Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Vinaconex 25

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần Vinaconex 25, cung cấp giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

158
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ phát triển nhân lực Vinaconex 25

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần Vinaconex 25” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, thực hiện bởi tác giả Trần Ngọc Tuấn dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Quốc Tuần. Đây là một đề tài thạc sĩ MBA điển hình, tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn công tác nhân sự tại một doanh nghiệp lớn trong ngành xây dựng và bất động sản. Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng công tác nhân sự, xác định các điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quản lý nhân sự tại Vinaconex 25 đến năm 2025. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho ban lãnh đạo công ty trong việc xây dựng và triển khai chiến lược phát triển nhân lực bền vững. Bằng cách sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích, so sánh và phỏng vấn sâu, luận văn đã đưa ra một bức tranh toàn cảnh về hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại doanh nghiệp. Các dữ liệu được thu thập và phân tích dữ liệu nhân sự từ năm 2018 đến 2020, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất mang tính ứng dụng cao, giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường lợi thế cạnh tranh cho Vinaconex 25 trong bối cảnh thị trường nhiều biến động.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của luận văn được xác định rõ ràng, bao gồm ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá chính xác thực trạng công tác nhân sự tại Công ty Cổ phần Vinaconex 25 (VC25) trong giai đoạn 2018-2020. Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty đến năm 2025. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc cung cấp một mô hình nghiên cứu nguồn nhân lực cụ thể, chỉ ra những ưu và nhược điểm trong chính sách nhân sự hiện tại, từ đó giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan để điều chỉnh chiến lược. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc ra quyết định, đặc biệt trong các hoạt động đào tạo và phát triển nhân sự, xây dựng lộ trình công danh và cải thiện văn hóa doanh nghiệp Vinaconex 25.

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu của luận văn MBA

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là công tác phát triển nguồn nhân lực tại Vinaconex 25, tập trung vào nguồn nhân lực gián tiếp bao gồm lãnh đạo, quản lý và nhân viên văn phòng. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian là phân tích dữ liệu từ 2018-2020 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn đến năm 2025. Để đạt được mục tiêu, tác giả đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khoa học. Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để xử lý dữ liệu từ 251 phiếu khảo sát bằng phần mềm SPSS. Phương pháp phân tích và so sánh được dùng để đánh giá các chỉ số về chất lượng nhân lực, chi phí đào tạo và năng suất lao động. Đặc biệt, phương pháp phỏng vấn sâu với các cấp lãnh đạo và trưởng phòng ban đã giúp làm rõ những vấn đề cốt lõi trong chính sách nhân sự Vinaconex 25 và định hướng phát triển của công ty. Đây là cách tiếp cận toàn diện, đảm bảo tính xác thực và độ tin cậy cho một khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh.

II. Thách thức trong quản trị nguồn nhân lực tại Vinaconex 25

Thực trạng công tác nhân sự tại Vinaconex 25 giai đoạn 2018-2020 cho thấy nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu phát triển bền vững của công ty. Mặc dù sở hữu đội ngũ lao động có trình độ học vấn cao (85% đại học trở lên) và giàu kinh nghiệm, công tác phát triển nguồn nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế. Quy trình tuyển dụng kéo dài (trung bình 152 ngày) làm lỡ cơ hội thu hút nhân tài. Theo kết quả khảo sát, ban lãnh đạo chưa thực sự chú trọng đến hoạt động phát triển nhân lực, thể hiện qua việc chi phí đào tạo trên doanh thu rất thấp (chỉ 0,03% năm 2020). Công tác đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) còn mang tính chủ quan, chủ yếu phục vụ việc trả lương thay vì xác định nhu cầu đào tạo. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ nhân viên không hoàn thành nhiệm vụ còn ở mức cao (trung bình 22%), cho thấy chất lượng nhân sự chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu công việc. Bên cạnh đó, các vấn đề như trình độ ngoại ngữ thấp, kỹ năng mềm còn yếu, và đặc biệt là tính tỉ mỉ, cẩn thận của nhóm kỹ thuật chưa cao đang là rào cản lớn. Việc thiếu một lộ trình công danh rõ ràng và một văn hóa doanh nghiệp Vinaconex 25 khuyến khích học tập cũng làm giảm động lực phấn đấu của nhân viên.

