Luận văn Thạc sĩ: Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty CP Xây dựng Việt Đăng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần xây dựng Việt Đăng, phân tích và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

147
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn MBA phát triển nguồn nhân lực Việt Đăng

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, yếu tố con người đã trở thành tài sản quý giá và là lợi thế cạnh tranh cốt lõi của mọi doanh nghiệp. Đặc biệt trong ngành xây dựng, một lĩnh vực đòi hỏi cao về kỹ thuật và nhân công, việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ là một hoạt động quản trị mà còn là chiến lược sống còn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng Việt Đăng” của tác giả Ông Thị Thanh Thảo đã đi sâu phân tích và đưa ra những giải pháp thiết thực cho vấn đề này. Công trình nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, để một doanh nghiệp xây dựng có thể đứng vững và phát triển bền vững, việc đầu tư vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yêu cầu cấp thiết. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực đến phân tích thực trạng chi tiết tại một doanh nghiệp cụ thể. Trọng tâm của nghiên cứu là xác định các nút thắt trong công tác nhân sự hiện tại và đề xuất các giải pháp phát triển nhân sự khả thi, phù hợp với đặc thù của công ty Việt Đăng và xu thế chung của ngành. Đây không chỉ là một tài liệu học thuật giá trị, một luận văn MBA tiêu biểu, mà còn là một cẩm nang tham khảo hữu ích cho các nhà quản lý đang tìm cách tối ưu hóa tài sản con người, coi đó là động lực chính cho sự tăng trưởng và thành công lâu dài của tổ chức.

1.1. Tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong ngành xây dựng

Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt của ngành xây dựng, máy móc và công nghệ có thể được sao chép, nhưng nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố tạo nên sự khác biệt bền vững. Quản trị nguồn nhân lực hiệu quả giúp doanh nghiệp thu hút, giữ chân và phát triển những cá nhân có năng lực, từ đó nâng cao năng suất lao động và chất lượng công trình. Theo tác giả Ông Thị Thanh Thảo, “nguồn nhân lực đã trở thành thứ tài sản quý giá nhất, là chiếc chìa khóa dẫn tới sự thành công của mỗi doanh nghiệp”. Đối với các doanh nghiệp xây dựng, việc này càng trở nên quan trọng do đặc thù công việc đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ, kỹ năng chuyên môn sâu và khả năng thích ứng với điều kiện làm việc thay đổi liên tục. Một chiến lược nhân sự đúng đắn sẽ đảm bảo doanh nghiệp có đủ nhân lực cho các dự án, đồng thời xây dựng một đội ngũ kế cận tài năng, sẵn sàng đối mặt với thách thức.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ này

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu chính: Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng Việt Đăng. Thứ ba, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác phát triển nguồn nhân lực tại công ty. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng: về nội dung, tập trung vào các hoạt động phát triển nhân lực chủ chốt; về thời gian, sử dụng số liệu trong giai đoạn 2016-2018; về không gian, nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi Công ty Việt Đăng, không bao gồm công nhân thời vụ. Cách tiếp cận này giúp luận văn MBA có được sự tập trung và chiều sâu, đảm bảo các kết quả và đề xuất mang tính thực tiễn và ứng dụng cao cho đối tượng nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty Việt Đăng

Để đưa ra giải pháp hiệu quả, việc phân tích sâu sắc thực trạng nguồn nhân lực là bước đi nền tảng. Luận văn của tác giả Ông Thị Thanh Thảo đã chỉ ra một bức tranh đa chiều về tình hình nhân sự tại Công ty Cổ phần Xây dựng Việt Đăng. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định trong quản trị nguồn nhân lực, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Về trình độ chuyên môn, Bảng 2.6 cho thấy tỷ lệ lao động có trình độ đại học và sau đại học còn khiêm tốn, chưa đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của một doanh nghiệp xây dựng hiện đại. Về kỹ năng, kết quả khảo sát các cấp quản lý (Bảng 2.10) cho thấy kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng giải quyết vấn đề của nhân viên còn ở mức trung bình. Đây là những rào cản lớn ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và khả năng cạnh tranh. Các chính sách nhân sự hiện hành, đặc biệt là chính sách đào tạo và đãi ngộ, chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ. Hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực còn mang tính thời vụ, chưa có hệ thống và chưa được đánh giá hiệu quả một cách bài bản. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để nhận diện đúng vấn đề, từ đó xây dựng các giải pháp phát triển nhân sự phù hợp và chiến lược.

