Luận văn: Phát triển cho vay hộ trồng cà phê tại SeABank chi nhánh Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê tại ngân hàng thương mại cổ phần đông, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược phát triển cho vay hộ chăm sóc cà phê

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh của tác giả Trịnh Thị Thuận tập trung nghiên cứu sâu về "Phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - Chi nhánh Đăk Lăk". Đây là một công trình có ý nghĩa thực tiễn cao, đặc biệt trong bối cảnh Đăk Lăk được xem là thủ phủ cà phê của Việt Nam. Đề tài không chỉ hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cho vay hộ gia đình của ngân hàng thương mại mà còn đi sâu vào phân tích thực trạng tại SeABank Đăk Lăk. Mục tiêu chính là đề xuất những giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh, mở rộng thị phần tín dụng nông nghiệp, và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cà phê địa phương. Luận văn nhấn mạnh vai trò chiến lược của cây cà phê đối với kinh tế tỉnh, chiếm hơn 80% kim ngạch xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng trăm nghìn lao động. Việc phát triển cho vay cho phân khúc này không chỉ là cơ hội kinh doanh cho ngân hàng mà còn là trách nhiệm xã hội. Nội dung nghiên cứu được triển khai dựa trên các phương pháp khoa học như thống kê, phân tích tổng hợp, và so sánh, xem xét đối tượng trong mối quan hệ biện chứng với môi trường kinh doanh. Từ đó, công trình đưa ra một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận, thực trạng hoạt động đến các giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp SeABank Đăk Lăk khẳng định vị thế là ngân hàng bán lẻ uy tín, đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng nông thôn.

1.1. Lý do cấp thiết nghiên cứu tín dụng cho nông hộ cà phê

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vị thế chiến lược của cây cà phê trong cơ cấu kinh tế tỉnh Đăk Lăk. Với diện tích trên 201.340 ha, Đắk Lắk là tỉnh có sản lượng cà phê lớn nhất nước, và cà phê Buôn Ma Thuột là một thương hiệu quốc gia. Thành phần sản xuất chủ lực là các hộ nông dân, những người thường xuyên đối mặt với nhu cầu vốn để chăm sóc, tái canh và đầu tư công nghệ. Tuy nhiên, theo tác giả, SeABank Đăk Lăk chưa có một quy trình sản phẩm riêng biệt cho đối tượng này, dẫn đến tỷ trọng cho vay chưa tương xứng với tiềm năng thị trường. Việc nghiên cứu một cách hệ thống và đề xuất giải pháp phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê là yêu cầu bức thiết để ngân hàng nắm bắt cơ hội, tăng trưởng dư nợ an toàn và đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, hệ thống hóa lý luận cơ bản về phát triển cho vay hộ gia đình tại các ngân hàng thương mại. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng hoạt động này tại SeABank Đăk Lăk trong giai đoạn 2010-2013. Thứ ba, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài rất lớn, không chỉ giúp SeABank nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng trưởng lợi nhuận, mà còn góp phần quảng bá hình ảnh thương hiệu, đẩy mạnh tín dụng bán lẻ vào khu vực nông thôn. Thành công của các giải pháp tại chi nhánh Đăk Lăk có thể trở thành tiền đề để nhân rộng mô hình ra các chi nhánh khác trong khu vực Tây Nguyên, tạo ra giá trị bền vững cho cả ngân hàng và cộng đồng.

II. Những rào cản khi phát triển cho vay hộ trồng cà phê SeABank

Phân tích thực trạng tại SeABank Đăk Lăk giai đoạn 2010-2013 đã chỉ ra những thành tựu nhất định, nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều hạn chế và thách thức trong việc phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê. Mặc dù tổng dư nợ có sự tăng trưởng, nhưng quy mô và tỷ trọng cho vay đối với hộ nông dân trồng cà phê vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng khổng lồ của thị trường Đăk Lăk. Một trong những rào cản lớn là sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác, đặc biệt là các ngân hàng có thế mạnh truyền thống về tín dụng nông nghiệp. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan như biến động giá cả cà phê trên thị trường thế giới, ảnh hưởng của thiên tai, dịch bệnh cũng tạo ra rủi ro tín dụng không nhỏ. Về mặt chủ quan, luận văn chỉ ra rằng SeABank Đăk Lăk chưa có một chính sách tín dụng chuyên biệt, quy trình thẩm định chưa thực sự phù hợp với đặc thù của hộ sản xuất cà phê. Hoạt động marketing và tiếp cận khách hàng ở khu vực nông thôn còn hạn chế. Những nguyên nhân này làm giảm khả năng cạnh tranh và bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển cho vay trong một phân khúc thị trường đầy tiềm năng.

