Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Vietcombank chi nhánh Đắk Lắk

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung vào phát triển nguồn nhân lực tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương chi nhánh Đắk Lắk.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phát triển nguồn nhân lực tại Vietcombank Đắk Lắk

Trong bối cảnh kinh tế tri thức, ngành tài chính - ngân hàng đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi một nguồn nhân lực chất lượng cao. Luận văn thạc sĩ về phát triển nguồn nhân lực tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, chi nhánh Đắk Lắk (Vietcombank Đắk Lắk) đã chỉ ra rằng con người là yếu tố quyết định sự thành bại. Do đó, việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược, trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Phát triển nguồn nhân lực được hiểu là một quá trình toàn diện nhằm nâng cao thể lực, trí lực, và phẩm chất của người lao động. Quá trình này bao gồm việc cải thiện kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng nghiệp vụ và nâng cao nhận thức, thái độ làm việc. Theo quan điểm của nhiều nhà nghiên cứu như Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh trong "Kinh tế nguồn nhân lực", chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng nhất. Một chiến lược quản trị nguồn nhân lực bền vững phải gắn liền với mục tiêu kinh doanh, đáp ứng nhu cầu phát triển của cá nhân và tạo ra một môi trường làm việc lý tưởng. Tại Vietcombank Đắk Lắk, việc hệ thống hóa các lý luận cơ bản và áp dụng chúng vào thực tiễn là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng một đội ngũ nhân sự mạnh về cả số lượng và chất lượng, sẵn sàng đối đầu với những thách thức trong tương lai.

1.1. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực bền vững trong ngân hàng

Trong lĩnh vực ngân hàng, quản trị nguồn nhân lực bền vững đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển lâu dài. Đây không chỉ là việc quản lý nhân sự thông thường mà là một hệ thống các chính sách và hoạt động nhằm thu hút, đào tạo, và duy trì đội ngũ nhân viên tài năng. Mục tiêu là tạo ra sự gắn kết giữa lợi ích của nhân viên và mục tiêu chiến lược của tổ chức. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có động lực làm việc tốt sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng dịch vụ, gia tăng sự hài lòng của nhân viên và khách hàng, từ đó nâng cao uy tín thương hiệu và hiệu quả kinh doanh. Việc phát triển nhân lực bền vững còn giúp ngân hàng thích ứng linh hoạt với sự thay đổi của thị trường và công nghệ.

1.2. Các yếu tố cốt lõi trong chính sách nhân sự ngân hàng hiện đại

Chính sách nhân sự ngân hàng hiện đại cần tập trung vào ba yếu tố cốt lõi theo mô hình ASK: Kiến thức (Knowledge), Kỹ năng (Skills), và Thái độ (Attitude). Kiến thức bao gồm trình độ chuyên môn nghiệp vụ và hiểu biết sâu rộng về thị trường tài chính. Kỹ năng là khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế, bao gồm cả kỹ năng cứng (phân tích tài chính, quản lý rủi ro) và kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm). Thái độ thể hiện qua tinh thần trách nhiệm, tính kỷ luật, và sự cam kết với văn hóa doanh nghiệp Vietcombank. Một chính sách nhân sự hiệu quả phải cân bằng và phát triển đồng bộ cả ba yếu tố này thông qua các chương trình đào tạo và đánh giá định kỳ.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực Vietcombank Đắk Lắk

Nghiên cứu về thực trạng nguồn nhân lực tại Vietcombank Đắk Lắk giai đoạn 2015-2017 cho thấy những điểm mạnh và cả những thách thức cần giải quyết. Về mặt tích cực, chi nhánh sở hữu một đội ngũ nhân sự có trình độ học vấn cao. Theo số liệu từ luận văn, đến năm 2017, tỷ lệ nhân viên có trình độ Đại học và trên Đại học chiếm tới 82.4% (trong đó Đại học là 79.2% và trên Đại học là 3.2%). Điều này tạo ra một nền tảng vững chắc về kiến thức chuyên môn. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy những hạn chế tồn tại. Mặc dù kiến thức tổng hợp và chuyên ngành được đánh giá ở mức tốt, kiến thức đặc thù liên quan trực tiếp đến công việc vẫn còn yếu. Cụ thể, trong nhóm nhân viên công tác chuyên môn, chỉ có 48% được đánh giá đáp ứng tốt kiến thức đặc thù. Vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất công việc và khả năng xử lý các nghiệp vụ phức tạp. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo kỹ năng mềm và nâng cao nhận thức chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc động lực làm việc của nhân viênsự hài lòng của nhân viên chưa đạt mức tối ưu. Những hạn chế này đòi hỏi ban lãnh đạo cần có những giải pháp phát triển nhân sự phù hợp và kịp thời.

