Luận văn Thạc sĩ: Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietinbank Quảng Minh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ phát triển ngân hàng điện tử

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Quảng Minh là một công trình nghiên cứu khoa học, độc lập và mang tính thực tiễn cao. Bối cảnh của đề tài xuất phát từ xu hướng tất yếu của chuyển đổi số trong ngân hàng. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của ngành tài chính. Digital banking không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng lực cạnh tranh. Đề tài này tập trung vào một chi nhánh cụ thể là VietinBank Quảng Minh, nơi có những đặc thù riêng về địa lý và cơ cấu khách hàng. Vị trí tại Khu công nghiệp Quang Minh mang lại lợi thế lớn về tệp khách hàng doanh nghiệp và người lao động, nhưng cũng đặt ra thách thức trong việc thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt. Nghiên cứu này có mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về e-banking, phân tích sâu sắc thực trạng sử dụng e-banking tại chi nhánh trong giai đoạn 2013-2017. Từ đó, luận văn đề xuất các nhóm giải pháp phát triển ngân hàng số khả thi, phù hợp với định hướng chung của Vietinbank và điều kiện thực tế tại địa phương. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, sinh viên và những ai quan tâm đến khóa luận tốt nghiệp ngành ngân hàng.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu trong kỷ nguyên số

Sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy mạnh mẽ các dịch vụ ngân hàng số. Việc phát triển các kênh giao dịch điện tử như Internet BankingMobile Banking giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí vận hành, giảm tải giao dịch tại quầy và mở rộng phạm vi phục vụ không giới hạn. Đối với VietinBank Quảng Minh, việc phát triển các dịch vụ này là cấp bách để khai thác tệp khách hàng tiềm năng tại các khu công nghiệp, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Đề tài này giải quyết trực tiếp bài toán đó.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là đề xuất giải pháp phát triển bền vững dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh đến năm 2020. Để đạt được mục tiêu này, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp định lượng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo nội bộ của Vietinbank giai đoạn 2013-2017. Các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp được áp dụng để đánh giá thực trạng, xác định thành công, hạn chế và nguyên nhân. Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên các khái niệm về chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tửcác yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ.

1.3. Cấu trúc và những đóng góp chính của đề tài

Luận văn được trình bày logic với 3 chương. Chương 1 hệ thống hóa lý luận. Chương 2 phân tích thực trạng tại VietinBank Quảng Minh. Chương 3 đề xuất giải pháp. Đóng góp quan trọng của đề tài thạc sĩ quản trị kinh doanh này là xác định rõ những hạn chế cốt lõi và đề xuất 05 nhóm giải pháp cụ thể, có tính ứng dụng cao, từ việc tăng trưởng khách hàng đến phát triển nguồn nhân lực, góp phần trực tiếp vào chiến lược phát triển của chi nhánh.

II. Vạch rõ thực trạng và thách thức phát triển e banking

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại VietinBank Quảng Minh giai đoạn 2013-2017. Phân tích này không chỉ đưa ra các con số ấn tượng về tăng trưởng mà còn chỉ rõ những “điểm nghẽn” đang cản trở sự phát triển bền vững. Về mặt tích cực, chi nhánh đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận. Số lượng khách hàng sử dụng các dịch vụ như SMS Banking và VietinBank iPay tăng trưởng nhanh chóng qua từng năm. Doanh số giao dịch tài chính qua kênh điện tử cũng tăng mạnh, cho thấy sự dịch chuyển bước đầu trong thói quen của người dùng. Cụ thể, doanh số giao dịch qua iPay tăng từ 112 tỷ đồng năm 2013 lên 780 tỷ đồng năm 2017. Tuy nhiên, bên dưới những con số tăng trưởng đó là nhiều hạn chế cố hữu. Tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ e-banking trên tổng khách hàng hiện có còn rất thấp, chỉ đạt khoảng 25%. Điều này cho thấy chi nhánh chưa khai thác hết tiềm năng từ tệp khách hàng sẵn có. Cơ cấu sản phẩm chưa đồng đều, chủ yếu tập trung vào các dịch vụ cơ bản, trong khi các dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn như efast cho doanh nghiệp lại có tốc độ tăng trưởng chậm. Vấn đề này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hànghiệu quả hoạt động kinh doanh.