2.1. Phân tích hạn chế từ môi trường kinh doanh ngân hàng

Thị trường tài chính ngân hàng tại Đăk Lăk có sự tham gia của 34 tổ chức tín dụng, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ, đặc biệt là Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, có mạng lưới rộng khắp và kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tín dụng nông thôn. Điều này đặt ra thách thức lớn cho SeABank Đăk Lăk trong việc thu hút và giữ chân khách hàng là các hộ gia đình chăm sóc cây cà phê. Ngoài ra, đặc thù sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và thị trường. Giá cà phê biến động mạnh, thiên tai, sâu bệnh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và khả năng trả nợ của nông dân, từ đó làm gia tăng rủi ro tín dụng tiềm ẩn cho ngân hàng.

2.2. Nguyên nhân chủ quan ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay

Luận văn chỉ rõ các nguyên nhân chủ quan từ chính ngân hàng. Trước hết, việc thiếu một bộ sản phẩm cho vay được thiết kế riêng cho hộ chăm sóc cây cà phê khiến quy trình thẩm định, giải ngân trở nên cứng nhắc và chưa linh hoạt. Các chính sách về tài sản đảm bảo, kỳ hạn vay vốn chưa thực sự tối ưu cho chu kỳ sản xuất của cây cà phê. Hoạt động marketing mix chưa được đầu tư đúng mức, khả năng tiếp cận và quảng bá sản phẩm đến các vùng trồng cà phê trọng điểm còn yếu. Đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng (CVQHKH) đôi khi còn thiếu kinh nghiệm và sự am hiểu sâu sắc về kỹ thuật canh tác cũng như đặc điểm kinh tế của hộ nông dân, dẫn đến việc đánh giá phương án vay vốn và kiểm soát sau vay chưa đạt hiệu quả cao nhất.

III. Bí quyết tối ưu thị trường cho vay hộ chăm sóc cây cà phê

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, luận văn đề xuất một nhóm giải pháp thị trường mang tính chiến lược, tập trung vào việc phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê một cách bài bản và hiệu quả. Nền tảng của nhóm giải pháp này là việc phân tích môi trường kinh doanh một cách toàn diện, từ vĩ mô đến vi mô, để xác định đúng phân khúc thị trường mục tiêu. SeABank Đăk Lăk cần định vị mình là một ngân hàng năng động, thấu hiểu và đồng hành cùng hộ nông dân. Trọng tâm của chiến lược là xây dựng và triển khai một chương trình Marketing Mix (4P) chuyên nghiệp. Sản phẩm (Product) phải được "may đo" riêng cho người trồng cà phê. Giá cả (Price) cần cạnh tranh về lãi suất và linh hoạt về phí. Kênh phân phối (Place) phải được mở rộng đến các địa bàn nông thôn trọng điểm. Hoạt động xúc tiến (Promotion) cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận diện thương hiệu. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp ngân hàng không chỉ tăng trưởng dư nợ cho vay mà còn xây dựng được một tệp khách hàng trung thành, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong tương lai.

3.1. Phân đoạn thị trường và lựa chọn khách hàng mục tiêu

Giải pháp đầu tiên là phải thực hiện phân đoạn thị trường một cách khoa học. Thay vì xem các hộ gia đình trồng cà phê là một nhóm đồng nhất, ngân hàng cần chia nhỏ thành các phân khúc dựa trên quy mô canh tác, mức độ áp dụng khoa học kỹ thuật, và lịch sử tín dụng. Từ đó, SeABank Đăk Lăk có thể lựa chọn thị trường mục tiêu là các hộ có phương án sản xuất kinh doanh khả thi, có ý chí làm ăn và uy tín tại địa phương. Việc xác định đúng khách hàng mục tiêu giúp ngân hàng tập trung nguồn lực, thiết kế sản phẩm phù hợp và giảm thiểu rủi ro tín dụng.

