Luận văn Thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại NHCSXH Đăk Lăk - Đoàn Văn Quân

Luận văn thạc sĩ phân tích quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội tỉnh Đắk Lắk, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn CRM tại NHCSXH Đắk Lắk năm 2017

Luận văn thạc sĩ năm 2017 về quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Đắk Lắk là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng hoạt động CRM. Trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh, đặc biệt với một tổ chức đặc thù như Ngân hàng Chính sách Xã hội (NHCSXH), việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng, chủ yếu là hộ nghèo và các đối tượng chính sách, trở thành yếu tố then chốt. Luận văn nhấn mạnh rằng Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) không chỉ là một công cụ công nghệ mà là một chiến lược kinh doanh toàn diện, hướng tới việc tạo ra giá trị cho khách hàng, từ đó nâng cao lòng trung thành và đảm bảo sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện công tác CRM tại chi nhánh, giúp ngân hàng thực hiện tốt hơn sứ mệnh xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội tại địa phương. Việc áp dụng một chiến lược CRM trong ngân hàng chính sách không chỉ giúp tối ưu hóa hoạt động cấp tín dụng ưu đãi mà còn thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến đời sống của người dân, góp phần vào sự ổn định kinh tế - xã hội của tỉnh Đắk Lắk. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, để thành công, chiến lược CRM cần được tích hợp vào mọi hoạt động, từ marketing, bán hàng đến dịch vụ, với sự lãnh đạo sáng suốt và một văn hóa kinh doanh thực sự hướng về khách hàng.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng ngân hàng

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, khách hàng được xem là tài sản quý giá nhất. Luận văn khẳng định vai trò của khách hàng không chỉ dừng lại ở việc tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ mà còn là người truyền thông và góp ý cho sự phát triển của doanh nghiệp. Đặc biệt với NHCSXH Đắk Lắk, khách hàng là các đối tượng chính sách, có vai trò trung tâm trong việc thực hiện mục tiêu quốc gia về xóa đói giảm nghèo. Do đó, quản trị quan hệ khách hàng trở thành một phương pháp chiến lược để "thiết lập, duy trì và gia tăng các mối quan hệ với khách hàng". Một chiến lược CRM hiệu quả giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về nhu cầu, thói quen và mong muốn của từng nhóm khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm tín dụng ưu đãi và dịch vụ phù hợp, nâng cao giá trị khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu luận văn thạc sĩ

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Hệ thống hóa lý luận về CRM; (2) Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại NHCSXH Đắk Lắk giai đoạn 2014-2016; (3) Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác CRM. Để đạt được mục tiêu này, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu tài liệu được dùng để xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo hoạt động của ngân hàng và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát khách hàng từ tháng 01 đến 02 năm 2017 đã cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng. Cuối cùng, các phương pháp thống kê, phân tích, so sánh được áp dụng để đánh giá hiệu quả và xác định những hạn chế, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp CRM khả thi.

II. Thách thức quản trị quan hệ khách hàng tại NHCSXH Đắk Lắk

Phân tích thực trạng tại chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Đắk Lắk cho thấy công tác quản trị quan hệ khách hàng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Mặc dù chi nhánh đã có nhiều nỗ lực trong việc cung cấp vốn cho hộ nghèo và các đối tượng chính sách, góp phần đáng kể vào công cuộc xóa đói giảm nghèo của tỉnh, nhưng hoạt động CRM chưa được triển khai một cách hệ thống và bài bản. Theo luận văn, vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ công tác quản trị quan hệ khách hàng chưa được coi là một chiến lược trọng tâm, dẫn đến hiệu quả chưa cao. Các hoạt động chủ yếu mang tính tự phát, thiếu sự liên kết và đồng bộ giữa các bộ phận. Việc thu thập và quản lý thông tin khách hàng còn phân mảnh, chưa xây dựng được một cơ sở dữ liệu tập trung để phân tích và thấu hiểu khách hàng sâu sắc. Điều này làm ảnh hưởng đến khả năng nhận diện, phân loại, tương tác và cá biệt hóa dịch vụ, từ đó làm giảm hiệu quả của hoạt động chăm sóc khách hàng ngân hàng. Những thách thức này không chỉ làm giảm mức độ hài lòng của khách hàng mà còn ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng và sự phát triển bền vững của nguồn vốn. Việc nhận diện rõ những hạn chế và nguyên nhân là bước đi cần thiết để xây dựng các giải pháp CRM phù hợp, giúp ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh và phục vụ khách hàng tốt hơn.

