Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng KH cá nhân tại Agribank Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam chi nhánh Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn quản trị rủi ro tín dụng Agribank QB

Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính, chiếm 60-70% tổng thu nhập của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tuy nhiên, hoạt động này luôn tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Một ngân hàng thành công không phải là ngân hàng loại bỏ hoàn toàn rủi ro, mà là ngân hàng có khả năng quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả. Trong bối cảnh đó, đề tài thạc sĩ ngân hàng về “Quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh Quảng Bình” của tác giả Lê Trọng Nghĩa mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Luận văn này đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng tại chi nhánh. Đây là một nghiên cứu khoa học Agribank quan trọng, đóng góp vào việc hoàn thiện quy trình tín dụng, đặc biệt trong mảng cho vay bán lẻ - một chiến lược cạnh tranh tất yếu hiện nay. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2017-2019, một giai đoạn chứng kiến nhiều biến động, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện về những thách thức và cơ hội trong việc hạn chế rủi ro tín dụng đối với phân khúc khách hàng cá nhân.

1.1. Tổng quan về cơ sở lý luận rủi ro tín dụng ngân hàng

Cơ sở lý luận của luận văn được xây dựng vững chắc trên các khái niệm cốt lõi. Rủi ro tín dụng được định nghĩa là tổn thất có khả năng xảy ra do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo cam kết. Luận văn trích dẫn định nghĩa từ Ủy ban Basel: “Rủi ro tín dụng là rủi ro phát sinh tổn thất kinh tế do khách hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết”. Từ đó, quản trị rủi ro tín dụng được hiểu là một quy trình khoa học, bao gồm bốn giai đoạn chính: nhận diện, đo lường rủi ro tín dụng, kiểm soát rủi ro tín dụng, và tài trợ rủi ro. Các mô hình và phương pháp hiện đại như mô hình 6C, phương pháp xếp hạng của Moody’s & S&P, và đặc biệt là phương pháp IRB theo tiêu chuẩn Basel II trong quản trị rủi ro cũng được phân tích chi tiết, tạo nền tảng cho việc đánh giá thực trạng tại Agribank Quảng Bình.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của khóa luận rủi ro tín dụng

Mục tiêu chính của khóa luận quản trị rủi ro tín dụng này là phân tích thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Agribank - Chi nhánh Quảng Bình trong giai đoạn 2017 – 2019. Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đề xuất các giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng khả thi, nhằm hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả cho vay. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào công tác quản trị rủi ro tín dụng đối với khách hàng cá nhân. Phạm vi không gian được giới hạn tại Agribank - Chi nhánh Quảng Bình. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là duy vật biện chứng, kết hợp thống kê, so sánh và phân tích tổng hợp dựa trên số liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo thường niên của chi nhánh, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

II. Đánh giá thực trạng quản trị rủi ro tín dụng 2017 2019

Thực trạng rủi ro tín dụng tại Agribank Chi nhánh Quảng Bình giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều điểm đáng chú ý. Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân chiếm tỷ trọng rất cao, trên 94% tổng dư nợ, phản ánh vai trò cốt lõi của mảng tín dụng bán lẻ tại chi nhánh. Cụ thể, dư nợ khách hàng cá nhân tăng từ 8.921 tỷ đồng (năm 2017) lên 12.379 tỷ đồng (năm 2019). Sự tăng trưởng này mang lại lợi nhuận nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực lớn lên hệ thống quản trị rủi ro. Việc phân tích sâu vào quy trình thực tế từ thẩm định, phê duyệt đến giám sát sau vay đã chỉ ra những thành tựu và cả những tồn tại cần khắc phục. Mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực trong việc phòng ngừa rủi ro tín dụng, các vấn đề liên quan đến nợ xấu khách hàng cá nhânnợ quá hạn vẫn là những thách thức lớn. Việc đánh giá chính xác thực trạng là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp, giúp ngân hàng phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt.

