Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại Ngân hàng Sacombank

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín, cung cấp giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
117
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ Quản trị quan hệ khách hàng Sacombank

Luận văn thạc sĩ về quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích tầm quan trọng của khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành tài chính. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự tồn tại và phát triển của một ngân hàng phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng thu hút, thỏa mãn và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Theo nguyên tắc Pareto, 80% lợi nhuận thường đến từ 20% khách hàng cốt lõi. Do đó, việc xác định và giữ chân nhóm khách hàng này là mục tiêu sống còn. Luận văn nhấn mạnh, để thành công, ngân hàng phải chuyển đổi từ mô hình kinh doanh tập trung vào sản phẩm sang định hướng lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi một chiến lược CRM toàn diện, xuyên suốt mọi hoạt động. Đặc điểm của sản phẩm ngân hàng là dễ sao chép, vì vậy lợi thế cạnh tranh không nằm ở sản phẩm mà ở chất lượng dịch vụ và mối quan hệ bền vững. Một hệ thống CRM ngân hàng hiệu quả cho phép quá trình giao tiếp diễn ra thuận lợi, thông tin phản hồi được xử lý nhanh chóng, từ đó củng cố mối quan hệ và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Công trình này hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM, đánh giá thực trạng tại Sacombank và đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh ngành ngân hàng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài quản trị quan hệ khách hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và quyền lực hơn. Luận văn của Huỳnh Phi Phụng (2017) khẳng định rằng, các ngân hàng không còn ở vị thế độc quyền mà phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Một sai lầm phổ biến là chỉ tập trung chăm sóc khách hàng ở giai đoạn đầu mà lơ là việc duy trì quan hệ sau đó. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn khách hàng rời đi không phải vì chi phí, mà vì họ "không nhận được sự quan tâm đúng mức". Do đó, việc xây dựng một chiến lược CRM bài bản không chỉ là một lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển, đặc biệt đối với lĩnh vực ngân hàng bán lẻ.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tại Sacombank

Đề tài tập trung vào ba mục tiêu chính: (1) Tổng hợp các lý luận cơ bản về quản trị quan hệ khách hàng; (2) Đánh giá thực trạng hoạt động CRM tại Sacombank; và (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong hoạt động quản trị quan hệ khách hàng đối với khách hàng cá nhân tại Sacombank, sử dụng dữ liệu trong giai đoạn 2014-2016. Việc lựa chọn khách hàng cá nhân là hợp lý do đây là đối tượng chiếm tỷ trọng lớn (trên 70% tổng huy động và cho vay) và phù hợp với định hướng trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu của Sacombank.

II. Phân tích thách thức quản trị quan hệ khách hàng tại Sacombank

Thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Sacombank, theo phân tích của luận văn, tồn tại nhiều hạn chế đáng kể, tạo ra thách thức lớn trong việc duy trì và phát triển tệp khách hàng. Hạn chế lớn nhất là ngân hàng chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng hiện hữu, dựa trên lịch sử giao dịch và lợi nhuận đã đóng góp. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng tiềm năng, làm giảm cơ hội tăng trưởng. Một vấn đề khác là công tác thu thập và lưu trữ dữ liệu khách hàng chưa đầy đủ và thiếu tính hệ thống. Thông tin còn phân mảnh tại nhiều bộ phận, gây khó khăn cho việc xây dựng một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Sacombank cũng chưa chính thức ứng dụng một phần mềm CRM cho ngân hàng chuyên dụng. Các hoạt động vẫn còn mang tính thủ công, thiếu tự động hóa, làm giảm hiệu suất và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Hoạt động kiểm tra, đánh giá hiệu quả từ các chương trình chăm sóc khách hàng Sacombank chưa được quan tâm đúng mức. Việc này khiến ngân hàng khó đo lường được lợi tức đầu tư (ROI) từ các hoạt động CRM và không có cơ sở để cải tiến liên tục. Những thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng giữ chân khách hàng và làm suy giảm năng lực cạnh tranh ngành ngân hàng trong dài hạn.

