Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả tài chính công ty hàng tiêu dùng

Luận văn thạc sĩ phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của công ty sản xuất hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về hiệu quả tài chính công ty tiêu dùng

Hiệu quả tài chính là một thước đo cốt lõi, phản ánh khả năng sinh lời trên đồng vốn của chủ sở hữu. Đối với các công ty sản xuất hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, việc tối ưu hóa chỉ số này không chỉ là mục tiêu của nhà quản trị mà còn là mối quan tâm hàng đầu của nhà đầu tư. Một doanh nghiệp có hiệu quả tài chính cao cho thấy khả năng sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu (VCSH) hiệu quả để tạo ra lợi nhuận, từ đó khẳng định vị thế và tiềm năng tăng trưởng bền vững. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, ngành hàng tiêu dùng Việt Nam đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng cải thiện năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn của tác giả Trần Thị Ngọc Diệp (2016) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các yếu tố này, cung cấp một góc nhìn sâu sắc và khoa học. Nghiên cứu tập trung vào các công ty trong giai đoạn 2012-2014, một thời kỳ có nhiều biến động kinh tế, làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản trị tài chính linh hoạt. Việc xác định rõ các yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phù hợp, từ đó nâng cao giá trị cho cổ đông và đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả từ nghiên cứu gốc, làm rõ các nhân tố chính và đề xuất những hàm ý thực tiễn.

1.1. Định nghĩa hiệu quả tài chính và vai trò của chỉ số ROE

Hiệu quả tài chính được định nghĩa là hiệu quả liên quan đến khả năng sinh lời trên đồng vốn của chủ sở hữu. Đây là tiêu chí cuối cùng mà các nhà đầu tư hướng đến. Trong nhiều nghiên cứu học thuật và tài liệu giáo trình tại Việt Nam, Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) được xem là chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính phổ biến và toàn diện nhất. ROE cho biết mỗi 100 đồng vốn chủ sở hữu bỏ ra có thể tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Chỉ số này không chỉ phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh mà còn đo lường mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn của các cổ đông. Theo Warren Buffett, ROE trên 20% được coi là hợp lý. Nghiên cứu của Trần Thị Ngọc Diệp (2016) cũng sử dụng ROE tính từ lợi nhuận trước thuế để loại bỏ tác động của sự thay đổi chính sách thuế, đảm bảo tính chính xác và khách quan cho kết quả phân tích.

1.2. Bối cảnh ngành sản xuất hàng tiêu dùng niêm yết tại Việt Nam

Ngành sản xuất hàng tiêu dùng tại Việt Nam chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn và có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Theo dữ liệu giai đoạn 2012-2014, ngành này có tốc độ tăng trưởng doanh thu và tài sản vượt trội so với nhiều ngành khác trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Sự phát triển nhanh chóng này vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Cơ hội đến từ nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng của người dân, trong khi thách thức đến từ sức ép cạnh tranh của các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Bối cảnh này đòi hỏi các công ty phải chú trọng hơn đến việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính để đưa ra các quyết sách kinh doanh đúng đắn, đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

II. Thách thức khi phân tích các nhân tố ảnh hưởng hiệu quả tài chính

Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các công ty sản xuất hàng tiêu dùng là một bài toán phức tạp. Các doanh nghiệp hoạt động trong một môi trường kinh doanh đa chiều, chịu tác động đồng thời từ các yếu tố bên trong và bên ngoài. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới đã chỉ ra nhiều nhân tố tiềm năng như quy mô, đòn bẩy tài chính, tốc độ tăng trưởng, nhưng kết quả lại không đồng nhất giữa các quốc gia và các ngành. Sự khác biệt về đặc điểm kinh tế, môi trường pháp lý và văn hóa kinh doanh khiến việc áp dụng một mô hình chung trở nên khó khăn. Tại Việt Nam, các công ty niêm yết, đặc biệt trong ngành hàng tiêu dùng, có sự đa dạng lớn về quy mô, chiến lược và năng lực quản trị. Điều này tạo ra một tập dữ liệu không đồng nhất, đòi hỏi phương pháp phân tích phải đủ mạnh để kiểm soát các khác biệt cá biệt. Thêm vào đó, sự thiếu hụt dữ liệu tài chính chi tiết và minh bạch trong một số trường hợp cũng là một rào cản. Việc xác định một mô hình phù hợp, có khả năng giải thích rõ ràng mối quan hệ giữa các biến số và hiệu quả tài chính (đo bằng ROE), là một yêu cầu bức thiết để cung cấp những khuyến nghị chính sách có giá trị thực tiễn cho cả nhà quản trị và nhà đầu tư.

