Luận văn ThS: Quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Securities Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần chứng khoán ngân hàng công thương Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

1.1. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

1.1.1. Khái niệm khách hàng

1.1.2. Giá trị của việc giữ quan hệ khách hàng

1.1.3. Khái niệm quản trị

1.1.4. Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng

1.1.5. Các hình thức chủ yếu của quản trị quan hệ khách hàng

1.1.6. Các mô hình quản trị quan hệ khách hàng

1.2. CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA CRM ĐỐI VỚI CÔNG TY CHỨNG KHOÁN

1.2.1. Đặc điểm của khách hàng trong ngành chứng khoán

1.2.2. Lợi ích của CRM đối với hoạt động kinh doanh chứng khoán

1.2.3. Mối quan hệ giữa công ty chứng khoán với khách hàng

1.2.4. Sử dụng mô hình IDIC để thực hiện quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty chứng khoán

1.2.5. Quan điểm quản trị quan hệ khách hàng trong ngành chứng khoán

1.2.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại công ty chứng khoán

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Cơ cấu tổ chức hoạt động

2.1.3. Điểm mạnh, điểm yếu, thách thức và cơ hội của Vietinbank

2.1.4. Dịch vụ cung cấp

2.1.5. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Securities Đà Nẵng

2.2. THỰC TRẠNG MỐI QUAN HỆ GIỮA CÔNG TY CP CHỨNG KHOÁN NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG VỚI KHÁCH HÀNG XÉT TRÊN GÓC ĐỘ MÔI GIỚI TRONG GIAI ĐOẠN 2019 - 2021

2.2.1. Về mặt định lượng

2.2.2. Về mặt định tính

2.3. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI VIETINBANK SECURITIES ĐÀ NẴNG THEO MÔ HÌNH IDIC

2.3.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng

2.3.2. Nhận diện khách hàng

2.3.3. Phân loại khách hàng

2.3.4. Tương tác với khách hàng

2.3.5. Cá biệt hóa khách hàng

2.3.6. Kiểm tra đánh giá kết quả thực hiện tiến trình QTQHKH

2.4. TỔNG QUAN NHỮNG KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC, HẠN CHẾ VÀ NGUYÊN NHÂN TRONG HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI VIETINBANK SECURITIES - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI VIETINBANK SECURITIES - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

3.1. NHỮNG CĂN CỨ XÂY DỰNG ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI VIETINBANK SECURITIES - ĐÀ NẴNG

3.1.1. Tầm nhìn chiến lược và mục tiêu của Vietinbank Securities

3.1.2. Mục tiêu và định hướng phát triển của Chi nhánh trong thời gian tới

3.1.3. Mục tiêu của việc quản trị quan hệ khách hàng tại Chi nhánh

3.2. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

3.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG CỦA VIETINBANK SECURITIES - ĐÀ NẴNG TRONG NHỮNG NĂM TIẾP THEO

3.4. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

3.4.1. Nhận diện khách hàng

3.4.2. Phân loại khách hàng

3.4.3. Tương tác khách hàng

3.4.4. Cá biệt theo khách hàng

3.4.5. Các giải pháp hỗ trợ

3.5. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ VỚI VIETINBANK SECURITIES

3.5.1. Đối với Ban lãnh đạo Vietinbank Securities

3.5.2. Đối với Trung tâm hỗ trợ, chăm sóc khách hàng

3.5.3. Đối với Trung tâm công nghệ thông tin

3.5.4. Đối với Ban đào tạo

3.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN

PHỤ LỤC

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN (BẢN SAO)

BIÊN BẢN HỌP HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN VĂN THẠC SĨ

NHẬN XÉT CỦA PHẢN BIỆN 1 (BẢN SAO)

NHẬN XÉT CỦA PHẢN BIỆN 2 (BẢN SAO)

BẢN GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA LUẬN VĂN (BẢN CHÍNH)

