Luận văn thạc sĩ: Quản trị nguyên vật liệu tại Nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về quản trị nguyên vật liệu tại nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk, phân tích và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn quản trị nguyên vật liệu nhà máy sắn

Luận văn thạc sĩ về quản trị nguyên vật liệu của nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn trong ngành. Bối cảnh cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi các doanh nghiệp chế biến nông sản, đặc biệt là tinh bột sắn, phải tìm ra hướng đi tối ưu để gia tăng lợi nhuận và phát triển bền vững. Nguyên vật liệu (NVL), chiếm tới trên 75% giá thành sản phẩm, được xác định là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả sản xuất kinh doanh của nhà máy. Luận văn nhấn mạnh rằng việc quản lý NVL không hiệu quả, dù thiếu hay thừa, đều dẫn đến những tổn thất nghiêm trọng. Thiếu NVL gây đình trệ sản xuất, không khai thác hết công suất máy móc và nhân lực. Ngược lại, thừa NVL phát sinh chi phí bảo quản, lưu kho, ứ đọng vốn và hao hụt chất lượng. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản trị NVL khoa học, từ khâu lập kế hoạch, thu mua đến quản lý tồn kho là nhiệm vụ cấp thiết. Công trình này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị NVL mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng tại Nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Nghiên cứu tập trung vào nguyên liệu chính là củ sắn tươi, phân tích dữ liệu trong giai đoạn 2012-2014 để đưa ra những đánh giá xác thực. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, các chuyên gia trong quản lý chuỗi cung ứng tinh bột sắn và sinh viên chuyên ngành quản trị kinh doanh.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa lý luận cơ bản về quản trị nguyên vật liệu, đánh giá thực trạng công tác này tại Nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan trực tiếp đến việc quản trị nguyên vật liệu sắn tươi đầu vào. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về nội dung, không gian và thời gian. Về nội dung, đề tài chỉ khảo sát các nhiệm vụ chính của quản trị NVL đầu vào là củ sắn tươi. Về không gian, nghiên cứu được thực hiện gói gọn tại Nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk. Về thời gian, dữ liệu được phân tích trong ba năm (2012, 2013, 2014) và các giải pháp đề xuất mang tính ứng dụng trước mắt.

1.2. Cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng nông sản

Luận văn xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc về quản trị nguyên vật liệu trong chuỗi cung ứng nông sản bền vững. Các khái niệm cốt lõi như nguyên vật liệu, đặc điểm, vai trò và phân loại được trình bày rõ ràng. NVL được định nghĩa là đối tượng lao động, tham gia một lần vào chu kỳ sản xuất và chuyển toàn bộ giá trị vào sản phẩm. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh đặc thù của củ sắn tươi là nguyên liệu dễ hư hỏng, hàm lượng tinh bột giảm nhanh sau thu hoạch (trung bình 0.25%/ngày), đòi hỏi quy trình logistics đầu vào cho nhà máy nông sản phải được tổ chức cực kỳ hiệu quả. Dòng luân chuyển NVL, từ nhà cung cấp đến quá trình sản xuất, được mô hình hóa để nhà quản trị có cái nhìn tổng thể. Các nhiệm vụ trọng tâm của quản trị NVL được phân tích chi tiết, bao gồm: lập kế hoạch, tổ chức vận chuyển và tiếp nhận, sử dụng và thanh quyết toán, và quản lý tồn kho.