2.1. Phân tích thực trạng đào tạo và phát triển nhân sự

Công tác đào tạo và phát triển nhân sự tại Vinaconex 25 chưa được đầu tư đúng mức. Số liệu cho thấy tỷ lệ người lao động tham gia đào tạo giảm dần qua các năm, từ 35% năm 2018 xuống còn 16% năm 2020. Các chương trình đào tạo chủ yếu tập trung vào kỹ năng cứng và chứng chỉ nghề, trong khi đào tạo kỹ năng mềm và kiến thức chuyên sâu còn hạn chế. Đặc biệt, hình thức học tập thông qua đánh giá nhân viên được cho là chưa hiệu quả (chỉ đạt 2.44/5 điểm), chưa giúp nhân viên nhận ra điểm yếu để cải thiện. Công tác quy hoạch và phát triển sự nghiệp cũng gặp nhiều bất cập. Tỷ lệ thực hiện quy hoạch cán bộ rất thấp, thậm chí bằng 0% vào năm 2020, cho thấy sự thiếu hụt trong việc chuẩn bị đội ngũ kế cận. Điều này dẫn đến tình trạng nhân viên không nhìn thấy cơ hội thăng tiến, làm ảnh hưởng đến nỗ lực thu hút và giữ chân nhân tài.

2.2. Đánh giá hệ thống lương thưởng và chính sách đãi ngộ

Mặc dù hệ thống lương thưởng và đãi ngộ của Vinaconex 25 được người lao động đánh giá ở mức khá hài lòng, vẫn còn những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa hiệu quả. Chính sách nhân sự Vinaconex 25 đã xây dựng cơ cấu lương rõ ràng, gắn với vị trí công việc và kết quả hoàn thành nhiệm vụ, tạo động lực nhất định. Tuy nhiên, việc đánh giá thành tích để khen thưởng còn thiếu các tiêu chí cụ thể, dễ dẫn đến cảm giác không công bằng. Bên cạnh đó, các yếu tố phi tài chính như môi trường làm việc và cơ hội đào tạo, thăng tiến lại bị đánh giá thấp (lần lượt 2.36 và 2.59 trên thang điểm 5). Điều này cho thấy công ty cần cân bằng giữa đãi ngộ vật chất và tinh thần. Một chính sách đãi ngộ toàn diện không chỉ giúp duy trì đội ngũ hiện tại mà còn là yếu tố then chốt trong chiến lược thu hút và giữ chân nhân tài chất lượng cao từ các đối thủ cạnh tranh.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực toàn diện

Để giải quyết các tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện quản lý nhân sự mang tính chiến lược và toàn diện. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua việc cải tiến đồng bộ nhiều khía cạnh. Thứ nhất, cần chuẩn hóa lại quy trình tuyển dụng, rút ngắn thời gian xuống còn 119 ngày và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá thử việc rõ ràng. Thứ hai, xây dựng và áp dụng khung năng lực chi tiết cho từng nhóm vị trí (lãnh đạo, kỹ thuật, tài chính, nhân sự). Khung năng lực này sẽ là nền tảng cho mọi hoạt động từ tuyển dụng, đánh giá, đến đào tạo và phát triển nhân sự. Dựa trên kết quả đánh giá năng lực định kỳ, công ty cần thiết kế các chương trình đào tạo chuyên biệt. Ví dụ, tổ chức các khóa học ngoại ngữ cho nhóm kỹ thuật và tài chính, các lớp kỹ năng mềm như quản lý công việc, kỹ năng giải trình cho các nhóm chuyên môn, và các buổi huấn luyện về kỹ năng giao việc, ủy quyền cho cấp quản lý. Việc đầu tư bài bản vào đào tạo không chỉ cải thiện năng lực cá nhân mà còn góp phần xây dựng một đội ngũ chuyên nghiệp, đáp ứng yêu cầu của chiến lược phát triển nhân lực dài hạn.

