Luận văn: Quản trị lực lượng bán hàng tại Công ty Bảo Việt Nhân thọ Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị lực lượng bán hàng tại công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

133
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản trị lực lượng bán hàng Bảo Việt

Luận văn thạc sĩ đi sâu vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị lực lượng bán hàng, một yếu tố sống còn trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành bảo hiểm nhân thọ. Nghiên cứu này phân tích toàn diện các khái niệm, vai trò và quy trình quản trị, từ việc tổ chức, tuyển dụng, đào tạo đến tạo động lực và đánh giá. Luận văn nhấn mạnh rằng lực lượng bán hàng không chỉ là người tạo ra doanh thu trực tiếp mà còn là cầu nối quan trọng, đại diện cho hình ảnh và thương hiệu của doanh nghiệp đến với khách hàng. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào trường hợp cụ thể của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình, một đơn vị hoạt động trong thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Mục tiêu chính của đề tài là phân tích thực trạng, tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác quản trị lực lượng bán hàng của công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình giai đoạn 2015-2017. Từ đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp phát triển đội ngũ bán hàng một cách khoa học và thực tiễn. Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như thống kê, phân tích, so sánh và điều tra thực tế để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Các mô hình quản trị hiện đại và kinh nghiệm từ các công trình nghiên cứu trước đó cũng được tổng hợp, tạo nền tảng vững chắc cho các đề xuất sau này, hướng đến mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả lực lượng bán hàng và gia tăng năng lực cạnh tranh cho công ty.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản trị lực lượng bán hàng

Phần này của luận văn tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi. Lực lượng bán hàng được định nghĩa là tập hợp nhân lực thực hiện các hoạt động thương mại, là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng. Quản trị lực lượng bán hàng là quá trình phân tích, lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát các hoạt động liên quan đến đội ngũ này. Luận văn đã hệ thống hóa các mô hình quản trị lực lượng bán hàng phổ biến, bao gồm tổ chức theo khu vực địa lý, theo sản phẩm, và theo nhóm khách hàng. Mỗi mô hình đều có ưu nhược điểm riêng và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh của công ty. Nghiên cứu cũng trích dẫn các tài liệu kinh điển như “Quản trị bán hàng hiện đại” (Lưu Đan Thọ, 2015) và “Quản trị nguồn nhân lực” (Trần Kim Dung, 2011) để xây dựng một khung lý thuyết vững chắc, làm tiền đề cho việc phân tích thực trạng tại Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình.

1.2. Vai trò của đội ngũ bán hàng trong ngành bảo hiểm nhân thọ

Trong ngành bảo hiểm nhân thọ, vai trò của lực lượng bán hàng càng trở nên đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ bán một sản phẩm hữu hình mà còn bán một lời hứa, một sự đảm bảo về tương lai. Luận văn chỉ rõ, đội ngũ tư vấn viên chính là người truyền tải giá trị, xây dựng niềm tin và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Họ là nguồn thông tin thị trường quý giá, giúp công ty nắm bắt nhu cầu và phản ứng của khách hàng. Sự thành công của một doanh nghiệp bảo hiểm phụ thuộc rất lớn vào năng lực, đạo đức và kỹ năng của tư vấn viên bảo hiểm. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo đội ngũ kinh doanh và có chính sách cho đại lý bảo hiểm phù hợp là một chiến lược đầu tư mang lại lợi ích bền vững. Một đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp gia tăng thị phần và xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường.

II. Thách thức trong quản trị bán hàng tại Bảo Việt Quảng Bình

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định về tăng trưởng doanh thu, công tác quản trị lực lượng bán hàng của công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình trong giai đoạn 2015-2017 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn đã chỉ ra một thực trạng quản trị bán hàng còn nhiều bất cập. Sự cạnh tranh từ các đối thủ mới trên thị trường ngày càng gay gắt, đòi hỏi đội ngũ bán hàng phải chuyên nghiệp và năng động hơn. Tuy nhiên, theo dữ liệu phân tích, lực lượng bán hàng của công ty trong những năm gần đây đã không hoàn thành tốt kế hoạch và các chỉ số KPI cho sale bảo hiểm được đề ra. Tỷ lệ đại lý hoạt động chưa cao, năng suất bình quân trên mỗi tư vấn viên còn hạn chế. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu mà còn tác động tiêu cực đến tinh thần của đội ngũ và hình ảnh của công ty. Việc phân tích sâu các nguyên nhân gốc rễ của những tồn tại này là bước đi cấp thiết để tìm ra giải pháp cải thiện, giúp công ty vượt qua khó khăn và phát triển bền vững trong tương lai. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các đại lý để có cái nhìn đa chiều và khách quan về các vấn đề đang tồn tại.