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn ThS QTKD quản trị quan hệ khách hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của thị trường tài chính, luận văn ThS QTKD về chủ đề quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trở thành một hướng nghiên cứu mang tính ứng dụng cao. Đặc biệt trong lĩnh vực chứng khoán, nơi sản phẩm dịch vụ có tính tương đồng lớn, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt với nhà đầu tư là yếu tố sống còn. Đề tài nghiên cứu CRM không chỉ tập trung vào việc thu hút khách hàng mới mà còn chú trọng vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng hiện hữu, từ đó xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Luận văn này đi sâu phân tích hệ thống lý luận về CRM, từ các khái niệm cơ bản đến các mô hình quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng mô hình quản trị quan hệ khách hàng IDIC (Identify, Differentiate, Interact, Customize) vào thực tiễn hoạt động của một công ty chứng khoán cụ thể. Mục tiêu là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp CRM cho công ty chứng khoán nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Việc hiểu rõ thực trạng CRM tại Việt Nam, đặc biệt trong ngành dịch vụ tài chính, là nền tảng quan trọng để xây dựng một chiến lược CRM thành công, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của các nhà đầu tư.

1.1. Tầm quan trọng của CRM trong ngành dịch vụ môi giới chứng khoán

Ngành dịch vụ môi giới chứng khoán là một lĩnh vực có tính cạnh tranh cao, nơi các công ty gần như cung cấp các sản phẩm tương tự nhau với mức phí không quá chênh lệch. Do đó, sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh không nằm ở sản phẩm mà ở chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng (CX). Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đóng vai trò then chốt, giúp công ty chứng khoán hiểu sâu sắc hơn về nhu cầu, hành vi và kỳ vọng của từng nhà đầu tư. Một chiến lược CRM hiệu quả giúp duy trì mối quan hệ bền vững, từ đó gia tăng lòng trung thành của khách hàng và giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời bỏ. Theo nghiên cứu, chi phí để thu hút một khách hàng mới cao hơn nhiều lần so với chi phí giữ chân một khách hàng cũ. Vì vậy, đầu tư vào CRM là một chiến lược kinh doanh thông minh, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về quan hệ khách hàng tại CTS

Luận văn này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng, lựa chọn mô hình ứng dụng CRM phù hợp với đặc thù của công ty chứng khoán. Thứ hai, phân tích hoạt động CRM và thực trạng công tác này tại VietinBank Securities chi nhánh Đà Nẵng (CTS), chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân. Thứ ba, dựa trên cơ sở phân tích, đề tài đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác QTQHKH, hướng tới mục tiêu tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng, duy trì và gia tăng sự hài lòng của nhà đầu tư, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại CTS

Việc phân tích hoạt động CRM tại CTS chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2019-2021 cho thấy công tác này đã đạt được một số kết quả ban đầu nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Về mặt tích cực, chi nhánh đã xây dựng được một cơ sở dữ liệu khách hàng tương đối lớn, tận dụng được uy tín từ ngân hàng mẹ VietinBank để thu hút nhà đầu tư. Tuy nhiên, thực trạng cho thấy hoạt động CRM còn mang tính tự phát, chưa có một chiến lược đồng bộ và chuyên nghiệp. Quy trình chăm sóc khách hàng tại CTS phần lớn phụ thuộc vào nỗ lực cá nhân của chuyên viên môi giới mà thiếu đi sự hỗ trợ từ một hệ thống CRM trong lĩnh vực tài chính chuyên dụng. Việc phân loại khách hàng còn đơn giản, chủ yếu dựa trên giá trị giao dịch mà chưa xem xét đến các yếu tố tiềm năng hay mức độ gắn bó lâu dài. Điều này dẫn đến việc các chính sách chăm sóc chưa được cá biệt hóa, làm giảm hiệu quả trong việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Các kênh tương tác còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng của công nghệ số để cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX). Những hạn chế này là thách thức lớn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

2.1. Hạn chế trong quy trình chăm sóc khách hàng ngành chứng khoán

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là quy trình chăm sóc khách hàng tại CTS chưa được chuẩn hóa. Các hoạt động như thu thập thông tin phản hồi, xử lý khiếu nại, hay các chương trình tri ân còn rời rạc. Việc thiếu một bộ phận chuyên trách về CRM khiến các hoạt động này không được theo dõi và đánh giá một cách hệ thống. Nhân viên môi giới thường phải kiêm nhiệm cả công tác chăm sóc khách hàng, dẫn đến tình trạng không đồng nhất về chất lượng dịch vụ. Thông tin về nhu cầu và các tương tác với khách hàng không được ghi nhận đầy đủ, gây khó khăn cho việc phân tích và đưa ra các chiến lược phù hợp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc duy trì lòng trung thành của khách hàng.

