Luận văn thạc sĩ: Giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ACB Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ phân tích phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng Á Châu chi nhánh Quảng Bình, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là lựa chọn mà là xu hướng tất yếu. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài "Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - Chi nhánh Quảng Bình" của tác giả Bùi Thị Mỹ Linh (2021) là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp một góc nhìn toàn diện và các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học ngân hàng tiêu biểu mà còn là cẩm nang giá trị cho các nhà quản lý muốn nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP trong kỷ nguyên số. Mục tiêu chính của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử, phân tích sâu sắc thực trạng tại ACB Quảng Bình giai đoạn 2017-2019, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ này. Công trình sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu, từ phân tích dữ liệu thứ cấp (báo cáo kinh doanh, số liệu thống kê) đến thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát 162 khách hàng. Cách tiếp cận này giúp làm rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi, tạo nền tảng vững chắc cho các giải pháp đề xuất. Đây có thể xem là một luận văn thạc sĩ marketing ngân hàng điển hình, tập trung vào việc áp dụng lý thuyết marketing dịch vụ 7P vào môi trường ngân hàng cụ thể. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của ngân hàng điện tử (NHĐT) như một giải pháp thanh toán hiện đại, giúp tối ưu chi phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng thương hiệu bền vững.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài ngân hàng điện tử

Sự phát triển vũ bão của công nghệ thông tin đã tạo ra sức ép cạnh tranh khốc liệt giữa các tổ chức tài chính. Đề tài ngân hàng điện tử trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết, bởi đây là chìa khóa để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh. Mục tiêu cụ thể của luận văn là: (1) Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn về phát triển dịch vụ NHĐT; (2) Phân tích thực trạng tại ACB Quảng Bình, chỉ ra kết quả và hạn chế; (3) Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển mạnh mẽ dịch vụ NHĐT trong tương lai. Tính cấp thiết được thể hiện rõ qua việc ACB xác định phát triển NHĐT là chiến lược mũi nhọn, nhưng chi nhánh Quảng Bình vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong quá trình triển khai. Việc tìm ra giải pháp để khẳng định vị thế là vấn đề sống còn.

1.2. Phương pháp nghiên cứu và cơ sở lý luận về e banking

Luận văn áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo của ACB và NHNN. Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát 162 khách hàng đang sử dụng dịch vụ NHĐT của ACB Quảng Bình theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Công cụ phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích, tổng hợp và so sánh. Về lý luận, nghiên cứu đã xây dựng một cơ sở lý luận về ngân hàng điện tử vững chắc, định nghĩa NHĐT là sự kết hợp giữa hoạt động ngân hàng truyền thống với công nghệ thông tin và viễn thông. Các đặc điểm như tính vô hình, không thể tách rời và vai trò của NHĐT đối với khách hàng, ngân hàng và nền kinh tế đều được làm rõ. Đặc biệt, luận văn phân loại chi tiết các dịch vụ như Internet Banking ACB, Mobile Banking ACB, Phone Banking, SMS Banking và dịch vụ thẻ.

II. Phân tích thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ACB

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu vào thực trạng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam qua trường hợp điển hình là ACB chi nhánh Quảng Bình. Giai đoạn 2017-2019 cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng về các chỉ số kinh doanh chính. Tổng vốn huy động tăng từ 199,84 tỷ đồng (2017) lên 314,11 tỷ đồng (2019). Tổng dư nợ tín dụng cũng tăng từ 152,48 tỷ đồng lên 256,00 tỷ đồng. Lợi nhuận trước thuế tăng trưởng đều đặn, cho thấy nền tảng kinh doanh vững chắc. Tuy nhiên, khi đi sâu vào mảng dịch vụ NHĐT, nghiên cứu đã chỉ ra nhiều hạn chế. Mặc dù số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ NHĐT có tăng, nhưng doanh số và thu nhập từ mảng này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Bảng 2.4 và 2.5 cho thấy số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ NHĐT tăng nhưng vẫn còn khiêm tốn so với tổng số khách hàng của chi nhánh. Khảo sát khách hàng cũng hé lộ nhiều vấn đề về chất lượng dịch vụ e-banking. Cụ thể, các đánh giá về chính sách sản phẩm, giá phí, và truyền thông còn ở mức trung bình. Ví dụ, Bảng 2.10 cho thấy đánh giá của khách hàng về sản phẩm chỉ đạt mức điểm trung bình, cho thấy cần có sự cải tiến về tính năng và tiện ích. Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm môi trường cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác trên địa bàn, thói quen sử dụng tiền mặt của người dân và các chính sách marketing chưa thực sự đột phá.