2.1. Sự phức tạp của các biến số kinh tế vĩ mô và vi mô

Hiệu quả tài chính doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào các quyết định nội tại (vi mô) mà còn bị chi phối bởi các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất, và tốc độ tăng trưởng GDP. Các nhân tố vi mô bao gồm quy mô doanh nghiệp, cơ cấu vốn, cơ cấu tài sản, và năng lực quản lý. Sự tương tác phức tạp giữa các biến số này làm cho việc phân tích trở nên khó khăn. Ví dụ, một chính sách tiền tệ thắt chặt có thể làm tăng chi phí vốn vay, ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp có tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) cao, từ đó làm giảm ROE.

2.2. Tính cấp thiết của việc xác định mô hình cho doanh nghiệp Việt

Trong bối cảnh hội nhập, việc xây dựng một mô hình thực chứng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính là vô cùng cần thiết. Một mô hình như vậy không chỉ giúp các nhà quản trị nhận diện đâu là đòn bẩy chính để cải thiện hiệu suất, mà còn hỗ trợ nhà đầu tư trong việc ra quyết định. Luận văn của Trần Thị Ngọc Diệp (2016) đã đáp ứng yêu cầu này bằng cách xây dựng và kiểm định một mô hình hồi quy dựa trên dữ liệu thực tế của các doanh nghiệp Việt Nam, góp phần lấp đầy khoảng trống nghiên cứu và mang lại ý nghĩa thực tiễn cao.

III. Bí quyết xây dựng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng

Để giải quyết bài toán phức tạp về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu khoa học và chặt chẽ là yếu tố then chốt. Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực chứng trước đây, luận văn đã đề xuất một mô hình hồi quy tuyến tính bội. Mô hình này được thiết kế để kiểm định tác động của một tập hợp các biến độc lập được cho là có ảnh hưởng cốt lõi đến biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE). Các biến độc lập được lựa chọn cẩn thận, bao gồm các yếu tố đại diện cho đặc điểm nội tại của doanh nghiệp, phản ánh các khía cạnh về quy mô, tăng trưởng, cấu trúc tài chính và hiệu quả hoạt động. Việc lựa chọn các biến này không chỉ dựa trên lý thuyết tài chính doanh nghiệp mà còn xem xét đến tính đặc thù của ngành sản xuất hàng tiêu dùng tại Việt Nam. Cụ thể, mô hình xem xét sáu nhân tố chính: Quy mô doanh nghiệp (SIZE), Tốc độ tăng trưởng (GROWTH), Cơ cấu tài sản (TANG), Cơ cấu vốn (D/E), Vòng quay tài sản (TURN), và Tỷ lệ chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp (SAE). Mỗi biến số này đều có giả thuyết khoa học về chiều tác động dự kiến đến ROE, tạo thành một khung phân tích toàn diện và logic.

3.1. Mô hình hồi quy đề xuất và các giả thuyết nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dưới dạng phương trình hồi quy: ROE = β₀ + β₁(SIZE) + β₂(GROWTH) + β₃(TANG) + β₄(D/E) + β₅(TURN) + β₆(SAE) + ε. Dựa trên lý thuyết, các giả thuyết được đặt ra: Quy mô doanh nghiệp (SIZE)Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) được kỳ vọng có tác động tích cực do lợi thế kinh tế theo quy mô và cơ hội thị trường. Vòng quay tài sản (TURN) cũng được giả định tác động cùng chiều, thể hiện hiệu suất sử dụng tài sản. Chiều tác động của cơ cấu vốn (D/E)cơ cấu tài sản (TANG) là không chắc chắn và cần được kiểm định thực nghiệm.

