Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Eximbank Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
130
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Quản trị quan hệ khách hàng Eximbank

Luận văn thạc sĩ về quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam chi nhánh đà nẵng là một công trình nghiên cứu khoa học, chi tiết và có hệ thống. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc tầm quan trọng của việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh. Trong thời đại hội nhập, sự tồn tại và phát triển của một ngân hàng phụ thuộc trực tiếp vào khả năng thu hút, thỏa mãn và giữ chân khách hàng. Luận văn khẳng định rằng, chiến lược kinh doanh hướng đến khách hàng là yếu tố sống còn, giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Nội dung chính của luận văn xoay quanh việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM, đánh giá thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Eximbank Đà Nẵng giai đoạn 2010-2011, và từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Nghiên cứu này không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là một cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc xây dựng một hệ thống CRM cho ngân hàng hiệu quả, nhằm tối ưu hóa sự hài lòng của khách hàng và gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Trọng tâm của luận văn là việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu như mô tả, phân tích, so sánh và mô hình hóa để làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn, từ đó đưa ra những đề xuất mang tính khả thi cao.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu CRM ngân hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các ngân hàng nhận thức rõ sự sống còn của mình phụ thuộc vào việc giành được và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Theo luận văn, "Ngân hàng nào dành được mối quan tâm và sự trung thành của khách hàng, ngân hàng đó sẽ thắng lợi và phát triển". Đề tài này trở nên cấp thiết vì nó trực tiếp giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thông qua việc xây dựng một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) bài bản. Hệ thống này giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu của từng nhóm khách hàng, từ đó cung cấp sản phẩm, dịch vụ phù hợp, nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Việc này không chỉ giúp gia tăng giá trị cho khách hàng mà còn tối ưu hóa lợi nhuận cho ngân hàng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục tiêu chính của luận văn được xác định rõ ràng: Thứ nhất, làm rõ lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và quy trình xây dựng CRM tại ngân hàng. Thứ hai, đánh giá hoạt động CRM và thực trạng tại Eximbank chi nhánh Đà Nẵng. Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống CRM, từ đó duy trì khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, góp phần nâng cao vị thế của ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng tại Eximbank chi nhánh Đà Nẵng, sử dụng dữ liệu chủ yếu trong giai đoạn 2010-2011. Đối tượng nghiên cứu là các lý luận về CRM và thực tiễn áp dụng tại chi nhánh.

II. Thách thức trong quản trị quan hệ khách hàng tại Eximbank

Việc phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Eximbank Đà Nẵng đã chỉ ra nhiều thách thức và tồn tại cần khắc phục. Mặc dù đã có những nhận thức ban đầu về tầm quan trọng của CRM, nhưng việc triển khai còn mang tính tự phát, chưa có một chiến lược đồng bộ và hệ thống. Công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng còn sơ sài, thông tin thu thập chưa đầy đủ và chưa được khai thác hiệu quả để phục vụ cho các hoạt động marketing và bán hàng. Việc phân nhóm khách hàng chủ yếu dựa trên các tiêu chí đơn giản như quan hệ tín dụng, chưa đánh giá được toàn diện giá trị và tiềm năng của từng khách hàng. Các hoạt động tương tác và chăm sóc khách hàng ngân hàng còn thiếu tính cá nhân hóa, chưa tạo ra được sự khác biệt trong trải nghiệm khách hàng (CX) so với đối thủ. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nhận thức của ban lãnh đạo, năng lực của nhân viên và đặc biệt là sự thiếu vắng một công nghệ, một phần mềm CRM chuyên dụng. Đây là những rào cản lớn khiến ngân hàng chưa thể tối ưu hóa mối quan hệ với khách hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì khách hàng cá nhân và phát triển khách hàng doanh nghiệp.

2.1. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng

Qua khảo sát tại Eximbank Đà Nẵng, luận văn chỉ ra rằng hoạt động CRM đang ở giai đoạn sơ khai. Ngân hàng đã xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng nhưng chủ yếu để quản lý giao dịch, chưa phải là công cụ phân tích chuyên sâu. Bảng 2.4 cho thấy việc thu thập thông tin còn dàn trải theo từng dịch vụ, thiếu tính tích hợp. Công tác phân nhóm khách hàng, như trong Bảng 2.5, chỉ tập trung vào khách hàng doanh nghiệp có quan hệ tín dụng, bỏ qua nhiều phân khúc tiềm năng khác. Các hoạt động tương tác vẫn mang tính truyền thống, chưa tận dụng các kênh kỹ thuật số để nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng và cá nhân hóa trải nghiệm.

