Luận văn ThS: Phân tích cấu trúc tài chính công ty dầu khí VN - Hoàng Thị Ngọc Mai

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính của các công ty thuộc nhóm ngành, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về cấu trúc tài chính ngành dầu khí VN

Luận văn thạc sĩ "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính của các công ty thuộc nhóm ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố quyết định đến chính sách tài trợ của các doanh nghiệp trong lĩnh vực trọng yếu này. Ngành dầu khí, với vai trò xương sống của nền kinh tế, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư khổng lồ và đối mặt với nhiều biến động đặc thù. Do đó, việc xác định một cấu trúc vốn tối ưu không chỉ giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết, nơi tính minh bạch của dữ liệu tài chính cho phép thực hiện các phân tích định lượng chính xác. Bằng cách hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển đến hiện đại và tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm đi trước, luận văn đã xây dựng một nền tảng vững chắc để kiểm định các giả thuyết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Công trình này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, cung cấp những hàm ý quan trọng cho các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp, nhà đầu tư và các cơ quan quản lý nhà nước. Việc hiểu rõ các nhân tố như quy mô công ty hay tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) ảnh hưởng đến đòn bẩy tài chính như thế nào sẽ là kim chỉ nam cho các quyết định huy động vốn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tín dụng ngày càng thắt chặt và sự cạnh tranh trong ngành ngày càng gia tăng.

1.1. Tổng quan tính cấp thiết của đề tài luận văn

Ngành dầu khí đóng góp phần lớn ngoại tệ và là nguồn năng lượng thiết yếu cho sự phát triển kinh tế quốc gia, điển hình là vai trò của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PetroVietnam (PVN)). Với đặc thù đòi hỏi vốn lớn và phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay, các công ty trong ngành cần đặc biệt quan tâm đến cấu trúc tài chính để xây dựng chính sách tài trợ hợp lý. Đề tài này ra đời nhằm xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính của các công ty dầu khí, từ đó giúp nhà quản lý nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu tập trung vào các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2012-2014, sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của công trình

Mục tiêu chính của luận văn là nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố cụ thể đến cấu trúc vốn của các công ty dầu khí. Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến cấu trúc tài chính. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các công ty thuộc nhóm ngành dầu khí đã niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Về mặt lý thuyết, đề tài kiểm chứng lại các học thuyết kinh điển trong bối cảnh một quốc gia đang phát triển. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tài trợ vốn tối ưu, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư khi phân tích và lựa chọn cổ phiếu dầu khí.

II. Top thách thức trong cấu trúc vốn doanh nghiệp dầu khí

Các doanh nghiệp trong ngành dầu khí Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong việc xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu. Thứ nhất, đây là ngành có nhu cầu vốn đầu tư cực lớn cho các dự án thăm dò, khai thác và xây dựng hạ tầng, dẫn đến sự phụ thuộc cao vào nguồn vốn vay bên ngoài. Điều này làm tăng đòn bẩy tài chính và kéo theo rủi ro kinh doanh cũng như rủi ro tài chính đáng kể, đặc biệt khi giá dầu thế giới biến động mạnh. Thứ hai, vấn đề thông tin bất đối xứng giữa nhà quản lý và nhà đầu tư gây khó khăn trong việc huy động vốn. Các nhà đầu tư bên ngoài thường thiếu thông tin để đánh giá chính xác các dự án, khiến chi phí sử dụng vốn bị đẩy lên cao. Thêm vào đó, việc giá trị tài sản của doanh nghiệp dầu khí phần lớn là tài sản cố định hữu hình chuyên dụng (giàn khoan, đường ống, nhà máy lọc dầu) làm giảm tính thanh khoản và giá trị thanh lý khi doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính. Việc phải cân bằng giữa lợi ích từ lá chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính tiềm tàng là một bài toán hóc búa. Chính vì vậy, việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tài trợ trở nên vô cùng quan trọng, giúp doanh nghiệp xác định tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu hợp lý để vừa tận dụng được vốn vay, vừa kiểm soát được rủi ro.

