Luận văn Thạc sĩ: Quản trị nguyên vật liệu tại Công ty xi măng Vicem Hải Vân

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị nguyên vật liệu tại công ty cổ phần xi măng Vicem Hải Vân, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã luận văn quản trị nguyên vật liệu tại Vicem Hải Vân

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài “Quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại một doanh nghiệp sản xuất lớn thuộc Tổng công ty Xi măng Việt Nam (VICEM). Bối cảnh ngành công nghiệp xi măng Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển theo chiều sâu, đòi hỏi các doanh nghiệp phải tái cấu trúc và tối ưu hóa hoạt động. Trong đó, quản trị nguyên vật liệu (NVL) nổi lên như một yếu tố chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh. Luận văn của tác giả Trần Thị Thủy Tiên, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Trương Bá Thanh, đã đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi của quản lý vật tư, từ hoạch định nhu cầu, mua sắm, đến kiểm soát tồn kho. Mục tiêu chính là xác định những điểm yếu còn tồn tại và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư, góp phần giúp Vicem Hải Vân nâng cao hiệu quả hoạt động và đạt được các mục tiêu dài hạn về hiện đại hóa công nghệ và giảm giá thành sản phẩm.

1.1. Tính cấp thiết của việc tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc tiết kiệm chi phí và hạ giá thành sản phẩm là mối quan tâm hàng đầu. Tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân, chi phí NVL, đặc biệt là clinker, chiếm tỷ trọng rất lớn, khoảng 60-70% trong giá thành sản phẩm. Do đó, công tác quản trị hiệu quả NVL không chỉ là một hoạt động tác nghiệp mà còn là yếu tố mang tính chiến lược, quyết định lợi thế cạnh tranh của công ty. Nghiên cứu này trở nên cấp thiết khi giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các cơ hội để thực hiện tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu, giảm lãng phí và nâng cao lợi nhuận. Việc quản lý tốt dòng luân chuyển vật chất, từ khâu logistics và cung ứng đầu vào đến khi đưa vào sản xuất, sẽ đảm bảo quá trình sản xuất diễn ra liên tục, không bị gián đoạn, từ đó nâng cao các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu trong luận văn MBA

Luận văn đặt ra ba mục tiêu cụ thể: (1) Hệ thống hóa lý luận về quản trị NVL trong doanh nghiệp sản xuất; (2) Phân tích thực trạng, chỉ ra các điểm mạnh và hạn chế tại Vicem Hải Vân; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi. Để đạt được các mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động của công ty giai đoạn 2010-2012. Các phương pháp phân tích chính bao gồm thống kê mô tả để phản ánh tình hình cơ bản và phương pháp so sánh để nhận diện sự biến động qua các thời kỳ. Đặc biệt, luận văn còn kết hợp phỏng vấn trực tiếp các nhân sự chủ chốt tại phòng Kế hoạch - Cung ứng, phòng Kỹ thuật và phòng Kế toán để có cái nhìn sâu sắc và đa chiều. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, thường thấy trong các luận văn MBA quản trị sản xuất chất lượng cao.

II. Phân tích thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại Vicem Hải Vân

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân. Phân tích cho thấy công tác này vẫn còn nhiều điểm bất cập, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của hoạt động sản xuất kinh doanh. Mặc dù công ty đã có quy trình cơ bản, việc lập kế hoạch và dự báo nhu cầu vẫn còn phụ thuộc nhiều vào dữ liệu quá khứ mà thiếu sự phân tích, đánh giá sâu sắc về biến động thị trường. Kế hoạch sản xuất được xây dựng hàng năm nhưng việc điều chỉnh theo tháng, quý chưa thực sự linh hoạt, dẫn đến tình trạng dự trữ NVL chưa tối ưu. Đặc biệt, quản lý tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất này đối mặt với thách thức lớn khi mức dự trữ an toàn được duy trì ở mức cố định và tương đối cao, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí lưu kho, nhất là trong các mùa thấp điểm. Những hạn chế này là rào cản trong nỗ lực tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu và giảm giá thành sản phẩm, một mục tiêu chiến lược của công ty.

