Luận văn: Phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế tại Agribank Kon Tum

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế tại Agribank, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh và cạnh tranh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của dịch vụ thanh toán quốc tế tại Agribank hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, dịch vụ thanh toán quốc tế (TTQT) đóng vai trò huyết mạch đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Thủy (2013) đã khẳng định, TTQT không chỉ là cầu nối cho các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế mà còn là yếu tố then chốt thúc đẩy các hoạt động kinh doanh khác của ngân hàng. Đối với một định chế tài chính lớn như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank), việc phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế là nhiệm vụ chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank. Dịch vụ này không chỉ mang lại nguồn thu phí đáng kể mà còn giúp gia tăng nguồn vốn huy động ngoại tệ, hỗ trợ hoạt động kinh doanh ngoại tệ và tài trợ xuất nhập khẩu. Hơn nữa, việc cung cấp các dịch vụ TTQT chuyên nghiệp giúp Agribank thu hút và giữ chân nhóm khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu, một phân khúc có giá trị cao. Các hoạt động này góp phần đa dạng hóa sản phẩm, phân tán rủi ro và khẳng định vị thế của ngân hàng trên trường quốc tế thông qua việc mở rộng quan hệ đại lý. Các phương thức thanh toán truyền thống như tín dụng chứng từ (L/C), nhờ thu (Collection), và chuyển tiền bằng điện (T/T) vẫn là nền tảng, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cập nhật và chuẩn hóa quy trình để đảm bảo an toàn, nhanh chóng và chính xác.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động thanh toán quốc tế tại ngân hàng thương mại

Hoạt động thanh toán quốc tế là một mắt xích không thể thiếu, thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ ngân hàng khác. Nó tạo điều kiện thu hút nguồn vốn ngoại tệ dồi dào thông qua các tài khoản tiền gửi, ký quỹ mở L/C, từ đó cải thiện tính thanh khoản cho ngân hàng. Theo nghiên cứu, dịch vụ này còn là công cụ hiệu quả để phân tán rủi ro trong kinh doanh, đặc biệt khi thị trường tài chính có nhiều biến động. Lợi nhuận từ phí dịch vụ TTQT giúp bù đắp cho các mảng kinh doanh khác, đảm bảo sự ổn định chung. Hơn nữa, việc tham gia vào mạng lưới SWIFT và các hệ thống thanh toán toàn cầu giúp ngân hàng nâng cao uy tín, mở rộng quan hệ đối ngoại và tiếp cận các nguồn vốn tài trợ quốc tế.

1.2. Các phương thức phổ biến tín dụng chứng từ L C và nhờ thu Collection

Trong giao dịch quốc tế, hai phương thức thanh toán đảm bảo an toàn cho cả nhà xuất khẩu và nhập khẩu là tín dụng chứng từ (L/C)nhờ thu (Collection). L/C là cam kết của ngân hàng về việc thanh toán cho người hưởng lợi khi họ xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều khoản của thư tín dụng. Đây là phương thức an toàn nhất, giảm thiểu rủi ro cho cả hai bên. Ngược lại, phương thức nhờ thu có chi phí thấp hơn nhưng mức độ rủi ro cao hơn cho nhà xuất khẩu. Ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian thu hộ tiền dựa trên ủy thác của người xuất khẩu, không có cam kết thanh toán. Việc am hiểu và tư vấn chính xác cho khách hàng về ưu, nhược điểm của từng phương thức là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế.

