[Luận văn] Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty CP Hà Nội Vàng (HGI)

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần đầu tư tài chính Hà Nội Vàng, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ CRM tại HGI Hà Nội Vàng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính Hà Nội Vàng (HGI)” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính ứng dụng cao. Tài liệu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và áp dụng vào bối cảnh thực tiễn của một doanh nghiệp trong lĩnh vực đầu tư tài chính đầy cạnh tranh. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy thị trường đầu tư tài chính tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt, nơi khách hàng là nhân tố quyết định sự thành bại. Doanh nghiệp nào chiếm được lòng tin và sự quan tâm của khách hàng, doanh nghiệp đó sẽ chiến thắng. Đối với HGI, với tôn chỉ “thành công tôn quý”, việc thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu khách hàng được xem là nền tảng của sự phát triển bền vững. Luận văn này không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm hoàn thiện hệ thống CRM, giúp HGI tối ưu hóa hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, so sánh, thống kê và mô hình hóa để đưa ra những kết luận xác đáng, là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý và những ai quan tâm đến lĩnh vực CRM trong ngành tài chính.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu CRM

Thị trường đầu tư tài chính Việt Nam, dù mới phát triển trong vài năm gần đây, đã chứng kiến sự bùng nổ của hàng chục công ty cạnh tranh trực tiếp. Trong bối cảnh lãi suất ngân hàng kém hấp dẫn, bất động sản và chứng khoán ảm đạm, kênh đầu tư này trở thành một “mảnh đất màu mỡ”. Chính sự cạnh tranh khốc liệt này đã khẳng định vai trò trung tâm của khách hàng. Theo tài liệu gốc, “Doanh nghiệp nào dành được mối quan tâm của khách hàng, doanh nghiệp đó sẽ thắng”. Công ty Hà Nội Vàng (HGI) cũng không ngoại lệ, phải đối mặt với những thách thức chung. Vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trở nên cấp thiết, là chìa khóa để tồn tại và phát triển. Luận văn ra đời nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này, đóng góp giải pháp phát triển mối quan hệ giữa HGI và khách hàng một cách hiệu quả hơn.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phương pháp nghiên cứu luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng, bao gồm các chức năng, công cụ và quy trình triển khai. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động kinh doanh và công tác CRM tại Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính Hà Nội Vàng giai đoạn 2011-2013. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp khả thi để hoàn thiện hệ thống CRM tại HGI. Đối tượng nghiên cứu là các mối quan hệ phát sinh giữa khách hàng và công ty, cùng các chính sách, công cụ quản lý đang được áp dụng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực tư vấn đầu tư tài chính cá nhân từ năm 2009. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu như mô hình hóa, phân tích, so sánh, thống kê và khảo sát thực tiễn hoạt động kinh doanh tại HGI.

II. Phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại HGI

Để đề xuất giải pháp phù hợp, việc phân tích thực trạng là bước đi nền tảng và không thể thiếu. Luận văn đã dành một chương riêng để đánh giá chi tiết tình hình hoạt động kinh doanh và hiện trạng công tác quản trị quan hệ khách hàng tại HGI. Giai đoạn 2011-2013 là một giai đoạn đầy thách thức với sự biến động của thị trường đầu tư tài chính. Nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong cách HGI tiếp cận và quản lý tệp khách hàng của mình. Về mặt tích cực, công ty đã có những nỗ lực ban đầu trong việc thu thập thông tin và tiếp xúc khách hàng. Tuy nhiên, các hoạt động này vẫn còn mang tính thủ công, thiếu hệ thống và chưa khai thác hết tiềm năng từ dữ liệu. Các quy trình từ xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng, phân nhóm cho đến tương tác và chăm sóc vẫn còn nhiều tồn tại. Việc phân tích sâu vào các con số về kết quả kinh doanh, cơ cấu khách hàng và quy trình làm việc đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh, làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng một chiến lược CRM tại HGI bài bản và hiệu quả hơn trong tương lai.