II. Thách thức trong quản trị nguyên vật liệu nhà máy Đắk Lắk

Phân tích thực trạng tại Nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk đã chỉ ra nhiều thách thức và tồn tại yếu kém trong công tác quản trị nguyên vật liệu. Mặc dù nhà máy đã đạt được những thành công nhất định về kết quả kinh doanh, với doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng qua các năm 2012-2014, nhưng các vấn đề trong chuỗi cung ứng vẫn là rào cản lớn. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ đặc tính thời vụ của cây sắn và sự phụ thuộc vào vùng nguyên liệu sắn Tây Nguyên. Việc thu hoạch tập trung trong một khoảng thời gian ngắn gây áp lực lớn lên khâu thu mua và vận chuyển. Quy trình thu mua nông sản còn tồn tại bất cập, chưa hoàn toàn tối ưu hóa được chi phí logistics nguyên vật liệu. Công tác dự báo nhu cầu và lập kế hoạch cung ứng chưa thực sự sát với biến động của thị trường và năng suất của nhà cung cấp sắn tại Đắk Lắk. Điều này dẫn đến tình trạng có lúc thiếu hụt NVL gây gián đoạn sản xuất, có lúc lại tồn kho quá mức cần thiết. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào đôi khi chưa được thực hiện nghiêm ngặt, ảnh hưởng đến hiệu suất thu hồi tinh bột và chất lượng sản phẩm cuối cùng. Những yếu kém này không chỉ làm tăng chi phí mà còn tiềm ẩn rủi ro, ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dài hạn của nhà máy trên thị trường.

2.1. Phân tích SWOT ngành tinh bột sắn và rủi ro chuỗi cung ứng

Một phân tích SWOT ngành tinh bột sắn chỉ ra rằng điểm mạnh của nhà máy là vị trí địa lý thuận lợi, gần vùng nguyên liệu và công nghệ sản xuất hiện đại. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là sự phụ thuộc lớn vào tính thời vụ của cây sắn và sự biến động giá cả. Cơ hội đến từ thị trường xuất khẩu đang tăng trưởng, nhưng thách thức từ sự cạnh tranh của các nhà máy khác và các loại cây trồng thay thế (cao su, cà phê) là rất lớn. Quản trị rủi ro chuỗi cung ứng trở thành nhiệm vụ sống còn. Các rủi ro chính bao gồm: rủi ro về nguồn cung (thiên tai, dịch bệnh), rủi ro về giá (giá NVL tăng đột biến), rủi ro về chất lượng (hàm lượng bột thấp) và rủi ro vận hành (hỏng hóc máy móc, gián đoạn vận chuyển).

2.2. Bất cập trong quy trình thu mua và kiểm soát tồn kho

Luận văn chỉ rõ thực trạng công tác lập kế hoạch thu mua NVL còn dựa nhiều vào kinh nghiệm, thiếu các công cụ dự báo khoa học. Quy trình thu mua, mặc dù đã được chuẩn hóa, vẫn còn các bước thủ công, làm chậm quá trình thanh toán và tiếp nhận. Công tác quản lý tồn kho chưa áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiệu quả như EOQ (Lượng đặt hàng kinh tế). Việc dự trữ chủ yếu mang tính đối phó, chưa tối ưu hóa được chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Điều này dẫn đến lượng vốn bị ứ đọng trong hàng tồn kho còn cao, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Cần có những cải tiến mạnh mẽ để tối ưu hóa tồn kho nguyên vật liệu.

III. Phương pháp hoạch định và tối ưu hóa tồn kho nguyên liệu

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một loạt giải pháp khoa học nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguyên vật liệu, tập trung vào việc hoạch định và tối ưu hóa. Cốt lõi của các giải pháp này là việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại vào thực tiễn nhà máy. Thay vì dựa vào kinh nghiệm, việc lập kế hoạch cần được xây dựng trên cơ sở phân tích dữ liệu lịch sử và các công cụ dự báo tiên tiến. Một trong những đề xuất quan trọng là triển khai hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP). Hệ thống này giúp xác định chính xác số lượng và thời điểm cần NVL dựa trên kế hoạch sản xuất, định mức tiêu hao và lượng tồn kho hiện có. Bằng cách tích hợp thông tin từ nhiều bộ phận, MRP giúp giảm thiểu tồn kho không cần thiết, đảm bảo cung ứng kịp thời và tăng hiệu quả phối hợp. Song song đó, việc tối ưu hóa tồn kho nguyên vật liệu được nhấn mạnh thông qua việc áp dụng các mô hình toán học. Luận văn gợi ý sử dụng mô hình Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) để xác định lượng mua tối ưu cho mỗi lần đặt hàng, cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho. Việc này giúp giảm tổng chi phí liên quan đến tồn kho, giải phóng nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh nhà máy.