3.2. Xây dựng chiến lược Marketing Mix 4P hiệu quả nhất

Chiến lược Marketing Mix là công cụ cốt lõi để tiếp cận thị trường. Về sản phẩm (Product), cần xây dựng gói vay chuyên biệt với hạn mức, thời gian vay và phương thức trả nợ linh hoạt theo mùa vụ cà phê. Về giá (Price), cần có chính sách lãi suất ưu đãi, cạnh tranh. Về phân phối (Place), nên cân nhắc mở thêm các điểm giao dịch hoặc phát triển đội ngũ cộng tác viên tại các xã trọng điểm về cà phê. Về xúc tiến (Promotion), cần tổ chức các buổi hội thảo nông dân, kết hợp với các công ty phân bón, thuốc bảo vệ thực vật để quảng bá sản phẩm và tư vấn kỹ thuật. Một chiến lược 4P được phối hợp nhịp nhàng sẽ giúp SeABank Đăk Lăk tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

IV. Cách hoàn thiện chính sách tín dụng cho hộ trồng cà phê

Bên cạnh các giải pháp thị trường, việc hoàn thiện chính sách tín dụng nội bộ là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của hoạt động phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê. Luận văn đề xuất một loạt các giải pháp tập trung vào việc cải tiến quy trình, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao năng lực quản trị rủi ro. Cần xây dựng một quy trình cấp tín dụng riêng, tinh gọn và linh hoạt hơn, giảm bớt các thủ tục không cần thiết để nông dân dễ dàng tiếp cận vốn. Các điều kiện cho vay, đặc biệt là về tài sản đảm bảo, cần được xem xét nới lỏng một cách hợp lý, có thể chấp nhận vườn cây cà phê là một phần của tài sản đảm bảo sau khi đã định giá kỹ lưỡng. Đồng thời, việc hợp lý hóa cơ cấu cho vay và tăng cường kiểm soát rủi ro tín dụng là nhiệm vụ bắt buộc. Điều này bao gồm việc phân loại nợ chính xác, trích lập dự phòng đầy đủ và xây dựng các kịch bản xử lý nợ xấu hiệu quả. Một chính sách tín dụng vừa cởi mở vừa chặt chẽ sẽ giúp SeABank Đăk Lăk mở rộng dư nợ một cách an toàn và bền vững.

4.1. Cải tiến quy trình và điều kiện cấp tín dụng linh hoạt

Giải pháp này nhấn mạnh việc thiết kế một quy trình thẩm định đặc thù, trong đó cán bộ tín dụng phải có khả năng đánh giá thực địa vườn cây, dự phóng sản lượng và doanh thu dựa trên kinh nghiệm canh tác của hộ nông dân. Các điều kiện vay vốn cần đa dạng hóa, ví dụ như cho vay theo hạn mức tín dụng để nông dân chủ động nguồn vốn theo từng giai đoạn chăm sóc (bón phân, tưới nước, thu hoạch). Việc nới lỏng các chính sách về tài sản đảm bảo, kết hợp với các hình thức bảo lãnh của bên thứ ba hoặc tín chấp một phần dựa trên uy tín sẽ là đòn bẩy quan trọng để thu hút khách hàng.

4.2. Quản trị rủi ro tín dụng và hợp lý hóa cơ cấu cho vay

Để phát triển cho vay bền vững, công tác quản trị rủi ro phải được đặt lên hàng đầu. Ngân hàng cần tăng cường giám sát sau vay, theo dõi dòng tiền của khách hàng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ cho khách hàng hộ gia đình, dựa trên các tiêu chí định lượng và định tính. Việc hợp lý hóa cơ cấu cho vay có nghĩa là duy trì một tỷ lệ hợp lý giữa cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn, cũng như đa dạng hóa danh mục khách hàng để phân tán rủi ro. Các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn phải được kiểm soát chặt chẽ theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và mục tiêu của SeABank.

