Luận văn thạc sĩ QTKD: Nhận diện người tiêu dùng đổi mới (dịch vụ 4G)

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh phân tích nhận diện người tiêu dùng đổi mới trong dịch vụ 4G, khám phá xu hướng và hành vi tiêu dùng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phân tích luận văn nhận diện người tiêu dùng đổi mới

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề nhận diện người tiêu dùng đổi mới (identify consumer innovativeness) trong bối cảnh dịch vụ 4G là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Việc hiểu rõ cấu trúc và nội dung cốt lõi của đề tài này không chỉ giúp các nhà nghiên cứu, sinh viên mà còn cung cấp cho các nhà quản trị marketing những góc nhìn chiến lược. Đề tài tập trung vào việc xác định và mô tả chân dung nhóm khách hàng tiên phong, những người sẵn sàng chấp nhận và sử dụng công nghệ mới. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc nắm bắt hành vi người tiêu dùng đối với các sản phẩm công nghệ như 4G trở thành yếu tố sống còn cho doanh nghiệp viễn thông. Nghiên cứu này cung cấp một nền tảng khoa học vững chắc, giúp doanh nghiệp hiểu sâu sắc hơn về khách hàng, từ đó xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp lý thuyết mà còn tiến hành nghiên cứu thực nghiệm tại thị trường Đà Nẵng, mang lại những dữ liệu cụ thể và đáng tin cậy. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định muasự chấp nhận công nghệ mới là trọng tâm, giúp doanh nghiệp viễn thông giảm thiểu rủi ro khi tung ra sản phẩm và tối ưu hóa chiến dịch tiếp thị. Đây là một ví dụ điển hình cho các đề tài thạc sĩ hành vi khách hàng có tính ứng dụng cao.

1.1. Tổng quan về tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Trong nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu, đổi mới là chìa khóa thành công. Doanh nghiệp phải liên tục theo dõi và nắm bắt sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng để tồn tại và phát triển. Việc xác định sớm những người đổi mới, hay khách hàng tiên phong (early adopters), có ý nghĩa chiến lược. Theo Foxall và Goldsmith (1994), nhóm khách hàng này đóng vai trò quan trọng trong quá trình khuếch tán sản phẩm ra xã hội. Họ không chỉ là những người mua đầu tiên mà còn là những người ảnh hưởng, lan truyền thông tin tích cực về sản phẩm. Đặc biệt với các dịch vụ công nghệ cao như 4G, việc hiểu rõ nhóm khách hàng này giúp các công ty viễn thông hoạch định chính sách marketing dịch vụ phù hợp, nhắm đúng đối tượng mục tiêu và đẩy nhanh quá trình chấp nhận sản phẩm trên thị trường.

1.2. Mục tiêu chính trong một luận văn MBA marketing điển hình

Một luận văn MBA marketing chất lượng thường đặt ra các mục tiêu rõ ràng. Với đề tài này, mục tiêu chính bao gồm: (1) Tổng hợp cơ sở lý luận về khách hàng đổi mới và các phương pháp nhận diện. (2) Nghiên cứu thực nghiệm để xác định các đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý nổi bật của nhóm khách hàng đổi mới đối với dịch vụ 4G. (3) Đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp marketing giúp doanh nghiệp viễn thông tiếp cận hiệu quả nhóm khách hàng này và thúc đẩy các sản phẩm tương lai. Các mục tiêu này đảm bảo nghiên cứu vừa có giá trị học thuật, vừa mang lại lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp.