2.1. Hạn chế trong việc nhận diện và phân loại khách hàng

Quá trình nhận diện khách hàngphân biệt khách hàng là hai bước đầu tiên và quan trọng nhất trong tiến trình CRM, tuy nhiên tại chi nhánh lại chưa được thực hiện hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng, ngân hàng chưa có một cơ chế thu thập và quản lý thông tin khách hàng một cách hệ thống. Dữ liệu khách hàng còn sơ sài, chủ yếu là thông tin nhân khẩu học cơ bản, thiếu các thông tin sâu hơn về hành vi giao dịch, nhu cầu tiềm năng hay phản hồi về dịch vụ. Do thiếu dữ liệu, việc phân loại khách hàng theo giá trị (hiện tại và tiềm năng) hoặc theo nhu cầu cụ thể gần như không được thực hiện. Tất cả khách hàng, dù là hộ nghèo, hộ cận nghèo hay các đối tượng khác, đều được áp dụng một chính sách chăm sóc tương tự nhau, làm mất đi cơ hội tối ưu hóa nguồn lực và cung cấp dịch vụ phù hợp nhất.

2.2. Tương tác và chăm sóc khách hàng chưa thực sự hiệu quả

Hoạt động tương tác khách hàngcá biệt hóa khách hàng cũng bộc lộ nhiều điểm yếu. Các kênh tương tác chủ yếu vẫn là giao dịch trực tiếp tại điểm giao dịch xã hoặc tại trụ sở, thiếu sự đa dạng hóa các kênh giao tiếp hiện đại. Việc thu thập và xử lý phản hồi, khiếu nại của khách hàng chưa được chú trọng, dẫn đến việc ngân hàng bỏ lỡ những thông tin quý giá để cải thiện chất lượng dịch vụ. Công tác chăm sóc khách hàng ngân hàng sau khi cho vay còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào việc thu hồi nợ thay vì tư vấn, hỗ trợ khách hàng sử dụng vốn hiệu quả. Do đó, các dịch vụ chưa được "cá biệt hóa" để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng nhóm đối tượng, làm giảm mức độ hài lòng và sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng.

III. Cách nhận diện và phân biệt khách hàng tại NHCSXH Đắk Lắk

Để khắc phục những hạn chế trong công tác quản trị quan hệ khách hàng, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, bắt đầu từ nền tảng là nhận diện và phân biệt khách hàng. Một chiến lược CRM thành công phải được xây dựng trên sự thấu hiểu sâu sắc về khách hàng. Do đó, giải pháp trọng tâm là chuẩn hóa và làm giàu nguồn dữ liệu khách hàng, tiến tới xây dựng một hệ thống quản lý thông tin tập trung. Điều này đòi hỏi NHCSXH Đắk Lắk phải đầu tư vào công nghệ và quy trình để thu thập không chỉ thông tin cơ bản mà còn cả lịch sử giao dịch, phản hồi, và các dữ liệu phi tài chính khác. Từ nguồn dữ liệu phong phú này, ngân hàng có thể áp dụng các kỹ thuật phân tích để phân nhóm khách hàng một cách khoa học. Việc phân biệt khách hàng không chỉ giúp ngân hàng nhận ra đâu là những khách hàng có giá trị cao nhất hay tiềm năng tăng trưởng lớn nhất, mà còn giúp xác định đúng nhu cầu của từng nhóm. Đây là cơ sở để thiết kế các sản phẩm tín dụng ưu đãi và các chương trình chăm sóc khách hàng ngân hàng một cách hiệu quả, tập trung nguồn lực vào nơi mang lại giá trị cao nhất và đáp ứng tốt nhất sứ mệnh xã hội của ngân hàng. Quá trình này giúp chuyển đổi từ cách tiếp cận đại trà sang hướng tới từng khách hàng cụ thể.