2.2. Tồn tại và nguyên nhân trong chăm sóc khách hàng ngân hàng

Những tồn tại chính được luận văn nêu bật bao gồm: cơ sở dữ liệu phân mảnh, thiếu hệ thống; phân tích khách hàng chưa sâu; hoạt động tương tác thiếu chủ động và cá nhân hóa; chưa có chính sách rõ ràng cho từng nhóm khách hàng. Nguyên nhân của những tồn tại này đến từ việc thiếu một chiến lược CRM tổng thể, sự hạn chế về công nghệ (chưa có phần mềm CRM chuyên dụng), và nhận thức chưa đầy đủ từ cấp quản lý đến nhân viên về vai trò của CRM. Điều này dẫn đến việc chăm sóc khách hàng ngân hàng chưa đạt hiệu quả tối ưu, ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống CRM cho ngân hàng hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống CRM cho ngân hàng thành công, luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về CRM. Theo đó, CRM không đơn thuần là công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm. Luận văn trích dẫn định nghĩa của Gartner Group: “CRM là một chiến lược kinh doanh trong đó doanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng đạt được nhờ tổ chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng khách hàng và thực thi các quá trình tập trung vào khách hàng”. Một mô hình nghiên cứu CRM hiệu quả phải bao gồm ba thành phần cốt lõi: marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng, được hỗ trợ bởi nền tảng công nghệ vững chắc. Quá trình triển khai được đề xuất theo một tiến trình 5 bước logic: xác định mục tiêu, xây dựng cơ sở dữ liệu, phân nhóm khách hàng, tương tác và cá biệt hóa. Phương pháp này đảm bảo rằng mọi hoạt động đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là tạo ra giá trị cho khách hàng và lợi nhuận bền vững cho ngân hàng, từ đó nâng cao hiệu quả CRM và tạo lợi thế cạnh tranh.

3.1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về CRM trong ngành tài chính

Chương 1 của luận văn đã tổng hợp các khái niệm và quan điểm đa dạng về CRM. CRM được định nghĩa là “một chiến lược kinh doanh hướng vào việc tìm kiếm, chọn lựa, xây dựng và duy trì quan hệ với những khách hàng có giá trị nhất”. Bốn nguyên lý nền tảng của CRM được nhấn mạnh: (1) quản trị khách hàng như tài sản, (2) không phải mọi khách hàng đều như nhau, (3) khách hàng khác nhau về nhu cầu, (4) hiểu khách hàng để cung ứng tốt hơn. Các yếu tố tác động đến CRM tại ngân hàng cũng được phân tích, bao gồm nhận thức của nhà quản lý, trình độ nhân viên, công nghệ phần mềm và văn hóa doanh nghiệp.

3.2. Quy trình 5 bước cốt lõi trong mô hình nghiên cứu CRM

Luận văn đề xuất một quy trình triển khai CRM gồm 5 bước. Bước 1: Xác định mục tiêu CRM, tập trung vào việc gia tăng giá trị cho khách hàng và lợi nhuận cho công ty. Bước 2: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng một cách thống nhất, thu thập thông tin về giao dịch, phản hồi và nhân khẩu học. Bước 3: Phân nhóm khách hàng dựa trên giá trị họ mang lại để có chiến lược phù hợp. Bước 4: Tương tác với khách hàng thông qua các kênh phù hợp để xây dựng mối quan hệ. Bước 5: Cá biệt hóa dịch vụ để đáp ứng nhu cầu riêng của từng khách hàng, từ đó gia tăng lòng trung thành của khách hàng.