2.1. Đánh giá môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Môi trường kinh doanh tại Quảng Bình có sự cạnh tranh gay gắt với sự hiện diện của nhiều ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Agribank. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Á Châu tại đây phụ thuộc rất lớn vào khả năng đổi mới và cung cấp các dịch vụ hiện đại. Phân tích của luận văn chỉ ra rằng, mặc dù ACB có thương hiệu tốt, các yếu tố về công nghệ và chính sách pháp luật thuận lợi, nhưng áp lực từ đối thủ và thói quen tiêu dùng của khách hàng địa phương là những thách thức lớn. Các ngân hàng quốc doanh có lợi thế về mạng lưới rộng khắp, trong khi các ngân hàng TMCP khác cũng rất năng động trong việc triển khai các chương trình khuyến mãi, tạo ra một cuộc đua khốc liệt để thu hút khách hàng sử dụng ngân hàng số.

2.2. Kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ

Kết quả khảo sát 162 khách hàng là phần dữ liệu quan trọng nhất để đánh giá sự hài lòng của khách hàng. Luận văn sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường cảm nhận về 7 yếu tố: sản phẩm, giá phí, xúc tiến, phân phối, con người, môi trường vật chất và quy trình. Kết quả cho thấy nhiều điểm cần cải thiện. Đáng chú ý, đánh giá về chính sách xúc tiến, truyền thông (Bảng 2.13) và chính sách giá phí (Bảng 2.12) còn khá thấp. Điều này cho thấy các chiến dịch marketing chưa đủ hấp dẫn và biểu phí dịch vụ chưa đủ cạnh tranh. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng của khách hàng không chỉ nằm ở tính năng sản phẩm mà còn ở niềm tin, sự tiện lợi và chi phí hợp lý. Những số liệu này là bằng chứng xác thực về những hạn chế cần khắc phục.

III. Phương pháp định vị phát triển dịch vụ NHĐT hiệu quả

Từ việc phân tích thực trạng, luận văn đề xuất một chiến lược marketing cho dịch vụ ngân hàng bài bản, bắt đầu từ khâu nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu. Đây là bước nền tảng để các giải pháp phát triển dịch vụ được triển khai đúng đối tượng và mang lại hiệu quả cao nhất. Luận văn nhấn mạnh rằng, thay vì dàn trải nguồn lực cho toàn bộ thị trường, ACB Quảng Bình cần tập trung vào các phân khúc khách hàng tiềm năng nhất. Các tiêu chí phân đoạn được đề xuất bao gồm nhân khẩu học (tuổi, thu nhập, nghề nghiệp), địa lý và hành vi sử dụng dịch vụ. Dựa trên phân tích, các nhóm khách hàng mục tiêu được xác định là nhân viên văn phòng, người lao động có thu nhập ổn định, sinh viên và các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là những nhóm có nhu cầu giao dịch trực tuyến cao và dễ dàng tiếp cận công nghệ. Sau khi lựa chọn thị trường mục tiêu, chiến lược định vị dịch vụ được xây dựng. Luận văn đề xuất định vị dịch vụ ngân hàng điện tử của ACB Quảng Bình là "Nhanh chóng - An toàn - Tiện ích vượt trội". Thông điệp này cần được truyền thông nhất quán trên mọi kênh tiếp xúc, từ đó tạo dựng một hình ảnh khác biệt và hấp dẫn trong tâm trí khách hàng. Việc định vị rõ ràng giúp ngân hàng tập trung nguồn lực để phát triển các tính năng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ xoay quanh các giá trị cốt lõi đã chọn, thay vì chạy theo các xu hướng một cách bị động.