3.1. Xây dựng khung năng lực và chương trình đào tạo chuyên biệt

Luận văn đề xuất xây dựng một khung năng lực chi tiết dựa trên ba nhóm chính: chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng nghề nghiệp, thái độ và phẩm chất. Khung năng lực này sẽ định rõ các tiêu chí cần có cho từng vị trí, làm cơ sở để đánh giá nhân viên một cách khách quan. Từ đó, phòng Tổ chức - Hành chính có thể xác định chính xác ai cần đào tạo và cần đào tạo nội dung gì. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế riêng cho từng nhóm đối tượng. Ví dụ, nhóm kỹ thuật cần tập trung nâng cao tính tỉ mỉ, cẩn thận và trình độ ngoại ngữ. Nhóm tài chính - kế toán cần bồi dưỡng kỹ năng phân tích, tổng hợp. Nhóm nhân sự - pháp lý cần trau dồi kiến thức xã hội và kinh nghiệm quản trị nguồn nhân lực hiện đại. Việc triển khai các chương trình này sẽ giúp lấp đầy khoảng trống năng lực, trực tiếp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

3.2. Tối ưu hóa quy trình quản trị thành tích và đánh giá KPIs

Công tác đánh giá hiệu quả công việc (KPIs) cần được cải tiến để trở thành một công cụ quản trị thực sự hiệu quả. Luận văn đề xuất áp dụng một quy trình quản trị thành tích bốn bước: lập kế hoạch, đánh giá giữa kỳ, đánh giá cuối kỳ và thực hiện thi đua khen thưởng, phát triển. Thay vì chỉ đánh giá kết quả cuối cùng, quy trình mới sẽ bổ sung thêm tiêu chí đánh giá năng lực, kỹ năng và thái độ. Việc này giúp nhà quản lý có cái nhìn toàn diện về nhân viên, từ đó đưa ra những phản hồi mang tính xây dựng. Đồng thời, cần gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu chiến lược của công ty. Khi nhân viên hiểu rõ sự đóng góp của mình vào thành công chung, họ sẽ có động lực làm việc và cống hiến mạnh mẽ hơn. Đây là một giải pháp hoàn thiện quản lý nhân sự quan trọng, tạo ra sự công bằng và minh bạch.

IV. Bí quyết xây dựng lộ trình công danh và văn hóa học tập

Một trong những yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nhân tài là xây dựng một lộ trình công danh rõ ràng và một môi trường làm việc tích cực. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển sự nghiệp cho nhân viên, không chỉ dừng lại ở đào tạo. Công ty cần công khai, minh bạch trong công tác quy hoạch và bổ nhiệm cán bộ, tạo cơ hội thăng tiến công bằng dựa trên cả thâm niên và thành tích. Việc cho phép nhân viên ứng tuyển vào các vị trí quản lý cấp trung là một cách hiệu quả để phát triển tài năng nội bộ. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Vinaconex 25 khuyến khích học tập là cực kỳ cần thiết. Kết quả khảo sát cho thấy văn hóa học tập tại công ty còn yếu. Do đó, ban lãnh đạo cần tiên phong trong việc học hỏi, tạo điều kiện để nhân viên trao đổi kiến thức, và công nhận những nỗ lực tự rèn luyện. Một môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ lẫn nhau, nơi nhân viên được khuyến khích sáng tạo sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của cả cá nhân và tổ chức, phù hợp với cơ cấu tổ chức công ty VC25.

4.1. Thiết lập lộ trình phát triển sự nghiệp minh bạch cho CBNV

Để giải quyết tình trạng thiếu cơ hội thăng tiến, luận văn đề xuất Vinaconex 25 cần xây dựng và truyền thông rõ ràng về lộ trình công danh cho từng vị trí. Quy trình này bao gồm việc xác định các nấc thang sự nghiệp, yêu cầu về năng lực cho từng cấp bậc và các chương trình đào tạo tương ứng để nhân viên có thể chuẩn bị. Công tác quy hoạch cán bộ cần được thực hiện một cách có hệ thống và công bằng, ưu tiên phát triển nguồn lực từ bên trong. Việc đề bạt, bổ nhiệm phải dựa trên các tiêu chí rõ ràng, kết hợp giữa năng lực, thành tích và thâm niên công tác. Khi nhân viên thấy được con đường phát triển sự nghiệp của mình tại công ty, họ sẽ có thêm động lực gắn bó lâu dài và cống hiến hết mình.