1.3. Phương thức chuyển tiền bằng điện T T và vai trò trong giao dịch hiện đại

Phương thức chuyển tiền bằng điện (T/T), hay chuyển khoản qua mạng lưới SWIFT, là hình thức thanh toán phổ biến nhất nhờ tốc độ nhanh và thủ tục đơn giản. Khách hàng chỉ cần yêu cầu ngân hàng chuyển một số tiền nhất định cho người thụ hưởng ở nước ngoài. Tuy nhiên, phương thức này tiềm ẩn rủi ro cao nếu không có sự tin tưởng giữa hai bên mua bán, vì việc thanh toán không gắn liền với việc giao hàng. Do đó, nó thường được áp dụng giữa các đối tác lâu năm hoặc cho các giao dịch trả trước/trả sau một phần. Đối với Agribank, tối ưu hóa quy trình thanh toán quốc tế tại ngân hàng nông nghiệp cho dịch vụ T/T là cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu giao dịch nhanh của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.

II. Những thách thức khi phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế tại Agribank vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, như đã được chỉ ra trong phân tích thực trạng giai đoạn 2010-2012 tại chi nhánh Kon Tum. Một trong những hạn chế lớn nhất là năng lực cạnh tranh của Agribank còn chưa tương xứng với quy mô mạng lưới. So với các ngân hàng thương mại cổ phần năng động, các sản phẩm TTQT của Agribank chưa thực sự đa dạng và linh hoạt. Quy trình xử lý giao dịch, đặc biệt là tín dụng chứng từ (L/C), đôi khi còn chậm và phức tạp, ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Thêm vào đó, nguồn nhân lực chuyên trách TTQT còn mỏng, chưa được đào tạo chuyên sâu về thông lệ quốc tế và kỹ năng xử lý các tình huống phức tạp. Cơ sở vật chất và nền tảng công nghệ, dù đã được đầu tư, vẫn cần được hiện đại hóa mạnh mẽ hơn để bắt kịp xu hướng chuyển đổi số trong dịch vụ ngân hàng. Các chính sách về giá phí và marketing cho dịch vụ TTQT cũng chưa đủ hấp dẫn để thu hút khách hàng mới trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.

2.1. Hạn chế về quy trình thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Nông nghiệp

Một trong những rào cản chính là quy trình thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Nông nghiệp còn tồn tại một số điểm chưa tối ưu. Việc xử lý bộ chứng từ L/C và giao dịch nhờ thu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều phòng ban, nhưng đôi khi quy trình này còn thiếu sự liền mạch, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý. Các quy định nội bộ chưa được cập nhật kịp thời với các thay đổi của thông lệ quốc tế như UCP 600 hay ISBP, gây khó khăn cho cả nhân viên và khách hàng. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống công nghệ thông tin giữa hội sở và các chi nhánh cũng là một nguyên nhân làm chậm quá trình xác minh và thực hiện giao dịch, làm giảm lợi thế cạnh tranh của dịch vụ chuyển tiền quốc tế Agribank.

2.2. Khó khăn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank

So với các đối thủ, năng lực cạnh tranh của Agribank trong mảng TTQT bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Danh mục sản phẩm chưa phong phú, chủ yếu tập trung vào các dịch vụ truyền thống mà thiếu các sản phẩm phái sinh hay giải pháp tài chính trọn gói cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Chính sách giá phí chưa linh hoạt, biểu phí còn cứng nhắc so với các ngân hàng TMCP khác. Bên cạnh đó, các hoạt động marketing và truyền thông cho dịch vụ TTQT còn hạn chế, khiến nhiều khách hàng tiềm năng chưa nhận biết đầy đủ về các sản phẩm và tiện ích mà Agribank cung cấp. Điều này làm giảm thị phần, đặc biệt là tại các khu vực kinh tế trọng điểm.

III. Giải pháp phát triển thanh toán quốc tế toàn diện cho Agribank

Để vượt qua các thách thức và nắm bắt cơ hội, việc triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển thanh toán quốc tế là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của chiến lược này là phải nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế một cách toàn diện, từ sản phẩm, quy trình đến con người. Trước hết, Agribank cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm, không chỉ dừng lại ở tín dụng chứng từ (L/C) hay chuyển tiền bằng điện (T/T) mà cần phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng như tài trợ chuỗi cung ứng, bao thanh toán xuất khẩu, và tư vấn quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế. Việc chuẩn hóa và tự động hóa quy trình thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Nông nghiệp sẽ giúp rút ngắn thời gian giao dịch, giảm thiểu sai sót và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Đồng thời, chính sách giá phí cần được xây dựng linh hoạt, cạnh tranh hơn, có thể dựa trên quy mô giao dịch và mức độ thân thiết của khách hàng. Cuối cùng, đẩy mạnh hoạt động marketing, giới thiệu các tiện ích của dịch vụ chuyển tiền quốc tế Agribank đến đúng đối tượng khách hàng là yếu tố quyết định để mở rộng thị phần.