3.1. Ứng dụng mô hình MRP hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) được đề xuất như một công cụ chiến lược. Để áp dụng thành công, nhà máy cần xây dựng một lịch trình sản xuất tổng thể (MPS) chi tiết, chuẩn hóa lại hóa đơn nguyên vật liệu (BOM) cho từng sản phẩm, và duy trì hồ sơ tồn kho (IRF) chính xác. MRP sẽ tính toán nhu cầu gộp, xác định nhu cầu ròng sau khi trừ đi lượng tồn kho và các đơn hàng đang trên đường về. Từ đó, hệ thống sẽ đưa ra các khuyến nghị về thời điểm và số lượng đặt hàng, giúp nhà máy chủ động hoàn toàn trong việc cung ứng NVL, tránh bị động trước biến động thị trường.

3.2. Xây dựng mô hình quản lý tồn kho hiệu quả EOQ

Để xây dựng một mô hình quản lý tồn kho hiệu quả, luận văn khuyến nghị áp dụng công thức EOQ. Mô hình này giúp tìm ra điểm cân bằng tối ưu, nơi tổng chi phí tồn trữ và chi phí đặt hàng là thấp nhất. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi nhà máy phải xác định chính xác các tham số đầu vào như: nhu cầu sử dụng NVL hàng năm, chi phí cho mỗi lần đặt hàng, và chi phí lưu giữ một đơn vị tồn kho trong một năm. Bên cạnh đó, cần xác định điểm tái đặt hàng (ROP) để đảm bảo không bị thiếu hụt NVL trong thời gian chờ giao hàng. Đây là giải pháp quản trị nguồn cung mang tính định lượng và khoa học cao.

IV. Hướng dẫn cải tiến logistics và quản trị nguồn cung sắn

Bên cạnh các giải pháp về hoạch định và tồn kho, luận văn đặc biệt chú trọng đến việc cải tiến hoạt động logistics và quản trị nguồn cung. Đây là những yếu tố có tác động trực tiếp đến chi phí và chất lượng đầu vào. Một hệ thống logistics đầu vào cho nhà máy nông sản hiệu quả là chìa khóa để giảm thời gian từ lúc thu hoạch đến khi chế biến, qua đó giữ được hàm lượng tinh bột cao nhất. Các giải pháp được đề xuất bao gồm việc tối ưu hóa lộ trình vận chuyển, lựa chọn phương tiện phù hợp và tăng cường hợp tác với các đơn vị vận tải chuyên nghiệp. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí logistics nguyên vật liệu và giảm tỷ lệ hao hụt trên đường đi. Về quản trị nguồn cung, giải pháp không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn nhà cung cấp sắn tại Đắk Lắk mà còn hướng đến việc xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược. Nhà máy cần có chính sách đầu tư, hỗ trợ kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm để phát triển vùng nguyên liệu sắn Tây Nguyên một cách bền vững. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng nông sản bền vững không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định về số lượng và chất lượng mà còn tạo ra giá trị chung cho cả doanh nghiệp và người nông dân, góp phần ổn định kinh tế - xã hội địa phương.

4.1. Tối ưu chi phí logistics nguyên vật liệu đầu vào

Để tối ưu hóa chi phí logistics nguyên vật liệu, nhà máy cần rà soát lại toàn bộ quy trình từ khâu tiếp nhận thông tin thu hoạch đến khi NVL được nhập kho. Các giải pháp cụ thể bao gồm: phân bổ các trạm thu mua hợp lý để rút ngắn cung đường vận chuyển; ứng dụng công nghệ thông tin để điều phối xe tải hiệu quả, tránh tình trạng xe chạy không tải hoặc chờ đợi lâu; đàm phán hợp đồng dài hạn với các nhà vận tải uy tín để có mức giá tốt hơn. Đồng thời, cần cải tiến quy trình bốc dỡ và kiểm tra tại cổng nhà máy để giảm thời gian chờ của phương tiện.