4.2. Thúc đẩy văn hóa học tập và môi trường làm việc tích cực

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Vinaconex 25 là một giải pháp dài hạn nhưng mang lại hiệu quả bền vững. Luận văn gợi ý các hoạt động cụ thể để thúc đẩy văn hóa học tập, như tổ chức các buổi chia sẻ kiến thức nội bộ, xây dựng thư viện tài liệu chuyên ngành, và khen thưởng các cá nhân có thành tích học tập, tự trau dồi xuất sắc. Ban lãnh đạo phải là người làm gương, luôn thể hiện tinh thần cầu tiến. Ngoài ra, cần cải thiện môi trường làm việc, tạo không gian cởi mở, khuyến khích giao tiếp và hợp tác giữa các phòng ban. Khi môi trường làm việc trở nên tích cực, nhân viên sẽ cảm thấy được tôn trọng và gắn kết hơn, từ đó nâng cao năng suất và sự sáng tạo.

V. Hướng dẫn đánh giá hiệu quả phát triển nhân lực tại VC25

Để đảm bảo các giải pháp được triển khai mang lại kết quả thực chất, luận văn đề xuất một quy trình đánh giá hiệu quả sau đào tạo một cách khoa học. Thay vì chỉ dừng lại ở cảm nhận của học viên, công ty nên áp dụng mô hình nghiên cứu nguồn nhân lực Kirkpatrick với 4 cấp độ. Mô hình này giúp đo lường toàn diện tác động của các chương trình phát triển nguồn nhân lực. Cấp độ 1 (Phản ứng) đánh giá sự hài lòng của học viên ngay sau khóa học. Cấp độ 2 (Học tập) kiểm tra mức độ tiếp thu kiến thức và kỹ năng. Cấp độ 3 (Hành vi) theo dõi sự thay đổi trong cách làm việc của nhân viên sau 3-6 tháng. Cấp độ 4 (Kết quả) đo lường ảnh hưởng của đào tạo đến các chỉ số kinh doanh của tổ chức như năng suất, chất lượng sản phẩm, doanh thu. Việc phân tích dữ liệu nhân sự thu thập từ 4 cấp độ này sẽ cung cấp bằng chứng xác thực về hiệu quả đầu tư vào con người. Dựa trên kết quả đánh giá, công ty có thể liên tục cải tiến và điều chỉnh chiến lược phát triển nhân lực để phù hợp hơn với thực tế, đảm bảo mỗi hoạt động đào tạo đều góp phần vào sự thành công chung của Công ty Cổ phần Vinaconex 25.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick 4 cấp độ để đo lường kết quả

Mô hình Kirkpatrick là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu quả công việc và đào tạo. Cấp độ 1 (Phản ứng) có thể được thực hiện qua phiếu khảo sát cuối khóa học để đo lường sự hài lòng về nội dung, giảng viên, và công tác tổ chức. Cấp độ 2 (Học tập) sử dụng các bài kiểm tra trước và sau khóa học để xem nhân viên đã học được gì. Cấp độ 3 (Hành vi) yêu cầu sự quan sát và đánh giá từ cấp quản lý trực tiếp về việc nhân viên áp dụng kiến thức mới vào công việc. Cuối cùng, Cấp độ 4 (Kết quả) là cấp độ quan trọng nhất, liên kết hoạt động đào tạo với các mục tiêu kinh doanh. Việc áp dụng mô hình này giúp chuyển đổi hoạt động đào tạo từ một khoản chi phí thành một khoản đầu tư có thể đo lường được.