2.1. Phân tích thực trạng hệ thống bán hàng tại công ty

Luận văn mô tả chi tiết hệ thống bán hàng của Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình được tổ chức theo mô hình kênh phân phối gián tiếp, chủ yếu thông qua đội ngũ đại lý. Dữ liệu cho thấy số lượng đại lý có sự biến động qua các năm, tuy nhiên tỷ lệ đại lý hoạt động hiệu quả và duy trì hợp đồng còn thấp. Thực trạng quản trị bán hàng cho thấy công tác tuyển dụng còn dàn trải, chưa tập trung vào chất lượng đầu vào. Bên cạnh đó, việc phân bổ và quản lý địa bàn chưa thực sự tối ưu, dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ trống các khu vực tiềm năng. Các chính sách hiện tại chưa đủ sức hấp dẫn để giữ chân nhân tài sales, dẫn đến tỷ lệ nghỉ việc cao, gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại.

2.2. Hạn chế khiến đội ngũ chưa đạt KPI cho sale bảo hiểm

Nghiên cứu chỉ ra nhiều hạn chế cốt lõi. Thứ nhất, chương trình đào tạo đội ngũ kinh doanh còn mang tính lý thuyết, chưa tập trung nhiều vào kỹ năng thực chiến và xử lý tình huống. Đánh giá của các tư vấn viên cho thấy các lớp tập huấn chưa thực sự thiết thực (Bảng 2.21). Thứ hai, công tác tạo động lực cho nhân viên bán hàng chưa được chú trọng đúng mức. Các chính sách khen thưởng còn mang tính hình thức, chưa tạo ra sự đột phá và khích lệ mạnh mẽ. Thứ ba, hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên kinh doanh chủ yếu dựa trên doanh số khai thác mới, chưa phản ánh toàn diện các khía cạnh khác như chất lượng tư vấn, tỷ lệ duy trì hợp đồng và mức độ hài lòng của khách hàng. Chính những điều này đã tạo ra rào cản lớn trong việc hoàn thành KPI cho sale bảo hiểm.

2.3. Nguyên nhân của các tồn tại trong quản lý đội ngũ bán hàng

Luận văn đã xác định các nhóm nguyên nhân chính. Về mặt chủ quan, năng lực quản lý của một số trưởng nhóm, trưởng ban còn hạn chế, thiếu kỹ năng huấn luyện và truyền cảm hứng. Một bộ phận đại lý chưa xem đây là một nghề nghiệp chuyên nghiệp, dẫn đến thái độ làm việc thiếu tích cực. Về mặt khách quan, áp lực cạnh tranh từ các công ty bảo hiểm khác ngày càng lớn với các chính sách hoa hồng và thưởng hấp dẫn hơn. Nhận thức của người dân về bảo hiểm nhân thọ dù đã cải thiện nhưng vẫn còn hạn chế ở một số khu vực. Việc thiếu một quy trình quản lý đội ngũ bán hàng đồng bộ và khoa học từ khâu tuyển chọn đến phát triển sự nghiệp là nguyên nhân sâu xa dẫn đến các tồn tại đã nêu.

III. Phương pháp tuyển dụng và đào tạo đội ngũ kinh doanh mới

Để giải quyết các vấn đề về chất lượng nhân sự, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp tập trung vào việc cải tiến toàn diện quy trình tuyển dụng và đào tạo. Thay vì tuyển dụng ồ ạt, công ty cần chuyển hướng sang chiến lược "tuyển đúng người". Điều này đòi hỏi phải xây dựng một bản mô tả công việc và tiêu chuẩn ứng viên rõ ràng, tập trung vào các phẩm chất cần thiết của một tư vấn viên bảo hiểm thành công. Quá trình tuyển dụng nhân viên kinh doanh bảo hiểm không chỉ dừng lại ở phỏng vấn mà cần kết hợp các bài kiểm tra tình huống, đánh giá thái độ và tiềm năng phát triển. Song song với tuyển dụng, công tác đào tạo phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng thực chiến, tăng cường các buổi thực hành, đóng vai và chia sẻ kinh nghiệm từ những người thành công. Việc nâng cao hiệu quả lực lượng bán hàng phụ thuộc rất lớn vào nền tảng kiến thức và kỹ năng mà họ được trang bị ngay từ đầu. Một quy trình tuyển dụng và đào tạo chuyên nghiệp sẽ giúp sàng lọc ứng viên tốt hơn, giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng một đội ngũ bán hàng chất lượng, đồng đều và gắn bó lâu dài với công ty.