2.1. Phân tích cơ cấu dư nợ và tỷ lệ nợ xấu khách hàng cá nhân

Dữ liệu từ luận văn cho thấy, dư nợ khách hàng cá nhân luôn chiếm tỷ trọng áp đảo, tăng từ 94,32% (2017) lên 95,34% (2019). Về cơ cấu thời hạn, cho vay ngắn hạn chiếm khoảng 55-56%, cho thấy sự tập trung vào các khoản vay tiêu dùng và sản xuất kinh doanh nhỏ. Tuy nhiên, một chỉ số đáng báo động là tình hình nợ quá hạnnợ xấu khách hàng cá nhân. Bảng 2.8 trong luận văn chỉ ra rằng mặc dù tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức tương đối, nhưng giá trị tuyệt đối của nợ xấu vẫn có xu hướng tăng theo quy mô dư nợ. Điều này cho thấy công tác kiểm soát rủi ro tín dụng vẫn còn những điểm yếu, đặc biệt trong bối cảnh tín dụng bán lẻ được mở rộng nhanh chóng.

2.2. Quy trình thẩm định tín dụng cá nhân tại Agribank Quảng Bình

Quy trình cấp tín dụng tại chi nhánh được thực hiện theo quy định chung của hệ thống Agribank, bao gồm 5 bước cơ bản từ tiếp xúc, hướng dẫn làm hồ sơ, thẩm định, giải ngân đến theo dõi sau vay. Công tác thẩm định tín dụng cá nhân được xem là khâu then chốt để phòng ngừa rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy quá trình này đôi khi còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ tín dụng. Việc phân tích tín dụng chưa hoàn toàn dựa trên các mô hình định lượng tiên tiến, dẫn đến khả năng bỏ sót các dấu hiệu rủi ro tiềm ẩn. Luận văn chỉ ra rằng cần có sự cải tiến trong việc áp dụng công nghệ và các công cụ hiện đại để nâng cao chất lượng thẩm định.

2.3. Hạn chế của hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiện tại

Agribank Quảng Bình có áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để đánh giá mức độ rủi ro của khách hàng (Bảng 2.4). Hệ thống này phân loại khách hàng vào các hạng khác nhau (từ AAA đến D) để làm cơ sở cho quyết định cấp tín dụng và áp dụng lãi suất. Mặc dù đây là một công cụ hữu ích, luận văn nhận định hệ thống này vẫn còn những hạn chế. Các tiêu chí đánh giá có thể chưa đủ toàn diện và cập nhật so với các chuẩn mực quốc tế như Basel II. Việc thiếu một mô hình credit scoring tự động, hiện đại khiến quá trình xếp hạng còn mang tính thủ công, tốn thời gian và có thể thiếu nhất quán, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của công tác đo lường rủi ro tín dụng.

III. Phương pháp nhận diện và đo lường rủi ro tín dụng tối ưu

Để tăng cường quản lý rủi ro tín dụng, việc hoàn thiện hai khâu đầu tiên của quy trình là nhận diện và đo lường có vai trò nền tảng. Nhận diện rủi ro là quá trình xác định liên tục các nguy cơ tiềm ẩn từ con người, quy trình, hệ thống và các yếu tố bên ngoài. Luận văn đề xuất Agribank cần xây dựng một danh mục các dấu hiệu rủi ro chi tiết, từ những thay đổi trong thái độ của khách hàng, các giao dịch bất thường trên tài khoản, đến các tin đồn tiêu cực trên thị trường. Tiếp theo, khâu đo lường rủi ro tín dụng cần được chuẩn hóa và tự động hóa nhiều hơn. Việc chỉ dựa vào các phương pháp định tính là chưa đủ. Áp dụng các mô hình thống kê và hệ thống chấm điểm tín dụng tự động sẽ giúp lượng hóa rủi ro một cách khách quan, từ đó đưa ra quyết định cấp tín dụng và quản lý danh mục một cách khoa học hơn. Đây là bước đi cần thiết để ngân hàng tiếp cận các chuẩn mực quản trị hiện đại.

3.1. Hoàn thiện công tác nhận diện rủi ro qua các dấu hiệu sớm

Để hạn chế rủi ro tín dụng, cần chủ động nhận diện các dấu hiệu cảnh báo sớm. Luận văn đề xuất chi nhánh cần hệ thống hóa các dấu hiệu rủi ro dựa trên nhiều nguồn thông tin: từ mối quan hệ với khách hàng (thái độ lảng tránh, khó liên lạc), từ giao dịch (dòng tiền bất thường, chậm trả lãi), từ đối tác (nhà cung cấp yêu cầu bảo lãnh), và từ thông tin thị trường (tin đồn xấu, ngành kinh doanh gặp khó khăn). Việc xây dựng một checklist các dấu hiệu rủi ro và đào tạo cán bộ tín dụng thường xuyên kiểm tra, cập nhật sẽ giúp ngân hàng có những hành động can thiệp kịp thời trước khi rủi ro biến thành tổn thất thực sự. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chu trình quản trị rủi ro tín dụng.