3.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng CSDL toàn diện

Giải pháp đầu tiên và mang tính nền tảng là xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDL) tập trung và đầy đủ. Luận văn đề xuất CSDL này cần bao gồm: thông tin nhân khẩu học, lịch sử giao dịch (vay, trả nợ), thông tin về các khoản vay, mục đích sử dụng vốn, và cả những thông tin về phản hồi, khiếu nại. Việc thu thập dữ liệu cần được thực hiện một cách nhất quán qua nhiều kênh: từ giao dịch viên tại điểm giao dịch xã, cán bộ tín dụng, đến các tổ chức hội đoàn thể nhận ủy thác. Một CSDL toàn diện sẽ là "bộ não" của hệ thống CRM, cho phép ngân hàng có cái nhìn 360 độ về khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định chính xác trong các bước tiếp theo của quy trình quản trị quan hệ khách hàng.

3.2. Phân loại khách hàng theo giá trị và nhu cầu thực tế

Dựa trên CSDL đã được xây dựng, ngân hàng cần tiến hành phân biệt khách hàng thành các nhóm khác nhau để có chiến lược phục vụ phù hợp. Luận văn gợi ý hai tiêu chí phân loại chính: theo giá trị và theo nhu cầu. Phân loại theo giá trị khách hàng (hiện tại và tiềm năng) giúp ngân hàng xác định các nhóm khách hàng cần ưu tiên giữ chân và phát triển. Phân loại theo nhu cầu giúp ngân hàng hiểu rõ mong muốn cụ thể của từng nhóm, ví dụ nhóm hộ nghèo cần vốn sản xuất nông nghiệp, nhóm sinh viên cần vốn học tập, nhóm lao động cần vốn đi xuất khẩu... Việc phân loại này cho phép ngân hàng thiết kế các gói sản phẩm và dịch vụ chuyên biệt, thay vì áp dụng một chính sách chung cho tất cả mọi người, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và mức độ hài lòng của khách hàng.

IV. Bí quyết tăng cường tương tác và cá biệt hóa dịch vụ CRM

Sau khi đã nhận diện và phân biệt được khách hàng, bước tiếp theo trong việc hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng là tăng cường tương tác và thực hiện cá biệt hóa dịch vụ. Luận văn nhấn mạnh rằng tương tác không chỉ là giao dịch một chiều mà phải là quá trình đối thoại hai chiều, nơi ngân hàng vừa cung cấp thông tin, vừa lắng nghe và thấu hiểu khách hàng. Để làm được điều này, NHCSXH Đắk Lắk cần đa dạng hóa các kênh giao tiếp, đồng thời xây dựng một quy trình chuẩn để tiếp nhận và xử lý phản hồi một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tương tác hiệu quả sẽ tạo ra sự tin tưởng và gắn kết, biến khách hàng từ người vay vốn đơn thuần trở thành đối tác đồng hành cùng ngân hàng. Trên cơ sở những thông tin thu thập được từ quá trình tương tác, ngân hàng có thể tiến hành cá biệt hóa khách hàng. Cá biệt hóa không chỉ dừng ở việc thay đổi sản phẩm mà còn có thể là điều chỉnh quy trình, chính sách chăm sóc, hay các dịch vụ hỗ trợ sau vay. Ví dụ, với nhóm hộ nghèo là đồng bào dân tộc thiểu số, ngân hàng có thể cung cấp tài liệu hướng dẫn sử dụng vốn bằng tiếng địa phương. Đây chính là cách tạo ra giá trị khách hàng vượt trội, giúp ngân hàng khác biệt và thực hiện tốt hơn nữa vai trò trụ cột trong hệ thống an sinh xã hội.