2.1. Các hạn chế trong chính sách đào tạo và tuyển dụng hiện tại

Công tác tuyển dụng tại Việt Đăng, dù đã có quy trình (Hình 2.2), vẫn chưa thực sự thu hút được nhân lực chất lượng cao và chưa có sự liên kết chặt chẽ với chiến lược kinh doanh dài hạn. Về đào tạo, Bảng 2.13 và 2.14 cho thấy các hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực còn hạn chế về số lượng và hình thức. Các khóa học chủ yếu tập trung vào chuyên môn nghiệp vụ cơ bản, thiếu các chương trình phát triển kỹ năng mềm và năng lực quản lý. Đặc biệt, Biểu đồ 2.1 chỉ ra rằng đánh giá của nhân viên về hiệu quả các khóa đào tạo chưa cao, cho thấy nội dung và phương pháp giảng dạy cần được cải thiện. Việc thiếu một chính sách nhân sự đào tạo bài bản và chiến lược đã làm giảm khả năng thích ứng của đội ngũ lao động trước những thay đổi của thị trường.

2.2. Đánh giá chất lượng nguồn nhân lực Kỹ năng và nhận thức

Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực không chỉ dừng lại ở bằng cấp. Luận văn đã tiến hành khảo sát sâu về kỹ năng và nhận thức của nhân viên. Bảng 2.10 (Đánh giá của người quản lý về kỹ năng của nhân viên) cho thấy các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề được đánh giá ở mức “trung bình khá”. Tương tự, Bảng 2.11 và 2.12 cho thấy nhận thức của nhân viên về vai trò, trách nhiệm và tinh thần hợp tác vẫn còn không gian để cải thiện. Đây là những “điểm nghẽn” ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chung và sự gắn kết trong tổ chức. Việc thiếu các chương trình phát triển kỹ năng mềm và xây dựng văn hóa doanh nghiệp là một trong những nguyên nhân chính của thực trạng này.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng và đào tạo nhân lực

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp phát triển nhân sự toàn diện, trong đó nhấn mạnh vào việc cải cách công tác tuyển dụng và đào tạo. Đây được xem là hai hoạt động nền tảng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực từ gốc. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc thay đổi quy trình, mà còn hướng đến việc xây dựng một tư duy chiến lược trong hoạch định nguồn nhân lực. Theo đó, công tác tuyển dụng cần được thực hiện dựa trên phân tích công việc chi tiết và dự báo nhu cầu nhân sự trong tương lai, thay vì chỉ giải quyết các nhu cầu trước mắt. Đối với đào tạo và phát triển nhân lực, luận văn đề xuất xây dựng các chương trình đào tạo đa dạng, kết hợp giữa đào tạo kỹ năng cứng và kỹ năng mềm. Các chương trình này phải được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng, từ nhân viên mới đến cấp quản lý, nhằm đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như kèm cặp tại chỗ, luân chuyển công việc và học tập qua dự án thực tế cũng được khuyến khích để tăng tính ứng dụng. Mục tiêu cuối cùng là biến hoạt động đào tạo thành một khoản đầu tư chiến lược, mang lại lợi ích lâu dài cho cả nhân viên và doanh nghiệp xây dựng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình tuyển dụng cho doanh nghiệp xây dựng

Để thu hút và lựa chọn đúng người, luận văn đề xuất hoàn thiện quy trình tuyển dụng theo hướng chuyên nghiệp hơn. Cần xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn ứng viên rõ ràng cho từng vị trí. Thay vì chỉ dựa vào phỏng vấn truyền thống, công ty nên áp dụng thêm các công cụ đánh giá năng lực khác như bài kiểm tra chuyên môn, bài tập tình huống thực tế liên quan đến ngành xây dựng. Việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng thông qua các kênh truyền thông và hợp tác với các trường đại học kỹ thuật cũng là một giải pháp quan trọng để thu hút các ứng viên tiềm năng, đặc biệt là quản lý nhân tài trẻ. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và giúp doanh nghiệp tìm được những nhân sự không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phù hợp với văn hóa doanh nghiệp.