IV. Bí quyết hoàn thiện giải pháp CRM tại Eximbank Đà Nẵng

Dựa trên nền tảng lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một lộ trình chi tiết nhằm hoàn thiện giải pháp CRM tại Eximbank Đà Nẵng. Giải pháp này không chỉ là việc mua sắm công nghệ mà là một sự thay đổi toàn diện về tư duy và quy trình làm việc. Trọng tâm của giải pháp là xây dựng một mô hình nghiên cứu CRM phù hợp với đặc thù của chi nhánh, được thể hiện qua Hình 3.1 trong tài liệu gốc. Mô hình này xác định rõ các mục tiêu, quy trình thu thập và phân tích dữ liệu, cách thức phân loại khách hàng theo giá trị, và các chính sách tương tác tương ứng. Việc nâng cao hiệu quả CRM đòi hỏi phải xác định lại cách thức thu thập thông tin cho các dịch vụ chính như tín dụng và tiền gửi. Sau đó, cần áp dụng một hệ thống chấm điểm khoa học để phân loại khách hàng thành các nhóm khác nhau (ví dụ: kim cương, vàng, bạc) dựa trên các tiêu chí như quy mô, thời gian quan hệ, và uy tín giao dịch. Từ đó, ngân hàng có thể thiết kế các chương trình chăm sóc khách hàng ngân hàng mang tính cá nhân hóa cao, đảm bảo nguồn lực được đầu tư hiệu quả vào những khách hàng giá trị nhất.

4.1. Xây dựng nền tảng và mô hình CRM tại Eximbank

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải thiết lập một hệ thống CRM bài bản tại Eximbank Đà Nẵng. Nền tảng cho các giải pháp bắt đầu từ việc xác định mục tiêu rõ ràng và phù hợp với phương hướng phát triển của chi nhánh. Hình 3.1 đề xuất một mô hình CRM cụ thể, tích hợp các khâu từ thu thập dữ liệu, phân tích, phân loại đến tương tác và chăm sóc khách hàng. Mô hình này đóng vai trò kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình cải tổ hoạt động quản trị quan hệ khách hàng, đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ.

4.2. Nâng cao hiệu quả CRM qua phân nhóm và tương tác

Để nâng cao hiệu quả CRM, luận văn đề xuất một phương pháp phân loại khách hàng chi tiết. Thay vì các cách phân loại cũ, hệ thống mới sử dụng phương pháp chấm điểm dựa trên nhiều tiêu chí (Bảng 3.5 đến 3.15) để xác định giá trị khách hàng. Ví dụ, khách hàng được phân thành các nhóm dựa trên dư nợ, số dư tiền gửi, thời gian quan hệ,... Mỗi nhóm khách hàng (Kim cương, Vàng, Bạc, Chuẩn) sẽ có một chính sách chăm sóc và tương tác riêng biệt (Bảng 3.16), giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng.

4.3. Cá biệt hóa dịch vụ để duy trì khách hàng cá nhân

Cá biệt hóa là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quy trình CRM. Sau khi đã phân loại khách hàng, ngân hàng cần thiết kế các sản phẩm, dịch vụ và chính sách ưu đãi riêng cho từng nhóm. Ví dụ, nhóm khách hàng Kim cương có thể được hưởng lãi suất ưu đãi, dịch vụ tư vấn tài chính riêng, và các quà tặng giá trị. Việc này giúp duy trì khách hàng cá nhân và doanh nghiệp hiệu quả, tạo ra cảm giác được trân trọng và khác biệt, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

V. Đánh giá hoạt động CRM kết quả kinh doanh Eximbank

Luận văn đã thực hiện việc đánh giá hoạt động CRM sơ khai tại Eximbank Đà Nẵng thông qua việc phân tích các kết quả kinh doanh trong giai đoạn 2010-2011. Dữ liệu từ các báo cáo hoạt động cho thấy chi nhánh có sự tăng trưởng đáng kể về huy động vốn và cho vay. Cụ thể, tổng vốn huy động năm 2011 tăng so với 2010, trong đó tiền gửi của tổ chức kinh tế tăng mạnh. Doanh số cho vay năm 2011 cũng tăng 1.831 triệu đồng so với năm 2010. Kết quả kinh doanh cho thấy lợi tức năm 2011 tăng 60% so với năm 2010. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra rằng những thành công này chủ yếu đến từ các nỗ lực kinh doanh truyền thống. Việc thiếu một chiến lược quản trị quan hệ khách hàng bài bản đã hạn chế tiềm năng phát triển bền vững. Mặc dù kết quả kinh doanh khả quan, năng lực cạnh tranh của ngân hàng vẫn có thể được cải thiện hơn nữa nếu áp dụng một hệ thống CRM chuyên nghiệp. Một hệ thống CRM tốt sẽ giúp ngân hàng không chỉ tăng trưởng về số lượng giao dịch mà còn cải thiện về chất lượng mối quan hệ, giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới và tăng giá trị vòng đời của khách hàng hiện tại.