V. Kết quả thực tiễn từ hoạt động cho vay tại SeABank Đắk Lắk

Chương 2 của luận văn cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê tại SeABank Đăk Lăk trong giai đoạn 2010-2013. Các số liệu cho thấy chi nhánh đã có những bước phát triển đáng ghi nhận. Tổng tài sản, dư nợ tín dụng và huy động vốn đều có tốc độ tăng trưởng ổn định. Cụ thể, dư nợ tín dụng tăng trưởng bình quân 27%/năm, số lượng khách hàng tăng trưởng bình quân 40%/năm. Đây là những con số phản ánh nỗ lực của chi nhánh trong việc thâm nhập và mở rộng thị trường. Đặc biệt, tỷ lệ nợ xấu luôn được kiểm soát ở mức rất thấp, dưới 0.1%, cho thấy chất lượng tín dụng được đảm bảo. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn vào cơ cấu, dư nợ cho vay hộ kinh doanh cá thể, đặc biệt là các hộ nông dân trồng cà phê, vẫn chiếm tỷ trọng chưa cao trong tổng dư nợ. Điều này cho thấy tiềm năng thị trường còn rất lớn và các giải pháp phát triển cho vay là vô cùng cần thiết để khai thác hiệu quả hơn nữa phân khúc khách hàng chiến lược này.

5.1. Phân tích tăng trưởng dư nợ và khách hàng giai đoạn 2010 2013

Dữ liệu từ Bảng 2.1 và Hình 2.3 trong luận văn cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng. Dư nợ tín dụng tăng từ 128 tỷ đồng năm 2010 lên 239 tỷ đồng vào cuối năm 2013. Số lượng khách hàng có quan hệ tín dụng cũng tăng mạnh, từ 2.356 khách hàng lên 6.082 khách hàng. Sự tăng trưởng này là kết quả của việc định hướng phát triển bán lẻ và chuyển dịch cơ cấu khách hàng. Tuy nhiên, Bảng 2.3 chỉ ra rằng số lượng khách hàng hộ kinh doanh cá thể, dù tăng, nhưng tốc độ tăng trưởng vẫn có thể được đẩy mạnh hơn nữa, đặc biệt là phân khúc hộ gia đình chăm sóc cây cà phê.

5.2. Đánh giá chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu thực tế

Một trong những thành công lớn nhất của SeABank Đăk Lăk là kiểm soát rất tốt rủi ro tín dụng. Bảng 2.6 và Hình 2.9 cho thấy tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ luôn duy trì ở mức cực kỳ thấp, dao động quanh 0.03% - 0.08% trong suốt giai đoạn 2010-2013. Tỷ lệ nợ quá hạn cũng được giữ ở mức an toàn. Kết quả này chứng tỏ công tác thẩm định, phê duyệt và quản lý sau vay của chi nhánh được thực hiện nghiêm túc. Đây là một nền tảng vững chắc để ngân hàng tự tin triển khai các chính sách mạnh mẽ hơn nhằm phát triển cho vay mà vẫn đảm bảo an toàn hoạt động.

VI. Định hướng tương lai cho vay nông nghiệp tại SeABank Đắk Lắk

Dựa trên phân tích tiềm năng và thực trạng, luận văn đã phác thảo một định hướng phát triển rõ ràng cho hoạt động cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê tại SeABank Đăk Lăk đến năm 2016 và xa hơn. Tương lai của mảng tín dụng này gắn liền với chiến lược trở thành ngân hàng bán lẻ tiêu biểu, tập trung vào thị trường nông thôn đầy tiềm năng. Định hướng cốt lõi là xây dựng và hoàn thiện bộ sản phẩm chuyên biệt, nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua các chính sách tín dụng linh hoạt và các chương trình marketing hiệu quả. Bên cạnh các giải pháp nội tại, luận văn còn đưa ra các kiến nghị mang tầm vĩ mô. Các kiến nghị này không chỉ hướng đến Hội sở SeABank mà còn gửi đến Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, nhằm tạo ra một môi trường pháp lý và kinh tế thuận lợi hơn cho hoạt động tín dụng nông nghiệp. Tầm nhìn dài hạn là đưa SeABank Đăk Lăk trở thành đối tác tài chính tin cậy hàng đầu của các hộ nông dân trồng cà phê, góp phần bảo tồn và phát triển thương hiệu cà phê Buôn Ma Thuột.