2.1. Hạn chế trong việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng

Luận văn chỉ rõ, mặc dù Sacombank có thu thập thông tin khách hàng, quy trình này chưa được chuẩn hóa và thiếu nhiều dữ liệu quan trọng về hành vi, sở thích, và nhu cầu tiềm ẩn. Việc thiếu một kho dữ liệu khách hàng tập trung khiến công tác phân tích dữ liệu khách hàng gặp nhiều trở ngại. Các quyết định phân loại và lựa chọn khách hàng mục tiêu chủ yếu dựa trên các chỉ số tài chính cơ bản, chưa khai thác sâu các mô hình phân tích dự báo để nhận diện khách hàng có giá trị tiềm năng cao.

2.2. Thiếu vắng hệ thống CRM ngân hàng và công nghệ hỗ trợ

Một trong những tồn tại cốt lõi được đề cập là việc Sacombank chưa triển khai một hệ thống CRM ngân hàng tích hợp. Các hoạt động quản lý thông tin, tương tác và chăm sóc khách hàng vẫn phụ thuộc nhiều vào các công cụ riêng lẻ như Excel và hệ thống Core Banking. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả làm việc của nhân viên mà còn hạn chế khả năng cung cấp một trải nghiệm khách hàng (CX) đồng nhất và liền mạch trên các kênh giao tiếp khác nhau, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Giải pháp xây dựng hệ thống CRM cơ sở dữ liệu khách hàng

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một lộ trình bài bản nhằm hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Sacombank, bắt đầu từ nền tảng cốt lõi là dữ liệu và công nghệ. Giải pháp trọng tâm là xây dựng một kho dữ liệu khách hàng tập trung và toàn diện. Điều này đòi hỏi phải chuẩn hóa quy trình thu thập thông tin tại tất cả các điểm tiếp xúc, từ quầy giao dịch, website, đến các ứng dụng di động. Dữ liệu cần được làm sạch, hợp nhất để loại bỏ trùng lặp và tạo ra một hồ sơ khách hàng duy nhất. Tiếp theo, Sacombank cần đầu tư và triển khai một phần mềm CRM cho ngân hàng chuyên nghiệp. Hệ thống này sẽ đóng vai trò trung tâm, tích hợp với các hệ thống khác như Core Banking, Internet Banking để tự động hóa các quy trình. Một hệ thống CRM ngân hàng hiệu quả sẽ cung cấp các công cụ mạnh mẽ cho việc phân tích dữ liệu khách hàng, giúp nhận diện các nhóm khách hàng có giá trị, dự báo xu hướng và cá nhân hóa các chiến dịch marketing. Giải pháp này không chỉ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn tối ưu hóa chi phí hoạt động, tạo ra một mô hình CRM hiệu quả và bền vững.

3.1. Hoàn thiện quy trình thu thập và hợp nhất dữ liệu khách hàng

Giải pháp đầu tiên được đề xuất là phải xây dựng lại quy trình thu thập thông tin. Cần định nghĩa rõ các trường thông tin bắt buộc và không bắt buộc, đảm bảo dữ liệu đầu vào có cấu trúc và đầy đủ. Theo mô hình trong luận văn, cần hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như hồ sơ gốc, lịch sử giao dịch, phản hồi từ trung tâm dịch vụ, và hoạt động trên kênh số vào một kho dữ liệu chung. Việc này là tiền đề để có cái nhìn toàn diện về từng khách hàng, là nền tảng cho mọi hoạt động quản trị quan hệ khách hàng sau này.

3.2. Ứng dụng công nghệ vào phân tích dữ liệu khách hàng chuyên sâu

Sau khi có dữ liệu tập trung, bước tiếp theo là ứng dụng các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng hiện đại. Thay vì chỉ phân loại khách hàng dựa trên số dư tiền gửi hay dư nợ, ngân hàng cần sử dụng các kỹ thuật khai phá dữ liệu (data mining) để phân nhóm khách hàng theo hành vi, giá trị vòng đời (Customer Lifetime Value - CLV) và mức độ rủi ro. Việc này giúp xác định chính xác đâu là nhóm khách hàng cần ưu tiên để giữ chân khách hàng và đâu là nhóm có tiềm năng để bán chéo sản phẩm, từ đó tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