2.1. Phân tích các kết quả đạt được trong giai đoạn 2013 2017

Luận văn chỉ ra sự tăng trưởng ấn tượng về số lượng khách hàng đăng ký mới dịch vụ ngân hàng điện tử mỗi năm, trung bình trên 7.000 khách hàng. Doanh thu phí dịch vụ e-banking cũng tăng đều qua các năm. Đặc biệt, chi nhánh đã có sự chuyển dịch tích cực trong việc tập trung vào các sản phẩm mang lại hiệu quả cao như VietinBank iPayefast, thay vì chỉ khai thác các dịch vụ đơn giản như SMS Banking. Chất lượng dịch vụ khách hàng, đo lường qua kênh contact center và khách hàng bí mật, luôn duy trì ở mức cao từ 80-90%.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân chính cần khắc phục

Hạn chế lớn nhất là tỷ lệ thâm nhập dịch vụ thấp và tỷ lệ khách hàng không hoạt động còn cao. Luận văn nêu rõ, đến cuối năm 2017, số khách hàng VietinBank iPay còn hoạt động đã giảm 3.750 so với số đăng ký. Nguyên nhân chủ quan đến từ việc cán bộ chưa thực sự chú trọng tư vấn, bán chéo sản phẩm. Đội ngũ giao dịch viên còn trẻ, kỹ năng chưa đồng đều, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng (UX). Nguyên nhân khách quan đến từ thói quen dùng tiền mặt của người dân địa phương và áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác trên địa bàn.

2.3. Vấn đề an toàn bảo mật và niềm tin của khách hàng

Một thách thức không nhỏ là vấn đề an toàn bảo mật giao dịch trực tuyến. Mặc dù hệ thống của Vietinbank được đầu tư hiện đại, nhưng tâm lý e ngại rủi ro mất tiền, lộ thông tin cá nhân vẫn tồn tại ở một bộ phận lớn khách hàng, đặc biệt là người lớn tuổi và các chủ kinh doanh nhỏ lẻ. Việc xây dựng niềm tin và hướng dẫn khách hàng các biện pháp phòng ngừa rủi ro là một nhiệm vụ quan trọng mà chi nhánh cần đẩy mạnh hơn nữa.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử

Để giải quyết các hạn chế đã được chỉ ra, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp trọng tâm nhằm gia tăng chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Đây là nền tảng để giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới. Giải pháp không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn vào yếu tố con người và quy trình. Một trong những đề xuất cốt lõi là chuẩn hóa và nâng cao trải nghiệm khách hàng tại mọi điểm chạm. Điều này bao gồm việc cải tiến giao diện VietinBank iPay để thân thiện và dễ sử dụng hơn, tối ưu hóa các luồng giao dịch để giảm thiểu các bước không cần thiết. Yếu tố trải nghiệm người dùng (UX) phải được đặt lên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh, tích hợp và hoạt động hiệu quả là vô cùng cần thiết. Khách hàng cần được hỗ trợ nhanh chóng và kịp thời khi gặp sự cố, dù là qua tổng đài, email, hay mạng xã hội. Luận văn nhấn mạnh, việc chủ động thu thập phản hồi của khách hàng thông qua khảo sát định kỳ hoặc các công cụ lắng nghe trực tuyến sẽ giúp chi nhánh xác định chính xác các vấn đề và cải tiến dịch vụ một cách liên tục, thay vì chỉ phản ứng khi có sự cố xảy ra. Chất lượng dịch vụ tốt sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Cải tiến sản phẩm và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng UX

Giải pháp đề xuất chi nhánh cần thường xuyên phản ánh với Hội sở chính về các lỗi hoặc bất tiện trong quá trình sử dụng digital banking. Việc đơn giản hóa quy trình đăng ký, giảm bớt các thủ tục giấy tờ không cần thiết và tích hợp thêm nhiều tính năng tiện ích như thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến sẽ làm tăng giá trị cho dịch vụ. Nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) là chìa khóa để khách hàng gắn bó lâu dài.