3.1. Kỹ thuật phân đoạn thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu

Luận văn đã áp dụng các tiêu chí phân đoạn thị trường một cách khoa học. Đối với khách hàng cá nhân, các tiêu chí như độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp và mức độ sử dụng công nghệ được sử dụng (Bảng 2.7). Từ đó, thị trường được chia thành các nhóm như công chức, nhân viên văn phòng, chủ doanh nghiệp, sinh viên. Đối với khách hàng doanh nghiệp, quy mô và ngành nghề kinh doanh là tiêu chí chính. Sau khi phân đoạn, luận văn đề xuất lựa chọn các thị trường mục tiêu có tiềm năng tăng trưởng cao và phù hợp với năng lực của chi nhánh, như nhóm khách hàng cá nhân có thu nhập từ trung bình trở lên và các doanh nghiệp có hoạt động thương mại điện tử.

3.2. Chiến lược định vị thương hiệu cho dịch vụ ngân hàng số

Định vị thương hiệu là tạo ra một vị trí khác biệt trong tâm trí khách hàng. Luận văn đề xuất chiến lược định vị dựa trên các thuộc tính cốt lõi của ngân hàng số: tốc độ, bảo mật và sự tiện lợi. Thay vì cạnh tranh trực diện về giá, ACB Quảng Bình nên tập trung vào việc mang lại trải nghiệm người dùng vượt trội. Chẳng hạn, định vị dịch vụ Mobile Banking ACB là ứng dụng "một chạm cho mọi giao dịch", hay Internet Banking ACB là nền tảng "quản lý tài chính doanh nghiệp thông minh". Những thông điệp này không chỉ làm nổi bật lợi ích sản phẩm mà còn tạo ra sự kết nối cảm xúc với khách hàng, nâng cao lòng trung thành và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

IV. Top 7 giải pháp phát triển ngân hàng số toàn diện cho ACB

Trên cơ sở định hướng chiến lược đã xác định, luận văn đề xuất một hệ thống 7 giải pháp phát triển ngân hàng số đồng bộ, dựa trên mô hình marketing dịch vụ 7P. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn rất thực tiễn, có thể áp dụng ngay tại ACB Quảng Bình. Thứ nhất, về chính sách sản phẩm, cần đa dạng hóa và nâng cao tiện ích cho các dịch vụ Internet Banking ACBMobile Banking ACB, tích hợp thêm các tính năng như thanh toán hóa đơn tự động, mua sắm trực tuyến, đầu tư... Thứ hai, chính sách giá phí cần linh hoạt và cạnh tranh hơn, có thể áp dụng các gói miễn phí giao dịch hoặc giảm phí cho khách hàng thân thiết. Thứ ba, chính sách xúc tiến và truyền thông phải được đẩy mạnh qua các kênh kỹ thuật số, kết hợp với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút người dùng mới. Thứ tư, chính sách phân phối cần tối ưu hóa các điểm giao dịch vật lý thành các trung tâm tư vấn chuyển đổi số trong ngân hàng, đồng thời nâng cấp hệ thống ATM đa chức năng. Thứ năm, chính sách nguồn nhân lực tập trung vào đào tạo kỹ năng số cho nhân viên để họ trở thành những đại sứ thương hiệu. Thứ sáu, môi trường vật chất tại các phòng giao dịch cần được hiện đại hóa. Cuối cùng, quy trình tương tác dịch vụ phải được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian đăng ký và xử lý giao dịch. Việc triển khai đồng bộ 7 giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện toàn diện chất lượng dịch vụ e-banking.

4.1. Cải tiến chính sách sản phẩm và giá phí dịch vụ e banking

Để nâng cao chất lượng dịch vụ e-banking, giải pháp cốt lõi là hoàn thiện sản phẩm. Luận văn đề xuất tích hợp hệ sinh thái dịch vụ đa dạng vào ứng dụng Mobile Banking, như liên kết ví điện tử, đặt vé máy bay, thanh toán QR code. Đối với khách hàng doanh nghiệp, cần phát triển các gói giải pháp quản lý dòng tiền chuyên biệt. Về giá phí, cần nghiên cứu biểu phí của đối thủ để đưa ra mức giá cạnh tranh hơn, đặc biệt là phí chuyển tiền liên ngân hàng và phí duy trì dịch vụ. Việc áp dụng các chương trình ưu đãi phí theo doanh số giao dịch cũng là một cách hiệu quả để khuyến khích khách hàng sử dụng dịch vụ nhiều hơn.

