Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị kênh phân phối sản phẩm ống nhựa tại công ty cổ phần nhựa đà nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh quản trị kênh phân phối sản phẩm ống nhựa tại công ty cổ phần nhựa đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

141
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị kênh phân phối ống nhựa ngành xây dựng

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành vật liệu xây dựng, quản trị kênh phân phối trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một hệ thống phân phối hiệu quả không chỉ đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng nhanh chóng mà còn là công cụ cạnh tranh dài hạn, giúp xây dựng thương hiệu và gia tăng giá trị. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Trần Ái Linh (2019) về quản trị kênh phân phối sản phẩm ống nhựa tại Công ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng (DPC) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Sản phẩm ống nhựa, với đặc thù cồng kềnh và chi phí vận chuyển cao, đòi hỏi một chiến lược phân phối sản phẩm được tổ chức khoa học và chặt chẽ. Kênh phân phối đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa DPC và thị trường, thực hiện các chức năng quan trọng từ nghiên cứu thị trường, xúc tiến bán hàng, đến san sẻ rủi ro và cung cấp dịch vụ hậu mãi. Việc xây dựng và vận hành một mô hình kênh phân phối tối ưu giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí trung gian, kiểm soát giá bán, và nhanh chóng nắm bắt những thay đổi trong nhu cầu của khách hàng. Đặc biệt tại thị trường miền Trung và Tây Nguyên, nơi DPC hoạt động chủ yếu, việc phát triển thị trường ống nhựa phụ thuộc rất lớn vào khả năng bao phủ và hiệu quả của mạng lưới đại lý. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện công tác quản trị kênh phân phối không chỉ là một nhiệm vụ chiến lược mà còn là yêu cầu cấp thiết để DPC củng cố vị thế và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các đối thủ lớn.

1.1. Tầm quan trọng của chiến lược phân phối sản phẩm ống nhựa

Chiến lược phân phối sản phẩm giữ một vai trò trung tâm trong chiến lược marketing tổng thể. Đối với sản phẩm đặc thù như ống nhựa, chiến lược này quyết định khả năng tiếp cận thị trường và mức độ thỏa mãn khách hàng. Một chiến lược đúng đắn giúp doanh nghiệp xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, điều mà các yếu tố khác như giá cả hay quảng cáo khó có thể duy trì trong dài hạn. Kênh phân phối hiệu quả giúp giảm chi phí, tối ưu hóa chi phí phân phối, và tăng lợi nhuận. Hơn nữa, các thành viên kênh như đại lý cấp 1 ống nhựa còn là nguồn cung cấp thông tin thị trường quý giá, giúp doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh sản phẩm và chính sách kinh doanh. Theo Philip Kotler, kênh phân phối là tài sản vô hình của doanh nghiệp, góp phần tạo nên giá trị thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng.

1.2. Sơ lược mô hình kênh phân phối tại Công ty Nhựa Đà Nẵng

Công ty Cổ phần Nhựa Đà Nẵng (DPC) đã xây dựng một hệ thống kênh phân phối tương đối hoàn chỉnh tại thị trường miền Trung và Tây Nguyên. Mô hình kênh phân phối của công ty chủ yếu là kênh gián tiếp, thông qua các cấp trung gian để đưa sản phẩm đến người tiêu dùng cuối cùng. Cấu trúc kênh bao gồm các nhà phân phối cấp 1 (đại lý độc quyền hoặc đại lý lớn) và các nhà phân phối cấp 2 (cửa hàng bán lẻ vật liệu xây dựng Đà Nẵng và các tỉnh lân cận). Sơ đồ kênh phân phối sản phẩm ống nhựa của DPC được tổ chức để đảm bảo sản phẩm có mặt tại các công trình xây dựng, dự án và các cửa hàng bán lẻ một cách kịp thời. Tuy nhiên, thực trạng phân phối tại Nhựa Đà Nẵng cho thấy mô hình này vẫn còn những hạn chế về độ bao phủ địa lý và hiệu quả hoạt động, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ cạnh tranh lớn.