IV. Bí quyết hoàn thiện chiến lược CRM và tương tác với khách hàng

Bên cạnh nền tảng công nghệ, luận văn nhấn mạnh yếu tố con người và quy trình trong việc hoàn thiện chiến lược CRM. Một mô hình CRM hiệu quả đòi hỏi sự thay đổi trong văn hóa doanh nghiệp, hướng tới triết lý "lấy khách hàng làm trung tâm". Cần đào tạo nhân viên, đặc biệt là đội ngũ tiếp xúc trực tiếp, về kỹ năng giao tiếp, thấu hiểu tâm lý và xử lý tình huống. Chương trình tương tác với khách hàng phải được thiết kế lại một cách khoa học. Thay vì các chương trình đại trà, Sacombank cần xây dựng các kịch bản tương tác cá nhân hóa cho từng phân khúc khách hàng đã được xác định qua phân tích dữ liệu khách hàng. Ví dụ, chính sách chăm sóc khách hàng Sacombank cho nhóm khách hàng VIP phải khác biệt rõ rệt so với nhóm khách hàng thông thường, tập trung vào các đặc quyền và trải nghiệm khách hàng (CX) độc đáo. Việc ứng dụng marketing trực tiếp (One-to-One Marketing) thông qua các kênh như email, SMS, và thông báo đẩy trên ứng dụng di động sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và gia tăng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững.

4.1. Xây dựng chương trình tương tác và cá biệt hóa dịch vụ

Luận văn đề xuất cụ thể việc xây dựng các chương trình tương tác dựa trên vòng đời của khách hàng (thu hút, phát triển, duy trì). Mỗi giai đoạn cần có những hoạt động phù hợp. Ví dụ, với khách hàng mới, cần có chương trình chào mừng và hướng dẫn sử dụng dịch vụ. Với khách hàng lâu năm, cần có các chính sách ưu đãi để tăng cường lòng trung thành của khách hàng. Cá biệt hóa dịch vụ là chìa khóa, thể hiện qua việc ghi nhớ những thông tin nhỏ như ngày sinh nhật, sở thích, từ đó mang lại cảm giác được trân trọng và khác biệt.

4.2. Tối ưu hóa các điểm tiếp xúc để cải thiện trải nghiệm khách hàng

Một trải nghiệm khách hàng (CX) xuất sắc đòi hỏi sự đồng bộ trên mọi điểm tiếp xúc (touchpoints). Sacombank cần rà soát và tối ưu hóa hành trình khách hàng, từ quầy giao dịch, ATM, website cho đến ứng dụng di động. Thông tin phải nhất quán, quy trình phải đơn giản và thuận tiện. Việc trao quyền cho nhân viên giao dịch giải quyết nhanh các vấn đề của khách hàng cũng là một yếu tố quan trọng giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra ấn tượng tích cực.

V. Phương pháp đánh giá hiệu quả CRM tại ngân hàng Sacombank

Một hệ thống quản trị quan hệ khách hàng sẽ không thể hoàn thiện nếu thiếu đi khâu kiểm tra và đánh giá. Luận văn đề xuất một khung đánh giá hiệu quả CRM toàn diện, kết hợp cả các chỉ số bên trong và bên ngoài. Về mặt nội bộ, Sacombank cần theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) như tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng, tỷ lệ bán chéo (cross-sell) và bán thêm (up-sell), giá trị vòng đời khách hàng (CLV), và chi phí thu hút một khách hàng mới (CAC). Các chỉ số này giúp đo lường trực tiếp hiệu quả kinh doanh của các hoạt động CRM. Về mặt bên ngoài, cần thường xuyên thực hiện các cuộc khảo sát để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng (CSAT), chỉ số khách hàng thiện cảm (NPS), và chỉ số nỗ lực của khách hàng (CES). Những chỉ số này phản ánh trực tiếp chất lượng trải nghiệm khách hàng (CX)lòng trung thành của khách hàng. Kết quả từ quá trình đánh giá này là nguồn dữ liệu quý giá để điều chỉnh chiến lược CRM, tối ưu hóa các chương trình và quy trình, đảm bảo các giải pháp thực tiễn mang lại hiệu quả cao nhất, góp phần củng cố vị thế của Sacombank trên thị trường ngân hàng bán lẻ.

