Luận văn: Quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Hội An - Nguyễn Thị Hồng Yến

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng TMCP Công Thương chi nhánh Hội An, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn CRM Vietinbank Hội An và giá trị cốt lõi

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Công Thương chi nhánh Hội An của tác giả Nguyễn Thị Hồng Yến (2015) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh cạnh tranh ngành ngân hàng ngày càng gay gắt, đòi hỏi các tổ chức phải chuyển đổi từ mô hình tập trung vào sản phẩm sang lấy khách hàng làm trung tâm. Mục tiêu cốt lõi của luận văn là phân tích thực trạng, chỉ ra những tồn tại và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác CRM, nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho Vietinbank Hội An. Tài liệu cung cấp một cơ sở lý luận về CRM vững chắc, từ các khái niệm cơ bản về marketing quan hệ đến các mô hình CRM tiên tiến như IDIC, QCI. Đây không chỉ là một tài liệu tham khảo học thuật mà còn là cẩm nang ứng dụng thực tiễn cho các nhà quản lý ngân hàng trong việc xây dựng và triển khai chiến lược CRM hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh rằng, trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu chuyên biệt của khách hàng không còn là một lựa chọn, mà là yếu tố sống còn quyết định sự thành bại của ngân hàng. Việc đầu tư vào hệ thống CRM không chỉ giúp quản lý dữ liệu khách hàng tốt hơn mà còn là nền tảng để cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX), từ đó tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phân tích tài liệu, thu thập dữ liệu thứ cấp và thống kê để đưa ra những kết luận xác đáng về hoạt động CRM tại chi nhánh trong giai đoạn 2011-2013. Các chương trong luận văn được cấu trúc logic, đi từ lý thuyết đến thực tiễn và cuối cùng là giải pháp, mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một trong những khía cạnh quan trọng nhất của quản trị ngân hàng hiện đại.

1.1. Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu CRM ngân hàng

Tác giả Nguyễn Thị Hồng Yến (2015) lựa chọn đề tài xuất phát từ thực tế cạnh tranh khốc liệt trong ngành ngân hàng và nhận thấy mối quan hệ giữa Vietinbank Hội An và khách hàng "chưa được chú trọng". Nhiều khách hàng phàn nàn về chất lượng dịch vụ, trong khi ngân hàng thiếu một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng bài bản. Mục tiêu nghiên cứu chính của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM; phân tích và đánh giá thực trạng công tác CRM tại chi nhánh; và cuối cùng, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống, nâng cao giá trị cung cấp cho khách hàng và duy trì lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong bối cảnh mới.

1.2. Tổng quan các mô hình CRM và cơ sở lý luận liên quan

Luận văn đã tổng hợp một nền tảng lý thuyết vững chắc, bắt đầu từ khái niệm Marketing quan hệ, vốn được xem là triết lý nền tảng của CRM. Tài liệu đã đi sâu phân tích các định nghĩa, mục tiêu và lợi ích của việc triển khai CRM. Đặc biệt, nghiên cứu đã giới thiệu và phân tích các mô hình CRM phổ biến và có tính ứng dụng cao, bao gồm: Mô hình IDIC (Identify, Differentiate, Interact, Customize), Mô hình chỉ số chất lượng cạnh tranh (QCI), Mô hình Chuỗi giá trị CRM, và Mô hình 5 yếu tố của Payne. Mỗi mô hình cung cấp một góc nhìn và quy trình tiếp cận khác nhau, giúp doanh nghiệp lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với đặc thù của mình. Đây là phần kiến thức quan trọng, tạo tiền đề cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho Vietinbank Hội An ở các chương sau.