3.2. Xây dựng chương trình đào tạo và phát triển nhân lực hiệu quả

Một chương trình đào tạo và phát triển nhân lực hiệu quả phải bắt nguồn từ việc xác định đúng nhu cầu. Luận văn đề xuất một quy trình bài bản: phân tích nhu cầu đào tạo dựa trên mục tiêu chiến lược của công ty, đánh giá năng lực hiện tại của nhân viên, và khảo sát nguyện vọng của người lao động. Dựa trên kết quả phân tích, công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo đa dạng, bao gồm: đào tạo hội nhập cho nhân viên mới, đào tạo nâng cao chuyên môn, bồi dưỡng kỹ năng mềm (giao tiếp, làm việc nhóm), và phát triển năng lực lãnh đạo cho đội ngũ quản lý kế cận. Việc đa dạng hóa hình thức đào tạo (tại chức, trực tuyến, kèm cặp) và thiết lập hệ thống đánh giá hiệu quả công việc sau đào tạo là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nhân sự qua chính sách đãi ngộ

Bên cạnh tuyển dụng và đào tạo, các chính sách nhân sự liên quan đến đãi ngộ, đánh giá và môi trường làm việc đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân và thúc đẩy nhân viên. Luận văn đã dành một phần quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống này. Trọng tâm là xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc công bằng, minh bạch và gắn liền với mục tiêu của tổ chức. Kết quả đánh giá không chỉ là cơ sở để khen thưởng, kỷ luật mà còn là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc hoạch định nguồn nhân lực và xây dựng lộ trình phát triển cho mỗi cá nhân. Về chính sách đãi ngộ, cần xây dựng một cơ cấu lương thưởng cạnh tranh, kết hợp giữa lương cố định, thưởng theo hiệu suất và các phúc lợi phi tài chính. Yếu tố văn hóa doanh nghiệp cũng được nhấn mạnh. Việc tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích sự sáng tạo và học hỏi không ngừng là một hình thức đãi ngộ tinh thần vô giá. Đây là những yếu tố then chốt để quản lý nhân tài hiệu quả, biến nguồn nhân lực trở thành động lực thực sự cho sự phát triển của Công ty Việt Đăng.

4.1. Tầm quan trọng của đánh giá hiệu quả công việc định kỳ

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc (Performance Appraisal) là xương sống của hoạt động quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Luận văn chỉ ra rằng, tại Việt Đăng, công tác này cần được hệ thống hóa và cải tiến. Thay vì đánh giá cảm tính, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá rõ ràng (KPIs) cho từng vị trí, dựa trên bản mô tả công việc. Chu kỳ đánh giá cần được thực hiện định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng) và kết hợp với các buổi trao đổi, phản hồi trực tiếp giữa quản lý và nhân viên. Một hệ thống đánh giá tốt không chỉ giúp đưa ra các quyết định về lương thưởng công bằng mà còn giúp nhân viên nhận biết điểm mạnh, điểm yếu, từ đó có kế hoạch tự hoàn thiện và phát triển sự nghiệp.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và môi trường tự học tập

Để phát triển nguồn nhân lực bền vững, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh và một môi trường học tập là điều tất yếu. Luận văn đề xuất các hoạt động cụ thể như tổ chức các buổi chia sẻ kiến thức nội bộ, xây dựng thư viện tài liệu chuyên ngành, và khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài. Ban lãnh đạo cần thể hiện sự cam kết và làm gương trong việc học hỏi không ngừng. Một môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi người không ngại đặt câu hỏi, chia sẻ ý tưởng và chấp nhận thử thách sẽ là chất xúc tác mạnh mẽ cho sự đổi mới và sáng tạo. Đây chính là nền tảng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực một cách tự nhiên và liên tục.

