Luận văn Quản trị logistics tại Công ty CP Phục vụ mặt đất Sài Gòn - Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh quản trị hoạt động logistics tại công ty cổ phần phục vụ mặt đất sài gòn, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn quản trị hoạt động logistics SAGS

Luận văn thạc sĩ về quản trị hoạt động logistics tại Công ty Cổ phần Phục vụ mặt đất Sài Gòn – Chi nhánh Đà Nẵng (SAGS Đà Nẵng) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Đề tài nhấn mạnh tính cấp thiết của logistics, coi đây là nhân tố quyết định khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong một ngành đòi hỏi sự chính xác, an toàn và chất lượng dịch vụ ở mức độ cao nhất như dịch vụ mặt đất hàng không. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là phân tích thực trạng logistics tại SAGS, từ đó nhận diện những ưu điểm cần phát huy và các tồn tại cần khắc phục. Trên cơ sở đó, luận văn đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả logistics một cách khoa học và khả thi. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là mô tả, thống kê và phân tích dựa trên dữ liệu thực tế thu thập từ các phòng ban của công ty SAGS Đà Nẵng trong giai đoạn 2015-2016. Luận văn không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị mà còn là một cẩm nang thực tiễn cho các nhà quản lý tại SAGS, cung cấp cái nhìn toàn diện về chuỗi cung ứng ngành hàng không và vai trò không thể thiếu của logistics trong việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

1.1. Tính cấp thiết của quản trị logistics hàng không

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, ngành hàng không đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Lợi thế không còn chỉ đến từ giá vé hay mạng lưới đường bay mà phụ thuộc lớn vào chất lượng và sự an toàn. Quản trị hoạt động logistics hiệu quả trở thành công cụ chiến lược, giúp liên kết các hoạt động từ cung ứng vật tư, bảo dưỡng trang thiết bị đến phục vụ hành khách một cách liền mạch. Việc quản trị tốt giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng, giảm thời gian quay vòng tàu bay (turnaround time), và tối ưu hóa chi phí. Theo tài liệu nghiên cứu, logistics là "công cụ liên kết các hoạt động kinh tế", giúp tối ưu hóa chu trình lưu chuyển của sản xuất và kinh doanh. Đối với công ty SAGS Đà Nẵng, việc hoàn thiện hệ thống logistics là yêu cầu sống còn để khẳng định vị thế trên thị trường dịch vụ mặt đất hàng không đang ngày càng có nhiều đối thủ.

1.2. Cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về logistics và quản trị chuỗi cung ứng. Logistics được định nghĩa là một bộ phận của chuỗi cung ứng, bao gồm việc hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin. Các nội dung cơ bản của quản trị logistics được phân tích chi tiết, bao gồm: dịch vụ khách hàng, quản trị vận tải, quản trị dự trữ, quản trị kho hàng và hệ thống thông tin. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh quan điểm quản trị tích hợp, trong đó các hoạt động logistics phải được xem xét trong một tổng thể để tối ưu hóa tổng chi phí (Total Cost Analysis) thay vì giảm chi phí ở từng khâu riêng lẻ. Cách tiếp cận này giúp nhận diện các mối quan hệ đánh đổi (trade-off) giữa các loại chi phí, từ đó đưa ra quyết định tối ưu cho toàn bộ chuỗi cung ứng ngành hàng không.

II. Phân tích thực trạng logistics tại SAGS chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 của luận văn đi sâu vào phân tích thực trạng logistics tại SAGS Đà Nẵng, cung cấp một bức tranh chi tiết về hoạt động của công ty sau hai năm thành lập (2015-2017). SAGS Đà Nẵng cung cấp dịch vụ mặt đất trọn gói cho nhiều hãng hàng không, bao gồm các mảng chính: dịch vụ hành khách và hành lý, phục vụ hàng hóa và phục vụ sân đỗ. Chuỗi cung ứng của công ty được mô tả từ nhà cung ứng (xăng dầu, thiết bị, vật tư) đến SAGS và cuối cùng là khách hàng (hãng hàng không và hành khách). Một trong những thách thức lớn nhất được chỉ ra là sự phân bổ tần suất bay không đều, gây áp lực thiếu hụt nhân sự vào giờ cao điểm và lãng phí nguồn lực vào giờ thấp điểm. Công tác quản lý kho bãi sân bay còn nhiều hạn chế, diện tích kho chưa đáp ứng đủ nhu cầu, dẫn đến việc sắp xếp vật tư thiếu khoa học, ảnh hưởng đến năng suất. Năm 2016, công ty ghi nhận 58 sai lỗi dịch vụ, trong đó bộ phận phục vụ hành khách chiếm tỷ lệ cao nhất (41.38%), cho thấy những điểm yếu trong quy trình cần được cải thiện. Vấn đề thuê ngoài một lượng lớn trang thiết bị (chiếm 57.41%) cũng làm tăng chi phí và sự phụ thuộc vào đối tác.

