Luận văn thạc sĩ: Phân tích chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phân tích chuỗi giá trị cao su tại tỉnh kon tum, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực kinh tế.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum hiện nay

Tỉnh Kon Tum, với vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên thuận lợi tại khu vực Tây Nguyên, sở hữu tiềm năng lớn để phát triển cây công nghiệp, đặc biệt là cao su. Trong nhiều năm, cao su đã trở thành cây trồng chủ lực, đóng góp quan trọng vào cơ cấu kinh tế nông nghiệp và giải quyết việc làm cho người dân địa phương. Việc phân tích chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum là cần thiết để hiểu rõ cấu trúc vận hành, xác định các tác nhân tham gia và dòng chảy sản phẩm từ khâu sản xuất đến tay người tiêu dùng. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Thị Hà (2019) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng này. Theo đó, chuỗi giá trị bao gồm nhiều mắt xích liên kết, từ người cung ứng đầu vào, các hộ trồng cao su, thương lái thu gom, doanh nghiệp chế biến, đến các kênh phân phối và thị trường cuối cùng. Tính đến năm 2018, tổng diện tích cao su toàn tỉnh đạt 74.460 ha, cho thấy quy mô và tầm quan trọng của ngành hàng này. Tuy nhiên, hiệu quả của chuỗi giá trị vẫn còn nhiều hạn chế, chủ yếu do sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa các tác nhân và sự phân phối lợi ích chưa cân xứng. Nghiên cứu chuỗi giá trị không chỉ vẽ nên một bức tranh tổng thể mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cấp, giúp ngành cao su Kon Tum phát triển bền vững, nâng cao thu nhập cho người nông dân và gia tăng giá trị cho sản phẩm trên thị trường trong nước và quốc tế.

1.1. Sơ đồ và các tác nhân chính trong chuỗi cung ứng cao su

Sơ đồ chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum phản ánh một hệ thống phức tạp với sự tham gia của nhiều tác nhân, mỗi tác nhân thực hiện một chức năng riêng. Tác nhân trung tâm là các hộ trồng cao su, bao gồm cả các hộ tiểu điền và các nông trường lớn. Họ chịu trách nhiệm từ khâu trồng, chăm sóc đến thu hoạch mủ cao su. Tiếp theo là các đơn vị thu gom, hay còn gọi là thương lái, đóng vai trò trung gian thu mua mủ trực tiếp từ các hộ dân và bán lại cho các nhà máy. Mắt xích quan trọng tiếp theo là các doanh nghiệp chế biến, thực hiện công đoạn sơ chế mủ nước, mủ đông thành các sản phẩm như cao su cốm, cao su tờ để cung cấp cho thị trường. Cuối cùng, các doanh nghiệp thương mại và nhà xuất khẩu sẽ đưa sản phẩm đến thị trường tiêu thụ cuối cùng, cả trong và ngoài nước. Ngoài ra, còn có các đơn vị cung cấp dịch vụ hỗ trợ như cung ứng vật tư nông nghiệp (giống, phân bón) và các cơ quan nhà nước, tổ chức khuyến nông. Mỗi tác nhân đều đóng góp vào việc tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm.

1.2. Các kênh thị trường và dòng luân chuyển sản phẩm cao su

Sản phẩm mủ cao su từ Kon Tum luân chuyển qua nhiều kênh thị trường khác nhau trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Luận văn đã xác định các kênh chính. Kênh phổ biến nhất là từ hộ trồng cao su bán sản phẩm cho thương lái thu gom, sau đó thương lái bán lại cho các nhà máy chế biến. Kênh này chiếm tỷ trọng lớn do sự linh hoạt và tiện lợi cho các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Kênh thứ hai là các hộ trồng cao su bán trực tiếp cho các nhà máy chế biến trên địa bàn tỉnh. Kênh này thường áp dụng với các hộ có quy mô sản xuất lớn hơn hoặc nằm gần nhà máy, giúp giảm chi phí trung gian. Một kênh khác là sản phẩm sau khi qua các nhà máy chế biến tại Kon Tum sẽ được bán cho các công ty thương mại hoặc các doanh nghiệp xuất khẩu để tiêu thụ tại các thị trường lớn hơn như Trung Quốc, Ấn Độ. Sự đa dạng của các kênh thị trường cho thấy tiềm năng tiêu thụ của sản phẩm, tuy nhiên, dòng thông tin giữa các kênh thường không thông suốt, gây ra tình trạng bất cân xứng về giá cả và chất lượng.