4.2. Giải pháp phát triển vùng nguyên liệu sắn bền vững

Phát triển vùng nguyên liệu là một giải pháp quản trị nguồn cung mang tầm chiến lược. Nhà máy cần chủ động đầu tư giống sắn năng suất cao, sạch bệnh cho nông dân. Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật canh tác, hướng dẫn sử dụng phân bón hợp lý để vừa tăng năng suất vừa bảo vệ môi trường đất. Xây dựng chính sách thu mua minh bạch, giá cả cạnh tranh và cam kết bao tiêu sản phẩm. Mối quan hệ hợp tác chặt chẽ này sẽ tạo ra sự gắn kết, đảm bảo nhà máy có nguồn cung ổn định, chất lượng cao và có thể truy xuất nguồn gốc, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường xuất khẩu.

V. Kết quả giải pháp quản trị cho nhà máy tinh bột sắn

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực, nâng cao toàn diện hiệu quả sản xuất kinh doanh nhà máy. Về mặt tài chính, việc tối ưu hóa tồn kho nguyên vật liệu và giảm chi phí logistics nguyên vật liệu sẽ trực tiếp làm giảm giá thành sản phẩm, từ đó tăng lợi nhuận và khả năng cạnh tranh. Vòng quay vốn lưu động sẽ được cải thiện do giảm lượng vốn ứ đọng trong kho. Về mặt vận hành, một quy trình thu mua nông sản khoa học và hệ thống logistics hiệu quả sẽ đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục, ổn định, khai thác tối đa công suất thiết kế. Chất lượng sản phẩm đầu ra cũng được đảm bảo nhờ kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào tốt hơn. Về mặt chiến lược, việc xây dựng thành công một chuỗi cung ứng nông sản bền vững và phát triển vùng nguyên liệu sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn, giúp nhà máy chủ động được nguồn cung và giảm sự phụ thuộc vào biến động của thị trường tự do. Các giải pháp này không chỉ có giá trị thực tiễn cho Nhà máy tinh bột sắn Đắk Lắk mà còn là mô hình tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp khác trong ngành chế biến nông sản tại Việt Nam.

5.1. Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh dự kiến

Luận văn dự báo rằng, sau khi áp dụng các giải pháp, hiệu quả sản xuất kinh doanh của nhà máy sẽ tăng lên rõ rệt. Cụ thể, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và trên vốn chủ sở hữu sẽ được cải thiện. Chi phí NVL trên một đơn vị sản phẩm sẽ giảm nhờ tăng hiệu suất thu hồi và giảm hao hụt. Các chỉ số về hiệu quả sử dụng tài sản, đặc biệt là hàng tồn kho, sẽ tốt hơn. Việc này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn nâng cao uy tín và vị thế của nhà máy trên thương trường.

5.2. Hoàn thiện công tác cấp phát và thanh quyết toán NVL

Một giải pháp bổ trợ quan trọng là hoàn thiện công tác cấp phát và thanh quyết toán nội bộ. Cần áp dụng hình thức cấp phát theo hạn mức dựa trên định mức tiêu hao đã được chuẩn hóa. Điều này giúp kiểm soát chặt chẽ lượng NVL sử dụng cho sản xuất, tránh lãng phí. Công tác thanh quyết toán cần được thực hiện định kỳ và kịp thời, đối chiếu giữa lượng cấp phát và lượng sản phẩm thực tế làm ra. Qua đó, nhà quản lý có thể phát hiện sớm những bất thường, đánh giá chính xác tình hình sử dụng vật tư và có cơ sở để điều chỉnh định mức cho các kỳ sản xuất tiếp theo, góp phần vào quản trị rủi ro chuỗi cung ứng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị nguyên vật liệu của nhà máy tinh bột sắn đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 và phân tích đánh giá hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu của Nhà máy tỉnh bột sắn Daklak ở Chương 2, trong Chương 3, tác giả nêu ra một số giải pháp làm cơ sở cho việc nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu của Nhà máy tỉnh bột sắn Daklak Tác giả đưa ra một số giải pháp: ~ Tổ chức tốt công tác lập kế hoạch. ~ Tổ chức tốt công tác hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu. ~ Tổ chức tốt công tác mua sắm, quản trị tồn kho hiệu quả. - Lam tốt công tác cấp phát và sử dụng nguyên vật liệu.