3.1. Tối ưu quy trình tuyển dụng nhân viên kinh doanh bảo hiểm

Luận văn đề xuất một quy trình tuyển dụng gồm nhiều bước chặt chẽ. Đầu tiên, cần xác định rõ nguồn tuyển dụng tiềm năng, không chỉ từ các kênh truyền thống mà còn qua mạng lưới giới thiệu của các đại lý xuất sắc. Tiếp theo, xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn cụ thể, không chỉ yêu cầu về trình độ mà còn nhấn mạnh kỹ năng giao tiếp, thái độ cầu tiến và sự chính trực. Vòng phỏng vấn nên có sự tham gia của cả bộ phận nhân sự và trưởng ban kinh doanh trực tiếp. Việc áp dụng các bài kiểm tra tâm lý hoặc đánh giá năng lực (assessment center) có thể giúp nhận diện các ứng viên có tố chất phù hợp nhất. Quy trình tuyển dụng nhân viên kinh doanh bảo hiểm này nhằm mục tiêu nâng cao chất lượng đầu vào, giảm thiểu rủi ro tuyển sai người.

3.2. Cải tiến nội dung đào tạo đội ngũ kinh doanh chuyên sâu

Nội dung đào tạo cần được chia thành nhiều cấp độ: đào tạo hội nhập cho người mới, đào tạo nâng cao kỹ năng và đào tạo quản lý tiềm năng. Thay vì chỉ tập trung vào kiến thức sản phẩm, chương trình cần bổ sung các học phần về kỹ năng mềm như: kỹ năng lắng nghe, phân tích nhu cầu khách hàng, xử lý từ chối, và chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Luận văn gợi ý việc mời các chuyên gia hoặc các quản lý kinh doanh xuất sắc trực tiếp đứng lớp để chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Việc đào tạo đội ngũ kinh doanh cần được đánh giá hiệu quả thông qua kết quả công việc thực tế của nhân viên sau khóa học, thay vì chỉ qua các bài kiểm tra lý thuyết.

IV. Bí quyết tạo động lực và giữ chân nhân tài sales bảo hiểm

Một đội ngũ bán hàng chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi họ có động lực làm việc mạnh mẽ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống chính sách toàn diện để tạo động lực cho nhân viên bán hàng. Giải pháp không chỉ nằm ở các công cụ tài chính như lương, hoa hồng hay thưởng, mà còn phải kết hợp hài hòa với các yếu tố phi tài chính. Một chính sách cho đại lý bảo hiểm hấp dẫn cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch và cạnh tranh so với thị trường. Các chương trình thi đua, vinh danh cần được tổ chức thường xuyên với phần thưởng xứng đáng để ghi nhận nỗ lực của các cá nhân và tập thể xuất sắc. Bên cạnh đó, việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người được tôn trọng, hỗ trợ và có cơ hội phát triển là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài sales. Người quản lý trực tiếp đóng vai trò là người truyền cảm hứng, koan tâm đến tâm tư, nguyện vọng của nhân viên và vạch ra một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Khi nhân viên cảm thấy được ghi nhận và nhìn thấy tương lai phát triển tại công ty, họ sẽ nỗ lực cống hiến và gắn bó lâu dài.

4.1. Xây dựng chính sách cho đại lý bảo hiểm cạnh tranh

Luận văn đề xuất cần rà soát và điều chỉnh cơ chế hoa hồng, thưởng theo hướng linh hoạt hơn. Thay vì chỉ tập trung vào doanh số khai thác mới, chính sách nên có thêm các tiêu chí thưởng cho tỷ lệ duy trì hợp đồng, chất lượng hợp đồng và chỉ số hài lòng của khách hàng. Cần xây dựng các chương trình phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe cho đại lý và gia đình, các chuyến du lịch tưởng thưởng... Một chính sách cho đại lý bảo hiểm tốt không chỉ thu hút người mới mà còn là công cụ hiệu quả để giữ chân những tư vấn viên giàu kinh nghiệm, những người là tài sản quý giá của công ty.