II. Những thách thức lớn trong chuỗi giá trị cao su Kon Tum

Mặc dù có tiềm năng phát triển lớn, chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại đáng kể. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự liên kết lỏng lẻo giữa các tác nhân trong chuỗi. Mối quan hệ giữa nông dân, người thu gom và doanh nghiệp chủ yếu là mua bán tức thời, thiếu các hợp đồng dài hạn và sự cam kết bền vững. Điều này dẫn đến tình trạng giá cả bấp bênh, người nông dân thường xuyên bị ép giá, đặc biệt khi thị trường biến động. Theo nghiên cứu, sự bất công trong phân phối giá trị gia tăng là một thực trạng đáng báo động. Người trồng cao su, dù là người tạo ra sản phẩm ban đầu và gánh chịu nhiều rủi ro nhất từ thiên tai, dịch bệnh đến biến động thị trường, lại là đối tượng nhận được tỷ lệ lợi nhuận thấp nhất trong toàn chuỗi. Bên cạnh đó, tình trạng bất cân xứng về thông tin thị trường cũng là một rào cản lớn. Các doanh nghiệp chế biến và thương mại thường nắm bắt thông tin giá cả, tiêu chuẩn chất lượng tốt hơn, trong khi các hộ trồng cao su lại bị động và thiếu thông tin. Những thách thức này không chỉ làm giảm hiệu quả kinh tế của toàn chuỗi mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của hàng ngàn hộ nông dân, cản trở sự phát triển bền vững của ngành cao su Kon Tum.

2.1. Khó khăn thực tế mà các hộ trồng cao su phải đối mặt

Các hộ trồng cao su tại Kon Tum gặp phải vô số khó khăn trong quá trình sản xuất và tiêu thụ. Về sản xuất, chi phí đầu tư ban đầu cho giai đoạn kiến thiết cơ bản (khoảng 14-17 triệu đồng/ha/năm) là rất lớn, trong khi thời gian chờ thu hoạch kéo dài nhiều năm. Giá cả vật tư nông nghiệp như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật liên tục tăng cao. Bên cạnh đó, việc tiếp cận các giống cao su chất lượng cao và kỹ thuật canh tác tiên tiến còn hạn chế, dẫn đến năng suất chưa đạt mức tối ưu. Về tiêu thụ, khó khăn lớn nhất là giá mủ cao su không ổn định và phụ thuộc nhiều vào thị trường thế giới. Khi giá giảm sâu, nhiều hộ gia đình không còn mặn mà với việc đầu tư chăm sóc, thậm chí chặt bỏ cây cao su để chuyển đổi sang cây trồng khác. Tình trạng bị thương lái ép giá, thiếu kênh tiêu thụ ổn định và khó khăn trong việc vận chuyển vào mùa mưa cũng là những rào cản thường trực, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của người nông dân.

2.2. Bất cập trong liên kết và phân phối lợi nhuận chuỗi

Một trong những điểm yếu lớn nhất của chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum là sự thiếu vắng các mô hình liên kết dọc và liên kết ngang hiệu quả. Mối quan hệ giữa nông dân và doanh nghiệp chủ yếu là quan hệ mua đứt bán đoạn. Việc thiếu các hợp đồng bao tiêu sản phẩm khiến người nông dân luôn ở thế bị động. Hệ quả trực tiếp của sự liên kết lỏng lẻo này là sự phân phối lợi nhuận và giá trị gia tăng không công bằng. Nghiên cứu chỉ ra rằng các khâu trung gian như thu gom, chế biến và thương mại thường chiếm tỷ trọng lợi nhuận cao hơn nhiều so với khâu sản xuất ban đầu. Người nông dân, mặc dù bỏ ra nhiều công sức và đối mặt với nhiều rủi ro, lại chỉ nhận được một phần nhỏ trong tổng giá trị của chuỗi. Sự bất cập này làm giảm động lực sản xuất của nông dân, khiến họ không muốn đầu tư cải tiến chất lượng sản phẩm và cản trở việc xây dựng một ngành hàng cao su phát triển bền vững.