3.2. Nâng cấp mô hình credit scoring và hệ thống xếp hạng tín dụng

Để cải thiện công tác đo lường rủi ro tín dụng, giải pháp trọng tâm là nâng cấp hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Luận văn kiến nghị Agribank nên nghiên cứu và xây dựng một mô hình credit scoring tự động, dựa trên dữ liệu lịch sử và các thuật toán thống kê. Mô hình này sẽ chấm điểm khách hàng một cách khách quan, giảm thiểu sự phụ thuộc vào ý chí chủ quan của chuyên viên tín dụng. Việc tích hợp các tiêu chí định lượng (thu nhập, lịch sử tín dụng, tỷ lệ nợ) và định tính (nghề nghiệp, trình độ học vấn) một cách khoa học sẽ giúp phân loại rủi ro chính xác hơn, từ đó làm cơ sở cho việc phê duyệt, định giá và thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp.

IV. Bí quyết kiểm soát và tài trợ rủi ro tín dụng Agribank

Sau khi đã nhận diện và đo lường, kiểm soát rủi ro tín dụng và tài trợ rủi ro là hai khâu quyết định hiệu quả cuối cùng của quá trình quản trị. Kiểm soát rủi ro bao gồm việc sử dụng các công cụ, chính sách để ngăn ngừa, né tránh và giảm thiểu tổn thất. Các biện pháp được đề xuất bao gồm siết chặt kỷ luật trong quá trình thẩm định, tăng cường giám sát sau giải ngân, và đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro. Bên cạnh đó, chính sách tín dụng cần được xây dựng linh hoạt nhưng phải đảm bảo các giới hạn an toàn. Về tài trợ rủi ro, đây là hoạt động sử dụng các nguồn lực tài chính để bù đắp tổn thất khi rủi ro xảy ra. Giải pháp chính là trích lập quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định và chủ động xây dựng các phương án xử lý nợ xấu hiệu quả, bao gồm cơ cấu lại thời hạn trả nợ, xử lý tài sản đảm bảo và thậm chí là bán nợ. Một hệ thống kiểm soát và tài trợ rủi ro vững chắc sẽ là tấm đệm an toàn cho hoạt động kinh doanh của ngân hàng.

4.1. Tăng cường giám sát sau vay và kiểm soát tuân thủ nội bộ

Hoạt động kiểm soát rủi ro tín dụng không chỉ dừng lại ở khâu thẩm định. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát sau cho vay. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên kiểm tra mục đích sử dụng vốn, tình hình tài chính của khách hàng và định giá lại tài sản đảm bảo định kỳ. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của bộ phận kiểm tra, kiểm soát nội bộ để đảm bảo mọi hoạt động cấp tín dụng đều tuân thủ tuyệt đối chính sách tín dụng và quy trình của ngân hàng. Việc phát hiện sớm các hành vi vi phạm và xử lý kịp thời sẽ giúp phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách hiệu quả, tránh để các khoản nợ tiềm ẩn trở thành nợ xấu.

4.2. Xây dựng phương án tài trợ rủi ro và xử lý nợ xấu chủ động

Tài trợ rủi ro là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Ngân hàng cần đảm bảo trích lập quỹ dự phòng rủi ro đầy đủ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngoài ra, cần xây dựng một quy trình xử lý nợ xấu khách hàng cá nhân một cách chủ động và linh hoạt. Các phương án có thể bao gồm: tư vấn, hỗ trợ khách hàng tháo gỡ khó khăn; cơ cấu lại thời hạn trả nợ một cách hợp lý; hoặc tiến hành các biện pháp quyết liệt hơn như khởi kiện, phát mãi tài sản đảm bảo. Việc xử lý nợ xấu nhanh chóng và hiệu quả không chỉ giúp thu hồi vốn mà còn có tác dụng răn đe, nâng cao ý thức trả nợ của các khách hàng khác.