II. Thách thức cốt lõi khi xác định khách hàng tiên phong dịch vụ 4G

Việc nhận diện người tiêu dùng đổi mới đối mặt với nhiều thách thức. Khái niệm về tính đổi mới của người tiêu dùng vốn rất phức tạp và đa chiều. Hirschman (1980) đã chỉ ra rằng có rất ít khái niệm trong khoa học hành vi phức tạp như hành vi đổi mới. Mỗi cá nhân có thể là người đổi mới trong lĩnh vực này nhưng lại bảo thủ trong lĩnh vực khác. Gatignon and Robertson (1985) cũng lập luận rằng cần phải xác định người đổi mới trên từng loại sản phẩm cụ thể. Do đó, không thể áp dụng một mô hình chung cho tất cả. Hơn nữa, hành vi người tiêu dùng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố văn hóa, xã hội và cá nhân. Một thách thức khác là xây dựng thang đo lường tính đổi mới phù hợp và đáng tin cậy. Các thang đo có sẵn từ những nghiên cứu quốc tế cần được điều chỉnh và kiểm định lại để phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam. Đối với dịch vụ 4G, một sản phẩm công nghệ, nhận thức về rủi ro, sự phức tạp của công nghệ, và giá trị cảm nhận là những rào cản lớn đối với sự chấp nhận công nghệ mới. Việc đo lường và phân tích chính xác các yếu tố này đòi hỏi phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ.

2.1. Sự phức tạp trong việc định nghĩa consumer innovativeness là gì

Khái niệm consumer innovativeness là gì được tiếp cận theo ba quan điểm chính: (1) Quan điểm hành vi, xem người đổi mới là người chấp nhận sản phẩm sớm. (2) Quan điểm đặc tính cá nhân (bẩm sinh), cho rằng tính đổi mới là một nét tính cách cố hữu. (3) Quan điểm theo lĩnh vực cụ thể, lập luận rằng một người chỉ đổi mới trong những lĩnh vực sản phẩm mà họ quan tâm. Luận văn này đi theo quan điểm thứ ba, cho rằng một tín đồ công nghệ có thể nhanh chóng sử dụng 4G nhưng lại không quan tâm đến thời trang mới. Sự phức tạp này đòi hỏi nghiên cứu phải tập trung vào một bối cảnh cụ thể, ở đây là thị trường viễn thông.

2.2. Lý do cần đo lường và phân khúc người tiêu dùng đổi mới

McDonald & Alpert (1999) đã nêu ra sáu lý do cần đo lường người đổi mới. Thứ nhất, họ là chìa khóa để khuếch tán sản phẩm và tạo ra dòng tiền. Thứ hai, họ cung cấp phản hồi giá trị để cải tiến sản phẩm. Thứ ba, họ đóng vai trò là những người quảng bá truyền miệng hiệu quả. Thứ tư, họ là những chuyên gia trong lĩnh vực sản phẩm họ quan tâm. Thứ năm, họ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh 'lãnh đạo thị trường'. Cuối cùng, việc xác định họ cũng giúp các cơ quan quản lý ngăn chặn sự lan truyền của những đổi mới không mong muốn. Trong nghiên cứu thị trường viễn thông, phân khúc này là cực kỳ quan trọng.

III. Bí quyết vận dụng lý thuyết nền tảng về consumer innovativeness

Để nhận diện người tiêu dùng đổi mới một cách khoa học, luận văn đã dựa trên các lý thuyết nền tảng vững chắc. Cốt lõi của việc nghiên cứu là sự kết hợp giữa Lý thuyết khuếch tán đổi mới (Diffusion of Innovations Theory) của Rogers (1995) và các mô hình chuyên biệt về hành vi. Lý thuyết của Rogers phân loại người tiêu dùng thành các nhóm (Người đổi mới, Người chấp nhận sớm, Số đông sớm, Số đông muộn, Người lạc hậu) và xác định 5 đặc điểm của sản phẩm đổi mới ảnh hưởng đến tốc độ chấp nhận: lợi thế tương đối, tính tương thích, sự phức tạp, khả năng dùng thử, và khả năng quan sát. Bên cạnh đó, các mô hình như Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) cũng cung cấp góc nhìn về vai trò của tính hữu ích và tính dễ sử dụng được cảm nhận. Luận văn này đặc biệt tập trung vào các thang đo được phát triển cho tính đổi mới theo lĩnh vực cụ thể, điển hình là nghiên cứu của Goldsmith & Hofacker (1991) và Yann Truong (2013). Việc vận dụng các lý thuyết này không chỉ giúp xây dựng một khung nghiên cứu chặt chẽ mà còn đảm bảo kết quả có độ tin cậy và giá trị học thuật cao.