2.1. Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực qua trình độ chuyên môn

Dựa trên số liệu thống kê giai đoạn 2015-2017, chất lượng nguồn nhân lực tại Vietcombank Đắk Lắk có nền tảng tốt về trình độ học vấn. Số lượng nhân viên tham gia các khóa học chuyên môn tăng đều qua các năm, từ 81 người năm 2015 lên 134 người năm 2017. Tuy nhiên, việc đánh giá năng lực cho thấy một khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và khả năng ứng dụng thực tế. Trong khi nhóm cán bộ quản lý có mức độ đáp ứng kiến thức chuyên ngành và đặc thù khá cao (trên 70% ở mức tốt), nhóm nhân viên lại bộc lộ hạn chế, đặc biệt ở kiến thức đặc thù. Điều này cho thấy các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực cần được thiết kế chuyên biệt hơn cho từng vị trí công việc.

2.2. Thách thức trong việc nâng cao kỹ năng và nhận thức nhân viên

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác quản trị nhân sự Vietcombank Đắk Lắk là việc nâng cao kỹ năng và nhận thức cho nhân viên. Luận văn chỉ ra rằng các khóa đào tạo kỹ năng còn dàn trải, chưa tập trung vào những kỹ năng cốt lõi mà vị trí công việc yêu cầu. Về nhận thức, các chỉ tiêu như ý thức tổ chức kỷ luật, tinh thần hợp tác, và sự say mê nghề nghiệp cần được cải thiện. Việc thiếu một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) rõ ràng và các chính sách động viên tinh thần kịp thời là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Để vượt qua thách thức, ngân hàng cần xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo và ghi nhận đóng góp của mỗi cá nhân.

III. Phương pháp đào tạo và phát triển nhân lực toàn diện nhất

Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp phát triển nhân sự toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng một môi trường học tập tích cực. Theo Peter Senge, một tổ chức học tập là nơi mọi người liên tục mở rộng khả năng sáng tạo. Tại Vietcombank Đắk Lắk, điều này có nghĩa là ban lãnh đạo cần chủ động khuyến khích nhân viên học hỏi, chấp nhận rủi ro và chia sẻ kiến thức. Việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp Vietcombank theo hướng cởi mở, cầu thị sẽ là nền tảng vững chắc. Bên cạnh đó, các chương trình đào tạo chính thức cần được hệ thống hóa và chuyên nghiệp hóa. Thay vì tổ chức các khóa học đơn lẻ, ngân hàng cần xây dựng một lộ trình đào tạo rõ ràng cho từng vị trí, từ nhân viên mới đến cấp quản lý. Các phương pháp đào tạo cần đa dạng, kết hợp giữa đào tạo trong công việc (kèm cặp, luân chuyển) và đào tạo ngoài công việc (hội thảo, các khóa học chuyên sâu). Việc áp dụng các mô hình đánh giá đào tạo như Kirkpatrick sẽ giúp đo lường hiệu quả và liên tục cải tiến chương trình, đảm bảo hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực mang lại giá trị thực tiễn.