3.2. Xây dựng quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp

Luận văn đề nghị cần thống nhất phong cách phục vụ và chuẩn mực giao dịch cho toàn bộ nhân viên. Cần có chính sách thưởng phạt rõ ràng dựa trên đánh giá sự hài lòng của khách hàng. Chi nhánh cần phối hợp chặt chẽ với trung tâm chăm sóc khách hàng của toàn hệ thống để xử lý nhanh chóng các khiếu nại, đảm bảo mọi vấn đề của khách hàng đều được giải quyết triệt để, qua đó củng cố niềm tin và uy tín.

3.3. Áp dụng mô hình SERVQUAL để đo lường chất lượng

Mặc dù luận văn không đi sâu phân tích theo mô hình nghiên cứu SERVQUAL, việc đề xuất áp dụng mô hình này trong tương lai là một gợi ý giá trị. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) sẽ giúp chi nhánh có cái nhìn toàn diện và khoa học hơn về những điểm cần cải thiện, từ đó đưa ra các hành động khắc phục chính xác.

IV. Bí quyết tối ưu nguồn lực phát triển dịch vụ e banking

Bên cạnh việc cải thiện chất lượng dịch vụ, việc tối ưu hóa các nguồn lực nội tại là yếu tố quyết định sự thành công của chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. Luận văn đã chỉ ra rằng, những hạn chế hiện tại phần lớn xuất phát từ các nguyên nhân chủ quan. Do đó, các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, công nghệ và hoạt động marketing. Về nguồn nhân lực, đề tài nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác đào tạo. Cần thường xuyên tổ chức các khóa học về kỹ năng tư vấn, bán hàng, xử lý tình huống và am hiểu sâu về các sản phẩm e-banking. Chi nhánh nên xem xét bổ sung nhân sự chuyên trách mảng digital banking để thúc đẩy hoạt động này một cách bài bản. Về công nghệ, việc đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, thông suốt và an toàn là ưu tiên hàng đầu. Luận văn đề xuất chi nhánh cần tăng cường hướng dẫn khách hàng các biện pháp an toàn bảo mật giao dịch trực tuyến, ví dụ như tư vấn sử dụng thêm thiết bị RSA cho các giao dịch lớn. Cuối cùng, hoạt động truyền thông và quảng bá sản phẩm cần được đẩy mạnh một cách sáng tạo và hiệu quả hơn. Thay vì chờ khách hàng tự tìm đến, chi nhánh cần chủ động tiếp cận thông qua các chiến dịch marketing mục tiêu và bán chéo sản phẩm.

4.1. Giải pháp phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

Đề tài đề xuất cần chú trọng vào marketing nội bộ, yêu cầu toàn thể cán bộ nhân viên phải đăng ký và sử dụng thành thạo các dịch vụ ngân hàng điện tử của chính Vietinbank. Điều này không chỉ giúp họ hiểu rõ sản phẩm để tư vấn cho khách hàng mà còn biến mỗi nhân viên thành một đại sứ thương hiệu. Việc đào tạo kỹ năng bán chéo sản phẩm là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.2. Cải thiện cơ sở vật chất và đảm bảo an toàn hệ thống

Giải pháp tập trung vào việc tuân thủ tuyệt đối các quy định về an toàn thông tin, kiểm soát chặt chẽ quy trình đăng ký và phân quyền truy cập hệ thống. Chi nhánh cần thường xuyên phản ánh với Hội sở để nâng cấp hệ thống, cập nhật công nghệ bảo mật mới. Việc bố trí không gian giao dịch hợp lý, trang bị các thiết bị hiện đại cũng góp phần tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và tin cậy.

