Luận văn: Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Đông Á Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Đông Á chi nhánh Đà Nẵng, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả dịch vụ.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn CRM tại Ngân hàng Đông Á Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh (QTKD) về chủ đề quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Đà Nẵng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về tầm quan trọng của hệ thống CRM trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài thạc sĩ QTKD tiêu biểu mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý muốn nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Nội dung chính tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng (CRM), từ đó phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi. Tầm quan trọng của CRM trong ngân hàng được nhấn mạnh như một yếu tố sống còn, giúp các tổ chức không chỉ thu hút mà còn giữ chân khách hàng ngân hàng hiệu quả. Bằng cách áp dụng một mô hình nghiên cứu CRM bài bản, luận văn đã làm rõ các yếu tố cấu thành, quy trình triển khai và những nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của chiến lược CRM. Đặc biệt, nghiên cứu này đóng vai trò như một khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng mẫu mực, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý thuyết và thực tiễn, mang lại những kiến thức hữu ích cho cả sinh viên và người đi làm trong lĩnh vực marketing và quản trị.

1.1. Tầm quan trọng của CRM trong ngành ngân hàng hiện đại

Trong môi trường kinh tế hiện nay, ngành ngân hàng phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Việc giữ gìn và phát triển mối quan hệ với khách hàng trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại. Luận văn khẳng định rằng quản trị quan hệ khách hàng (CRM) không chỉ là một công cụ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện. Mục tiêu cốt lõi của CRM trong ngân hàng là tối đa hóa giá trị khách hàng, xây dựng lòng trung thành của khách hàng và qua đó, đảm bảo lợi nhuận bền vững. Theo Peter Drucker, “Mục đích của kinh doanh là tạo ra khách hàng”. Câu nói này nhấn mạnh rằng việc duy trì quan hệ khách hàng là công việc trọng yếu. Một hệ thống CRM hiệu quả giúp ngân hàng thấu hiểu sâu sắc nhu cầu, hành vi và mong muốn của từng phân khúc khách hàng, từ đó cung cấp sản phẩm, dịch vụ phù hợp và cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX).

1.2. Phân tích cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng

Chương 1 của luận văn tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về CRM. Các khái niệm cốt lõi như khách hàng, bản chất và mục tiêu của quản trị quan hệ khách hàng được định nghĩa rõ ràng. Nghiên cứu chỉ ra CRM được cấu thành bởi ba yếu tố không thể tách rời: con người, quy trình và công nghệ. Một quy trình quản trị quan hệ khách hàng chuẩn mực bao gồm các bước: nhận diện, phân biệt, tương tác và cá biệt hóa khách hàng. Luận văn cũng tham khảo các công trình nghiên cứu uy tín, chẳng hạn như ebook của Kristin Anderson và Carol Kerr, để làm rõ rằng CRM là một chiến lược kinh doanh nỗ lực tìm kiếm cách thức cải thiện doanh thu và lợi nhuận bằng cách hiểu hơn về khách hàng. Những lý thuyết này là kim chỉ nam cho việc phân tích thực trạng tại DongA Bank Đà Nẵng.

1.3. Giới thiệu đề tài thạc sĩ QTKD về DongA Bank Đà Nẵng

Đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Á - Chi nhánh Đà Nẵng” được tác giả lựa chọn xuất phát từ tính cấp thiết của thực tiễn. DongA Bank Đà Nẵng, trong quá trình phát triển, đã nhận thức rõ tầm quan trọng của khách hàng nhưng quá trình triển khai CRM vẫn còn những hạn chế. Mục tiêu của luận văn MBA marketing này là đánh giá chính xác thực trạng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn của CRM tại chi nhánh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động của chi nhánh từ năm 2011-2013, sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp và thống kê để đảm bảo tính khoa học và khách quan cho kết quả nghiên cứu.