4.2. Kết hợp công cụ tài chính và phi tài chính để tạo động lực

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các biện pháp phi tài chính đóng vai trò vô cùng quan trọng. Luận văn gợi ý tổ chức các buổi gặp mặt định kỳ giữa ban lãnh đạo và đội ngũ bán hàng để lắng nghe và giải quyết các vướng mắc. Việc công nhận và khen ngợi kịp thời những thành tích, dù là nhỏ nhất, trước tập thể sẽ có tác dụng khích lệ to lớn. Xây dựng văn hóa đội nhóm, khuyến khích sự chia sẻ, giúp đỡ lẫn nhau cũng là một cách hiệu quả để tạo động lực cho nhân viên bán hàng. Người quản lý cần đóng vai trò là người huấn luyện (coach) hơn là người giám sát, giúp nhân viên phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.

4.3. Chiến lược giữ chân nhân tài và xây dựng lộ trình thăng tiến

Để giữ chân nhân tài sales, công ty cần xây dựng một lộ trình công danh rõ ràng và minh bạch. Mỗi tư vấn viên cần biết họ phải đạt được những tiêu chí gì để được thăng tiến lên các vị trí cao hơn như trưởng nhóm, trưởng ban. Công ty cần có kế hoạch phát triển các quản lý kế cận bằng cách tổ chức các chương trình đào tạo lãnh đạo, giao phó những trọng trách thử thách. Khi nhân viên nhìn thấy cơ hội phát triển sự nghiệp công bằng và rộng mở, họ sẽ có động lực để phấn đấu và gắn bó với tổ chức. Đây là giải pháp bền vững để xây dựng một đội ngũ nòng cốt, kế thừa và phát triển công ty trong tương lai.

V. Hướng dẫn đánh giá và nâng cao hiệu quả lực lượng bán hàng

Hoạt động quản trị lực lượng bán hàng của công ty Bảo Việt Nhân Thọ Quảng Bình sẽ không thể hoàn thiện nếu thiếu một hệ thống đánh giá và kiểm soát hiệu quả. Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng một quy trình đánh giá toàn diện, không chỉ đo lường kết quả đầu ra mà còn quan tâm đến quá trình và các yếu tố đầu vào. Việc đánh giá hiệu suất nhân viên kinh doanh cần dựa trên một bộ tiêu chí rõ ràng, kết hợp cả định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng có thể bao gồm doanh thu, số lượng hợp đồng, tỷ lệ duy trì, trong khi các chỉ số định tính tập trung vào kỹ năng tư vấn, thái độ phục vụ, và tinh thần đồng đội. Dựa trên kết quả đánh giá, người quản lý có thể đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng, xác định nhu cầu đào tạo và lên kế hoạch cải thiện hiệu suất cho từng cá nhân. Mục tiêu cuối cùng của việc đánh giá không phải để trừng phạt, mà là để hỗ trợ và tìm ra giải pháp phát triển đội ngũ bán hàng, giúp họ ngày càng chuyên nghiệp hơn và đạt được kết quả tốt hơn.

5.1. Thiết lập hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu suất nhân viên

Luận văn đề xuất xây dựng một hệ thống thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) để đánh giá hiệu suất nhân viên kinh doanh. Hệ thống này không chỉ bao gồm các KPI cho sale bảo hiểm truyền thống (doanh số, phí bảo hiểm) mà còn tích hợp các chỉ số về khách hàng (mức độ hài lòng, số lượng khách hàng mới), quy trình nội bộ (tuân thủ quy trình tư vấn, tỷ lệ hoàn tất hồ sơ đúng hạn) và học hỏi phát triển (tham gia các khóa đào tạo, mức độ cải thiện kỹ năng). Cách tiếp cận này đảm bảo một cái nhìn toàn diện về sự đóng góp của nhân viên, khuyến khích họ phát triển đồng đều các kỹ năng cần thiết.