6.1. Tiềm năng và định hướng phát triển đến năm 2016

Luận văn xác định tiềm năng phát triển cho vay tại Đăk Lăk là rất lớn, dựa trên vai trò không thể thay thế của cây cà phê và nhu cầu vốn thường xuyên của nông dân. Định hướng phát triển của SeABank Đăk Lăk đến năm 2016 tập trung vào ba trụ cột chính: (1) Tăng mạnh tỷ trọng dư nợ cho vay nông nghiệp trong tổng dư nợ; (2) Trở thành một trong những ngân hàng có sản phẩm cho vay cà phê cạnh tranh nhất thị trường; (3) Mở rộng mạng lưới và tăng cường nhận diện thương hiệu tại các vùng nông thôn trọng điểm. Việc thực hiện thành công định hướng này sẽ mang lại sự tăng trưởng đột phá cho chi nhánh.

6.2. Các kiến nghị vĩ mô với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Để tạo điều kiện thuận lợi, luận văn đề xuất kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Cụ thể, cần có những chính sách ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát để tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động tín dụng, đặc biệt là các quy định về tài sản đảm bảo là đất nông nghiệp và vườn cây. Ngoài ra, cần có các chương trình hỗ trợ, khuyến nông hiệu quả hơn để giúp các hộ gia đình chăm sóc cây cà phê nâng cao kỹ thuật canh tác, tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro, từ đó nâng cao khả năng tiếp cận và trả nợ vốn vay ngân hàng.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê tại ngân hàng thương mại cổ phần đông nam á chi nhánh đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Những nghiên cứu lý luận cơ bản về phát triển cho vay hộ gia đình của các Ngân hàng thương mại. Chương 2: Thực trạng cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê tại Ngân hàng Thương mại Cổ Phần Đông Nam A - Chỉ nhánh Đăk Lak. Chương 3: Giải pháp phát triển cho vay hộ gia đình chăm sóc cây cà phê tại Ngân hàng Thương mại cô phần Đông Nam Á - Chi nhánh Đăk Lak. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Trong quá trình hoàn thành đề tài nghiên cứu tác giả đã sưu tầm tài liệu từ rất nhiều nguồn khác khau.

Sau đó tiến hành đánh giá sàng lọc một số tài liệu phù hợp với nội dung nghiên cứu của đề tài. Sau đây là một số tài liệu, đề tài mà tôi đã tham khảo, phục vụ cho đề tài của mình: (1) TS. Nguyễn Minh Kiều (2008), Tín dụng và thẩm định tín dụng ngân hàng, Nhà xuất bản Tài chính. Tài liệu này cung cấp kiến thức cơ bản về kỹ thuật nhận diện, đánh giá sớm rủi ro tín dụng trước khi cho vay thông qua việc thẩm định trực tiếp dự án / khách hàng.

(2) Thống đốc NHNN, Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN ngày 22/4/2005 ban hành quy định về phân loại nợ, trích lập và sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro tín dụng trong hoạt động Ngân hàng của TCTD. QÐ số 18/2007/QD-NHNN ngay 25/4/2007 về sửa đổi bé sung. (3) Nguyễn Hoàng Thịnh (2012) Dé tai “Gidi pháp mở rộng hoạt động cho vay đối với hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Đăkläk”. Luận văn Thạc sỹ quản trị kinh doanh do PGS.TS Nguyễn Ngọc Vũ hướng dẫn khoa học.

Luận văn đã nêu ra những vấn đề lý luận chung về cho vay đối với hộ gia đình cây công nghiệp dài ngày, thực trạng mở rộng tín dụng đối với hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nong thon tinh Daklak. Luan văn đã nêu được 08 giải pháp và 12 kiến nghị. Tuy nhiên luận văn nghiên cứu theo quy mô cây công nghiệp dài ngày có phạm vi rất rộng và luận văn cũng chưa nêu rõ hơn được các giải pháp rõ ràng đến từ chính sách cho vay của Ngân hàng nông nghiệp, cũng như giải pháp từ các hoạt động marketing. Rút kinh nghiệm từ đề tài này bản thân tác giả đã đi sâu nghiên cứu về hoạt động phát triển cho vay riêng cho phân khúc khách hàng Hộ gia đình chăm sóc cây cà phê và đã quan tâm hơn đến các giải pháp marketing cho đề tài của mình.