III. Phương pháp phân tích chuỗi giá trị cao su Kon Tum hiệu quả

Để đánh giá một cách toàn diện và khoa học về chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum, luận văn đã áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp, kết hợp nhiều khung lý thuyết kinh điển và hiện đại. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc mô tả các dòng chảy vật chất của sản phẩm mà còn đi sâu vào phân tích các mối quan hệ kinh tế, quyền lực và cơ chế điều phối trong chuỗi. Nền tảng của phương pháp luận là sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được sử dụng để tìm hiểu bản chất của chuỗi, sự tương tác giữa các nhóm tác nhân thông qua kỹ thuật nghiên cứu trường hợp (case studies) và phỏng vấn sâu. Trong khi đó, nghiên cứu định lượng áp dụng các công cụ thống kê, phân tích chi phí – lợi nhuận và phân tích giá trị gia tăng để lượng hóa hiệu quả kinh tế tại từng công đoạn. Việc lựa chọn kết hợp khung phương pháp luận của Kaplinsky và Morris (2001) cùng với mô hình của tổ chức GTZ (Đức) đã cho phép nghiên cứu có một cái nhìn hệ thống, từ việc lập sơ đồ chuỗi, phân tích kinh tế chi tiết, đến việc xác định các điểm nghẽn và đề xuất chiến lược nâng cấp phù hợp với bối cảnh thực tiễn của ngành cao su Kon Tum.

3.1. Áp dụng khung phân tích của Michael Porter và Filière

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc áp dụng các khung phân tích nền tảng. Khung phân tích của Michael Porter (1985) giúp xác định các hoạt động tạo ra giá trị trong phạm vi một doanh nghiệp và toàn ngành, từ đó tìm ra các nguồn lợi thế cạnh tranh. Song song đó, phương pháp Filière (chuỗi, mạch) tập trung vào việc lập sơ đồ dòng chảy vật chất của hàng hóa và các mối quan hệ kỹ thuật, định lượng giữa các tác nhân. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc mô tả cách thức các hoạt động sản xuất nông nghiệp được tổ chức, từ đầu vào sản xuất cho đến khâu tiêu dùng cuối cùng. Sự kết hợp hai phương pháp này cho phép nhận diện rõ ràng các hoạt động chính, các tác nhân tham gia và mối quan hệ chuyển đổi sản phẩm trong chuỗi giá trị cao su.

3.2. Cách tiếp cận toàn cầu GVC và mô hình phân tích của GTZ

Để có cái nhìn sâu sắc hơn, nghiên cứu đã vận dụng cách tiếp cận Chuỗi giá trị toàn cầu (GVC) và phương pháp luận của GTZ. Cách tiếp cận GVC, do Kaplinsky và Morris phát triển, xem xét chuỗi giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa, tập trung vào cơ chế quản trị và khả năng nâng cấp của các doanh nghiệp và quốc gia đang phát triển khi tham gia vào chuỗi sản xuất quốc tế. Phương pháp ValueLinks của GTZ là một công cụ thực tiễn, tổng hợp kinh nghiệm từ các dự án phát triển nông thôn. Nó cung cấp một quy trình phân tích bài bản, bao gồm: lựa chọn chuỗi, lập sơ đồ, phân tích kinh tế và xác định các đòn bẩy can thiệp. Việc áp dụng mô hình này giúp tập trung vào lợi ích và phân phối lợi ích giữa các tác nhân, làm cơ sở vững chắc để đề xuất các giải pháp cải thiện chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum một cách hiệu quả.

IV. Bí quyết nâng cấp chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum

Từ những phân tích về thực trạng và thách thức, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cấp chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum là mục tiêu trọng tâm. Nâng cấp chuỗi không chỉ đơn thuần là tăng sản lượng mà là một quá trình cải tiến chiến lược nhằm gia tăng giá trị, nâng cao hiệu quả và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn ngành. Các giải pháp cần mang tính đồng bộ, tác động vào nhiều mắt xích trong chuỗi, từ khâu sản xuất, chế biến đến thương mại, đồng thời cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người nông dân, doanh nghiệp và nhà nước. Chiến lược nâng cấp cần tập trung vào việc cải thiện mối liên kết giữa các tác nhân, ứng dụng khoa học công nghệ để nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm, đồng thời xây dựng một môi trường chính sách thuận lợi. Theo định hướng của luận văn, việc chuyển đổi từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng là con đường tất yếu để ngành cao su Kon Tum có thể cạnh tranh và đứng vững trên thị trường. Các giải pháp này nếu được triển khai hiệu quả sẽ giải quyết được các nút thắt cố hữu, hài hòa lợi ích giữa các bên và tạo ra một chuỗi giá trị mạnh mẽ, linh hoạt hơn.

