Luận văn Thạc sĩ: Hoàn thiện quản trị kênh phân phối tại Vicem Hải Vân

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh quản trị kênh phân phối tại công ty cổ phần xi măng vicem hải vân, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản trị kênh phân phối Vicem Hải Vân Tổng quan

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản trị kinh doanh với đề tài “Quản trị kênh phân phối tại công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện hệ thống phân phối của một trong những doanh nghiệp xi măng lớn tại khu vực Miền Trung và Tây Nguyên. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh ngành xi măng Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng tối ưu hóa mọi hoạt động, đặc biệt là khâu đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng. Kênh phân phối không chỉ là con đường lưu thông hàng hóa mà còn là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh, gia tăng thị phần và củng cố giá trị thương hiệu. Luận văn tập trung vào việc áp dụng các cơ sở lý luận khoa học về phân phối và quản trị kênh phân phối để đánh giá thực trạng tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. Từ đó, đề tài đề xuất những giải pháp mang tính thực tiễn cao nhằm hoàn thiện công tác quản trị, giúp công ty nâng cao hiệu quả kinh doanh và vị thế trên thị trường. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các nhà nghiên cứu và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực quản trị marketing và hệ thống phân phối trong ngành vật liệu xây dựng.

1.1. Tầm quan trọng của kênh phân phối trong ngành xi măng

Trong ngành xi măng, kênh phân phối đóng vai trò huyết mạch. Xi măng là sản phẩm cồng kềnh, chi phí vận chuyển cao và có đặc thù tiêu thụ theo vùng địa lý. Do đó, một hệ thống kênh phân phối được tổ chức hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu chi phí logistics, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng đúng thời điểm với chất lượng tốt nhất. Theo luận văn, các trung gian phân phối như nhà phân phối (NPP), cửa hàng vật liệu xây dựng (VLXD) không chỉ thực hiện chức năng bán hàng. Họ còn đảm nhận các nhiệm vụ quan trọng khác như thu thập thông tin thị trường, quảng bá sản phẩm, cung cấp dịch vụ khách hàng và san sẻ rủi ro tài chính với nhà sản xuất. Một kênh phân phối vững mạnh giúp Vicem Hải Vân bao phủ thị trường rộng khắp, tiếp cận đa dạng các nhóm khách hàng từ công trình lớn đến người tiêu dùng nhỏ lẻ, qua đó gia tăng sản lượng tiêu thụ và củng cố thương hiệu một cách bền vững.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về thiết kế và quản trị kênh phân phối, sau đó áp dụng để phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động của kênh. Đối tượng nghiên cứu chính là các vấn đề liên quan đến hoạt động phân phối và quản trị kênh sản phẩm xi măng mang thương hiệu Vicem Hải Vân. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong khoảng thời gian 3 năm, từ 2010 đến 2012, để đảm bảo tính cập nhật và phù hợp của dữ liệu. Luận văn không chỉ là một bài tập học thuật mà còn hướng đến việc giải quyết một vấn đề cấp thiết, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện hoạt động kinh doanh thực tiễn của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường đầy thách thức.

II. Thách thức trong quản trị kênh phân phối tại Vicem Hải Vân

Việc quản trị kênh phân phối tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Luận văn chỉ ra rằng, mặc dù sở hữu một mạng lưới tương đối lớn, công ty vẫn gặp khó khăn trong việc vận hành và kiểm soát hệ thống một cách tối ưu. Sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ trong và ngoài ngành buộc Vicem Hải Vân phải liên tục xem xét lại các chính sách và cấu trúc kênh hiện tại. Nhiều công ty đối thủ đã có những bước tiến mạnh mẽ trong việc xây dựng và phát triển kênh phân phối, tạo ra áp lực lớn lên thị phần của Vicem Hải Vân. Bên cạnh đó, các vấn đề nội tại như mâu thuẫn giữa các thành viên kênh, chính sách hỗ trợ chưa thực sự hiệu quả, và quy trình đánh giá còn tồn tại bất cập là những rào cản lớn. Việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống phân phối xi măng, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp trên thị trường vật liệu xây dựng.