4.2. Đẩy mạnh chiến lược xúc tiến và đào tạo nguồn nhân lực số

Truyền thông là yếu tố then chốt để thay đổi nhận thức và hành vi của khách hàng. Luận văn khuyến nghị ACB Quảng Bình cần tăng cường marketing trên các nền tảng mạng xã hội, kết hợp với các KOLs địa phương để quảng bá tính năng của ngân hàng điện tử. Song song đó, yếu tố con người không thể bị xem nhẹ. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ giao dịch viên về các sản phẩm số, trang bị cho họ kỹ năng tư vấn và hỗ trợ khách hàng xử lý các vấn đề kỹ thuật. Một nhân viên am hiểu công nghệ sẽ là cầu nối vững chắc giữa ngân hàng và khách hàng trong quá trình chuyển đổi số.

4.3. Quản trị rủi ro ngân hàng điện tử và hoàn thiện quy trình

Phát triển dịch vụ luôn đi kèm với rủi ro. Do đó, quản trị rủi ro ngân hàng điện tử là một giải pháp không thể thiếu. Luận văn đề xuất ngân hàng cần đầu tư mạnh mẽ vào các công nghệ bảo mật tiên tiến như xác thực sinh trắc học, mã hóa đa lớp và hệ thống giám sát giao dịch bất thường 24/7. Bên cạnh đó, cần thường xuyên tổ chức các chương trình truyền thông để nâng cao nhận thức về an toàn bảo mật cho khách hàng. Về quy trình, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục đăng ký, kích hoạt và sử dụng dịch vụ. Việc cho phép khách hàng đăng ký online 100% (eKYC) sẽ là một bước đột phá, giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

V. Hướng đi tương lai và kỳ vọng về hiệu quả hoạt động kinh doanh

Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất trong luận văn được kỳ vọng sẽ mang lại những tác động tích cực và toàn diện đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ACB Quảng Bình. Khi chất lượng dịch vụ e-banking được nâng cao và sự hài lòng của khách hàng tăng lên, ngân hàng không chỉ giữ chân được khách hàng hiện tại mà còn thu hút được một lượng lớn khách hàng mới. Sự gia tăng số lượng và giá trị giao dịch qua kênh điện tử sẽ giúp giảm tải cho các quầy giao dịch truyền thống, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và nhân sự. Doanh thu từ phí dịch vụ NHĐT dự kiến sẽ tăng trưởng mạnh mẽ, đóng góp một tỷ trọng ngày càng lớn vào tổng lợi nhuận của chi nhánh. Quan trọng hơn, việc phát triển thành công mảng ngân hàng số sẽ giúp ACB Quảng Bình nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP trên địa bàn. Thay vì cạnh tranh bằng lãi suất hay mạng lưới vật lý, ngân hàng sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên công nghệ và trải nghiệm khách hàng. Đây là nền tảng để chi nhánh không chỉ hoàn thành các mục tiêu kinh doanh ngắn hạn mà còn xây dựng một thương hiệu hiện đại, năng động và sẵn sàng cho tương lai của ngành tài chính. Quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng là một hành trình dài, đòi hỏi sự đầu tư và quyết tâm. Luận văn này đã vạch ra một lộ trình rõ ràng và khả thi, mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho ACB Quảng Bình.

5.1. Dự báo tác động đến năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP

Thành công trong việc triển khai các giải pháp NHĐT sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Năng lực cạnh tranh của ngân hàng TMCP Á Châu sẽ được củng cố trên ba phương diện: (1) Chi phí: Tự động hóa giao dịch giúp giảm chi phí hoạt động. (2) Khác biệt hóa: Cung cấp trải nghiệm dịch vụ số vượt trội tạo ra sự khác biệt so với đối thủ. (3) Tập trung: Hiểu rõ nhu cầu của phân khúc khách hàng mục tiêu để cung cấp các giải pháp tài chính cá nhân hóa. Điều này giúp ngân hàng thoát khỏi cuộc chiến về giá và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng.