2.2. Thách thức trong việc đo lường hiệu quả CRM tại VietinBank Securities

Việc đo lường hiệu quả CRM là một thách thức đáng kể tại VietinBank Securities Đà Nẵng. Hiện tại, chi nhánh chủ yếu đánh giá hiệu quả kinh doanh thông qua các chỉ số tài chính như doanh thu phí môi giới hay số lượng tài khoản mở mới. Các chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của mối quan hệ khách hàng như tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ hài lòng, hay giá trị vòng đời khách hàng (CLV) chưa được đo lường một cách bài bản. Thiếu các công cụ và tiêu chí đánh giá rõ ràng khiến ban lãnh đạo khó có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của các hoạt động CRM, từ đó khó đưa ra các quyết định cải tiến kịp thời và chính xác.

III. Bí quyết xây dựng CSDL phân loại khách hàng trong luận văn

Để giải quyết những hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất các giải pháp nền tảng tập trung vào hai bước đầu tiên của mô hình IDIC: Nhận diện (Identify) và Phân loại (Differentiate). Đây là bước đi cốt lõi để xây dựng một chiến lược quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả. Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu (CSDL) khách hàng. Thay vì chỉ lưu trữ thông tin định danh cơ bản, hệ thống cần được nâng cấp để thu thập và tích hợp đa dạng các loại dữ liệu: lịch sử giao dịch, hành vi đầu tư, các kênh tương tác ưa thích, thông tin phản hồi và cả các dữ liệu nhân khẩu học sâu hơn. Một CSDL toàn diện là tài sản quý giá, là nền tảng cho mọi hoạt động phân tích hoạt động CRM. Dựa trên CSDL đó, luận văn đề xuất một mô hình quản trị quan hệ khách hàng mới trong việc phân loại khách hàng. Thay vì chỉ dựa vào giá trị giao dịch, mô hình mới sử dụng phương pháp chấm điểm đa tiêu chí, kết hợp nhiều yếu tố như: tần suất giao dịch, giá trị tài sản ròng, thời gian gắn bó và tiềm năng tăng trưởng. Cách tiếp cận này giúp nhận diện chính xác hơn các nhóm khách hàng giá trị, từ đó làm cơ sở để cá biệt hóa dịch vụ.

3.1. Hoàn thiện hệ thống CRM trong lĩnh vực tài chính để nhận diện khách hàng

Giải pháp đề xuất việc nâng cấp hệ thống phần mềm UNICORE hiện tại hoặc đầu tư một hệ thống CRM trong lĩnh vực tài chính chuyên dụng. Hệ thống này cần có khả năng tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn (giao dịch tại quầy, website, ứng dụng di động, email) vào một hồ sơ khách hàng duy nhất. Cần chuẩn hóa quy trình nhập liệu để đảm bảo tính nhất quán và chính xác của thông tin. Việc thu thập thêm các thông tin phi tài chính như sở thích, mục tiêu đầu tư, mức độ chấp nhận rủi ro sẽ giúp phác họa chân dung khách hàng 360 độ, tạo điều kiện nhận diện sâu sắc hơn nhu cầu của họ.

3.2. Đề xuất mô hình phân hạng khách hàng dựa trên giá trị và tiềm năng

Luận văn đưa ra một mô hình chấm điểm chi tiết để phân loại khách hàng. Các tiêu chí bao gồm: giá trị giao dịch trung bình, phí giao dịch bình quân, giá trị tài sản, số dư phí dịch vụ khác và đặc biệt là thời gian giao dịch với công ty. Mỗi tiêu chí được quy đổi ra một số điểm nhất định. Tổng điểm sẽ quyết định thứ hạng của khách hàng (ví dụ: Kim cương, Bạch kim, Vàng, Bạc). Mô hình này không chỉ ghi nhận giá trị hiện tại mà còn trân trọng sự hài lòng của nhà đầu tư và sự gắn bó lâu dài, giúp xác định đâu là những khách hàng trung thành và có tiềm năng phát triển nhất để tập trung nguồn lực chăm sóc.