4.3. Đẩy mạnh hoạt động truyền thông và quảng bá sản phẩm

Cần đa dạng hóa các kênh truyền thông, không chỉ dựa vào tư vấn tại quầy. Luận văn đề nghị phối hợp với các đối tác như Viettel, Vinaphone, công ty điện lực để kết hợp giới thiệu dịch vụ. Ký kết hợp đồng hợp tác toàn diện với các doanh nghiệp trong khu công nghiệp để cung cấp các gói sản phẩm ưu đãi cho công nhân viên là một trong những giải pháp phát triển ngân hàng số hiệu quả nhất.

V. Ứng dụng giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh

Việc áp dụng thành công các nhóm giải pháp được đề xuất trong luận văn sẽ mang lại những tác động tích cực và trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của VietinBank Quảng Minh. Mục tiêu cuối cùng của việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử không chỉ là gia tăng số lượng người dùng mà còn là tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận. Bằng cách tập trung khai thác khách hàng hiện có và bán chéo sản phẩm, chi nhánh có thể tăng doanh thu phí dịch vụ mà không cần tốn quá nhiều chi phí để tìm kiếm khách hàng mới. Việc chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ các dịch vụ cơ bản sang các dịch vụ có giá trị gia tăng cao như VietinBank iPayefast sẽ làm tăng đáng kể nguồn thu phí. Luận văn ước tính, việc chuyển đổi một khách hàng từ SMS Banking sang iPay có thể làm tăng doanh thu phí từ khách hàng đó lên nhiều lần, nhờ vào các giao dịch chuyển tiền, thanh toán hóa đơn. Hơn nữa, phát triển digital banking giúp giảm tải cho giao dịch viên, cắt giảm chi phí vận hành, chi phí giấy tờ. Một giao dịch viên có thể mất 15 phút để phục vụ một khách hàng tại quầy, trong khi giao dịch điện tử được tự động hóa hoàn toàn. Điều này cho phép chi nhánh tái phân bổ nguồn nhân lực vào các hoạt động tư vấn chuyên sâu và chăm sóc khách hàng giá trị cao, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

5.1. Tăng trưởng số lượng và giá trị giao dịch của khách hàng

Giải pháp tập trung khuyến khích khách hàng hiện có đăng ký thêm dịch vụ. Việc bán hàng theo gói sản phẩm, ví dụ như mở tài khoản kèm đăng ký VietinBank iPay và thẻ tín dụng với nhiều ưu đãi, sẽ thúc đẩy khách hàng sử dụng nhiều dịch vụ hơn. Điều này không chỉ tăng doanh thu phí mà còn tăng sự gắn kết của khách hàng với ngân hàng.

5.2. Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm gia tăng doanh thu phí

Định hướng chiến lược của chi nhánh là tập trung vào hai sản phẩm mang lại hiệu quả kinh tế cao là iPayefast. Các chiến dịch marketing và chính sách phí cần được thiết kế để khuyến khích sự chuyển dịch này. Việc tăng tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ ngân hàng điện tử trong tổng thu nhập dịch vụ là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh.

5.3. Tối ưu hóa chi phí hoạt động và nâng cao năng suất lao động

Khi tỷ lệ giao dịch trực tuyến tăng lên, chi nhánh có thể giảm bớt chi phí liên quan đến giao dịch tại quầy như in ấn, lưu trữ hồ sơ. Nhân viên sẽ có thêm thời gian để tập trung vào các nghiệp vụ phức tạp hơn. Đây là một lợi ích gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng mà chuyển đổi số trong ngân hàng mang lại, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn với cùng một nguồn lực.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng tmcp công thương việt nam chi nhánh quảng minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. KHÁI QUÁT VẺ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ. Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử gồm có: phát triển quy mô cung ứng dịch vụ, đa dạng hóa chủng loại sản phẩm, nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử thông qua việc tăng mức độ hài lòng cho khách hàng gắn liền với nâng cao kết quả hoạt động kinh doanh. Trong luận văn này tác giả nghiên cứu sự phát triển địch vụ ngân hàng điện tử trong hệ thống Ngân hàng TMCP Công thương VN, do đó tác giả thực hiện đánh giá sự phát triển dịch vụ NHĐT của Chỉ nhánh Quang Minh theo các được NHTMCP Công thương VN giao hàng năm cho Chỉ nhánh, đây là các chỉ tiêu định lượng được NHTMCP Công thương VN giao trên cơ sở định hướng phát triển dịch vụ NHĐT hàng năm, chỉ tiêu chất lượng dịch vụ NHĐT là ch định tính mang tính chất toàn hệ thống nên TMCP Công thương VN đánh giá chung toàn hàng.

