Luận văn Thạc sĩ: Quản trị nguyên vật liệu tại Công ty xi măng Vicem Hải Vân

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị nguyên vật liệu tại công ty cổ phần xi măng Vicem Hải Vân, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn quản trị nguyên vật liệu tại Vicem Hải Vân

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài “Quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại một doanh nghiệp sản xuất lớn thuộc Tổng công ty Xi măng Việt Nam (VICEM). Bối cảnh ngành công nghiệp xi măng Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển theo chiều sâu, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tái cấu trúc và tối ưu hóa hoạt động. Trong đó, quản trị nguyên vật liệu (NVL) nổi lên như một yếu tố chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh. Luận văn của tác giả Trần Thị Thủy Tiên, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Trương Bá Thanh, đã đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi của quản lý vật tư, từ hoạch định nhu cầu, mua sắm, đến kiểm soát tồn kho. Mục tiêu chính là xác định những điểm yếu còn tồn tại và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư, góp phần giúp Vicem Hải Vân nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt được các mục tiêu dài hạn về hiện đại hóa công nghệ và giảm giá thành sản phẩm.

1.1. Tính cấp thiết của việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc tiết kiệm chi phí và hạ giá thành sản phẩm là mối quan tâm hàng đầu. Tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân, chi phí NVL, đặc biệt là clinker, chiếm tỷ trọng rất lớn, khoảng 60-70% trong giá thành sản phẩm. Do đó, công tác quản trị hiệu quả NVL không chỉ là một hoạt động tác nghiệp mà còn là yếu tố mang tính chiến lược, quyết định lợi thế cạnh tranh của công ty. Nghiên cứu này trở nên cấp thiết khi giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các cơ hội để thực hiện tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu, giảm lãng phí và nâng cao lợi nhuận. Việc quản lý tốt dòng luân chuyển vật chất, từ khâu logistics và cung ứng đầu vào đến khi đưa vào sản xuất, sẽ đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, không bị gián đoạn, từ đó nâng cao các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu trong luận văn MBA

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa lý luận về quản trị NVL trong doanh nghiệp sản xuất; (2) Phân tích thực trạng, chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế tại Vicem Hải Vân; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được các mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động của công ty giai đoạn 2010-2012. Các phương pháp phân tích chính bao gồm thống kê mô tả để phản ánh tình hình cơ bản và phương pháp so sánh để nhận diện sự biến động qua các thời kỳ. Đặc biệt, luận văn còn kết hợp phỏng vấn trực tiếp các nhân sự chủ chốt tại phòng Kế hoạch - Cung ứng, phòng Kỹ thuật và phòng Kế toán để có cái nhìn sâu sắc và đa chiều. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, thường thấy trong các luận văn MBA quản trị sản xuất chất lượng cao.

II. Phân tích thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại Vicem Hải Vân

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. Phân tích cho thấy công tác này vẫn còn nhiều điểm bất cập, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của hoạt động sản xuất kinh doanh. Mặc dù công ty đã có quy trình cơ bản, việc lập kế hoạch và dự báo nhu cầu vẫn còn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu quá khứ mà thiếu sự phân tích, đánh giá sâu sắc về biến động thị trường. Kế hoạch sản xuất được xây dựng hàng năm nhưng việc điều chỉnh theo tháng, quý chưa thực sự linh hoạt, dẫn đến tình trạng dự trữ NVL chưa tối ưu. Đặc biệt, quản lý tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất này đối mặt với thách thức lớn khi mức dự trữ an toàn được duy trì ở mức cố định và tương đối cao, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí lưu kho, nhất là trong các mùa thấp điểm. Những hạn chế này là rào cản trong nỗ lực tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và giảm giá thành sản phẩm, một mục tiêu chiến lược của công ty.

2.1. Hạn chế trong công tác hoạch định nhu cầu vật tư sản xuất

Luận văn chỉ ra rằng, quy trình hoạch định nhu cầu vật tư tại Vicem Hải Vân chủ yếu dựa vào kết quả tiêu thụ của các năm trước và số lượng đơn đặt hàng hiện có. Theo Bảng 2.2 và 2.4, kế hoạch sản xuất được phân bổ theo tháng nhưng chưa xem xét kỹ lưỡng yếu tố mùa vụ của ngành xây dựng. Điều này dẫn đến việc sản lượng sản xuất ở quý III và IV (mùa mưa, nhu cầu thấp) không giảm đáng kể so với các quý cao điểm. Hệ quả là kế hoạch mua sắm NVL thiếu sự linh hoạt, không bám sát nhu cầu thực tế của thị trường. Công ty chưa có kế hoạch nghiên cứu thị trường định kỳ để điều chỉnh dự báo, làm giảm độ chính xác của kế hoạch tổng thể.