IV. Phương pháp tương tác cá biệt hóa nâng cao trải nghiệm KH

Sau khi đã xây dựng nền tảng dữ liệu và phân loại khách hàng một cách khoa học, bước tiếp theo trong đề tài nghiên cứu CRM là triển khai các hoạt động Tương tác (Interact) và Cá biệt hóa (Customize). Đây là giai đoạn trực tiếp tạo ra giá trị và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả tương tác thông qua việc đa dạng hóa kênh giao tiếp và chuẩn hóa quy trình phản hồi. Thay vì chờ khách hàng liên hệ, chi nhánh cần chủ động tiếp cận thông qua các kênh phù hợp với từng nhóm khách hàng. Ví dụ, khách hàng VIP có thể được chăm sóc trực tiếp qua chuyên viên riêng, trong khi các thông tin chung có thể được gửi tự động qua email hoặc ứng dụng di động. Quan trọng hơn cả là việc cá biệt hóa dịch vụ. Dựa trên kết quả phân hạng, mỗi nhóm khách hàng sẽ nhận được những chính sách chăm sóc và ưu đãi riêng biệt. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn làm cho khách hàng cảm thấy được trân trọng, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) một cách toàn diện tại VietinBank Securities.

4.1. Xây dựng chiến lược tương tác đa kênh với nhà đầu tư chứng khoán

Giải pháp nhấn mạnh việc xây dựng một quy trình tương tác đa kênh đồng bộ. Cần thành lập một bộ phận hoặc đội ngũ chuyên trách để quản lý các kênh giao tiếp như hotline 24/7, email, live chat trên website, và mạng xã hội. Mọi tương tác, dù là yêu cầu hỗ trợ hay khiếu nại, đều phải được ghi nhận vào hệ thống CRM và xử lý theo một quy trình chuẩn. Việc tổ chức các buổi hội thảo, workshop định kỳ dành riêng cho từng nhóm khách hàng cũng là một cách tương tác hiệu quả, giúp cung cấp kiến thức và thể hiện sự quan tâm của CTS chi nhánh Đà Nẵng.

4.2. Triển khai các giải pháp CRM cho công ty chứng khoán theo từng phân khúc

Cá biệt hóa là chìa khóa thành công. Đối với nhóm khách hàng xếp hạng cao nhất (Rất tốt), các giải pháp CRM cho công ty chứng khoán cần tập trung vào dịch vụ ưu tiên: có chuyên viên tư vấn riêng, ưu đãi phí giao dịch vượt trội, quà tặng vào các dịp đặc biệt (sinh nhật, lễ, Tết), và các báo cáo phân tích độc quyền. Đối với nhóm khách hàng xếp hạng thấp hơn, các chương trình chăm sóc có thể tập trung vào việc cung cấp thông tin thị trường, các bản tin khuyến nghị và ưu đãi phí theo chương trình. Việc áp dụng chính sách chăm sóc phù hợp với từng phân khúc sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

V. Ứng dụng mô hình IDIC quản trị quan hệ khách hàng hiệu quả

Việc ứng dụng thành công mô hình quản trị quan hệ khách hàng IDIC không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một sự chuyển đổi chiến lược trong tư duy kinh doanh của VietinBank Securities Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu của luận văn ThS QTKD này cho thấy, khi triển khai đầy đủ bốn bước của mô hình, chi nhánh có thể đạt được những lợi ích to lớn. Ở cấp độ chiến thuật, việc nhận diện và phân loại khách hàng giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực marketing và chăm sóc, tập trung vào những nơi mang lại hiệu quả cao nhất. Ở cấp độ vận hành, các hoạt động tương tác và cá biệt hóa giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách rõ rệt, cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) và giảm thiểu các khiếu nại. Về dài hạn, một hệ thống CRM vận hành trơn tru sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng lòng trung thành của khách hàng, gia tăng giá trị vòng đời khách hàng (CLV) và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường dịch vụ môi giới chứng khoán đầy biến động. Hiệu quả của hệ thống cần được đo lường hiệu quả CRM liên tục thông qua các chỉ số cụ thể để kịp thời điều chỉnh.