2.1. Hạn chế trong công tác hoạch định nhu cầu vật tư sản xuất

Luận văn chỉ ra rằng, quy trình hoạch định nhu cầu vật tư tại Vicem Hải Vân chủ yếu dựa vào kết quả tiêu thụ của các năm trước và số lượng đơn đặt hàng hiện có. Theo Bảng 2.2 và 2.4, kế hoạch sản xuất được phân bổ theo tháng nhưng chưa xem xét kỹ lưỡng yếu tố mùa vụ của ngành xây dựng. Điều này dẫn đến việc sản lượng sản xuất ở quý III và IV (mùa mưa, nhu cầu thấp) không giảm đáng kể so với các quý cao điểm. Hệ quả là kế hoạch mua sắm NVL thiếu sự linh hoạt, không bám sát nhu cầu thực tế của thị trường. Công ty chưa có kế hoạch nghiên cứu thị trường định kỳ để điều chỉnh dự báo, làm giảm độ chính xác của kế hoạch tổng thể.

2.2. Thách thức trong kiểm soát tồn kho và dự trữ an toàn

Một trong những thách thức lớn nhất được nêu trong luận văn là công tác kiểm soát tồn kho nguyên vật liệu đầu vào. Theo Bảng 2.6, kế hoạch dự trữ an toàn cho các NVL chính như clinker, thạch cao được ấn định ở mức cố định cho cả năm (ví dụ: clinker 3.000 tấn/quý). Mức dự trữ này không thay đổi ngay cả trong các quý có nhu cầu tiêu thụ thấp, dẫn đến lượng tồn kho thực tế tăng cao, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí bảo quản. NVL ngành xi măng như clinker, thạch cao lại có đặc tính dễ hút ẩm, khó bảo quản, nên việc duy trì tồn kho lớn làm tăng nguy cơ suy giảm chất lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến sản phẩm cuối cùng.

2.3. Quy trình mua sắm và đánh giá nhà cung cấp còn bất cập

Mặc dù luận văn không đi quá sâu vào khâu này, nhưng có thể thấy quy trình mua sắm nguyên vật liệuđánh giá nhà cung cấp clinker, thạch cao chưa được hệ thống hóa một cách khoa học. Việc lựa chọn nhà cung ứng vẫn còn phụ thuộc vào các mối quan hệ truyền thống. Thiếu một bộ tiêu chí đánh giá năng lực nhà cung ứng rõ ràng (được đề xuất trong Bảng 3.7 ở chương sau) khiến công ty có thể bỏ lỡ các cơ hội hợp tác với những nhà cung cấp tốt hơn về giá cả, chất lượng và điều kiện giao hàng. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của chuỗi cung ứng và khả năng tối ưu chi phí đầu vào.

III. Phương pháp hoạch định nhu cầu vật tư MRP tối ưu chi phí

Để giải quyết các bất cập trong khâu lập kế hoạch, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá là áp dụng hệ thống hoạch định nhu cầu vật tư MRP (Material Requirements Planning). Đây là một phương pháp quản trị hiện đại, giúp doanh nghiệp trả lời ba câu hỏi cốt lõi: Cần vật tư gì? Cần số lượng bao nhiêu? Và cần vào khi nào? Việc áp dụng MRP sẽ giúp Vicem Hải Vân chuyển đổi từ phương pháp lập kế hoạch dựa trên kinh nghiệm sang một hệ thống khoa học, dựa trên dữ liệu chính xác. Hệ thống này sẽ tích hợp thông tin từ kế hoạch sản xuất tổng thể, cấu trúc sản phẩm (định mức tiêu hao) và dữ liệu tồn kho thực tế. Bằng cách tính toán nhu cầu thực (nhu cầu tổng trừ đi tồn kho hiện có), MRP giúp giảm thiểu lượng tồn kho không cần thiết, đồng thời đảm bảo cung cấp NVL đúng thời điểm cho sản xuất. Giải pháp này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu mà còn cải thiện đáng kể hiệu quả của toàn bộ quản lý chuỗi cung ứng xi măng.

3.1. Xây dựng kế hoạch sản xuất tổng thể MPS linh hoạt hơn

Đầu vào quan trọng nhất của hệ thống MRP là Kế hoạch sản xuất tổng thể (Master Production Schedule - MPS). Luận văn khuyến nghị Vicem Hải Vân cần xây dựng một MPS linh hoạt hơn, bám sát dự báo nhu cầu thị trường. Thay vì chỉ lập kế hoạch năm, công ty nên thực hiện dự báo theo quý và điều chỉnh hàng tháng dựa trên tín hiệu thị trường và lượng đơn đặt hàng thực tế. Tác giả đề xuất sử dụng tín hiệu theo dõi (tracking signal) như trong Hình 3.1 để kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu đầu vào thông qua việc kiểm soát dự báo, đảm bảo kế hoạch sản xuất luôn phù hợp với thực tế, từ đó tạo cơ sở vững chắc cho việc hoạch định nhu cầu NVL chính xác.