3.2. Phương pháp đo lường các biến SIZE GROWTH TANG và D E

Việc đo lường chính xác các biến là nền tảng của một nghiên cứu đáng tin cậy. Trong mô hình, Quy mô doanh nghiệp (SIZE) được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản. Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) được tính bằng phần trăm thay đổi trong tổng doanh thu so với năm trước. Cơ cấu tài sản (TANG) được xác định bằng tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản. Cuối cùng, Cơ cấu vốn (D/E), một biến quan trọng phản ánh đòn bẩy tài chính, được đo bằng tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu.

IV. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu bảng Panel Data

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực chứng, với nguồn dữ liệu được thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán của các công ty. Để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy, một mẫu nghiên cứu bao gồm 64 công ty sản xuất hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đã được lựa chọn một cách ngẫu nhiên từ tổng thể 128 công ty. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian 3 năm, từ 2012 đến 2014, tạo thành một bộ dữ liệu bảng (Panel Data) với tổng cộng 192 quan sát. Dữ liệu bảng là sự kết hợp giữa dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và đặc thù của từng công ty, từ đó mang lại kết quả ước lượng hiệu quả và vững chắc hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc xử lý và phân tích dữ liệu được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS và Eviews. Phương pháp phân tích chính là hồi quy dữ liệu bảng, một kỹ thuật tiên tiến giúp làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính một cách khoa học. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu các vấn đề như đa cộng tuyến và phương sai sai số thay đổi, nâng cao giá trị của kết quả nghiên cứu.

4.1. Quy trình chọn mẫu 64 công ty sản xuất hàng tiêu dùng

Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên từ danh sách 128 công ty thuộc ngành sản xuất hàng tiêu dùng niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX. Tỷ lệ chọn mẫu được phân bổ đều cho các nhóm ngành nhỏ (ô tô và phụ tùng; thực phẩm, đồ uống; đồ dùng cá nhân và gia dụng) để đảm bảo mẫu có thể phản ánh chính xác đặc trưng của tổng thể. Việc lựa chọn mẫu khoa học là bước đầu tiên quan trọng để đảm bảo kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa.

4.2. Áp dụng mô hình FEM REM và kiểm định Hausman trong phân tích

Để phân tích dữ liệu bảng, nghiên cứu đã xem xét hai mô hình phổ biến: Mô hình ảnh hưởng cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). FEM phù hợp khi các đặc điểm riêng của từng công ty có tương quan với các biến độc lập, trong khi REM giả định điều ngược lại. Để lựa chọn mô hình phù hợp nhất với bộ dữ liệu, kiểm định Hausman đã được sử dụng. Đây là một kiểm định thống kê tiêu chuẩn giúp đưa ra lựa chọn khách quan giữa FEMREM, đảm bảo các hệ số hồi quy ước lượng được là không chệch và hiệu quả.

V. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính

Sau khi thực hiện các phân tích hồi quy trên bộ dữ liệu bảng, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả định lượng cụ thể về mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố. Kết quả từ mô hình hồi quy cho thấy một bức tranh đa chiều về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các công ty sản xuất hàng tiêu dùng tại Việt Nam. Một số biến có tác động mạnh và có ý nghĩa thống kê, trong khi các biến khác lại không cho thấy sự ảnh hưởng rõ rệt. Cụ thể, các yếu tố như Vòng quay tài sản (TURN)Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) đã chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ROE. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả tài sản và nắm bắt cơ hội thị trường. Ngược lại, một số yếu tố như cơ cấu tài sản (TANG)cơ cấu vốn (D/E) lại cho thấy tác động ngược chiều, gợi ý về những rủi ro tiềm ẩn khi đầu tư quá nhiều vào tài sản cố định hoặc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp trong việc hoạch định chiến lược tài chính nhằm tối ưu hóa lợi nhuận cho cổ đông.