5.1. Thiết lập bộ chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh từ CRM

Để đánh giá tác động tài chính, luận văn gợi ý xây dựng một bộ KPIs cụ thể. Các chỉ số này bao gồm: Tỷ lệ giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate), Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn Rate), Doanh thu trung bình trên mỗi khách hàng (ARPU). Việc theo dõi các chỉ số này một cách định kỳ sẽ cho ban lãnh đạo thấy rõ lợi ích mà hệ thống CRM ngân hàng mang lại cho hiệu quả kinh doanh chung của toàn hàng.

5.2. Đo lường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Bên cạnh các chỉ số tài chính, việc đo lường các yếu tố cảm tính là cực kỳ quan trọng. Sacombank nên triển khai các cuộc khảo sát định kỳ sau mỗi giao dịch quan trọng hoặc theo quý/năm để thu thập phản hồi. Sử dụng các công cụ như Net Promoter Score (NPS) không chỉ giúp đo lường lòng trung thành của khách hàng mà còn xác định được các nhóm khách hàng ủng hộ (Promoters) và không hài lòng (Detractors), từ đó có hành động can thiệp kịp thời.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Quản trị quan hệ khách hàng - Chương 2: Thực trạng hoạt động Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín 7. Téng quan tai lu nghiên cứu Trong môi trường cạnh tranh hiện nay, khách hàng là nhân tố quyết định sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp. Chính vì vậy việc xây dựng một hệ thống quan hệ khách hàng nhằm tạo ra và duy trì các mối quan hệ bền vững, lâu dài với các nhóm khách hàng hiện hữu cũng như các nhóm khách hàng tiềm năng thông qua thỏa mãn tốt nhất các nhu cầu của khách hàng, từ đó luôn gia tăng giá trị cho khách hàng đồng thời gia tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp. Chính vì tầm quan trọng như đã nêu trên nên đã có nhiều công trình nghiên cứu về vấn đề Quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Nhìn chung, các công trình nghiên cứu hầu như đều nhấn mạnh về tầm quan trọng của CRM và CRM có thể được xem là tập hợp các hoạt động kinh doanh để đặt một doanh nghiệp trong mối liên hệ ngày càng thân thiện với khách hàng nhằm hiểu biết và gia tăng giá trị của mỗi khách hàng. Tuy nhiên, tùy theo từng lĩnh vực hoạt động mà CRM được nhìn nhận ở một góc độ khác nhau như: CRM theo hướng công nghệ kỹ thuật Hệ thống CRM là gói phần mềm có thể hiệu chinh thông số để tích hợp và quản trị mọi khía cạnh tương tác với khách hàng trong tỗ chức và cải thiện khả năng của tổ chức trong việc xử lí dịch vụ khách hàng, sales, marketing, những giao dịch trực tuyến và đặt hàng (Green va Ridings, 2002). [17] Theo quan điểm này, CRM được định vị trong một hệ thống công nghệ thông tin và công nghệ thông tin đóng vai trò bỗ trợ cho doanh nghiệp trong việc hỗ trợ khách hàng. CRM là hoạt động lưu trữ và phân tích dữ liệu CRM 1a qué trinh lưu trữ và phân tích một lượng lớn dữ liệu từ bộ phận bán hàng, trung tâm dịch vụ khách hàng, việc mua thực tế, đi sâu và hành vi khách hàng.

CRM cũng cho phép doanh nghiệp đối xử khác nhau đối với những dạng khách hàng khác nhau (Hamilton, 2001). [10] Xem CRM là một chiến lược kinh doanh CRM bao gồm những tiến trình kinh doanh mà tổ chức thực hiện nhằm. nhận diện, lựa chọn, thâu tóm, nuôi dưỡng, duy trì và phục vụ khách hàng tốt hơn. Những tiến trình này bao hàm thỏa thuận end-to-end của tổ chức với khách hàng và triển vọng về mối quan hệ với khách hàng qua thời gian (Bodenberg, 2001).

