Tổng quan nghiên cứu

Nông nghiệp Việt Nam sở hữu nhiều mặt hàng xuất khẩu nhóm đầu thế giới như gạo, cà phê, chè, hồ tiêu, hạt điều, nhưng phần lớn khi ra thị trường quốc tế lại phải mang thương hiệu nước ngoài. Nghịch lý này khiến giá trị gia tăng giữ lại cho người nông dân rất thấp. Tại huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn, cây na được xác định là cây trồng chủ lực với tổng sản lượng năm 2016 đạt khoảng 15.000 tấn, mang lại giá trị kinh tế ước 300 tỷ đồng. Đến năm 2017, sản lượng tăng lên 15.500 tấn, giá bình quân 25.000 đồng/kg, giá trị kinh tế vượt 400 tỷ đồng — tăng trên 100 tỷ đồng chỉ sau một năm.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã ngành 8340101) của tác giả Từ Như Hiển, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Ngô Kim Thanh (2018), tập trung giải quyết vấn đề: làm thế nào để nhãn hiệu chứng nhận "Na Chi Lăng" — được Cục Sở hữu trí tuệ cấp giấy chứng nhận số 171198 theo Quyết định 32289/QĐ-SHTT ngày 07/9/2011 — thực sự trở thành một thương hiệu mạnh chứ không dừng lại ở một dấu hiệu pháp lý.

Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nhiệm vụ: hệ thống hóa lý luận về thương hiệu, tài sản thương hiệu và thương hiệu tập thể; phân tích thực trạng phát triển thương hiệu Na Chi Lăng của các cơ sở sản xuất na trên địa bàn huyện; và đề xuất giải pháp cho giai đoạn tiếp theo. Phạm vi không gian bao phủ các vùng trồng trọng điểm tại Chi Lăng cùng một số điểm bán, giới thiệu sản phẩm tại Hà Nội và Lạng Sơn. Phạm vi thời gian trải dài từ năm 2012 đến tháng 7 năm 2018.

Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở chỗ: mô hình phát triển thương hiệu chứng nhận nông sản được đúc rút có thể áp dụng cho hàng trăm sản phẩm đặc sản địa phương khác đang đối mặt cùng bài toán — có chứng nhận nhưng chưa có giá trị thương hiệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nền tảng lý thuyết chính của luận văn là mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991), theo đó giá trị thương hiệu là tập hợp giá trị mà khách hàng liên kết với thương hiệu, phản ánh qua năm cấu phần: nhận biết thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu, và các tài sản sở hữu khác (bằng sáng chế, nhãn hiệu đăng ký, quan hệ kênh phân phối). Đây là mô hình đo lường tài sản thương hiệu dựa vào khách hàng có tính khái quát cao, đã được kiểm chứng thực tiễn trên nhiều nhóm sản phẩm.

Lý thuyết bổ trợ thứ hai là tiếp cận tài sản thương hiệu dựa trên kiến thức khách hàng của Keller (1993), định nghĩa giá trị thương hiệu là hiệu ứng khác biệt của kiến thức thương hiệu lên phản ứng của khách hàng đối với hoạt động marketing. Luận văn cũng đối chiếu với các tiếp cận tài chính của J. Walker Smith, John Brodsky và Peter Farquhar, cùng góc nhìn EBBE (Employee-Based Brand Equity), nhưng lựa chọn tiếp cận khách hàng làm trục phân tích, dựa trên luận điểm của Cobb-Walgren và cộng sự (1995): nếu một thương hiệu không có ý nghĩa với khách hàng thì không định nghĩa nào về tài sản thương hiệu là thật.

Bốn khái niệm cốt lõi được thao tác hóa gồm: (1) thương hiệu — tập hợp dấu hiệu nhận biết và phân biệt, đồng thời là hình tượng trong tâm trí công chúng (Nguyễn Quốc Thịnh, 2009); (2) nhãn hiệu chứng nhận theo Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2009; (3) thương hiệu tập thể gắn với chỉ dẫn địa lý; (4) phát triển thương hiệu — tập các hoạt động gia tăng sức mạnh và khả năng bao quát của thương hiệu tới tâm trí, hành vi khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp, kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp trong khung thời gian 2012–7/2018.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua hai kênh. Thứ nhất là phiếu điều tra bảng hỏi trên hai nhóm mẫu: các cơ sở sản xuất na tại Chi Lăng nhằm đo nhận thức thương hiệu của người sản xuất, và người tiêu dùng nhằm đo mức độ nhận biết, ưa thích, sẵn sàng mua. Mẫu được chọn theo phương pháp thuận tiện có định hướng, tập trung vào các vùng trồng trọng điểm — nơi tập trung phần lớn trong tổng số 923 hộ đã đăng ký sản xuất na an toàn tại 6 xã, thị trấn với diện tích 968,12 ha. Thứ hai là phỏng vấn sâu cán bộ quản lý nhà nước và chủ cơ sở kinh doanh về thực trạng quản lý nhãn hiệu.

