Luận văn Thạc sĩ: Quản trị cung ứng nguyên vật liệu tại Bia Sài Gòn Miền Trung

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Quản trị cung ứng tại Bia Sài Gòn Miền Trung

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài quản trị cung ứng nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn Miền Trung là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính ứng dụng cao. Nghiên cứu này tập trung phân tích và đánh giá toàn diện hệ thống supply chain management (SCM) của một trong những doanh nghiệp sản xuất bia hàng đầu khu vực. Bối cảnh ngành F&B Việt Nam ngày càng cạnh tranh đòi hỏi các doanh nghiệp, đặc biệt là công ty Sabeco và các đơn vị thành viên, phải liên tục cải tiến. Việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng không chỉ là bài toán giảm chi phí logistics mà còn là yếu tố sống còn quyết định năng lực cạnh tranh. Luận văn đi sâu vào các khía cạnh cốt lõi của quản trị logisticsquản lý nguồn cung, từ khâu hoạch định nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp đến quản lý tồn kho. Mục tiêu chính là xác định những điểm yếu trong quy trình hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này không chỉ dựa trên lý thuyết học thuật như mô hình SCOR hay hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), mà còn bám sát thực tiễn hoạt động tại nhà máy. Công trình này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên chuyên ngành và bất kỳ ai quan tâm đến việc xây dựng một chuỗi cung ứng ngành bia hiệu quả và bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của Supply Chain Management SCM trong ngành F B

Trong ngành F&B Việt Nam, Supply Chain Management (SCM) hay quản trị chuỗi cung ứng đóng vai trò xương sống cho toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh. Đặc thù của ngành này là sản phẩm có hạn sử dụng ngắn, chịu ảnh hưởng lớn từ chất lượng nguyên liệu sản xuất bia đầu vào và yêu cầu cao về tốc độ phân phối. Một chuỗi cung ứng hiệu quả giúp đảm bảo nguồn cung malt đại mạch, hoa bia houblon luôn ổn định, chất lượng đồng nhất và chi phí tối ưu. Theo nghiên cứu của Nguyễn Tài Quang (2017), nguyên vật liệu chiếm tới 60-70% tổng chi phí sản xuất, do đó, quản lý mua hàng (procurement)quản trị logistics hiệu quả có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Việc áp dụng các nguyên tắc SCM giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro gián đoạn sản xuất, kiểm soát chặt chẽ quản lý tồn kho, và phản ứng linh hoạt trước những biến động của thị trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ này đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị cung ứng nguyên vật liệu. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng công tác này tại Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Miền Trung, cụ thể là tại Nhà máy Bia Sài Gòn - DakLak trong giai đoạn 2014-2016. Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động cung ứng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động cốt lõi bao gồm: hoạch định nhu cầu, tìm kiếm và đánh giá nhà cung cấp, thực hiện quy trình mua sắm vật tư, vận chuyển và quản lý kho bãi. Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp định tính và định lượng, kết hợp phân tích tài liệu nội bộ của công ty và khảo sát ý kiến chuyên gia, nhân viên liên quan. Đây là một nghiên cứu điển hình trong chuỗi luận văn MBA về quản trị vận hành.

II. Thách thức trong quản trị nguồn cung tại Bia Sài Gòn Miền Trung

Phân tích thực trạng trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đã chỉ ra nhiều thách thức đáng kể trong công tác quản trị cung ứng nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn Miền Trung. Mặc dù công ty đã có những thành công nhất định, quy trình vận hành vẫn tồn tại các điểm nghẽn. Vấn đề nổi cộm là sự thiếu đồng bộ giữa các bộ phận, từ khâu dự báo nhu cầu đến khâu thực hiện mua hàng. Công tác hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu đôi khi còn mang tính kinh nghiệm, chưa áp dụng triệt để các mô hình khoa học, dẫn đến tình trạng tồn kho cao hoặc thiếu hụt đột xuất. Bên cạnh đó, việc đánh giá nhà cung cấp chưa được hệ thống hóa bằng các tiêu chí rõ ràng, gây khó khăn trong việc lựa chọn đối tác tối ưu. Quản lý rủi ro chuỗi cung ứng cũng là một điểm yếu, đặc biệt khi công ty phụ thuộc vào một số nhà cung cấp độc quyền cho các nguyên liệu sản xuất bia quan trọng như malt đại mạchhoa bia houblon. Những thách thức này không chỉ làm tăng chi phí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của sản xuất và khả năng đáp ứng đơn hàng của công ty Sabeco.