5.1. Phân tích ma trận tương quan giữa ROE và các biến độc lập

Kết quả phân tích ma trận tương quan Pearson cho thấy Vòng quay tài sản (TURN)Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) có tương quan thuận chiều và có ý nghĩa thống kê với ROE. Ngược lại, Cơ cấu vốn (D/E)Cơ cấu tài sản (TANG) có tương quan nghịch chiều. Đáng chú ý, Quy mô doanh nghiệp (SIZE) không thể hiện mối tương quan rõ ràng với ROE ở bước phân tích sơ bộ này. Ma trận cũng cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập, đảm bảo độ tin cậy cho mô hình hồi quy.

5.2. Kết quả hồi quy Tác động của quy mô và tốc độ tăng trưởng

Kết quả hồi quy cuối cùng (sau khi chọn mô hình phù hợp qua kiểm định Hausman) chỉ ra rằng Tốc độ tăng trưởng (GROWTH) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính. Điều này cho thấy các công ty đang trong giai đoạn phát triển nhanh có khả năng tạo ra ROE cao hơn. Tuy nhiên, Quy mô doanh nghiệp (SIZE) trong mô hình này lại không có ảnh hưởng đáng kể, trái với một số nghiên cứu trước đây, cho thấy lợi thế theo quy mô có thể không phải là yếu tố quyết định trong ngành hàng tiêu dùng Việt Nam giai đoạn này.

5.3. Ảnh hưởng từ cơ cấu vốn tài sản và vòng quay tài sản

Nghiên cứu tìm thấy Cơ cấu vốn (D/E)Cơ cấu tài sản (TANG) có tác động tiêu cực đến ROE. Điều này ngụ ý rằng việc vay nợ quá nhiều hoặc đầu tư quá mức vào tài sản cố định có thể làm giảm hiệu quả sinh lời. Ngược lại, Vòng quay tài sản (TURN) là nhân tố có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất. Cứ mỗi đơn vị tăng lên của vòng quay tài sản sẽ giúp cải thiện đáng kể ROE, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tổng tài sản để tạo ra doanh thu.

VI. Top hàm ý chính sách từ kết quả phân tích hiệu quả tài chính

Từ những kết quả phân tích định lượng, nghiên cứu đã rút ra những hàm ý chính sách và kiến nghị quan trọng, mang tính ứng dụng cao cho các nhà quản trị doanh nghiệp. Những đề xuất này tập trung vào việc tối ưu hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính đã được xác định. Việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp các công ty sản xuất hàng tiêu dùng không chỉ cải thiện chỉ số ROE trong ngắn hạn mà còn xây dựng nền tảng tài chính vững chắc cho sự phát triển bền vững trong dài hạn. Các khuyến nghị không phải là lý thuyết suông mà được xây dựng dựa trên bằng chứng thực nghiệm từ chính thị trường Việt Nam. Chúng bao gồm các chiến lược cụ thể về quản lý tài sản, cấu trúc vốn, kiểm soát chi phí và thúc đẩy tăng trưởng một cách hợp lý. Đối với các nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu cũng cung cấp một bộ tiêu chí hữu ích để đánh giá tiềm năng và rủi ro của các cổ phiếu trong ngành, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Nhìn chung, việc vận dụng linh hoạt các hàm ý này sẽ là chìa khóa để tháo gỡ các vướng mắc và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.

6.1. Kiến nghị về tối ưu hóa quy mô và cơ cấu vốn doanh nghiệp

Do cơ cấu vốn (D/E) có tác động tiêu cực, các doanh nghiệp cần xây dựng một cơ cấu vốn hợp lý, cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và rủi ro tài chính. Việc duy trì tỷ lệ nợ ở mức an toàn sẽ giúp doanh nghiệp ổn định hoạt động và tránh được gánh nặng chi phí lãi vay, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế biến động. Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng sinh lời của các dự án đầu tư trước khi quyết định huy động thêm vốn vay.