5.1. Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2010 2011

Dựa trên Bảng 2.3, kết quả kinh doanh của Eximbank Đà Nẵng cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng. Lợi tức năm 2011 đạt 11.928 triệu đồng, tăng 4.455 triệu đồng (tương đương 60%) so với năm 2010. Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ hoạt động cho vay, với thu lãi cho vay tăng đáng kể. Điều này phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc đẩy mạnh tín dụng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này chưa phản ánh rõ hiệu quả từ các hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng một cách có hệ thống, mà phần lớn vẫn dựa vào các phương pháp kinh doanh truyền thống.

5.2. Đánh giá tác động của CRM đến năng lực cạnh tranh

Luận văn lập luận rằng, dù kết quả kinh doanh tốt, năng lực cạnh tranh của ngân hàng vẫn bị hạn chế do thiếu CRM. Các đối thủ như ACB, Sacombank đã triển khai các sản phẩm dịch vụ đa dạng hơn và có chiến lược khách hàng rõ ràng hơn. Việc áp dụng CRM sẽ giúp Eximbank hiểu sâu hơn về khách hàng, từ đó tạo ra các sản phẩm dịch vụ khác biệt, cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX), và xây dựng một tệp khách hàng trung thành. Đây chính là lợi thế cạnh tranh bền vững trong dài hạn, vượt ra ngoài những con số tăng trưởng doanh thu ngắn hạn.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần xuất nhập khẩu việt nam chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Eximbank Chỉ nhánh Đà Nẵng. Chương 3: Hoàn thiện hệ thông quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Eximbank Chỉ nhánh Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Khái niệm về CRM xuất hiện vào đầu năm 1970, khi các đơn vị kinh doanh thê hiện nhiều sự chuyển biến trong quan niệm từ "định hướng sản phẩm" sang “định hướng khách hàng".

10 CRM - Customer Relationship Management là một hoạt động kinh tế khó định nghĩa bởi được ứng dụng vào nhiều cấp độ khác nhau của khách hàng như là nhà phân phôi, nhà bán buôn, đối tác, người tiêu dùng. Có rất nhiều quan điểm vẻ CRM như sau: ~ Xem CRM là việc lưu trữ và việc phân tích dữ liệu: Theo cuỗn E ~ Commerce (4 Special Report) Openers In Translation, của D.Halmilton (2001): CRM là quá trình lưu trữ và phân tích một lượng lớn đữ liêu từ bộ phận bán hàng, trung tâm địch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu vào hành vi khách hàng. CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đổi với những dạng khách hàng khác nhau. - Xem CRM như sự thay đổi văn hóa trong tỏ chức: Theo cuốn Customer Relarionship Management: The Bottom Line to Optimizing Your Roi ctia Aton and Petouhoff, 2002: CRM là sự thay đôi văn hóa đầu tiên, tốt nhất của một tổ chức, chẳng hạn thay đổi cách thức kinh doanh với công nghệ cao tại mỗi điểm tiếp xúc khách hàng.

- Xem CRM như một hoạt động quản trị tập trung vào các môi quan hệ chứ không phải các giao địch: Theo cuốn Accelerating Customer Relationship ciia R.Swiff, 2001: Định nghĩa rộng hơn của CRM bao gồm tất cả các hoạt động biển khách hàng ngầu nhiên thành khách hàng trung thành nhờ làm hải lòng hoặc hơn cả yêu cầu của họ tới mức họ sẽ mua lại. Theo cuén Managing Customer Relationship cia D.Rogers, 2004: CRM là quá trình ra các quyết định quản trị với mục tiêu sau cùng là gia tăng giá trị của cơ sở khách hàng thông qua các mối quan hệ tốt hơn với các khách hàng dựa trên cơ sở cá biệt theo khách hàng. - Xem CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tại Trong cuốn Customer Relationship Management: New ways of keeping 11 the Customer Safisfied của T.Bodenberg, 2001: CRM bao gồm những tiên trình kinh doanh mà tổ chức thực hiện nhằm nhận diện, lựa chọn. thâu tóm, nuôi dưỡng, duy trì và phục vụ khách hàng tốt hơn.

Những tiến trình này bao. gôm thỏa thuận end — to — end của tổ chức với khách hàng và triển vọng về mối quan hệ với khách hàng qua thời gian. Theo Gartner Group: CRM là một chiên lược kinh doanh trong đó đoanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng khách hàng đạt được nhờ tô chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hải lòng khách hàng và thực thi các quá trình. tập trung vào khách hàng.