4.1. Cải thiện kênh giao tiếp và xử lý phản hồi của khách hàng

Để tăng cường tương tác khách hàng, giải pháp được đề xuất là phải cải thiện và đa dạng hóa các kênh giao tiếp. Bên cạnh kênh giao dịch trực tiếp, ngân hàng nên tận dụng các kênh khác như điện thoại, website, hoặc thậm chí là các ứng dụng di động trong tương lai. Luận văn đề nghị thành lập một đường dây nóng hoặc bộ phận chuyên trách để tiếp nhận và giải quyết mọi thắc mắc, khiếu nại của khách hàng. Mỗi ý kiến phản hồi cần được ghi nhận, phân tích và xem như một nguồn thông tin quý giá để cải tiến sản phẩm, dịch vụ. Xây dựng một quy trình xử lý phản hồi chuyên nghiệp không chỉ giúp giải quyết vấn đề của khách hàng mà còn thể hiện sự tôn trọng và quan tâm của ngân hàng, từ đó củng cố lòng trung thành của khách hàng.

4.2. Áp dụng chính sách cá biệt hóa cho từng nhóm đối tượng

Cá biệt hóa là đỉnh cao của hoạt động quản trị quan hệ khách hàng. Dựa trên việc phân loại khách hàng, ngân hàng cần xây dựng các chính sách phục vụ riêng biệt. Đối với nhóm khách hàng có giá trị cao, cần có các chính sách ưu đãi, chăm sóc đặc biệt để giữ chân. Đối với nhóm khách hàng là đối tượng chính sách đặc thù, cần có các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn sử dụng vốn vay hiệu quả. Luận văn cũng đề xuất các hoạt động cá biệt hóa như: cung cấp các chương trình huấn luyện, hỗ trợ tài chính thông qua hợp tác khuyến mãi, hoặc giảm thiểu rủi ro cho khách hàng thông qua các hợp đồng bảo trì. Những hành động này cho thấy ngân hàng không chỉ quan tâm đến việc cho vay mà còn thực sự mong muốn khách hàng thành công, tạo ra một mối quan hệ hợp tác cùng có lợi và bền vững.

V. Kết quả thực tiễn quản trị khách hàng tại NHCSXH Đắk Lắk

Luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc về tình hình hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh Ngân hàng Chính sách Xã hội tỉnh Đắk Lắk trong giai đoạn 2014-2016. Các số liệu cho thấy chi nhánh đã đạt được những thành tựu quan trọng trong việc tăng trưởng nguồn vốn và dư nợ, đóng góp tích cực vào mục tiêu giảm nghèo của tỉnh. Tổng nguồn vốn tăng trưởng đều qua các năm, từ 2.184.796 triệu đồng năm 2014 lên 2.771.169 triệu đồng năm 2016. Nguồn vốn này chủ yếu đến từ trung ương, chiếm trên 96%, thể hiện rõ vai trò của nhà nước trong việc cung cấp tín dụng ưu đãi. Tuy nhiên, bên cạnh những con số tích cực về kinh doanh, kết quả khảo sát khách hàng lại bộc lộ những góc nhìn đa chiều về chất lượng dịch vụ và hoạt động CRM. Nghiên cứu thực tiễn này không chỉ là một bức tranh tổng thể về hoạt động của ngân hàng mà còn là bằng chứng xác thực cho những hạn chế đã được chỉ ra, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện công tác chăm sóc khách hàng ngân hàng để nâng cao hiệu quả hoạt động một cách toàn diện. Các kết quả này là cơ sở vững chắc để xây dựng các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của chi nhánh.

5.1. Phân tích hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014 2016

Dữ liệu từ luận văn cho thấy hoạt động kinh doanh của NHCSXH Đắk Lắk có sự tăng trưởng ổn định. Cụ thể, tổng nguồn vốn tăng bình quân 12,69%/năm trong giai đoạn 2014-2016. Doanh số cho vay và thu nợ có biến động nhưng nhìn chung vẫn duy trì ở mức cao, đáp ứng nhu cầu vốn của đông đảo hộ nghèođối tượng chính sách. Năm 2016, dư nợ cho vay hộ nghèo toàn tỉnh đạt 2.902 tỷ đồng, tăng 156.798 triệu đồng so với năm 2015. Những con số này minh chứng cho nỗ lực của chi nhánh trong việc thực thi chính sách tín dụng của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn từ trung ương cũng đặt ra thách thức về tính chủ động và bền vững trong hoạt động huy động vốn tại địa phương.