II. Vấn đề trong việc giữ chân và chăm sóc khách hàng ngân hàng

Thực trạng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Đông Á chi nhánh Đà Nẵng trước khi có những cải tiến cụ thể đã bộc lộ nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất nằm ở việc giữ chân khách hàng ngân hàng trong bối cảnh các đối thủ cạnh tranh liên tục đưa ra các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Mặc dù chi nhánh đã có những nỗ lực trong chăm sóc khách hàng ngân hàng, các hoạt động này còn mang tính tự phát, thiếu một hệ thống đồng bộ và chiến lược dài hạn. Việc phân tích sự hài lòng của khách hàng cho thấy vẫn còn một bộ phận khách hàng chưa thực sự thỏa mãn với chất lượng dịch vụ và quy trình hỗ trợ. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc cơ sở dữ liệu khách hàng chưa được khai thác triệt để, dẫn đến việc khó phân loại và đưa ra chính sách chăm sóc phù hợp cho từng nhóm đối tượng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng mà còn làm giảm hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Luận văn đã chỉ ra rằng, nếu không có một hệ thống CRM cho ngân hàng được đầu tư bài bản, DongA Bank Đà Nẵng sẽ khó có thể duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.

2.1. Thực trạng công tác chăm sóc khách hàng ngân hàng tại DongA Bank

Luận văn chỉ rõ, mặc dù DongA Bank Đà Nẵng luôn xem “Khách hàng là nguồn sống”, các hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng trong giai đoạn 2011-2013 vẫn còn một số hạn chế. Công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tuy đã được thực hiện nhưng chưa đầy đủ và thiếu tính hệ thống. Thông tin thu thập chủ yếu là các dữ liệu nhân khẩu học cơ bản, chưa khai thác sâu về hành vi, nhu cầu và tiềm năng của khách hàng. Các hoạt động chăm sóc như tặng quà vào dịp lễ, Tết hay gọi điện chúc mừng sinh nhật được triển khai nhưng chưa tạo ra sự khác biệt lớn. Việc thiếu một hệ thống CRM cho ngân hàng chuyên nghiệp khiến các phòng ban khó chia sẻ thông tin, dẫn đến trải nghiệm của khách hàng thiếu nhất quán trên các kênh giao dịch khác nhau.

2.2. Phân tích sự hài lòng của khách hàng và những hạn chế

Một trong những nội dung quan trọng của nghiên cứu là phân tích sự hài lòng của khách hàng. Mặc dù chưa thực hiện khảo sát quy mô lớn, qua phân tích dữ liệu nội bộ và đánh giá của nhân viên, luận văn nhận định rằng mức độ hài lòng của khách hàng chưa cao như kỳ vọng. Các hạn chế chủ yếu bao gồm: quy trình xử lý giao dịch đôi khi còn chậm, chính sách ưu đãi chưa thực sự cá nhân hóa, và việc giải quyết khiếu nại chưa kịp thời. Những điểm này trực tiếp ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng (CX) và là rào cản trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Việc thiếu các công cụ đo lường và phân tích chuyên sâu khiến ban lãnh đạo khó nắm bắt chính xác các vấn đề mà khách hàng đang gặp phải để đưa ra giải pháp cải thiện kịp thời.

III. Phương pháp xây dựng quy trình quản trị quan hệ khách hàng

Để giải quyết các thách thức, luận văn đã đề xuất một quy trình quản trị quan hệ khách hàng bài bản, dựa trên mô hình của Don Peppers và Martha Rogers. Quy trình này được xem là nền tảng để xây dựng một hệ thống CRM cho ngân hàng hiệu quả tại DongA Bank Đà Nẵng. Nó không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa con người và chiến lược. Điểm khởi đầu của quy trình là xác định rõ mục tiêu CRM, tiếp theo là xây dựng và làm giàu cơ sở dữ liệu khách hàng. Đây là bước quan trọng nhất, bởi dữ liệu chính xác và đầy đủ là đầu vào cho mọi hoạt động phân tích sau này. Sau khi có dữ liệu, ngân hàng cần tiến hành phân tích để nhận diện và phân biệt các nhóm khách hàng khác nhau dựa trên giá trị và nhu cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến CRM, như chiến lược kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và năng lực nhân sự, cũng được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi của mô hình. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, giúp ngân hàng chuyển đổi từ tư duy giao dịch sang tư duy xây dựng mối quan hệ bền vững.