~ Kiểm soát tốt quản lý tồn kho, CHUONG 1 NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU 1. NGUYEN VAT LIEU VA QUAN TRI NGUYEN VAT LIEU 1.1 Khái niệm, đặc điểm của nguyên vật liệu trong sản xuất a. Khái niệm Nguyên vật liệu (NVL) là đối tượng lao động đã được con người khai thác hoặc sản xuất, thường được sử dụng trực tiếp đề tạo nên sản phẩm, là một bộ phận trọng yếu của quá trình sản xuất kinh doanh, nó chỉ tham gia vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh nhất định và toàn bộ nguyên vật liệu được chuyển hết vào chỉ phí kinh doanh. NVL là đối tượng lao động được thể hiện dưới dạng vật hóa, là một trong ba yếu tố cơ bản của quá trình, nó là một trong những thành phần chủ yếu (sức lao động, tư liệu lao động và đối tượng lao động) trực tiếp cấu tạo nên thực thê của sản phẩm.

Phân loại nguyên vật liệu Phân loại nguyên vật liệu là sắp xếp nguyên vật liệu theo từng loại, từng nhóm khác nhau căn cứ vào tiêu chuẩn phân loại nhất định. Căn cứ vào đặc điểm, vai trò của nguyên vật liệu được sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp thì nguyên vật liệu được phân loại thành: Phân loại NVL theo nội dung kinh tế và yêu cầu của quản trị doanh nghiệp: Nguyên vật liệu chính: Là những loại vật liệu khi tham gia vào quá trình sản xuất thì cấu thành. thực thể vật chất, thực thể chính của sản phẩm. Tùy thuộc vào đặc điểm sản xuất của mỗi ngành khác nhau nguyên vật liệu chính có thể là sản phâm đã qua chế biến của ngành khác, hoặc tồn tại dưới dạng quặng thô, hoặc do lao động của con người tạo ra.

Như quặng sắt nguyên liệu chính của Nhà máy luyện thép, thép là nguyên liệu của Nhà máy cơ khí, củ sắn tươi là nguyên liệu chính của Nhà máy chế biến tỉnh bột sắn. Nguyên vật liệu phụ : Là những loại vật liệu chỉ có tác dụng phụ trợ trong sản xuất, khi tham gia vào quá trình sản xuất không cấu thành thực thể chính của sản phẩm nhưng kết hợp với vật liệu chính làm thay đổi màu sắc, mùi vị, hình dáng bên ngoài, tăng thêm chất lượng sản phẩm hoặc tạo điều kiện cho quá trình chế tạo sản phim được thực hiện bình thường, hoặc phục vụ cho nhu cầu công nghệ, kỹ thuật bảo quản, đóng gói. Nhiên liệu : Là những loại vật liệu có tác dụng cung cấp nhiệt lượng phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh, tạo điều kiện cho quá trình sản xuất kinh doanh diễn ra bình thường, như : xăng, di , chất đốt tự nhiên. -_ Phụ tùng thay thế: Là những loại vật tư dùng để thay thế sữa chữa máy móc thiết bị, phương tiện vận tải, công cụ sản xuất.