6.2. Giải pháp nâng cao vòng quay tài sản và quản lý chi phí

Vòng quay tài sản (TURN) là nhân tố tác động tích cực mạnh nhất, doanh nghiệp cần tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản. Các biện pháp có thể bao gồm quản lý hàng tồn kho hiệu quả, đẩy nhanh tốc độ thu hồi công nợ và thanh lý các tài sản cố định không cần thiết hoặc hoạt động kém hiệu quả. Bên cạnh đó, việc xây dựng cơ cấu chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp hợp lý cũng rất quan trọng để tối đa hóa lợi nhuận trên mỗi đồng doanh thu.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai về hiệu quả tài chính doanh nghiệp

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới cho các công trình trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung thời gian phân tích để bao quát các chu kỳ kinh tế khác nhau, hoặc so sánh hiệu quả tài chính giữa các nhóm ngành khác nhau. Ngoài ra, việc bổ sung các biến số về quản trị công ty (ví dụ: tỷ lệ sở hữu của ban giám đốc, cơ cấu hội đồng quản trị) vào mô hình cũng là một hướng đi hứa hẹn để có cái nhìn toàn diện hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của các công ty sản xuất hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính và các nhân tổ ảnh hưởng, tới hiệu quả tài chính của doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng về hiệu quả tài chính của các công ty sản xuất "hàng tiêu dùng được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Chương 3: Thiết nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của công ty sản xuất hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam “Chương 4: Kết quả và hàm ý rút ra từ kết quả nghiên cứu. Các nghiên cứu trước liên quan đến đề tài nghiên cứu. Hiệu quả tài chính là hiệu quả liên quan đến khả năng sinh lời đồng vốn chủ sở hữu. Đó là mỗi quan tâm của người chủ sở hữu của bất kì tổ chức nào va sự tăng trưởng của nó qua thời gian như là tiêu chí hướng đến cuối cùng của nhà đầu tư [13].

Đến thời điểm hiện nay đã có nhiều tác giả trong và ngoài nước tiến hành nghiên cứu về các nhân tổ ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính doanh nghiệp nhằm xác định được các yếu tổ thực sự ảnh hưởng và tir đó góp phẫn nâng cao hiệu quả tả th cho doanh nghiệp. Có rất nhiều chỉ tiêu đùng để đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp, tuy nhiên theo các giáo trình được biến soạn tại Việt Nam, các tác giả sử dụng chỉ tiu Tý suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) để đo lường hiệu quả tải chính doanh nghiệp [8] [12], [13]. Trong đề tải nghiên cứu của tác giá về các nhân tổ ảnh hưởng, đến hiệu quả tải chính của các công ty sản xuất hàng tiêu dùng tại Việt Nam, tác gia sir dung “Ty suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE)” để đo lường hiệu quả tài chính doanh nghiệp (tác giả sẽ giải thích ở mục 1. Bên cạnh đó, một số đề tài nghiên cứu về hiệu quả hoạt đông kinh doanh của các doanh nghiệp xây dựng, thủy sản, du lịch,.

nhưng cũng sử dụng biển phụ thuộc là “Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE)”, có liên hệ mật thiết với a nghiên cứu của tác giả. Sau đây tác giả xin giới thiệu những công trình nghiên. cứu của các tác giả trong và ngoài nước mà các nghiên cứu thực nghiệm này là cơ sở để tắc giả tiếp tục bài nghiên cứu của mình: ‘Vao nam 2005, Tac giả Weixu đã thực hiện nghiên cứu về “Mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu qua tai Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 1,130 công ty niêm yết trên sản giao dịch chứng khoán Thượng Hải, ngoại trừ các công ty hoạt động trong ngành ngân hàng, bảo hiểm, công ty tải chính. Các biến đưa vào mô hình nghiên cứu như sau: ~ Biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) ~ Biến độc lập: Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH), qui mô công ty (SIZ) Kết quả nghiên cứu cho thấy: Tỷ suất nợ (D/E) tác động dương đến hiệu qua tai chinh ở mức tỷ suất nợ thấp và tác động âm ở mức có tỷ suất nợ cao.