3.2. Chuẩn hóa định mức tiêu hao vật tư ngành xi măng

Để MRP hoạt động hiệu quả, dữ liệu về cấu trúc sản phẩm phải chính xác. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác xây dựng và thực hiện định mức tiêu hao vật tư ngành xi măng. Cần rà soát và cập nhật lại định mức kinh tế - kỹ thuật cho từng loại xi măng (PCB30, PCB40) như đề xuất trong Bảng 3.8. Việc chuẩn hóa định mức không chỉ giúp tính toán nhu cầu NVL chính xác hơn mà còn là cơ sở để kiểm soát việc sử dụng vật tư tại các phân xưởng, chống lãng phí và thất thoát, góp phần trực tiếp vào việc hạ giá thành sản phẩm.

3.3. Ứng dụng phần mềm MRP để tự động hóa quy trình

Việc tính toán MRP thủ công rất phức tạp và tốn thời gian. Do đó, luận văn đề xuất ứng dụng phần mềm MRP chuyên dụng (Hình 3.2). Phần mềm sẽ tự động hóa quá trình phân tích kết cấu sản phẩm, tính toán tổng nhu cầu và nhu cầu thực, đồng thời xác định thời điểm phát đơn đặt hàng tối ưu. Việc này giúp giảm thiểu sai sót do con người, tăng tốc độ xử lý thông tin và cung cấp các báo cáo quản trị kịp thời, hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác về logistics và cung ứng đầu vào.

IV. Bí quyết hoàn thiện quy trình mua sắm và kiểm soát tồn kho

Bên cạnh việc áp dụng MRP, luận văn cũng đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư liên quan đến hoạt động mua sắm và quản lý tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất. Các giải pháp này tập trung vào việc xây dựng một quy trình mua hàng chuyên nghiệp hơn và áp dụng các mô hình kiểm soát tồn kho khoa học. Mục tiêu là đảm bảo NVL được cung cấp với chất lượng tốt nhất, chi phí hợp lý nhất và mức tồn kho được duy trì ở ngưỡng tối ưu. Việc hoàn thiện các khâu này sẽ giúp Vicem Hải Vân giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất do thiếu hụt NVL, đồng thời cắt giảm đáng kể chi phí lưu kho và bảo quản. Đây là những bước đi cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường ngành công nghiệp xi măng Việt Nam ngày càng trở nên khốc liệt, đòi hỏi hiệu quả trong từng khâu của quản lý chuỗi cung ứng xi măng.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp clinker thạch cao

Để nâng cao hiệu quả của quy trình mua sắm nguyên vật liệu, luận văn đề xuất xây dựng một bộ tiêu chí khoa học để đánh giá nhà cung cấp clinker và các NVL quan trọng khác. Bảng 3.7 trong tài liệu gốc đã đưa ra các tiêu chí cụ thể như: năng lực tài chính, năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, giá cả, thời gian giao hàng và dịch vụ hậu mãi. Việc áp dụng bộ tiêu chí này sẽ giúp công ty lựa chọn được những nhà cung ứng tốt nhất, giảm sự phụ thuộc vào các mối quan hệ cũ, tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các nhà cung cấp, từ đó có được mức giá và điều kiện mua hàng tốt hơn.

4.2. Áp dụng các mô hình tồn kho hiện đại để giảm chi phí

Để giải quyết vấn đề tồn kho cao, luận văn khuyến nghị cần từ bỏ việc duy trì mức dự trữ an toàn cố định. Thay vào đó, cần tính toán lượng dự trữ dựa trên mức độ biến động của nhu cầu và thời gian chờ hàng của nhà cung cấp. Các mô hình như Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) hoặc các kỹ thuật xác định kích cỡ lô hàng trong MRP (ví dụ: Lot-for-Lot, PPB) nên được xem xét áp dụng. Những phương pháp này giúp cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho, từ đó xác định được lượng đặt hàng tối ưu cho mỗi lần mua sắm, giúp giảm tổng chi phí liên quan đến quản lý vật tư.