3.1. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Vietcombank khuyến khích học tập

Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Vietcombank mạnh mẽ, nơi học tập được coi là một giá trị cốt lõi, là giải pháp nền tảng. Lãnh đạo phải là những tấm gương về tinh thần ham học hỏi. Cần tạo ra các kênh chia sẻ tri thức chính thức và phi chính thức, như các buổi seminar nội bộ, thư viện số, hay các nhóm trao đổi chuyên môn. Việc công nhận và khen thưởng những cá nhân, tập thể có thành tích học tập và áp dụng kiến thức mới vào công việc hiệu quả sẽ là động lực lớn, thúc đẩy toàn thể nhân viên tham gia vào quá trình phát triển bản thân và tổ chức.

3.2. Tối ưu hóa chương trình đào tạo theo mô hình ASK và Kirkpatrick

Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên mô hình ASK (Thái độ - Kỹ năng - Kiến thức) để đảm bảo sự phát triển toàn diện. Nội dung không chỉ tập trung vào nghiệp vụ (Kiến thức), mà còn rèn luyện kỹ năng mềm (Kỹ năng) và củng cố thái độ làm việc chuyên nghiệp (Thái độ). Sau đào tạo, việc đánh giá hiệu quả theo 4 cấp độ của mô hình Kirkpatrick là cần thiết: Phản ứng (mức độ hài lòng của học viên), Học hỏi (kiến thức thu được), Hành vi (sự thay đổi trong công việc), và Kết quả (tác động đến hiệu quả kinh doanh của chi nhánh). Cách tiếp cận này giúp ngân hàng đo lường được lợi tức đầu tư (ROI) cho các hoạt động đào tạo.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua đánh giá

Đánh giá nhân viên là một công cụ quản trị quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây không chỉ là cơ sở để xét thưởng hay kỷ luật, mà còn là quá trình thu thập thông tin phản hồi giúp nhân viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và xác định nhu cầu phát triển. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thiện hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) tại Vietcombank Đắk Lắk. Một hệ thống KPIs khoa học, minh bạch, gắn liền với mục tiêu của từng phòng ban và toàn chi nhánh sẽ tạo ra một môi trường làm việc công bằng, định hướng kết quả. Ngoài đánh giá định kỳ, các phương pháp như phản hồi 360 độ cũng nên được áp dụng, đặc biệt cho cấp quản lý, để có cái nhìn đa chiều và toàn diện. Bên cạnh việc đánh giá, tạo cơ hội cho nhân viên tích lũy kinh nghiệm thực tiễn là vô cùng quan trọng. Các hình thức như mở rộng công việc, giao thêm trách nhiệm, và đặc biệt là luân chuyển công việc sẽ giúp nhân viên phát triển kỹ năng đa dạng, hiểu biết sâu hơn về hoạt động của ngân hàng và chuẩn bị cho các vị trí cao hơn trong tương lai.

4.1. Áp dụng hệ thống đánh giá hiệu quả công việc KPIs minh bạch

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). Quá trình đánh giá phải được thực hiện công khai, minh bạch, với sự tham gia của cả quản lý và nhân viên. Kết quả xếp loại nhân viên giai đoạn 2015-2017 tại Vietcombank Đắk Lắk cho thấy sự phân hóa rõ rệt, là cơ sở để xác định đúng đối tượng cần đào tạo và bồi dưỡng. Kết quả đánh giá phải được sử dụng làm căn cứ cho việc quy hoạch cán bộ, xét lương thưởng và đề bạt, tạo động lực phấn đấu cho toàn thể nhân viên.

4.2. Tăng cường kinh nghiệm thực tiễn qua luân chuyển công việc

Luân chuyển công việc là một trong những giải pháp hữu hiệu nhất để phát triển kỹ năng và mở rộng tầm nhìn cho nhân viên. Việc điều chuyển nhân viên giữa các phòng ban hoặc các vị trí khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định giúp họ học hỏi nghiệp vụ mới, hiểu rõ hơn về quy trình hoạt động tổng thể và phát hiện tiềm năng của bản thân. Đây là một phương pháp đào tạo và phát triển nhân lực hiệu quả, giúp chuẩn bị đội ngũ kế cận và tăng cường sự linh hoạt của nguồn nhân lực, đáp ứng tốt hơn các yêu cầu kinh doanh thay đổi liên tục.