2.1. Đánh giá hệ thống dịch vụ mặt đất hàng không tại SAGS

Hoạt động cung ứng dịch vụ tại SAGS được chuẩn hóa theo quy trình chặt chẽ, kế thừa từ công ty mẹ và đạt chứng nhận ISO 9001:2008. Tuy nhiên, thực tế vận hành vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng thời gian chờ lấy hành lý của hành khách còn khá lâu, thời gian tiếp xúc kiện hành lý đầu tiên sau khi hạ cánh mất từ 3-7 phút. Trong các giai đoạn cao điểm, tình trạng thiếu nhân sự và trang thiết bị phục vụ dẫn đến thời gian tiếp cận tàu bay bị kéo dài. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến chỉ số KPI trong logistics hàng không như thời gian quay vòng tàu bay và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc phân tích 58 sai lỗi trong năm 2016 là một dẫn chứng cụ thể cho thấy áp lực vận hành và sự cần thiết phải tối ưu hóa quy trình logistics.

2.2. Thách thức trong quản lý tồn kho vật tư và kho bãi

Công tác quản lý tồn kho vật tư tại SAGS Đà Nẵng được đánh giá là còn đơn giản và thô sơ. Công ty có hai kho chính nhưng diện tích đều không đáp ứng đủ nhu cầu, đặc biệt là kho vật tư tại khu vực văn phòng (56 m²). Tình trạng này dẫn đến việc hàng hóa, vật tư sắp xếp tùy tiện, thiếu khu vực phân loại rõ ràng (hàng chờ nhập, hàng đã nhập), tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn và ảnh hưởng đến an toàn phòng cháy chữa cháy. Một vấn đề khác là nhiều loại vật tư được lưu kho quá lâu, gây lãng phí vốn và không gian. Việc quản lý kho chưa ứng dụng công nghệ hiện đại như mã vạch, gây khó khăn trong việc kiểm kê và truy xuất, làm giảm hiệu quả của hoạt động quản lý kho bãi sân bay.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình logistics tại SAGS Đà Nẵng

Dựa trên những phân tích về thực trạng, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả logistics mang tính ứng dụng cao. Trọng tâm của các giải pháp này là việc tối ưu hóa quy trình logistics nội bộ, từ khâu lập kế hoạch đến cung ứng dịch vụ. Một trong những đề xuất quan trọng là xây dựng một chiến lược logistics rõ ràng, gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể, thay vì chỉ xử lý các vấn đề một cách riêng lẻ. Đối với quản lý kho bãi sân bay, giải pháp được đưa ra là quy hoạch lại không gian kho, vẽ sơ đồ chi tiết, bố trí vật tư theo từng vị trí cụ thể và áp dụng công nghệ mã vạch để tự động hóa quy trình xuất-nhập. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề diện tích mà còn nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý. Đối với hoạt động phục vụ sân đỗ, luận văn đề xuất tối ưu hóa việc bố trí các bãi tập kết trang thiết bị, dàn trải hợp lý trên sân đỗ để rút ngắn thời gian tiếp cận máy bay, giảm lãng phí nhiên liệu và nâng cao hiệu suất phục vụ trong giờ cao điểm.

3.1. Cải tiến quản lý kho và quy trình thu mua vật tư

Để khắc phục hạn chế của hệ thống kho hiện tại, luận văn đề xuất áp dụng kỹ thuật quản lý theo mã vạch. Mỗi loại vật tư khi nhập kho sẽ được dán tem mã vạch, hệ thống sẽ tự động tính toán và đề xuất vị trí lưu trữ phù hợp. Khi xuất kho, nhân viên chỉ cần quét mã để xác định chính xác vị trí, giúp giảm thiểu thời gian tìm kiếm và sai sót. Về quy trình thu mua, mặc dù đã có quy trình chặt chẽ nhưng vẫn cần chuyên môn hóa hơn. Đề xuất thành lập một bộ phận mua hàng chuyên trách thay vì để bộ phận kế hoạch kiêm nhiệm sẽ giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng đầu vào, đàm phán giá tốt hơn và quản lý nhà cung cấp hiệu quả, góp phần hoàn thiện công tác quản lý tồn kho vật tư.