3.1. Xây dựng và phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng hiệu quả

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản trị quan hệ khách hàng là xây dựng cơ sở dữ liệu (CSDL). Luận văn nhấn mạnh ngân hàng cần thu thập ba loại dữ liệu chính: dữ liệu khách hàng (thông tin nhân khẩu học, lịch sử giao dịch), dữ liệu triển vọng (thông tin thị trường, đối thủ cạnh tranh) và dữ liệu cụm (thông tin địa lý, văn hóa). Việc tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn như giao dịch tại quầy, website, các chương trình marketing sẽ tạo ra một CSDL toàn diện. Sau đó, ngân hàng cần sử dụng các công cụ phân tích để khai thác dữ liệu, từ đó nắm bắt hành vi, phân loại khách hàng và tìm kiếm các cơ hội kinh doanh mới. Việc phân tích CSDL giúp ngân hàng hiểu rõ khách hàng nào mang lại nhiều lợi nhuận nhất để có chính sách đầu tư phù hợp.

3.2. Nhận diện và phân biệt khách hàng theo giá trị tiềm năng

Sau khi phân tích dữ liệu, ngân hàng tiến hành phân biệt khách hàng. Thay vì phân loại theo nhân khẩu học truyền thống, luận văn đề xuất phân loại dựa trên giá trị kinh doanh lâu dài (LCV) và nhu cầu của khách hàng. Nhóm khách hàng có LCV cao sẽ được xác định là nhóm chiến lược, cần được ưu tiên chăm sóc đặc biệt. Việc phân biệt này giúp ngân hàng tối ưu hóa nguồn lực, tránh lãng phí chi phí vào những khách hàng không mang lại nhiều lợi nhuận. Bằng cách hiểu rõ nhu cầu của từng nhóm, DongA Bank Đà Nẵng có thể thiết kế các sản phẩm và chương trình marketing phù hợp, tăng cường hiệu quả và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến CRM và mô hình nghiên cứu đề xuất

Thành công của một chiến lược CRM không chỉ phụ thuộc vào quy trình mà còn bị tác động bởi nhiều yếu tố khác. Luận văn đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến CRM bao gồm: chiến lược chung của ngân hàng, chất lượng sản phẩm dịch vụ, công nghệ quản lý thông tin, năng lực của đội ngũ nhân viên và văn hóa doanh nghiệp. Mô hình nghiên cứu CRM được đề xuất trong luận văn là một chu trình khép kín, bắt đầu từ xác định mục tiêu, xây dựng CSDL, phân tích, phân biệt, tương tác, cá biệt hóa và cuối cùng là đo lường hiệu quả. Mô hình này đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ nhân viên, đảm bảo rằng mọi hoạt động đều hướng đến việc nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

IV. Bí quyết tương tác và cá biệt hóa trải nghiệm khách hàng

Từ nền tảng quy trình đã xây dựng, luận văn đi sâu vào hai hoạt động cốt lõi là tương tác và cá biệt hóa. Đây là những bước hiện thực hóa chiến lược CRM, trực tiếp tạo ra giá trị và cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX). Tương tác hiệu quả đòi hỏi ngân hàng phải chủ động giao tiếp hai chiều với khách hàng qua nhiều kênh như điện thoại, email, gặp mặt trực tiếp. Mục đích là để thấu hiểu sâu hơn nhu cầu thay đổi liên tục của họ và cung cấp thông tin kịp thời. Song song đó, cá biệt hóa là bước nâng cao, nơi ngân hàng sử dụng dữ liệu đã phân tích để điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và thông điệp marketing cho từng nhóm khách hàng, thậm chí từng cá nhân. Việc này giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng và thấu hiểu, từ đó củng cố mạnh mẽ lòng trung thành của khách hàng. Việc triển khai thành công hai hoạt động này sẽ giúp DongA Bank Đà Nẵng không chỉ giữ chân khách hàng ngân hàng mà còn biến họ thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu.