V. Case study Ứng dụng giải pháp phát triển nhân sự Việt Đăng

Các giải pháp được đề xuất trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng cao vào thực tiễn tại Công ty Việt Đăng. Việc triển khai các giải pháp này cần một lộ trình cụ thể, bắt đầu từ việc xây dựng một kế hoạch hoạch định nguồn nhân lực chiến lược. Kế hoạch này phải trả lời các câu hỏi: Công ty cần bao nhiêu nhân lực, với kỹ năng và trình độ như thế nào trong 3-5 năm tới để đạt được mục tiêu kinh doanh? Từ đó, các hoạt động tuyển dụng, đào tạo và phát triển sẽ được định hướng một cách rõ ràng. Việc phân tích lại kết quả các cuộc khảo sát nhân viên về chính sách nhân sự hiện hành cung cấp một cơ sở dữ liệu quý giá để đo lường hiệu quả trước và sau khi áp dụng các thay đổi. Ví dụ, sau khi triển khai các chương trình đào tạo mới, một cuộc khảo sát tương tự có thể được thực hiện để đánh giá mức độ cải thiện về kỹ năng và sự hài lòng của nhân viên. Case study ứng dụng này cho thấy một vòng lặp quản trị hoàn chỉnh: phân tích thực trạng nguồn nhân lực, đề xuất giải pháp, triển khai, và đo lường kết quả, đảm bảo việc quản lý nhân tài đi đúng hướng và mang lại giá trị thực cho doanh nghiệp.

5.1. Mô hình hoạch định nguồn nhân lực chiến lược cho tương lai

Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình dự báo nhu cầu nhân sự và xây dựng kế hoạch đáp ứng nhu cầu đó. Luận văn gợi ý một mô hình bao gồm các bước: Phân tích môi trường kinh doanh và chiến lược công ty; Dự báo nhu cầu nhân lực (cả về số lượng và chất lượng); Phân tích nguồn cung nhân lực hiện có (đánh giá kỹ năng, hiệu suất); và Xây dựng các chương trình hành động (tuyển dụng, đào tạo, luân chuyển) để cân bằng cung-cầu. Áp dụng mô hình này giúp Việt Đăng chuyển từ trạng thái bị động, giải quyết sự vụ sang chủ động xây dựng đội ngũ nhân sự đáp ứng mục tiêu dài hạn, một yếu tố cốt lõi trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại.

5.2. Phân tích kết quả khảo sát về chính sách đãi ngộ và đào tạo

Dữ liệu khảo sát là công cụ mạnh mẽ để ra quyết định dựa trên bằng chứng. Các bảng biểu trong luận văn (ví dụ Bảng 2.10, Biểu đồ 2.1) không chỉ mô tả thực trạng mà còn là cơ sở để xây dựng giải pháp. Chẳng hạn, khi biết nhân viên đánh giá hiệu quả đào tạo chưa cao, giải pháp sẽ tập trung vào cải thiện nội dung và phương pháp. Tương tự, nếu khảo sát cho thấy nhân viên chưa hài lòng với chính sách đãi ngộ, công ty cần xem xét lại cơ cấu lương thưởng và các phúc lợi. Việc sử dụng dữ liệu khảo sát giúp các giải pháp phát triển nhân sự trở nên cụ thể, nhắm đúng vào vấn đề cốt lõi và dễ dàng thuyết phục được ban lãnh đạo cũng như toàn thể nhân viên.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nguồn nhân lực ngành xây dựng