3.2. Lộ trình giảm thuê ngoài và tối ưu hóa trang thiết bị

Một trong những chi phí lớn của SAGS là thuê trang thiết bị sân đỗ từ Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng. Luận văn đã xây dựng một lộ trình cụ thể để từng bước giảm tỷ lệ thuê ngoài, tăng tỷ lệ trang thiết bị thuộc sở hữu của công ty. Lộ trình này được phân chia theo từng năm (2017-2021), dựa trên tình trạng và mức độ cần thiết của từng loại thiết bị. Ví dụ, các xe kéo đẩy, xe thang, xe băng chuyền có tần suất sử dụng cao và tình trạng hay hỏng vặt sẽ được ưu tiên thay thế trước. Việc chủ động sở hữu trang thiết bị không chỉ giúp giảm chi phí trong dài hạn mà còn tăng tính linh hoạt và chủ động trong việc điều phối, một yếu tố quan trọng trong khai thác cảng hàng không.

IV. Hướng dẫn cải thiện quản trị chuỗi cung ứng toàn diện

Để nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững, SAGS Đà Nẵng cần một cách tiếp cận toàn diện hơn trong việc quản trị chuỗi cung ứng. Luận văn không chỉ tập trung vào các giải pháp nội bộ mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng và quản trị các mối quan hệ trong chuỗi cung ứng ngành hàng không. Điều này bao gồm việc lựa chọn và phát triển mối quan hệ hợp tác lâu dài với các nhà cung ứng uy tín, đồng thời tăng cường cơ chế trao đổi thông tin với khách hàng là các hãng hàng không. Công tác dự báo và lập kế hoạch cần được cải tiến bằng cách ứng dụng các mô hình định lượng, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Một hệ thống dự báo chính xác sẽ giúp công ty chủ động hơn trong việc chuẩn bị nguồn lực, từ nhân sự đến vật tư, đặc biệt là trong các mùa cao điểm. Giải pháp đầu tư một phần mềm quản lý đồng bộ toàn công ty như ERP (Enterprise Resource Planning) được đề xuất như một bước đi chiến lược, giúp kết nối dữ liệu giữa các phòng ban, tạo ra sự thống nhất và nâng cao hiệu quả quản lý tổng thể.

4.1. Tăng cường quản lý quan hệ nhà cung cấp và khách hàng

Chất lượng dịch vụ đầu ra phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng đầu vào. Luận văn đề xuất SAGS cần xây dựng một quy trình đánh giá nhà cung cấp định kỳ hàng năm, dựa trên các tiêu chí về chất lượng, giá cả và chế độ hậu mãi. Đối với các nhà cung ứng chiến lược (thiết bị sân đỗ, xăng dầu), cần có chính sách hợp tác chặt chẽ để tận dụng ưu đãi. Về phía khách hàng, việc tăng cường cơ chế liên lạc hai chiều với các hãng hàng không sẽ giúp phối hợp hiệu quả hơn trong việc xử lý các tình huống bất thường, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ mặt đất hàng không và củng cố niềm tin của đối tác.

4.2. Hoàn thiện công tác dự báo nhu cầu và lập kế hoạch

Hiện tại, việc dự báo tại SAGS chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và kế hoạch bay từ các hãng. Để tăng tính chính xác, luận văn khuyến nghị áp dụng thêm các kỹ thuật dự báo định lượng, phân tích chuỗi thời gian để dự báo nhu cầu dịch vụ trong trung và dài hạn. Một kế hoạch dài hạn và chính xác hơn sẽ giúp công ty chủ động trong việc tuyển dụng, đào tạo nhân sự và lập kế hoạch mua sắm vật tư, trang thiết bị. Việc này giúp giảm thiểu tình trạng bị động, vốn là nguyên nhân chính gây ra các sai sót dịch vụ và lãng phí chi phí, từ đó hoàn thiện hệ thống quản trị chuỗi cung ứng.