[2] CRM là một chiến lược kinh doanh khả thi dựa trên kỹ thuật công nghệ thông tin, kết quả của nó là doanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng đạt được nhờ tổ chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng cho khách hàng và thực hiện quá trình tập trung vào khách hàng. Công nghệ CRM. đi sâu vào khách hàng, tăng cường tiếp cận khách hàng, tương tác và hội nhập. với khách hàng qua tất cả các kênh và các bộ phận chức năng của doanh nghiệp.

[12] Xem CRM như khả năng tác nghiệp, nhắn mạnh vào quan hệ sinh lợi CRM là khả năng tạo dựng mối quan hệ sinh lợi trong dài hạn với các. khách hàng tốt nhất thông qua việc khai thác một tập hợp các điểm tiếp xúc (Lefébure va Venturi, 2001). [2] Trên cơ sở đó, nhiều nhà nghiên cứu trong nước đã thực hiện nghiên cứu các vi dé CRM va đề ra các giải pháp đề hoàn thiện hơn quá trình Quản trị quan hệ khách hàng nhằm gia tăng hiệu quả, giá trị cho ngân hàng và khách hàng, chẳng hạn chư: Nâng cao hoạt động Quản trị quan hệ khách hàng. (CRM) tai Ngan hing TMCP Sài Gòn Thương Tín - Chỉ nhánh Thừa Thiên Huế của Nguyễn Thị Diệu Hằng, (201 1); Quản trị quan hệ khách hàng tại các.

ngân hàng thương mại của TS. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu đều cho rằng: Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là một chiến lược kinh doanh nhằm chọn lọc và quản lý các mối quan hệ đáng. CRM đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện một văn hóa, một triết lý kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm để hỗ trợ có hiệu quả cho các quá trình Marketing, bán hàng và cung cấp dịch vụ. Những ứng dụng CRM có thể đảm bảo việc quản lý quan hệ khách hàng hiệu quả, miễn là doanh nghiệp có.

sự lãnh đạo sáng suót, có chiến lược đúng đắn và văn hóa công ty phù hợp. Với định hướng “lấy khách hàng làm trung tâm”, Sacombank đã thực hiện công tác quản trị quan hệ khách hàng theo tiến trình từ khâu lưu trữ thông tin, phân tích — đánh giá — xác định khách hàng mục tiêu, tương tác và cá biệt hóa khách hàng. Tuy nhiên, Sacombank chỉ mới chú trọng vào hệ khách hàng hiện hữu trên cơ sở lịch sử giao dịch và lợi nhuận đóng góp Ngoài ra, công tác quản trị quan hệ khách hàng tại Sacombank còn một số hạn chế khác như: chưa thu thập, lưu trữ dữ liệu đầy đủ, hoạt động kiểm tra, đánh giá kết quả đạt được từ việc triển khai chưa được quan tâm và việc ứng dung công nghệ/phần mềm CRM chưa được thực hiện,. Xuất phát từ thực tế nêu trên, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu là Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín nhằm có cái nhìn tổng quan hơn về công tác Quản trị quan hệ khách hàng và qua đó đề ra các giải pháp phù hợp đề hoàn thiện công tác này.

CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. KHACH HANG VA QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. Khái niệm về khách hàng và phân loại khách hàng a. Khái niệm khách hàng Khách hàng là khái niệm dùng để chỉ những cá nhân, nhóm người,.

có sự quan tâm, theo dõi một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó mà sự quan tâm này có thể dẫn đến hành động mua/sử dụng. Đối với Ngân hàng thì khách hàng vừa tham gia vào quá trình cung cấp đầu vào như gửi tiết kiệm, mua kỳ phiếu,. đồng thời cũng là bên tiêu thụ đầu ra khi sử dụng dịch vụ, vay vốn từ Ngân hàng. Do đó, việc xác định rõ khách hàng là ai có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của Ngân hàng.