Vật liệu bao gói : Là những loại bao gói chứa đựng thành phẩm sau khi sản xuất nhằm làm cho sản phâm hoàn thiện hơn, và bảo quản sản phâm không bị ảnh bởi tác động của môi trường. 'Phế liệu: Gồm những vật liệu bị loại ra trong quá trình sản xuất hay thanh lý tài sản có thể thu hồi lại một phần giá trị nhằm giảm chỉ phí sản xuất, như: bã sắn, vỏ lụa, cùi sắ Tác dụng của việc phân loại: để kiểm tra, theo dõi, xây dựng các kế hoạch về NVL cho sản xuất và dự trữ được thuận tiện. Đặc điểm NVL trong quá trình sản xuất kinh doanh Mỗi loại NVL cụ thể có những đặc tính tự nhiên rất khác nhau song đặc điểm chung nhất là mọi loại nguyên vật liệu chỉ tham gia một lần vào quá trình sản xuất sản phẩm (dịch vụ). Toàn bộ giá trị của mọi loại NVL không bị mắt đi mà kết tỉnh vào giá trị sản phẩm (dịch vụ) được đưa vào sản xuất.

Sự tham gia này có thể dẫn đến quá trình biến dạng NVL theo ý muốn của con người. Ví dụ như củ sắn tươi được đưa vào dây chuyền sản xuất để trở thành tỉnh bột. Nguyên vật liệu cũng có thể tiêu biến đi về mặt vật chất. chẳng hạn như xăng đưa vào làm nhiên liệu cho các phương tiện giao thông.

Nguyên vật liệu là một bộ phận của vốn kinh doanh, khi tham gia vào quá trình sản xuất NVL chuyền dịch một lần toàn bộ giá trị của chúng vào giá trị sản xuất kinh doanh trong kỳ. Mặt khác, trong doanh nghiệp sản xuất chỉ phí NVL thường chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ chỉ phí sản xuất và giá thành sản phẩm. 'Về mặt kỹ thuật, NVL là những tài sản vật chất tồn tại dưới nhiều dạng. khác nhau, phức tạp về tính chất lý hoá nên dễ bị tác động của thời tiết, khí hậu và môi trường xung quanh.

Nguyên vật liệu là loại tài sản thường xuyên biến động nên doanh nghiệp phải thường xuyên tiến hành thu mua và dự trữ nguyên vật liệu. Trong sản xuất sản phẩm tỉnh bột trên thế giới cũng như ở nước ta hiện nay, nguyên liệu chính để sản xuất sản phẩm tỉnh bột là củ sắn tươi - nguyên liệu thay thế chiếm rất ít và không phô biến chỉ ở một vài quốc gia. Đặc điểm của củ sắn tươi là nguyên liệu tươi nên sau khi thu hoạch đưa ngay vào sản xuất. Nếu để củ sắn sau khi thu hoạch quá 72 giờ trở lên mà không đưa vào chế biến thì hàm lượng tỉnh bột có trong sắn sẽ giảm thậm chí hư hỏng không sử dụng được cho sản xuất.

Trung bình sau khi thu hoạch, cứ mỗi ngày lượng tỉnh bột trong sắn giảm đi 0,25%, cá biệt có giống giảm 0,51%. Như vậy sắn thu hoạch xong nếu được chế biến ngay sẽ tận thu được hàm lượng bột trong. sắn, giảm chỉ phí NVL trên một tắn tỉnh bột, hiệu quả sản xuất inh bột tăng 10 lên. Mặt khác nguyên liệu sắn thường cồng kềnh và khối lượng tiêu hao nguyên liệu cho một đơn vị sản phẩm tạo ra lớn hơn so với các sản phim chế biến nông sản khác, bình quân để sản xuất ra một tắn tỉnh bột cần 3,4 tắn củ sắn tươi nên so với các loại nguyên liệu khác như cà phê, điều, lúa.

chỉ phí thu mua, vận chuyển NVL thường cao hơn. “Trong sản xuất tỉnh bột ngoài sản phẩm chính là tỉnh bột, phụ phẩm thu. được trong sản xuất còn là nguyên liệu cho các sản phẩm khác như: + Ba sin : chiếm từ 25 — 30% trọng lượng củ sắn nguyên liệu. Bã sin được dùng làm nguyên liệu làm thức ăn gia súc.