3.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ

Để nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế, Agribank cần bắt đầu từ việc rà soát và hoàn thiện danh mục sản phẩm. Cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm mới như thư tín dụng dự phòng (Standby L/C), thư tín dụng chuyển nhượng, và các giải pháp tài trợ thương mại phức tạp hơn. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ thể hiện ở tốc độ xử lý và sự chính xác. Do đó, việc xây dựng các bộ chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho từng giai đoạn của giao dịch TTQT là cần thiết. Điều này giúp theo dõi, đánh giá và cải tiến liên tục quy trình, đảm bảo mọi giao dịch đều tuân thủ các cam kết về thời gian và chất lượng với khách hàng.

3.2. Xây dựng chính sách giá và truyền thông cổ động hiệu quả

Một chính sách giá cạnh tranh và minh bạch là công cụ thu hút khách hàng hiệu quả. Agribank nên nghiên cứu biểu phí của các đối thủ để đưa ra mức phí hợp lý, đồng thời áp dụng các chương trình ưu đãi cho khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn hoặc khách hàng sử dụng trọn gói dịch vụ. Các hoạt động truyền thông cần được đẩy mạnh trên nhiều kênh, từ các phương tiện truyền thông đại chúng đến marketing trực tiếp tại các khu công nghiệp, hiệp hội doanh nghiệp. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào các lợi thế của Agribank như mạng lưới rộng khắp, sự an toàn, và các giải pháp được "may đo" riêng cho từng doanh nghiệp.

IV. Bí quyết hiện đại hóa công nghệ và phát triển nguồn nhân lực

Con người và công nghệ là hai trụ cột không thể thiếu trong chiến lược phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế tại Agribank. Việc đầu tư vào chuyển đổi số trong dịch vụ ngân hàng là xu hướng tất yếu. Agribank cần nâng cấp hệ thống core banking, triển khai các nền tảng giao dịch trực tuyến cho phép khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu thực hiện các yêu cầu mở L/C, chuyển tiền T/T online. Tích hợp các công nghệ mới như AI để kiểm tra chứng từ tự động sẽ giúp giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tốc độ xử lý. Song song với công nghệ, yếu tố con người giữ vai trò quyết định. Cần xây dựng một đội ngũ cán bộ chuyên trách TTQT có trình độ chuyên môn cao, am hiểu luật pháp và thông lệ quốc tế, thành thạo ngoại ngữ. Các chương trình đào tạo, tập huấn thường xuyên về các sản phẩm mới, quy trình mới và kỹ năng quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế là bắt buộc. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao sẽ là yếu tố tạo ra sự khác biệt và xây dựng lòng tin bền vững với khách hàng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank.

4.1. Tầm quan trọng của chuyển đổi số trong dịch vụ ngân hàng hiện đại

Trong kỷ nguyên số, chuyển đổi số trong dịch vụ ngân hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu sống còn. Đối với TTQT, công nghệ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giảm thiểu sai sót do con người, và tăng cường tính bảo mật. Việc phát triển các kênh giao dịch số giúp khách hàng có thể thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi, không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Điều này không chỉ cải thiện trải nghiệm khách hàng mà còn giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vận hành, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong cuộc đua với các ngân hàng khác và cả các công ty fintech và thanh toán xuyên biên giới.