Công nghệ CRM nên đi sâu vào khách hàng, tăng cường tiếp cận khách hàng, tương tác và hội nhập với khách hàng hiệu quả hon qua tật cả các kênh và các bộ phận chức năng của doanh nghiệp - Xem. CRM như một chiến lược tập trung vào khách hàng hiện tại. ~ Xem CRM như là khả năng tác nghệp, nhân mạnh vào quan hệ sinh lợi. Theo cuén Customer Relationship Management: A Database Approach ctia V.

Reinartz, 2005: CRM 1a qua trình chọn lựa những khách hàng mà đoanh nghiệp có thể phục vụ một cách sinh lợi nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa doanh nghiệp với từng khách hàng. Định nghĩa CRM đựa trên công nghệ cụ thể, hoàn thiện nhất cho rằng CRM là kỳ thuật tự động, tích hợp các tiên trình kinh đoanh theo chiều ngang. liên quan đến các điểm tiếp xúc trực tiếp với khách hàng qua nhiều kênh có môi liên hệ với nhau. Ứng dụng CRM phải kết hợp cả kỹ thuật tác nghiệp và kỹ thuật phân tich (Peel, CRM: Redefining Customer Relationship Management, Amsterdam: Digital Press, 2002).

Tuy nhiên chính Peel sau đó cũng cho ring CRM không chỉ về công nghệ mà là việc phát triển những mỗi quan hệ thích hợp với khách hàng qua sự giao thiệp dé tạo nên lợi nhuận đài hạn. Trong luận văn, tác giả muốn đề cập đến một khái niệm được đánh giá là khá đây đủ. Nó đã được các chuyên gia coi như là một định nghĩa cơ bản về 12 CRM, đó là: “Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược kinh doanh hướng vào việc tìm kiếm, chọn lựa, xây dựng và duy trì quan hệ với những. khách hàng có giá trị nhat” (www.

CRM được đặt nên tảng dựa trên bôn nguyên lý: (1) khách hàng nên được quản trị như tải sản quan trọng, (2) không phải tất cả các khách hàng đều như nhau, (3) khách hàng khác nhau về nhu cầu, thị u, hành vi mua, (4) hiểu khách hàng tốt hơn giúp doanh nghiệp cung ứng tốt hơn, tối đa hóa toàn bộ giá trị. Doanh nghiệp càng hiểu khách hàng thì càng tăng cơ hội thâm. nhập thị trường và tăng phân đóng góp của khách hàng (S.Cripps, “Managing the Customer Portfolio of Healthcare Enterprises”, The Healthcare Forum Journal, 4,no. CHƯƠNGI CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1.

KHAI QUAT VE KHACH HANG 1. Khái niệm về khách hàng, Khách hàng của một tổ chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp có nhu cầu sử dựng sản phẩm của công ty và mong muốn được thỏa mãn nhu câu đó của mình. [7] Trong bồi cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và xu thể hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại thì doanh nghiệp cần phải có quan niệm đầy đủ hơn, bao quát hơn về khách hàng: Khách hàng không chỉ đơn thuần là những người mua hàng của doanh nghiệp, mà rộng hơn khách hàng còn là những người mà mình phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của doanh ng. Như „ đối với mỗi doanh nghiệp, trong kinh doanh luôn có hai loại khách hàng: Khách hàng bên trong và khách hàng bên ngoài.

Khách hàng bên trong là đội ngũ lãnh đạo, các bộ phận kỹ thuật, kinh doanh, hỗ trợ khách hàng, các chức năng kế toán, kế hoạch, hành chính.Khách hàng bên ngoài là tất cả những người đã, đang và sẽ sử dụng địch vụ của doanh nghiệp. Khách hàng nào cũng quan trọng và có mỗi quan hệ biện chứng với nhau, có khách hàng bên ngoài thì đoanh nghiệp và khách hàng bên trong mới tồn tại. Ngược lại, nhờ có sự phối hợp, tương tác giữa các bộ phận bên trong doanh nghiệp, thì doanh nghiệp và khách hàng mới có mỗi quan hệ trao đổi, mua bán. Tuy nhiên, trong luận văn này chủ yêu nói về khách hàng bên ngoài.