2.1. Thực trạng mạng lưới phân phối và sự cạnh tranh gay gắt

Theo dữ liệu từ luận văn, tại thời điểm nghiên cứu, hệ thống phân phối của Vicem Hải Vân bao gồm 110 nhà phân phối, 155 cửa hàng trực thuộc và 30 trạm trộn bê tông liên kết. Mạng lưới này đã giúp sản phẩm xi măng của công ty có mặt trên khắp thị trường khu vực Miền Trung và Tây Nguyên. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của các thương hiệu xi măng khác đã làm gia tăng áp lực cạnh tranh. Các đối thủ không chỉ cạnh tranh về giá cả và chất lượng sản phẩm mà còn đầu tư mạnh vào việc xây dựng hệ thống phân phối hiện đại, áp dụng các chính sách chiết khấu và khuyến mãi hấp dẫn. Điều này đòi hỏi công tác quản trị kênh phân phối của Vicem Hải Vân phải linh hoạt và hiệu quả hơn để giữ chân các trung gian và duy trì lợi thế cạnh tranh.

2.2. Những mâu thuẫn và bất cập trong hệ thống kênh hiện tại

Một trong những thách thức lớn nhất là việc quản lý và giải quyết mâu thuẫn kênh phân phối. Luận văn đề cập đến các dạng mâu thuẫn có thể xảy ra, bao gồm mâu thuẫn chiều dọc (giữa công ty và nhà phân phối) và mâu thuẫn chiều ngang (giữa các nhà phân phối với nhau). Nguyên nhân có thể xuất phát từ sự không rõ ràng trong phân chia địa bàn, chính sách giá không nhất quán, hoặc sự cạnh tranh không lành mạnh để giành khách hàng. Những xung đột trong kênh này nếu không được giải quyết kịp thời sẽ làm suy giảm hiệu quả hoạt động chung, ảnh hưởng đến tinh thần hợp tác của các thành viên và làm tổn hại đến hình ảnh thương hiệu Vicem Hải Vân trong mắt khách hàng cuối cùng.

III. Phương pháp thiết kế kênh phân phối xi măng hiệu quả nhất

Để xây dựng một hệ thống kênh phân phối hiệu quả, luận văn đã hệ thống hóa các phương pháp thiết kế kênh một cách bài bản, dựa trên các lý thuyết kinh điển của Philip Kotler và các học giả khác. Quá trình thiết kế kênh phân phối bắt đầu từ việc thấu hiểu nhu cầu của khách hàng và xác định rõ ràng mục tiêu của kênh. Đây là bước nền tảng quyết định đến sự thành công của toàn bộ hệ thống. Doanh nghiệp cần xác định mức độ đảm bảo dịch vụ mà khách hàng mục tiêu mong muốn, từ đó xây dựng các phương án kênh phù hợp. Các yếu tố như đặc điểm sản phẩm, đặc điểm doanh nghiệp, môi trường cạnh tranh và năng lực của các trung gian tiềm năng đều phải được xem xét kỹ lưỡng. Việc lựa chọn một cấu trúc kênh tối ưu cho sản phẩm xi măng không chỉ giúp Vicem Hải Vân đạt được mục tiêu về doanh số mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường.

3.1. Phân tích yêu cầu khách hàng và xác định mục tiêu kênh

Bước đầu tiên trong thiết kế kênh phân phối là phân tích yêu cầu của khách hàng. Luận văn nhấn mạnh các chỉ tiêu như quy mô lô hàng, thời gian chờ đợi, sự thuận tiện về địa điểm và các dịch vụ hỗ trợ. Đối với sản phẩm xi măng, khách hàng công trình lớn có yêu cầu khác với các cửa hàng bán lẻ hay người tiêu dùng cá nhân. Sau khi hiểu rõ nhu cầu khách hàng, doanh nghiệp cần xây dựng mục tiêu và các ràng buộc của kênh. Mục tiêu phải cụ thể, đo lường được, ví dụ như mức độ bao phủ thị trường, chi phí phân phối trên mỗi đơn vị sản phẩm, hay mức độ dịch vụ khách hàng cần đạt được. Đây là cơ sở để đánh giá và lựa chọn các phương án kênh sau này.

3.2. Lựa chọn cấu trúc kênh Phân phối độc quyền chọn lọc rộng rãi

Luận văn trình bày ba phương thức phân phối chính: phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, và phân phối độc quyền. Đối với ngành hàng tiêu dùng công nghiệp như xi măng, phân phối rộng rãi thường được áp dụng để tối đa hóa độ bao phủ thị trường. Tuy nhiên, phương thức này có thể dẫn đến chi phí cao và khó kiểm soát. Phân phối chọn lọc, sử dụng một số trung gian đáp ứng đủ tiêu chuẩn trong một khu vực, là một lựa chọn cân bằng hơn, giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà phân phối và đảm bảo chất lượng dịch vụ. Việc lựa chọn cấu trúc kênh nào phụ thuộc vào chiến lược chung của Vicem Hải Vân, đặc điểm của từng thị trường mục tiêu và nguồn lực của công ty.