II. Phân tích thực trạng phân phối tại Nhựa Đà Nẵng hiện nay

Việc đánh giá hiệu quả kênh phân phối hiện tại là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp cải tiến. Luận văn của Nguyễn Trần Ái Linh đã đi sâu phân tích thực trạng phân phối tại Nhựa Đà Nẵng trong giai đoạn 2015-2017, chỉ ra cả những thành tựu và tồn tại. Về mặt tích cực, DPC đã xây dựng được một mạng lưới gồm 62 đại lý, đảm bảo doanh thu ổn định tại các thị trường trọng điểm như Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi. Tuy nhiên, công tác quản lý hệ thống phân phối bộc lộ nhiều hạn chế. Hệ thống kênh chưa bao phủ được các thị trường tiềm năng ở xa như Hà Tĩnh, Quảng Bình, Bình Định. Sự cạnh tranh từ các thương hiệu lớn như Bình Minh, Tiền Phong ngày càng khốc liệt, gây áp lực lớn lên thị phần của DPC. Các mâu thuẫn trong kênh, chủ yếu liên quan đến chính sách giá và khu vực bán hàng, chưa được giải quyết triệt để. Khảo sát 50 đại lý cho thấy các chính sách cho nhà phân phối, đặc biệt là chiết khấu và hỗ trợ vận chuyển, chưa thực sự hấp dẫn và linh hoạt. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi DPC phải có những giải pháp hoàn thiện kênh phân phối một cách toàn diện và khoa học để duy trì và phát triển trong tương lai.

2.1. Thách thức từ cạnh tranh và giới hạn thị trường ống nhựa

Thách thức lớn nhất đối với DPC là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ có tiềm lực tài chính mạnh và thương hiệu quốc gia. Các công ty như Bình Minh, Đồng Nai, Đệ Nhất, Tiền Phong không chỉ có công nghệ sản xuất tiên tiến mà còn áp dụng các chính sách ưu đãi khách hàng rất hấp dẫn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nỗ lực phát triển thị trường ống nhựa của DPC. Bên cạnh đó, hệ thống phân phối của công ty còn giới hạn về mặt địa lý, chủ yếu tập trung tại Đà Nẵng (chiếm 55% thị phần) và một số tỉnh lân cận, trong khi bỏ ngỏ các thị trường xa hơn. Việc mở rộng mạng lưới phân phối là yêu cầu cấp bách để tăng sản lượng và doanh số.

2.2. Hạn chế trong quản lý và giải quyết mâu thuẫn trong kênh

Công tác quản lý hệ thống phân phối của DPC vẫn còn tồn tại nhiều điểm yếu. Sơ đồ quản lý cho thấy sự thiếu kết nối và phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận. Việc nhận diện và giải quyết mâu thuẫn trong kênh chưa được thực hiện một cách chủ động và hiệu quả. Kết quả khảo sát trong luận văn chỉ ra rằng mâu thuẫn về giá cả và cạnh tranh giữa các đại lý trên cùng một địa bàn là vấn đề thường xuyên xảy ra. Những xung đột này nếu không được xử lý kịp thời sẽ làm suy yếu mối liên kết giữa các thành viên, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động chung của toàn hệ thống.

III. Giải pháp hoàn thiện kênh phân phối ống nhựa DPC hiệu quả

Để giải quyết những tồn tại đã phân tích, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện kênh phân phối là vô cùng cần thiết. Luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc tái cấu trúc và tối ưu hóa hệ thống hiện tại. Mục tiêu chính là mở rộng mạng lưới phân phối đến các thị trường chưa được khai thác và nâng cao hiệu quả hoạt động của các thành viên kênh. Một trong những giải pháp trọng tâm là hoàn thiện công tác thiết kế kênh, đề xuất tăng số lượng cấp kênh ở các thị trường trọng điểm để tăng độ bao phủ. Song song đó, việc xây dựng lại chính sách cho nhà phân phối một cách cạnh tranh và công bằng là yếu tố then chốt. Chính sách này cần bao gồm các quy định rõ ràng về chiết khấu, thưởng doanh số, hỗ trợ vận chuyển, tín dụng và các chương trình xúc tiến bán hàng. Việc áp dụng một cơ chế chính sách minh bạch, hấp dẫn sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho các đại lý cấp 1 ống nhựa và các nhà bán lẻ, khuyến khích họ hợp tác lâu dài và nỗ lực hơn trong việc tiêu thụ sản phẩm của DPC.