Dữ liệu thứ cấp tổng hợp từ báo cáo của Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện Chi Lăng, Sở Khoa học và Công nghệ Lạng Sơn, các công trình nghiên cứu của Aaker, Keller, Nguyễn Quốc Thịnh, Vũ Chí Lộc và Lê Thị Thu Hà, cùng các văn bản pháp lý về sở hữu trí tuệ.

Phương pháp xử lý chủ yếu là thống kê mô tả, phân tích so sánh và tổng hợp, thực hiện trên Excel. Lý do lựa chọn: mục tiêu nghiên cứu là mô tả thực trạng và nhận diện khoảng trống theo từng cấu phần của mô hình Aaker, chứ không kiểm định quan hệ nhân quả giữa các biến — do đó thống kê mô tả kết hợp so sánh chuỗi thời gian là đủ và phù hợp với quy mô mẫu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô sản xuất tăng trưởng nhanh nhưng nền tảng chất lượng chuẩn hóa còn quá mỏng. Năm 2015, diện tích cho thu hoạch đạt khoảng 1.120 ha với sản lượng 8.200 tấn. Đến 2016, tổng diện tích na toàn huyện đạt 1.500 ha, sản lượng khoảng 15.000 tấn. Năm 2018, sản lượng ước đạt 30.000 tấn — gần gấp đôi năm 2017. Tuy nhiên, diện tích được chứng nhận VietGAP chỉ 86,96 ha và GlobalGAP vỏn vẹn 5 ha tại thôn Quán Thanh với 8 hộ tham gia. Tính theo sản lượng, na đạt chuẩn VietGAP năm 2018 là 1.500 tấn và GlobalGAP 48 tấn — tức chỉ khoảng 5% và 0,16% tổng sản lượng. Dữ liệu này thể hiện rõ nhất qua biểu đồ cột kép chồng diện tích tổng và diện tích chứng nhận theo từng năm, trong đó khoảng cách giữa hai cột chính là dư địa cải thiện.

Thứ hai, thương hiệu đã tạo được hiệu ứng giá rõ rệt. Giá bán trung bình tại vườn tăng từ 15.000 đồng/kg (2014) lên khoảng 30.000 đồng/kg — tăng 100% trong khoảng bốn năm. Giá đầu vụ dao động từ 40.000 lên tới 60.000 đồng/kg, tức cao gấp đôi giá chính vụ. Với mật độ 500 cây/ha ở tuổi thu hoạch, năng suất 15–20 kg/cây, một hecta thâm canh đúng quy trình cho thu khoảng 150 triệu đồng mỗi năm.

Thứ ba, hệ thống nhận diện và bảo hộ đã hình thành nhưng khai thác chưa tương xứng. Na Chi Lăng đã có logo, mẫu bao bì, tem truy xuất nguồn gốc, trang Facebook riêng và điểm kết nối giới thiệu tại Royal City (Hà Nội). Sản phẩm lọt Top 50 đặc sản trái cây nổi tiếng Việt Nam (2013), được Trung ương Hội Nông dân chứng nhận sản phẩm tiêu biểu (2016) và nhận cúp vàng Thương hiệu Vàng Nông nghiệp Việt Nam (2017). Riêng năm 2018, 45 hội nghị tuyên truyền đã được tổ chức với 1.739 lượt người tham dự.