Công trình nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Việt Đăng không chỉ giải quyết bài toán của một doanh nghiệp mà còn mở ra những hướng đi mang tính định hướng cho quản trị nguồn nhân lực trong toàn ngành xây dựng. Luận văn đã tổng kết lại các giải pháp phát triển nhân sự then chốt, bao gồm việc xây dựng một chiến lược nhân sự tích hợp, chuyên nghiệp hóa công tác tuyển dụng và đào tạo, thiết lập hệ thống đánh giá và đãi ngộ công bằng, và vun đắp một văn hóa doanh nghiệp chú trọng vào học tập và phát triển. Trong tương lai, bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng số hóa sẽ đặt ra những thách thức mới. Các doanh nghiệp xây dựng sẽ cần những nhân sự có khả năng làm việc với công nghệ mới (BIM, AI, IoT) và kỹ năng quản lý dự án phức tạp. Do đó, hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực sẽ phải liên tục cập nhật. Vai trò của bộ phận nhân sự sẽ chuyển từ chức năng hành chính sang đối tác chiến lược, tư vấn cho ban lãnh đạo về việc xây dựng và phát triển tổ chức. Tóm lại, đầu tư vào con người vẫn luôn là khoản đầu tư thông minh và bền vững nhất.

6.1. Tổng kết các giải pháp phát triển nhân sự then chốt từ luận văn

Tựu trung lại, luận văn cung cấp một bộ khung giải pháp toàn diện. Bốn trụ cột chính bao gồm: (1) Hoạch định nguồn nhân lực một cách chiến lược, gắn liền với mục tiêu kinh doanh. (2) Tối ưu hóa quy trình tuyển dụng và xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển nhân lực bài bản, có chiều sâu. (3) Xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh và hệ thống đánh giá hiệu quả công việc minh bạch để tạo động lực. (4) Nuôi dưỡng văn hóa doanh nghiệp khuyến khích học hỏi và đổi mới. Đây là những nguyên tắc nền tảng mà bất kỳ doanh nghiệp xây dựng nào cũng có thể áp dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh của mình.

6.2. Xu hướng quản trị nhân sự trong kỷ nguyên số và công nghệ

Nhìn về tương lai, công nghệ sẽ thay đổi sâu sắc cách thức quản trị nguồn nhân lực. Các phần mềm quản lý nhân sự (HRM), nền tảng học tập trực tuyến (E-learning), và công cụ phân tích dữ liệu nhân sự sẽ trở nên phổ biến. Doanh nghiệp cần chủ động ứng dụng công nghệ để tự động hóa các quy trình hành chính, từ đó giải phóng thời gian cho bộ phận nhân sự tập trung vào các hoạt động chiến lược như quản lý nhân tài và phát triển văn hóa. Việc đào tạo lại và nâng cao kỹ năng (reskilling & upskilling) cho đội ngũ lao động để thích ứng với công nghệ mới sẽ là ưu tiên hàng đầu, đảm bảo nguồn nhân lực luôn là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần xây dựng việt đăng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về phát triển nguôn nhân lực trong doanh nghiệp. Thực trạng phát triển nguôn nhân lực tại Công ty cô phan Xây Dựng Việt Đăng. Giải pháp phát triển triển nguồn nhân lực tại Công ty cỗ phân Xây Dung Viét Dang.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIEN NGUÒN NHÂN LỤ TRONG DOANH NGHIỆP 1,1. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIỀN NGUÒN NHÂN LUC 1. Một số khái niệm ~ Nhân lực Nhân lực là đối tượng của nhiều ngành khoa học khác nhau, tùy theo cách tiếp cận mà có những quan niệm khác nhau về nhân lực. Nói đến nhân lực người ta thường nghĩ đến con người, đã có nhiều quan niệm về nhân lực, trong đó có một khái niệm phản ánh chung: nhân lực là sức lực con người, nằm trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động.

Sức lực đó ngày. càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thê con người và đến một mức. độ nào đó, con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động. Nhân lực của con người bao gồm: thể lực, trí lực và nhân cách, đạo đức.