3.1. Tái cấu trúc mô hình kênh phân phối để mở rộng thị trường

Giải pháp đầu tiên là tái cấu trúc mô hình kênh phân phối theo hướng linh hoạt và đa dạng hơn. Thay vì chỉ tập trung vào mô hình truyền thống, DPC có thể xem xét phát triển hệ thống đa kênh, kết hợp kênh trực tiếp cho các dự án lớn và kênh gián tiếp qua các đại lý cho thị trường bán lẻ. Đề xuất phương án tăng số lượng các cấp kênh tại các thị trường tiềm năng như Gia Lai, Bình Định sẽ giúp sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng cuối cùng tốt hơn. Việc mở rộng mạng lưới phân phối phải đi đôi với việc quy hoạch lại khu vực địa lý cho từng đại lý để tránh xung đột và cạnh tranh không lành mạnh.

3.2. Xây dựng chính sách hấp dẫn cho nhà phân phối và đại lý

Hoàn thiện chính sách cho nhà phân phối là giải pháp mang tính đòn bẩy. Luận văn đề xuất xây dựng các mức thưởng lũy tiến dựa trên doanh số đạt được cho cả nhà phân phối cấp 1 và cấp 2. Chính sách chiết khấu cần linh hoạt hơn, kết hợp giữa chiết khấu thanh toán và chiết khấu thương mại. Ngoài ra, việc tăng cường các chính sách hỗ trợ như vận chuyển, cung cấp vật phẩm quảng cáo (catalogue, bảng hiệu), và đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân viên của đại lý sẽ giúp thắt chặt mối quan hệ hợp tác và nâng cao hình ảnh thương hiệu DPC trên thị trường vật liệu xây dựng Đà Nẵng và khu vực.

IV. Bí quyết quản lý hệ thống phân phối và thúc đẩy thành viên

Một kênh phân phối mạnh không chỉ nằm ở thiết kế mà còn ở cách thức vận hành và quản lý. Quản lý hệ thống phân phối hiệu quả đòi hỏi sự tương tác và hỗ trợ liên tục giữa nhà sản xuất và các trung gian. Để làm được điều này, DPC cần xây dựng một quy trình quản lý khoa học, từ khâu tuyển chọn, đào tạo, đến giám sát và đánh giá thành viên. Việc áp dụng các tiêu chí rõ ràng để đánh giá hiệu quả kênh phân phối theo định kỳ là rất quan trọng. Các tiêu chí này không chỉ dựa trên doanh số mà còn bao gồm khả năng duy trì tồn kho, mức độ hợp tác trong các chương trình khuyến mãi và thái độ phục vụ khách hàng. Hơn nữa, việc tạo ra một cơ chế giao tiếp hai chiều, nơi các đại lý có thể phản hồi những khó khăn và đề xuất ý kiến, sẽ giúp công ty nhanh chóng phát hiện và giải quyết các mâu thuẫn. Thúc đẩy thành viên kênh không chỉ bằng chính sách tài chính mà còn bằng các hình thức hỗ trợ phi tài chính, tạo dựng mối quan hệ đối tác tin cậy và bền vững.

4.1. Phương pháp giải quyết mâu thuẫn và tăng cường hợp tác

Xung đột là điều khó tránh khỏi trong mọi hệ thống kênh. Điều quan trọng là phải có cơ chế nhận diện và giải quyết xung đột hiệu quả. DPC cần thiết lập các quy tắc hoạt động rõ ràng về khu vực địa lý và chính sách giá để hạn chế xung đột ngang. Khi mâu thuẫn xảy ra, công ty cần đóng vai trò trung gian hòa giải một cách công bằng. Việc tổ chức các buổi gặp mặt, hội nghị khách hàng thường niên là cơ hội tốt để tăng cường đối thoại và thấu hiểu giữa các thành viên, từ đó xây dựng một môi trường hợp tác cùng có lợi.