V. Xây dựng chỉ số KPI và ứng dụng công nghệ trong logistics

Để đo lường và quản lý hiệu quả hoạt động logistics, việc xây dựng một hệ thống chỉ số KPI trong logistics là vô cùng cần thiết. Luận văn gợi ý rằng SAGS Đà Nẵng cần xác định các chỉ số hiệu suất chính cho từng mảng dịch vụ. Ví dụ, đối với dịch vụ hành khách và hành lý, các KPI có thể là thời gian trung bình làm thủ tục, tỷ lệ hành lý thất lạc, thời gian trả kiện hành lý đầu tiên. Đối với phục vụ sân đỗ, KPI là thời gian tiếp cận tàu bay, thời gian hoàn thành phục vụ, hệ số khai thác trang thiết bị. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này một cách thường xuyên sẽ giúp ban lãnh đạo nhận diện nhanh chóng các điểm nghẽn trong quy trình và đưa ra quyết định cải tiến kịp thời. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại là giải pháp đột phá. Đề xuất đầu tư vào một phần mềm quản lý đồng bộ như ERP sẽ tạo ra một nền tảng dữ liệu tập trung, giúp tự động hóa nhiều quy trình và cung cấp thông tin quản trị chính xác, theo thời gian thực cho việc khai thác cảng hàng không hiệu quả.

5.1. Áp dụng mô hình SCOR trong dịch vụ mặt đất hàng không

Mặc dù luận văn không phân tích sâu, nhưng các giải pháp đề xuất đều hướng đến việc áp dụng các nguyên tắc của mô hình SCOR trong dịch vụ mặt đất. Mô hình này cung cấp một khung tham chiếu chuẩn để quản lý chuỗi cung ứng qua các quy trình chính: Lập kế hoạch (Plan), Mua hàng (Source), Cung cấp dịch vụ (Deliver) và Thu hồi (Return). Bằng cách áp dụng SCOR, SAGS có thể chuẩn hóa quy trình, đo lường hiệu suất dựa trên các thước đo tiêu chuẩn của ngành và so sánh với các đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp xác định các lĩnh vực cần ưu tiên cải tiến và xây dựng một lộ trình hoàn thiện quản trị chuỗi cung ứng một cách có hệ thống.

5.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và an ninh hàng không

Con người là yếu tố cốt lõi trong ngành dịch vụ. Luận văn nhấn mạnh việc cải thiện chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo chuyên môn, ngoại ngữ và đặc biệt là nâng cao ý thức về an ninh hàng không. Một lỗi sai sót nhỏ có thể gây ra tổn thất lớn về uy tín và tài chính. Do đó, cần có chính sách thưởng phạt rõ ràng, khuyến khích tinh thần trách nhiệm và sáng kiến cải tiến. Việc phân bổ nhân sự hợp lý trong các khung giờ cao điểm, kết hợp với các công cụ công nghệ hỗ trợ, sẽ giúp giảm áp lực cho nhân viên và hạn chế sai sót, đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều và an toàn tuyệt đối.

VI. Kết luận và triển vọng quản trị logistics tại SAGS Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về quản trị hoạt động logistics tại Công ty SAGS Đà Nẵng. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích chi tiết thực trạng hoạt động và chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu cốt lõi. Các giải pháp nâng cao hiệu quả logistics được đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính thực tiễn cao, bám sát vào bối cảnh hoạt động đặc thù của công ty. Nếu được áp dụng một cách quyết liệt và đồng bộ, những giải pháp này hứa hẹn sẽ giúp SAGS Đà Nẵng tối ưu hóa quy trình logistics, cắt giảm chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh. Trong tương lai, khi ngành hàng không tiếp tục phát triển và các yêu cầu từ hãng bay ngày càng khắt khe, việc xây dựng một hệ thống logistics chuyên nghiệp, linh hoạt và dựa trên công nghệ sẽ là chìa khóa thành công cho SAGS không chỉ tại Đà Nẵng mà còn trên toàn hệ thống.