2.1. Thực trạng xây dựng cơ sở dữ liệu và phân nhóm khách hàng

Theo kết quả khảo sát trong luận văn, công tác xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDL) tại HGI giai đoạn này còn nhiều hạn chế. Việc thu thập thông tin khách hàng chủ yếu dừng lại ở các thông tin cơ bản như tên, địa chỉ, số điện thoại (được thể hiện qua Bảng 2.5 và 2.6). Hệ thống chưa thu thập sâu các dữ liệu về hành vi, thái độ, hay nhu cầu tiềm ẩn. Thông tin được lưu trữ phân mảnh, chưa có một hệ thống quản lý tập trung, gây khó khăn cho việc tra cứu và phân tích. Từ đó, công tác phân nhóm khách hàng cũng chưa thực sự hiệu quả. Khách hàng chủ yếu được phân loại một cách sơ bộ, chưa dựa trên các tiêu chí khoa học như giá trị khách hàng lâu dài (LTV) hay tiềm năng tăng trưởng. Điều này dẫn đến việc các chính sách chăm sóc và marketing chưa được cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả và lãng phí nguồn lực.

2.2. Hạn chế trong hoạt động tương tác và tạo lập mối quan hệ

Hoạt động tương tác với khách hàng tại HGI được mô tả là chưa có một quy trình chuẩn hóa và đồng bộ. Quy trình tiếp xúc khách hàng (Hình 2.3) tuy đã được thiết lập nhưng việc triển khai còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của nhân viên tư vấn. Các kênh tương tác như email, điện thoại chưa được tích hợp và quản lý tập trung, dẫn đến thông tin trao đổi có thể bị bỏ sót. Đặc biệt, việc tạo lập mối quan hệ bền vững chưa được chú trọng đúng mức. Thống kê về tình hình khách hàng rời bỏ công ty (Hình 2.4) cho thấy một tỷ lệ đáng báo động, phản ánh sự yếu kém trong việc duy trì và nuôi dưỡng lòng trung thành. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do thiếu các chương trình chăm sóc chuyên biệt, chưa thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và mong muốn của từng nhóm khách hàng, dẫn đến trải nghiệm dịch vụ chưa thực sự vượt trội so với đối thủ.

III. Bí quyết nhận diện và phân nhóm khách hàng theo mô hình IDIC

Từ những tồn tại đã phân tích, luận văn đề xuất một lộ trình hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng dựa trên mô hình IDIC (Identify - Differentiate - Interact - Customize), một phương pháp tiếp cận hiện đại và phù hợp với đặc thù của HGI. Hai bước đầu tiên của mô hình này là Nhận diện (Identify) và Phân biệt (Differentiate) khách hàng, được xem là nền móng cho mọi hoạt động CRM về sau. Việc nhận diện không chỉ đơn thuần là thu thập thông tin liên lạc, mà là xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng 360 độ, bao gồm cả thông tin nhân khẩu học, lịch sử giao dịch, hành vi và sở thích. Khi đã có dữ liệu đầy đủ, bước tiếp theo là phân biệt, hay phân nhóm khách hàng, để xác định đâu là khách hàng có giá trị nhất, đâu là khách hàng có tiềm năng tăng trưởng cao. Giải pháp này giúp HGI chuyển từ cách tiếp cận đại trà sang tập trung nguồn lực vào những nhóm khách hàng chiến lược, từ đó tối ưu hóa chi phí và gia tăng lợi nhuận. Đây là một bước chuyển đổi cốt lõi trong tư duy CRM tại HGI.