II. Cách luận văn phân tích thực trạng CRM tại Vietinbank Hội An

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Hội An, cung cấp một bức tranh chi tiết và khách quan về các hoạt động đang diễn ra. Phân tích được xây dựng dựa trên dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011-2013 và các nguồn thông tin nội bộ. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù đã có những nỗ lực ban đầu, công tác CRM tại chi nhánh vẫn còn nhiều hạn chế. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng còn manh mún, chưa được hệ thống hóa và khai thác triệt để. Công tác phân nhóm khách hàng chủ yếu dựa trên các tiêu chí định lượng như số dư tiền gửi, tiền vay mà chưa chú trọng đến các yếu tố hành vi và tiềm năng. Tác giả cũng thực hiện một phân tích SWOT Vietinbank Hội An, làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức liên quan đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Một trong những điểm yếu lớn nhất được chỉ ra là sự thiếu vắng một quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn hóa và một hệ thống phần mềm CRM cho ngân hàng chuyên dụng. Các hoạt động tương tác và cá biệt hóa còn mang tính thụ động, chưa tạo ra được sự gắn kết sâu sắc và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Những tồn tại này là nguyên nhân cốt lõi khiến việc chăm sóc khách hàng ngân hàng chưa đạt hiệu quả như kỳ vọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ chân và phát triển khách hàng. Phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược ở chương tiếp theo.

2.1. Hạn chế trong xây dựng và khai thác dữ liệu khách hàng

Theo nghiên cứu, Vietinbank Hội An đã xây dựng được cơ sở dữ liệu ban đầu thông qua hệ thống INCAS (Incombank Advance System). Tuy nhiên, dữ liệu khách hàng chủ yếu là thông tin cơ bản (CIF - Hồ sơ thông tin khách hàng) và lịch sử giao dịch. Dữ liệu chưa được làm giàu bằng các thông tin về hành vi, thái độ, hay nhu cầu tiềm ẩn. Việc khai thác dữ liệu còn hạn chế, chủ yếu phục vụ cho mục đích báo cáo giao dịch thay vì phân tích chuyên sâu để thấu hiểu khách hàng. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc phân khúc thị trường một cách chính xác và đưa ra các sản phẩm dịch vụ ngân hàng Vietinbank phù hợp với từng nhóm đối tượng, bao gồm cả khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp.

2.2. Phân tích SWOT Vietinbank Hội An về năng lực cạnh tranh

Luận văn đã tiến hành phân tích SWOT Vietinbank Hội An để đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến CRM. Điểm mạnh (Strengths) là thương hiệu Vietinbank uy tín, mạng lưới rộng và nguồn nhân lực có trình độ. Điểm yếu (Weaknesses) là công nghệ CRM chưa được đầu tư đúng mức, quy trình chăm sóc khách hàng chưa đồng bộ. Cơ hội (Opportunities) đến từ tiềm năng phát triển kinh tế của Hội An và nhu cầu dịch vụ tài chính ngày càng tăng. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác, những đơn vị đã và đang đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và CRM. Phân tích này cho thấy việc cải thiện CRM là yêu cầu cấp bách để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng.

III. Phương pháp xây dựng quy trình quản trị quan hệ khách hàng

Để giải quyết những tồn tại đã phân tích, luận văn đề xuất một quy trình quản trị quan hệ khách hàng bài bản và có hệ thống, dựa trên nền tảng của các mô hình lý thuyết đã trình bày. Trọng tâm của giải pháp là việc áp dụng và điều chỉnh mô hình CRM phù hợp với đặc thù của Vietinbank Hội An. Cụ thể, tác giả gợi ý một quy trình gồm 5 bước chính: Nhận diện khách hàng, Phân nhóm khách hàng, Tương tác với khách hàng, Cá biệt hóa khách hàng, và cuối cùng là Kiểm tra, đánh giá. Quy trình này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy quản lý đến công cụ thực thi. Thay vì tiếp cận đại trà, ngân hàng cần tập trung vào việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ từng cá nhân. Việc phân nhóm không chỉ dựa vào giá trị hiện tại mà còn phải đánh giá được giá trị tiềm năng, tức là giá trị vòng đời khách hàng (CLV). Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các kênh tương tác đa dạng và hiệu quả, từ giao dịch tại quầy, qua điện thoại đến các kênh kỹ thuật số. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch và được cá nhân hóa, giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng và củng cố lòng trung thành của khách hàng. Để quy trình này vận hành trơn tru, việc đầu tư vào phần mềm CRM cho ngân hàng và đào tạo nguồn nhân lực là hai yếu tố hỗ trợ không thể thiếu, tạo thành một hệ sinh thái CRM hoàn chỉnh.