Thứ tư, cấu trúc thị trường tiêu thụ tiềm ẩn rủi ro cao. Phần lớn sản lượng xuất sang Trung Quốc qua đường tiểu ngạch. Thị trường Hà Nội và các tỉnh miền Trung chỉ chiếm khoảng 40% tiêu thụ nội địa. Chưa có doanh nghiệp thu mua tổ chức, dẫn đến tình trạng bị tư thương ép giá.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân sâu xa của khoảng cách giữa quy mô và chất lượng nằm ở đặc thù sản xuất hộ nhỏ lẻ. Kinh nghiệm canh tác trung bình của hộ là 12 năm, thấp nhất 10 năm, cao nhất 34 năm — một lợi thế lớn về tay nghề. Nhưng chính bề dày kinh nghiệm này lại sinh ra tâm lý ỷ lại, khiến một bộ phận hộ không tiếp thu kỹ thuật mới, cản trở việc mở rộng diện tích chứng nhận.

Áp lực thời vụ là nút thắt thứ hai: mùa thu hoạch chỉ kéo dài khoảng 2 tháng (tháng 8–10 dương lịch), thời gian bảo quản ngắn, xe vận chuyển đường dài không có hệ thống làm mát khiến chất lượng suy giảm về độ tươi và mẫu mã.

So sánh với hai trường hợp tham chiếu trong luận văn cho thấy hướng đi rõ ràng. Bưởi Phúc Trạch sau khi gắn nhãn mác đầy đủ thông tin quy trình sản xuất và quản lý chất lượng đã bán được giá cao gấp 1,5–1,6 lần và được người tiêu dùng chấp nhận. Gạo Điện Biên sau khi đăng ký chỉ dẫn địa lý ghi nhận giá sản phẩm tăng 50%. Điểm chung của cả hai là đều thành lập tổ chức trung gian — Hội sản xuất và kinh doanh bưởi Phúc Trạch, Hiệp hội gạo Điện Biên — đóng vai trò bao tiêu và giám sát quy trình, giúp nông dân thoát khỏi thế bị thương lái ép giá. Đây chính là mắt xích mà Chi Lăng còn thiếu.

Một dữ kiện đáng chú ý về chất lượng cảm nhận: khảo sát mức độ ưa thích và sẵn sàng mua cho thấy người tiêu dùng đánh giá cao Na Chi Lăng, nhưng nhận thức phân biệt giữa na Chi Lăng và các loại na đặc sản khác vẫn chưa sắc nét. Nếu trình bày dưới dạng biểu đồ radar so sánh theo bốn cấu phần Aaker, có thể thấy trục "chất lượng cảm nhận" và "nhận biết" đạt điểm khá, trong khi "liên kết thương hiệu" và "lòng trung thành" còn yếu.

Đề xuất và khuyến nghị

Mở rộng diện tích chứng nhận VietGAP theo lộ trình định lượng. Từ mốc 86,96 ha hiện có và kế hoạch bổ sung 50 ha tại xã Mai Sao và xã Chi Lăng trong năm 2018, huyện cần đặt mục tiêu nâng tỷ lệ sản lượng đạt chuẩn từ mức khoảng 5% lên tối thiểu 30% trong vòng 5 năm. Chủ thể thực hiện là Phòng Nông nghiệp và PTNT huyện phối hợp Trung tâm Chất lượng Nông Lâm sản vùng I. Công cụ triển khai: nhân rộng mô hình vườn mẫu áp dụng công nghệ tưới nhỏ giọt, hỗ trợ phân vi sinh và tổ chức tập huấn định kỳ.

Thành lập Hiệp hội sản xuất và kinh doanh Na Chi Lăng. Đây là giải pháp then chốt, học trực tiếp từ mô hình Hội bưởi Phúc Trạch và Hiệp hội gạo Điện Biên. Hiệp hội đảm nhận ba chức năng: giám sát quy trình kỹ thuật của 25 tổ sản xuất hiện có, bao tiêu sản phẩm đạt chuẩn cho hội viên, và làm đầu mối đàm phán với nhà phân phối. UBND huyện Chi Lăng chủ trì thành lập, hoàn tất trong 12–18 tháng.

Tái cơ cấu thị trường tiêu thụ theo hướng giảm phụ thuộc tiểu ngạch. Mục tiêu nâng tỷ trọng tiêu thụ nội địa tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng từ mức khoảng 40% lên 60%, đồng thời xây dựng hồ sơ xuất khẩu chính ngạch. Nhân rộng mô hình điểm kết nối giới thiệu sản phẩm kiểu Royal City sang các trung tâm thương mại lớn khác, mỗi năm thêm 2–3 điểm.