IV. Bí quyết quản trị thành viên kênh phân phối để tối ưu hiệu quả

Sau khi thiết kế được kênh, công tác quản trị thành viên kênh phân phối đóng vai trò quyết định đến hiệu quả vận hành. Luận văn của tác giả Đinh Ngọc Châu đã chỉ ra rằng, đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nguồn lực từ phía doanh nghiệp. Quản trị kênh hiệu quả bao gồm các hoạt động cốt lõi: tuyển chọn thành viên kênh, kích thích và tạo động lực cho họ, giải quyết các mâu thuẫn phát sinh, và cuối cùng là đánh giá hiệu quả hoạt động của từng thành viên. Việc xây dựng một cơ chế quản trị rõ ràng, minh bạch và công bằng sẽ tạo ra một môi trường hợp tác tích cực, nơi các thành viên kênh xem mình là đối tác chiến lược của Vicem Hải Vân. Từ đó, họ sẽ nỗ lực hơn trong việc đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm, cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn và đóng góp vào sự thành công chung của toàn bộ hệ thống phân phối.

4.1. Quy trình tuyển chọn và đánh giá nhà phân phối chuyên nghiệp

Việc tuyển chọn nhà phân phối là bước đi chiến lược. Luận văn đề xuất các tiêu chuẩn lựa chọn quan trọng như: điều kiện tài chính, năng lực bán hàng, danh tiếng trên thị trường, mức độ chiếm lĩnh thị trường và quan điểm, thái độ hợp tác. Một quy trình tuyển chọn kỹ lưỡng giúp Vicem Hải Vân tìm được những đối tác phù hợp, có đủ năng lực để phát triển thị trường. Song song với tuyển chọn là công tác đánh giá thành viên kênh định kỳ. Việc đánh giá cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng như mức đạt định mức doanh số, mức độ lưu kho trung bình, và mức độ hợp tác trong các chương trình xúc tiến. Kết quả đánh giá là cơ sở để áp dụng các chính sách thưởng phạt công bằng, tạo động lực cho các thành viên hoạt động hiệu quả hơn.

4.2. Xây dựng chính sách khuyến khích và giải quyết xung đột kênh

Để duy trì sự hợp tác lâu dài, việc xây dựng các chính sách khuyến khích là vô cùng cần thiết. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở chính sách chiết khấu mà còn bao gồm các chương trình hỗ trợ bán hàng, đào tạo nhân viên, hỗ trợ quảng cáo và cung cấp thông tin thị trường. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thấu hiểu nhu cầu và khó khăn của các thành viên kênh để đưa ra sự hỗ trợ phù hợp. Ngoài ra, một cơ chế giải quyết xung đột kênh hiệu quả là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần có những quy định rõ ràng và các kênh đối thoại cởi mở để xử lý các mâu thuẫn một cách nhanh chóng và công bằng, tránh để các xung đột nhỏ leo thang gây ảnh hưởng đến toàn hệ thống.

V. Giải pháp hoàn thiện quản trị kênh phân phối cho Vicem Hải Vân

Dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và phân tích thực trạng chi tiết, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện quản trị kênh phân phối cho Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tái cấu trúc kênh mà còn đi sâu vào việc cải thiện các chính sách quản trị cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống phân phối linh hoạt, hiệu quả, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Việc áp dụng các giải pháp này được kỳ vọng sẽ giúp Vicem Hải Vân giải quyết các vấn đề tồn tại, tối ưu hóa chi phí, tăng cường mối quan hệ hợp tác với các trung gian phân phối và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là những định hướng quan trọng, mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp củng cố vị thế dẫn đầu tại thị trường khu vực.

5.1. Đề xuất hoàn thiện quy trình tổ chức kênh phân phối tại công ty

Giải pháp cốt lõi là hoàn thiện quy trình tổ chức lại kênh phân phối theo hướng chuyên môn hóa và phù hợp hơn với đặc điểm từng khu vực thị trường. Luận văn đề xuất mô hình kênh phân phối cho khu vực 1 và khu vực 2 (Hình 3.1 và 3.2 trong tài liệu gốc), cho thấy sự tùy biến linh hoạt thay vì áp dụng một mô hình cứng nhắc cho toàn bộ thị trường. Cùng với đó là việc hoàn thiện quy trình tuyển chọn thành viên kênh, với các tiêu chuẩn đánh giá lựa chọn nhà phân phối mới được lượng hóa rõ ràng (Bảng 3.3). Việc tái cấu trúc này giúp tối ưu hóa độ bao phủ, giảm thiểu xung đột về địa bàn và tăng cường hiệu quả tiếp cận khách hàng mục tiêu.