3.1. Áp dụng mô hình IDIC trong nhận diện và phân biệt khách hàng

Luận văn đề xuất áp dụng mô hình CRM theo phương pháp IDIC. Bước đầu tiên là Nhận diện (Identify), yêu cầu ngân hàng phải thu thập thông tin chi tiết về từng khách hàng, vượt ra ngoài các dữ liệu nhân khẩu học cơ bản. Bước thứ hai là Phân biệt (Differentiate), dựa trên dữ liệu đã thu thập để phân loại khách hàng theo hai tiêu chí chính: giá trị họ mang lại cho ngân hàng (từ cao đến thấp) và nhu cầu của họ. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng xác định đâu là nhóm khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp cần ưu tiên nguồn lực để chăm sóc và phát triển.

3.2. Tối ưu hóa tương tác và cá biệt hóa trải nghiệm khách hàng

Sau khi đã nhận diện và phân biệt, hai bước tiếp theo của mô hình IDIC là Tương tác (Interact) và Cá biệt hóa (Customize). Luận văn gợi ý Vietinbank Hội An cần chủ động tương tác với khách hàng thông qua nhiều kênh, ghi nhận mọi phản hồi để làm giàu thêm cơ sở dữ liệu khách hàng. Từ sự thấu hiểu đó, ngân hàng tiến hành cá biệt hóa dịch vụ. Ví dụ, thiết kế các gói sản phẩm dịch vụ ngân hàng Vietinbank riêng cho từng phân khúc, áp dụng chính sách lãi suất, phí ưu đãi cho khách hàng trung thành. Mục tiêu là làm cho mỗi khách hàng cảm thấy họ được quan tâm và phục vụ một cách đặc biệt, từ đó nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

IV. Bí quyết hoàn thiện chiến lược CRM cho ngân hàng Vietinbank

Từ quy trình được đề xuất, luận văn đi sâu vào các giải pháp cụ thể để hoàn thiện chiến lược CRM cho Vietinbank Hội An. Đây không chỉ là những đề xuất mang tính lý thuyết mà còn gắn liền với khả năng triển khai thực tế. Giải pháp trọng tâm đầu tiên là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng về khách hàng. Mọi nhân viên, từ cấp quản lý đến giao dịch viên, cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc chăm sóc khách hàng ngân hàng và vai trò của mình trong việc tạo ra trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực. Giải pháp thứ hai là đầu tư và ứng dụng công nghệ, cụ thể là triển khai một hệ thống phần mềm CRM cho ngân hàng chuyên nghiệp. Hệ thống này sẽ là công cụ đắc lực để tự động hóa việc thu thập, phân tích dữ liệu khách hàng, quản lý các chiến dịch marketing và theo dõi lịch sử tương tác. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề xuất các giải pháp về phát triển nguồn nhân lực, bao gồm việc đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng bán hàng và kỹ năng sử dụng phần mềm CRM cho nhân viên. Các chính sách khen thưởng nên được điều chỉnh để khuyến khích những cá nhân và tập thể làm tốt công tác quản trị quan hệ khách hàng. Sự kết hợp đồng bộ giữa ba yếu tố: Con người - Quy trình - Công nghệ sẽ tạo ra một chiến lược CRM toàn diện, giúp Vietinbank Hội An không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới, gia tăng lòng trung thành của khách hàng và khẳng định vị thế trên thị trường.