Đầu tư hạ tầng bảo quản và logistics lạnh. Với mùa vụ chỉ 2 tháng và sản lượng 30.000 tấn, cần ưu tiên kho lạnh tại vùng nguyên liệu và xe vận chuyển có hệ thống làm mát. Doanh nghiệp đầu tư kết hợp hỗ trợ từ ngân sách tỉnh, triển khai trước mùa vụ kế tiếp.

Phát triển liên kết thương hiệu với du lịch cộng đồng. Khai thác lợi thế độc nhất: vùng trồng trên vách núi đá vôi với hệ thống ròng rọc vận chuyển do chính bà con dân tộc Tày (35%) và Nùng (50,9%) sáng chế. Xây dựng tour trải nghiệm vườn na gắn với Ngày hội Na Chi Lăng thường niên, do UBND huyện và ngành du lịch tỉnh phối hợp tổ chức.

Tăng cường chế tài chống hàng giả, hàng trà trộn. Phổ cập tem truy xuất nguồn gốc tới 100% hộ trong vùng chứng nhận, thay vì chỉ một bộ phận chủ vườn VietGAP như hiện nay. Sở Khoa học và Công nghệ Lạng Sơn chủ trì, hoàn thành trong 2 mùa vụ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cán bộ quản lý nhà nước cấp huyện, tỉnh phụ trách nông nghiệp và sở hữu trí tuệ. Luận văn cung cấp một khung chẩn đoán hoàn chỉnh: từ hồ sơ đăng ký nhãn hiệu chứng nhận, tổ chức hệ thống quản lý, đến cơ chế giám sát chất lượng. Trường hợp sử dụng cụ thể: khi địa phương chuẩn bị xây dựng hồ sơ bảo hộ cho một đặc sản mới, có thể đối chiếu trực tiếp trình tự mà Chi Lăng đã trải qua từ hợp đồng số 10/HĐ-CT68/2009-2010 đến giấy chứng nhận năm 2011.

Ban chủ nhiệm hợp tác xã, tổ sản xuất và chủ cơ sở nông sản. Phần phân tích lợi ích khi gắn thương hiệu chứng nhận — giá tăng gấp 1,5–1,6 lần ở bưởi Phúc Trạch, 50% ở gạo Điện Biên — là lập luận thuyết phục để vận động hộ thành viên tham gia quy trình VietGAP. Dùng được ngay trong các buổi họp tổ để giải thích vì sao chi phí tuân thủ là khoản đầu tư chứ không phải gánh nặng.

Học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh và Marketing. Luận văn là ví dụ mẫu về vận dụng mô hình Aaker (1991) vào bối cảnh thương hiệu tập thể nông sản — một khoảng trống mà chính tác giả chỉ ra là hầu như chưa được các công trình trong nước đề cập sâu. Có thể kế thừa khung phân tích năm cấu phần để nghiên cứu các đặc sản khác.

Doanh nghiệp phân phối, bán lẻ và đơn vị tư vấn thương hiệu. Dữ liệu về cấu trúc thị trường, mùa vụ, năng suất và điểm nghẽn bảo quản giúp đánh giá tính khả thi khi xây dựng chuỗi cung ứng nông sản đặc sản. Trường hợp sử dụng: thẩm định cơ hội đầu tư kho lạnh hoặc ký hợp đồng bao tiêu tại vùng nguyên liệu.

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu chứng nhận khác thương hiệu tập thể ở điểm nào? Thương hiệu tập thể chỉ được sử dụng bởi các doanh nghiệp là thành viên trong tập thể hoặc một liên kết nhất định. Nhãn hiệu chứng nhận rộng hơn: có thể cấp cho bất cứ cơ sở nào miễn đáp ứng tiêu chuẩn đề ra. Với Na Chi Lăng, cơ chế chứng nhận cho phép mọi hộ trồng trong vùng địa lý tham gia nếu đạt chuẩn về hình thái quả (từ 200 gram trở lên, quả cân đối, màu xanh sáng, chân mắt trắng) và các chỉ tiêu hóa lý quy định.