4.2. Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên trách dịch vụ chuyển tiền quốc tế Agribank

Chất lượng của dịch vụ chuyển tiền quốc tế Agribank phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của đội ngũ nhân viên. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng một đội ngũ chuyên gia TTQT. Ngân hàng cần có chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Các khóa đào tạo cần bao quát từ kiến thức nền tảng về UCP, ISBP, URC đến các kỹ năng mềm như tư vấn, đàm phán và xử lý khủng hoảng. Việc cử cán bộ tham gia các hội thảo quốc tế, các khóa học chuyên sâu sẽ giúp họ cập nhật kiến thức và mở rộng tầm nhìn, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế.

V. Phương pháp quản lý rủi ro và tối ưu hóa cho doanh nghiệp

Hoạt động thanh toán quốc tế luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến tỷ giá hối đoái và kinh doanh ngoại tệ, rủi ro tác nghiệp, rủi ro tín dụng và rủi ro quốc gia. Do đó, xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế hiệu quả là yếu tố sống còn để bảo vệ cả ngân hàng và khách hàng. Một giải pháp phát triển thanh toán quốc tế bền vững phải đi đôi với cơ chế kiểm soát rủi ro chặt chẽ. Agribank cần hoàn thiện bộ quy trình nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro cho từng loại giao dịch, từ chuyển tiền bằng điện (T/T) đến các giao dịch tín dụng chứng từ (L/C) phức tạp. Việc ứng dụng công nghệ để giám sát giao dịch bất thường, tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền (AML) là vô cùng quan trọng. Bên cạnh việc bảo vệ ngân hàng, Agribank cũng cần đóng vai trò là nhà tư vấn tin cậy, giúp khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp nhất để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa chi phí, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank trên thị trường.

5.1. Các giải pháp quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế hiệu quả

Để quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế một cách hiệu quả, ngân hàng cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Thứ nhất, chuẩn hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ theo các tiêu chuẩn quốc tế. Thứ hai, tăng cường công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ để phát hiện sớm các sai sót. Thứ ba, đào tạo nhân viên nhận diện các dấu hiệu lừa đảo, gian lận trong thương mại quốc tế. Thứ tư, sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho cả ngân hàng và khách hàng. Cuối cùng, duy trì mối quan hệ tốt với các ngân hàng đại lý uy tín trên toàn cầu để đảm bảo các giao dịch được thực hiện thông suốt và an toàn.

5.2. Hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu tối ưu giao dịch

Giá trị của một ngân hàng không chỉ nằm ở việc thực hiện giao dịch mà còn ở khả năng tư vấn và hỗ trợ khách hàng. Agribank cần xây dựng các đội ngũ chuyên viên tư vấn, am hiểu sâu sắc về đặc thù ngành nghề của từng khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Các chuyên viên này sẽ giúp doanh nghiệp phân tích rủi ro của từng hợp đồng ngoại thương, lựa chọn phương thức thanh toán tối ưu (L/C, T/T, D/P, D/A), và tư vấn về các điều khoản thanh toán có lợi nhất. Sự hỗ trợ này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, giảm thiểu rủi ro mà còn tạo ra mối quan hệ hợp tác bền chặt, lâu dài giữa doanh nghiệp và ngân hàng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển dịch vụ thanh toán quốc tế tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I NHUNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ TTQT. ICH VỤ VA PHAT TRIEN DICH VU 11. Kh iệm và đặc điểm của dịch vụ. Khéi nigm vé dich vu Hiện nay, có rắt nhiều khái niệm khác nhau về dịch vụ, theo Từ điển Bách khoa Việt Nam giải thích: "Dịch vụ là các hoạt động nhằm thỏa mãn.