V. Giải pháp thực tiễn quản trị rủi ro tín dụng từ luận văn

Từ những phân tích sâu sắc về lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp giảm thiểu rủi ro tín dụng toàn diện và có tính ứng dụng cao cho Agribank Chi nhánh Quảng Bình. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện 4 khâu của quy trình quản trị rủi ro mà còn mở rộng ra các nhóm giải pháp hỗ trợ khác. Điểm nhấn của các đề xuất là sự kết hợp hài hòa giữa việc củng cố các quy trình truyền thống và ứng dụng công nghệ hiện đại. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cải thiện hệ thống công nghệ thông tin, và hoàn thiện chính sách tín dụng được xem là những yếu tố nền tảng. Luận văn khẳng định rằng, để quản trị rủi ro tín dụng thành công, cần có sự thay đổi đồng bộ từ nhận thức của ban lãnh đạo, năng lực của nhân viên đến sự hỗ trợ của hệ thống công nghệ. Đây là những gợi ý quý báu không chỉ cho Agribank Quảng Bình mà còn cho nhiều tổ chức tín dụng khác tại Việt Nam.

5.1. Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tín dụng

Luận văn đề xuất một lộ trình rõ ràng để hoàn thiện cả 4 công tác: nhận diện, đo lường, kiểm soát và tài trợ rủi ro. Cụ thể, cần xây dựng sổ tay nhận diện rủi ro; áp dụng mô hình credit scoring để đo lường khách quan; thiết lập các giới hạn tín dụng chặt chẽ để kiểm soát; và chủ động trong việc trích lập dự phòng, xử lý nợ xấu. Các giải pháp này khi được thực thi đồng bộ sẽ tạo thành một quy trình khép kín, giúp hạn chế rủi ro tín dụng một cách hệ thống và nâng cao toàn diện hiệu quả hoạt động tín dụng.

5.2. Nhóm giải pháp hỗ trợ Nâng cao nhân lực và công nghệ

Bên cạnh việc cải tiến quy trình, các yếu tố hỗ trợ đóng vai trò then chốt. Luận văn đề xuất ngân hàng cần chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Cán bộ không chỉ giỏi nghiệp vụ phân tích tín dụng mà còn phải nhạy bén trong việc nhận diện rủi ro. Đồng thời, việc đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin là yêu cầu cấp thiết. Một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, chính xác và các phần mềm quản lý rủi ro hiện đại sẽ là công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình ra quyết định, giúp Agribank tiến gần hơn tới các chuẩn mực quản trị rủi ro tiên tiến như Basel II.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị rủi ro tín dụng khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CO SO LY LUAN VE RUI RO TIN DUNG VA QUAN TRI RỦI RO TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THUONG MAI 1. Khái niệm cơ bản về tín dụng, cho vay và rủi ro tín dụng a. Khái niệm về tín dụng và cho vay Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tô chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác (Theo luật tổ chức tín dung, 2010).

Theo Giáo trình Quản trị tác nghiệp NHTM, trường Đại học thương mại, rủi ro tin dung “Ia khả năng xảy ra biến cô khách hàng không hoàn trả lãi và gốc của khoản tín dụng cho ngân hàng”. ‘Tin dụng là hình thức vay mượn dựa trên nguyên tắc có hoàn trả. Theo đó người cho vay chỉ nhường quyền sử dụng cho người vay, chứ không nhường quyền sở hữu. Do đó, sau một khoảng thời gian thỏa thuận, người vay phải hoàn trả vốn vay, có kèm theo khoản tăng thêm về giá trị, lợi tức khoản vay, Theo mục 2, Điều 3, Quyết định 1627/2001/QĐ-NHNN về Quy chế cho vay của Tổ chức tín dụng với khách hàng, ta có định nghĩa: “Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời hạn nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi”.

Nhu vay, tin dụng ngân hàng là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời gian nhất định với một " khoản chỉ phí nhất định. Tín dụng ngân hàng gồm 03 nội dung, đó là: có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang cho người sử dụng; sự chuyển nhượng này có thời hạn; và sự chuyển nhượng này có kèm theo chỉ phí. Đặc điễm tín dụng ngân hàng ~ Huy động vốn và cho vay vốn đều thực hiện dưới hình thức tiền tệ ~ Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong quá trình huy động vốn và cho vay. - Có thể thoả mãn một cách tối đa nhu cầu về vốn của các tác nhân và thể nhân khác trong nền kinh tế.