2.2. Thách thức trong kiểm soát tồn kho và dự trữ an toàn

Một trong những thách thức lớn nhất được nêu trong luận văn là công tác kiểm soát tồn kho nguyên vật liệu đầu vào. Theo Bảng 2.6, kế hoạch dự trữ an toàn cho các NVL chính như clinker, thạch cao được ấn định ở mức cố định cho cả năm (ví dụ: clinker 3.000 tấn/quý). Mức dự trữ này không thay đổi ngay cả trong các quý có nhu cầu tiêu thụ thấp, dẫn đến lượng tồn kho thực tế tăng cao, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản. NVL ngành xi măng như clinker, thạch cao lại có đặc tính dễ hút ẩm, khó bảo quản, nên việc duy trì tồn kho lớn làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm cuối cùng.

2.3. Quy trình mua sắm và đánh giá nhà cung cấp còn bất cập

Mặc dù luận văn không đi quá sâu vào khâu này, nhưng có thể thấy quy trình mua sắm nguyên vật liệuđánh giá nhà cung cấp clinker, thạch cao chưa được hệ thống hóa một cách khoa học. Việc lựa chọn nhà cung ứng vẫn còn phụ thuộc vào các mối quan hệ truyền thống. Thiếu một bộ tiêu chí đánh giá năng lực nhà cung ứng rõ ràng (được đề xuất trong Bảng 3.7 ở chương sau) khiến công ty có thể bỏ lỡ các cơ hội hợp tác với những nhà cung cấp tốt hơn về giá cả, chất lượng và điều kiện giao hàng. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của chuỗi cung ứng và khả năng tối ưu chi phí đầu vào.

III. Phương pháp hoạch định nhu cầu vật tư MRP tối ưu chi phí

Để giải quyết các bất cập trong khâu lập kế hoạch, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá là áp dụng hệ thống hoạch định nhu cầu vật tư MRP (Material Requirements Planning). Đây là một phương pháp quản trị hiện đại, giúp doanh nghiệp trả lời ba câu hỏi cốt lõi: Cần vật tư gì? Cần số lượng bao nhiêu? Và cần vào khi nào? Việc áp dụng MRP sẽ giúp Vicem Hải Vân chuyển đổi từ phương pháp lập kế hoạch dựa trên kinh nghiệm sang một hệ thống khoa học, dựa trên dữ liệu chính xác. Hệ thống này sẽ tích hợp thông tin từ kế hoạch sản xuất tổng thể, cấu trúc sản phẩm (định mức tiêu hao) và dữ liệu tồn kho thực tế. Bằng cách tính toán nhu cầu thực (nhu cầu tổng trừ đi tồn kho hiện có), MRP giúp giảm thiểu lượng tồn kho không cần thiết, đồng thời đảm bảo cung cấp NVL đúng thời điểm cho sản xuất. Giải pháp này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu mà còn cải thiện đáng kể hiệu quả của toàn bộ quản lý chuỗi cung ứng xi măng.

3.1. Xây dựng kế hoạch sản xuất tổng thể MPS linh hoạt hơn

Đầu vào quan trọng nhất của hệ thống MRP là Kế hoạch sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS). Luận văn khuyến nghị Vicem Hải Vân cần xây dựng một MPS linh hoạt hơn, bám sát dự báo nhu cầu thị trường. Thay vì chỉ lập kế hoạch năm, công ty nên thực hiện dự báo theo quý và điều chỉnh hàng tháng dựa trên tín hiệu thị trường và lượng đơn đặt hàng thực tế. Tác giả đề xuất sử dụng tín hiệu theo dõi (tracking signal) như trong Hình 3.1 để kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào thông qua việc kiểm soát dự báo, đảm bảo kế hoạch sản xuất luôn phù hợp với thực tế, từ đó tạo cơ sở vững chắc cho việc hoạch định nhu cầu NVL chính xác.