Biển qui mô công ty (SIZE) có tác động dương đến hiệu quả tải chính khá mạnh. Biến tốc độ tăng trưởng (GROWTH) không có tác động đến hiệu quả tài chính. [31] Năm 2006, tác giả Trần Thị Hòa tại Việt Nam cũng nghiên cứu “Các nhân tổ ảnh hưởng đến hiệu quả hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp thương mại trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng” theo xu hướng xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính. Kết quả của tác giả chi ra ring Ty suất sinh lời của tài sản (ROA), Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), khả năng sinh lời kinh tế của tải sản (RE), Số vòng quay vẫn lưu động là4 nhân tố tác đông thuận chiều tới tỷ suất sinh lời vồn chủ sở hữu (ROE) của các doanh.

ghiệp này |5] "Nhóm tác giả Dimiris Margaritis & Maria Psilaki thực hiện nghiên cứu “Mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả tài chính của công ty” vào năm 2007. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các công ty ở Pháp thuộc Tinh vue: dệt may, dược phẩm và lĩnh vực phát triển như máy tính, nghiên cứu và phát triển. Nghiên cứu của Dimitris Maria Psillaki thye hién nghiên cứu hai chiều, "ai mô hình: ~ Mô hình 1: Ty suat ng trên vốn chủ sở hữu va các yếu tổ tác động đến hiệu quảtải chính - Mô inh 2: Hiệu quả tài chính và các yếu tố tác động đến tỷ suất nợ. trên vốn chủ sở hữu.

“Kết quả nghiên cứu cho thấy ở mô hình I: tỷ suất nợ tác động dương đến. hiệu quả tài chính khi tỷ suất nợ ở mức trung bình, ở mô hình 2: hiệu quả tài chỉnh tác động đến tỷ suất nợ và sự tác động này cô ý nghĩa khi tỷ suất nợ & mức từ thấp đến trung bình. [I8] Bên cạnh đó, nghiên cứu của Daniel Circiumaru, Marian Siminiea, Nicu ‘Marcu (2008) thuộc khoa kinh tế và quản trị kinh doanh của đại hoc Craiova Romania vé hiệu quả tải chính của 73 doanh nghiệp trong ngành công nghiệp của Romania. Tiếp cận các nhân tổ ảnh hướng đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu theo quan điểm của Bied-Charreton về khai triển ROE theo phương trình Doupont, các bi được đưa vào mô hình nghiên cứu: ~ Biến phụ thuộc: Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) ~ Các biển độc lập: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (lợi nhuận/doanh thụ), hiệu suất sử dụng tài sản (doanh thu/téng tii si), đòn bẩy tải chính.

Kết quả nghiên cứu trên 73 doanh nghiệp trong năm 2008 đã chỉ ra rằng: cả ba nhân tố này đều có ảnh hưởng thuận chiều đến tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên trong ba nhân tổ này thì đòn bẩy tài chính là nhân tổ ảnh "hưởng nhưng không đáng kể đến biển phụ thuộc ROE [22] 'Vào năm 2010, Nhóm tác giả Onaolapo và Kajola đã thực hiện nghiên cứu *Các nhân tổ tác động đến hiệu quả kinh doanh và hiệu quả tài chính công ty” của 30 công ty phi tài chính được niêm yết trên sàn chứng khoán Nigeria tir 2001 đến 2007. Các biển đưa vào mô hình nghiên cứu: én phụ thuộc: ROA, ROE. ~ Biến độc lập: Tỷ suất nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), Tốc độ tăng trưởng của doanh thu (GROWTH), Qui mô công ty (SIZE), Tài sản cổ dinh (TANG), Vong quay tai san (TURN), Nam thanh lp (AGE), Nganh nghé kinh doanh.

ano) 'Kết quả nghiên cứu cho thấy: Tỷ suất nợ, tài sản cố định tác động âm tới ROA va ROE; vòng quay tải sản, quy mô công ty, tốc độ tăng trưởng, năm thành lập tác động dương t6i ROA va ROE. Yếu tố ngành nghề kinh doanh có. tác động đến ROA và ROE, cụ thể như: Ngành rượu bia, thực phẩm và đồ uống, ngành ìn ấn, thuốc lá, thiết bị điện tử, có tác động đến ROA. Ngành rượu bia, thực phẩm và đồ uống, thuốc lá, ngành xây dựng có tác động mạnh đến ROE.