5.2. Áp dụng quy trình kiểm soát và đo lường kết quả thực tế

Để nâng cao hiệu quả lực lượng bán hàng, việc kiểm soát và đo lường cần diễn ra thường xuyên. Người quản lý cần tổ chức các cuộc họp đánh giá hàng tuần, hàng tháng với từng nhân viên để rà soát tiến độ, thảo luận về khó khăn và đưa ra phương hướng hành động. Luận văn cũng gợi ý việc ứng dụng công nghệ, sử dụng phần mềm CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) để theo dõi hoạt động của đội ngũ bán hàng một cách tự động và chính xác. Dữ liệu từ hệ thống sẽ là cơ sở khách quan để người quản lý đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, giúp đội ngũ luôn đi đúng hướng.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị lực lượng bán hàng của công ty bảo việt nhân thọ quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LY LUAN CHUNG VE LUC LUQNG BAN HANG VA QUAN TRỊ LỰC LƯỢNG BAN HANG TRONG DOANH NGHIEP 1. LỰC LƯỢNG BẢN HÀNG 1. Khái niệm Lực lượng bán hàng là cầu nói trực tiếp giữa công ty với khách hàng là người thay mặt công ty quan hệ với khách hàng và đồng thời cũng là nguồn thông tin quan trọng về thị trường và đối thủ cạnh tranh. Là bộ phận giao thoa.

giữa hai chức năng marketing cơ bản - phân phối và giao tiếp lực lượng bán hàng cần được xây dựng và quản trị hiệu quả, góp phần quan trọng vào mục. tiêu chiến lược marketing cũng như chiến lược xúc tiến thương hiệu của doanh nghiệp.” (Theo cuốn “Quản trị xúc tiến thương mại” Nguyễn Thị Thanh Nhàn và Lục Thị Thu Hường - Trường Đại học Thương Mại (2007) Trong marketing, lực lượng bán hàng được xem là một công cụ truyền thông cá thể. Quảng cáo chẳng hạn, cũng là một loại công cụ truyền thông, nhưng là truyền thông phi cá thể. Điểm khác biệt lớn nhất giữa hai công cụ này nằm ở chỗ quảng cáo là loại hình truyền thông một chiều, trong khi nhân viên bán hàng là loại hình truyền thông hai chiều.

Nguời bán hàng không chỉ truyền thông điệp đến khách hàng vẻ lợi ích và tính ưu việt của sản phẩm mà còn thu nhận lại phản hồi của khách hàng về sản phẩm. Nói tóm lại, lực lượng bán hàng là toàn bộ nhân lực thuộc các cấu trúc, các hình thức tổ chức hoạt động thương mại của doanh nghiệp, từ nhà quản trị thương mại cao nhất đến các nhân viên bán hàng.Lực lượng bán hàng còn được hiểu là toàn bộ yếu tố vật chất và phi vật chất, tập hợp các phương tiện được trang bị phục vụ cho hoạt động tiêu thụ thương mại tốt nhất các sản phẩm của doanh nghiệp. Phân loại lực lượng bán hàng. Lực lượng bán hàng là cầu nối quan trọng giữa công ty và thị trường.

Lực lượng bán hàng của công ty kinh doanh các mặt hàng khác nhau hay có quy mô khác nhau có thể đuợc tổ chức dưới một số hình thức. Lực lượng bán hàng được chia làm ba loại: lực lượng của công ty, lực lượng trung gian phân phối và lực lượng hỗn hợp. Lực lượng bán hàng của công ty Lực lượng này chia thành 2 loại: bên trong và bên ngoài $3 Lực lượng bán hàng bên trong: Lực lượng này thường tập trung ở một cơ sở, văn phòng và liên hệ với khách hàng chủ yếu thông qua điện thoại Từng cá nhân nhân viên bán hàng hiếm khi tiếp xúc trực tiếp với khách hàng. Loại lực lượng bán hàng này có thể được dùng như lực lượng chính yếu của công ty hoặc là lực lượng hỗ trợ cho lực lượng bán hàng hoạt động bên ngoài công ty.