4.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và đào tạo nguồn nhân lực

Giải pháp nền tảng được đề cập là việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trọng tâm. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự thay đổi trong nhận thức của toàn bộ nhân viên. Luận văn đề nghị tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và triết lý chăm sóc khách hàng ngân hàng. Chính sách nhân sự cần gắn liền hiệu quả công việc với mức độ hài lòng của khách hàng, tạo động lực để mỗi nhân viên trở thành một đại sứ thương hiệu cho Vietinbank Hội An, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.2. Vai trò của phần mềm CRM và tích hợp công nghệ thông tin

Công nghệ là xương sống của CRM hiện đại. Luận văn nhấn mạnh sự cấp thiết của việc đầu tư một phần mềm CRM cho ngân hàng tích hợp. Phần mềm này cần có khả năng hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn, cung cấp góc nhìn 360 độ về khách hàng, hỗ trợ phân khúc, tự động hóa marketing và quản lý lịch sử tương tác. Việc tích hợp hệ thống CRM với các hệ thống lõi khác của ngân hàng sẽ tạo ra một luồng thông tin thông suốt, giúp nhân viên truy cập thông tin khách hàng nhanh chóng và chính xác tại mọi điểm tiếp xúc, từ đó cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ và hiệu quả hoạt động.

V. Kết quả ứng dụng CRM Tăng lòng trung thành của khách hàng

Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực quản trị quan hệ khách hàng là tạo ra kết quả kinh doanh tích cực, mà thước đo quan trọng nhất chính là lòng trung thành của khách hàng và lợi nhuận bền vững. Luận văn đã vạch ra những kết quả kỳ vọng khi Vietinbank Hội An áp dụng thành công các giải pháp đã đề xuất. Trước hết, việc phân loại khách hàng một cách khoa học sẽ giúp ngân hàng xây dựng các chính sách chăm sóc phù hợp và hiệu quả. Các nhóm khách hàng cá nhânkhách hàng doanh nghiệp có giá trị cao sẽ nhận được những đặc quyền và ưu đãi riêng, khiến họ cảm thấy được trân trọng và gắn bó hơn với ngân hàng. Thứ hai, việc hiểu rõ nhu cầu khách hàng cho phép ngân hàng thực hiện bán chéo và bán thêm các sản phẩm dịch vụ ngân hàng Vietinbank một cách hiệu quả hơn, từ đó gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng. Quan trọng hơn, một chiến lược CRM tốt sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của khách hàng, giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ và biến khách hàng thành những người ủng hộ, giới thiệu ngân hàng cho người khác. Luận văn cũng đề cập đến việc sử dụng các chỉ số đo lường như giá trị vòng đời khách hàng (CLV) và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT) để đánh giá hiệu quả của chương trình CRM một cách định lượng. Những kết quả này không chỉ cải thiện tình hình kinh doanh của chi nhánh mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong dài hạn.

5.1. Chính sách cá biệt hóa cho khách hàng cá nhân doanh nghiệp

Dựa trên kết quả phân nhóm khách hàng, luận văn đề xuất xây dựng các gói chính sách riêng biệt. Đối với khách hàng doanh nghiệp lớn, có thể áp dụng mô hình quản lý quan hệ chuyên biệt (Relationship Manager), cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính chuyên sâu. Đối với khách hàng cá nhân VIP, các chính sách có thể bao gồm lãi suất ưu đãi, phòng chờ riêng, quà tặng vào các dịp đặc biệt. Việc cá biệt hóa này thể hiện sự trân trọng và giúp tối ưu hóa lợi ích cho cả khách hàng và ngân hàng.

5.2. Đo lường giá trị vòng đời khách hàng CLV và sự hài lòng

Để đánh giá thành công, luận văn khuyến nghị Vietinbank Hội An xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả. Thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận giao dịch, ngân hàng cần tính toán giá trị vòng đời khách hàng (CLV) – tổng lợi nhuận dự kiến mà một khách hàng sẽ mang lại trong suốt thời gian giao dịch. Bên cạnh đó, cần thực hiện các cuộc khảo sát định kỳ để đo lường mức độ hài lòng và chỉ số khách hàng thiện cảm (NPS). Những con số này sẽ là bằng chứng xác thực nhất về hiệu quả của các hoạt động CRM và là cơ sở để tiếp tục cải tiến.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp công thương chi nhánh hội an

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng về quản trị quan hệ khách hàng của ngân hàng TMCP công thương ~ Chỉ nhánh Hội An. Chương 3: Công tác quản trị quan hệ khách hàng của ngân hàng TMCP. Công Thương — Chỉ nhánh Hội An.