[26] Cing thời điểm này ở Việt Nam, Tác giả Đoàn Ngọc Phi Anh (2010) cũng tiến hành nghiên cứu đặc biệt so với các nghiên cứu khác là “Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tải chính và hiệu quả tài chính: tiếp cận theo phương pháp phân tích đường dẫn” với số liệu thu thập từ các báo cáo tài chính của 428 doanh nghiệp niêm yết trên hai sản chứng khoán ở Thành phổ Hồ Chí Minh và Hà Nội từ năm 2007 ~ 2009. Các biển độc lập được sử dụng Hiệu quả kinh doanh (ROA), rủi ro kinh doanh (độ lệch chuẩn của lợi nhuận), cấu trúc i sn, quy mô doanh nghiệp (doanh thu bán hàng), tốc độ tăng trường cùng với biến phụ thuộc là tý lệ nợ. Với cách tiếp cân theo phương pháp phân tích đường dẫn nghiên cứu đã chỉ ra: Hiệu quả kinh doanh, rủi ro kinh doanh, cấu trúc tải sản có quan hệ tỷ lệ nghịch với cấu trúc tải chính trong khi đó quy mô doanh nghiệp có quan hệ tý lệ thuận với cấu trúc tài chính. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra rằng cả hiệu quả hoạt động kinh doanh và cầu trúc tài chính đều có tác động cùng chiéu dén ROE và hai nhân tổ này giải thích được 90% sự biển động của ROE.

[1] Năm 2013, Sara Kanwal và Muhamad Nadeem nghiên cứu về hiệu quả tài chính (ROE) của 22 doanh nghiệp ngành xây dựng ở Pakistan trong khoảng thời gian từ 2007-2011. Bằng phương pháp xây dựng mô hình hồi cquy, tác giả đã sử dụng các biến: 20 + Bên cạnh đó các doanh nghiệp có quy mô lớn sẽ có nhiều điều kiện thuận lợi về uy tín, thương hiệu, thị phần, sức mạnh tải ính nôn có khả năng, tiếp cận với nguồn vốn tốt hơn (ví dụ như dễ đàng huy động hơn, mức vay cao hơn, lãi suất vay thấp hơn) cũng như các cơ hội hợp tác kinh doanh. ‘Theo két quả nghiên cứu của Weixu (2005) [31], Onaolapo và Kajola (2010) [26], Sara Kanwal và Muhamad Nadeem (2013) [33] thì quy mô của doanh nghiệp có tác động tích cực đến tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE), tức là quy mô cằng lớn thì hiệu quả hiệu quả tài chính càng tăng. Tuy nhiên, theo kết quả của các nghiền cứu khác như Nguyễn Văn Duy, Đào Trung Kiên, Nguyễn Thị Hằng, Đào Thị Hương (2014) [4] thì quy mô không có ảnh "hưởng đến hiệu quả tải chính của doanh nghiệp.

Tắc độ tăng trưởng Tăng trưởng là một trong những điều kiện cơ bản để doanh nghiệp có thể đạt được các mục tiêu của mình trong suốt quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh. Tăng trưởng giúp cho doanh nghiệp tích lũy nguồn vốn và cơ sở vật chất để đầu tư mở rộng sản xuất đồng thời tạo dựng được uy tín đối với khách hàng cũng như ví các nhà cung cấp và các nhà đầu tu. Jay Mattie, chuyên gia bảng đầu về cung cấp địch vụ cho các công ty tư nhân làm ví cho văn phòng Pricewater Coopers Boston, nhận định rằng: “Nếu bạn không phát triển, bạn sẽ không bao giờ theo kịp tốc độ nhu câu thị trường, một đối thủ khác sẽ tiến lên và đáp ứng bộ phận nhu cầu đó”. Chính vì vậy, tăng trường còn giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường nhằm đảm bảo sự tồn tại và phát triển trong điều kiện cạnh tranh khốc liệt như hiện nay, 'Về mặt lý thuyết, tăng trưởng có thể mang lại những lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp, Một doanh nghiệp phátt nhanh có là người tiên phong trong thị trường, có thể định hình các chuẩn ngành trong thị trường và dựng cí ủo cân đối với các đối thủ cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