2.1. Bất cập trong hoạch định nhu cầu và quản lý tồn kho NVL

Luận văn chỉ ra rằng công tác hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (NVL) tại công ty còn dựa nhiều vào kế hoạch sản xuất kinh doanh tổng thể và dữ liệu lịch sử, thiếu sự tích hợp sâu với các công cụ dự báo hiện đại. Điều này dẫn đến sai số giữa kế hoạch và thực tế. Về quản lý tồn kho, công ty chưa áp dụng nhất quán các mô hình tối ưu như EOQ (Economic Order Quantity), khiến chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng chưa ở mức thấp nhất. Kết quả điều tra (Bảng 2.14) cho thấy nhân viên vẫn đánh giá công tác này ở mức trung bình. Việc kiểm soát định mức tồn kho tối thiểu và tối đa chưa thực sự chặt chẽ, đôi khi gây ra tình trạng ứ đọng vốn hoặc ngược lại là thiếu hụt NVL, ảnh hưởng đến dây chuyền sản xuất.

2.2. Hạn chế trong quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp

Quy trình đánh giá, lựa chọn nhà cung ứng được xác định là một trong những khâu cần cải thiện. Theo luận văn, việc lựa chọn nhà cung cấp (NCU) mới chủ yếu dựa vào thông tin từ Tổng công ty hoặc các mối quan hệ sẵn có. Thiếu một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện và định lượng (supplier scorecard) khiến việc so sánh giữa các NCU tiềm năng trở nên khó khăn và thiếu khách quan. Các tiêu chí như năng lực tài chính, khả năng sản xuất, chất lượng dịch vụ và năng lực công nghệ của NCU chưa được xem xét một cách hệ thống. Điều này làm gia tăng quản lý rủi ro chuỗi cung ứng, bởi việc hợp tác với một nhà cung cấp không phù hợp có thể dẫn đến nhiều hệ lụy về chất lượng và tiến độ giao hàng.

III. Phương pháp tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên vật liệu sản xuất bia

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Trọng tâm của các giải pháp này là việc chuẩn hóa các quy trình và ứng dụng công nghệ vào công tác quản lý. Một trong những đề xuất quan trọng là xây dựng lại quy trình mua sắm vật tư theo hướng chuyên nghiệp và minh bạch hơn, dựa trên các tiêu chuẩn rõ ràng. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của việc áp dụng các mô hình quản trị tiên tiến như mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) để tham chiếu và cải tiến toàn bộ chuỗi hoạt động từ hoạch định, tìm nguồn cung, sản xuất đến giao hàng. Hơn nữa, việc tích hợp thông tin giữa các phòng ban Kế hoạch - Kinh doanh, Kỹ thuật - Công nghệ, và Tài chính - Kế toán là yêu cầu bắt buộc. Một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả sẽ giúp luồng dữ liệu về nhu cầu, tồn kho và đơn hàng được lưu chuyển thông suốt, tạo cơ sở cho việc ra quyết định chính xác và kịp thời trong quản trị cung ứng nguyên vật liệu.