3.1. Giải pháp hoàn thiện quy trình nhận diện khách hàng Identify

Để nhận diện khách hàng một cách toàn diện, luận văn đề xuất HGI cần chuẩn hóa và mở rộng quy trình thu thập thông tin. Thay vì chỉ lấy thông tin cơ bản, cần bổ sung các trường dữ liệu về mục tiêu đầu tư, mức độ chấp nhận rủi ro, nguồn thông tin biết đến công ty, và các kênh tương tác ưa thích. Công cụ được đề xuất là xây dựng các biểu mẫu thu thập thông tin chi tiết hơn (minh họa qua Bảng 3.1) và tích hợp dữ liệu từ mọi điểm tiếp xúc (website, điện thoại, sự kiện, gặp mặt trực tiếp) vào một hệ thống CSDL duy nhất. Việc này đảm bảo mỗi khách hàng có một mã định danh duy nhất, liên kết với tất cả các giao dịch và tương tác của họ. Điều này giúp nhân viên có cái nhìn đầy đủ về chân dung khách hàng, là tiền đề để cung cấp dịch vụ tốt hơn và xây dựng một mối quan hệ thực sự.

3.2. Phương pháp phân biệt khách hàng theo giá trị Differentiate

Sau khi nhận diện, bước phân biệt khách hàng trở nên quan trọng. Luận văn đề xuất các phương pháp phân loại khách hàng đa chiều thay vì chỉ dựa trên một tiêu chí duy nhất. Cụ thể, khách hàng được phân nhóm dựa trên: giá trị hợp đồng, kỳ hạn hợp đồng, thời gian quan hệ, và giá trị tài khoản (minh họa từ Bảng 3.2 đến 3.6). Đặc biệt, luận văn giới thiệu phương pháp phân tích điểm để xếp loại khách hàng (Bảng 3.7), gán trọng số cho các tiêu chí khác nhau để xác định đâu là khách hàng VIP, khách hàng tiềm năng hay khách hàng cần được quan tâm nhiều hơn. Dựa trên kết quả phân nhóm, HGI có thể xây dựng các chính sách đối với từng nhóm khách hàng (Bảng 3.8), chẳng hạn như chính sách ưu đãi, tần suất chăm sóc, và kênh giao tiếp phù hợp, đảm bảo nguồn lực được phân bổ một cách thông minh và hiệu quả nhất.

IV. Phương pháp tương tác và cá nhân hóa dịch vụ CRM tại HGI

Hai giai đoạn cuối cùng của mô hình IDIC là Tương tác (Interact) và Cá nhân hóa (Customize), là bước hiện thực hóa những phân tích dữ liệu thành hành động cụ thể để nâng cao trải nghiệm và giữ chân khách hàng. Sau khi đã nhận diện và phân biệt, hệ thống quản trị quan hệ khách hàng cần tập trung vào việc xây dựng các kịch bản tương tác với khách hàng một cách hiệu quả và ý nghĩa. Mỗi tương tác không phải là một sự kiện riêng lẻ mà cần được đặt trong bối cảnh của toàn bộ lịch sử quan hệ. Mục tiêu là làm cho khách hàng cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và trân trọng. Từ đó, HGI có thể tiến tới bước cao nhất là cá nhân hóa dịch vụ. Thay vì cung cấp một sản phẩm, dịch vụ cho tất cả mọi người, công ty sẽ điều chỉnh các gói tư vấn, các thông báo thị trường, và các chương trình chăm sóc sao cho phù hợp nhất với nhu cầu và mong muốn riêng biệt của từng nhóm, thậm chí từng cá nhân khách hàng. Việc áp dụng thành công hai bước này sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Công ty Cổ phần Đầu tư Tài chính Hà Nội Vàng.

4.1. Tối ưu hóa hoạt động tương tác đa kênh với khách hàng Interact

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện hiệu quả tương tác. Giải pháp đưa ra là xây dựng các quy trình tương tác chuẩn cho từng kênh (điện thoại, email, gặp trực tiếp) và cho từng nhóm khách hàng khác nhau. Ví dụ, với khách hàng VIP, tần suất liên lạc cần thường xuyên hơn, nội dung trao đổi cần sâu sắc và mang tính chiến lược hơn. Đồng thời, cần ứng dụng công nghệ để quản lý và lưu trữ lại toàn bộ lịch sử tương tác. Khi một khách hàng liên hệ, bất kỳ nhân viên nào cũng có thể truy cập lịch sử này để nắm bắt bối cảnh, giúp cuộc trò chuyện trở nên liền mạch và hiệu quả. Việc này không chỉ giúp giải quyết vấn đề nhanh chóng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và quan tâm thực sự của HGI đến từng khách hàng.