Phát triển dịch vụ Ngân hàng điện tử tại Chỉ nhánh Ngân hàng Công thương Quang Minh bao gồm: Thứ nhất, Chỉ tiêu phản án sự thay đổi về quy mô dịch vụ ngân hàng điện tử: Số lượng danh mục sản phẩm dịch vụ cung cấp cho khách hàng; số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ, doanh số giao dịch tải chính; Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu phí dich vy ngân hàng điện tử. Thit hai: Chi tiêu phản ánh chuyển dịch về thay đổi cơ cấu sản phẩm dịch vụ NHĐT: gồm có thay đổi cơ cấu theo loại sản phẩm dịch vụ; cơ cấu theo đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ. Thứ ba: Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh dịch vụ NHĐT: Hiệu quả kinh doanh dịch vụ NHĐT được thể hiện ở nhiều khía cạnh như doanh thu (phí dịch vụ), lợi nhuận đạt được, tỷ trọng doanh thu từ dịch vụ ngân hàng điện tử. + Lợi nhuận từ kinh doanh dịch vụ NHĐT sẽ bằng doanh thu phí từ dịch vụ trừ chỉ phí kinh doanh dịch vụ.

Các chỉ phí cơ bản trong việc cung cấp dịch vụ NHĐT' gồm chỉ phí nghiên cứu và phát triển dịch vụ, đầu tư máy móc thiết bị, phần mềm, giải pháp bảo mật, chỉ phí kết nối, bảo dưỡng định kỳ, tiền lương. ngoài ra, ngân hàng còn phải trả các khoản chỉ phí để duy trì kết nối cho các đối tác thứ 3 như các đối tác n thông với dịch vụ tỉn nhắn, đối tác cung cấp thẻ bảo mật, các nhà cung cấp đường, truyền. Tuy nhiên Các chỉ phí này phần lớn được hạch toán tại Trụ sở chính và không. phân bổ về cho các chỉ nhánh.

Hơn nữa dịch vụ NHĐT gắn liền với các hoạt động khác của ngân hàng hoặc bổ trợ cho các sản phẩm dịch vụ khác nên ngân hàng có thể có được nhiều giá trị gia tăng từ việc bán chéo sản phẩm dịch vụ, vì vậy việc bóc tách chỉ phí ngân hàng riêng cho dịch vụ NHĐT tương đối khó khăn và con số lợi nhuận thu được từ dịch vụ NHĐT chỉ là con số được tính toán dựa trên các chỉ phí trực tiếp của dịch vụ NHĐT mà chưa tính đến các chỉ phí chung khác của ngân hàng. + Doanh thu phí từ địch vụ NHĐT bao gồm doanh thu trực tiếp từ phí dịch vụ như phí duy trì địch vụ, phí đăng ký sử dụng dịch vụ.và doanh thu gián tiếp như tổng. số dư tiền gửi của khách hàng trong ngân hàng để sử dụng dịch vụ NHĐT hay phí chuyển tiền thực hiện thông qua sản phẩm. Để đơn giản, các ngân hàng chỉ xét đến doanh thu trực tiếp khi đánh giá sự phát triển của dịch vụ.