những nhu cầu sản xuất kinh doanh và sinh hoại” Dịch vụ là bao gồm toàn bộ hoạt động trong suốt quá trình mà khách hàng và nhà cung cấp dich vụ tiếp xúc nhau nhằm thỏa mũn nhủ cầu của khách hàng mong đợi có được trước đó, cũng như tạo ra duge giá tị cho khách hàng. Dịch vụ là những hoạt động có ích của con người tạo ra những “sản phẩm” dịch vụ, không tồn tại dưới hình thái sản phẩm, không dẫn đến việc chuyển quyền sở hữu nhằm thỏa mãn diy đủ, kịp thời, thuận tiện và văn minh các nhu cầu sản xuất và đời sống xã hội của con người. Dịch vụ được chia thành 12 ngành lớn, trong mỗi ngành lớn lại bao gồm các phân ngành. Tổng cộng có 155 phân ngành với 4 phương thức cung cấp dịch vụ là: cung cấp qua biên giới, tiêu dùng dịch vụ ngoài lãnh thổ, hiện diện thương mại và hiện diện thể nhân trong đó có hoạt động ngân hàng, 5.

Đặc điễm cơ bản cña dịch vụ Mặc dù chưa có một khái niệm mang tính thống nhất về dịch vụ. nhưng, nhìn chung dich vụ gồm có các đặc điềm cơ bản sau: ~ Dịch vụ mang tính vô hình: Nếu như sản phẩm là những hàng hóa hữu. hình có chit cơ, lý, hóa học. nhất định, có tiêu chuẳn về kỹ thuật cụ thể và do đó có thế sản xuất theo tiêu chuẩn thì dịch vụ không nhìn thấy, cảm.

nhận, nghe hoặc gửi được trước khi khách hàng mua hoặc cảm nhân nó. ~ Dịch vụ mang tính không thể lưu giữ được: Nghĩa là dịch vụ không thể lưu kho để bán, hoặc sir dung sau đó. Tính không thể lưu kho của dị không có vấn dé gì nếu nhu cầu đều đặn. ~ Dịch vụ mang tính không thể tách rời: Sản phẩm hữu hình được sản xuất, tồn kho để bán sau đó và có thể sẽ tiêu dùng sau đó nữa.

Ngược lại, dịch vụ trước hết phải được bán, sau đó mới được sản xuất và tiêu dùng và cùng một thời iễm. Tính không thể tách rồi của dịch vụ có nghĩa là địch vụ không thể tách rời khỏi người cung ứng dịch vụ cho dù người cung ứng dịch vụ có thể là con người hay máy móc. Tinh da dang và không ôn định về chất lượng: Có nghĩa là chất lượng, của dịch vụ phụ thuộc vào người cung ứng chúng cũng như khi nào, ở đầu và chúng được cung ứng như thể nào. Dịch vụ liên quan nhiễu đến con người trong quá tình sản xuất, con người ở đây chính là những người tiêu dùng và người cung cấp địch vụ.

Do vay, dich vụ yêu cầu sự khắt khe trong khâu kiểm soát chất lượng nhiều hơn hàng hóa, người cung ứng dịch vụ phải có tín nhiệm cao hơn và có khả năng, thích ứng cao hơn so với hàng hóa 1-12. Phát triển dịch vụ “Theo từ điễn bách khoa Việt Nam "Phát tí là biến đổi hoặc làm cho. đổi từ lớn nhiều, hẹp đến rộng, thấp đến cao, đơn giản đến phức tạp". Phát triển dịch vụ là việc mở rộng số lượng và không ngừng đổi mới, hoàn thiên và nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng, dịch vụ GTGT cùng với các chính sách marketing thích ứng với môi trường kinh doanh và nhu cầu khách hàng, để tạo cho doanh nghiệp khả năng cạnh tranh cao trong việc thỏa mãn.

nhu cầu khách hàng. Phát tiễn ở đầy có nghỉlà phải luôn đưa ra được dịch vụ mới, đáp ứng. được những yêu cầu của khách hàng. Sự phát trễ dis we ly được phân tích trên hai khía cạnh: phát triển về chiều rộng và phát triển về chiều sâu.