V. Kết luận từ luận văn và tương lai cho ngành xi măng Việt Nam

Luận văn “Quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân” đã thành công trong việc phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện, mang tính thực tiễn cao. Những kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị riêng cho Vicem Hải Vân mà còn là tài liệu tham khảo quý báu cho các doanh nghiệp khác trong ngành công nghiệp xi măng Việt Nam. Các đề xuất về việc áp dụng hoạch định nhu cầu vật tư MRP, chuẩn hóa định mức, xây dựng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp và tối ưu hóa tồn kho là những hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, khi ngành xi măng tiếp tục đối mặt với áp lực cạnh tranh và yêu cầu phát triển bền vững, việc quản trị hiệu quả chuỗi cung ứng xi măng nói chung và quản lý vật tư nói riêng sẽ trở thành yếu tố sống còn, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp.

5.1. Tóm tắt các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư đề xuất

Nghiên cứu đã đưa ra một lộ trình rõ ràng để cải thiện công tác quản trị NVL. Các giải pháp hoàn thiện quản trị vật tư chính bao gồm: (1) Hoàn thiện công tác hoạch định nhu cầu thông qua việc lập kế hoạch sản xuất linh hoạt và áp dụng MRP; (2) Hoàn thiện quy trình mua sắm bằng cách xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp; (3) Cải tiến việc xây dựng và thực hiện định mức tiêu hao vật tư; (4) Tối ưu hóa công tác kiểm soát tồn kho bằng các mô hình khoa học. Những giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một hệ thống quản trị NVL chặt chẽ, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn và hướng phát triển cho Vicem Hải Vân

Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là vô cùng to lớn. Nó cung cấp cho ban lãnh đạo Công ty Cổ phần xi măng Vicem Hải Vân một cái nhìn tổng quan về các điểm yếu trong hệ thống hiện tại và một kế hoạch hành động cụ thể để khắc phục. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp công ty giảm giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuận và nâng cao vị thế trên thị trường. Hướng phát triển trong tương lai là tiếp tục đầu tư vào công nghệ thông tin để hỗ trợ quản trị, đào tạo nhân lực có chuyên môn cao về quản lý chuỗi cung ứng, và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược với các nhà cung cấp uy tín, hướng tới một mô hình hoạt động tinh gọn và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị nguyên vật liệu tại công ty cổ phần xi măng vicem hải vân

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 và phân tích đánh giá hiệu quả công tác Quản trị NVL tại công ty Cổ tần xi măng Vicem Hai Van ở chương 2. Trong chương 3 này tác giả nêu ra một số giải pháp làm cơ sở cho việc nâng cao hiệu quả công tác Quản trị NVL tại công ty Cô phan xi măng Vicem Hải Vân. Tác giả đưa ra một số giải pháp: +# Hoàn thiện công tác hoạch định nhu cầu NVL s# Hoàn thiện công tác lập kế hoạch thu mua ** Hoàn thiện công tác xây dựng và thực hiện định mức trong công ty s# Hoàn thiện công tác kiểm soát hoạt động sản xuất +# Kiểm soát tồn kho hiệu quả s# Hoàn thiện một số giải pháp khác Ngoài ra, tác giả còn tham khảo một số bài luận khác. Tuy nhiên, các bài báo cáo này chưa nhắn mạnh về một công tác rất quan trọng trong việc hoạch định nhu cầu NVL đó là lập kế hoạch sản xuất, một kế hoạch ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch cầu NVL và đảm bảo việc cung cấp NVL nhịp nhàng cho quá trình sản xuất.

Các giải pháp trong hoạch định có xem xét đến biến động của thị trường tuy nhiên, còn chưa đề cập nhiều đến giải pháp kiểm soát các biến động ảnh hưởng đến dự báo và kiểm soát dự báo. CHUONG 1 G VẤN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BAN VE QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU 1. TONG QUAN VE NGUYEN VAT LIEU 1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại nguyên vật liệu a.

Khái niệm NVL là những đối tượng lao động được thể hiện dưới dạng vật hoá, chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định và khi tham gia vào quá trình sản xuất, dưới tác động của sức lao động chúng bị tiêu hao toàn bộ hoặc thay đổi hình thái vật chất ban đầu để tạo ra hình thái vật chất của sản phẩm. Toàn bộ giá trị vật liệu được chuyển hết một lần vào chỉ phí kinh doanh trong kỳ. Đặc điểm - Mỗi loại NVL đều có những đặc tính tự nhiên riêng rất khác nhau nhưng đặc điểm chung nhất là mọi loại NVL chỉ tham gia một lần vào quá trình sản xuất sản phẩm, dịch vụ. Toàn bộ giá trị được kết tỉnh vào giá trị sản phẩm, dịch vụ.