4.1. Tối ưu hóa hoạt động tương tác để gia tăng sự gắn kết

Tương tác với khách hàng là một quá trình liên tục nhằm xây dựng mối quan hệ. Luận văn đề xuất DongA Bank Đà Nẵng cần đa dạng hóa các kênh tương tác và đảm bảo tính nhất quán. Đối với nhóm khách hàng chiến lược, việc tương tác trực tiếp qua các buổi gặp mặt, hội nghị khách hàng hay các cuộc gọi từ quản lý cấp cao là rất cần thiết. Đối với các nhóm khác, có thể sử dụng các kênh như email marketing, tin nhắn SMS, tổng đài hỗ trợ. Nội dung tương tác phải phù hợp, cung cấp giá trị thực tế như thông tin về sản phẩm mới, lãi suất ưu đãi. Quan trọng nhất là phải lắng nghe phản hồi từ khách hàng để liên tục cải tiến dịch vụ, tạo ra một vòng lặp thông tin hai chiều hiệu quả.

4.2. Áp dụng công cụ cá biệt hóa nhằm nâng cao lòng trung thành

Cá biệt hóa là bước cuối cùng trong chuỗi hoạt động hướng đến khách hàng, thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc nhất. Dựa trên lịch sử giao dịch và thông tin thu thập được, ngân hàng có thể tùy biến các gói sản phẩm, lãi suất, hạn mức tín dụng cho phù hợp với từng khách hàng. Ví dụ, một khách hàng doanh nghiệp có dòng tiền tốt sẽ được mời chào các gói vay vốn ưu đãi, trong khi một khách hàng cá nhân có xu hướng tiết kiệm sẽ nhận được thông tin về các sản phẩm tiền gửi có lãi suất hấp dẫn. Việc cá biệt hóa này không chỉ đáp ứng đúng nhu cầu mà còn làm tăng lòng trung thành của khách hàng, khiến họ khó có lý do để chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.

V. Kết quả nghiên cứu và hiệu quả kinh doanh tại DongA Bank

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả kinh doanh của ngân hàng trong mối liên hệ với hoạt động CRM. Dựa trên số liệu về Ngân hàng Đông Á chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2011-2013, nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các mặt còn tồn tại. Về mặt tích cực, chi nhánh đã có sự tăng trưởng ổn định về huy động vốn và dư nợ cho vay, cho thấy sự tin tưởng nhất định từ phía khách hàng. Tuy nhiên, các hoạt động quản trị quan hệ khách hàng vẫn chưa phát huy hết tiềm năng. Công tác phân loại khách hàng còn dựa nhiều vào các tiêu chí định tính, chưa có hệ thống chấm điểm khoa học. Các hoạt động tương tác và cá biệt hóa còn hạn chế. Những phân tích này cung cấp một bức tranh chân thực, là cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp trong chương tiếp theo. Đây cũng là những bài học kinh nghiệm quý báu, tương tự như một khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng thực tế, giúp các tổ chức khác tránh được những sai lầm tương tự.

5.1. Phân tích số liệu về Ngân hàng Đông Á giai đoạn 2011 2013

Luận văn đã sử dụng các bảng biểu, số liệu về Ngân hàng Đông Á chi nhánh Đà Nẵng để minh họa cho kết quả hoạt động kinh doanh. Các chỉ số về tổng nguồn vốn huy động, tổng dư nợ cho vay và lợi nhuận đều có xu hướng tăng trưởng qua các năm từ 2011 đến 2013. Cụ thể, bảng 2.2 cho thấy kết quả hoạt động kinh doanh có sự cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, luận văn chỉ ra rằng sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ việc mở rộng quy mô, chưa phải do khai thác hiệu quả từ lượng khách hàng hiện hữu. Điều này cho thấy tiềm năng từ việc áp dụng một chiến lược CRM bài bản để tối ưu hóa giá trị từ mỗi khách hàng là rất lớn.