6.1. Tổng kết kết quả và đóng góp chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ rõ các vấn đề tồn tại trong thực trạng logistics tại SAGS, bao gồm hạn chế về cơ sở hạ tầng kho bãi, sự phụ thuộc vào trang thiết bị thuê ngoài, quy trình quản lý còn thủ công và áp lực nhân sự trong giờ cao điểm. Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã đề xuất được một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ việc xây dựng chiến lược, cải tiến quy trình cụ thể (quản lý kho, bố trí thiết bị), đến các giải pháp về quản trị (quản lý nhà cung cấp, ứng dụng công nghệ, phát triển nhân lực). Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho ban lãnh đạo công ty SAGS Đà Nẵng trong việc hoạch định chiến lược phát triển dài hạn.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho chuỗi cung ứng hàng không

Trong dài hạn, chuỗi cung ứng ngành hàng không sẽ ngày càng phức tạp và đòi hỏi mức độ tích hợp cao hơn. Xu hướng tự động hóa, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong dự báo nhu cầu và điều phối nguồn lực sẽ trở nên phổ biến. SAGS cần chủ động nắm bắt các xu hướng này, bắt đầu từ việc số hóa quy trình và xây dựng một nền tảng dữ liệu vững chắc. Việc hoàn thiện hệ thống logistics không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một quá trình cải tiến liên tục. Với nền tảng vững chắc và sự quyết tâm của ban lãnh đạo, SAGS Đà Nẵng hoàn toàn có thể trở thành đơn vị dẫn đầu về chất lượng dịch vụ mặt đất hàng không tại Việt Nam.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị hoạt động logistics tại công ty cổ phần phục vụ mặt đất sài gòn chi nhánh đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Co sé ly luan vé quan tri logistics Nêu lên lý thuyết của các tác giả trong và ngoài nước về hoạt động. quan tri logistics. Chương 2: Thực trạng quản trị hoạt động logistics tại Công ty SAGS Đà Nẵng Nêu lên những ưu, khuyết điểm của hoạt động quản trị logistics mà SAGS Đà Nẵng đang gặp phải Chương 3: Các giải pháp nâng cao chất lượng quản trị hoạt động logistics tại Công ty SAGS Đà Ning Dựa vào những ưu, khuyết điểm đã nêu lên ở Chương 2, tác giả đề ra những giải pháp dé phát huy những điểm mạnh cũng như khắc phục những điểm yếu đang tồn tại trong hoạt động quản trị logistics của SAGS Đà Nẵng. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đổ thực hiện nghiên cứu đề tài này, tác giả đã sử dụng các tài liệu, giáo trình về lý thuyết quản trị logistics cũng như lý thuyết quản trị chuỗi cung.

ứng của giảng viên Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng và các tác giả bên ngoài, hợp với các trang web về kinh tế nói chung và logistics nói riêng. Do quản trị logisties là một lĩnh vực khá mới tại Việt Nam, hệ thống tài liệu nghiên cứu nhìn chung vẫn còn hạn chế, do đó tác giả tiến hành tham khảo phương pháp. nghiên cứu của một số luận văn thạc sĩ cũng như các luận văn tốt nghiệp đã thực hiện tại các trường đại học trong thời gian qua Với các thông tin liên quan đến doanh nghiệp - Công ty Cổ phần Phục. vụ mặt dat Sai Gon — Chi nhánh Đà Nẵng, tác giả đã nghiên cứu hệ thống tài liệu, quy trình, số tay (manual), hướng dẫn công việc dành cho từng đối tượng.

cụ thể được ban hành trong nội bộ Công ty. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE QUAN TRI LOGISTICS 1.1 TONG QUAN VE LOGISTICS 1. Khái niệm về logistics “Logistics” là thuật ngữ mới chỉ được sử dụng trong vài thế kỷ gần đây, nhưng sự tôn tại của logistics thì đã đồng hành cùng loài người tir rat lau ké tir khi con người biết tích trữ, phân chia, trao đôi, vận chuyển. những vật phâm mình làm ra [1] Theo Hội đồng kinh tế xã hội Liên hiệp quốc (ECOSOC), quá trình phát triển của logistics những năm gần đây được chia thành 3 giai đoạn: * Giai đoạn 1: Phân phối vật chất (Physical Distribution): Giai đoạn này bắt đầu từ những năm 60 — 70 của thế kỷ XX.

Vào thời kỳ này người ta quan tâm đến việc quản lý có hệ thống những hoạt động có liên quan với nhau để đảm bảo hiệu quả việc giao hàng thành phẩm và bán thành phẩm. cho khách hàng. Đó là những hoạt động vận tải, phân phối, bảo quản hàng hóa, quản lý hàng tồn kho, bao bì, đóng gói. Những hoạt động này gọi là phân phối vật chất * Giai đoạn 2: Hệ thống logistics (Logistics System): Diễn ra vào thập niên 1980s va 1990s của thế kỷ XX với điểm nỗi bật chính là các công ty kết hợp hai mặt: đầu vào (cung ứng vật tư) với đầu ra (phân phối sản phẩm), nhằm tiết kiệm chỉ phí, tăng hiệu quả của quá trình này.