3.1. Ứng dụng mô hình MRP vào hoạch định và quản lý mua hàng

Luận văn đề xuất áp dụng hệ thống Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu - MRP (Material Requirements Planning). MRP là một kỹ thuật tính toán nhu cầu NVL phụ thuộc dựa trên kế hoạch sản xuất chính (MPS). Bằng cách sử dụng MRP, công ty có thể xác định chính xác số lượng và thời điểm cần có của từng loại NVL, từ malt đại mạch đến các hóa chất phụ. Như mô tả trong Hình 1.7 của tài liệu gốc, MRP giúp đồng bộ hóa hoạt động quản lý mua hàng với lịch trình sản xuất, giảm thiểu tình trạng tồn kho không cần thiết và đảm bảo NVL luôn sẵn sàng khi cần. Việc triển khai MRP đòi hỏi dữ liệu đầu vào chính xác về định mức vật tư (BOM), dữ liệu tồn kho và kế hoạch sản xuất, qua đó nâng cao hiệu quả của procurement.

3.2. Xây dựng quy trình mua sắm vật tư chuyên nghiệp minh bạch

Để hoàn thiện công tác quản lý nguồn cung, cần thiết phải xây dựng một quy trình mua sắm vật tư chuẩn hóa. Quy trình này, như đề xuất trong Chương 3 của luận văn, bao gồm các bước rõ ràng: từ việc xác định nhu cầu, lập yêu cầu mua hàng, tìm kiếm và sàng lọc nhà cung cấp, tiến hành đàm phán, ký kết hợp đồng, theo dõi giao nhận và đánh giá sau mua hàng. Việc chuẩn hóa giúp mọi hoạt động được thực hiện nhất quán, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc kiểm soát và đánh giá hiệu quả của từng giai đoạn, là nền tảng để giảm chi phí logistics và cải thiện mối quan hệ với các nhà cung cấp chiến lược.

IV. Bí quyết hoàn thiện công tác đánh giá và quản lý nhà cung cấp

Một trong những giải pháp trọng tâm của luận văn MBA này là việc hoàn thiện hệ thống đánh giá nhà cung cấp và quản lý mối quan hệ với họ. Hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng ngành bia phụ thuộc rất lớn vào năng lực và độ tin cậy của các đối tác cung ứng. Do đó, việc chuyển từ phương pháp lựa chọn cảm tính sang một quy trình đánh giá khoa học, dựa trên dữ liệu là cực kỳ cần thiết. Tác giả đề xuất xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá chi tiết, bao gồm các yếu tố về chất lượng sản phẩm, giá cả, thời gian giao hàng, năng lực tài chính và dịch vụ hỗ trợ. Bên cạnh việc đánh giá để lựa chọn, công tác quản lý và phát triển nhà cung cấp sau khi ký hợp đồng cũng được nhấn mạnh. Điều này bao gồm việc theo dõi hiệu suất định kỳ, cung cấp phản hồi và hợp tác để cùng cải tiến. Chiến lược đa dạng hóa quản lý nguồn cung cũng được đề cập nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc, đảm bảo sự ổn định cho hoạt động sản xuất của công ty Sabeco Miền Trung.

4.1. Xây dựng thang điểm đánh giá nhà cung cấp Supplier Scorecard

Để khách quan hóa quy trình lựa chọn, luận văn đề xuất chi tiết việc xây dựng một "Phiếu đánh giá nhà cung ứng nguyên vật liệu" (Bảng 3.3) và "Thang bảng điểm đánh giá lựa chọn nhà cung ứng" (Bảng 3.4). Hệ thống này, còn gọi là Supplier Scorecard, lượng hóa các tiêu chí quan trọng như: uy tín và kinh nghiệm của NCU, chất lượng nguyên liệu sản xuất bia, mức giá cạnh tranh, điều khoản thanh toán, và khả năng đáp ứng đơn hàng đột xuất. Mỗi tiêu chí được gán một trọng số nhất định tùy thuộc vào mức độ quan trọng. Việc áp dụng thang điểm giúp bộ phận mua hàng có cơ sở vững chắc để so sánh và đưa ra quyết định lựa chọn NCU phù hợp nhất, giảm thiểu yếu tố cảm tính.