4.2. Chiến lược cá nhân hóa dịch vụ và sản phẩm Customize

Cá nhân hóa là đích đến của một hệ thống CRM tại HGI thành công. Dựa trên dữ liệu đã phân tích, HGI có thể tùy chỉnh dịch vụ của mình. Luận văn đề xuất một số hướng đi cụ thể: cá nhân hóa các bản tin thị trường gửi cho khách hàng dựa trên danh mục đầu tư và mức độ chấp nhận rủi ro của họ; thiết kế các gói dịch vụ ủy thác đầu tư với các điều khoản linh hoạt; xây dựng các chương trình chăm sóc đặc biệt vào các dịp quan trọng của khách hàng (sinh nhật, ngày ký hợp đồng). Việc cá nhân hóa khách hàng này giúp họ cảm thấy mình không phải là một con số vô danh mà là một đối tác quan trọng. Theo luận văn, hành vi thích ứng để thỏa mãn nhu cầu riêng biệt của khách hàng là cách tốt nhất để xây dựng một mối quan hệ hiểu biết và trung thành lâu dài.

V. Xây dựng hệ thống CRM hoàn thiện cho HGI từ luận văn

Tổng hợp các giải pháp từ mô hình IDIC, luận văn đã phác thảo nên một mô hình CRM tại công ty HGI (Hình 3.1) hoàn chỉnh và có hệ thống. Đây không chỉ là việc ứng dụng một phần mềm công nghệ, mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, đặt khách hàng làm trung tâm. Mô hình này đòi hỏi sự thay đổi từ nhận thức của ban lãnh đạo, quy trình làm việc của nhân viên cho đến nền tảng công nghệ hỗ trợ. Hệ thống đề xuất bao gồm các thành phần cốt lõi: một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, các công cụ phân tích và báo cáo, các quy trình tác nghiệp tự động cho marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng. Việc triển khai hệ thống quản trị quan hệ khách hàng này được kỳ vọng sẽ mang lại những lợi ích to lớn: tăng cường khả năng giữ chân khách hàng cũ, thu hút hiệu quả khách hàng mới, tối ưu hóa doanh thu trên từng khách hàng và nâng cao hình ảnh thương hiệu của Hà Nội Vàng (HGI) trên thị trường đầu tư tài chính.

5.1. Cấu trúc mô hình CRM đề xuất cho Công ty Hà Nội Vàng

Mô hình CRM được đề xuất trong luận văn (Hình 3.1) có cấu trúc chặt chẽ, bao gồm ba khối chính: CRM phân tích, CRM tác nghiệp và CRM cộng tác. CRM phân tích chịu trách nhiệm thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu khách hàng để tạo ra những hiểu biết sâu sắc. CRM tác nghiệp tự động hóa các quy trình liên quan trực tiếp đến khách hàng như quản lý chiến dịch marketing, quản lý cơ hội bán hàng và xử lý các yêu cầu dịch vụ. Cuối cùng, CRM cộng tác đảm bảo sự tương tác thông suốt và nhất quán giữa công ty và khách hàng qua nhiều kênh khác nhau. Sự kết hợp của ba thành phần này tạo thành một vòng lặp khép kín, nơi dữ liệu liên tục được cập nhật, phân tích và sử dụng để cải thiện các hoạt động, giúp HGI luôn chủ động trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường.