5.2. Đánh giá những thành tựu và hạn chế trong thực tiễn CRM

Về thành tựu, DongA Bank Đà Nẵng đã xây dựng được một đội ngũ nhân viên nhiệt tình, có ý thức phục vụ khách hàng. Ngân hàng cũng đã bước đầu ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là thiếu một chiến lược CRM tổng thể và đồng bộ. Việc phân loại khách hàng cá nhân và doanh nghiệp (như trong bảng 2.6 và 2.9) vẫn còn khá đơn giản. Hoạt động chăm sóc khách hàng năm 2013 (bảng 2.10) tuy đa dạng nhưng chưa nhắm trúng đối tượng mục tiêu. Việc kiểm soát và đánh giá hiệu quả của các chương trình CRM còn yếu, chưa có chỉ số đo lường cụ thể, gây khó khăn cho việc cải tiến liên tục.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác CRM tại Ngân hàng Đông Á

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực trạng, chương 3 của luận văn tập trung đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình quản trị quan hệ khách hàng tại DongA Bank Đà Nẵng. Các giải pháp này mang tính hệ thống và khả thi, bao trùm từ việc xác định lại mục tiêu, hoàn thiện công tác thu thập và xử lý dữ liệu, đến việc tối ưu hóa các hoạt động tương tác và cá biệt hóa. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống CRM cho ngân hàng không chỉ hiệu quả về mặt công nghệ mà còn thấm nhuần vào văn hóa doanh nghiệp. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cao nhận thức và kỹ năng cho đội ngũ nhân viên, vì con người chính là yếu tố quyết định thành công của mọi chiến lược CRM. Bên cạnh các giải pháp cho chi nhánh, nghiên cứu còn đưa ra những kiến nghị đối với Hội sở Ngân hàng Đông Á và cơ quan quản lý nhà nước, nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc triển khai CRM trong toàn ngành. Những đề xuất này không chỉ có giá trị cho DongA Bank mà còn là gợi mở quan trọng cho các ngân hàng thương mại khác tại Việt Nam.

6.1. Đề xuất hoàn thiện quy trình thu thập và xử lý dữ liệu

Để có dữ liệu chất lượng, luận văn đề xuất ngân hàng cần tiêu chuẩn hóa quy trình thu thập thông tin tại tất cả các điểm tiếp xúc. Nhân viên giao dịch, nhân viên tín dụng cần được đào tạo để thu thập thông tin một cách đầy đủ và chính xác. Đồng thời, cần tận dụng và tích hợp các nguồn dữ liệu sẵn có, khai thác thông tin từ lịch sử giao dịch để xây dựng chân dung khách hàng 360 độ. Việc đầu tư vào công nghệ phần mềm CRM để tự động hóa việc thu thập và phân tích dữ liệu là một yêu cầu cấp thiết. Điều này sẽ giúp giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp cho ban lãnh đạo những báo cáo phân tích sâu sắc, làm cơ sở cho việc ra quyết định chiến lược.

6.2. Hoàn thiện hoạt động tương tác và cá biệt hóa khách hàng

Dựa trên kết quả phân loại khách hàng, luận văn đề xuất xây dựng các kịch bản tương tác và chính sách chăm sóc riêng cho từng nhóm. Ví dụ, đối với nhóm khách hàng VIP, cần có một đội ngũ quản lý quan hệ riêng, cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên biệt và các đặc quyền cao cấp. Đối với nhóm khách hàng phổ thông, cần tự động hóa các hoạt động chăm sóc qua email, SMS để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo sự quan tâm. Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi cần được thiết kế dựa trên hành vi và nhu cầu thực tế của khách hàng, thay vì áp dụng đại trà. Việc này sẽ giúp nâng cao đáng kể trải nghiệm khách hàng (CX) và gia tăng hiệu quả của các chiến dịch marketing.