4.2. Xây dựng chương trình đánh giá và khuyến khích thành viên

Luận văn đề xuất xây dựng một biểu mẫu đánh giá trung gian phân phối với các chỉ tiêu và trọng số cụ thể. Các chỉ tiêu bao gồm: kết quả hoạt động bán hàng, năng lực tài chính, mức độ tồn kho, thái độ hợp tác và khả năng phát triển thị trường. Dựa trên kết quả đánh giá, công ty sẽ có những chương trình khuyến khích phù hợp như thưởng cho các đại lý xuất sắc, hỗ trợ thêm chi phí marketing. Việc đánh giá hiệu quả kênh phân phối một cách minh bạch và thường xuyên giúp loại bỏ những thành viên hoạt động kém hiệu quả và tập trung nguồn lực hỗ trợ những đối tác chiến lược.

V. Cách tối ưu hóa chi phí phân phối và chuỗi cung ứng ngành nhựa

Phân phối vật chất là một bộ phận quan trọng, chiếm tỷ trọng chi phí lớn trong hoạt động quản trị kênh phân phối sản phẩm ống nhựa. Do đó, tối ưu hóa chi phí phân phối thông qua việc quản lý hiệu quả logistics và quản lý tồn kho là một nhiệm vụ chiến lược. Đối với sản phẩm cồng kềnh như ống nhựa, chi phí vận chuyển và lưu kho là rất đáng kể. DPC cần rà soát lại toàn bộ quy trình từ xử lý đơn hàng, điều hành kho bãi đến lựa chọn phương tiện vận tải. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý kho và điều phối đơn hàng sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý và cung cấp dữ liệu chính xác cho việc ra quyết định. Một chuỗi cung ứng ngành nhựa hiệu quả phải đảm bảo hàng hóa được luân chuyển thông suốt, mức tồn kho được duy trì ở mức hợp lý để vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa tránh lãng phí vốn. Việc xác định các vị trí kho trung chuyển chiến lược tại các thị trường xa cũng là một giải pháp cần cân nhắc để giảm chi phí vận chuyển đường dài và rút ngắn thời gian giao hàng.

5.1. Cải thiện logistics và quản lý tồn kho trong chuỗi cung ứng

Để cải thiện logistics và quản lý tồn kho, DPC cần xây dựng một quy trình xử lý đơn hàng nhanh chóng và chính xác. Việc tính toán nhu cầu kho bãi và xác định mức tồn kho an toàn cho từng dòng sản phẩm là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp có thể áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiện đại để giảm chi phí lưu kho mà vẫn đảm bảo khả năng cung ứng. Đồng thời, việc lựa chọn phương tiện vận tải phù hợp, kết hợp vận tải đa phương thức, và tối ưu hóa các tuyến đường vận chuyển sẽ góp phần đáng kể vào việc tối ưu hóa chi phí phân phối.