5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khuyến khích và đánh giá thành viên

Luận văn đề xuất một loạt các cải tiến trong chính sách quản trị. Cụ thể là hoàn thiện chính sách hỗ trợ và khuyến khích thành viên kênh, ví dụ như xây dựng lại bảng chiết khấu thanh toán hấp dẫn và công bằng hơn (Bảng 3.4). Đồng thời, đề tài cũng đưa ra các phương pháp để giải quyết mâu thuẫn trong kênh một cách hiệu quả, thông qua đối thoại và các quy định rõ ràng. Đặc biệt, một bảng tiêu chí đánh giá các thành viên kênh phân phối mới (Bảng 3.5) được xây dựng, giúp công tác đánh giá trở nên khách quan và minh bạch hơn. Những chính sách này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thúc đẩy sự hợp tác và nỗ lực từ các nhà phân phối.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị kênh phân phối tại công ty cổ phần xi măng vicem hải vân

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ THIẾT KÉ VÀ QUAN TRI KENH PHAN PHOI 1. KHÁI NIỆM, VAI TRÒ VÀ CHỨC NANG CUA KENH PHAN PHOL 1. Khái niệm phân phối và kênh phân phối Phân phối hàng hoá và dịch vụ xét trên cả hai mặt tổ chức lưu chuyển danh nghĩa sở hữu và phân phối vận động vật lý của chúng từ đầu ra của người sản xuất và cung ứng đến khi tiếp cận với người tiêu dùng cuối cùng là một bộ phận hữu cơ trọng yếu hợp thành quá trình marketing tổng thể và chiến lược marketing chung. Ngày nay, hầu hết những người sản xuất đều cung cấp sản phẩm của mình cho thị trường thông qua các trung gian phân phối.

Những trung gian phân phối hợp thành một hệ thống kênh phân phối (còn được gọi là kênh marketing hay kênh thương mại). “Kênh phân phối là tập hợp những cá nhân hay những cơ sở kinh doanh phụ thuộc lẫn nhau liên quan đến quá trình tạo ra và chuyển sản phẩm hay dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng. Vai trò của các trung gian phân phối Có nhiều lý do để những người sản xuất sản chuyển giao một phần công việc tiêu thụ cho những người trung gian phân phối. Việc chuyển giao này cũng có nghĩa là từ bỏ một số quyền kiểm soát đối với sản phẩm được bán như thế nào và bán cho ai.

Tuy nhiên, việc bán sản phẩm của mình qua trung gian đem lại cho nhà sản xuất nhiều lợi thế. ~ Nhiều nhà sản xuất không có đủ nguồn lực tài chính để phân phối trực tiếp sản phẩm của mình đến tận người tiêu dùng cuối cùng, vì việc phân phối trực tiếp đòi hỏi đầu tư rất nhiều tiền bạc và nhân lực. ~ Khi sử dụng các trung gian phân phối, khối lượng bán sẽ tăng hơn do đảm bảo được việc phân phối rộng khắp và đưa được sản phẩm đến các thị trường mục tiêu một cách nhanh chóng. - Việc marketing trực tiếp có thể đòi hỏi nhiều nhà sản xuất trở thành người trung gian bán các sản phẩm bổ sung của những nhà sản xuất khác để đạt được việc tiết kiệm nhờ phân phối đại trà.

Ngay cả khi người sản xuất có đủ điều kiện để thiết lập riêng kênh phân phối của mình, nhưng có khả năng đạt nhiều lợi nhuận hơn bằng cách tăng thêm vốn đầu tư vào hoạt động kinh doanh chính của mình, thì họ vẫn lựa chọn cách phân phối sản phẩm thông qua các trung gian. Nếu một doanh nghiệp đạt được tỉ suất lợi nhuận là 20% từ việc sản xuất, và chỉ có thể đạt tỉ suất lợi nhuận 10% từ việc phân phối, thì họ sẽ không đảm nhận việc bán lẻ sản phẩm. Nhờ quan hệ tiếp xúc, kinh nghiệm việc chuyên môn hóa và qui mô hoạt động, các trung gian phân phối sẽ làm lợi cho nhà sản xuất nhiều hơn là khi những người sản xuất tự đảm nhận việc phân phối sản phẩm của chính mình. - Sự xuất hiện các trung gian làm giảm bớt các giao dịch trong trao xét trên phạm vi toàn xã hội.