V. Cách cải thiện chế độ đãi ngộ và phúc lợi thu hút nhân tài

Chính sách động viên, bao gồm chế độ đãi ngộ và phúc lợi, là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên và khả năng tuyển dụng và thu hút nhân tài của ngân hàng. Luận văn chỉ ra rằng, để giữ chân người tài, Vietcombank Đắk Lắk cần xây dựng một chính sách đãi ngộ cạnh tranh và công bằng. Yếu tố vật chất như lương, thưởng, phụ cấp phải tương xứng với kết quả công việc và mặt bằng chung của thị trường lao động ngành ngân hàng. Bảng 2.24 và 2.25 trong luận văn cho thấy nhân viên có những đánh giá khác nhau về chính sách tiền lương, cho thấy đây là lĩnh vực cần được cải thiện. Tuy nhiên, động viên không chỉ dừng lại ở vật chất. Các yếu tố tinh thần như môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến, sự ghi nhận của cấp trên cũng có tác động rất lớn. Một môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện, nơi nhân viên được tôn trọng và tạo điều kiện phát huy năng lực sẽ làm gia tăng sự hài lòng của nhân viên. Xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch cho từng vị trí sẽ giúp nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp tại ngân hàng, từ đó tăng cường sự gắn bó và cống hiến lâu dài.

5.1. Xây dựng chính sách nhân sự ngân hàng với lương thưởng cạnh tranh

Để có chế độ đãi ngộ và phúc lợi cạnh tranh, chính sách nhân sự ngân hàng cần được rà soát và điều chỉnh định kỳ. Lương cơ bản cần đảm bảo mức sống cho người lao động, trong khi các khoản thưởng phải gắn liền với kết quả đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) của cá nhân và tập thể. Ngoài ra, các phúc lợi khác như bảo hiểm sức khỏe, chương trình nghỉ mát, hỗ trợ đào tạo nâng cao cũng góp phần quan trọng trong việc tạo ra một gói đãi ngộ tổng thể hấp dẫn, giúp Vietcombank Đắk Lắk nổi bật trên thị trường tuyển dụng.

5.2. Tạo cơ hội thăng tiến rõ ràng để tuyển dụng và thu hút nhân tài

Một trong những yếu tố quan trọng nhất để tuyển dụng và thu hút nhân tài là cơ hội phát triển nghề nghiệp. Ngân hàng cần xây dựng và công khai lộ trình thăng tiến (career path) cho mỗi nhóm chức danh. Lộ trình này cần nêu rõ các tiêu chuẩn về năng lực, kinh nghiệm, và thành tích cần đạt để được xem xét cho các vị trí cao hơn. Theo Bảng 3.8 của luận văn, việc xây dựng một lộ trình thăng tiến cụ thể là một giải pháp chiến lược. Điều này không chỉ giúp nhân viên hiện tại có định hướng phấn đấu mà còn là một cam kết mạnh mẽ đối với các ứng viên tiềm năng về một tương lai sự nghiệp bền vững tại Vietcombank.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nhân sự Vietcombank Đắk Lắk

Để phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng, công tác quản trị nhân sự Vietcombank Đắk Lắk cần có một định hướng chiến lược rõ ràng cho tương lai. Dựa trên những phân tích về thực trạng và các giải pháp được đề xuất trong luận văn, hướng đi tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản trị nguồn nhân lực bền vững. Điều này đòi hỏi sự đồng bộ trong tất cả các khâu, từ tuyển dụng và thu hút nhân tài, đào tạo và phát triển nhân lực, đánh giá hiệu quả, cho đến xây dựng chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ nhân sự không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp, gắn bó với văn hóa doanh nghiệp Vietcombank. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý nhân sự, chẳng hạn như các phần mềm quản lý học tập (LMS) hay hệ thống đánh giá KPIs trực tuyến, cũng là một xu hướng tất yếu. Bằng cách đầu tư chiến lược vào con người, Vietcombank Đắk Lắk không chỉ giải quyết được những thách thức trước mắt mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh cốt lõi, đảm bảo sự phát triển vững chắc trong dài hạn.