2.1. Phân tích đặc thù ngành và áp lực lên đòn bẩy tài chính

Ngành dầu khí có mức độ thâm dụng vốn rất cao. Các dự án thường kéo dài và có độ rủi ro lớn. Áp lực phải duy trì cơ hội tăng trưởng và mở rộng quy mô buộc các doanh nghiệp phải liên tục tìm kiếm nguồn tài trợ. Điều này dẫn đến một tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao hơn so với các ngành khác. Sự biến động của giá dầu thô toàn cầu tác động trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận, làm gia tăng rủi ro kinh doanh và khả năng trả nợ. Doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc sử dụng nợ để tài trợ cho các tài sản dài hạn và nguy cơ mất khả năng thanh toán khi thị trường không thuận lợi.

2.2. Vấn đề thông tin bất cân xứng và chi phí sử dụng vốn

Lý thuyết thông tin bất cân xứng chỉ ra rằng nhà quản lý luôn có nhiều thông tin hơn nhà đầu tư bên ngoài. Tại các doanh nghiệp niêm yết ngành dầu khí, sự phức tạp của các dự án và hoạt động kinh doanh khiến nhà đầu tư khó đánh giá đúng tiềm năng và rủi ro. Điều này có thể dẫn đến việc thị trường định giá thấp cổ phiếu dầu khí, gây khó khăn khi phát hành thêm vốn cổ phần. Do đó, doanh nghiệp có thể ưu tiên vay nợ, nhưng điều này lại làm tăng chi phí sử dụng vốn do các chủ nợ yêu cầu một phần bù rủi ro cao hơn. Vấn đề này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch trong quản trị tài chính doanh nghiệp.

III. Giải mã các lý thuyết cấu trúc vốn trong ngành dầu khí

Để hiểu được các quyết định tài trợ của doanh nghiệp dầu khí, luận văn đã dựa trên các lý thuyết cấu trúc vốn nền tảng. Lý thuyết của Modigliani và Miller (M&M) cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn. Tuy nhiên, khi có thuế, việc sử dụng nợ vay mang lại lợi ích từ lá chắn thuế, khuyến khích doanh nghiệp tăng đòn bẩy tài chính. Tiếp đó, lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) bổ sung rằng doanh nghiệp sẽ cân bằng lợi ích của lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ tài chính. Tại một điểm tối ưu, giá trị doanh nghiệp sẽ đạt cực đại. Ngược lại, lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) lại cho rằng không có một tỷ lệ nợ tối ưu. Thay vào đó, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên, sau đó đến vay nợ, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Lý thuyết này giải thích tại sao các công ty có tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) cao lại có xu hướng vay nợ ít hơn. Cuối cùng, lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) xem xét mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ. Việc sử dụng nợ có thể giúp giảm chi phí đại diện do áp lực trả nợ buộc nhà quản lý phải làm việc hiệu quả hơn.

3.1. Ứng dụng lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng

Luận văn kiểm chứng cả hai lý thuyết này. Theo lý thuyết đánh đổi, các công ty có nhiều tài sản cố định hữu hình (dễ làm tài sản thế chấp) sẽ có xu hướng vay nợ nhiều hơn. Trong khi đó, theo lý thuyết trật tự phân hạng, các công ty có lợi nhuận cao sẽ ưu tiên tái đầu tư và ít phụ thuộc vào nợ. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam sẽ cho thấy lý thuyết nào có sức giải thích mạnh mẽ hơn trong bối cảnh cụ thể này. Việc này giúp làm rõ động cơ đằng sau các quyết định về tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

3.2. Vai trò của chi phí đại diện và thông tin bất cân xứng

Lý thuyết chi phí đại diện cho rằng nợ có thể là một công cụ kỷ luật đối với ban quản lý. Áp lực phải tạo ra dòng tiền để trả lãi và gốc vay sẽ hạn chế việc nhà quản lý đầu tư vào các dự án không hiệu quả hoặc tư lợi. Đồng thời, thông tin bất cân xứng khiến việc phát hành cổ phiếu mới trở nên tốn kém, đẩy các doanh nghiệp hướng tới việc vay nợ. Các yếu tố như chính sách cổ tức và cơ cấu sở hữu cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ của chi phí đại diện và từ đó tác động đến cấu trúc tài chính của doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn phân tích nhân tố qua mô hình hồi quy dữ liệu