Sự kết hợp này chính là hệ thống logistics * Giai đoạn 3: Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management): Diễn ra vào những năm cuối của thế kỷ XX cho tới nay. Khái niệm bao trùm mang tính chiến lược là quản trị chuỗi nối tiếp các hoạt động từ người cung cấp - người sản xuất và khách hàng tiêu dùng sản phẩm cuối cùng với các giá trị gia tăng như tạo lập và cung cấp các chứng từ liên quan, hệ thống theo dõi, kiểm tra làm gia tăng giá trị sản phẩm. Dễ dàng nhận thấy khái niệm này sự coi trọng đối tác, phát triển đối tác, kết hợp giữa doanh nghiệp sản xuất kinh doanh với người cung ứng khách hàng cũng như những người liên quan tới hệ thống quản lý như các công ty vận tải, kho bãi và những người cung cấp công. nghệ thông tỉn [2] Có rất nhiều khái niệm khác nhau về logistics trên thế giới và được xây dựng căn cứ trên ngành nghề và mục đích nghiên cứu về dịch vụ logistics khác nhau, tuy nhiên, có thể nêu một số khái niệm chủ yếu sau: Theo tài liệu của Liên Hiệp Quéc (UNESCAP), khai niém “logistics” được giải thích như sau: Logistics được hiểu là việc quản lý dòng chu chuyển và lưu kho nguyên vật liệu, quá trình sản xuất, thành phẩm và xử lý các thông, tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ cuối cùng theo yêu cầu của khách hàng.

“Theo Hội đồng quản trị logisties Hoa Kỳ (CLM), nay đồi tên thành Hội đồng các nhà quản trị chuỗi cung ứng chuyên nghiệp (The Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP), logistics là một bộ phận của dây chuyền cung ứng tiến hành lập ra kế hoạch, thực hiện và kiểm soát công. lưu kho hàng hóa, xử lý thông tin, cùng với các dịch vụ liên quan từ địa điểm xuất phát đến nơi tiêu dùng một cách hiệu lực, hiệu quả nhằm đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Logistics là một quá trình xây dựng kế hoạch, cung cấp và quản lý việc chu chuyển và lưu kho có hiệu quả hàng hóa, dịch vụ và các thông tin liên quan từ nơi xuất xứ đến nơi tiêu thụ vì mục tiêu đáp ứng nhu cầu của khách hàng (Đại học Hàng Hải thế giới - World Maritime University, D. Theo khái niệm của Liên hiệp quốc sử dụng cho khóa đào tạo quốc tế về vận tải đa phương thực và quản trị logistics tổ chức tại Đại Học Ngoại Thương Hà Nội (tháng 10/2002), logistics là hoạt động quản lý quá trình lưu chuyển nguyên vật liệu qua các khâu lưu kho, sản xuất ra sản phẩm cho tới tay người tiêu dùng theo yêu cầu của khách hàng.

Theo Coyle, Bardi & Langley, logistics 1a phan quá trình của chuỗi cung ứng giữ vai trò lập kế hoạch, triển khai và kiểm soát hiệu quả dòng chảy. và việc cất giữ hàng hóa, dịch vụ và các thông tin liên quan từ điểm nguồn tới điểm tiêu thụ với mục tiêu thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Ngoài ra, còn có các cách định nghĩa khác về logistics. Tuy nhiên, qua các khái niệm trên, có thê thấy logistics không phải là một hoạt động đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động bao trùm mọi yếu tố tạo nên sản phẩm, đó là quá trình lưu kho, sản xuất ra sản phẩm và phân phối tới tay người tiêu dùng BI] 1.