Ngân hàng và khách hàng có mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau, tạo điều kiện cho nhau cùng tồn tại và phát triển. Sự thành công của khách hàng là nhân tố quyết định đến sự phát triển của Ngân hàng, ngược lại sự cải tiến chất lượng dịch vụ đáp ứng và thỏa mãn tốt nhu cầu của khách hàng có thể tạo điều kiện cho sự thành công trong kinh doanh của khách hàng b. Phân loại khách hàng Có thể phân loại khách hàng theo: ~_ Hành vi mua của khách hàng. © Khách hàng tổ chức: Là các đơn vị hay tập thể và thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp, tốn nhiều thời gian.

Tuy nhiên, những, thương vụ mua sắm lại thường có giá trị lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế, kỹ thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tô chức. 10 « Khách hàng cá nhân: Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức. Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý. ~_ Hoạt động kinh doanh của Ngân hàng: «_ Khách hàng thuộc nghiệp vụ huy động vốn: là nhóm khách hàng có quan hệ gửi tiền vào Ngân hàng để hưởng thu nhập theo mức lãi suất.

e_ Khách hàng thuộc nghiệp vụ sử dụng vốn: là nhóm khách hàng có nhu cầu sử dụng một khoản tín dụng của Ngân hàng nhằm tạo ra lợi nhuận cho chính mình và cho cả nền kinh tế «_ Khách hàng thuộc các nghiệp vụ trung gian: là nhóm khách hàng có quan hệ với Ngân hàng nhằm mục đích sử dụng các dịch vụ trung gian như phương tiện thanh toán, thanh toán, chuyển khoản trong/ngoài nước, mua bán ngoại tệ, chỉ lương, 1. Khái niệm, phân loại, bản chất Quản trị quan hệ khách hàng a. Khái niệm CRM Hiện tại có nhiều định nghĩa khác nhau về CRM tùy theo từng lĩnh vực hoạt động như: CRM là hệ thống công nghệ kỹ thuật, CRM là hoạt động lưu trữ và phân tích dữ liệu, CRM là một hoạt động quản trị tập trung vào Các. mối quan hệ chứ không phải Các giao dịch, CRM là một chiến lược kinh doanh, CRM như khả năng tác nghỉ: , nhắn mạnh vào quan hệ sinh lợi.

Tuy nhiên, trong phạm vi của cuộc nghiên cứu này, quan điểm về CRM được xác định như sau: “Quản trị quan hệ khách hàng CRM là một chiến lược kinh doanh nhằm chọn lọc và quản lý các môi quan hệ đáng giá nhất. CRM đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện một văn hóa, một triết lý kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm để hỗ trợ có hiệu quả cho các quá trình Marketing, bán hàng và cung cấp dịch vụ. Những ứng dụng CRM có thể đảm bảo việc quản lý quan hệ khách hàng hiệu quả, miễn là doanh nghiệp có sự lãnh đạo sáng. suốt, có chiến lược đúng đắn và văn hóa công ty phù hợp.” HH Việc xây dựng, phát triển hệ thống CRM hiện nay đều dựa trên triết lý về ba lĩnh vực này: - Marketing: Trong CRM, chiến lược Marketing trực tiếp với khách hàng được sử dụng như một đặc trưng nồi bat.

Dé là chuỗi các hoạt động kinh doanh được cá nhân hóa tác động đến khách hàng - Bán hàng: Một chính sách phân phối hợp lý sẽ giúp cho hoạt động kinh doanh an toàn hơn, giảm sự cạnh tranh và làm cho quá trình lưu thông. hàng hóa nhanh và hiệu quả. Ngoài các kênh giao dịch trực tiếp và gián tiếp truyền thống, các hệ thống CRM hiện đại còn cho phép khả năng bán hàng tự động. - Dịch vụ: là cách thức, phương thức thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp tới khách hàng.

Yếu tố thành công cơ bản của dịch vụ khách hàng là sự thỏa mãn một cách nhanh chóng các nhu cầu của khách hàng cũng như việc tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc của khách hàng. Phân loại CRM CRM hoạt động: Là hoạt động cốt lõi của CRM, hỗ trợ trực tiếp cho các bộ phận marketing, bán hàng và bộ phận dịch vụ khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