+ Võ cùi: Chiếm 3 — 5% trọng lượng nguyên liệu sản xuất, được thu gom làm phân bón cải tạo đất. 'Việc quản lý tốt các phụ phẩm thu được trong sản xuất góp phần làm giảm giá thành sản phẩm. Trong sản xuất nông nghiệp, sắn là cây trồng mang tính thời vụ. Thời gian bắt đầu vụ thường khoảng đầu tháng 10 đến cuối tháng 7 năm sau.

Thời gian vào vụ sản xuất cũng là thời gian thu hoạch sắn cho nên Nhà máy phải bố trí các giống sắn có thời gian thu hoạch khác nhau hay phân bổ trên các vùng đầu tư có điều kiện thời tiết khác nhau, đảm bảo hiệu quả kinh tế trong. quá trình sản xuất. Dựa vào đặc tính nông nghiệp và công nghiệp của cây sắn Nhà máy lên kế hoạch đầu tư giống sắn theo đặc thù thé nhưỡng khí hậu của từng vùng để thu mua cho phù hợp với công suất của Nhà máy và tránh gây thiệt hại cho nông dân. Như bố trí giống sắn có thời gian hoạch sớm thu mua trước, đạt chữ bột sau thì thu mua sau.

Vai trò của nguyên vật liệu Trong quá trình sản xuất không thể thiếu nhân tố nguyên vật liệu vì thiếu nó quá trình sản xuất sẽ không thể thực hiện được hoặc sản xuất bị gián đoạn. ll Chất lượng nguyên vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, nếu NL kém chất lượng thì không thể có sản phẩm chat lượng tốt. Do vậy cần có một kế hoạch đảm bảo nguồn nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất được diễn ra thường xuyên liên tục, cung cấp đúng, đủ số lượng, quy cách, chủng loại nguyên vật liệu. chỉ trên cơ sở đó mới nâng cao được các chỉ tiêu kinh tế, kỹ thuật, sản xuất kinh doanh mới có lãi và doanh nghiệp mới có thể tồn tại được trên thương trường.

NVL là đầu vào của hoạt động sản xuất kinh doanh do đó cung ứng NVL kịp thời với giá cả hợp lý sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm trên thị trường. NVL là một trong những yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ quá trình sản xuất kinh doanh nào, là một bộ phận quan trọng của tài sản lưu động. Chính vì vậy quản lý NVL là quản lý vốn sản xuất kinh doanh và tài sản của doanh nghiệp. Sự luân chuyễn của dong nguyên vật liệu Nắm bắt được sự luân chuyển của dòng vật liệu sẽ giúp cho nhà quản trị nhận biết được xu hướng vận động, các giai đoạn di chuyển của dòng nguyên vật liệu để có biện pháp quản lý một cách tốt nhất.

Các vật liệu dịch chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác khi các yếu tố đầu vào được chuyển thành các đầu ra thông qua quá trình chế biến. Trong một hệ thống sản xuất mà đầu ra là các sản phẩm hữu hình, quá trình chuyển hóa là một chuyển dịch vật chất qua các công đoạn của quá trình tác động cơ, hóa, quá trình sinh học. chuyển hóa thành các sản phẩm đầu ra. Ở đầu vào của luồng vật liệu gồm các hoạt động cần thiết: mua sắm, vận chuyển, giao nhận.

Ở đầu ra của luồng vật liệu gồm: bao gói, xếp dỡ hàng. Với nội dung trên ta có thể khái quát dòng luân chuyển NVL trong doanh nghiệp theo sơ đồ sau: 12 Mua sim š EO Người cụng cấp. pụd yu ot 8M t0. Dong ludn chuyén nguyén vét liệu [9, tr172] Qua so đồ trên ta thấy, phần đầu vào của dòng vật liệu kéo theo những.

hoạt động như mua, kiểm soát, vận chuyển và giao nhận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