6.1. Tăng năng lực cạnh tranh của ngân hàng thông qua nhân sự

Năng lực cạnh tranh của ngân hàng trong kỷ nguyên số không chỉ phụ thuộc vào vốn hay công nghệ, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng nguồn nhân lực. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, sáng tạo, và tận tâm với khách hàng chính là tài sản quý giá nhất. Do đó, mọi hoạt động quản trị nhân sự đều phải hướng tới mục tiêu cuối cùng là tạo ra một đội ngũ ưu tú, có khả năng tạo ra sự khác biệt trên thị trường. Việc liên tục nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ giúp ngân hàng cung cấp các sản phẩm, dịch vụ vượt trội và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

6.2. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực giai đoạn 2018 2020

Luận văn đã đề xuất một kế hoạch phát triển nguồn nhân lực cụ thể cho giai đoạn 2018-2020, bao gồm các mục tiêu rõ ràng về nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng, và nhận thức (Bảng 3.1, 3.2, 3.3). Kế hoạch này là một lộ trình hành động chi tiết, từ việc xác định đối tượng, hình thức đào tạo cho đến phân bổ ngân sách. Việc thực hiện thành công kế hoạch này sẽ là bước đệm quan trọng, tạo ra sự chuyển biến tích cực và toàn diện trong công tác quản trị nhân sự Vietcombank Đắk Lắk, hướng tới các mục tiêu phát triển dài hạn của chi nhánh.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương chi nhánh đắk lắk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẦN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1. MOT SO VAN DE CHUNG VE NGUON NHAN LUC L Một số khái niệm a. Nguồn nhân lực Nhân lực được xem là sức lao động của con người, một nguồn lực đáng giá nhất trong các yếu tố sản xuất của các tô chức. [4] Nhân lực là nguồn lực của mỗi con người gồm thể lực, trí lực và nhân cách.

Trong đó: ~ Thể lực chỉ sức khỏe của nhân thẻ, nó phụ thuộc vào nhiều yếu tổ như giới tính, gen di truyền, sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng con người, mức sống, thu nhập, chế độ sinh hoạt, chế độ làm việc nghỉ ngơi, chế độ y tế. của từng người ~ Trí lực là năng lực trí tuệ của con người. Trí lực là khả năng phân tích, khả năng suy nghĩ, hiểu biết của con người, giải quyết vấn đề, đồng thời cũng là năng lực nhận thức thế giới và cải tạo thế giới. Trí lực ảnh hưởng đến khả năng tư duy, tiếp thu khoa học — công nghệ, năng lực sáng tạo trong công việc,.

~ Nhân cách là nét đặc trưng tiêu biểu của con người, được hình thành trong sự kết hợp giữa hiệu quả giáo dục và môi trường, là hệ thống những phẩm giá của một người được đánh giá từ mối quan hệ qua lại của người đó với những người khác, với tổ chức, với xã hội và cả thế giới tự nhiên xung. quanh trong mọi cái nhìn xuyên suốt quá khứ cho đến tương lai. Vậy Nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động. Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động, con người có sức lao động.

[1] Nguồn nhân lực là tổng thể các yếu tố bên trong và bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công, đạt được mục tiêu của tô chức. Nguồn nhân lực là toàn bộ khả năng lao động mà doanh nghiệp cần huy động cho việc thực hiện, hoàn thành những nhiệm vụ trước mắt và lâu dài của doanh nghiệp. Theo Chương trình phát triển Liên hợp quốc (UNDP) thì nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức, là năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hay đang là tiểm năng để phát triển kinh tế xã hội trong. một cộng đồng.