5.2. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng

Kết quả khảo sát sơ cấp là một phần quan trọng của luận văn, cung cấp cái nhìn trực tiếp từ phía khách hàng. Các hình vẽ trong luận văn (Hình 2.3, 2.4, 2.5) cho thấy khách hàng đánh giá khá cao về thái độ phục vụ của nhân viên ngân hàng. Tuy nhiên, vẫn có những ý kiến về cơ sở vật chất và sự tiện lợi trong quá trình giao dịch. Đáng chú ý, các đánh giá trong và sau quá trình giao dịch cho thấy nhu cầu được tư vấn, hỗ trợ sử dụng vốn của khách hàng là rất lớn nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy hoạt động tương tác khách hàngchăm sóc khách hàng ngân hàng cần được cải thiện mạnh mẽ hơn để không chỉ giải ngân thành công mà còn đảm bảo đồng vốn được sử dụng hiệu quả, giúp người dân thoát nghèo bền vững.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại chi nhánh ngân hàng chính sách xã hội tỉnh đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Quản trị quan hệ khách hàng. Chương 2: Thực. trạng về quản trị quan hệ khách hàng của Chỉ nhánh Ngân hàng chính sách xã hội tinh Dak Lak. Chương 3: Một số giải pháp để hoàn thiện công tác quản trị quan hệ khách hàng của Chỉ nhánh Ngân hàng chính sách xã hội tỉnh Đăk Läk.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để hoàn thiện luận văn và hiểu CRM là gì, tác giả đã thu thập một số tài liệu có liên quan đến đề tài nghiên cứu của mình như các tài liệu lý thuyết về Marketing và quản trị quan hệ khách hàng, bài nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng của một số tác giả trước đây; cũng như những bài báo, website nói về quản trị quan hệ khách hàng. Cuốn * Quản trị quan hệ khách hàng” do Thạc sĩ Phạm Văn Dung biên dịch từ cuốn sách nôi tiếng “Customer relationship management” đã đưa ra định nghĩa về Quản trị quan hệ khách hàng. “Là một phương pháp ( chiến lược ) toàn diện để tạo ra, duy trì và mở rộng mối quan hệ với khách hàng” Bên cạnh đó nói CRM là một phương pháp “toàn diện” là vì sao? CRM không phải dành cho riêng hoạt động kinh doanh và Marketing hay cũng không phải được chịu trách nhiệm chính bởi bộ phận chăm sóc khách hàng trong tổ chức hoặc phòng IT. Từng phòng ban tương ứng với từng chức năng riêng trong công ty đều có liên quan đến chiến lược CRM.

Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số định nghĩa của các chuyên gia hàng đầu trên các trang web nhu Website http://www.com va http://www.vn Bài báo “Đánh giá mô hình CRM”, PC Word Việt Nam cho rằng việc xây dựng, vận hành hệ thống CRM ở mỗi doanh nghiệp thường khác nhau. Bài báo Models of CRM (Customer relationship management) của trang http:/www.marketinginfo,org/2012/1 1/models-of-crm-customer- relationship.html đã nêu ra 5 mô hình để quản lý quan hệ khách hàng, mỗi một mô hình thích hợp với một loại hình kinh doanh riêng. Điều duy nhất mà các doanh nghiệp cần làm là chọn mô hình kinh doanh CRM thích hợp nhất cho mình. S mô hình với những khác nhau về mục đích , phạm vi áp dụng Một số trong chúng chủ yếu tập trung vào việc kinh doanh của công ty trong khi những cái khác đang tập trung nhiều hơn vào các mô hình doanh nghiệp vừa và nhỏ, tập trung phát triển giá trị.