$* Lực lượng bán hàng hoạt động bên ngoài công ty: Được trải ra theo vùng địa lý. Để lực lượng bán hàng này đạt hiệu quả cao thì điều kiện cần có là trong vùng lãnh thô ấy phải có một lượng khách hàng dủ lớn. Người đại diện bán hàng này phải có trách nhiệm bán hàng hoặc cung ứng dịch vụ thông qua giao dịch trực tiếp với khách hàng, thông thường tại địa bàn kinh doanh của khách hàng. Ngoại trừ hoạt động bán lẻ, đa số lực lượng bán hàng.

hoạt động ở bên ngoài. Lực lượng trung gian (Đại lý theo hợp đồng): Loại đại lý theo hợp đồng phô biến nhất là Đại diện nhà sản xuât, họ là những cá nhân, hiệp hội, hội buôn hành động độc lập đại diện cho 2 hay nhiều nhà sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ trong một vùng lãnh thổ quy định, hưởng hoa hồng đại lý và kinh doanh những mặt hàng có liên quan với nhau về ngành hàng những thường không mang tính cạnh tranh với nhau. Những đại lý độc lập này thường gọi là đại lý hoa hồng, đại lý tiêu thụ hay đại lý bán hàng, hay môi giới. Như vậy, việc sử dụng trung gian phân phối thường sẽ giúp cho công ty vận hành tiết kiệm chỉ phí, xâm nhập thị trường thuận lợi hơn và quản trị hiệu quả hơn đối với các mạng lưới phân phối.

€ Lực lượng bán hàng hỗn hợp Lực lượng bán hàng hỗn hợp là lực lượng thuộc về ä công ty vận hành và cả trung gian phân phối; chịu sự điều hành và giám sát của cả hai. Công ty có thể sử dụng nhiều loại lực lượng bán hàng để chiếm lĩnh thị trường. Công ty có thể sử dụng hỗn hợp lực lượng bán hàng của công ty và mạng lưới đại lý để xâm nhập nhiều loại thị trường khác nhau. QUẦN TRỊ LỰC LƯỢNG BÁN HÀNG 1.1 Khái niệm Quản trị lực lượng bán hàng là việc phân tích, lập kế hoạch, thực thi và kiểm tra các hoạt động của lực lượng bán hàng.

Bao gồm tổ chức; tuyển dụng, lựa chọn, dao tao; tạo động lực và kiểm tra, giám sát, đánh giá lực lượng bán hang 1. Tổ chức lực lượng bán hang 1. Lựa chọn kênh phân phối a. Vai trò của kênh phân phối.

Các kênh phân phối cung cấp những phương tiện giúp hàng hóa và dịch vụ của công ty trở nên dễ tiếp cận hơn đối với người tiêu dùng cuối. Nói chung kênh phân phối chức năng chủ yếu Thứ nhất, kênh phân phối thúc đẩy quá trình trao đôi bằng cách giảm số lượng các liên hệ cần thiết để thực hiện một giao dịch mua bán trên thị trường. Điều quan trọng cần lưu ý là tất cả các thành viên của kênh phân phối đều có lợi khi hợp tác với nhau; nếu giữa họ bắt đầu xảy ra bắt đồng, hoặc tệ hơn là cạnh tranh trực tiếp, tắt cả đều sẽ chịu tổn thất. Các nhà phân phối tham gia điều chỉnh sự thiếu cân đối của hàng hóa và dịch vụ trên thị trường, thông qua một quá trình được gọi là phân loại, chứ năng thứ hai của kênh phân phối.

Nhà vận hành thường chỉ có xu hướng làm ra tối đa số lượng sản phẩm của một dòng sản phẩm giới hạn; trong khi đó, khách hàng lại cần sự đa dạng hơn của nhiều loại mặt hàng hóa/dịch vụ khác. Công tác phân loại làm giảm bớt sự mắt cân đối này, bằng cách phân 10 phối sản phẩm cho phù hợp với nhu cầu cả cả người mua và nhà vận hành. Chức năng thứ ba của kênh phân phối liên quan đến việc chuẩn hóa các. giao dịch trao đổi, thông qua việc xác lập kỳ vọng cho các sản phẩm và chuẩn hóa quá trình chuyền giao sản phẩm.Các thành viên trong kênh phân phối có.

xu hướng chuẩn hóa điều khoản thanh toán, tiến độ giao hàng, giá mua và chính sách mua hàng với số lượng lớn. Công tác chuẩn hóa giúp các giao dịch trở nên hiệu quả va công bằng Chức năng cuối cùng của kênh phân phối là hỗ trợ tìm kiếm thông tin cho cả người mua và người bán (nhà vận hành tạo ra sản phẩm). Người mua tìm kiếm hàng hóa và dịch vụ cụ thể để thỏa mãn nhu cầu của bản thân, trong khi người bán cố gắng tìm hiểu nhu cầu người mua. Kênh phân phối đưa người mua và người bán đến gần nhau để hoàn tất quá trình trao đổi.