- Có thời hạn cho vay phong phú, có thể cho vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn do ngân hàng có thể điều chỉnh giữa các nguồn vốn với nhau để đáp ứng nhu cầu về thời hạn vay. ~ Có phạm vi lớn vì nguồn vốn bằng tiền thích hợp với mọi đối tượng trong nền kinh tế, do đó nó có thể cho nhiều đối tượng vay. ~ Cho vay chủ yếu bằng vốn đi vay của các thành phần trong xã hội chứ: không phải hoàn toàn là vốn thuộc ở hữu của chính mình như tín dụng nặng lãi hay tín dụng thương mại. Khái niệm rải ro tin dung ủi ro tín dụng là rủi ro mà các dòng tiền được hẹn trả theo hợp đồng, gồm tiền lãi, tiền gốc hoặc cả hai từ các khoản cho vay và các chứng khoán đầu tư mà trên thực tế, không được trả đầy đủ.

Rui ro tín dụng theo định nghĩa của Uỷ ban Basle thuộc Ngân hàng Thanh toán Qué tế: “Wii ro tín dụng là rủi ro phát sinh tốn thất kinh tế do khách hàng không thực hiện đây đủ nghĩa vụ đã cam kết". [Basel Committee on Banking Supervision of Bank for International Settlement, Risk management practices and regulatory capital, 2001] 12 Theo Thông tư số 02/2013/TT-NHNN ngày 21 tháng 01 năm 2013 - Quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài đề cập khái niệm: “ii ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng (sau đây gọi tắt là rủi ro) là tôn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chỉ nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Có khá nhiều định nghĩa về rủi ro tín dụng, nhưng chung quy lại, có thể rút ra một số nội dung cơ bản của rủi ro tín dụng như sau: - Rủi ro tín dụng khi người vay sai hẹn. Sự sai hẹn có thể là trễ hạn hoặc không thanh toán.

Trong thực hiện nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng, tín dụng này có thể bao gồm cả vốn và/hoặc lãi. ~ Rui ro tín dụng dẫn đến tổn thất tài chính, hay là giảm thu nhập ròng và giảm giá trị thị trường của vốn; thậm chí là dẫn đến thua lỗ, phá sản. ~ Là dịch vụ sinh lời chủ yếu, thậm chí với các ngân hàng nhỏ, ín dụng là dịch vụ duy nhất đối với các nước đang phát triển như Việt Nam bởi các NHTM còn thiểu đa dạng trong kinh doanh các dich vụ tài chính, sản phẩm dịch vụ còn nghèo nàn. Vì vậy, rủi ro tín dụng cao hay thấp sẽ quyết định đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.

~ Rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng là hai đại lượng đồng biến với nhau trong một phạm vi nhất định. Lợi nhuận càng cao thì rủi ro tiểm an càng lớn. ~ Rủi ro là một yếu tố khách quan nên không thể loại trừ hoàn toàn mà chỉ có thể hạn chế được sự xuất hiện và thiệt hại của chúng. Phân loại rủi ro tín dụng, Tùy theo mục đích, yêu cầu nghiên cứu, rủi ro tín dụng có thể phân 13 thành các loại như sau: ~ Căn cứ theo tính khách quan, chủ quan, rủi ro tín dụng có thể phân thành rủi ro khách quan và rủi ro chủ quan.

Rui ro khách quan là rủi do do các nguyên nhân khách quan như thiên tai, người vay chết, mắt tích, các biến động nằm ngoài tầm kiểm soát của. người vay làm thất thoát vốn của họ trong quá trình vay khi người vay đã thực. hiện nghiêm túc các chế độ, chính sách. Rai ro chủ quan là rủi ro do người vay và người cho vay cố tính hay vô tình làm thắt thoát vốn vay hay vì những lý do chủ quan khác.

- Căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro, có thể phân thành rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục. Rủi ro giao dịch là hình thức rủi ro mà nguyên nhân là do những hạn chế trong quá trình giao dịch và xét duyệt cho vay, đánh giá khách hàng. Rủi ro giao dịch lại có thể chia thành các loại nhỏ hơn như: + Rủi ro lựa chọn: liên quan đến quá trình đánh giá, phân tích tín dụng, phương án vay vốn để quyết định tài trợ của ngân hàng chưa tốt, thiếu bao quát, có nhiều sơ hở dẫn đến rủi ro. + Rui ro bảo đảm: phát sinh từ các vấn đề liên quan đến đảm bảo tài như điều ki n bao đảm tín dụng thiêu chặt chẽ, danh mục tài sả thiếu tính cụ thể, hình thức bảo đảm, phương thức xử lý tài sản còn bắt cập.

+ Rui ro nghiệp vụ: liên quan đến công tá quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đẻ. Rủi ro danh mục là rủi ro do những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của ngân hàng. Rủi ro danh mục được phân thành: + Rủi ro nội tại: xuất phát từ đặc điểm hoạt động hoặc đặc điểm sử dụng vốn của khách hàng vay vốn. 14 + Rủi ro tập trung: phát sinh khi ngân hàng tập trung vốn cho vay quá nhiều đối với một khách hàng, cho vay khá nhiều doanh nghiệp hoạt động trong cùng một ngành, một lĩnh vực kinh tế hoặc vùng địa lý cụ thể.

~ Căn cứ vào hình thức tài trợ vốn: gồm rủi ro nội bảng (cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chinh,.) và rủi ro ngoại bảng (bảo lãnh, cam kết thanh ton LIC.) Ngoài ra, có thể căn cứ theo tác động đến danh mục tín dụng: gồm rủi ro đặc thù, rủi ro hệ thống; căn cứ theo cơ cầu các loại hình rủi ro, theo nguồn hình thành và theo đối tượng sử dụng vốn vay. Thiệt hại do rủi ro tín dụng Đối với NHTM: Rủi ro tín dụng có tác động rất lớn đến tình hình hoạt đông và kinh doanh của ngân hàng. Khi rủi ro tín dụng xảy ra, ngân hàng sẽ không thu hồi được vốn vay nhưng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ trả lãi và gốc cho khoản tiền huy động khi đến hạn. Điều này làm mắt cân đối trong việc thu chỉ của ngân hàng, khiến ngân hàng dễ rơi vào tình trạng mắt năng lực thanh khoản, làm giảm độ tín nhiệm của khách hàng vào ngân hàng.

Khi rủi ro tín dụng xảy ra với tỷ lệ nợ xấu lớn trong tổng dư nợ sẽ khiến tình hình kinh doanh của ngân hàng gặp khó khăn, ngân hàng dễ rơi vào tình trạng phá sản. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế nói chung và hệ thống ngân hàng nói riêng. - Đối với khách hàng: Trong hoạt động tín dụng, khách hàng của ngân hang gồm người gửi tiền và người vay tiền. Đối với người gửi lền, khi gặp phải rủi ro tín dụng, ngân hàng không thu hồi được đầy đủ gốc và lãi của các khoản đã cho vay.

Vốn đề ngân hàng tài trợ cho các cá nhân, doanh nghiệp lại chính từ ngt lồn tiền gửi của người gửi tiền nên lúc này, người gửi tiền cũng phải mặt với nguy cơ là họ không thể hoặc khó thu hồi lại khoản đã gửi ngân hàng. 15 Đối với người vay tiền, chính họ có thể bị phá sản hoặc chịu thiệt hại do kinh doanh không hiệu quả. Hơn nữa, những khách hàng gây ra nợ xấu, nợ. quá hạn sẽ phải chịu mức lãi suất phạt cao, làm tăng chỉ phí kinh doanh/chỉ phí gia đình.

Hơn nữa, họ mất đi nguồn vốn từ ngân hàng đó, giảm các cơ hội để tìm nguồn tài trợ khác trong nền kinh tế và mắt uy tin trả nợ với ngân hàng. ~ Đối với nền kinh tế: Hoạt động của ngân hàng liên quan đến hoạt động của các DN và cá nhân. Nếu ngân hàng gặp khó khăn, nguồn vốn phục. vụ cho các DN, cá nhân, cũng gặp khó khăn.

DN không có vốn để sản xuất, kinh doanh, chăm lo cho đời sống của người lao động, khiến đời sống của họ khó khăn hơn. Sự khủng hoảng từ hệ thống ngân hàng ảnh hưởng lớn đến toàn bộ nên kinh tế, khiến cho nền kinh tế bị suy thoái, giá cả tăng, sức mua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