Sự tham gia này có thể dẫn đến quá trình biến dang NVL. ~ NVL là một bộ phận của vốn kinh doanh, chỉ phí NVL thường chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm. ~ NVL là những tài sản vật chất tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, phức tạp. về tính lý hóa nên dễ bị tác động của thời tiết, khí hậu và môi trường xung quanh.

Phân loại NVL sử dụng ở các doanh nghiệp sản xuất có rất nhiều loại có vai trò công dụng khác nhau trong quá trình sản xuất kinh doanh. Trong điều kiện đó, đòi hỏi các doanh nghiệp phải phân loại NVL thì mới tổ chức tốt việc quan tri NVL. Theo vai trò và tác dụng của NVL trong quá trình sản xuất kinh doanh và theo yêu cầu quản lý của doanh nghiệp, NVL trong doanh nghiệp sản xuất được phân ra thành: NVL chinh: la loại ÑVL khi tham gia vào quá trình sản xuất kinh doanh sẽ cấu thành nên thực thê vật chất L thực thể chính của sản phẩm. NVL phy: là những loại NVL chỉ có tác dụng phụ trợ trong sản xuất, khi tham gia vào sản xuất không cấu thành thực thể chính của sản phẩm nhưng kết hợp với vật liệu chính làm thay đổi màu sắc, mùi vị, hình dáng bên ngoài, tăng thêm chất lượng sản phẩm hoặc tạo điều kiện cho quá trình chế tạo sản phẩm được thực hiện bình thường hay phục vụ cho nhu cầu công nghệ, kỹ thuật bảo quản, đóng gói.

Nhiên liệu: là những NVL dùng để cung cấp nhiệt lượng trong quá trình sản xuất kinh doanh, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra bình thường như than, củi, xăng dầu, chất đốt tự nhié Phụ tùng thay thế: Là các loại vật tư được sử dụng thay thế, sữa chữa. máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, công cụ sản xuất. Chức năng, vai trò của nguyên vật liệu ~ NVL là đầu vào của hoạt động sản xuất kinh doanh. Do đó cung ứng NVL kịp thời với giá cả hợp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên thị trường.

- Trong quá trình sản xuất không thê thiếu nhân tố NVL vì thiếu nó quá trình sản xuất sẽ không thể thực hiện được hoặc sẽ bị gián đoạn. ~ NVL là một trong những yếu tố không thẻ thiếu trong bất kỳ hoạt động sản xuất kinh doanh nào, là một bộ phận quan trọng của tài sản lưu động. Chính vì vậy, hoạt động quản trị NVL là hoạt động quản trị vốn sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. - Chất lượng NVL sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, nếu NVL kém chất lượng thì không thể có sản phẩm chất lượng tốt.

Do vậy, cần 10 phải có kế hoạch đảm bảo nguồn NVL cho quá trình sản xuất được diễn ra thường xuyên liên tục, cung cấp đúng, đủ số lượng, quy cách, chủng loại NVL. trên cơ sở đó mới nâng cao được các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật. Sự luân chuyển của dòng nguyên vật liệu Sự luân chuyển của dòng NVL mô tả xu hướng vận động, giai đoạn di chuyển của NVL. Các vật liệu dịch chuyên từ hoạt động này sang hoạt động khác khi các yếu tố đầu vào được chuyển thành đầu ra thông qua quá trình chế biến.

Trong một hệ thống sản xuất chế tạo mà đầu ra là các sản phẩm hữu hình, quá trình chuyền hóa là một quá trình dịch chuyền vật chất qua các công. đoạn của quá trình tác động cơ hóa, quá trình sinh học, .chuyển hóa thành các đầu ra. Ở đầu vào của luồng vật liệu gồm các hoạt động cần thiết là : mua sắm, kiểm soát vận tải và tiếp nhận. Ở đầu ra của luồng vật liệu gồm: bao gói, gửi hàng, xếp dở hàng tồn kho.