Tổng quan tài u nghiên cứu Để hoàn thiện luận văn và hiểu CRM là gì, tác giả đã thu thập một số tài liệu có liên quan đến đề tài nghiên cứu của mình như các tài liệu lý thuyết về Marketing và quản trị quan hệ khách hàng, bài nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng của một số tác giả trước đây; cũng như những bài báo, website nói về quản trị quan hệ khách hàng. Sau đây là nội dung tham khảo một số tài liệu: Cuốn “ Quản trị quan hệ khách hàng” do Thạc sĩ Phạm Văn Dung biên dịch đã đưa ra định nghĩa về Quản trị quan hệ khách hàng. “Là một phương pháp ( chiến lược ) toàn diện để tạo ra, duy trì và mở rộng mối quan hệ với khách hàng”. Chúng ta định nghĩa CRM là một “phương pháp” ( Phương pháp là các cách thức được sử dụng để tìm kiếm luận cứ và tô chức luận cứ đề chứng minh luận điểm_theo Wikipedia ).

Vì CRM là một cách thức tìm kiếm, tổ chức và xử lý các mối quan hệ khách hàng. Cũng có thể nói CRM là một chiến lược, bởi vì CRM nó bao gồm cả một kế hoạch rõ ràng và chỉ tiết. Thật chiến lược CRM của bạn có thé được coi là chiến lược căn bản cho mọi chỉ lược khác của tổ chức. Bất kỳ chiến lược nào của tổ chức không đáp.

ứng cho việc tạo ra, duy trì và mở rộng mối quan hệ với khách hàng mục tiêu của tổ chức đều được xem là không nhằm đáp ứng cho tổ chức đó. Thứ hai, chúng ta nói CRM là một phương pháp “toàn diện” là vì sao? CRM không phải dành cho riêng hoạt động kinh doanh và Marketing hay cũng không phải được chịu trách nhiệm chính bởi bộ phận chăm sóc khách hàng trong tổ chức hoặc phòng IT. Từng phòng ban tương ứng với từng chức năng riêng trong công ty đều có liên quan đến chiến lược CRM. Nói cách khác CRM là một chiến lược hay phương pháp được đưa ra và thực hiện có liên quan đến tắt cả các phòng ban, bộ phận của công ty.

Khi CRM không có liên quan đến một phòng ban nào đó, ví dụ như phòng IT, thì chất lượng quan hệ khách hàng sẽ bị giảm. Hay cũng như thế, khi bất kỳ một bộ phận nào trong tô chức đứng ngoài kế hoạch CRM thì tô chức đó sẽ gặp phải rủi ro lớn trong quá trình thực hiện quản lý mối quan hệ khách hàng của mình. 'Thứ ba, chúng ta nói tới cụm từ “tạo ra, duy trì và mở rộng” này có nghĩa CRM có liên quan đến toàn bộ chu kỳ và hành vi mua hàng của một khách hàng (trước — đang — và sau khi mua hàng), cũng như gắn kết chặt chẽ với quy trình trình doanh của tổ chức (Marketing — kinh doanh — và chăm sóc. Khi bạn thực hiện một chiến lược CRM bạn phải có được và phân tích dữ liệu về khách hàng mục tiêu của mình và hành vi mua hàng mục tiêu của họ.

Từ nguồn thông tin chất lượng này bạn có thể hiểu và dự đoán được hành vi mua hàng của khách hàng tốt hơn. Bài báo “ Kiến trúc CRM thành công”, tác giả Nguyễn Văn Hiếu — giám. đốc công ty cổ phần phần mềm BSC giúp người đọc hình dung tổng thể hơn về bức tranh CRM, từ vấn đề nhận thức, xây dựng kiến trúc, chiến lược, tầm nhìn, tới những phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác hệ thống CRM. Tác giả đã chỉ ra rằng việc áp dụng CRM cần một kiến trúc chiến lược nên tảng và cân bằng giữa các nhu cầu để dựa trên đó đảm bảo các chương, trình thực hiện đạt kết quả thành công và cực đại hóa được lợi ích cho doanh nghiệp và cho khách hàng của doanh nghiệp.