5.2. Ứng dụng công nghệ vào vận hành và giám sát kênh phân phối

Công nghệ là chìa khóa để hiện đại hóa công tác quản lý hệ thống phân phối. Việc triển khai phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và quản lý kênh phân phối (DMS) sẽ giúp DPC theo dõi hoạt động của từng đại lý theo thời gian thực. Các công cụ này cho phép cập nhật doanh số, quản lý đơn hàng, theo dõi tồn kho tại đại lý và triển khai các chương trình khuyến mãi một cách nhanh chóng và đồng bộ. Ứng dụng công nghệ không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tăng cường tính minh bạch và sự kết nối trong toàn bộ chuỗi cung ứng ngành nhựa.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị kênh phân phối sản phẩm ống nhựa tại công ty cổ phần nhựa đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE QUAN TRI KENH PHAN PHÓI 1. KHAT QUAT VE KENH PHAN PHOI 1. Định nghĩa kênh phân phối a. Phan phi Theo nghĩa rộng: Phân phối là quá trình kinh tế và những điều kiện tô chức liên quan tới việc điều hành và vận chuyển hàng hoá và dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng nhằm đạt hiệu quả kinh tế tối đa.3] Theo quan điểm Marketing: Phân phối là một khái niệm của kinh doanh, nhằm định hướng vả thực hiện việc chuyên giao quyền sở hữu về hàng hóa và dịch vụ giữa người bán và người mua, đồng thời thực hiện việc tô chức, điều hỏa, phân phối giữa người sản xuất và các tô chức trung gian phân phối khác nhau nhằm bảo đảm cho hàng hoá tiếp cận và khai thác tối đa các loại nhu cầu của thị trường.

[I, r3] Có thể thấy, dưới góc độ nghiên cứu khác nhau thì quan điểm về phân phối cũng khác nhau. Tuy nhiên, có thể hiểu phân phối là toàn bộ các hoạt động được thực hiện bởi nhà sản xuất, có thể có sự hợp tác của các tổ chức trung gian, nhằm đưa sản phẩm đến với người tiêu dùng cuối cùng dưới những hình thức và số lượng phủ hợp với nhu cầu của họ. Kênh phân phối Có nhiều định nghĩa về kênh phân phối tuỳ theo sự khác nhau về quan điểm sử dụng. ~ Theo quan điểm của người sản xuất: "Kênh phân phối là một tập hợp các tổ chức phụ thuộc lẫn nhau trong tiến trình cung cấp sản phẩm và dịch vụ sin sing cho việc sử dụng hoặc tiêu dùng bởi các khách hàng tiêu dùng hoặc người sử dụng thương mại” [2, tr.385]: ~ Theo quan điểm trung gian: Kênh phân phối là một dãy quyền sở hữu các hàng hóa khi chúng chuyển qua các tổ chức khác nhau; ~ Theo quan điểm của người tiêu dùng: Kênh phân phối là hình thức liên kết lỏng lẻo của các công ty liên doanh để cùng thực hiện một mục đích thương mại; ~ Theo quan điểm của các nhà quản trị Marketing: *Kênh phân phối là một tổ chức hệ thống các quan hệ với các doanh nghiệp và cá nhân bên ngoài để quản lý các hoạt động phân phối tiêu thụ sản phẩm nhằm thực hiện các mục tiêu trên thị trường của đoanh nghiệp” [I, tr.7] Kênh phân phối là tập hợp những cá nhân hay cơ sở kinh doanh phụ thuộc lẫn nhau trong quá trình tạo ra và chuyển sản phẩm hay dịch vụ từ người sản xuất đến người tiêu dùng.229] Các định nghĩa khác nhau như vậy đã chứng tỏ rằng không thể có một định nghĩa nào về hệ thống kênh phân phối mà nó có thể thoả mãn tắt cả các đối tượng.

Do vậy, trước khi đưa ra một định nghĩa về kênh phân phối can xác định rõ mục đích sử dụng. Vai trò và chức năng kênh phân phối a. Vai trò kênh phân phối Phân phối cho phép giảm bớt đầu mối giao địch và thực hiện tiết kiệm. nhiều tằng cao xã hội, nó mang lại những lợi ích to lớn đối với cả sản xuất và tiêu dùng * Đối với các nhà sản xuất Qua quá trình phân phối, tính hữu ích của sản phẩm được xã hội thừa nhận về mặt hàng, số lượng, chất lượng.

Khi đó doanh nghiệp mới thu hồi được vốn, lợi nhuận và quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục. Trong quá trình phân phối, nhà sản xuất có thể thu thập thông tin, nắm. bắt nhu cầu của khách hàng hiện có và tiềm năng, đối thủ cạnh tranh. thực sự cải tiến đồng bộ mẫu mã hàng hóa, khắc phục sự hạn chế hàng, kỹ thuật, tải chính nhằm thu hút cao nhất sự chú ý của khách hàng.