Phân loại các hoạt động logistics Logistics là một khái niệm rộng lớn, bao trùm nhiều lĩnh vực và được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo phạm vỉ và mức độ quan trọng - Logistics kinh doanh (Business logisties) là một phần của quá trình chuỗi cung ứng, nhằm hoạch định thực thi và kiểm soát một cách hiệu quả và hiệu lực các đòng vận động và dự trữ sản phẩm, dịch vụ và thông tin có liên quan từ các điểm khởi đầu đến điểm tiêu dùng nhằm thoả mãn những yêu cầu của khách hàng. ~ Logistics quân đội (Military logistics) là việc thiết kế và phối hợp các phương diện hỗ trợ và các thiết bị cho các chiến dịch và trận đánh của lực lượng quân đội. Đảm bảo sự sẵn sàng, chính xác và hiệu quả cho các hoạt động này - Logistics su kién (Event logistics) là tập hợp các hoạt động, các phương tiện vật chất kỹ thuật và con người cần thiết để tô chức, sắp xếp lịch trình, nhằm triển khai các nguồn lực cho một sự kiện được diễn ra hiệu quả và kết thúc tốt đẹp.

~ Dịch vụ logistics (Service logistics) bao gồm các hoạt động thu nhận, lập chương trình, và quản trị các điều kiện cơ sở vật chấU tài sản, con người, và vật liệu nhằm hỗ trợ và duy trì cho các quá trình dịch vụ hoặc các hoạt động kinh doanh. Theo vị trí của các bên tham gia - Logisties bên thứ nhất (IPL- First Party Logistics): 1a hoat dng logistics do người chủ sở hữu sản phẩm/ hàng hoá tự mình tô chức và thực hiện để đáp ứng nhu cầu của bản thân doanh nghiệp. - Logistics bên thứ hai (2PL - Second Party Logisties): chỉ hoạt động. logistics do người cung cấp dịch vụ logistics cho một hoạt động đơn lẻ trong chuỗi cung ứng để đáp ứng nhu cầu của chủ hàng.

~ Logisties bên thứ ba (3PL - Third Party Logistics): là người thay mặt chủ hàng tổ chức thực hiện và quản lí các dịch vụ logistics cho từng bộ phận chức năng. eœ Theo quá trình nghiệp vụ (logistical operations) chỉa thành 3 nhóm cơ bản - Hoạt động mua (Procurement) là các hoạt động liên quan đến đến việc. tạo ra các sản phẩm và nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp bên ngoài. Mục tiêu chung của mua là hỗ trợ các nhà sản xuất hoặc thương mại thực hiện tốt các hoạt động mua hàng với chỉ phí thấp.

~ Hoạt động hỗ trợ sản xuất (Manufacturing support) tập trung vào hoạt động quản trị dòng dư trữ một cách hiệu quả giữa các bước trong quá trình sản xuất. Hỗ trợ sản xuất không trả lời câu hỏi phải là sản xuất như thế nào. mà là cái gì, khi nào và ở đâu sản phẩm sẽ được tạo ra. ~ Hoạt động phân phối ra thị trường (Market distribution) liên quan đến việc cung cấp các dịch vụ khách hàng.

Mục tiêu cơ bản của phân phối là hỗ trợ tạo ra doanh thu qua việc cung cấp mức độ dịch vụ khách hàng mong đợi có tính chiến lược ở mức chỉ phí thấp nhất. Theo hướng vận động vật chất - Logistic đầu vào (Inbound logisties) Toàn bộ các hoạt động hỗ trợ dong nguyên liệu đầu vào từ nguồn cung cắp trực tiếp cho tới các tô chức - Logistic diu ra (Outbound logistics) Toan bd cdc hoat dong hé tro dong sản phẩm đầu ra cho tới tay khách hàng tại các tổ chức. - Logistic ngugc (Logistics reverse) Bao gồm các dòng sản phẩm, hàng. hóa hư hỏng, kém chất lượng, dòng chu chuyển ngược của bao bì đi ngược chiều trong kênh logistics e.

Theo đối tượng hàng hóa Các hoạt động logistics cụ thê gắn liền với đặc trưng vật chất của các. loại sản phẩm. Do đó các sản phẩm có tính chất, đặc điểm khác nhau đòi hỏi các hoạt động logistics không giống nhau. Điều này cho phép các ngành hang khác nhau có thễ xây dựng các chương trình, các hoạt động đầu tư, hiện đại hóa hoạt động logisics theo đặc trưng riêng của loại sản phẩm tủy vào mức độ chuyên môn hóa, hình thành nên các hoạt động logistics đặc thù với các đối tượng hàng hóa khác nhau như: ~ Logistic hàng tiêu dùng ngắn ngày.

- Logistic ngành ô tô ~ Logistic ngành hóa chất - Logistic hang dign tir ~ Logistic ngành dầu khí [4] 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