Để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng hiện đại. Cụ thể, tác giả sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression) để phân tích bộ dữ liệu thu thập từ 32 doanh nghiệp dầu khí niêm yết trong giai đoạn 2012-2014. Phương pháp này có ưu điểm vượt trội so với hồi quy chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo thông thường, vì nó cho phép kiểm soát các đặc tính không quan sát được của từng doanh nghiệp và giảm thiểu các vấn đề về đa cộng tuyến. Biến phụ thuộc, đại diện cho cấu trúc vốn, được đo lường bằng ba chỉ tiêu chính: Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (TLNO), Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản (TLNNH) và Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản (TLNDH). Các biến độc lập được lựa chọn dựa trên cơ sở các lý thuyết cấu trúc vốn và các nghiên cứu thực nghiệm trước đó, bao gồm: quy mô công ty, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE), cấu trúc tài sản (tỷ trọng tài sản cố định hữu hình), cơ hội tăng trưởng, và rủi ro kinh doanh. Quá trình phân tích bao gồm các bước kiểm định chặt chẽ như kiểm định Hausman để lựa chọn giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), cũng như kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và phương sai sai số thay đổi để đảm bảo kết quả hồi quy đáng tin cậy.

4.1. Xây dựng biến phụ thuộc và các chỉ tiêu đo lường

Biến phụ thuộc trong mô hình là các chỉ tiêu phản ánh cấu trúc tài chính. Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (TLNO) thể hiện mức độ đòn bẩy tài chính tổng thể. Tỷ lệ nợ ngắn hạn (TLNNH) và tỷ lệ nợ dài hạn (TLNDH) giúp phân tích sâu hơn về kỳ hạn của các khoản nợ, phản ánh chiến lược tài trợ ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp. Các số liệu này được thu thập trực tiếp từ báo cáo tài chính hợp nhất của các công ty.

4.2. Lựa chọn các biến độc lập và giả thuyết nghiên cứu

Các biến độc lập được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho các nhân tố lý thuyết. Quy mô công ty (đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản) được kỳ vọng có tác động cùng chiều với tỷ lệ nợ. Tỷ suất sinh lời (ROA) được kỳ vọng có tác động ngược chiều theo lý thuyết trật tự phân hạng. Tỷ trọng tài sản cố định hữu hình dự kiến có tác động cùng chiều. Cơ hội tăng trưởng (đo bằng tốc độ tăng trưởng tài sản) và rủi ro kinh doanh (đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận) cũng được đưa vào mô hình để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã được đặt ra.

V. Bí quyết từ kết quả nghiên cứu cấu trúc tài chính tối ưu

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ mô hình hồi quy dữ liệu bảng đã mang lại những phát hiện quan trọng về các nhân tố quyết định cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp dầu khí Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng quy mô công ty có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với tỷ lệ nợ. Điều này khẳng định các doanh nghiệp lớn, có uy tín hơn sẽ dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay hơn. Ngược lại, tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) có mối quan hệ ngược chiều mạnh mẽ với tỷ lệ nợ, ủng hộ mạnh mẽ cho lý thuyết trật tự phân hạng. Cụ thể, các công ty có hiệu quả hoạt động kinh doanh cao thường tạo ra đủ lợi nhuận để tự tài trợ cho các dự án đầu tư mà không cần đến nợ vay bên ngoài. Một phát hiện đáng chú ý khác là mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ trọng tài sản cố định hữu hình và tỷ lệ nợ dài hạn, phù hợp với lý thuyết đánh đổi, cho thấy các tài sản này đóng vai trò quan trọng làm vật thế chấp cho các khoản vay dài hạn. Trong khi đó, cơ hội tăng trưởng cũng có tác động tích cực đến việc sử dụng nợ, cho thấy các doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển mạnh có nhu cầu vốn cao hơn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng thực tiễn giá trị, giúp các nhà quản lý nhận diện được các yếu tố then chốt để xây dựng một chính sách tài trợ hợp lý.