5.2. Lộ trình và kiến nghị để đảm bảo hiệu quả triển khai

Để đảm bảo các giải pháp đi vào thực tiễn, luận văn đề xuất một lộ trình triển khai theo từng giai đoạn. Giai đoạn 1 (ngắn hạn): Tập trung cải tiến các sản phẩm hiện có và đẩy mạnh truyền thông. Giai đoạn 2 (trung hạn): Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ và triển khai các tính năng mới. Giai đoạn 3 (dài hạn): Xây dựng hệ sinh thái số toàn diện và áp dụng phân tích dữ liệu lớn để cá nhân hóa dịch vụ. Đồng thời, luận văn cũng đưa ra kiến nghị với Hội sở chính của ACB về việc tăng cường phân cấp, trao quyền nhiều hơn cho chi nhánh trong việc quyết định các chính sách giá phí và khuyến mãi để linh hoạt hơn với điều kiện thị trường địa phương. Sự phối hợp đồng bộ giữa chi nhánh và hội sở là yếu tố quyết định đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

17/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI HOC DA NANG TRUONG DAI HQC KINH TE BUI TH] MY LINH PHAT TRIEN DICH VU NGAN HANG DIEN TU TAI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN A CHAU CHI NHANH QUANG BiNH LUẬN VĂN THAC SI QUAN TRI KINH DOANH Mã số: 834.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trương Hồng Trình Đà Nẵng - Năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả phương án nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bắt kỳ công trình nào khác. ah “Tác giả luận văn ea Bùi Thị Mỹ Linh MUC LUC MO DAU. Tính cấp thiết của đề tai. Mục tiêu nghiên cứu. Đôi tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bồ cục đề tài 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN vÈ PHÁT F TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI eve HI 1. DICH VU NGAN HÀNG ĐIỆN TỬ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Khái niệm dịch vụ ngân hàng điện tử. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng điện tử. Vai trò của dịch vụ ngân hàng điện tử. Phân loại dịch vụ ngân hàng điện tử. NOI DUNG PHAT TRIEN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỪ CỦA. NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. Phân tích môi trường kinh doanh. Phân đoạn thi trường và lựa chọn thị trường mục tiêu. Định vị cho dich vụ. Các chính sách phát triển dịch vụ 1. Ngân sách tài chính thực hiện các chính sách phát triển dịch vụ. Tổng kết Chương L. THUC TRANG PHAT TRIEN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG DIEN TU TAI NGAN HANG THUONG MAI CO PHAN A CHAU - CHI NHANH QUANG BINH. TONG QUAN VE ACB QUẢNG BÌNH. Lich sử hình thành và phát triển 2. Cơ cấu bộ máy tô chức. Khái quát tình hình hoạt động kinh doanh của ACB Quảng Bình. THỰC TRẠNG PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỪ TAI ACB QUANG BINH. Phân tích môi trường kinh doanh dịch vụ ngân hàng điện tử của ACB Quảng Bình. Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu. Định vị cho dich vụ ngân hàng điện tử. Các chính sách phát triển dich vụ ngân hàng điện tử. Ngân sách tài chính thực hiện các chính sách phát triển dịch vụ. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI ACB QUẢNG BÌNH. Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế. Tổng kết Chương 2. GIAI PHAP PHAT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI NGÂN HÀNG THUONG MAI CO PHAN A CHAU - CHI NHANH QUANG BINH. ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIÊN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỪ CỦA ACB QUẢNG BÌNH. Định hướng hoạt động kinh doanh. Định hướng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. THAM QUYEN CUA ACB QUANG BINH TRONG VIEC KINH DOANH DICH VU NGÂN HÀNG ĐIỆN TỪ. PHÂN ĐOẠN VÀ ĐỊNH VỊ THỊ TRƯỜNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ TẠI ACB QUẢNG BÌNH. Phân đoạn thị trường dịch vụ ngân hàng điện tử và lựa chọn thị trường mục tiêu. Định vị thị trường dịch vụ ngân hàng điện t 90 3. CÁC CHÍNH SÁCH PHAT TRIEN DICH VU NGAN HANG ĐIỆN TU TAI ACB QUANG BÌNH. Chính sách về sản phẩm. Chính sách vẻ chính sách giá phí. Chính sách về xúc tiến, truyền thông. Chính sách về phân phối 3. Chính sách về nguồn nhân lực. Chính sách về môi trường vật chất 3. Chính sách về quá trình tương tác dịch vụ. I0 Tổng kết Chương 3. PHỤ LỤC DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CAC CHU VIET TAT :Ngân hàng thương mại cô phần Á Châu Việt Nam :Chi nhánh :Công nghệ thông tin :Chứng minh nhân dân :Hội đồng Quản trị :Hội sở chính :Khách hàng cá nhân :Khách hàng doanh nghiệp :Nghị định :Ngân hàng điện tử :Ngân hàng Nhà nước :Ngân hàng Thương mại :Phòng giao dịch :Quyết định :Sản xuất kinh doanh :Tổ chức tín dụng :Thương mại Cô phần :Thông tư :Thủ tướng :Đô la Mỹ :Việt Nam Đồng DANH MUC CAC BANG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 2._ | Tình hình huy động vốn của ACB Quảng Bình 38 22. Í Tình hình dư nợ tin dung cia ACB Quảng Bình 40 2. _ | Số lượng khách hàng của ACB Quảng Bình 48 3.4, | ŠÕ lương khách hàng sử dụng dịch vụ NHDT cia ACB) Quảng Bình 2. [ Doanh số dịch vụ NHĐT của ACB Quảng Bình 50 2. | Thu nhập từ dịch vụ NHĐT của ACB Quảng Bình 50 Tiêu chí phân đoạn khách hàng cá nhân của ACB 27 Quang Binh 5 2. | Số lượng khách hàng cá nhân của ACB Quảng Bình 5 59, | SỐ lương khách hàng doanh nghiệp của AC Quảng| Bình 2. [ Đánh giá của khách hàng về sản phẩm 62 Thống kê mức phí dịch vụ NHĐT dành cho khách hàng 2. | cá nhân của một số các Chỉ nhánh NHTM tại Quảng | 64 Bình 2. | Đánh giá của khách hàng về giá, phí 65 2. | Đánh giá của khách hàng về xúc tiền, truyền thông. 67 3 14,_ | 86 long mạng lưới phân phối dịch vụ NHDT của ACB| Quảng Bình 2s, | Vêng lưới phân phối của các NHTM trên địa bàn tinh | Quảng Bình tính đến năm 2019 Số hiệu bing Tén bang Trang 2. [ Đánh giá của khách hàng về phân phối 69 2. [ Thống kê nguồn nhân lực tại ACB Quảng Binh 70 2. [ Đánh giá của khách hàng về nguôn nhân lực 72 2. | Đánh giá của khách hàng ve môi trường vật chât 74 2. | Đánh giá của khách hàng về quá trình tương tác dịch vụ |_ 76 3. | Lựa chọn thị trường mục tiêu cho từng dịch vụ NHĐT 90 32 Định vị dịch vụ NHĐT cho từng nhóm khách hàng mục " tiêu DANH MỤC CÁC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình 2. |Cơcẫu tô chức của ACB Quảng Bình 37 2. | Lợi nhuận trước thuế của ACB Quảng Bình 41 33, | sấu phân đoạn khách bàng cá nhân của ACB| „„ Quảng Bình năm 2019 MO DAU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, do sức ép cạnh tranh giữa các tô chức tài chính ngày càng lớn, yêu cầu đỏi hỏi của người sử dụng. cũng ngày cảng cao và nhất là do sự phát triển như vũ bão của công nghệ thông tỉn, các dịch vụ ngân hàng không ngừng được cải tiến và dịch vụ ngân hàng điện tử (NHĐT) đã ra đời. Các ngân hàng thương mại (NHTM) có thể đưa ra thị trường những dịch vụ hoàn toàn mới hoặc cung cấp những dịch vụ truyền thống theo phương thức mới có hàm lượng công nghệ cao. NHĐT đã được quan tâm xây dựng như một kênh giao dich tai chính - ngân hàng dành cho mọi đối tượng khách hàng, giúp khách hàng làm chủ nguồn tài chính mọi lúc, mọi nơi. Đây chính là giải pháp cho thanh toán hiện đại, cạnh tranh về chỉ phí, chất lượng dịch