4.1. Tăng cường liên kết dọc và ngang để tối ưu hiệu quả

Giải pháp nền tảng để giải quyết tình trạng sản xuất manh mún và bị ép giá là tăng cường các mô hình liên kết. Liên kết ngang là việc khuyến khích các hộ trồng cao su riêng lẻ tham gia vào các tổ hợp tác, hợp tác xã. Mô hình này giúp các hộ nông dân giảm chi phí đầu vào thông qua mua chung vật tư, tăng sức mạnh đàm phán khi bán sản phẩm và dễ dàng tiếp cận các chương trình hỗ trợ kỹ thuật. Song song đó, cần thúc đẩy liên kết dọc thông qua việc xây dựng các hợp đồng tiêu thụ sản phẩm dài hạn giữa tổ hợp tác của nông dân và các doanh nghiệp chế biến. Mối liên kết này đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân và nguồn cung nguyên liệu chất lượng, có thể truy xuất nguồn gốc cho doanh nghiệp, tạo ra mối quan hệ cộng sinh cùng có lợi.

4.2. Giải pháp nâng cao công nghệ chế biến và đa dạng hóa sản phẩm

Hiện tại, hầu hết các nhà máy tại Kon Tum chỉ dừng lại ở việc sơ chế mủ cao su thành sản phẩm thô, có giá trị gia tăng thấp. Để nâng cấp chuỗi giá trị, việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu là cực kỳ quan trọng. Các doanh nghiệp cần được khuyến khích đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại để tạo ra các sản phẩm tinh chế, có giá trị cao hơn như cao su kỹ thuật, lốp xe, găng tay y tế... Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp gia tăng doanh thu và lợi nhuận mà còn giảm sự phụ thuộc vào việc xuất khẩu nguyên liệu thô, vốn rất nhạy cảm với biến động giá của thị trường thế giới. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các chính sách ưu đãi về vốn vay, thuế và đất đai cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này.

V. Kết quả phân tích kinh tế chuỗi giá trị cao su Kon Tum

Phân tích kinh tế là một nội dung cốt lõi, giúp lượng hóa hiệu quả hoạt động và sự phân phối lợi ích trong chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum. Dựa trên số liệu khảo sát thực tế từ 166 mẫu bao gồm các hộ trồng, hộ thu gom, doanh nghiệp chế biến và doanh nghiệp thương mại, luận văn đã bóc tách chi tiết các khoản mục chi phí, doanh thu và lợi nhuận tại từng công đoạn. Kết quả cho thấy một bức tranh rõ nét về cấu trúc tài chính của chuỗi và những bất hợp lý trong đó. Cụ thể, chi phí sản xuất của người nông dân chiếm một tỷ trọng đáng kể, đặc biệt là trong giai đoạn kiến thiết cơ bản kéo dài. Tuy nhiên, giá trị gia tăng mà họ tạo ra và lợi nhuận thu về lại không tương xứng. Phân tích cũng chỉ ra rằng, các khâu trung gian đang nắm giữ phần lớn lợi nhuận của chuỗi, phản ánh quyền lực thị trường và khả năng đàm phán tốt hơn của họ so với các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Những con số này là bằng chứng xác thực cho thấy sự cần thiết phải có những can thiệp nhằm tái cấu trúc lại chuỗi giá trị, hướng tới một mô hình phân chia lợi ích công bằng và hợp lý hơn, tạo động lực cho tất cả các tác nhân cùng phát triển.

5.1. Phân tích cơ cấu chi phí và lợi nhuận của các tác nhân

Kết quả phân tích cho thấy cơ cấu chi phí và lợi nhuận có sự khác biệt lớn giữa các tác nhân. Đối với hộ trồng cao su, chi phí lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu (giống, làm đất) và chi phí chăm sóc hàng năm (phân bón, nhân công). Theo luận văn, chi phí trong thời kỳ kiến thiết cơ bản dao động từ 14-17 triệu đồng/ha/năm. Lợi nhuận của họ phụ thuộc trực tiếp vào năng suất và giá bán mủ, vốn rất bấp bênh. Trong khi đó, người thu gom có chi phí chủ yếu là chi phí vận chuyển và lao động, lợi nhuận đến từ chênh lệch giá mua và giá bán. Các doanh nghiệp chế biến có cơ cấu chi phí phức tạp hơn, bao gồm chi phí nguyên liệu đầu vào, chi phí sản xuất (điện, nước, nhân công, khấu hao máy móc) và chi phí quản lý. Dù chi phí cao, nhưng nhờ tạo ra giá trị gia tăng thông qua chế biến, họ thường đạt được biên lợi nhuận tốt hơn so với nông dân.