[6] ‘Tir quan điểm trên có thể hiểu: Nguẫn nhân lực là nguồn vốn con người gôm những nhân viên trong tổ chức với kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, chính kiến, sự thông minh, các môi quan hệ, và các đặc điểm mà nhân viên có thé làm gia tăng giá trị kinh tế cho tổ chức. [1] Quản trị nguồn nhân lực: là một hệ thống các triết lý, chính sách và các Tĩnh vực hoạt động chức năng (vẻ thu hút, đào tạo — phát triển, và duy trì đội ngũ nhân viên) trong sự liên kết với các chiến lược của tô chức, và cần sự tham gia của các nhà quản trị trực tuyến để công tác quản trị nguồn nhân lực được triển khai kịp thời, nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức và nhân viên. Phat triển nguồn nhân lực Trước hết “phát triển” là sự vận động theo chiều hướng đi lên, từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hon Phát triển nguồn nhân lực (theo nghĩa rộng) là tổng thể các hoạt động. học tập có tô chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đôi hành vi nghề nghiệp của người lao động.

[1] Phát triển nguồn nhân lực là quá trình phát triển thể lực, trí lực, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tay nghề, tính năng động xã hội và sức. sáng tạo của con người; nền văn hóa; truyền thống lịch sử. Do đó, phát triển nguồn nhân lực đồng nghĩa với nâng cao năng lực xã hội của nguồn nhân lực. về mọi mặt; thể lực, trí lực, nhân cách, đồng thời phân bó, sử dụng và phát huy có hiệu quả nhất năng lực đó đề phát triển đắt nước.

[2] Phát triển nguồn nhân lực là việc xem xét cách thức tô chức, bó trí, sắp xếp công việc, nâng cao kiến thức, khuyến khích người lao động để phát triển và sử dụng hết tiềm năng của người lao động nhằm thực hiện được mục tiêu của tổ chức. Nó cũng xem xét đến sự nỗ lực của tô chức nhằm tạo dựng và duy trì môi trường làm việc, bầu không khí hưởng ứng của người lao động hướng tới sự hoàn hảo trong các hoạt động và sự phát triển của cá nhân cũng như của tổ chức. Đây là hoạt động thường xuyên của bộ phận nguồn nhân lực trong quá trình đảm bảo nhân lực cho tổ chức. Phát triển nguồn nhân lực ở một tổ chức là phát triển về số lượng đi kèm với quá trình phát triển chất lượng thông qua chương trình đào tạo huấn luyện nhằm đáp ứng với yêu cầu đảm bảo nhân sự từ bên trong của tô chức.

[10] Theo tác giả Võ Xuân Tiến: “. thực chất của việc phát triển nguồn nhân lực là tìm cách nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực đó”. cao chất lượng nguồn nhân lực là quá trình tạo lập và phát triển năng lực toàn diện của con người vì sự tiến bộ kinh tế và sự hoàn thiện bản thân mỗi con người.” [S] Phát triển nguồn nhân lực là quá trình thúc đẩy việc học tập có tính tổ chức nhằm nâng cao năng lực của người lao động, nâng cao kết quả thực hiện công việc và tạo ra thay đổi thông qua việc thực hiện các giải pháp đảo tạo, phát triển, các sáng kiến và các biện pháp quản trị với mục đích phát triển chức và phát t ên cá nhân. [8] Vay theo quan điểm cá nhân, phát (riển nguôn nhân lực có thể được hiểu là tổng thể các hình thức, phương pháp, chính sách, biện pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng của nguồn nhân lực (kiến thức nghề nghiệp, kỹ năng làm việc và thái độ lao động chuyên nghiệp), nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của tô chức.

Vai trò của phát triển nguồn nhân lực Thứ nhất, phát triển nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cầu, mục tiêu, nhiệm vụ chiến lược của tổ chức đó; các kế hoạch trong chiến lược phát triển NNL phải gắn kết và hỗ trợ cho mục tiêu kinh doanh. “Thứ hai, phát én nguồn nhân lực đáp ứng được nguyện vọng, nhu cầu được học tập nâng cao và cơ hội phát triển, thăng tiến trong sự nghiệp của người lao động, là một trong những yếu tố tạo nên động cơ lao động tốt. Thứ ba, phát triển NNL trong mối quan hệ với quản trị thành tích ở khía cạnh cải thiện năng lực và thành tích nhân viên. 'Thứ tư, quá trình phát triển cá nhân tạo ra khuôn khổ học tập cá nhân.