Doanh nghiệp cần xem xét và chọn lựa mô hình phù hợp để nâng cao hiệu quả trong công tác quản trị quan hệ khách hàng Trong quá trình làm luận văn, tác giả tham khảo thêm đề tài: “Quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn Việt Nam- Chỉ nhánh Bình Định” của học viên Bảnh Thị Hồng Phượng thuộc đại học Đà Nẵng. Trong luận văn này, tác giả đã khái quát hóa hệ thống căn bản cơ sở lý luận, thực tiễn khách quan, khoa học về vấn đề CRM trong ngân hàng, sử dụng nhiều phương pháp tông hợp nghiên cứu như: phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử đồng thời kết hợp với các phương pháp. như: khảo sát, thống kê, so sánh, phân tích, quy nạp, diễn dịch. trên cơ sở đó đưa ra những nội dung cần hoàn thiện phù hợp với khả năng thực hiện nhằm đạt được các kết quả như: Nâng cao lòng trung thành của khách hàng thông qua các hoạt động CRM, xây dựng các kế hoạch hoạt động chăm sóc khách hàng, tăng cường các kế hoạch hoạt động chăm sóc khách hàng.

Ngoài ra, luận văn còn tham khảo một số tài liệu lưu hành nội bộ của CN NHCSXH tỉnh Đăk Lãk, các công văn, báo cáo tài chính, và các thông tin thu thập từ website của Ngân hàng chính sách xã hội http://Avww.vn CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI QUAN HE KHACH HANG 1. TONG QUAN VE KHACH HANG 1. Khách hàng Khách hàng của một tổ chức là một tập hợp những cá nhân, nhóm người, doanh nghiệp. có nhu cầu sử dụng sản phẩm của công ty và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó.

Theo quan điểm của marketing: khách hàng là toàn bộ những người sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu của họ 'Theo bách khoa toàn thư thì khách hàng là người mua hoặc có sự quan tâm, theo dõi một loại hàng hóa, dịch vụ nào đó mà sự quan tâm này có thể dẫn đến hành động mua. Như vậy có rất nhiều khái niềm về khách hàng từ các góc độ nhìn nhận khác nhau. Trong bối cảnh cạnh tranh mạnh mẽ và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại thì doanh nghiệp cần phải có quan niệm đầy đủ hơn, bao quát hơn về khách hang Khách hàng không chỉ đơn thuần là những người mua hàng của doanh nghiệp, mà rộng hơn khách hàng còn là những người mà mình phục vụ, những người tham gia vào quá trình cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp. Như vậy, đối với mỗi doanh nghiệp, trong kinh doanh luôn có hai loại khách hàng: khách hàng bên ngoài và khách hàng nội bộ Khách hàng bên ngoài: Đây là những người thực hiện các giao dịch với doanh nghiệp, bằng nhiều hình thứ : gặp gỡ trực tiếp, giao dịch qua điện thoại hay giao dịch trực tuyến.

Đây chính là cách hiểu truyền thống về khách hàng, không có những khách hàng như thế này, doanh nghiệp cũng không thể tồn tại. Những khách hàng được thỏa mãn là những người mua và nhận sản phẩm, dịch vụ của chúng ta cung cấp. Khách hàng có quyền lựa chọn, nếu sản phẩm và dịch vụ của chúng ta không làm hài lòng khách hàng thì họ sẽ lựa chọn một nhà cung cấp khác. Khi đó doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại.

Những khách hàng được thỏa mãn là nguồn tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp và họ chính là người tạo nên sự thành công cho doanh nghiệp. Khách hàng chính là ông chủ của doang nghiệp, họ là người trả lương cho chúng ta bằng cách tiêu tiền của họ khi dùng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. Khách hàng nội bộ: nhân viên chính là “khách hàng” của doanh nghiệp, và các nhân viên cũng chính là khách hàng của nhau. Về phía doanh nghiệp, họ phải đáp ứng được nhu cầu của nhân viên, có những chính sách nhằm phát huy lòng trung thành của nhân viên.

Bên cạnh đó, giữa các nhân viên cũng cần có sự quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong công việc. Với khái niệm về khách hàng được hiểu theo một nghĩa rộng, doanh nghiệp sẽ có thể tạo ra một dịch vụ hoàn hảo hơn bởi chỉ khi nào doanh nghiệp có sự quan tâm tới nhân viên, xây dựng được lòng trung thành của nhân viên, đồng thời, các nhân viên trong doanh nghiệp có khả năng làm việc với nhau, quan tâm đáp ứng nhu cầu và làm hài lòng đồng nghiệp thì họ mới có được tỉnh thần làm việc tốt, mới có thể phục vụ các khách hàng bên ngoài của doanh nghiệp một cách hiệu quả, thống nhất Khách hàng nào cũng quan trọng và có mối quan hệ biện chứng với nhau, có khách hàng bên ngoài thì doanh nghiệp và khách hàng nội bộ mới tồn tại. Ngược lại, nhờ có sự phối hợp, tương tác giữa các bộ phận bên trong. doanh nghiệp thì doanh nghiệp và khách hàng mới có mối quan hệ trao đổi, mua bán.