6.3. Kiến nghị về chính sách và công nghệ cho hệ thống CRM

Luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với Hội sở Ngân hàng Đông Á, cần có một chiến lược CRM tổng thể cho toàn hệ thống, đầu tư đồng bộ về công nghệ và xây dựng chính sách khen thưởng để khuyến khích nhân viên thực hiện tốt công tác CRM. Cần xây dựng một hệ thống CRM cho ngân hàng tích hợp, cho phép các chi nhánh chia sẻ dữ liệu và học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau. Đối với nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo mật thông tin khách hàng, tạo sự tin tưởng cho người dân khi cung cấp dữ liệu cá nhân cho các tổ chức tài chính. Những kiến nghị này góp phần tạo ra một hệ sinh thái thuận lợi cho sự phát triển của hoạt động quản trị quan hệ khách hàng trong ngành ngân hàng Việt Nam.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN NGỌC LAN PHƯƠNG QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG TAI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN DONG A, CHI NHANH DA NANG 2014 | PDF | 115 Pages buihuuhanh@gmail.com LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRI KINH DOANH Đà Nẵng - Năm 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NGUYÊN NGỌC LAN PHƯƠNG QUAN TRI QUAN HE KHACH HÀNG TAI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN DONG A, CHI NHANH DA NANG Chuyên ngành : Quản trị kinh doanh Mã số : 60.05 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: TS. Đà Nẵng - Năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. Đà Nẵng, ngày - tháng năm 2014 Tác giả NGUYÊN NGỌC LAN PHƯƠNG MỤC LỤC MỞ ĐẦU . Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc của luận văn 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CHUONG 1: CO SO LY LUAN VE QUAI TRI QUAN HE KHACH HÀNG. TONG QUAN VE QUAN TRI QUAN KHÁCH HÀNG . Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng . Bản chất của quản trị quan hệ khách hàng. Mục tiêu của quản trị quan hệ khách hàng. Vai trò của quản trị quan hệ khách hàng. Yếu tố cấu thành CRM. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ khách hàng . NOI DUNG QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG . Nhận diện khách hàng . Phân biệt khách hàng. Tương tác khách hàng. Cá biệt hóa khách hàng. TIÊN TRÌNH QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG . Xác định mục tiêu CRM. Xây dựng cơ sở dữ liệu về khách hàng 26 1. Phân tích cơ sở dữ liệu về khách hàng. Phân biệt khách hàng . Tương tác khách hàng 1. Cá biệt hóa khách hàng . Đo lường kết quả thực hiện tiến trình CRM. KẾT LUẬN CHƯƠNG I. “ CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TAINGAN HANG TMCP DONG A CHI NHANH ĐÀ NẴNG . TONG QUAN VE NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN DONG A- CHI NHANH DA NANG . Quá trình hình thành và phát triển. Các kênh giao dịch. Các cỗ đông pháp nhân lớn. Công ty thành viên. Chức năng và nhiệm vụ của ngân hàng TMCP Đông Á chỉ nhánh Đà Nẵng. Cơ cấu tổ chức. Sản phẩm dịch vụ. Kết quả hoạt động kinh doanh từ 201 1-2013 „. THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG A CHI NHANH DA NANG „53 2. Mục tiêu của chính sách quản trị quan hệ khách trong thời gian qua . Cơ sở dữ liệu khách hàng và công tác xây dựng. Phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng . Phân biệt khách hàng . Tương tác khách hàng. Cá biệt hóa khách hàng . Hoạt động kiểm soát, đánh giá Tereeeeeeee 2. DANH GIA HOAT DONG QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG TAI NH TMCP DONG A ĐÀ NẴNG. Kết quả đạt được -. 