5.2. Phân tích dữ liệu nhân sự và cải tiến chiến lược liên tục

Dữ liệu thu được từ quá trình đánh giá theo mô hình Kirkpatrick cần được phân tích dữ liệu nhân sự một cách cẩn thận. Phòng Tổ chức - Hành chính sẽ là đầu mối tổng hợp và báo cáo kết quả cho ban lãnh đạo. Báo cáo này không chỉ thể hiện ROI (tỷ suất hoàn vốn) của các chương trình đào tạo mà còn chỉ ra những điểm cần cải tiến. Ví dụ, nếu kết quả cấp độ 2 cao nhưng cấp độ 3 thấp, điều đó có nghĩa là nhân viên học được kiến thức nhưng không có môi trường để áp dụng. Từ đó, công ty cần có những can thiệp về mặt quản lý hoặc môi trường làm việc. Quá trình đánh giá và cải tiến liên tục này đảm bảo rằng chiến lược phát triển nhân lực của Vinaconex 25 luôn năng động và hiệu quả.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển nguồn nhân lực tại công ty cổ phần vinaconex 25

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển nguồn nhân lực trong doanh. - Chương 2: Thực trạng phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cé phan Vinaconex 25. - Chương 3: Giải pháp phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cỗ phần Vinaconex 25. Tổng quan tài liệu nghiên cứu 7.

Tình hình nghiên cứu trong nước Cho đến nay, có rất nhiều nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam, với nhiều cách tiếp cận, giải quyết nhiều vấn đề khác nhau. Điều này chứng tỏ công tác phát triển nguồn nhân lực ngày càng được nhiều cá nhân, tổ chức quan tâm và trở thành đẻ tài nóng trên các sách, báo chí, diễn đàn thông tin. Các công trình nghiên cứu đã đánh giá, phân tích và đưa ra nhiều giải pháp phát triển nguồn nhân lực ở các góc độ tiếp cận khác nhau, cụ thẻ một số nghiên cứu như sau: Nguyễn Vân Thùy Anh (2014), “Đảo tạo và phát triển công nhân kỹ thuật trong các doanh nghiệp Dệt may Hà Nội”. Tác giả đã đưa ra những đánh giá về mặt đào tạo và phát triển công nhân kỹ thuật, thông qua các đánh giá về năng lực đáp ứng các yêu cầu công việc của người lao động sau khi được đào tạo về kiến thức, kỹ năng, phẩm chất và thái độ làm việc, cũng như khả năng phát triển trong tương lai.

Tuy nhiên, luận án chỉ nghiên cứu giới hạn vào đối tượng là công nhân kỹ thuật của ngành dệt may. Đỗ Minh Cương và Mạc Văn Tiến đồng chủ biên (2004), “Phát triển lao động kỹ thuật ở Việt Nam - lý luận và thực tiễn”. Tác giả đi sâu vào nghiên cứu các giải pháp phát triển lao động kỹ thuật ở Việt Nam, đồng thời đưa ra các lý luận về PTNTL ở phạm vi vĩ mô và vi mô, kinh nghiệm đào tạo và phát triển lao động kỹ thuật ở một số nước Đông Nam Á, Trung Quốc, Nhat, Mỹ. Đăng Xuân Hoan (2015), “Phát triển nguồn nhân lực Việt Nam giai đoạn 2015-2020 đáp ứng yêu cầu đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế”.

Tác giả đã đưa ra các giải pháp phát triển nguồn nhân lực giai đoạn 2015-2020 như sau: ôi mới mạnh mẽ quản lý nhà nước về phát triển nhân lực, bảo đảm nguồn lực tài chính cho phát triển nhân lực, đổi mới giáo dục và đào tạo, chủ động hội nhập quốc tế để phát triển nguồn nhân lực Việt Nam. Lê Thị Mỹ Linh (2009), “Phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế”. Tác giả đã hệ thống hóa các lý luận về PTNNL nói chung và đã đưa ra một mô hình tổng quát về nội dung, phương pháp và cách tiếp cận về PTNNL trong doanh nghiệp vừa và nhỏ. Kết quả của nghiên cứu sẽ giúp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ rút ra bài học phù hợp để PTNNL nói riêng và góp phần cho sự phát triển doanh nghiệp nói chung.