5.1. Tác động của quy mô và tài sản cố định hữu hình

Kết quả cho thấy các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn có tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao hơn. Điều này là do các công ty lớn thường đa dạng hóa hoạt động, ít rủi ro phá sản hơn và minh bạch hơn về thông tin, do đó nhận được sự tin tưởng từ các chủ nợ. Tương tự, tỷ lệ tài sản cố định hữu hình cao làm tăng khả năng vay nợ dài hạn, vì các tài sản này có thể được dùng làm tài sản đảm bảo, giảm rủi ro cho bên cho vay và từ đó giảm chi phí sử dụng vốn.

5.2. Ảnh hưởng nghịch chiều của hiệu quả hoạt động kinh doanh

Một trong những kết quả nổi bật nhất là mối quan hệ nghịch biến giữa khả năng sinh lời (đo bằng ROA) và đòn bẩy tài chính. Điều này cho thấy các quyết định tài trợ của doanh nghiệp dầu khí Việt Nam tuân theo lý thuyết trật tự phân hạng. Khi hiệu quả hoạt động kinh doanh tốt, doanh nghiệp sẽ ưu tiên dùng lợi nhuận giữ lại để tài trợ, tránh được các chi phí phát hành và sự giám sát từ các chủ nợ bên ngoài. Điều này hàm ý rằng lợi nhuận là nguồn vốn quan trọng nhất và linh hoạt nhất đối với các công ty này.

VI. Cách áp dụng hàm ý chính sách cho doanh nghiệp dầu khí

Từ những kết quả phân tích, luận văn đã đưa ra các hàm ý chính sách có giá trị thực tiễn cao cho nhiều đối tượng. Đối với các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp, nghiên cứu gợi ý rằng cần xây dựng một chính sách tài trợ linh hoạt, kết hợp hài hòa giữa nợ vay và vốn chủ sở hữu dựa trên các yếu tố đặc thù như quy mô công ty, giai đoạn phát triển và hiệu quả hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp cần tận dụng lợi thế về quy mô và tài sản cố định để tiếp cận các nguồn vốn vay dài hạn với chi phí hợp lý, nhưng cũng cần tránh phụ thuộc quá nhiều vào nợ, đặc biệt khi khả năng sinh lời đang ở mức cao. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp đánh giá chính xác hơn mức độ rủi ro và tiềm năng của các cổ phiếu dầu khí. Một công ty có tỷ lệ nợ cao nhưng đi kèm với tốc độ tăng trưởng và tài sản đảm bảo vững chắc có thể là một cơ hội đầu tư tốt. Cuối cùng, đối với các cơ quan quản lý nhà nước, nghiên cứu cung cấp cơ sở để xây dựng các chính sách vĩ mô nhằm hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành dầu khí Việt Nam, chẳng hạn như tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp niêm yết tiếp cận thị trường vốn.

6.1. Kiến nghị cho nhà quản trị tài chính doanh nghiệp niêm yết

Nhà quản trị cần xem xét cấu trúc vốn hiện tại trong mối tương quan với các yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận cao, nên ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ để giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài. Đối với các dự án đầu tư lớn đòi hỏi vốn dài hạn, cần tận dụng tỷ trọng tài sản cố định hữu hình cao làm lợi thế đàm phán với các tổ chức tín dụng. Ngoài ra, việc cải thiện tính minh bạch và công bố thông tin sẽ giúp giảm chi phí vốn khi huy động từ thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.2. Gợi ý cho nhà đầu tư và các bên liên quan trên thị trường

Nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu một cách đơn lẻ. Cần phân tích chỉ số này cùng với các yếu tố khác như tỷ suất sinh lời (ROA, ROE), quy mô và cơ hội tăng trưởng. Một doanh nghiệp dầu khí có đòn bẩy cao không nhất thiết là rủi ro nếu họ quản lý hiệu quả và có tiềm năng phát triển tốt. Các nhà phân tích cần đưa các nhân tố này vào mô hình định giá cổ phiếu dầu khí để có những khuyến nghị đầu tư chính xác hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính của các công ty thuộc nhóm ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Dẫu khí không chỉ mang lại nguồn ngoại tệ lớn cho quốc gia mà côn là nguồn năng lượng quan trọng nhất hiện nay cho sự phát triển kinh tế. Dầu khí đang đóng góp 64% tổng năng lượng đang sử dụng toàn cầu, 36% năng lượng còn lại là gỗ, sức nước, sức gió, địa nhiệt, ánh sáng mặt trời, than đá, và nhiên liệu hạt nhân (ABS, 2012) Tai Việt Nam, ngành dầu khí đồng góp phần lớn ngoại tệ cho quốc gia với các sản phẩm phục vụ nền kinh tế là điện khí, xăng dầu, khí nền cao áp và năng lượng sạch. Trong giai đoạn vừa qua, Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt ‘Nam (PVN) đã cung cấp gần 35 tỷ m` khí khô cho sản xuất, 40% sản lượng.

điện của toàn quốc, 35-40% nhu cầu ure va cung cấp 70% nhu cầu khí hóa lõng cho phát triển công nghiệp và tiêu dùng din sinh (ABS, 2012) “Theo Vụ Dự báo, thống kê (Hồng Sương, 2015) công bổ, tăng trưởng tín dụng đã cán đích từ ngày 22.2014, ting 12,62% trong khi huy động vốn tăng hom 16% bị chấp lãi suất huy động đã giảm mạnh.Theo báo cáo này, nhủ cầu vay ví cố xu hướng phục ï rõ nót kế từ quý 4/2014 và sẽ tiếp tục tăng cao trong quý 1/2015 và cả năm 2015. Bình quân toàn hệ thống kỹ vọng, dir ng tin dung tăng khoảng 3,5% trong quý 1 và tăng 14,57% tính đến cuối năm 2015, ‘Voi đặc điểm là một ngành đòi hỏi vốn lớn và phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay, tong khi ín dụng ngày cảng thất chất. Để nâng cao khả năng canh tranh cũng như năng lực về vốn, đòi hỏi các công ty nhóm ngành dầu khí cần phái quan tâm đến cấu trúc tài chính và các nhân tổ ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính để xây dựng một chính sách tải trợ hợp lý từ đó góp phần nâng cao hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. “Xuất phát từ lý do trên, em đã chọn đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh.

hưởng đến cầu trúc tài chính cũa các công ty thuộc nhóm ngành dẫu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” để làm luận văn tốt nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu “Xác định các nhân tổ ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính của các công ty thuộc nhóm ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. “rên cơ sở đó giúp cho các nhà quản lý đưa ra các giải pháp, các chính sách tài trợ vốn một cách hợp lý nhằm phục vụ cho mục tiêu hoạt động của mình. Đối tượng và phạm vĩ nghiên cứu 3:1.

Đối tượng nghiên cứu Đổi tượng nghiền cứu của đề tả là các vẫn đề lÿ luận và thực tiễn liên quan đến CTTC, các nhân tổ ảnh hưởng đến CTTC của các công ty thuộc nhóm ngành dầu khí niềm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vỉ nghiên cứu. "ĐỀ tải tập trung nghiên cím các nhân tố ảnh hưởng đến CTTC của các công ty thuộc nhóm ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt 4, Phương pháp nghiên cứu ~ Thu thập thông tin để đo lường các chỉ tiêu vẻ cấu trúc tài chính và các nhân tố có thể ảnh hưởng đến cấu trú tài chính từ báo cáo tài chính sau kiểm toán giai đoạn 2012-2014 của các công ty nhóm ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. ~ Xây dựng giả thiết nghiên cứu dựa trên các lý thuyết về cấu trúc tài chính và kết quả của các nghiên cứu trước về các nhân tổ ảnh hưởng đến cấu trúc tải chính.