(4) Bùi Minh Kính (2012) Đề tài “ Giải pháp phát triển cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại Thương Ưiệt Nam chỉ nhánh Đăkiăk” Luận văn Thạc sỹ Quản trị kinh doanh do GS.TS Trương Bá Thanh hướng dẫn khoa học. Luận văn đã nêu lên những vấn đề lý luận cơ bản về phát triển hoạt động DNN&V của NHTM. Thực trạng cho vay đối với DNN&V tại Vietcombank Đaklak. Giải pháp phát triển hoạt động cho vay đối với DNN&V tại Vietcombank Daklak.

Đề tài đã nêu được 12 giải pháp và 20 kiến nghị với các cấp. Đề tài được đánh giá là phù hợp với định hướng tín dụng của Ngân hàng Vietcombank, tuy nhiên tại SeaBank đối tượng khách hàng chú trọng là hộ gia đình và khách hàng cá nhân nên bản thân tác giả đã tham khảo và rút kinh nghiệm cho đề tài của mình trong việc định hướng đề tài nghiên cứu thị trường bán lẻ. (5) Võ Đình Tiên (2010) Đề tài “Chính sách tín dụng hỗ trợ phát triển kinh tế nông hộ tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn tỉnh Daklak” Luan van thac s¥ quan tri kinh doanh do PGS. TS Lê Thế Giới hướng dẫn khoa học.

Luận văn đã nêu Cơ sở lý luận về chính sách tín dụng với sự phát triển kinh tế nông hộ, thực trạng chính sách tín dụng hỗ trợ phát triển kinh té néng h6 tai NHNo&PTNT Daklak, Giải pháp hoàn thiện chính sách tín dụng hỗ trợ phát triển kinh tế nông hộ tại NHNo&PTNT Đăklãk. Luận văn đã nêu ra 29 giải pháp và hai kiến nghị để nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế nông hộ tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển Nông thôn tỉnh Đăklãk. Đề tài này là một phạm trù rộng lớn, theo tác giả đánh giá để phát triển kinh tế nông hộ thì yếu tố tác động từ phía ngân hàng lại là một mắt xích nhỏ. Chính vì vậy các kiến nghị đưa ra với các cấp của đề tài là quá ít và chưa thực tiễn.

(6) Phan Thị Minh H (2009), “Giải pháp mở rộng tín dụng nhỏ và vừa tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam”. Luận văn Thạc sỹ kinh tế, trường Dai Học Kinh tế Thành phó Hồ Chí Minh. Luận văn đã nghiên cứu cơ sở lý luận tổng quan về tín dụng. ngân hàng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Luận văn phân tích tình hình hoạt động tín dụng doanh nghiệp tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam, nguyên nhân tồn tại hạn chế. Luận văn đề 4 kiến nghị với Chính Phủ và Ngân hàng nhà nước; 4 nhóm giải pháp đối với ngân hàng thương mại và 3 giải pháp với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đề tài được đánh giá có các giải pháp áp dụng thực tiễn tốt nhất là các nhóm giải pháp liên quan đến hoạt động marketing. Tom lại các đề tài nêu trên được các tác giả sử dụng các phương pháp chủ yếu khi nghiên cứu đó là phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích từ đó rút ra các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động cho vay và quản lý nợ xấu để từ đó có sở sở đưa ra những đề xuất, giải pháp nhằm thúc đây tăng trưởng tin dụng trong các phân khúc khách hàng hộ sản xuất, doanh nghiệp vừa và nhỏ và đề cao việc phòng ngừa và xử lý nợ xấu tại các ngân hàng.

Đặc biệt Đề tài “Giải pháp mở rộng hoạt động cho vay đối với hộ sản xuất cây công nghiệp đài ngày tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Daklik” nghiên cứu tổng hợp các giải pháp chung trong hoạt động cho vay hộ sản xuất cây công nghiệp dài ngày trong đó bao gồm cả cây cà phê. Đề tài này đã đưa ra được các tiêu chí cho vay nông hộ theo quy định của ngân hàng nhà nước nói chung, các nhân tố ảnh hưởng đến việc phát triển cho vay, rủi ro khi cho. vay và các biện pháp phòng ngừa rủi ro. Hạn chế của các công trình nghiên cứu này là mới đưa ra các giải pháp phát triển tín dụng ở các mảng khách hàng mang tính chất định lượng, chưa đi sâu vào phân tích phát triển cho vay một lại hình cụ thể riêng biệt cho vùng nông thôn tại Đăkläk đề cao vai trò chất lượng tín dụng.