5.2. Quy trình kiểm tra đánh giá và các giải pháp hỗ trợ khác

Để đảm bảo hệ thống CRM vận hành hiệu quả, luận văn cũng đề xuất một quy trình đánh giá (Hình 3.2) định kỳ. Quy trình này giúp đo lường các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) như tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ hài lòng, giá trị vòng đời khách hàng. Dựa trên kết quả đánh giá, công ty có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời. Ngoài ra, một số giải pháp hỗ trợ khác cũng được đưa ra, bao gồm: đào tạo nâng cao nhận thức và kỹ năng CRM cho nhân viên, xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, và đầu tư vào nền tảng công nghệ phù hợp. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên một hệ sinh thái vững chắc, đảm bảo sự thành công của chiến lược quản trị quan hệ khách hàng tại HGI.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần đầu tư tài chính hà nội vàng hgi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh và quản trị quan hệ khách hàng tại Công ty Cô phần Đầu tư Tài chính Hà Nội Vàng. Chương 3: Hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại Công. ty Cé phan Đầu tư Tài chính Hà Nội Vàng.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để luận văn được hoàn thiện và bám sát với đề tài, tác giả đã thu thập các tài liệu phục vụ cho công tác nghiên cứu của mình dựa trên các tài liệu lý thuyết về marketing và quản trị quan hệ khách hàng, bài nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng của một số tác giả trước đây; cũng như bài báo, website nói về quản trị quan hệ khách hàng. Sau đâu là nội dung tham khảo một số tài liệu: ~ Trong tài liệu “Quản lý quan hệ khách hàng” do thạc sỹ Nguyễn Văn Dung biên dịch giúp cho độc giả hiểu thấu đáo về quản trị quan hệ khách hàng, lựa chọn và thực hiện chiến lược quản trị quan hệ khách hàng, tận dụng sức mạnh tid ấn của quản trị quan hệ khách hàng để giảm thiểu mâu thuẫn với khách hàng và duy trì mối quan hệ trong những trường hợp có mâu thuẫn phát sinh. - Trong cuốn “Quản trị Marketing” của Philip Korler, tác giả cho chúng. ta thấy tầm quan trọng trong việc tạo ra giá trị cho khách hàng cũng như đối tác có liên quan.

Do vậy, khách hàng được xem như điềm khởi đầu chiến lược. của doanh nghiệp và doanh nghiệp cần phải toàn tâm chú trọng đến việc chỉ ra nhu cầu cũng như mối quan tâm của khách hàng. - Cudn Acelerating Customer Relationships cua R.Swiff (2001): dinh nghĩa rộng hơn của CRM bao gồm tắt cả các hoạt động biến khách hàng ngẫu. nhiên thành khách hàng trung thành nhờ làm hài lòng khách hàng hoặc hơn cả yêu cầu của họ tới mức họ sẽ mua lại.

- Cuốn Customer relationship Management: A Database Apphroach của V.Reinartz (2005): CRM là quá trình chọn lựa những khách hàng mà doanh nghiệp có thể phục vụ một cách sinh lợi nhất và thiết lập những tương tác riêng biệt giữa doanh nghiệp với từng khách hàng. - Ebook về quản trị quan hệ khách hang (Customer relationship Management) của Kristin Anderson và Carol Kerr đã nêu rõ các khái niệm co bản của CRM cũng như tiến trình và cách thức thực hiện những tiến trình đó. CRM là một chiến lược quan trọng trong hoạt động quản lý doanh nghiệp trong kỷ nguyên thông tỉn và tri thức. Mục tiêu của CRM là tối đa hóa giá trị khách hàng thông qua việc xây dựng, phát triển và duy trì một tổ chức luôn định hướng vào khách hàng và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.