Tuy nhiên trong luận văn này chủ yếu nói về khách hàng bên ngoài. Khách hàng đang là của doanh nghiệp hôm nay chưa chắc đã là của doanh nghiệp ngày mai, và hôm nay họ chưa phải của chúng ta nhưng ngày mai họ sẽ là của chúng ta. Điều này có nghĩa, doanh nghiệp luôn có khách hàng hiện tại, khách hàng tương lai. Để liên tục phát triển và kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp buộc phải giữ chân khách hàng cũ, khách hàng trung thành đồng thời luôn phải đi tìm, phát triển khách hàng mới.

Phân loại khách hàng Khách hàng chắc chắn là người mua sản phẩm của doanh nghiệp nhưng. họ có thể là người sử dụng sản phẩm cũng có thể không sử dụng sản phẩm. Nguyên nhân là mục đích mua hàng của họ không giống nhau. Căn cứ vào qui mô mục đích mua của khách hàng, chúng ta có thể chia khách hàng làm hai loại sau: ' a.

Khách hàng là cá nhân Khách hàng cá nhân chỉ những người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu của cá nhân. Họ có thể là người mua hàng cho mình hoặc cho gia đình, mục đích mua hàng là tự dùng chứ không bán lại. ‹‡ Đặc điểm của khách hàng cá nhân Đây là những cá nhân mua hàng để thoả mãn nhu cầu cá nhân. Khách hàng cá nhân có số lượng đông nhưng ít khi mua với số lượng lớn.

Quyết định mua của khách hàng cá nhân thường ít phức tạp hơn khách hàng tổ chức. Việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hoá, xã hội, cá nhân và tâm lý. Khách hàng tổ chức Khách hàng tổ chức là tổ chức mua hàng hoá và dịch vụ đề sản xuất, để ` Vương Linh, 2006, Tiếp cận khách hàng, NXB. Lao Động - Xã Hội, 444 trang.

10 bán lại hay để phục vụ cho các nhu cầu hoạt động chung. > Khách hàng công nghiệp : là những tổ chức mua hàng hoá và dịch vụ nhằm đưa vào sản xuất để làm ra sản phẩm, dịch vụ khác bán, cho thuê hoặc cung cấp cho người khác. > Khách hàng trung gian: Là những tổ chức mua hàng hoá, mục đích bán lại hoặc cho thuê đề kiếm lợi > Khách hàng công quyền: gồm các đơn vị chính quyền , địa phương mua hoặc thuê mướn hàng hóa dịch vụ để thực hiện những chức năng chính của chính quyền. Khách hàng tô chức thường có những quyết định mua có tính chất phức tạp.

Những vụ mua sắm thường liên quan đến lượng tiền khá lớn, các cân nhắc phức tạp về mặt kinh tế kỹ thuật và các ảnh hưởng qua lại giữa nhiều người thuộc nhiều cấp độ trong tổ chức do đó thường mắt nhiều thời gian hơn để đưa ra quyết định. Tiến trình mua của tô chức có khuynh hướng đúng quy cách hơn so với tiến trình mua của người tiêu thụ. Các cuộc mua của tổ chức thường yêu cầu những chỉ tiết kỹ thuật của sản phẩm, thảo luận các yêu cầu về mua hàng, các nghiên cứu kỹ lưỡng về nhà cung cấp và sự phê chuẩn chính thức 1. Vai trò của khách hàng “Không có khách hàng thì sẽ không có công ty nào tồn tại” nhận định của- nhà kinh tế nôi tiếng Evwin Frand đã cho thấy vai trò quan trọng của khách hàng trong hoạt động kinh doanh.

> Thứ nhất: Khách hàng chính là người tiêu thụ sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