việc áp dụng Basel II đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải có một hệ thống quản trị rủi ro tiên tiến, đặc biệt là khả năng lượng hóa rủi ro tín dụng thông qua các mô hình xếp hạng nội bộ (IRB). Lộ trình áp dụng cần được xây dựng bài bản, bắt đầu từ việc nâng cao chất lượng dữ liệu, xây dựng các mô hình định lượng, cải tiến quy trình và nâng cao năng lực nhân sự. Dù đầy thách thức, việc tuân thủ Basel II sẽ giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường sức đề kháng trước các cú sốc thị trường và hội nhập thành công vào hệ thống tài chính toàn cầu.