84 KET LUAN CHUONG 2. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN . CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG Á CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG . MỘT SỐ CĂN CỨ HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUAN TRI QUAN HE KHÁCH HÀNG TẠI DONGABANK ĐÀ NẴNG 89 3. Sự cần thiết phải hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại DongAbank Đà Nẵng . Định hướng phát triển của DongAbank Đà Nẵng. MOT SO GIAI PHAP HOAN THIEN QUAN TRI QUAN HE KHÁCH HÀNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP ĐÔNG A CHI NHANH DA NANG. Xác định mục tiêu quản trị quan hệ khách hàng cuả DongAbank Đà Nẵng. Hoàn thiện công tác thu thập thông tin khách hàng. Tận dụng, khai thác và xử lý thông tin sẵn có. Hoàn thiện công tác phân loại khách hàng. Hoàn thiện hoạt động tương tác khách hàng. Hoàn thiện các công cụ cá biệt hóa khách hàng . Hoàn thiện công tác kiểm tra, đánh giá và cải tiến. MỘT SÓ KIÊN NGHỊ . Đối với Nhà nước. Đối với Ngân hàng Đông Á - Hội sở. 102 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. TỮỜ KET LU. TAI LIEU THAM KHAO QUYET DINH GIAO DE TAI LUAN VAN (Ban sao) DANH MUC CAC CHU VIET TAT Ký hiệu Ý nghĩa CNTT Công nghệ thông tin CSKH Chăm sóc khách hàng CBNV Cán bộ nhân viên CSDL Cơ sở dữ liệ DN Doanh nghiệp KH Khách hàng KHCN Khách hàng cá nhân KHDN Khách hàng doanh nghiệp MTV Một thành viên NHNN Ngân hàng nhà nước NH Ngân hàng. NSNN Ngân sách nhà nước NVPTKD Nhân viên Phát triển kinh doanh QLRRTD Quản lý rủi ro tín dụng TNHH Trách nhiệm hữu hạn TMCP Thương mại cô phân TCKT Tổ chức kinh tế TCTD Tổ chức tín dụng XD&KD Xây dựng và kinh doanh VN Việt Nam UBND Ủy ban nhân dân DANH MỤC BẢNG BIÊU Số hiệu Tén bang Trang băng, 1.1 |Khả năng trao đôi thông tin của các kênh truyền thông 2 1.2 __ |Các công cụ cá biệt hóa khách hàng 24 13 |Đánh giá các chỉ tiêu phương tiện truyền thông 35 2.1 [Tình hình sử dụng nguôn vốn của Ngân hàng Đông Á chỉ| 47 nhánh Đà Nẵng từ 201 1-2013 2.2 ___ |Kết quả hoạt động kinh doanh của Ngân hàng Đông Á 31 Da Ning tir 2011-2013 2.3 |Chdm diém cac thông tin cá nhân cơ bản 63 2.4 |Chấm điểm tiêu chí quan hệ của khách hàng đối với 64 IDongAbank Đà Nẵng 2.5 |Chẩm điểm quan hệ của khách hàng đối với các ngân hàng| _ 64 khác 2.6 __ |Xếp hạng khách hạng cá nhân 65 2.7 — |Đánh giá khách hàng cá nhân 65 2.8 __ |Xếp hạng quy mô doanh nghiệp 69 2.9 __ [Đánh giá xếp hạng khách hàng doanh nghiệp.10 |Các hoạt động chăm sóc khách hàng năm 2013 7 3.1 [Chính sách tương tác đối với các nhóm khách hàng 99 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ Số hiệu Tên hình Trang 1. |Mỗi quan hệ giữa Marketing truyền thông va CRM i 12 _ |Bản chất của Quản trị quan hệ khách hàng.3 Nội dung quản trị quan hệ khách hàng, 20 1. |Các giai đoạn phát triên của quá trình tương tác 23 1.5 |Tién trình quản trị quan hệ khách hàng 25 1.6 |Minh hoạ về dữ liệu thu thập thông tin cho khách hàng | _ 29 của ngành ngân hàng Việt Nam 1⁄7 |Mô hình phân tích dữ liệu 30 1.8 |Mô tả phương pháp dự báo theo đường Parabol thông kê| _ 33 1.9 |Mô hình đánh giá hiệu quả CRM 37 2. |Cơ cấu tô chức bộ máy quản lý của DongAbank Đà 4 Ning MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Có thể nói đặc điểm của ngành ngân hàng. là cung cấp các sản phẩm tài chính cho khách hàng. Trước