3.1. Phân tích Lý thuyết khuếch tán đổi mới Diffusion of Innovations Theory

Lý thuyết khuếch tán đổi mới giải thích cách thức, lý do và tốc độ mà các ý tưởng và công nghệ mới lan truyền. Lý thuyết này là nền tảng để hiểu tại sao một số người nhanh chóng chấp nhận 4G trong khi những người khác lại do dự. Việc xác định nhóm khách hàng tiên phong (Innovators và Early Adopters) là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong chiến lược marketing, vì họ là cầu nối để sản phẩm tiếp cận đến phần còn lại của thị trường. Họ thường có địa vị xã hội cao hơn, có khả năng tài chính và chấp nhận rủi ro tốt hơn.

3.2. So sánh các thang đo Goldsmith Hofacker 1991 và Yann Truong 2013

Luận văn đã tham khảo hai thang đo lường tính đổi mới quan trọng. Thang đo DSI (Domain-Specific Innovativeness) của Goldsmith & Hofacker (1991) tập trung vào các khía cạnh như sự đổi mới, thái độ, ý định hành vi, và vai trò lãnh đạo quan điểm trong một lĩnh vực cụ thể. Trong khi đó, thang đo của Yann Truong (2013) khi nghiên cứu dịch vụ công nghệ VOD đã đề xuất 5 nhân tố: tính đổi mới bẩm sinh, nhận thức về tính mới, nhận thức về giá trị, nhận thức về rủi ro và thái độ đối với công nghệ. Việc kết hợp hai cách tiếp cận này giúp tạo ra một mô hình toàn diện hơn.

IV. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng 4G

Từ cơ sở lý thuyết, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu đề xuất để nhận diện người tiêu dùng đổi mới trong tình huống dịch vụ 4G. Mô hình này là sự tổng hợp và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước đó, đặc biệt là của Yann Truong (2013) và Goldsmith & Hofacker (1991), để phù hợp với thị trường Việt Nam. Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua hai bước chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia) để hiệu chỉnh các biến quan sát và thang đo. Nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng (khảo sát bằng bảng câu hỏi) trên một mẫu đại diện. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS, sử dụng các công cụ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm định các giả thuyết. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và hệ thống, cho phép rút ra những kết luận đáng tin cậy về hành vi người tiêu dùng.

4.1. Đề xuất mô hình 6 nhân tố nhận diện người tiêu dùng đổi mới

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhân tố chính để đo lường và nhận diện người đổi mới đối với dịch vụ 4G: (1) Tính đổi mới của khách hàng (đặc tính bẩm sinh), (2) Nhận thức về tính mới của sản phẩm, (3) Nhận thức về giá trị của sản phẩm mới, (4) Nhận thức về rủi ro của sản phẩm mới, (5) Thái độ đối với sự đổi mới về công nghệ, và (6) Vai trò Lãnh đạo quan điểm. Mỗi nhân tố được đo lường bằng một tập hợp các biến quan sát cụ thể, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Đây là một mô hình toàn diện, bao quát cả yếu tố tâm lý, nhận thức và hành vi.

4.2. Quy trình xử lý dữ liệu và kiểm định thang đo Cronbach s Alpha

Sau khi thu thập dữ liệu từ khảo sát, bước quan trọng đầu tiên là đánh giá độ tin cậy của thang đo. Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm tra mức độ nhất quán nội tại của các biến quan sát trong cùng một nhân tố. Một thang đo được xem là đáng tin cậy khi có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên. Tiếp theo, phân tích ANOVA được dùng để kiểm định sự khác biệt về đặc điểm đổi mới giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (giới tính, độ tuổi, thu nhập, trình độ học vấn), từ đó vẽ nên chân dung rõ nét của nhóm khách hàng tiên phong.