Mặc dù doanh thu này chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng số thu phí dịch vụ của một ngân hàng. THỰC TRẠNG PHAT TRIEN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI VIETINBANK QUANG MINH GIAI ĐOẠN 2013-2017 Chỉ nhánh Ngân hàng công thương Quang Minh được thành lập ngày 25/06/2004, thực hiện kinh doanh tiền tệ, tín dụng, dịch vụ ngân hàng và kinh doanh ngoại hối với phạm vi hoạt động trên địa bàn TP Hà Nội và các vùng lân cận. Trụ sở chỉ nhánh đặt tại Lô 9A ~ KCN Quang Minh ~ TT Quang Minh ~ Huyện Mê Linh ~ TP Hà Nội. Nam 2017, tổng nguồn vốn huy động của Chỉ nhánh đạt 7.911 tỷ đồng, tổng dư nợ tin dụng 2.392 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế năm 2017 của Chỉ nhánh đạt 151,3 tỷ đồng.1 Một số Kết quả đạt được ~ _ Số lượng khách hàng tăng trưởng rất nhanh trong những năm qua, với dịch vụ SMS năm 2013 có 4.029 khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ, thì từ năm 2014 đến 2017 mỗi năm đều có trung bình từ 7.000 khách hàng đăng ký mới sử dụng dịch vụ trở lên, dịch vụ ipay tăng trưởng mạnh trong 2 năm 2016, 2017 vớ mỗi năm có từ.000 khách hàng đăng ký sử dụng dịch vy; -_ Doanh số giao dịch tăng trưởng mạnh, đối với dịch vụ ipay, doanh số giao dịch năm 2013 là 112 tỷ đồng, thì năm 2017 đã lên đến 780 tỷ đồng; doanh số giao dịch qua efast năm 2013 là 783 tỷ đồng thì đến năm 2017 đã tăng là 8.

~_ Doanh thu phí dịch vụ NHĐT tăng qua các năm. Chỉ nhánh đã có sự chuyển dịch theo hướng nâng cao hiệu quả kinh doanh, tập trung khai thác và phát triển khách hàng sử dụng dịch vụ ipay, efast thay vì chỉ sử dụng một dịch vụ SMS hoặc Bankplus. Giai đoạn 2013-2017, phí dịch vụ NHĐT trực tiếp thu được tăng mạnh qua các năm như sau: Nam Nam Nam Nam Năm ca te 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 Doanh thu phí từ dịch vụ 139 145 03 0.9 NHĐT (tỷ đồng) ~_ Chất lượng dịch vụ khách hàng: Được đo lường bằng mức độ hài lòng của khách hàng thông qua 2 kênh do NHCT VN đánh giá là contact center và khách hàng bí mật, tại Chỉ nhánh kết quả đo lường này luôn ở mức cao từ 80% -90%.2 Một số tồn tại, hạn chế Thứ nhất, Chỉ nhánh chưa khai thác và tận dụng hết những cơ hội sẵn có từ khách hàng hiện có. Nếu tính theo số lượng khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ NHĐT so với số lượng khách hàng tiềm năng, chỉ chiếm khoảng 25% so với tổng số khách hàng hiện có của Chỉ nhánh; Cán bộ chưa thực sự quan tâm đến việc tiếp cận và giới thieeuk khách hàng sử dụng sản phẩm, chủ yếu khách hàng tự tìm đến các dịch vụ NHĐT của ngân hàng do xuất phát từ nhu cầu cá nhân.

Số lượng khách hàng đăng ký mới hàng năm đều rất cao nhưng đến hết năm 2017 số lượng khách hàng hiện hữu còn sử dụng dịch vụ (khách hàng có Login trong. 12 tháng gần nhất) đối với dịch vụ Ipay chỉ còn 10.944 khách hàng, giảm 3.750 khách hàng, đây là một thách thức rất lớn đối với chỉ nhánh trong việc giữ được khách hàng. duy trì sử dụng dịch vụ. Thứ hai, Cơ cấu về sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử chưa đồng đều, cơ cấu này vẫn tập trung ở các sản phẩm đơn giản như SMS và Bankplus, các sản phẩm mang.