5.2. Sự phân phối giá trị gia tăng và hiệu quả kinh tế chuỗi

Phân tích giá trị gia tăng (GTGT) là thước đo quan trọng để đánh giá sự đóng góp kinh tế của mỗi tác nhân. GTGT được tính bằng chênh lệch giữa giá bán sản phẩm và chi phí trung gian. Nghiên cứu (Bảng 2.13) cho thấy, mặc dù hộ trồng cao su là người khởi tạo chuỗi, nhưng tỷ lệ GTGT thuần (lợi nhuận) họ nhận được trong tổng GTGT của toàn chuỗi lại ở mức thấp. Các tác nhân ở các công đoạn sau như chế biến và thương mại, dù chỉ thực hiện các hoạt động chuyển đổi và phân phối, lại chiếm lĩnh một phần lớn hơn trong chiếc bánh lợi nhuận. Sự phân phối không cân xứng này cho thấy hiệu quả kinh tế của toàn chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum chưa cao và chưa bền vững. Việc cải thiện sự phân phối này không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự ổn định của nguồn cung nguyên liệu và sự phát triển lâu dài của ngành.

VI. Hướng đi bền vững cho chuỗi giá trị cao su tỉnh Kon Tum

Hướng tới tương lai, để chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum phát triển một cách bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược và những hành động cụ thể, đồng bộ. Sự phát triển này không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của người nông dân hay doanh nghiệp, mà đòi hỏi sự chung tay của cả hệ thống chính trị, các nhà khoa học và các tổ chức xã hội. Định hướng chung là chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ số lượng sang chất lượng, từ khai thác tài nguyên thô sang chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận kinh tế mà còn phải đảm bảo các yếu tố về xã hội và môi trường. Việc cải thiện đời sống người nông dân, tạo ra việc làm ổn định, bảo vệ môi trường sinh thái trong quá trình canh tác và sản xuất phải được xem là những mục tiêu song hành. Tương lai của ngành cao su Kon Tum phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và quan trọng nhất là xây dựng được lòng tin và cơ chế hợp tác hiệu quả giữa tất cả các bên liên quan, tạo thành một chuỗi giá trị vững mạnh và công bằng.

6.1. Định hướng phát triển ngành cao su Kon Tum tầm nhìn 2027

Dựa trên các phân tích và dự báo, luận văn đề xuất định hướng phát triển ngành cao su Kon Tum với tầm nhìn đến năm 2027. Mục tiêu trọng tâm là hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, gắn liền với nhà máy chế biến và thị trường tiêu thụ. Thay vì mở rộng diện tích một cách ồ ạt, tỉnh cần tập trung vào việc thâm canh, tái canh các vườn cây già cỗi bằng các giống mới có năng suất và chất lượng cao. Đồng thời, cần đẩy mạnh việc xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm cao su Kon Tum, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc phát triển theo hướng bền vững, áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất sạch như VietGAP, GlobalGAP cũng là một định hướng quan trọng để đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu.

6.2. Kiến nghị hành động cho doanh nghiệp và người nông dân

Để hiện thực hóa các định hướng trên, cần có những hành động cụ thể. Đối với người nông dân, cần chủ động tham gia vào các tổ hợp tác để tăng cường vị thế, học hỏi và áp dụng các quy trình kỹ thuật canh tác tiên tiến. Đối với các doanh nghiệp chế biến, cần mạnh dạn đầu tư đổi mới công nghệ, đa dạng hóa sản phẩm và chủ động xây dựng các mô hình liên kết dọc với nông dân thông qua hợp đồng bao tiêu. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, cần tạo ra một hành lang pháp lý thuận lợi, triển khai các chính sách hỗ trợ thiết thực về vốn, đất đai, khoa học công nghệ, và xúc tiến thương mại. Chỉ khi có sự phối hợp nhịp nhàng và cam kết mạnh mẽ từ tất cả các bên, chuỗi giá trị cao su tại tỉnh Kon Tum mới có thể thực sự cất cánh.