10 Phân phối ngày càng được các nhà quản trị cấp cao chú ý, nó như lả một biến số Marketing chính, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho doanh nghiệp. trong nền kinh tế thị trường. Nhiều ví dụ cho thấy các Công ty đã đặt phân phối ở vị trí trung tâm của các mục tiêu chiến lược tông thể của họ. * Đối với người tiêu dùng Phân phối góp phần dịch chuyển hàng hóa từ những nguồn cung ứng rất khác nhau trên thực tế thành những chủng loại hàng hóa phù hợp về không.

gian, thời gian đến với người tiêu dùng nhanh nhất. Phân phối giúp thoả mãn tốt hơn nhu cầu ngày cảng cao của người tiêu dùng về hàng hóa, dịch vụ. Nó còn là quá trình hướng dẫn tiêu dùng, gợi mở nhu cầu tiêu dùng. Chính vì vậy, việc lựa chọn kênh phân phối về phương.

thức phân phối hàng hoá luôn là một nội dung cơ bản và chủ yếu nhất của chính sách thương mại trong tắt cả các doanh nghiệp trên thị trường. Chức năng của kênh phân phối Hệ thống kênh phân phối cũng như tắt cả các thành viên kênh phải thực hiện các chức năng chủ yếu sau: [1, tr.24-25] ~ Nghiên cứu thị trường: Thu thập, phân tích các thông tỉn cần thiết đề lập chiến lược phân phối; thực hiện và kiểm tra các hoạt động phân phối; ~ Cổ động: Xúc tiến khuếch trương cho những sản phẩm họ bán. Soạn thảo và truyền bá những thông tin về hàng hóa; ~ Thương lượng: Thỏa thuận phân chia trách nhiệm và quyền lợi trong. Thỏa thuận với nhau về giá cả và những điều kiện phân phối khác; ~ Phân phối sản phẩm: Vận chuyển, bảo quản, dự trữ hàng hóa; ~ Tiếp xúc: Thiết lập các mối quan hệ, tạo dựng và duy trì mối quan hệ với những người mua tiềm năng; ~ Hoàn thiện hàng hóa, làm cho hàng hóa đáp ứng được những yêu cầu của người mua, nghĩa là thực hiện một phần công việc của nhà sản xuất; ~ Chức năng tài chính: Cung cấp tiền mặt và tín dụng cần thiết cho sản xuất, van tải, lưu kho, xúc tiến bán và mua sản phẩm; ~ San sẻ rủi ro: Chấp nhận và giải quyết những rủi ro trong quá trình phân phối sản phẩm trên thị trường.

Sự hoạt động của các kênh phân phối Kênh phân phối hoạt động được thông qua các dòng vận động (còn gọi là dòng chảy). Các dòng vận động trong kênh phân phối cung cấp sự kết nói, ràng buộc giữa các thành viên trong kênh phân phối với nhau và giữa các tô chức khác với nhau. Dong san phẩm: Thê hiện sự di chuyển vật chất của sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Nhà sản xuất giao sản phẩm cho công ty vận chuyển sản phẩm đến nhà bán buôn, nhà bán buôn phân phối lại cho các nhà bán lẻ - nơi khách hàng sẽ mua hàng.

Đồng thương lượng (đàm phán): Thể hiện việc phân định chức năng phân phối, trách nhiệm và quyền lợi giữa các thành viên trong kênh. Các điều kiện mua bán, vận chuyển. Dòng đàm phán là dòng lưu chuyển hai chiều giữa các cấp trong kênh phân phối. Đồng sở hữu: Thể hiện sự di chuyển quyền s ở hữu sản phẩm từ thành viên này sang thành viên khác trong kênh.

Mỗi hành vi mua bán xảy ra trong. kênh là một lần được dich chuyển quyền sở hữu sản phẩm giữa người bán với người mua và kèm theo các điều kiện mua bán. Đòng thanh toán: Thê hiện sự vận ông của tiền tệ và các chứng từ. thanh toán từ người tiêu dùng qua các cấp trung gian trong kênh vẻ đến nhà sản xuất.