5.1. Kết quả kỳ vọng từ việc hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng tại CTS

Việc áp dụng các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực. Trước hết, sự hài lòng của nhà đầu tư sẽ tăng lên do các nhu cầu được đáp ứng nhanh chóng và cá nhân hóa hơn. Tỷ lệ khách hàng rời bỏ dự kiến sẽ giảm, trong khi tỷ lệ khách hàng trung thành và giá trị giao dịch trung bình trên mỗi khách hàng sẽ tăng. Đội ngũ nhân viên cũng sẽ làm việc hiệu quả hơn nhờ có quy trình rõ ràng và công cụ hỗ trợ đắc lực từ hệ thống CRM. Về mặt thương hiệu, VietinBank Securities sẽ xây dựng được hình ảnh một công ty chứng khoán chuyên nghiệp, hiện đại và luôn lấy khách hàng làm trung tâm.

5.2. Các giải pháp hỗ trợ Yếu tố con người và công nghệ trong CRM

Để triển khai thành công, luận văn cũng nhấn mạnh hai yếu tố hỗ trợ quan trọng. Về con người, cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên cho đội ngũ nhân viên về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và sử dụng phần mềm CRM. Cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trọng tâm. Về công nghệ, việc đầu tư và nâng cấp hệ thống CRM trong lĩnh vực tài chính là điều kiện tiên quyết. Hệ thống phải đảm bảo tính ổn định, bảo mật và thân thiện với người dùng, đồng thời có khả năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ để hỗ trợ ra quyết định.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần chứng khoán ngân hàng công thương việt nam chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, kết cấu luận văn gồm 3 chương: Chương : Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty CP Chứng khoán NHCTVN - CN Đà Nẵng. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty CP Chứng khoán NHCTVN - CN Đà Nẵng. Tổng quan vấn đề nghiên cứu Đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngan hàng Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Đà Nẵng” là đề tài nghiên cứu về công tác QTQHKH tại hoạt động QTQHKH tại Vietinbank Securities Đà Nẵng.

Nội dung nghiên cứu của đề tài này có ý nghĩa thiết thực cả vẻ lý luận và thực tiễn trong việc hoàn thiện hệ thống quản trị KH của mình để phát triển dịch vụ, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Trong quá trình thực hiện đề tải, tác giả đã nghiên cứu những tài liệu liên quan đến hoạt động QTQHKH như sách về lĩnh vực marketing, sách về lý thuyết QTQHKH; các luận văn tài liệu tham khảo về QTQHKH của những tác giả trước. Ngoài ra, tham khảo thêm các nguồn thông tin liên quan đến QTQHKH trên website, báo, dai. Tong quan về cơ sở lý thuyết Để có kiến thức nền tảng và có cơ sở hình thành nên phần cơ sở lý luận chung cho đề tài của mình, tác giả đã tham khảo, kế thừa một số tài liệu của các tác giả sau: - Peppers and M.

Rogers (2004), đây là một trong những tác phẩm hoàn thiện và đầy đủ nhất về CRM. CRM có thể được xem là hệ thống các thông lệ kinh doanh được thiết kế đơn giản nhằm giúp tổ chức gần hơn với KH của họ, để có thể hiểu biết hơn về nhau và tạo ra giá trị ngày càng lớn hơn cho mỗi bên, với mục tiêu chung là mang lại nhiều giá trị hơn cho KH đề gia tăng giá trị của tô chức. Đó là một chiến lược của toàn tô chức đề thấu hiểu và ảnh hưởng đến hành vi của KH thông qua những phân tích ý nghĩa và giao tiếp để tăng số lượng KH, sự duy trì KH và lợi nhuận từ KH. Đồng thời, cuốn sách cũng giới thiệu về mô hình IDIC của 2 tác giả, giúp người đọc có cái nhìn cụ thể về mô hình này.