18/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CHUỒI GIÁ TRỊ SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP. Chương 2: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHUOI GIA TRI CAO SU TAI TINH KON TUM. Chương 3: DINH HUONG VA GIAI PHAP CAI THIEN CHUOI GIA ‘TRICAO SU KON TUM 8. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Để thực hiện đề tài nghiên cứu của mình, tác giả cũng đã tham khảo và nghiên cứu một số tài liệu tiêu biểu sát với định hướng nghiên cứu của luận văn ~ Các nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của Joshua N.

Daniel và Prashant A. Dudhade (2006) *Phân tích đặc tính kinh tế của ba loại trái tiểm năng ở Ấn Độ” Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng việc sản xuất Quýt, me và kokum của nông hộ vẫn chưa khai thác hết tiềm năng về diện tích và sản lượng. Đồng thời sản xuất phân tán, không tập trung đã gây ra khó khăn cho hoạt động chế biến và tiêu thụ. Nghiên cứu của James Ssemwanga (2008) “Phân tích chuỗi giá trị Xoài từ Homosha-assosa đến .Addis ababa, Ethiopia” Kết quả nghiên cứu cho thấy chuỗi Xoài từ Assosa đến Addis ngắn và không hiệu quả, thị trường trái ở Addis được chỉ phối bởi các nhóm tổ chức có xu hướng không cho phép người mới gia nhập.

Chuỗi giá trị xoái chưa. mang lại hiệu quả cho các hộ nông dân trồng nó. Sự cạnh tranh của Xoài với các sản phẩm trái tươi được nhập khẩu do đó đòi hỏi phải có sự cải thiện và nâng cao chất lượng Xoài đề tăng khả năng cạnh tranh của Xoài Ethiopia. Nghiên cứu của Zuhui Huang Zhejiang (2009) “Chuỗi giá trị Lê Trung Quốc: Mục tiêu tăng trưởng cho người sản xuất nhỏ” Nghiên cứu đã cho thấy vai trò quan trọng của liên kết trong sản xuất và chỉ ra rằng với các nông hộ nhỏ ở Hà Bắc hầu như không được hưởng lợi từ chuỗi giá trị lê vì mức độ giá trị gia tăng trong các giai đoạn giữa và kết thúc cao hơn nhiều so với giai đoạn đầu.

Chuỗi giá trị Lê Chiết Giang ngắn hơn ở Hà Bắc và giá trị gia tăng của giai đoạn đầu tiên cao hơn so với ở Hà Bắc, do đó các hộ sản xuất nhỏ có thê được hưởng lợi. Hợp tác tỉnh ở Chiết Giang giúp cho các nông hộ nhỏ giảm chỉ phí và giá trị gia tăng trong tiêu thụ nhiều hơn. Nghiên cứu của Peniel Uliwa và cộng sự (2010) *Phân tích chuỗi giá trị gạo và ngô tại một số địa phương điễn hình của Tanzania” Nghiên cứu đã nêu rõ dù gạo là lương thực quan trọng đứng thứ hai sau ngô tại nước này nhưng năng suất sản xuất gạo ở Tanzania còn rất thấp, chuỗi giá trị gạo hoạt động không hiệu quả. Đối với chuỗi giá trị Ngô, các tác giả chỉ ra được tiềm năng xuất khẩu và bốn phân khúc thị trường chính cho loại lương thực quan trọng nhất của Tanzania và khu vực.

Đồng thời, nghiên cứu đã giải thích lí do vì sao an ninh lương thực không được đảm bảo, dù sản lượng lớn nhưng đôi khi quốc gia này vẫn cần nhập khẩu lương thực từ bên ngoài. Từ đó, nhóm nghiên cứu đề ra chiến lược cải thiện cung ứng chuỗi, các mô hình kinh doanh hiện có và giải pháp tăng cường mối liên hệ giữa các nhân tố trong chuỗi. Cé thể khẳng định, trong phân tích chuỗi giá trị theo phương pháp toàn cầu đã đem lại cách nhìn toàn diện và sâu sắc hơn vì chuỗi giá trị chỉ ra được các vấn dé quan trong sau: Vai trò của tổ chức hỗ trợ kỹ thuật, tăng cường liên kết ngang, vai trò của doanh nghiệp đầu tàu trong liên kết đọc và vai trò của nhà nước trong chuỗi sản xuất. 10 ~ Các nghiên cứu trong nước.