Theo Lê Văn Tâm và Ngô_ Kim Thanh (2008), nhân lực theo nghĩa rộng được hiểu như nguồn lực con người; nhân lực theo nghĩa hẹp (nhân lực xã hội và nhân lực doanh nghiệp) được hiểu như sau: “nhân lực doanh nghiệp là lực lượng lao động của từng doanh nghiệp, là số người có trong danh sách của doanh nghiệp”. Trong khuôn khổ của luận văn, có thể hiểu nhân lực là tông hợp tắt cả các cá nhân có kiến thức, kỹ năng chuyên môn, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để hình thành, duy trì và đóng góp vào sự phát triển chung của một tô chức, doanh nghiệp, xã hội. Nhân lực bao gồm tất cả các tiềm năng của con người trong một tổ chức hay xã hội, ức là tấ ‘4 các thành viên trong doanh nại sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp. ~ Nguồn nhân lực Ngày này, nguồn nhân lực được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình tồn tại va phát triển của một quốc gia nói chung hay tổ chức nói riêng.

Đứng trên nhiều góc độ khác nhau, các tác giả đã đưa ra nhiều cái nhìn khác nhau về nguồn nhân lực để phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và hướng. đến của quốc gia hay tô chức đó. Xét trên hai góc độ xã hội và tổ chức, có khá nhiều khái niệm về phát triển nguồn nhân lực được đề cập như sau: Đưới góc độ xã hội: Theo Liên hợp quốc: "Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế, hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng”. “Nguồn nhân lực là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai.

Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” Theo PGS.TS Nguyễn Tiệp nhận định: “Nguồn nhân lực bao gồm toàn bộ dân cư có khả năng lao động” [13, tr. Có thể hiểu “nguồn nhân lực là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội hoặc một quốc gia. khác nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm “nhóm dân cư. trong độ tuổi lao động có khả năng lao độn; [13, Tr.

Khai niệm này chỉ khả năng đảm đương lao động chính của xã hội “Nguồn nhân lực là phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm an của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” [13, Tr. Theo quan điểm trên, nguồn nhân lực theo góc độ xã hội được khái quát như sau: Nguồn nhân lực là chủ thể sáng tạo, có khả năng tham gia chỉ phối toàn bộ quá trình phát triển kinh tế - xã hội hướng nó tới mục tiêu đã chọn. Do đó nguồn nhân lực không chỉ gồm số lượng, cơ cấu đang có và sẽ có.

mà còn bao gồm chat lượng lao động và phẩm chất lao động đáp ứng nhu cầu của tổ chức hoặc một cơ cầu kinh tế ~ xã hội nhất định. “Trong phạm vi khuôn khổ luận văn, tác giả khái quát khái niệm nguồn nhân lực theo góc độ xã hội như sau: /d fực lượng lao động gồm các yếu tố bên ngoài và bên trong của mỗi cá nhân thể hiện qua trí lực, thể lực, kỹ năng nghề nghiệp kết hợp với thái độ, tác phong, phong thái làm v ` Được xem xét trên các góc độ số lượng và chất lượng. Số lượng nguồn nhân lực được biểu hiện thông qua chỉ tiêu như quy mô, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu nguồn nhân lực. Vẻ chất lượng, nguồn nhân lực được xem xét v‹ trình độ văn hóa, sức khỏe, trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kinh nghiệm, phẩm chất của người lao động khi tham gia vào quá trình hoạt động và phát triễn của xã hội.

Dưới góc độ tổ chức: Nguồn nhân lực của tô chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo mục tiêu nhất định. Theo giáo trình Nguồn nhân lực, Trường đại học Lao Động Xã Hội do PGS.TS Nguyễn Tiệp chủ biên, xuất bản năm 2005 thì: *Nguồn nhân lực của một tổ chức bao gồm tat ca những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có. thể lực và trí lực” [13, tr. Trong phạm vi nghiên cứu khái niệm về nguồn nhân lực trong tổ chức được hiểu như sau: Nguồn nhân lực trong tổ chức là toàn bộ lực lượng lao động được đặc trưng bởi các yếu tố số lượng, cơ cấu, chất lượng và phẩm chat của người lao động trong tô chức đó.