Phát triển về chiều rộng là đa dạng hóa các loại hình dịch vụ. Không, chỉ đuy tr các hoạt động địch vụ truyền thông mà còn đa dạng các hình thức cung cấp, phát triển các dịch vụ ứng dụng khoa học kỹ thuật cao. Phát triển về chiều sâu là nâng cao chất lượng dịch vụ, hoàn thiện các địch vụ hiện có. Khi giữa các ngân hàng không có sự phan biệt về da dang hóa loại hình địch vụ thì chất lượng dịch vụ là yếu tổ quyết định thành công của mỗi ngân hàng 1.

Dịch vụ thanh toán quốc tế của Ngân hàng thương mại. Khải niệm dịch vụ thanh toán quốc tế “Thanh toán quốc tế là việc thực hiện các nghĩa vụ chỉ trả và quyền hưởng lợi về tiễn tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân nước này với tổ chức cá nhân nước khác, hay giữa một quốc gia với tổ chức quốc tế, thông qua quan hệ giữa các ngân hàng của các nước liên quan [7] “Từ khái niệm trên cho ấy, thanh toán quốc tế phục vụ cho hai lĩnh vực. hoạt động là kinh tế và phi kinh tế. Tuy nhiên, trong thực tế giữa hai lĩnh vực hoại động này thường giao thoa với nhau, không có một gianh giới rõ rộ.

Hơn nữa, do hoạt động thanh toán quốc tế được hình thành trên cơ sở hoạt động ngoại (hương và phục vụ chủ yêu cho hoạt động ngoại thương, chính vì vậy, trong các quy chế về thanh toán và thực tế tại các NHTM, người ta thường phân hoạt động thanh toán quốc tế thành hai lĩnh vực: Thanh toán trong ngoại thương và thanh toán phỉ ngoại thương, 5. Đặc điểm của dịch vụ thanh toán quốc tễ (Chi thé trong thanh toán quốc tế là các cá nhân, các pháp nhân, chính phủ ở các quốc gia khác nhau. Mỗi giao dịch thanh toán quốc tế có liên quan tối thiểu tới hai quốc gia. Hoạt động Thanh toán quốc tế liên quan đến hệ thống luật pháp của quốc tế như: UCP, Incoterm, ISBP.

hệ thống luật pháp của các quốc gia 'Nguễn luật điều chính của quốc tế và mỗi quốc gia có thể khác nhau (hậm chí là mâu thuẫn với nhau. Do đó, để giảm tính phức tap trong hoạt động thanh toán quốc tế, các bên tham gia thường lựa chọn các quy phạm pháp luật mang. tính thống nhất và theo thông lệ quốc tế. Đồng tiền trong Thanh toán quốc tế thường tồn tại dưới hình thức các phương tiện thanh toán (Hồi phiếu, sóc, thẻ, chuyển khoản.), có thể là đồng tiền của nước người mua hoặc người bán, hoặc có thể là đồng tiền của nước thứ ba nhưng thường là ngoại tệ mạnh.

"Ngôn ngữ được sử dụng trong Thanh toán quốc tế thường là Tiếng Anh Thanh toán quốc tế đòi hỏi trình độ chuyên môn, trình độ công nghệ tương xứng trình độ quốc tế. 'Quan hệ thanh toán quốc tế bao gồm hai loại: 'Thanh toán Quốc tế trong ngoại thương (thanh toán mậu dịch) “Thanh toán phí ngoại thương (thanh toán phi méu dich) Vé co ban Thanh toán quốc tế phát sinh dựa trên cơ sở hoạt động ngoại thương. Thanh toán quốc tế là một yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của hoạt động kinh tế đối ngoại. CÁC PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN QUỐC TẾ.