Bài báo “Đánh giá mô hình CRM”, PC Word Việt Nam cho rằng việc xây dựng, vận hành hệ thống CRM ở mỗi doanh nghiệp thường khác nhau. Do vậy, vấn đề đầu tiên trong triển khai hệ thống CRM là phải đánh giá được mô hình CRM nào thích hợp nhất với đơn vị mình. Vì mỗi doanh nghiệp có tiêu chí hoạt động, mục tiêu kinh doanh và đặc thù khác nhau. Tuy nhiên, xét trên bình điện khảo sát chung, người ta có thể tham khảo mô hình mà số đông các doanh nghiệp lựa chọn, từ đó tham chiếu mức độ phù hợp đối với doanh nghiệp.

Bài báo đã chỉ ra được một tiến trình CRM cơ bản. Tiến trình này gồm 6 phần chủ yếu: xác định mục tiêu CRM, xây dựng cơ sở dữ liệu; phân tích, thống kê, lựa chọn khách hàng mục tiêu, tương tác khách hàng; đánh giá hiệu quả. Đây là tiến trình chung nhất về CRM, giúp cho các doanh nghiệp có thé thực hiện chỉ tiết từng bước nhằm đạt được hiệu quả cao trong việc áp dụng CRM vào doanh nghiệp mình. Trong quá trình làm luận văn, tác giả đã tham khảo đề tài: “Quản trị quan hệ khách hàng(CRM) tại Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB)- CN Đà Nẵng” của học viên Nguyện Thị Bảo Thu thuộc Đại học Đà Nẵng đã sử dụng.

nhiều phương pháp tổng hợp nghiên cứu như: phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử và nhiều phương pháp cụ thể như: phương pháp phân tích, phương pháp thống kê, phương pháp so sánh đói chiếu, tổng hợp. trên cơ sở đó đưa ra những nội dung cần hoàn thiện phù hợp với khả năng. thực hiện nhằm đạt được các kết quả như: Nâng cao lòng trung thành của khách hàng thông qua các hoạt động CRM, xây dựng các kế hoạch hoạt động chăm sóc khách hàng, tăng cường các kế hoạch hoạt động chăm sóc khách hàng. Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số tài liệu lưu hành nội bộ của Ngan hang Vietinbank Hội An như số tay văn hóa doanh nghiệp, các công.

văn, báo cáo tài chính, và các thông tin thu thập từ website của Ngân hàng http://www.vn Website http://www.com va http://www.vn là các trang web cung cấp những kiến thức cơ bản về CRM, cũng như thực trang CRM tại Việt Nam. Hiện nay với việc ứng dụng công nghệ thông tin, CRM đang mang lại hiệu quả và những lợi ích to lớn cho doanh nghiệp. Chính vì xây dựng và áp dụng CRM đang là một trong những xu hướng và nhu. p bách của doanh nghiệp.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHACH HANG VA QUAN HE KHACH HANG 1. Khái niệm khách hàng Theo Don Peppers and Martha Roger : “Không có công ty nào có thể thành công mà không cần đến khách hàng. Nếu bạn không có khách hàng thì bạn không có việc kinh doanh.

Bạn có một sở thích”. Do đó, khách hàng là một nguồn thu nhập của công ty Trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại thì doanh nghiệp hay ngân hàng cần phải có quan niệm đầy đủ hơn về khách hàng như sau: Khách hàng không đơn thuần là người mua hàng mà rộng hơn, khách hàng còn là những người mà doanh nghiệp phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng, dịch vụ của doanh nghiệp. Đối với một ngân hàng thì khách hàng tham gia vào quá trình cung cấp đầu và như gửi tiết kiệm, mua kỳ phiếu. Đồng thời cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi vay vốn từ ngân hàng.