Theo Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2012), “Nguồn nhân lực là nguồn lực con người. Nguồn lực đó được xem xét ở hai khía cạnh. Trước hết, với ý nghĩa là nguồn gốc, là nơi phát sinh ra nguồn lực. Nguồn nhân lực nằm ngay trong bản thân con người, đó là sự khác nhau cơ bản giữa nguồn lực con người và các nguồn lực khác.

Thứ hai, nguồn nhân lực là tổng thể nguồn lực từng cá nhân con người. Với tư cách là nguồn lực của quá trình phát triển, nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tỉnh thần cho xã hội được biểu hiện ra số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định [3, tr. “Theo giáo trình “Quản trị nguồn nhân lực” của trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng (2006), “Nguồn nhân lực được hiểu theo nghĩa bao gồm kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ đảo tạo và những sự tận tâm, nỗ lực hay bắt cứ đặc điểm nào khác của người lao động” [12, tr.1] Qua những nhận định trên thấy được rằng nguồn nhân lực của tổ chức bao gồm tất cả các thành viên là con người hay nguồn lực tham gia vào quá trình hoạt động của tổ chức đó. Có đủ các yếu tố về mặt thể lực và trí tuệ để có khả năng đáp ứng được công việc và mục tiêu tổ chức đặt ra Đối với mỗi tổ chức, việc chú trọng đến nguồn nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố hàng đầu nhằm mang lại hiệu quả và thành công cho.

Sự phát triển của tổ chức nhờ vào sự phát triển của nguồn nhân lực và ngược lại, nguồn nhân lực phải được tạo điều kiện, quan tâm, đào tạo. để được phát huy hết năng lực của mỗi cá nhân nhằm để phục vụ tốt nhất cho. Do đó, nguồn nhân lực là yếu tố cần thiết tạo động lực cho sự. phát triển của một tổ chức trong tương lai.

‘Tom lại, trong nội dung luận văn này, tác giả tiếp cận khái niệm nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là fổng thể những tiểm năng của con người trong tô chức bao gồm phẩm chất, trí tuệ, kiến thức, trình độ chuyên môn, sáng tạo, nhiệt huyết và kinh nghiệm sống của mỗi cá nhân gắn liền với việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của tổ chức nhằm hoàn thành nhiệm vụ, mục tiêu chiến lược của tổ chức đó đặt ra ~ Phát triển nguồn nhân lực Với nền kinh tế đang ngày càng phát triển như hiện nay đòi hỏi các tổ chức và doanh nghiệp chú trọng đến vấn đẻ phát triển và nâng cao chất lượng. nguồn nhân lực. Việc phát triển nguồn nhân lực sẽ tạo động lực cho người lao động làm việc có năng suất cao, bên cạnh đó giúp tổ chức thực hiện mục tiêu đặt ra một cách hiệu quả nhất. Đứng dưới nhiều khía cạnh khác nhau, các định nghĩa về phát triển nguồn nhân lực cũng được để cập theo nhiều hướng.

khác nhau Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020 được thông qua tại Dai hội Đảng lần thứ XI đã xác định: “Phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao là một đột phát chiến lược, là yếu tố quyết định đẩy mạnh phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ, cơ cấu lại nền kinh tế, chuyển đổi mô hình tăng trưởng và là lợi thế cạnh tranh. quan trọng nhất, bảo đảm cho phát triển nhanh, hiệu quả và bền vững”. 'Theo cách tiếp cận của các nhà kinh tế hiện đại: Nhân lực không phải là yếu tố sản xuất thông thường mà là mục tiêu phát triển của tô chức. Việc phát triển nguồn nhân lực là tiền đề cho sự gia tăng vẻ của cải vật chất, thu nhập.

cho người lao động mà còn tạo điều kiện gián tiếp giúp người lao động học tập bổ trợ thêm những kiến thức thực tiễn thông qua quá trình làm việc nhằm. góp sức lực vào sự phát triển chung của tô chức. Phát triển nguồn nhân lực được hiểu là "cả một quá trình quan trọng mà qua đó sự lớn mạnh của cá nhân hay tổ chức có thể đạt được những tiềm năng đầy đủ nhất của họ theo thời gian".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