Phương thức chuyển tiền Chuyển tiền là phương thức thanh toán trong đó một khách hàng của NH (gọi là người chuyển tiền) yêu cầu ngân hàng chuyển một số tiễn nhất định cho người thụ hưởng ở một địa điểm nhất định bằng phương tiện chuyển tiễn do khách hàng yêu cầu. Hiện nay việc thanh toán hàng hóa thường sử dụng một trong hai hình thức sau: Chuyển tiền trả sau và chuyển tiễn trả trước 10 1. Phương thức thanh toán nhờ thu Nhờ thụ là phương thức thanh toán trong đó người XK sau khi hoàn thành nghĩa vụ giao hàng hoặc cung ứng dịch vụ tiến hành ủy thác cho NHÍ phục vụ mình thu hộ từ người NK "Phương thức nhờ thu được tiến hành dựa trên cơ sở những qui định của "Quy tắc thống nhất về nhờ thu”(The Uniform Rules for Collection) do Phòng, ‘Thuong Mai Quốc Tế (ICC) phát hành. Phương thức thanh toán nhờ thu gồm: Nhờ thu trơn (Nhờ thu không, kèm chứng từ - Clean colleetion) và Nhờ thu kèm chứng từ (Documentary — Collection), 1.

Phương thức tín dụng chứng từ - Phương thức tin dung chứng từ là một sự thỏa thuận, trong đó 'Ngân hàng (Ngân hàng mở thư tín dụng) theo yêu cầu của khách hàng (người yêu cầu mở thư tín dụng) sẽ trả một định cho một người khác (người hưởng lợi số tiền của thư tín dụng) hoặc chấp nhận hồi phiếu do người này ký phát trong phạm vi số tiễn đó khi người này xuất trình cho Ngân hàng một bộ chứng từ thanh toán phù hợp với những quy định đã đề ra trong thu tin dụng, ~ Thư tín đựng gồm các loại sau: + Thư tín dụng trả ngay không thể hủy ngang, + Thư tín dụng không hủy ngang có xác nhân, -+ Thư tín dung không hủy ngang miễn truy đồi; + Tín dụng có thể chuyển nhượng; + Thurtin dung tuần hoàn; + Thu tin dung giáp lưng; + Thư tín dụng dự phòng; + Thư tín đụng thanh toán trả chậm. VAI TRÒ CỦA DỊCH VỤ THANH TOÁN QUỐC TE, 1. Đối với Ngân hing 4. Tạo điều kiện để thu hút khách hàng, mở rộng thị phan và tăng thu nhập cho Ngân hàng thương mại “Thanh toán quốc tế là một dịch vụ quan trọng đối với các NHTM, nó.

không chỉ đem lại nguồn thu đáng kể mà còn thúc diy phát triển các hoạt đông kinh doanh khác của Ngân hàng như kinh doanh ngoại t8, tài tro xuất nhập khẩu, bảo lãnh ngân hàng trong ngoại thương, tăng nguồn vốn huy động, đặc biệt là nguồn vốn ngoại tế, từ đó đáp ứng được nhu cầu vay và thanh toán bằng ngoại tệ của khách hàng, Với vai tro la trung gian thanh toán, TTQT gop phần phát triển và đây mạnh hoạt động tín dụng, đáp ứng tốt hơn các nhu cầu của khách bằng trong và ngoài nước, từ đó tăng qui mô hoạt động và mở rộng, thị phần của ngân hàng. Làm tăng tính thanh khoản và giảm rải ro trong kinh doanh của “Ngân hàng thương mại “Thanh toán quốc tế tạo điều kiện thu hút khách hàng, mở rộng nguồn huy động vốn, tăng tính thanh khoản cho ngần hàng thông qua số dư tiền gửi của khách hàng trong quá trình thực hiện các phương thức thanh toán quốc tế như: ký quỹ mé LIC trong phương thức thư tín dụng chứng từ. Hơn thể nữa, trong bồi cảnh nền kinh tế toàn cầu có nhiều biển động, với việc kinh doanh nhiễu lnh vực, dich vụ TTQT sẽ là phương thức hiệu quả nhất để phân tán rủi to trong kinh doanh ngân hằng, Lợi nhuận thu được từ dịch vụ TTỌT góp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