sự gia tăng ngày càng nhiều của các ngân hàng thương mại trong nền kinh tế hiện nay tạo nên sự cạnh tranh gay gắt của các ngân hàng nhằm tìm kiếm, phát triển các khách hàng của ngân hàng. Mọi ngân hàng thương mại đều ý thức được sự tồn tại và phát triển của họ phụ thuộc vào việc giành được khách hàng không; có thoả mãn được KH không: và có duy trì được lòng trung thành của họ không? Do đó, khách hàng luôn là yếu tố quan trọng đối với các ngân hàng, có được khách hàng đã khó, nhưng giữ chân khách hàng còn khó khăn hơn. Để giải quyết vấn đề này, ngân hàng cần phải có một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) hoàn thiện và phù hợp với đặc điểm của riêng mình, từ đó có thể thiết lập, duy trì, mở rộng, mối quan hệ với khách hàng của mình, tạo đà cho sự mở rộng và phát triển một cách bền vững. Cùng với sự phát triển chung của ngành ngân hàng, Ngân hàng Thương mại cổ phần Đông Á Đà Nẵng (DongAbank Đà Nẵng) đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, hướng đến hình ảnh một ngân hàng hiện đại, năng động, góp phần vào sự phát triển chung của thành phố Đà Nẵng. Với quan điểm “Khách hàng là nguồn sống của ngân hàng”, DongAbank Đà Nẵng đã rat chú trọng đến việc tạo dựng mối quan hệ bền vững với các khách hàng và đang từng bước hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng nhằm mục đích thu hút và giữ chân khách hàng về phía mình. Tuy vậy, quá trình thực hiện còn có một số hạn chế nên chưa khai thác hết hiệu quả tiềm năng của khách hàng. Nhận thức được vấn đề này, tôi quyết định chọn đề tài: “ Quản frị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cỗ phần Đông Á chỉ nhánh Đà Nẵng" làm đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng thương mại cổ phần (NH TMCP) Đông Á chi nhánh Đà Nẵng để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực phục vụ khách hàng, duy trì lòng trung thành của khách hàng, góp phan nâng cao vị thế và uy tín của chỉ nhánh Đà Nẵng trên thị trường trong việc cạnh tranh với các ngân hàng trên cùng địa bàn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu ~_ Đối tượng nghiên cứu: Luận văn tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận về quản trị quan hệ khách hàng và các biểu hiện của nó tại NH TMCP Đông Á chỉ nhánh Đà Nẵng. ~ _ Phạm vi nghiên cứu: Luận văn chủ yếu tập trung nghiên cứu vào hệ thống Quản tri quan hé khách hàng tại Chỉ nhánh Ngân hàng Thương mại cỗ phần ĐôngÁ Đà Nẵng 4. Phương pháp nghiên cứu + Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết. + Phương pháp quy nạp đề nghiên cứu van đề lý luận và trình bày quan điểm về các vấn đề có liên quan. + Phương pháp thống kê và phân tích đẻ nghiên cứu vấn đề thực tiễn. + Phương pháp tổng hợp để đưa ra đề xuất theo mục tiêu đã định hướng. u trúc của luận văn Kết ấu của đề tài gồm 3 chương: Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Á chỉ nhánh Đà Nẵng Chương 3: Hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Đông Á chỉ nhánh Đà Nẵng 6. Tổng quan tài u nghiên cứu Để nội dung luận văn được hoàn thiện và bám sát với đề tài, tác giả đã thu thập các tài liệu phục vụ cho công tác nghiên cứu của mình dựa trên các tài liệu lý thuyết về marketing và quản trị quan hệ khách hàng, bài nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng của một số tác giả trước đây; cũng như những bài báo, website nói về quản trị quan hệ khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