~ Sử dụng mô hình hồi quy dang bảng để kiểm định giả thiết về các nhân tổ ảnh hưởng quan trọng đến cấu trúc tải chính của tông ty thuộc nhóm. ngành dầu khí niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Vẻlý thuyết: đề tài này kiểm chứng lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng. cđến cầu trúc tài chính, đồng thời giúp giải thích cho cầu trú tài chính của các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành dầu khí ở Việt Nam.

Về thực tién: đề tài này giúp nhận diện được sự tác động của các nhân tố ‘nh hưởng đến cấu trúc tài chính của các công ty thuộc nhóm ngành dầu khí. “Từ đó những nhà quản lý có thể xây dựng một chính sách tài trợ hợp vốn hop lý từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tai chính của doanh nghiệp. -# Chương l: Cơ sở lý luận vi hưởng đến cầu trúc tải chính -# Chương2: Thiết kế nghiên cứu 4 Chuong 3: Kết quả nghiên cứu 4 Chuong4: Hàm ý chính sách và Kết luận 7. Tong quan tải liệu nghiên cứu.

Một số nghiên cứu tại các quốc gia phát triển. Khi nhắc đến các nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn tại các quốc sia phát triên, không thề không đề cập đến nghiên cứu của Rajan và Zingales (1995). Công trình khoa học này được thực hiện tại các công ty ở quốc gia thuộc khối G7 (Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Anh, Canada) để đánh giá sự ảnh hưởng của một số yếu tố đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ở các nước OECD (Tổ Chức Hợp T c va Phát Triển Kinh 8, ết quả mà nghiên cứu này đưa ra là có bốn nhân tổ ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính: gỉ ng tài sản có định, hệ số giá tị thị trường/giá tị ghỉ số (hay thường được suy xét như một đại diện của nhân tổ các cơ hội đầu tư), quy; mổ công ty va Kha ‘nang sinh lời. Nghiên cứu còn chỉ ra rằng tỷ trọng tài sản cổ định và hệ số giá trị thị trường/giá trị ghí số có mỗi quan hệ nghịch chiều với tỷ lệ nợ.

Điều này có nghĩa là công ty với nhiều tài sản cố địnhhay hệ số giá thị trường trên giá trị ghỉ số cảng lớn thì vay nợ cảng it. Trong khi đó, quy mô công ty và khả năng sinh lời li được kết luận là không có mỗi quan hệ nào với tỷ lệ nợ. “Trong năm 2002, Antoniou va cdc cộng sự dựa trên cơ sở số liệu điều tra c công ty ở Pháp, Anh và Đức, thực hiện xem xét sự ảnh hưởng của các nhân tổ đến cầu trúc tải chính tại các tập đoàn của Châu Âu. Phương pháp được sử dụng là phương pháp bình phương nhỏ nhất (OSL) và sử dụng mô.

hình GMM để phân tích dữ liệu chéo. Kết quả nghiên cứu thu được cho thấy tỷ lệ nợ có mỗi tương quan thuận với gu mổ cóng ty nhưng lại có mỗi tương quan nghịch với hệ sổ giá ar thi trường/giả trị ghi s ¡ trúc kỳ lạn của lãi suất và giá cổ phiểu trên thị trường. Một nghiên cứu khác tại quốc gia phát của Sukdari (2003) đã phân tích các nhân tố quyết định cơ cấu vốn của các công ty tại Cô-oét, quốc gia giàu thứ 6 thể giới, trong giai đoạn 1996-2001 bằng cách tính toán tỷ lệ đòn bẩy và tỷ lệ nợ dài hạnhỗng nợ dựa trên số liệu của các công ty. Kết quả thực nghiệm đã chỉ ra rằng quy mô của công ty và khả năng sinh lời là hai yêu tố ‘quan trọng nhất tác động đến tỷ lệ nợ của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, nghiên cứu của Murray Z. Frank và Vidhan K. Goyal (2009) cũng phải được kể "Nghiên cứu này thông qua xem xét các nhân tổ ảnh hưởng đến cầu trúc tải chính của các công ty thương mại ở Mỹ nối chung giai đoạn 1950 ~ 2003. Kết quả cho thấy các yếu tổ có mỗi quan hệ tỷ lệ thuận với tý lệ nợ là 9° trọng dài sản hữu hình, quy mô công ty, lam phát kỳ vọng, và các yếu tổ có mỗi quan hệ tỷ lệ nghịch với tỷ lệ nợ là cơ hội tang trướng, lợi nhuận.