vụ và chiếm một vị trí quan trọng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Lợi ích đem lại của NHĐT là rất lớn cho khách hàng, ngân hàng và cho nền kinh tế, nhờ tính tiện ích, tiện lợi, nhanh chóng, chính xác và bảo mật cao. Phát triển dịch vụ NHĐT là xu hướng tắt yếu, mang tính khách quan trong nên kinh tế hiện đại, trong thời đại hội nhập kinh tế quốc tế. Xuất phát từ thực tiễn đó, để phát triển và khăng định là ngân hàng hàng đầu, Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Á Châu (ACB) xác định phát triển dịch vụ NHĐT là chiến lược mũi nhọn mà ngân hàng cần theo đuổi để tạo lập một cơ sở khách hàng bền vững và xây dựng một thương hiệu ngân hàng vững mạnh trong tâm trí khách hàng. Là một đơn vị trực thuộc, Ngân hàng TMCP Á Châu - Chỉ nhánh Quảng Bình (ACB Quảng Bình) không nằm ngoài xu hướng trên. ACB Quảng Bình luôn phấn đấu, nỗ lực hết mình trong cuộc chạy đua quyết liệt nhằm chiếm. lĩnh thị phần, không những hoàn thiện những nghiệp vụ truyền thống mà còn tập trung phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại, đáp ứng yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh, hội nhập và phát triển. Song, thực tiễn việc phát triển dịch vụ NHĐT của ACB Quảng Bình vẫn còn những khó khăn và hạn chế. 'Việc tìm ra các giải pháp nhằm triển khai, phát triển dịch vụ NHĐT cũng như giúp ACB Quảng Bình khăng định vị thế, thương hiệu của mình vẫn là vấn đề được đặt ra khá bức thiết. Xuất phát từ lý do nêu trên, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: “Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thương mại Cỗ phần Á Châu - Chỉ nhánh Quảng Bình” làm đẻ tài Luận văn Thạc sĩ kinh tế. Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ NHĐT tại ACB Quảng Bình, làm rõ những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế trong việc phát triển dịch vụ NHĐT tại Chỉ nhánh. Qua đó, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm phát triển dịch vụ NHĐT tại ACB Quảng. Bình trong thời gian tới. Mục tiêu cụ thể - Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc phát triển dịch vụ NHĐT tại các NHTM. - Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ NHĐT tại ACB Quảng Bình trong giai đoạn 2017 - 2019. ~ Đề xuất giải pháp nhằm phát triển dịch vụ NHDT tai ACB Quang Binh trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề liên quan đến phát dịch vụ NHDT tai ACB Quang Binh. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: Luận văn nghiên cứu sự phát triển dịch vụ NHĐT tại ACB Quảng Bình. Trong đó, tập trung vào các nội dung phát triển dịch vụ NHĐT như: Phân tích môi trường kinh doanh; Phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu; Định vị cho dịch vụ NHĐT; Các chính sách phát triển dịch vụ NHĐT và Ngân sách tài chính thức hiện các chính sách phát triển dịch vụ NHĐT. - Về không gian: tại ngân hàng ACB Quảng Bình. ~ Về thời gian: nghiên cứu thực trạng phát tri dịch vụ NHĐT tại ACB Quảng Bình giai đoạn 2017 — 2019, đề xuất giải pháp để phát triển dịch vụ NHĐT tại ACB Quảng Bình trong thời gian tới. Phương pháp nghiên cứu 4. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu Trong luận văn này, hai nhóm dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập dé phân tích thực trạng phát triển dịch vụ NHĐT tại địa bàn nghiên cứu. se Dữ liệu thứ cấp Tác giả sử dụng phương pháp này đề thu thập từ báo cáo, tài liệu, số liệu thống kê của ngân hàng ACB Việt Nam, ACB Quảng Bình và NHNN tỉnh Quảng Bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