Mối quan hệ của ngân hàng với khách hàng là mối quan hệ hai chiều, tạo điều kiện cho nhau cùng tồn tại và phát triển. Sự thành công hay thất bại của khách hàng là nhân tố quyết định đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, ngược lại sự đổi mới của ngân hàng về chất lượng. dịch vụ lại tạo điều kiện cho sự thành công trong kinh doanh của khách hàng. Sự cạnh tranh gay gắt đã và đang đặt ra cho doanh nghiệp nhiều thách thức.

khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn đối với cùng một loại hàng hóa hay dịch vụ. Thực tế chứng minh rằng các doanh nghiệp có chiến lược và kế hoạch đầu tư hiệu quả nguồn nhân lực cho việc nâng cao giá trị khách hang thì thường là các doanh nghiệp dành được thị phần lớn trong thương trường. rất nhiều doanh nghiệp cũng thực hiện thành công. Trở thành doanh nghiệp định hướng khách hàng có thể kéo theo các thay đổi về cơ cấu, quá trình, năng lực nhân sự.Những thay đổi đó phải được thẻ hiện trọng một lộ trình rõ ràng.

Doanh nghiệp phải xem khách hàng như là nguồn vốn cần được quản lý và phát huy như bất kỳ nguồn vốn nào khác. Tom Peters xem khách hàng là "tài sản làm tăng thêm giá trị." Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong số sách của công ty. Nhận thức được giá trị của loại tài sản này hy vọng sẽ giúp công ty hoạch định lại toàn bộ hệ thống tiếp thị của mình theo hướng giành lấy thị phần khách hàng và giá trị khách hàng trọn đời thông qua việc phát triển chuỗi sản phẩm/dịch vụ và chiến lược thương hiệu của mình. Hơn 30 năm trước, Peter Drucker nhắn mạnh tầm quan trọng của khách hàng đối với thành công của công ty.

Ông cho rằng mục tiêu của công ty là "tạo ra khách hàng. Vì vậy công ty có hai và chỉ hai chức năng cơ bản: tiếp thị và đôi mới. Tiếp thị và đổi mới tạo ra hiệu quả: tất cả những thứ còn lại là chỉ phí. Đặc điểm của khách hàng ngân hàng Các khách hàng của ngân hàng có thể là cá nhân và các hộ gia đình, các tổ chức, thậm chí khách hàng của nó có thể là một ngân hàng đồng nghiệp, một tổ chức tài chính tín dụng bất ốc tịch họ cư trú nơi đâu.

Khách hàng cá nhân và hộ gia đình ( tiêu dùng) Những người đóng vai trò chủ chốt, nắm vai trò quyết định trong gia đình, tối thiể là không phải trẻ vị thành niên sẽ giữ vai trò quan trọng trong việc mua dịch vụ của ngân hàng. Thói quen giao dịch gần Nhu cầu nhỏ, đàn hồi cao Ít có những mối quan hệ qua lại, ràng buộc với ngân hàng. Thông thường, việc giao dịch là để phục vụ cho đời sống và sinh hoạt Tinh chuyên nghiệp trong giao dịch thấp Thời gian có liên quan đến quyết định thường ngắn hơn và mang tính chất hình thức 'Việc mua dịch vụ chịu nhiều nhân tố ảnh hưởng: tâm ý, văn hóa, xã hội và các nhân tố thuộc về bản thân họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn Quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Hội An của tác giả Nguyễn Thị Hồng Yến là một nghiên cứu đáng chú ý trong lĩnh vực quản trị quan hệ khách hàng tại các ngân hàng. Luận văn tập trung vào việc phân tích và đánh giá thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Vietinbank Hội An, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường mối quan hệ với khách hàng tại các ngân hàng thương mại. Ngoài ra, bạn đọc có thể tham khảo thêm các nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng tại các ngân hàng khác như Agribank Đông Hà Nội, Ngân hàng Việt Nam Thương Tín Đà Nẵng, và Ngân hàng Chính Sách Xã Hội tỉnh Đăk Lăk, để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.