3.2. Chuẩn hóa định mức tiêu hao vật tư ngành xi măng

Để MRP hoạt động hiệu quả, dữ liệu về cấu trúc sản phẩm phải chính xác. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác xây dựng và thực hiện định mức tiêu hao vật tư ngành xi măng. Cần rà soát và cập nhật lại định mức kinh tế - kỹ thuật cho từng loại xi măng (PCB30, PCB40) như đề xuất trong Bảng 3.8. Việc chuẩn hóa định mức không chỉ giúp tính toán nhu cầu NVL chính xác hơn mà còn là cơ sở để kiểm soát việc sử dụng vật tư tại các phân xưởng, chống lãng phí và thất thoát, góp phần trực tiếp vào việc hạ giá thành sản phẩm.

3.3. Ứng dụng phần mềm MRP để tự động hóa quy trình

Việc tính toán MRP thủ công rất phức tạp và tốn thời gian. Do đó, luận văn đề xuất ứng dụng phần mềm MRP chuyên dụng (Hình 3.2). Phần mềm sẽ tự động hóa quá trình phân tích kết cấu sản phẩm, tính toán tổng nhu cầu và nhu cầu thực, đồng thời xác định thời điểm phát đơn đặt hàng tối ưu. Việc này giúp giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý thông tin và cung cấp các báo cáo quản trị kịp thời, hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác về logistics và cung ứng đầu vào.

IV. Bí quyết hoàn thiện quy trình mua sắm và kiểm soát tồn kho

Bên cạnh việc áp dụng MRP, luận văn cũng đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư liên quan đến hoạt động mua sắm và quản lý tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất. Các giải pháp này tập trung vào việc xây dựng một quy trình mua hàng chuyên nghiệp hơn và áp dụng các mô hình kiểm soát tồn kho khoa học. Mục tiêu là đảm bảo NVL được cung cấp với chất lượng tốt nhất, chi phí hợp lý nhất và mức tồn kho được duy trì ở ngưỡng tối ưu. Việc hoàn thiện các khâu này sẽ giúp Vicem Hải Vân giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất do thiếu hụt NVL, đồng thời cắt giảm đáng kể chi phí lưu kho và bảo quản. Đây là những bước đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngành công nghiệp xi măng Việt Nam ngày càng trở nên khốc liệt, đòi hỏi hiệu quả trong từng khâu của quản lý chuỗi cung ứng xi măng.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp clinker thạch cao

Để nâng cao hiệu quả của quy trình mua sắm nguyên vật liệu, luận văn đề xuất xây dựng một bộ tiêu chí khoa học để đánh giá nhà cung cấp clinker và các NVL quan trọng khác. Bảng 3.7 trong tài liệu gốc đã đưa ra các tiêu chí cụ thể như: năng lực tài chính, năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, giá cả, thời gian giao hàng và dịch vụ hậu mãi. Việc áp dụng bộ tiêu chí này sẽ giúp công ty lựa chọn được những nhà cung ứng tốt nhất, giảm sự phụ thuộc vào các mối quan hệ cũ, tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà cung cấp, từ đó có được mức giá và điều kiện mua hàng tốt hơn.

4.2. Áp dụng các mô hình tồn kho hiện đại để giảm chi phí

Để giải quyết vấn đề tồn kho cao, luận văn khuyến nghị cần từ bỏ việc duy trì mức dự trữ an toàn cố định. Thay vào đó, cần tính toán lượng dự trữ dựa trên mức độ biến động của nhu cầu và thời gian chờ hàng của nhà cung cấp. Các mô hình như Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) hoặc các kỹ thuật xác định kích cỡ lô hàng trong MRP (ví dụ: Lot-for-Lot, PPB) nên được xem xét áp dụng. Những phương pháp này giúp cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho, từ đó xác định được lượng đặt hàng tối ưu cho mỗi lần mua sắm, giúp giảm tổng chi phí liên quan đến quản lý vật tư.

V. Kết luận từ luận văn và tương lai cho ngành xi măng Việt Nam

Luận văn “Quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân” đã thành công trong việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, mang tính thực tiễn cao. Những kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị riêng cho Vicem Hải Vân mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành công nghiệp xi măng Việt Nam. Các đề xuất về việc áp dụng hoạch định nhu cầu vật tư MRP, chuẩn hóa định mức, xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp và tối ưu hóa tồn kho là những hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, khi ngành xi măng tiếp tục đối mặt với áp lực cạnh tranh và yêu cầu phát triển bền vững, việc quản trị hiệu quả chuỗi cung ứng xi măng nói chung và quản lý vật tư nói riêng sẽ trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.