V. Top ứng dụng thực tiễn từ đề tài thạc sĩ hành vi khách hàng

Kết quả từ một đề tài thạc sĩ hành vi khách hàng như thế này mang lại nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho các doanh nghiệp viễn thông. Việc nhận diện người tiêu dùng đổi mới không chỉ là một bài toán học thuật mà là một công cụ chiến lược. Dựa trên việc phân tích các đặc điểm của nhóm khách hàng này, doanh nghiệp có thể thiết kế các gói cước 4G hấp dẫn, nhắm đúng nhu cầu và khả năng chi trả của họ. Các chiến dịch truyền thông, quảng cáo có thể được cá nhân hóa, sử dụng những thông điệp nhấn mạnh vào lợi thế công nghệ, tốc độ, và trải nghiệm vượt trội mà 4G mang lại. Hơn nữa, doanh nghiệp có thể tận dụng vai trò 'lãnh đạo quan điểm' của nhóm khách hàng này. Bằng cách triển khai các chương trình dùng thử, chương trình khách hàng thân thiết đặc biệt, hoặc mời họ tham gia vào các cộng đồng trải nghiệm sản phẩm, doanh nghiệp có thể biến họ thành những 'đại sứ thương hiệu' tự nhiên, thúc đẩy quá trình khuếch tán công nghệ một cách hiệu quả. Marketing dịch vụ dựa trên dữ liệu nghiên cứu sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với cách tiếp cận đại trà.

5.1. Xây dựng chiến lược marketing dịch vụ cho nhóm khách hàng tiên phong

Chiến lược marketing dịch vụ cho nhóm khách hàng tiên phong cần tập trung vào việc truyền tải giá trị cốt lõi của công nghệ. Thay vì chỉ nói về giá cước, các thông điệp nên nhấn mạnh vào trải nghiệm 'vượt trội', 'dẫn đầu xu hướng', và 'khám phá tiềm năng'. Kênh tiếp cận hiệu quả thường là các kênh kỹ thuật số, diễn đàn công nghệ, và mạng xã hội nơi họ tích cực tìm kiếm thông tin. Việc cung cấp các gói ưu đãi độc quyền hoặc quyền truy cập sớm vào các tính năng mới sẽ củng cố lòng trung thành và khuyến khích họ lan tỏa thông tin tích cực.

5.2. Hàm ý chính sách trong việc phát triển sản phẩm viễn thông tương lai

Nghiên cứu này không chỉ có giá trị cho dịch vụ 4G mà còn là bài học kinh nghiệm cho việc ra mắt các công nghệ tương lai như 5G. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua của nhóm người dùng đổi mới giúp doanh nghiệp dự báo xu hướng và điều chỉnh chiến lược phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp cần liên tục đầu tư vào R&D, đồng thời xây dựng một cơ chế thu thập phản hồi từ nhóm khách hàng này để cải tiến sản phẩm, đảm bảo rằng các đổi mới công nghệ luôn đáp ứng đúng nhu cầu thực tế của thị trường.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nhận diện người tiêu dùng đổi mới identify consumer innovativeness tình huống dịch vụ 4g

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU 2. TÔNG QUAN MẠNG DỊ ĐỘNG. Lịch sử phát triển mạng di động 2.

Sự đổi mới của mạng di dong 4G 2. Thị trường mạng di động Thể giới 2. Thị trường mạng di động tại Việt Nam 2. QUY TRÌNH NGHIÊN CUU.

XÂY DỰNG THANG ĐO. Nhận diện các nhân tố của người đôi mới. Xây dựng hệ thống các biến. Mô hình nghiên cứu dé xuất.

NGHIEN CUU SO BO. Nghiên cứu sơ bộ định tính. Nghiên cứu sơ bộ định lượng. NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC.

Thiết kế bảng câu hỏi. PHƯƠNG PHÁP XỬ LY DU LIEU. Thống kê mô tả. Đánh giá độ tin cây thang đo 48 2.

Kiém dinh One-way ANOVA 48 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 50 CHUONG 3. KET QUA NGHIEN CUU 51 3. THONG KÊ MÔ TẢ KÉT QUÁ KHẢO SÁT. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY THANG ĐO.

NHAN DIỆN CHUNG VỀ KHÁCH HÀNG ĐÔI MỚI. KIÊM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT GIỮA NHÓM ĐANG SỬ DỤNG MẠNG DI ĐỘNG 3G VÀ NHÓM ĐANG SỬ DỤNG MẠNG DI ĐỘNG 4G (KIEM BINH ANOVA). PHÂN TÍCH CÁC ĐẶC ĐIÊM NHÂN KHÁU HỌC THEO NHÓM. SỬ DỰNG MẠNG DI ĐỘNG.