- Kistin Anderson and Carol Kerr (2002), quan ly quan hé khach hang cung cấp các giải pháp dễ áp dụng cho các vấn đề phổ biến về CRM, bao gồm. cách tối đa hóa hiệu quả của các kỹ thuật CRM, kỹ thuật lưu trữ dữ liệu nào hiệu quả nhất và cách tạo và quản lý các mối quan hệ ngắn hạn và dài hạn ~_ Buttle, F. (2009), cuốn sách đưa ra những thông tin hữu ích về khái niệm CRM, lợi ích mà nó mang lại lối cảnh sử dụng, các kỹ thuật được triển khai và cách thức triển khai. Cả về mặt lý thuyết và liên quan đến quản lý, cuốn sách dựa trên nghiên cứu học thuật và độc lập từ nhiều lĩnh vực bao gồm 1S, HR, quản lý dự án, tài chính, chiến lược và nhiều hơn nữa.

- Philip Kotler (2009), tac gia Philip Kotler khai quát kiến thức chung nhất về marketing và những định hướng giá trị hướng đến KH trong Marketing hiện đại. Tài liệu đã nhấn mạnh mục tiêu hoạt động chính của các DN là thu hút và giữ được KH, bằng cách đó sẽ tạo ra được lợi nhuận kinh tế, tăng trưởng cho DN. Bên cạnh đó tác giả cũng giới thiệu những khái niệm cơ bản về QTQHKH. - Jill Dyché (2002), CRM là một hệ thống thông tin tích hợp được sử dụng để lập kế hoạch và kiểm soát hoạt động bán hàng và sau bán hàng trong một tổ chức.

Qua đó, người quản lý cần tận dụng tối đa các kỹ thuật CRM để nâng cao dịch vụ khách hàng, hiệu quả lực lượng bán hàng và chiến lược tiếp thị. Tổng quan về cơ sở thực tiễn Hiện nay, đa phần các nghiên cứu về QTQHKH chủ yếu tập trung trong lĩnh vực sản xuất và ngân hàng. Trong mối liên quan của các dịch vụ tài chính, các nghiên cứu trong lĩnh vực ngân hàng có nhiều nét tương đồng với các DN kinh doanh chứng khoán. Luận văn được thực hiện dựa trên chỉ dẫn từ giáo viên hướng dẫn, tham khảo thêm các nguồn tài liệu, và một số đề tài có liên quan như sau: ~_ Luận văn thạc sĩ “Quản trị quan hệ khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Thương mại hần (TMCP) Đầu tư và Phát triển Việt Nam — CN Da Nẵng” của tác giả Hồ Thị Tuyết (2014) tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng.

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận khá hoàn chinh và đầy đủ, đã phản ánh được thực trạng hoạt động quan hệ KH, chỉ ra những nguyên nhân tồn tại và đề ra giải pháp hoàn thiện cho hoạt động quan hệ KH tại đơn vị ~_ Luận văn thạc sĩ “Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP. Công thương Việt Nam — CN Hội An” của tác giả Nguyễn Thị Hồng Yến (2015) tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng. Tác giả xây dựng cơ sở lý luận khá hoàn chỉnh, đã phản ánh được thực trạng hoạt động quan hệ KH, đưa ra giải pháp tập trung vào việc đưa ra mô hình hoạt động CRM cho CN, phân loại KH và đề ra chiến lược quan hệ cho từng nhóm khách hàng này. Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số tài liệu liên quan như số tay văn hóa doanh nghiệp, các công văn, báo cáo tài chính và các thông tin thu thập từ website của céng ty www.

CƠ SỞ LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. TONG QUAN LY THUYET VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. Khái niệm khách hàng Hiện nay có rất nhiều nghĩa về khách hàng. Theo Philip Kotler (2009): “Khách hàng là đối tượng ma DN phục vụ và là yếu tố quyết định sự thành công, hay thất bại của DN”.

Khách hàng là người trao cho DN niềm tin và mong muốn, bằng mọi cách DN phải làm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của KH nhằm mang lại lợi nhuận cao cho KH và công ty. Trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại thì khái niệm về khách hàng cần phải đầy di. Theo Nguyễn Xuân Quang (2007): “Khách hàng là tất cả những người mua trên thị trường”. Khách hàng không chỉ là mua hàng của công ty, KH còn là những người mà mình phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của công ty.