Đặt hàng Kho 7 NVL +$ s Ậ Các giai đoạn sản xuất ọ8 :E Hszg "lễ El zl lz ‘Ỷ5| 2 tài š l§ Hình 1.1: Dòng dịch chuyễn vật chất trong hệ thống chế tạo. QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU 1. Định nghĩa và mục tiêu của quản trị nguyên vật liệu a. Định nghĩa Quản trị NVL là một chức năng chịu trách nhiệm lên kế hoạch, tiếp.

nhận, cất trữ, vận chuyển và kiểm soát NVL nhằm sử dụng tốt nhất các nguồn lực cho việc phục vụ khách hàng đáp ứng mục tiêu của công ty. Mục tiêu Hoạch định tổng hợp giải quyết các vấn đề liên quan chủ yếu đến khả năng sản xuất. Hoạch định tổng hợp đã xác định khái quát mức sản xuất và giá trị tồn kho ở đầu ra của hệ thống sản xuất. Nhưng trong hoạch định tông.

hợp vẫn còn một số vấn đề chưa đề cập, trong đó yếu tố NVL thường được xem là không phải lối tượng của hoạch định tổng hợp. Trong khi đó, nó là một bộ phận cấu thành nên khả năng sản xuất ngắn hạn và cũng sẽ tác động đến khả năng sử dụng hiệu quả các nguồn lực sản xuất. Một công ty cần phải biết nó cần những NVL gì? khi nào? bao nhiêu? để nó có thể có NVL khi cần. Mặc dù vậy, sự tích lũy quá mức các NVL sẽ bị ứ đọng vốn, giảm hiệu quả.

Mục tiêu của quản trị NVL là phải giữ NVL ở mức hợp lý và tiếp nhận hay sản xuất giá trị này vào thời điểm thích hợp. Cụt + Đáp ứng yêu cầu về NVL cho sản xuất trên cơ sở có đúng chủng loại nơi nó cần và thời gian nó được yêu câu. + Có tắt cả chủng loại NVL khi doanh nghiệp cần tới + Đảm bảo sự ăn khớp của dòng NVL để làm cho chúng có sẵn khi cần đền. Vai trò của quản trị nguyên vật liệu NVL là một trong 3 yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất, là cơ sở vật chất cấu thành thực thẻ sản phẩm nên đòi hỏi chúng ta phải quản lý chặt chẽ mọi khâu, từ khâu thu mua, bảo quản đến khâu sử dụng và dự trữ NVL.

12 = Quan tri NVL tét sẽ tạo điều kiện tiền đề cho hoạt động sản xuất có. thể tiến hành và tiến hành có hiệu quả cao. = Quan tri NVL tét sẽ tạo cho điều kiện cho hoạt động sản xuất diễn ra một cách liên tục, không bị gián đoạn góp phần đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng. -_ Là một trong những khâu rất quan trọng, không thể tách rời với các khâu khác trong quản trị doanh nghiệp.

~_Nó quyết định tới chất lượng của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày. càng khắt khe, khó tính của khách hàng. Một vai trò rất quan trọng nữa của quản trị NVL đó là nó góp phần làm. giảm chỉ phí kinh doanh, giảm giá thành sản phẩm, từ đó tạo điều kiện nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh.

Nhiệm vụ của quản trị nguyên vật liệu. NVL là lo; ài sản thường xuyên biến động nên doanh nghiệp phải thường xuyên tiến hành thu mua, theo dõi và dự trừ NVL. Quản trị NVL là quản trị các hoạt động bao gồm các hoạt động: mua sắm, vận chuyển, tiếp nhận, kiểm soát sản xuất, kiểm soát tồn kho. Như vậy, nhiệm vụ của quản trị NVL là quản trị tất cả các hoạt động liên quan đến NVL từ khâu lên kế hoạch mua hay làm NVL đến tắt cả các khâu cuối cùng, liên quan đến việc sử dụng NVL + Tính toán số lượng mua sắm và dự trữ tối ưu.

+ Đưa ra các phương án và quyết định phương án mua sắm cũng như kho tàng + Đường vận chuyển và quyết định vận chuyền tối ưu. + Tổ chức công tác mua sắm bao gồm công tác từ khâu xác định NCƯ, tô chức nghiệp vụ đặt hàng, lựa chọn phương thức giao nhận, kiểm kê, thanh toán. + Tổ chức hoạt động vận chuyển NVL bao gồm: lựa chọn và quyết 13 định phương án vận chuyển (đối tác vận chuyển đến hay vận chuyển bằng phương tiện của doanh nghiệp), kho doanh nghiệp thuê ngoài hay tự tô chức, bố trí và tổ chức hệ thống kho tàng hợp lý (vận chuyển nội bộ). + Tổ chức cung ứng và cấp phát kịp thời cho sản xuất.

Nội dung quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất a. Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu Để có cơ sở tiến hành mua sắm NVL cần phải xác định số lượng NVL cần thiết cho toàn bộ thời kỳ nào đó và cho từng thời điểm mua sắm trong kỳ cũng như xác định giá cả của NVL trong từng thời điểm mua sắm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