DIỄN GIẢI CÁC NHÓM KHÁCH HÀNG. Nhóm khách hàng đang sử dụng mạng di động 4G 74 3. Nhóm khách hàng đang sử dụng mạng di động 3G 74 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 77 4.

HÀM Ý CHÍNH SÁCH 78 43. HẠN CHE CUA ĐÈ TÀI VÀ HƯỚNG PHAT TRIEN TRONG TƯƠNG LAI 79 PHỤ LỤC ĐANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN (Bản sao) DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu - băng Tên bảng Trang 11 Thang đo người đôi mới của Roehrich (1995) 16 12. Thang đo người đôi mới của Le Louarn (1997) 17 13.

Thang đo người đôi mới của Yann Truong (2013) 25 2. _ | Cơ sở hình thành thang đo nháp (Tác giả) 39 22. | Hệ thông các biến nghiên cứu (Tác giả) 40 23. _ | Các bién quan sát cho mô hình nghiên cứu (tác giả) 4 24.

| Cấu trúc bảng câu hỏi (Tác giả) 46 31 Đặc điêm mẫu nghiên cứu. Bang Cronbach's Alpha các nhân tôi ở người đôi mới $4 343. Giá trị trung bình các biên quan sát $6 3. | Kiểm định Anova - biên mạng di động 59 35.

[Kiểm định Anova- biến Giới tính 6I 3. [Kiểm định Anova- biến Trình độ học vẫn 6 3. [ Kiểm định Anova- biến Nghề nghiệp 66 3. | Kiếm định Anova - biến Thu nhập.

67 3o Bảng giá trị trung bình các đặc điểm nhân khâu học. “ theo nhóm sử dụng mạng di động DANH MỤC C. H Số hiệu tình Tên hình Trang 1. _ | Phân loại sản phẩm đổi mới theo thị trường và công nghệ | _ 8 Mồ hình tính đổi mới theo quan điêm hành vi (Foxall "2 | goldsmith 2003 ) 8 13.

| Mô hình tính DSI Goldsmith &Hofaker (1991), 20 2. [Mô hình lịch sử hình thành mạng di động. | Mo hinh quy trình nghiên cứu. | Mô hình nghiên cứu đề xuất (Tác giả) 42 3.

| Sơ đỗ mạng nhện mạng di động theo độ tuôi 70 3. |Sơ đỗ mạng nhện mạng di động theo Trình độ học vấn | 71 3. [ Sơ đỗ mạng nhện mạng di động theo Nghề nghiệp T2 3. [ Sơ đỗ mạng nhện mạng di động theo Thu nhập.

Tính cấp thiết của đề tài Cần hiểu sâu sắc khách hàng đổi mới bởi đổi mới rất quan trong trong kinh doanh hiện nay, nó là cơ sở trong nền kinh tế cạnh tranh toàn cầu (Hauser et al. Mọi cá nhân và doanh nghiệp tham gia hoạt động sản xuất và kinh doanh đều phải hướng tới đối tượng khách hàng của mình, phải dựa trên cở sở mong muốn và nhu cầu của khách hàng để lập các kế hoạch sản xuất, kinh doanh phù hợp. Để có thể tổn tại và phát triển, doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi khách hàng và nắm bắt những biến đổi nhu cầu của khách hàng, từ đó đưa ra các biện pháp để giữ được khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới cả về số lượng và chất lượng. Với tằm quan trọng như.

vậy thì việc phải tìm hiểu và nắm vững các kiến thức nền tảng về khách hàng, hành vi của khách hàng là một vấn đề rất quan trọng, đặc biệt là trong giai đoạn hiện nay. Giai đoạn mà cuộc cách mạng công nghiệp 4.0) đang diễn ra trên toàn Thể Giới, mang đến cơ hội thay đổi bộ mặt kinh tế các nước. Hành vi tiêu dùng của khách hàng rất phức tap. Hirschman (1980) cho rằng: rất ít khái niệm trong khoa học hành vi liên quan đến hành vi đổi mới của khách hàng”.