Nghiên Cứu Thị Trường Axis Research (2006) “Chuỗi giá trị cho Bưởi Vĩnh Long” Kết quả khái quát hệ thống về sản phẩm và thị trường tiêu thụ đã cho. thấy khó khăn lớn nhất cho chuỗi giá trị Bưởi là làm sao xây dựng được niềm tin của các thành phần trong chuỗi giá trị, nâng cao ý thức và trách nhiệm. từng khâu từ việc chọn giống trồng , chăm sóc.cho đến thu hoạch và lưu thông hàng hóa. Song song đó, để xây dựng và phát triển một thương hiệu cần phải có sự thống nhất và hợp tác giữa các nhân tố với nhau như nhà sản xuất, thương.

lái, vựa, Hợp tác tỉnh, công ty,. trong bối cảnh xây dựng thương hiệu, lợi nhuận của những hộ trồng Bưởi theo quy trình GAP đạt được khá cao, trung.4 triệu đồng/ha/năm; Qua khảo sát, các nhân tố ảnh hưởng đến thương hiệu Bưởi Vĩnh Long gồm ba nhóm nhân tố tác động: (1) nhóm yếu tố nội lực của nông hộ; (2) Nhóm yếu tổ thị trường tiêu thụ; (3) Nhóm nhân tố chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu của Võ Thị Thanh Lộc (2013) “Chuỗi giá trị Xoài cát Hòa Lộc tỉnh Tiền Giang” Nghiên cứu đã đưa được những khó khăn - tỷ lệ thu nhập được phân phối cho mỗi nhân tố không đồng đều. Mặc dù tỷ lệ lợi nhuận cao (63,12%) nhưng so với tông thu nhập thì HGĐ có tỷ lệ thấp nhất.

và thuận lợi chung. của toàn chuỗi cũng như đề ra những chiến lược nâng cấp chuỗi giá trị Xoài cát Hòa Lộc - đây mạnh kinh tế chuỗi, mở rộng thị trường kết hợp với mở rộng sản xuất giúp sản lượng bán ra nhiều hơn, tăng thu nhập cho mỗi nhân tố đặc biệt nhà vườn trồng Xoài. Kênh tiêu thụ Xoài tươi chủ yếu từ người nhà. vườn đến các vựa đóng gói, phân phối hoặc thương lái ngoài tỉnh chiếm 80% và 17% bán cho người thu gom số còn lại bán trực tiếp cho người bán lẻ và " chế biến xuất khẩu.

Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa đi sâu vào phân tích chuỗi giá trị sản phẩm Xoài cát, chưa nói lên được các tác động từ yếu tố bên ngoài và bên trong cũng như chưa đi tìm đúng hướng ra cho sản phẩm Xoài cát đặc sản này. Nghiên cứu của Đào Mạnh Hùng (2014) “Phân tích chuỗi giá trị sản phẩm hồ tiêu Quảng Trị” Nghiên cứu thực trạng chuỗi giá trị sản phâm hồ tiêu Quang Tri cho thấy. hồ tiêu có vị trí rất quan trọng trong phát triển nông nghiệp tỉnh Quảng Trị, là công nghiệp chủ lực của tỉnh. Sản xuất hồ tiêu là nguồn thu nhập quan trọng của gần 20.000 hộ nông dân và nhiều lao động thực hiện thu gom, chế biến và thương mại sản phẩm.

Chuỗi giá trị sản phẩm Hồ tiêu Quảng Trị có năng lực cạnh tranh cao nhờ tận dụng được các nguồn lực sản xuất như đất đai, lao động và khả năng cạnh tranh về giá thành sản xuất, chất lượng của các sản phẩm. Tuy nhiên, chuỗi giá tri sản phẩm hỗ tiêu Quảng Trị còn nhiều tồn tại đó là: Sự liên kết lỏng lẻo trong sản xuất giữa các hộ nông dân và trong quan hệ thương mại giữa các nhân tố trong chuỗi, Công nghệ chế biến chưa cao, các sản phẩm chế biến sâu chưa có; Chủng loại, mẫu mã sản phẩm chưa nhiều, nhất là chưa xây dựng được thương hiệu cho sản phẩm; Khả năng đầu tư của cả nông dân còn hạn chế, năng suất hồ tiêu còn thấp, dịch bệnh đa đe dọa các vùng hồ tiêu trong tỉnh. Nguyễn Hữu Tâm, Lưu Thanh Đức Hải (2014) “Nghiên cứu chuỗi giá trị sản phẩm ca cao tại tỉnh Bến Tre” Diện tích và sản lượng ca cao tỉnh Bến Tre tăng mạnh giai đoạn 2008 đến 2012, tuy nhiên năm 2013 diện tích và sản lượng giảm do người trồng. đốn ca cao để trồng bưởi da xanh vì giá ca cao giảm trong khi giá bưởi da xanh tăng cao.