lại hiệu quả cao cho ngân hàng còn ở mức độ thấp: số lượng đăng ký dịch vụ ipay và efast hàng năm chỉ chiếm 20% trong tổng số khách hàng đăng ký dịch vụ NHĐT; Đến năm 2017, số lượng khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ ipay là 10.944 trên tổng số 82.000 khách hàng cá nhân hiện hữu, chiếm tỷ trọng 13.3%; số lượng khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ efast là 399 trên tổng số 1.245 khách hàng doanh nghiệp hiện hữu, chiếm tỷ trọng 32%. Đây vừa là thách thức và là cơ hội cho chỉ nhánh đẩy mạnh tăng trưởng dịch vụ tài chính này. Cơ cấu theo đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ: dịch vụ ngân hàng điện tử tại chỉ nhánh vẫn tập trung hầu hết vào đối tượng khách hàng cá nhân, số lượng khách hàng doanh nghiệp đăng ký dịch vụ efast tăng trưởng rất chậm qua các năm, chỉ từ 5 đến 20 khách hàng đăng ký mới hàng năm, hầu hết tập trung ở các khách hàng doanh nghiệp có quy mô lớn. Thứ ba, Chất lượng dịch vụ mà ở đây chủ yếu là Cán bộ Giao dịch viên còn trẻ, kỹ năng tư vấn và am hiểu dịch vụ chưa đồng đều, tốc độ xử lý nghiệp vụ của một số siao dịch viên còn chậm,.

Thứ tư, Thu phí trực tiếp từ dịch vụ NHĐT còn thấp, một phần là do cơ cấu sử dụng các sản phẩm mang lại doanh thu cao còn thấp (như ipay, efast). ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI CHI NHÁNH NHCT QUANG MINH DEN NAM 2020 3.1 Định hướng phát triển dịch vụ NHĐT của Vietinbank Quang minh đến năm 2020 - _ Gia tăng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ trên cơ sở khách hàng hiện có và phát triển thêm khách hàng mới. ~_ Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm, tăng trưởng dịch vụ mang lại hiệu quả kinh tế cao là ipay va efast.2 Các giải pháp phát triển dịch vụ NHĐT tai Chi nhánh NHCT Quang Minh Thứ nhất, Giải pháp tăng trưởng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ: ~_ Tập trung khai thác và khuyến khích khách hàng hiện có chưa sử dụng 1 hoặc nhiều sản phẩm NHĐT đăng ký thêm dịch vụ thông qua các biện pháp như ký kết hợp đồng hợp tác toàn diện với các doanh nghiệp hiện hữu, đẩy mạnh việc tư vấn sản phẩm đến các khách hàng trực tiếp đến quầy giao dịch, bán hàng theo gói sản phẩm gồm sản phẩm chính và các sản phẩm phụ kèm theo với nhiều ưu đãi hơn cho khách hàng. - Chuyển dịch cơ cấu dịch vụ từ phần lớn khách hàng đang sử dụng dịch vụ Bankplus, SMS sang sử dụng thêm hoặc chỉ dung dịch vụ Ipay (mức phí thu từ khách hàng của 2 dịch vụ này như nhau là 8.

~_ Phối hợp với các đơn vị như viễn thông Viettel, Vinaphone, Công ty Điện lực Mê Linh.để kết hợp tư vấn, giới thiệu và cung cấp dịch vụ cho khách hàng như dịch vụ Bankplus, Vntopup, dịch vụ trích nợ tự động tiền điện. Thứ hai, Giải pháp gia tăng chất lượng dịch vụ khách hàng - Tăng cường các biện pháp kiểm tra, giám sát việc thực hiện đúng quy trình nghiệp vụ, không để xảy ra rủi ro mắt tiền cho khách hàng xuất phát từ yếu tố chủ quan của CB ngân hàng. iv Cán bộ giao dich thực hiện đúng tiêu chuẩn về chuẩn mực giao dịch với khách hàng; thống nhất phong cách phục vụ của tất cả nhân viên trong chỉ nhánh. Có chính sách thưởng phạt đối với các nhân viên thực hiện tốt hoặc không tốt các chuẩn mực giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