Hệ thống CRM đòi hỏi tổ chức hay doanh nghiệp phải nghiên cứu, tìm hiểu, thống kê để xác định nhu cầu khách hàng trong hiện tại và tương lai. Đồng thời, tác giả cũng đề cập đến việc ứng dụng Internet vào CRM để có thể thu thập, lưu trữ nhiều thông tin hơn từ nhiều khách hàng, là một trong những công cụ được nhiều người sử dụng hiện nay vì tính nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, tính bảo mật và độ an toàn của Internet còn chưa cao, các thông tin lưu trữ về khách hàng có thể bị xóa hoặc đánh cắp. - Website http://www.com va http://www.vn là trang web cung cấp những kiến thức cơ bản về CRM, cũng như thực trạng CRM tại Việt Nam.

Hiện nay với việc ứng dụng công nghệ thông tin, CRM đang mang lại hiệu quả và những lợi ích to lớn cho doanh nghiệp. Chính vì xây dựng và áp dụng CRM đang là một trong những xu hướng và nhu p bách của doanh nghiệp. - Bài báo “Kiến trúc CRM thành công”, Nguyễn Văn Hiếu - Giám đốc công ty CP phần mềm BSC. Bài viết này giúp người đọc hình dung tổng thể hơn về bức tranh CRM, từ vấn đề nhận thức, xây dựng kiến trúc, chiến lược, tầm nhìn, tới những phương pháp nhằm nâng cao hiệu quả khai thác hệ thống CRM.

Theo tác giả, để đạt được giá trị lâu dài của giải pháp CRM, yêu cầu kiến trúc chiến lược phải gồm toàn bộ các hoạt động kinh doanh, dịch vụ liên quan đến khách hàng của doanh nghiệp và trên mức độ của toàn doanh nghiệp. Tại Việt Nam, chỉ một số ít doanh nghiệp mới áp dụng CRM cỡ doanh nghiệp, còn lại hầu hết áp dụng mức phòng ban hoặc kết hợp CRM vào một hay nhiều dự án khác. Qua khảo sát hơn 120 doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng giải pháp CRM trong năm 2007- 2008 từ công ty BSC cho thấy, tỉ lệ các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng được “tầm nhìn CRM” chỉ đạt khoảng 20%. Còn phần lớn chi dat CRM trong một vài phòng ban quan trọng liên quan đến khách hàng như phòng kinh doanh, phòng dịch vụ khách hàng.

Nguyên nhân là do việc cổ động, truyền bá, giám sát thực hiện tầm nhìn CRM đến từng phòng ban, nhân viên còn chưa tốt, dẫn đến nhận thức và sự cộng tác của từng nhân viên, lãnh đạo cấp trung thấp, ảnh hưởng đến việc thực thi công tác CRM. Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số tài liệu lư hành nội bộ trong công ty Hà Nội Vàng như số tay nhân viên, cẩm nang chăm sóc khách hang dành cho nhân viên tư vấn, hướng dẫn quy trình tiếp xúc khách hàng, báo cáo tài chính, bản profile giới thiệu về công ty và các thông tin thu thập từ website công ty hitp:/www. Bên cạnh đó, đẻ tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực đầu tư trên sàn giao dịch hàng hóa thế giớ, hay còn gọi là đầu tư ngoại hồi; cũng như thấu hiểu tâm lý, nhu cầu của nhà đầu tư, tác giả còn tham khảo thêm thông tin trên website và forum ciia nha dau tu forex Viét Nam la http://www.vn Trong quá trình làm luận văn, tác giả đã tham khảo đề tài: “Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam — Chỉ nhánh Quảng Nam” của học viên Phạm Chí Bình thuộc Đại học Đà Nẵng đã sử dụng nhiều phương pháp tổng hợp nghiên cứu như: phương pháp định tính thông qua phỏng vấn trực tiếp, phương pháp nghiên cứu như: phương pháp định tính thông. qua phỏng vấn trực tiếp, phương pháp định lượng thực hiện bằng kỹ thuật phỏng.

vấn qua phiếu điều tra, phương pháp phân tích tổng hợp, phương pháp thực chứng để đối chiếu các vấn đề. trên cơ sở đó đưa ra những nội dung cần hoàn thiện phù hợp với khả năng thực hiện như: thiết lập bộ máy chức năng marketing, khắc phục quan điểm nhận thức, hoàn thiện hệ thống thông tin CRM, xây dựng văn hóa doanh nghiệp. Qua những công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng nêu trén cho thay sự cần thiết về việc áp dụng CRM trong hoạt động kinh doanh, đặc ệt trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt như hiện nay trong lĩnh vực đầu tư tài chính. Các đề tài nghiên cứu liên quan ở trên đã đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn cho tác giả thực hiện dé tài “Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty đầu tư tài chính Hà Nội Vàng”.