Ca cao là loại mới phát triển và là loại trồng phụ xen với dừa 12 nên người trồng chưa chú ý chăm sóc đúng mức dẫn đến năng suất chưa cao. Trong quá trình sản xuất, nông dân còn gặp khá nhiều khó khăn do yếu tố thời tiết mang lại. Chuỗi giá trị ca cao của tỉnh Bến Tre hoạt động thông qua 3 kênh chủ yếu. Trong đó, kênh 1 đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển tải khối lượng lớn hạt ca cao đến thị trường thế giới bằng cách xuất khẩu sản phẩm thô.

Kênh 3 là kênh duy nhất sản phẩm từ ca cao được chế biến và phục vụ tiêu dùng trong nước, đây là kênh đang được quan tâm phát triển trong tương lai. Kênh 2 hoạt động gần giống như kênh 1, chỉ có thêm công ty thu mua hạt đóng vai trò là trung gian giữa những người thu gom — so chế với công ty xuất khâu. 13 CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH CHUOI GIA TR] SAN PHAM NONG NGHIEP 1. CO'SG LY LUAN VE CHUOI GIA TRI 1.

Khái lệm chuỗi giá trị Chuỗi giá trị hay chuỗi cung ứng đều được dùng để miêu tả cho một chuỗi các hoạt động có quan hệ chặt chẽ với nhiều nhân tổ tham gia từ nhà cung ứng nguyên liệu, nhà sản xuất, nhà phân phối và người tiêu dùng được Micheal Porter mô tả đầu tiên vào năm 1985 và các nhà nghiên cứu như Kaplinsky va Morrissau phát triển sau đó. Theo nghĩa hep, một chuỗi giá trị là chuỗi các hoạt động được thực hiện trong phạm vi một công ty để sản xuất ra một sản lượng nào đó. Theo nghĩa rộng, chuỗi giá trị là một phức hợp những hoạt động do nhiều người tham gia khác nhau thực hiện (Người sản xuất sơ. cấp, người chế biến, thương nhân, người cung cắp dịch vụ .) để biến nguyên Tiệu thô thành thành phẩm được bán lẻ Theo Gereffi (2005) định nghĩa "Chuỗi giá trị trong nông ngh một cách giúp nông dân tiếp cận thị trường có hiệu quả nhất hiện nay trên thế giới, nó có thể hiểu là: ~ Chuỗi các hoạt động chức năng, từ cung cấp các dịch vụ đầu vào cho.

một sản phẩm cụ thể cho đến sản xuất, thu hái, chế biến, phân phối, marketing và tiêu thụ cuối cùng; Qua mỗi hoạt động lại bổ sung “giá trị" cho thành phẩm. ~ Sự sắp xếp có tổ chức, kết nối và điều phối người sản xuất, nhà chế biến, các thương gia, và nhà phân phối liên quan đến một sản phẩm cụ thể. ~ Mô hình kinh tế tiên tiến trong đó kết hợp chặt chẽ giữa việc chọn lựa. sản phẩm và công nghệ hiện đại thích hợp (Hạ tầng, viễn thông.) cùng với 14 cách thức tô chức các nhân tố liên quan (Sản xuất, nhân lực.) đẻ tiếp cận thị trường.

Tiếp cận chuỗi giá trị cũng được áp dụng phổ biến trong phân tích sản phẩm nông nghiệp, nhất là khi vấn đề truy nguyên nguồn gốc nông sản và an toàn thực phẩm đang là vấn đề được quan tâm gần đây. Ở các nước đang phát triển, thông thường người ta hay tập trung vào nghiên cứu và hỗ trợ sản xuất đầu vào của nông nghiệp như giống, phân bón và thủy lợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