Điều gì làm Na Chi Lăng khác biệt so với na vùng khác? Ba yếu tố. Về thổ nhưỡng: cây trồng trên đất feralit phong hóa từ đá vôi, tích tụ nhiều mùn và khoáng chất qua hàng nghìn năm, cho quả to, ít hạt, hàm lượng dinh dưỡng cao. Về nhận diện: vỏ có màu hồng nhạt giữa các mắt khi bắt đầu chín — người dân gọi là "na mắt hồng". Về phương thức canh tác: trồng trên vách núi đá vôi dọc Quốc lộ 1A, vận chuyển bằng hệ thống ròng rọc tự chế.

Vì sao đã có nhãn hiệu chứng nhận từ 2011 mà thương hiệu vẫn chưa mạnh? Vì đăng ký bảo hộ chỉ tạo ra hàng rào pháp lý, chưa tự động sinh ra giá trị thương hiệu. Theo mô hình Aaker, cần đồng thời phát triển bốn cấu phần còn lại. Thực tế Chi Lăng cho thấy tỷ lệ sản lượng đạt chuẩn còn khoảng 5%, chưa có tổ chức bao tiêu, phụ thuộc thương lái tiểu ngạch — ba điểm nghẽn khiến chất lượng cảm nhận và lòng trung thành chưa được củng cố tương xứng với mức nhận biết.

Bài học nào từ bưởi Phúc Trạch và gạo Điện Biên áp dụng được ngay? Quan trọng nhất là thành lập tổ chức trung gian có tư cách pháp nhân. Hội sản xuất và kinh doanh bưởi Phúc Trạch liên kết hộ nông dân với đơn vị tiêu thụ, bao tiêu sản phẩm đạt chuẩn của hội viên nên không bị thương lái ép giá. Hiệp hội gạo Điện Biên đứng tên chủ thể đăng ký chỉ dẫn địa lý và giám sát quy trình kỹ thuật. Cả hai mô hình đều cho kết quả đo được về giá bán.

Chi phí tham gia VietGAP có xứng đáng với hộ trồng na không? Xứng đáng nếu tính theo chênh lệch giá. Giá tại vườn trung bình khoảng 30.000 đồng/kg, đầu vụ lên tới 60.000 đồng/kg. Một hecta 500 cây ở tuổi thu hoạch, thâm canh đúng quy trình, cho khoảng 150 triệu đồng mỗi năm. Kinh nghiệm bưởi Phúc Trạch cho thấy sản phẩm có nhãn mác đầy đủ thông tin quy trình bán được giá cao gấp 1,5–1,6 lần — mức chênh này thường vượt xa chi phí tuân thủ.

Kết luận

  • Nhãn hiệu chứng nhận là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Na Chi Lăng có giấy chứng nhận từ 2011, lọt Top 50 đặc sản trái cây Việt Nam năm 2013, đạt Thương hiệu Vàng Nông nghiệp 2017, nhưng giá trị thương hiệu vẫn chưa khai thác hết tiềm năng.

  • Tăng trưởng sản lượng đang vượt xa tăng trưởng chất lượng chuẩn hóa. Sản lượng 2018 ước 30.000 tấn trong khi phần đạt VietGAP mới 1.500 tấn và GlobalGAP 48 tấn — khoảng cách này là rủi ro lớn nhất với thương hiệu.

  • Hiệu ứng giá đã được chứng minh bằng số liệu. Giá tại vườn tăng từ 15.000 đồng/kg (2014) lên khoảng 30.000 đồng/kg, giá trị kinh tế toàn huyện vượt 400 tỷ đồng năm 2017.

  • Thiếu tổ chức trung gian là nút thắt cấu trúc. Không có hiệp hội bao tiêu, hộ nông dân tiếp tục chịu thế yếu trước thương lái, đặc biệt ở kênh tiểu ngạch sang Trung Quốc.

  • Đóng góp chính của luận văn là bổ khuyết khoảng trống nghiên cứu về phát triển thương hiệu tập thể gắn với sản phẩm nông nghiệp, đồng thời chuyển hóa mô hình Aaker thành bộ giải pháp có chủ thể và lộ trình cụ thể.

Lộ trình tiếp theo: 12–18 tháng thành lập hiệp hội, 2 mùa vụ phổ cập tem truy xuất, 5 năm nâng tỷ lệ sản lượng đạt chuẩn lên 30%. Tải toàn văn luận văn để tham khảo bộ phiếu khảo sát, bảng chỉ tiêu hóa lý và số liệu thống kê chi tiết theo từng năm.