“Thứ năm, phát triển nguồn nhân lực là vấn đề sống còn của một quốc gia, nó quyết định sự phát triển của xã hội, là một trong những giải pháp chống lại nạn thất nghiệp. Nguyên tắc của phát triển nguồn nhân lực Nguyên tắc I: Con người hoàn toàn có năng lực để phát triển. Do đó, mọi người trong một tổ chức đều có khả năng phát triển và sẽ cố gắng thường. xuyên phát triển như sự tăng trưởng của doanh nghiệp.

Nguyên tắc 2: Mỗi người đều có giá trị riêng. Vì vậy, mỗi người là một con người cụ thể, khác với những người khác và đều có khả năng đóng góp những sáng kiến. Nguyên tắc 3: Lợi ích của người lao động và lợi ich của tô chức có thể kết hợp được với nhau. Vì vậy phát triển nguồn nhân lực phải bao gồm: 10 + Động viên, khuyến khích mọi thành viên cố gắng tăng cường sự đóng.

góp của họ cho tô chức. + Thu hút và sử dụng tốt những người có đủ năng lực và trình độ. + Đạt được những giá trị lớn nhất, thông qua những sản phẩm của người lao động làm ra để bù lại những chỉ phí bỏ ra cho đảo tạo và phát triển họ. Mặt khác, những mong đợi của người lao động qua đào tạo và phát triển là: Ôn định để phát triển; Có những cơ hội thăng tiến; Có những vị trí làm việc thuận lợi để đóng góp, cống hiến được nhiều nhất; Được cung cấp những thông tin về đào tạo có liên quan đến họ.

Nguyên tắc 4: Phát triển nguồn nhân lực và đào tạo người lao động là một sự đầu tư sinh lợi đáng kể, vì đó là những phương tiện để đạt được sự phát triển tô chức có hiệu quả nhất. NỘI DUNG CỦA PHÁT TRIÊN NGUÒN NHÂN LỰC Nhân lực là một nguồn lực đặc biệt, không thể đi vay mượn, có vai trò quyết định tới sự thành bại của một tổ chức nói chung, doanh nghiệp nói riêng. Nhưng trên thực tế, nhiều tỗ chức, doanh nghiệp vẫn dang loay hoay với bài toán phát triển nguồn nhân lực và lúng túng trong việc triển khai đánh giá năng lực nhân viên. Muốn phát triển NNL, trước tiên phải đánh giá được năng lực nội tại của nhân viên.

Muốn đánh giá năng lực hiệu quả, cần có tiêu chuẩn năng lực và thước đo cụ thể. Và đề biết nhân viên thiếu/đủ năng lực thế nào, cần bổ sung, phát triển ra sao, cũng lại cần tiêu chuẩn năng lực. 'Năng lực là tổng hợp các đặc điểm, thuộc tính tâm lý của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định nhằm đảm bảo cho. hoạt động đó đạt hiệu quả cao.

Các năng lực hình thành trên cơ sở của các tur chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng, năng lực con người không phải hoàn toàn tự nhiên mà có, phần lớn do công tác và tập luyện mà có. Mô hình năng lực là mô tả tô hợp các kiến thức, kỹ năng và đặc điểm i cá nhân (thái độ bản thân) cần đề hoàn thành tốt một vai trò hoặc công việc. Mô hình năng lực được sử dụng phô biến nhất hiện nay đó là mô hình ASK. ASK là mô hình được sử dụng trong quản trị nhân sự nhằm đào tạo và phát triển năng lực cá nhân, gồm 3 nhóm tiêu chuẩn chính: Thái độ/Nhận thức (Attitude), Kỹ năng (Skills) và Kiến thức (Knowledges) Benjamin Bloom (1956) được coi là người đưa ra những phát triển bước đầu về ASK, với ba nhóm năng lực chính bao gồm: - Pham chất/Thái độ (Attitude): thuộc về phạm vi cảm xúc, tình cam (Affective) - Ky nang (Skills): kỹ năng thao tác (Manual or physical) ~ Kiến thức (Knowledge): thuộc về năng lực tư duy (Cognitive) Ky nang (Skills) Thái dg (Attitude) Kiên thức Knownledge) Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