Vi vậy, có thể phân KH thành hai loại: khách hàng bên ngoài và khách hàng bên trong. Khách hàng bên ngoài: những người đã, đang và sẽ mua sản phẩm, dịch vụ của công ty; khách hàng bên trong: đội ngũ lãnh đạo, nhân viên, các cán bộ kỹ thuật Đối với một CTCK, khách hàng là nguồn cung ứng đầu vào với các dịch vụ như lưu ký, đặt lệnh mua ban, tu van (TV) dịch vụ. Đồng thời cũng là nguồn tiêu thụ đầu ra khi sử dụng vốn vay từ CTCK. Mối quan hệ giữa CTCK.

và khách hàng là mối quan hệ hai chiều, cùng nhau tồn tại và cùng nhau phát triển. Công ty chứng khoán phải luôn đổi mới về chất lượng dịch vụ, thu hút lượng KH lớn trên thị trường, gia tăng thị phần đề tăng lợi nhuận. Giá trị của việc giữ quan hệ khách hàng Khách hàng là mục tiêu, là trung tâm của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, là người quyết định sự sống còn của DN, KH chính là người tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ của DN, là người bỏ tiền ra để mua sắm sản phẩm và dịch vụ đem lại thu nhập cho DN. Vì mục tiêu của DN là lợi nhuân, với những chỉ phí mà DN đã bỏ ra để sản xuất và cung cấp hàng hóa dịch vụ thì chỉ có sự tiêu dùng của KH mới có thể mang lại doanh thu và lợi nhuận cho DN.

Việc giữ KH là điều cấp bách hàng đầu. Doanh nghiệp nào chiếm được niềm tin của KH thì DN đó nắm chắc thành công. Chiến lược kinh doanh thu hút KH đang trở thành một chiến lược kinh doanh được nhiều sự quan tâm nhất hiện nay của các DN. Kết hợp phát triển KH trong kinh doanh, thu hút KH mới, củng cố KH hiện tại đang trở thành một công cụ kinh doanh hàng đầu với chỉ phí bỏ ra thấp nhưng mang lại hiệu quả cao.

Khái niệm quản trị Thuật ngữ quản trị dùng ở đây có nghĩa là một phương thức hoạt động hướng đến mục tiêu được hoàn thành với hiệu quả cao, bằng và thông qua những người khác. Hoạt động quản trị là những hoạt động tất yếu phát sinh. khi con người kết hợp với nhau để cùng hoàn thành mục tiêu. Một khái niệm điển hình về quản trị của Trương Quang Dũng (2016): Quản trị là quá trình hoạch định, tổ chức, điều khiển và kiểm soát công việc và những nỗ lực của con người, đồng thời vận dụng một cách có hiệu quả mọi tài nguyên, để hoàn thành các mục tiêu đã định.

Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng CRM là viết tắt của từ Customer Relationship Management, có nghĩa là quản trị quan hệ khách hàng, là một hoạt động khó định nghĩa bởi được ứng dụng với nhiều cấp độ khác nhau của KH, với nhiều góc độ tiếp cận khác nhau và là một trong các công cụ hữu hiệu để thực hiện việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với mỗi khách hàng theo Trương Thị Vân Anh (2010). Theo Philip Kotler (2006) cho rằng CRM là một chiến lược kinh doanh nhằm lựa chọn va quản lý các mối quan hệ có giá trị nl. CRM đòi hỏi một triết lý và văn hóa kinh doanh hướng về khách hàng để hỗ trợ hiệu quả cho. Marketing, bán hàng và cung cấp dịch vụ.

Những ứng dụng của CRM có thể đảm bảo việc quản lý quan hệ khách hàng hiệu quả, miễn là DN có sự lãnh đạo sáng suốt, có chiến lược đúng đắn và phù hợp. Theo Kristin Anderson va Carol Kerr (2002) cho rằng: “CRM là sự tiếp cận toàn diện để tạo lập, duy trì và mở rộng quan hệ khách hàng. Theo quan điểm này, CRM không chỉ thuộc bộ phận Marketing, bán hàng, nhóm dịch vụ khách hàng hoặc nhóm công nghệ thông tin (CNTT) mà CRM phải là cách thức kinh doanh có liên quan đến tất cả các bộ phận”. Khi triển khai CRM DN sẽ nắm bắt và phân tích thông tin về khách hàng mục tiêu và thói quen mua hàng của họ.

Từ những thông tin đó DN có thể hiểu và dự báo hành vi khách hàng.A (2009): “CRM là chiến lược kinh doanh cốt lõi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