Các kiến nghị dụng của đề tài vào thực tiễn cũng còn chung chung chưa đánh giá chỉ thực trạng tại đơn vị để áp dụng phù hợp khi đề tài được thông qua. Từ những đề tài đó bản thân đã áp dụng vào thực tiễn và đi sâu nghiên cứu về lĩnh vực cho vay chăm sóc cây cà phê nói riêng, áp dụng thực tiễn tại SeABank Daklak va thực tế tại SeABank chưa có sản phẩm quy trình chuyên è lĩnh vực cho vay phát triển chăm sóc cây cà phê. Khi nghiên cứu. này bản thân mong muốn các lý luận được nêu trong đề tài này là tiền lẻ SeABank ban hành bộ quy trình về cho vay nông hộ chăm sóc cây cà phê, áp dụng thực tế tại Chi nhánh Đãkläk để chỉ nhánh phát triển theo hướng bán lẻ tập trung vào thị trường nông thôn, đáp ứng nhu cầu vốn cho hộ gia đình chăm sóc cà phê, góp phần bảo tồn thương hiệu cà phê Buôn Ma Thuột.

Giúp cho SeABank khẳng định Ngân hàng bán lẻ tại Đãkläk là Ngân hàng được khách hàng tin cậy. Thành tựu của đề tài được áp dụng tại chỉ nhánh Đaklak bước đầu sẽ được áp dụng chung cho tất cả các chỉ nhánh được thành lập ở Vùng Tây Nguyên. CHUONG 1 NHỮNG NGHIÊN CỨU LÝ LUẬN CƠ BẢN VE PHAT TRIEN CHO VAY HQ GIA ĐÌNH CỦA NGAN HANG THUONG MAI 1. CHO VAY HO GIA DINH 1.

Khái niệm và phân loại a. Khái niệm Theo Luật số 47/2010/QH 12 luật Các Tổ chức Tín dụng có hiệu lực từ ngày 01/01/2011 khái niệm Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi Qua hoạt động cho vay, NHTM đã đảm bảo được lợi nhuận chung của chính ngân hàng mình, mặt khác góp phần điều tiết phân phối cơ cấu hàng hóa dịch vụ trong nền kinh tế, NHTM với vai trò là trung gian tài chính đứng ra tập trung phân phối lại tiền tệ, điều hòa cung cầu nguồn vốn cho thị trường. Đặc điểm cho vay - Cho vay thể hiện sự chuyển giao vốn dưới hình thức tiền tệ hoặc tài sản từ người cho vay sang người đi vay. - Sự chuyển giao vốn mang tính chất tạm thời trong một quảng thời gian nhất định quyền sử dụng vốn mà không thay đổi quyền sở hữu vốn của người cho vay.

- Sau khoảng thời gian chuyển giao quyền sử dụng vốn bên vay phải có nghĩa vụ trả cho bên cho vay số lãi cho vay và số tiền gốc ban đầu, tiền lãi chính là giá của khoản vay hay còn gọi là lợi tức tín dụng. e Vai trò của cho vay ~ Cho vay của các NHTM có vai trò cung ứng vốn cho các đơn vị, Các tổ chức kinh tế cá nhân thuộc mọi thành phân kinh tế góp phần thúc đây sản xuất lưu thông hàng hóa, phát triển các hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời góp phần đầu tư phát triển kinh tế. Đối với dân chúng cho vay là một mắt xích giữa kiệm và đầu tư tác động lên kinh tế xã hội khiến tạo ra động lực phát triển của nền kinh tế mà không có công cụ tài chính nào có thẻ thay thế được. - Cho vay góp phần ồn định đời sống, trật tự xã hội, tạo công ăn việc làm; phát triển cơ sở hạ tầng; mở rộng và phát triển kinh tế trong nước và kinh tế đối ngoại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