Trên quan điểm hệ thống kinh tế, vai trò cơ bản của các trung gian phân phối là biến những nguồn cung ứng khác nhau trong thực tế thành những loại sản phẩm mà khách hàng muốn mua. Sở dĩ có sự khác biệt như vậy là vì những người sản xuất thường tạo ra một chủng loại sản phẩm nhất định với 0 lượng lớn, trong khi người tiêu dùng thường lại chỉ mong muốn có một số lượng nhất định sản phẩm với chủng loại thật phong phú. Chức năng của kênh phân phối Các thành viên của kênh phân phối thực hiện một số chức năng chủ yếu sau: ~ Thông tin. Thu thập thông tin cần thiết để hoạch định marketing và tạo 10 thuận tiện cho sự trao đôi sản phẩm và dịch vụ.

- Cổ động: Triển khai và phổ biến những thông tin có sức thuyết phục về sản phẩm nhằm thu hút khách hàng. - Tiếp xúc: Tìm ra và truyền thông đến khách hàng tương lai. - Cân đối: Định dạng nhu cầu và phân phối sản phẩm thích ứng với nhu cầu của khách hàng. Việc này bao gồm những họat động như sản xuất, xếp hàng, tập hợp và đóng gói.

- Thương lượng: Có gắng để đạt được sự thỏa thuận cuối cùng về giá cả và những điều kiện khác liên quan đẻ có thể thực hiện được việc chuyền giao. quyền sở hữu hay quyền sử dụng sản phẩm. - Phân phối vật phẩm: Vận chuyền và tồn kho hàng hóa. - Tài trợ: Huy động và phân bổ nguồn vốn cần thiết để dự trữ, vận chuyển, bán hàng và thanh toán các chỉ phí hoạt động của kênh phân phối.

~ Chia sẻ rủi ro. Chấp nhận những rủi ro liên quan tới việc điều hành hoạt động của kênh phân phối. Năm chức năng đầu nhằm thực hiện được những giao dịch, ba chức năng sau nhằm hoàn thiện những giao dịch đã thực hiện. Những dòng lưu chuyển trong kênh phân phối Những bộ phận trong kênh phân phối kết nối với nhau bằng nhiều dòng lưu chuyển.

Quan trọng nhất là những dòng lưu chuyển vật chất, lưu chuyển sở hữu, lưu chuyển thanh toán, lưu chuyển thông tin và lưu chuyển cỗ động. ~ Lưu chuyển vật chất (physical flow) là việc chuyển sản phẩm vật chất từ khi còn là nguyên liệu thô cho đến khi chế biến thành sản phẩm thích hợp cho việc tiêu dùng của khách hàng. - Lưu chuyển sở hữu (lide flow) là việc chuyển quyền sở hữu sản phẩm từ một bộ phận này sang một bộ phận khác trong kênh phân phối. - Luu chuyển thanh toán (payment flow) là quá trình khách hàng thanh 1 toán hóa đơn qua ngân hàng hoặc các cơ sở tài chính khác cho những người phân phối, những người phân phối thanh toán cho người sản xuất, người sản xuất thanh toán cho các nhà cung ứng.

~ Lưu chuyển thông tin (information flow) là quá trình các bộ phận trong kênh phân phối trao đổi thông tin với nhau ở các giai đoạn của tiến trình đưa sản phẩm và dịch vụ từ nơi sản xuất đến nơi tiêu dùng. - Lưu chuyển cổ động (promotion flow) là những dòng ảnh hưởng có định hướng (quảng cáo, bán hàng cá nhân, khuyến mại, tuyên truyền) từ bộ phận này đến bộ phận khác trong kênh phân phối. TÔ CHỨC KENH PHAN PHÓI “Những kênh phân phối không chỉ là sự tập hợp thụ động các cá nhân và tổ chức có liên quan với nhau bằng những lưu chuyển khác nhau, mà chúng là những hệ thống hoạt động phức tạp, trong đó những cá nhân và tổ chức tác động lẫn nhau đề hoàn thành mục tiêu riêng của mình. Một số hệ thống kênh phân phối chỉ có những quan hệ tác động không chính thức giữa các cơ sở kinh doanh kết nối với nhau một cách lỏng lẻo, hệ thống kênh phân phối khác thì lại có những quan hệ chính thức giữa các tổ chức được chuyên môn hóa rất cao.