Ngày nay có hàng trăm kênh phân phối tồn tại và không thể chỉ có duy nhất một kênh phục vụ tốt nhu cầu của mọi công ty. Thay vì tìm kiếm kênh phân phối tốt nhất cho mọi sản phẩm, giám đốc bán hàng phải phân tích các kênh khác nhau dựa trên nhu cầu của người tiêu dùng và của các công ty, nhằm xác định các kênh thích hợp nhất đối với hàng hóa/dịch vụ của mình. Bước đầu tiên trong việc lựa chọn kênh phân pl là xác định kiểu kênh. sẽ đáp ứng tốt nhất mục tiêu của người bán (nhà vận hành cung ứng sản phẩm/dịch vụ), cũng như nhu cầu của người mua.

Kênh phân phối phân thành. hai loại: kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp. Các kiểu kênh phân phối Kênh phân phối trực tiếp. Kênh phân phối trực tiếp là kênh không có ting trung gian, trong đó nhà vận hành bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

Kênh phân phối ngắn và đơn giản nhất là kênh trực tiếp. Kênh trực tiếp đưa hàng hóa đi trực tiếp từ nhà vận hành đến khách hàng công ty hoặc người tiêu dùng cuối cùng. i Nha van hanh 'ênh phân phối trực tiếp Bán hàng trực tiếp đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động bán hàng giữa các khách hàng tổ chức.Hẳn lớn các kho hàng lớn, thiết bị phụ kiện, thậm chí là cả chỉ tiết, linh kiện và nguyên vật liệu thô được bán thông. qua sự liên hệ trực tiếp giữa công ty vận hành và khách hàng cuối cùng.

Bán hàng trực tiếp cũng có vai trò quan trọng trong thị trường hàng tiêu dùng bằng cách phát triển mạng lưới đại diện bán hàng độc lập để trực tiếp dưa sản phẩm đến tận tay người tiêu dùng. Internet cung cấp thêm một kênh bán hàng trực tiếp cho hoạt động mua bán trên thị trường. Gửi thư trực tiếp cũng có thể là một thành phẩn quan trọng trong hoạt động marketing trực tiếp, hoặc có thể khuyến khích khách hàng tiềm năng liên hệ với một trung gian như nhà bán lẻ. Dù bằng cách nào thì đây cũng là một kênh truyền thông quan trọng đối với nhiều người bán hàng, 'Việc bán hàng trực tiếp cho khách hàng có thể tại địa điểm cửa hàng của công ty hoặc không qua cửa hàng.

Các giao dịch không qua cửa hàng phổ biến hiện nay bao gồm: chào và đặt hàng qua thư, bán qua catalog, máy bán hàng tự động, TV marketing và Internet Kênh phân phối gián tiếp Là kênh có một hay nhiều trung gian; nhà vận hành bán hàng qua các tầng trung gian này. Mặc dù kênh trực tiếp cho phép tiến hành hoạt động bán hàng một cách đơn giản và trực diện nhưng chúng không phải là lựa chọn cho mọi trường hợp. Có những sản phẩm phục vụ những thị trường nằm rải rác ở. nhiều khu vực khác nhau của đất nước hoặc thể giới, hoặc sản phẩm có nhiều 12 người sử dụng tiềm năng.

Cũng có những danh mục hàng hóa phụ thuộc đáng, kể vào hành vi mua hàng lặp lại. Đối với những công ty vận hành các hàng hóa này, việc sử dụng các trung gian phân phối sẽ hiệu quả về thời gian và chỉ phí lớn hơn, so với việc sử dụng kênh trực tiếp. Kênh phân phối gián tiếp. a Ỷ Ne Nhà vận hành Nha van hành 'Nhà vận hành 'Nhà bán buôn Đại lý Nhà bán lẻ 'Nhà bán lẻ ‘Nha ban buon Nhà bán lẻ.

Người tiêu dùng "Người tiêu dùng. Người tiêu dùng.2: Kênh phân phối gián tiếp Kênh phân phối truyền thống cho các mặt hàng tiêu dùng thường đi từ nhà vận hành qua nhà bán buôn, đến nhà bán lẻ rồi tới người sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