Khách hàng đang là của doanh nghiệp hôm nay, chưa chắc đã là của doanh nghiệp ngày mai. Ngược lại, hôm nay họ chưa phải là của chúng ta nhưng ngày mai họ sẽ là của ta. Điều này có nghĩa là, doanh nghiệp luôn có khách hàng hiện tại, khách hàng tương lai. Để liên tục phát triển và kinh 14 doanh có hiệu quả thì doanh nghiệp phải giờ khách hàng cũ, khách hàng trung thành và luôn luôn phải đi tìm khách hàng mới.

Phân loại khách hàng Dựa vào hành vi mua của khách hàng để phân loại thì khách hàng được phân thành hai loại đó là khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân. Khách hàng tổ chức: Khách hàng tổ chức thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp hơn. Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế ky thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiễu cấp độ trong tổ chức. Việc mua của tổ chức mang tinh chất phức tạp, có thể mắt nhiều thời gian hơn để đưa ra quyết định.

Tiến trình mua của tổ chức có khuynh hướng đúng quy cách hơn so với tiến trình mua của người tiêu thụ. Các cuộc mua của tổ chức thường yêu cầu những chỉ tiết kỳ thuật của sản phẩm, thảo luận các yêu cầu về mua hàng, các nghiên cứu kỹ lưỡng về nhà cung cấp và sự phê chuẩn chính thức. Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức. Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yêu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Gia trị của việc giữ quan hệ khách hàng [10] Các nghiên cứu đã cho thầy rằng: - Chi phi để tìm kiếm một khách hàng mới luôn cao hơn chỉ phí để g một khách hàng cũ. - Một khách hàng không thỏa mãn sẽ chia sẻ sự khó chịu cho 8-10 người khác. Trong khi đó, một khách hàng hài lòng về công ty sẽ chia sẻ điều này với 3 người khác ~ 80% doanh thu hay lợi nhuận của doanh nghiệp thường do 20% khách hàng thường xuyên tạo ra. - Nếu giữ được thêm 5% số lượng khách hàng ở lại với công ty thì công ty có thể gia tăng thêm từ 25% đến 100% lợi nhuận tùy ngành, tùy lĩnh vực.

15 ~ 70% khách hảng sẽ trung thành với công ty nêu khiêu nại của họ được giải quyết thỏa đáng. Việc giữ khách hàng là điều cấp bách hàng đâu. Công ty có thể dựng lên những rào cản cao chống lại việc chuyển sang đối thủ cạnh tranh như: chỉ phí vốn cao hơn, chỉ phí kiêm tiền lớn, mắt những khoản chiết khâu đành cho. khách hàng trung thành.

Giữ khách hàng tốt hơn là đảm bảo mức thỏa mãn cao cho khách hàng. Khi đó, đối thủ cạnh tranh sẽ khó có thẻ khắc phục được những rào cản chỉ đơn thuần bằng cách chào giá thấp hơn hay những biện pháp kích thích chuyên sang đối thủ cạnh tranh. KHÁI QUÁT VE QUAN TRI QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm về CRM CRM là viết tắt của từ Customer Relationship Management [17], có nghĩa là Quản trị quan hệ khách hàng.

“Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược kinh doanh hướng vào việc tìm kiểm, chọn lựa, xây dựng và uy trì quan hệ với những khách hàng có giá trị với doanh nghiệ CRM tập trung vào các quá trình marketing, bán hàng và dịch vụ và quá trình sản xuất sản phẩm theo nhu câu khách hàng nhằm phục vụ khách hàng một cách tốt nhất. Một cách tổng quát, CRM là hệ thống nhằm phát hiện các đổi tượng tiềm năng, biển họ thành khách hàng, và sau đó giữ các khách hàng này lại với doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các ứng dụng và nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, đặc biệt là trong các lĩnh vực như computer vision, quản lý dự án xây dựng và tối ưu hóa. Một trong những điểm nổi bật là việc áp dụng công nghệ computer vision trong bài toán proof of delivery, giúp cải thiện quy trình giao hàng và tăng cường độ chính xác.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc phân tích rủi ro tài chính trong các dự án xây dựng chung cư tại thành phố Hồ Chí Minh, điều này rất quan trọng cho các nhà đầu tư và quản lý dự án. Để tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh này, bạn có thể tham khảo tài liệu Ứng dụng computer vision trong bài toán proof of deliveryPhân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh.

Bên cạnh đó, lý thuyết về hội tụ biến phân trong tối ưu hóa cũng là một chủ đề thú vị mà bạn có thể khám phá thêm qua tài liệu Lý thuyết về hội tụ biến phân để xấp xỉ trong tối ưu hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng công nghệ trong thực tiễn.