5.1. Tóm tắt các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư đề xuất

Nghiên cứu đã đưa ra một lộ trình rõ ràng để cải thiện công tác quản trị NVL. Các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư chính bao gồm: (1) Hoàn thiện công tác hoạch định nhu cầu thông qua việc lập kế hoạch sản xuất linh hoạt và áp dụng MRP; (2) Hoàn thiện quy trình mua sắm bằng cách xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp; (3) Cải tiến việc xây dựng và thực hiện định mức tiêu hao vật tư; (4) Tối ưu hóa công tác kiểm soát tồn kho bằng các mô hình khoa học. Những giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một hệ thống quản trị NVL chặt chẽ, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn và hướng phát triển cho Vicem Hải Vân

Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là vô cùng to lớn. Nó cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân một cái nhìn tổng quan về các điểm yếu trong hệ thống hiện tại và một kế hoạch hành động cụ thể để khắc phục. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp công ty giảm giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuận và nâng cao vị thế trên thị trường. Hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục đầu tư vào công nghệ thông tin để hỗ trợ quản trị, đào tạo nhân lực có chuyên môn cao về quản lý chuỗi cung ứng, và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp uy tín, hướng tới một mô hình hoạt động tinh gọn và hiệu quả.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRAN THỊ THỦY TIÊN QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU TAI CONG TY CO PHAN XI MANG VICEM HAI VAN Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.05 LUẬN VAN THAC SI QUAN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: GS.TS TRƯƠNG BÁ THANH Đà Nẵng- Năm 2015 MỤC LỤC RERALLLLE 2. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của 6. Bố cục đề tài. 1 “Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CHƯƠNG 1: NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE QUAN TRI 1 NGUYEN VAT LIEU 1. TONG QUAN VE NGUYEN VAT LIEU - 1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại nguyên vật liệu, 1. Chức năng, vai trò của nguyên vật liệu. Sự luân chuyển của dòng nguyên vật liệu .QUẢN TRỊ NGUYEN VAT LIEU _ 1. Định nghĩa và mục tiêu của quản trị nguyên vật liệu. Vai trò của quản trị nguyên vật liệu. Nhiệm vụ của quản trị nguyên vật liệu. Nội dung quản trị nguyên vật liệu trong doanh nị " CHƯƠNG 2: THỰC TRANG CONG TAC QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU TẠI CÔNG TY CÓ PHẢN XI MĂNG VICEM HẢI VÂN . TONG QUAN VE CONG TY CO PHAN XI MANG VICEM HAI VAN 26 2. Giới thiệu công ty. Linh vue kinh doanh . Quá trình hình thành và phát triên . Thành tích đạt được . Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ của các phòng ban. Hình thức tổ chức sản xuất của công ty. Quy trình sản xuất sản phẩm xi măng. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty CP xi măng Vicem Hải Vân. TÌNH HÌNH QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU TẠI CÔNG TY CÔ PHÂN XI MĂNG VICEM HẢI VÂN. Đặc điểm nguyên vật liệu của công ty Cổ phần xi mừng Vicem Hải 2. Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu tại công ty CP xi măng Vicem Hải Vân. - Hoạch định, tổ chức mua sắm, tổ chức vận chuyển và tiếp nhận nguyên vậ 2. Tổ chức cấpp phat vav sir dung nguyén vatMiu. Kiểm soát hoạt động sản xuất. Kiểm soát tồn kho nguyên vật liệ CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN QUẢN TRỊ NGUYÊN VẬT LIỆU TẠI 1 CONG TY CO PHAN XI MANG VICEM HẢI VÂN. HOÀN THIỆN CÔNG TÁC HOẠCH ĐỊNH NHU CÀU NGUYÊN VẬT LIEU. HOÀN THIỆN ¢ CÔNG TÁC LẬP. PKẾ HOẠCH, TÔ CHỨC MUA SAM, TÔ CHỨC VẬN CHUYỀN VÀ TIẾP NHẬN. HOAN THIEN CONG TAC XAY DUNG VA THỰC HIỆN. ĐỊNH MỨC TRONG CÔNG TY. HOAN THIEN CONG TAC.CKIEM SOAT HOAT DONG § SAN XUAT. HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KIÊM SOÁT TÔN KHO. HOÀN THIỆN MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHÁC. 87 DANH MUC TAI LIỆUT THAM KHẢO . 88 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT CP Cô phân CBCNV Cán bộ công nhân viên GD Giám đốc HC-QT Hanh chinh — Quan tri HĐ-QT Hội đồng quản trị KCS Kiếm tra chất lượng sản phâm KD Kinh doanh KH-CƯ Kế hoạch — cung ứng KTSX Kĩ thuật sản xuât HTK Hàng tôn kho. KTTKTC Kê toán — Thông kê - Tài chính MMTB Máy móc thiệt bị NCƯ Nhà cung ứng NVL Nguyên vật liệu NVPTCM Nhân viên phụ trách chuyên môn. PGD Pho giam doc P.TN—KCS __| Phong Thi nghiém — Kiem tra chất lượng sản phẩm. TCLDTL TO chire — Lao dong — Tien Iuong TP Truong phong DANH MỤC CÁC BẢNG sb ie Ten bing Trang 2.1 _ | Bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 36 2.2 —_ [ Dự báo nhu cầu sản xuất năm 2013 39 23 | Phân bỗ sản lượng sản xuất cho từng phân xưởng 40 24 | Dự báo nh câu sản xuất theo tháng năm 2013 41 2.5 | Nhu câu sản lượng NVL chính và NVL phụ năm 2013 4 2.6 | Kế hoạch dự trữ an toàn NVL theo quý năm 2013 44 2.7 _ | Sản lượng NVL thực tế mua năm 2012 47 2.8 | Dự trù nhu câu clinker năm 2013 48 2.9 __ | Dự trù nhu cẫu thạch cao năm 2013 49 2.10 _ | Dự trù nhu câu phụ gia năm 2013 50 2.11 | Nhụ cầu sản lượng NVL chính và phụ năm 2012 55 2.12 | Định mức kinh tế kỹ thuật sản xuất xi măng.13 | Bảng tông kết tình hình sử dụng NVL cuỗi quý 1/2012 63 2.14 | Tình hình HTK tại công ty Công ty CP xi măng Vicem Hải Vân 63 2.15 | Bảng cân đối kế toán năm 2010 — 2011 - 2012 64 3.1 | Dự báo nhu câu tiêu thụ xi măng giai đoạn 2013 — 2020 | 66 3.2 _ | Dự báo nhu câu nhu câu sản xuất PCB30 năm 2013 68 33 Dự báo nhu câu nhu câu sản xuất PCB40 năm 2013 69 3.4 | Dự báo nhu cầu nhu câu sản xuất PCB40GC năm 2013 | 70 3.5 [ Bảng kiếm soát dự báo nhu cầu thực tế với kế hoạch dự báo nhu cầu năm 2012 71 3.6 | Kế hoạch sản lượng và thời gian đặt hàng NVL chinh và phụ quý 1/2013 73 3.7 __ | Tiêu chí đánh giá năng lực NCƯ 76 3.8 | Định mức kinh tế kĩ thuật sản xuất xi măng năm 2013 79 DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 1.1 [ Đồng địch chuyên vật chất trong hệ thông chế tạo.1 | Tố chức bộ máy công ty CP xi măng Vicem Hải Vân 29 3.1 [ Tín hiệu theo dõi kiểm soát dự báo 72 3.2 | Ứng dụng phân mềm MRP 83 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của bất kì một doanh nghiệp nào, NVL phục vụ cho quá trình sản xuất phải được ưu tiên hàng đầu. Do vậy, cần phải có một kế hoạch đảm bảo NVL cho quá trình sản xuất diễn ra thường xuyên, liên tục, cung cấp đúng, đủ số lượng, quy cách và chủng loại trên cơ sở đó mới nâng cao được các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật sản xuất kinh doanh mới có lãi và doanh nghiệp mới có thể tồn tại được trên thương trường. Hiện nay, ngành xi măng đã qua rồi giai đoạn phát triển theo chiều rộng, để tổn tại trong giai đoạn khó khăn chung này, các doanh nghiệp cần định hướng phát triển cho mình theo hướng chất và lượng. Tái cấu trúc doanh nghiệp xi măng theo chiều sâu, Đặc biệt, trong điều kiện cạnh tranh gay gắt như hiện nay, việc tiết kiệm chi phi, hạ giá thành sản phâm luôn là mối quan tâm hàng đầu của các công ty. Đi trước đón đầu, Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam (Vicem) đang nỗ lực chuẩn bị bước vào giai đoạn phát triển