Nguyễn Hữu Lam (2010), “Phat triển nhân lực trong các doanh nghiệp tại Việt Nam”. Tác giả đã đưa ra những giải pháp có thể có, “(1) Gắn chặt hơn nữa sự gắn bó giữa các doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo trở thành một nhu cầu bức bách cho sự phát triển của cả nhà trường và doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nên có chiến lược phát triển nhân lực của mình và đặt hàng cụ thể cho các cơ sở đảo tạo. Trong sự gắn bó này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia đào tạo, trường đại học, và doanh nghiệp trong thiết kế và quản lý chương trình đảo tạo.

(2) Các công ty cần xây dựng chiến lược phát triển của mình, tạo cơ sở để xác định đúng nhu cầu nhân lực, từ đó phát triển chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực đáp ứng nhu cầu chiến lược của công ty: (a) Chiến lược đào tạo và phát triển nhân lực cần đặt trong tong thê chiến lược nguồn nhân lực của doanh nghiệp: Thu hút, hấp dẫn, động viên, đánh giá, đào tạo và phát triển, và phát triển sự nghiệp, (b) Chiến lược dao tao và phát triển nhân lực cần chuyền chú trọng từ đào tạo, huấn luyện (training) sang việc chú trọng vào việc học tap (learning) thường xuyên liên tục của người lao động; (c) Bên cạnh các kỹ năng kỹ thuật, cẳn chú trọng. phát triển các năng lực của người lao động hiện đại: Giải quyết vấn đề sáng tạo, truyền đạt, đảm phán, quản lý xung đột, làm việc đồng đội, học tập liên tục, thích ứng.(đ) Đổi mới các hoạt động quản lý việc thực hiện nhiệm vụ qua đó khuyến khích áp dụng những điều học được vào công việc, tạo môi trường thuận lợi đẻ áp dụng những điều đã học vào công việc; (3) Kỹ năng nhân lực phải trở thành năng lực của tất cả các cấp quản lý vì vậy cần nhanh chóng đào tạo cho các cấp quản lý những kỹ năng nhân lực: phỏng vấn, đánh giá việc thực hiện, kèm cặp và phát triển người dưới quyền; (4) Đào tạo giới quản lý các năng lực chiến lược để xây dựng Tầm nhìn, Sứ mạng, Văn hóa, và các chiến lược phát triển của doanh nghiệp; (5) Đào tạo các nhà quản lý nhân lực với kiến thức và năng lực hiện đại, chú trọng vào quản lý tài năng (talent management) va nhan vén (human capital management); (6) Dao tao những người làm công tác quản lý đào tạo và phát triển nhân lực tại doanh nghiệp những năng lực về xác định nhu cầu đào tạo, xây dựng chương trình đảo tạo, quản lý đào tạo, đánh giá hiệu quả đào tạo.(7) Đảo tạo các chuyên gia huấn luyện (trainers) tại doanh nghiệp về các năng lực dao tao — dic biét la những phương pháp hiện đại trong huấn luyện”. Nhìn chung, hầu hết các nghiên cứu về PTNNL chỉ tập trung vào hướng. nghiên cứu mức độ vĩ mô, chủ yếu vào công tác đào tạo nguồn nhân lực và chưa đưa ra cụ thể vấn đề cho một ngành nào nhất định.

Như vậy, có thể nói chưa có công trình nghiên cứu nào trong nước xây dựng đầy đủ cơ sở lý luận cho việc phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp xây dựng. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Hiện nay, trên thế giới có nhiều nghiên cứu về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong các tỏ chức, có liên quan đến thiết kế hệ thống đảo tạo. như lý thuyết của Goldstein và O"Connor. Các nghiên cứu dựa trên cơ sở của các học thuyết về tạo động lực cho người lao động như: mô hình các giai đoạn phát triển nghề nghiệp của J.Ivancevich, mô hình ARCS của J.