4.2. Chiến lược đa dạng hóa nguồn cung giảm rủi ro chuỗi cung ứng

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro chuỗi cung ứng thông qua chiến lược đa dạng hóa nguồn cung. Thay vì phụ thuộc vào một hoặc hai nhà cung cấp độc quyền cho các NVL chính như hoa bia houblon, công ty nên chủ động tìm kiếm và phát triển thêm các nhà cung cấp dự phòng. Theo tác giả, việc có nhiều NCU không chỉ giúp phân tán rủi ro khi một nguồn cung gặp sự cố mà còn tạo ra môi trường cạnh tranh về giá và chất lượng dịch vụ. Chiến lược này đòi hỏi một nỗ lực đầu tư ban đầu vào việc tìm kiếm và thẩm định các đối tác mới, nhưng sẽ mang lại lợi ích bền vững về lâu dài, tăng cường khả năng chống chịu của toàn bộ chuỗi cung ứng.

V. Giải pháp thực tiễn giảm chi phí logistics và tồn kho tại Sabeco

Để hiện thực hóa mục tiêu tối ưu hóa chuỗi cung ứng, luận văn đã đưa ra các giải pháp thực tiễn, tập trung vào việc giảm chi phí logisticsquản lý tồn kho hiệu quả. Trọng tâm là việc ứng dụng công nghệ thông tin và các mô hình toán kinh tế vào quản trị. Đề xuất nổi bật là việc xem xét triển khai một hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Hệ thống ERP có khả năng tích hợp dữ liệu từ tất cả các bộ phận, từ đó cung cấp một cái nhìn tổng thể và chính xác về hoạt động của công ty. Điều này cho phép dự báo nhu cầu chính xác hơn và tự động hóa nhiều quy trình trong quản lý mua hàng và kho bãi. Song song đó, việc áp dụng mô hình Quy mô lô đặt hàng kinh tế (EOQ) cho các nguyên liệu sản xuất bia chủ chốt sẽ giúp xác định lượng đặt hàng tối ưu, cân bằng giữa chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng. Những giải pháp này khi được áp dụng đồng bộ sẽ tạo ra tác động cộng hưởng, giúp Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn Miền Trung cắt giảm chi phí đáng kể và nâng cao hiệu quả vận hành.

5.1. Tích hợp hệ thống ERP để quản lý tồn kho và dự báo

Một giải pháp mang tính đột phá được đề xuất là tích hợp hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). ERP sẽ kết nối phòng Kế hoạch - Kinh doanh, phòng Sản xuất và kho vận trên một nền tảng dữ liệu duy nhất. Khi có đơn hàng mới, hệ thống có thể tự động kiểm tra lượng malt đại mạch, hoa bia houblon tồn kho, đối chiếu với định mức và đề xuất lệnh mua hàng nếu cần. Khả năng tích hợp này giúp loại bỏ độ trễ thông tin, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và cung cấp dữ liệu thời gian thực cho việc ra quyết định. Hơn nữa, các module dự báo trong ERP có thể phân tích dữ liệu lịch sử và xu hướng thị trường để đưa ra dự báo nhu cầu chính xác hơn, cải thiện đáng kể công tác hoạch định trong chuỗi cung ứng ngành bia.

5.2. Áp dụng mô hình EOQ cho nguyên liệu chính malt hoa bia

Đối với quản lý tồn kho, luận văn khuyến nghị áp dụng mô hình EOQ (Economic Order Quantity) để xác định lượng đặt hàng tối ưu cho các nguyên vật liệu có giá trị cao và tần suất sử dụng lớn. Mô hình EOQ, như được minh họa trong Hình 1.8 của tài liệu gốc, giúp tìm ra điểm cân bằng hoàn hảo giữa chi phí đặt hàng (chi phí cho mỗi lần thực hiện procurement) và chi phí lưu giữ tồn kho (chi phí vốn, bảo quản). Bằng cách tính toán lượng đặt hàng tối ưu, công ty có thể giảm tổng chi phí liên quan đến tồn kho, tránh tình trạng đặt hàng quá nhiều gây lãng phí vốn hoặc đặt quá ít gây nguy cơ gián đoạn sản xuất. Việc này đặc biệt hiệu quả trong việc giảm chi phí logistics tổng thể.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị cung ứng nguyên vật liệu tại công ty cổ phần bia sài gòn miền trung