Một số nghiên cứu tại các quốc gia đang phát triển Nỗi bật nhất trong loạt nghiên cứu về cấu trúc vốn của các công ty tại các quốc gia đang phát triển chính là nghiên cứu của Laurence Booth và cộng sự (2001). Các quốc gia được lựa chọn bao gồm: An Độ, Thái Lan, Malaysia, Thổ Nhĩ Kỳ, Zimbabwe, Mexico, Brazil, Jordan và Hàn Quốc. Câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là các học thuyết về cấu trúc tài chính có thể ứng dụng. chung cho các nước với các thể chế khác nhau hay không? KẾt quả nghiên cứu cho thấy đã có bằng chứng chứng minh được rằng các quyết định về lựa chọn cấu trúc tài chính của các nước đang phát triển chịu tác động bởi các nhận tổ tương tự như ở các nước phát triển.

Do vậy, nghiên cứu rút ra kết luận rằng để hiểu rõ về cấu trúc tài chính của các công ty thì cần phi nắm rõ các. nhân tổ đặc thủ chứ không thể đơn (hun dựa vào thể chế hay trình độ phát triển kinh tế 1a quốc gia đó. Một nghiên cứu đáng chú ý khác là nghi cứu của Omet và Nobanee. Nại én cứu này kiểm tra cấu trúc tải chính của các công ty công nghiệp ðã niêm yết tại Jordan với số liệu thu thập được từ công ty trong giai đoạn 1978-1998 và xem xét sự ảnh hưởng của 6 nhân tổ đến cấu trúc tài chính: thời gian hoạt động, đồng tiền, quy mô công ty, tốc độ tăng trưởng và nợ ngẫn hạn - nợ dài hạn.

Dựa trên phân tích thống kê, bài viết đã chứng mình được rằng quy mô công ty, nợ ngắn han va ng dai hạn là các yếu tố có. quan hệ thuận chiều với tỷ lệ nợ; trong khi đó quy mô công ty và tốc đội tăng trưởng lại có mỗi quan hệ nghịch chiều với tỷ lệ nợ. Cũng lựa chọn các công ty công nghiệp niêm yét tai Jordan làm đối tượng nghiên cứu nhưng H. Ali Khraiwesh (2008) lại khác với nghiên cứu nói trên của Omet và Nobanee (2001) ở các biến lựa chọn đưa vào mô hình, thời điểm nghiên cứu và số lượng các công ty niềm ‘yet.

Các biến được lựa chọn trong nghiên cứu này là guy mổ cổng ty, tai sn _hữu hình, khả năng sinh lời, nợ đài hạn và nợ ngắn hạn. Kết quả là nợ ngắn "hạn và nợ dài hạn có mỗi quan hệ nghịch chiều đến tỷ lệ nợ. Nghiên cứu này cũng chứng mình được rằng các công ty công nghiệp niêm yết tại Jordan chủ yếu là tự tài trợ, sử dụng vốn chủ sở hữu nhiễu hơn nợ vay bên ngoài. 'Nghiên cứu của Wang Mou (2001) phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc tài chính của các doanh nghiệp Trung Quốc niêm yết trên sản chứng khoán.

Mẫu nghiên cứu gồm 1.230 doanh nghiệp niêm yết trên sản giao dịch chứng khoán Hong Kong 2005-2010. Nghiên cứu này sử dụng phân tích hồi cquy theo phương pháp bình phương nhỏ nhất (OSL) và mô hình nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