Trong luận văn của mình, tác giả lựa chọn mô hình IDIC để đi sâu nghiên cứu vì cách tiếp cận này phù hợp với đặc điểm khách hàng của công ty và nội dung của mô hình định hướng rõ ràng các bước cần thực hiện và đi sâu khai thác mối quan hệ khách hàng đó là: nhận diện khách hàng, phân biệt khách hàng, tương tác với khách hàng và cá biệt hóa khách hàng. Theo mô hình này, thông qua việc điều tra, phân tích các dữ liệu thu thập được cùng với việc xem xét các định hướng, chiến lược phát triển của công ty, tác giả để đưa ra một số giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác CRM. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. TONG QUAN VE KHACH HANG 1.

Khái niệm khách hàng Khách hàng được hiểu là toàn bộ những đối tượng có nhu cầu và có. liên quan trực tiếp đến việc mua sắm và sử dụng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Họ là những đối tượng mà doanh nghiệp hướng đến để thỏa mãn nhu cầu, lợi ích của họ để tồn tại va phát triển. Với cách nhìn nhận đó, khái niệm khách hàng không đơn thuần là những người mua hàng của công ty, mà rộng hơn, khách hàng còn là những người mà mình phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của công ty.

Như vậy, đối với mỗi công ty luôn có hai loại khách hàng khách hàng bên trong và khách hàng bên ngoài. Vai trò của khách hàng, Khách hàng được coi là trung tâm của mọi hoạt động sản xuất kinh doanh và luôn là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp. Vì mục tiêu của doanh nghiệp là lợi nhuận, với những chỉ phí mà doanh nghiệp đã bỏ ra để sản xuất và cung cấp hàng hóa dịch vụ thì chỉ có sự tiêu dùng của khách hàng mới có thể mang lại doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Trong môi trường cạnh tranh gay gắt như hiện nay, vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp ngày càng được nhắn mạnh hơn bao giờ hết.

Doanh nghiệp nào dành được mối quan tâm của khách hàng doanh nghiệp đó sẽ thắng lợi. Chiến lược kinh doanh bằng khách hàng đang trở thành một chiến lược kinh doanh có tầm quan trọng bậc nhất. Phối hợp cùng khách hàng trong kinh doanh, thu hút khách hàng mới, củng cổ khách hàng hiện tại đang trở thành một công cụ kinh doanh hữu hiệu với lượng chỉ phí bỏ ra rất nhỏ nhưng mang lại hiệu quả kinh doanh cao. Giá trị cho khách hàng Giá trị cho khách hàng là một khái niệm hay được nhắc đến khi tìm hiểu về khách hàng.

Đó là sự nhận thức của khách hàng về tính cân đối giữa việc cho và nhận trong bất kỳ giao dịch nào. Cụ thẻ hơn, giá trị khách hàng là sự đánh giá chung của khách hàng về ích lợi của một sản phẩm hay dịch vụ dựa trên sự cảm nhận về các lợi ích thực tế so với nhưng gì phải từ bỏ (số lượng tiền, thời gian và nỗ lực mà khách hàng đã đầu tư vào giao dịch đó). Độ lớn của giá trị cho khách hàng tuỳ thuộc vào cảm nhận của mỗi khách hàng, cũng như việc xem xét những lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại, dựa trên nhu cầu, tính cấp bách,. đối với sản phâm/dịch vụ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