Các lý thuyết về đánh giá kết quả đào tạo: mô hình đánh giá dao tao 4 mức độ của Kirkpatrick + ROI do J.Phillips phát triển, mô hình CIPP của Stufflebeam. Theo nghiên cứu của Leonard Nadler (1984): Kết quả nghiên cứu cho rằng, có ba hoạt động chính cho phát triển nguồn nhân lực, những hoạt động này bao gồm: giáo dục, đào tạo và phát triển. Trong đó, đào tạo có liên quan đến việc học, tập trung vào công việc hiện tại của người học; giáo dục có liên quan việc học, tập trung vào công việc và phát triển trong, tương lai của người học. Mô hình phát triển nhân lực của Jerry W.

Gilley và cộng sự (2002) sử dụng cách tiếp cận về các yêu tố cấu thành của phát triển nguồn nhân lực. Trong đó, (1) phát triển cá nhân đẻ cập đến sự phát triển về kiến thức, kỹ năng và cải thiện hành vi nhằm nâng cao hiệu suất công việc của cá nhân đó. thông qua hoạt động đảo tạo và phát triển, thường đạt được kết quả trong. ngắn hạn; (2) phát triển sự nghiệp chú trọng vào việc phân ích đánh giá lợi ích cá nhân, giá trị, năng lực, hành động và nhu cầu phát triển các kỹ năng cho công việc tương lai, thường kết quả đạt được trong dài hạn; (3) quản trị thành tích mang tính hệ thống nhằm cải thiện năng suất lao động của tổ chức.

Quan tri thành tích dựa vào việc phân tích kết quả trong quá trình lao động, để đưa ra các giải pháp thực hiện công việc đạt được kết quả theo mong muốn. Quản trị thành tích thường đạt được kết quả trong ngắn hạn; (4) phát trié chức hướng đến việc giải quyết các vấn đề tồn tại trong quá trình lao động cũng như những hoạt động thiếu hiệu quả của tổ chức bằng việc hoàn thiện văn hóa, cơ cấu tô chức, quy trình lao động, sứ mệnh, các chính sách, năng lực quản lý, chiến lược và sự lãnh đạo. Phát triển tổ chức là quá trình nâng cao tính hiệu quả của một tổ chức, doanh nghiệp và sức mạnh của từng thành viên, thông qua những biện pháp tác động được tính toán kỹ lưỡng, có sự áp dụng các kiến thức khoa học về hành vi con người. Phát triển tổ chức thường kết quả đạt được trong dài hạn.

KET QUA “Cá nhân. "Tả chức ‘TAP TRUNG Hình 0.1: Mô hình phát triển nhân lực ciia Jerry W. Gilley va céng su (2002) Tuy nhiên, các lý thuyết này không đi sâu vào nghiên cứu PTNNL cho một tổ chức hay doanh nghiệp nảo cụ thể, mà tập trung phân tích, lý luận về phát triển nguồn nhân lực nói chung. Mặt khác, phạm vi nghiên cứu ở nước.

ngoài, nên bối cảnh khác biệt so với Việt Nam. Do vật ác giả kế thừa những lý thuyết này để vận dụng và phát triển cơ sở lý luận về đề tài phát triển nguồn nhân lực tại Công ty cỗ phần Vinaconex 25. 10 CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC TRONG DOANH NGHIEP 1. KHÁI QUÁT VE NGUON NHAN LUC VA PHAT TRIEN NGUON NHAN LUC 1.

Khái niệm về nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là một nguồn lực cho sự phát triển kinh tế xã hội, là khả năng lao động của xã hội được hiểu theo nghĩa hẹp hơn, bao gồm nhóm người trong độ tuổi lao động có khả năng lao động. Nguồn nhân lực còn được hiểu với tư cách là tổng hợp cá nhân những con người cụ thể tham gia vào quá trình lao động, là tổng thể các yếu tố thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động. Với cách hiểu này, nguồn nhân lực bao gồm những người bắt đầu bước vào độ tuổi lao động trở lên có tham gia vào nền sản xuất xã hội. Tuy nhiên, theo mỗi cách tiếp cận riêng và các hướng nghiên cứu khác nhau, nguồn nhân lực được định nghĩa dưới nhiều góc độ và quan điêm khác nhau.

Theo Nguyễn Hữu Dũng (2003), “Nguồn nhân lực là những tiềm năng con người có thể khai thác để phát triển kinh tế - xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