Thanh toán theo phương thức bán tín dụng hoặc gối đầu là hiện tượng phô biến trong kênh phân phối. Tham gia vào dòng lưu chuyển nảy có ngân hàng đóng vai trò là trung gian thanh toán. Đồng thông tin: Giữacác thành viên kênh phải có trao đổi thông tin hai chiều với nhau. Các thông tỉn liên quan đến mua, bán, số lượng, thời gian giao.

nhận hàng, thanh toán. Dòng thông tin lưu chuyền trước, trong và sau khi 12 thực hiện các đòng vận động khác. Các tổ chức hỗ trợ như doanh nghiệp vân tai, ngân hàng cũng tham gia vào dòng lưu chuyển nảy. Dong cé dong: Thê hiện sự hỗ trợ và các hình thức xúc tiến, cô động cho.

các thành viên trong kênh. Thông thường đây là sự hỗ trợ của nhà sản xuất cho các thành viên trong kênh như: giá bán, quảng cáo, khuyến mãi. Tất cả các dòng chảy và chức năng trong kênh phân phối đều rất cần thiết. Song các thành viên trong kênh có thể tham gia dòng chảy tủy theo mỗi mức độ khác nhau.

Đồng sản phẩm: Nhà vận Bán Bán Người sản [| dì | buôn b>} le bf Tien xuất Nhà ding Đồng thương lượng: Nhà Nhà sản l——z| Bán xuất buôn Đồng sở hữu: Nhà Nhà Nhà sản „| Bán „| Bán >| xuất buôn lẻ lùng. Đồng thanh toán: Nhà Nhà Nhà Người sản | —D| Bán |e| Bán || Tiêu xuất. buôn lẻ dùng Đồng thông tin: Nhà Cty Nha Nha Người sin [gy] van by) Bán „| Bán | Tiêu xuất tai buôn le dang Dong cé dong: Nha Cty Nha Nha Người sản | quảng [>| Bán [+Ð| Bán [tidy xuất cáo buôn Ie ding t__f TT Tf } Hình 1. Các dòng vận động trong kênh phân phối 1.

Cấu trúc kênh phân phối Cấu trúc kênh phân phối là một nhóm các thành viên của kênh mà các công việc phân phối được phân chia cho họ. Các cấu trúc kênh khác nhau có cách phân chia các công việc phân phối cho các thành viên kênh khác nhau. I1 Việc quyết định cấu trúc của một hệ thống kênh phân phối là vô cùng quan trọng trong các quyết định chiến lược của mỗi doanh nghiệp. Cấu trúc kênh phân phối cũng là một biến số cực kỳ quan trọng và phức tạp của chiến lược Marketing-mix của doanh nghiệp, được xem xét trong mỗi quan hệ tác động hữu cơ qua lại với các yếu tố khác nhau trong chiến lược Marketing- mix Có ba yếu tố cơ bản phân ánh cấu trúc của một kênh phân phối: - Chiều đải của kênh: được xác định bởi số cấp độ trung gian có mặt trong kênh; ~ Chiều rộng của kênh: biểu hiện ở số lượng các trung gian thương mại ở.

mỗi cấp độ của kênh; ~ Các loại trung gian ở mỗi cấp độ của kênh. Các thành viên kênh phân phối Các thành viên kênh phân phối là những người tham gia dim phán phân chia công việc phân phối, chuyển quyền sở hữu hàng hóa và chịu mọi sự rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Các tổ chức bồ trợ như: các công ty vận chuyển, quảng cáo, ngân hàng, bảo hiểm và công ty nghiên cứu marketing không phải các thành viên của. kênh do chỉ cung cấp các dịch vụ chuyên môn, không sở hữu hàng hóa và không chịu trách nhiệm trước kết quả hoạt động cuối cùng của kênh Các thành viên kênh phân phối: Nhà sản xuất:là người khởi nguồn cung cấp cho thị trường những sản phẩm và dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