Và các hệ thống kênh phân phối cũng không cố định: những cơ sở, bộ phận mới sẽ xuất hiện và cả những hệ thống kênh phân phối mới được hình thành theo. Số lượng các cắp của kênh phân phối “Các kênh phân phối có thê được mô tả bằng số lượng các cấp trung gian của nó. Mỗi người trung gian sẽ thực hiện một số công việc nhất định nhằm đem sản phẩm tới gần người tiêu dùng hơn và tạo thành một cấp trong kênh phân phối. Vì nhà sản xuất và người tiêu dùng là điểm đầu và điểm cuối của mỗi kênh phân phối, nên họ cũng là những bộ phận của kênh.

Chúng ta sẽ dùng số cấp trung gian để chỉ độ dài của một kênh phân phối. Do đặc điểm khác nhau của sản 12 phẩm và dịch vụ mà các kênh phân phối cũng được thiết kế khác nhau, bao gồm kênh phân phối hàng tiêu dùng, kênh phân phối tư liệu sản xuất và kênh phân phối dịch vụ.” [3, tr 230] Kênh không[ Người Khách cấp Sản hàng Kênh một [ Người Người Khách cấp Sản bán lẻ hàng Kênh hai | Người Người Người Khách cấp4 Sản bán sỉ bán lẻ hàng Kênhba | Người Người | | Người | | Người Khách Sản ban si bán sỉ bán lẻ hàng cấp Hình 1. Các kênh phân phối hàng tiêu dùng Người Khách Sản hàng Người Người phân phối Khách Sản xuất tu ligu san xuat [] hàng Người Đại diện của [ Khách Sản xuất người sản xuất | hang Người Chi nhánh tiêu thụ Khách Sản xuất của người sản xuất hàng Hình 1. Các kênh phân phối tư liệu sản xuất Kênh không cấp (còn được gọi là kênh phân phối trực tiếp) gồm người sản xuất bán hàng trực tiếp cho khách hàng cuối cùng.

Những hình thức của marketing trực tiếp chính là bán hàng lưu động, bán hàng dây chuyển, đặt 13 hàng qua bưu điện, marketing qua điện thoại, bán hàng qua internet và các cửa hàng của người sản xuất. Kênh một cấp (kênh phân phối gián tiếp) có một người trung gian, như người bán lẻ. Kênh hai cấp có hai người trung gian. Trên các thị trường hàng tiêu dùng thì đó thường là người bán sỉ và một người bán lẻ.

Kênh ba cấp có ba người trung gian. Giữa người bán sỉ và người bán lẻ có thể có thêm một người bán sỉ nhỏ. Ngoài ra có thê có kênh phân phối nhiều cấp hơn. Tuy nhiên số cấp của kênh tăng lên thì việc thu nhận thông tin về những người sử dụng cuối cùng và thực hiện việc kiểm soát các trung gian sẽ khó khăn hơn.

Trong các kênh phân phối tư liệu sản xuất, người sản xuất có thể sử dụng lực lượng bán hàng của mình để bán hàng trực tiếp cho khách hàng mua tư liệu sản xuất để sản xuất sản phẩm. Họ cũng có thể bán hàng cho những người phân phối tư liệu sản xuất để những người này bán lại cho khách hàng. sản xuất hay bán qua những người đại diện, và qua các chỉ nhánh tiêu thụ của mình trực tiếp cho khách hàng sản xuất. Những kênh phân phối không cấp, một cấp và hai cấp rất ph: trên thị trường tư liệu sản xuất.

Khái niêm về kênh phân phối không chỉ giới hạn trong lĩnh vực phân phối sản phâm vật chất. Người cung ứng dịch vụ và ý tưởng cũng cần phải đảm bảo việc đưa hàng của mình đến với các khách hàng mục tiêu của mình. Các bệnh viện phải được phân bố về mặt địa lý sao cho có thể đảm bảo chăm sóc y tế đầy đủ cho nhân dân, và trường học phải được xây dựng gần nơi cư trú của trẻ em cần đi học. Các đội cứu hỏa phải được bố trí làm sao để có thể nhanh chóng đến được nơi có thể xảy ra hỏa hoạn.

Tổ chức kênh phân phối a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