theo chiều sâu. Theo Chủ tịch Hội đồng thành viên Vicem Lương Quang Khải, trong hai năm 2014 và 2015 Vicem sẽ tập trung cấu trúc vốn, chuẩn bị nền tảng cơ bản đề chính thức phát triển theo chiều sâu từ sau năm 2015. Là một doanh nghiệp thuộc Tổng Công ty Công nghiệp Xi măng Việt Nam có quy mô sản xuất lớn, Công ty cổ phần xi măng Vicem Hải Vân cần phải có những biện pháp triệt để, nâng cao chất lượng sản phẩm nhằm nâng, cao khả năng sản xuất và tiêu thụ để có thể tồn tại và phát triển sản xuất theo. chiều sâu trong cuộc cạnh tranh khốc liệt này. Công ty chuyên sản xuất và cung cấp sản phẩm xi măng thì clinker là NVL cha yếu, chỉ phí NVL này chiếm một tỷ trọng rất lớn trong giá thành sản phẩm. Do đó, công tác quản trị hiệu quả NVL là yếu tố quan trọng mang tính chiến lược trong việc hạ giá thành sản phẩm, là điều kiện tiên quyết đề cạnh tranh với các công ty khác trong cùng lĩnh vực sản xuất. Từ ý nghĩa đó, công tác quản trị NVL cần và phải được chú trọng nhiều hơn nữa trong giai đoạn này để đảm bảo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Hiện nay, mục tiêu trung và dài hạn của công ty CP xi măng Vicem Hải Van là hiện đại hóa công nghệ và giảm giá thành sản xuất thì việc quản trị NVL sao cho hợp lý, tiết kiệm và có hiệu quả là một yếu tố quan trọng giúp đạt được mục tiêu này. Chính vì vậy, tác giả muốn chọn đề tài: “Quản trị NVL công ty cổ phan xi mang Vicem Hai Vân” để làm đề tài thực hiện nghiên cứu cho luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của mình. Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu chung: Quản trị nguyên vật liệu tại công ty Cổ phone xi măng Vicem Hải Vân Mục tiêu cụ thẻ: + Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về quản trị NVL trong doanh. nghiệp sản xuất. + Tìm hiểu, phân tích thực trạng công tác quản trị NVL của công ty từ đó tìm ra được những điểm đạt được đẻ phát huy và nguyên nhân gây nên những hạn chế trong công tác quản trị NVL công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. + Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện công tác quản trị NVL tại công. ty Cô phần xi măng Vicem Hải Vân. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.Đối trợng nghiên cứu. ~ Những vấn đề lý luận và thực tiễn công tác quản trị NVL tại công ty. ~ Công tác quản trị NVL của công ty Cô phần xi măng Vicem Hải Vân. Phạm vỉ nghiên cứu: Về nội dung: Đề tài chỉ nghiên cứu một số nội dung chủ yếu trong hoạt động quản trị NVL của công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. Về thời gian: Giải pháp được đề xuất có ý nghĩa trong giai đoạn hiện nay. Về không gian: Đề tài chỉ tập trung nghiên cứu các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị NVL tại công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp thu thập số liệu Đề tài sử dụng số liệu thứ cấp: Các số liệu nêu trong luận văn này được tham khảo từ các báo cáo chính thức của công ty, chủ yếu số liệu phân tích được lấy từ các năm 2010 — 2012. Ngoài ra, tôi còn sử dụng thêm số liệu từ các nguồn thông tin khác như các báo cáo ngành xi măng, báo cáo Tông công. ty công nghiệp xi măng Việt Nam, các báo, tạp chí và internet có liên quan. Phương pháp phân tích số liệu Phương pháp thống kê mô tả Đề tài sử dụng phương pháp này để phản ánh tình hình cơ bản, các thông. tin về tình hình hoạt động quản trị NVL của công ty thông qua số tuyệt đối và số tương đối thể hiệnở các biểu bảng số liệu, đ à sơ đồ. Phương pháp so sánh Phương pháp này được sử dụng để so sánh kết quả nghiên cứu ở những. thời điểm khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