Gatignon and Robertson (1985) lập luận "cần xác định những người đổi mới và đặc trưng của họ trên từng loại sản phẩm và không có sự giống nhau trên sản phẩm đổi mới”. Trong bải báo Acceptance Of Innovations: The Customer Is The Key!, tac gia Steve Dunphy (Northeastern Ilinois University) va Paul A.Herbig (Texas A&M Intemational University) cho rằng: “Đôi mới thành công kết hợp các yếu tố công nghệ, kỹ năng, hiểu biết nhu cầu khách hàng. Trong 3 yếu tố này, hiểu biết nhu cầu khách hàng là quan trọng nhất. Việc xác định sớm những người đổi m« với các doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới, vì nó hỗ trợ trong quá trình tiếp thị đến các yêu cầu và hành vi của những người đó và sẽ dẫn đến sự khuếch tán trong xã hội (Foxall và Goldsmith, 1994).

Một sản phẩm hay dị vụ liên quan đã chứng minh giá trị, đáp ứng được những nhu cầu cụ thể để thành công. Kích hoạt quá trình sáng tạo này là cơ hội thị trường. Các doanh nhân thành công, họ thấy cả thị trường và sản phẩm/ dịch vụ mới đáp ứng được nó. Công nghệ mới là cần thiết nhưng chưa đủ, nhu cầu khách hàng là chìa khóa thành công.

Do đó, các doanh nghiệp cần hiểu những lý do đẳng sau việc chấp nhận hoặc từ chối của khách hàng để trở nên hiệu quả trong nỗ lực phát triển của họ, và để nhận ra cách cải thiện khả năng cạnh tranh và lợi nhuận. Đặc biệt trong nền kinh tế 4.0 hiện nay, diễn ra trên 3 lĩnh vực chính sồm Công nghệ sinh học, Kỹ thuật số và Vật lý Mạng di động 4G (four generation)- một công nghệ mới dựa trên nền tảng 3G đang được triển khai sử dụng tại Việt Nam từ đầu năm 2017. Tuy nhiên để triển khai rộng rãi 4G đến khách hàng và đảm bảo các mục tiêu mong muốn, các doanh nghiệp cần nghiên cứu hành vi chấp nhận đổi mới của khách hàng. Chính vì vậy, tôi lựa chọn đề tài : “ Nhận diện người tiêu ding đổi mới (identify consumer innovativeness — tình huỗng địch vụ 4G”.

Đề tài sẽ cung cấp những nẻn tảng khoa học và thực tiễn về nhóm khách hàng đổi mới, giúp các doanh nghiệp viễn thông hiểu biết sâu sắc hơn về khách hang của mình. Mục tiêu nghiên cứu Tổng hợp cơ sở lý luận về khách hàng đổi mới và nhận diện khách hàng đổi mới. Nghiên cứu thực nghiệm đẻ nhận diện nhóm khách hàng đổi mới đối với dịch vụ mạng 4G có những đặc điểm cá nhân nào nổi bật. (ví dụ: am hiểu.

sản phẩm, am hiểu giá trị mà sản phẩm mang lại, tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập. 'Đưa ra hàm ý chính sách giúp các công ty viễn thông hoạch định chính sách Marketing thích hợp cho các sản phẩm mạng di động trong tương lai 3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Thị trường người tiêu dùng sử dụng mạng di động ở Đà Nẵng, có độ tuổi từ 18 trở lên. Pham vi nghiên cứu: ~ Về nội dung: đề tài chỉ tập trung nghiên cứu đặc điểm khách hàng đổi mới ~ VỀ không gian: nghiên cứu được thực hiện tại Đà Nẵng.

Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu gồm 2 bước: Bước 1: Nghiên cứu sơ bộ dùng để điều chỉnh và bỗ sung bảng câu hỏi và ghỉ nhận các ý kiến phản hồi về bảng câu hỏi. Nghiên cứu này được thực hiện bằng cách: Sử dụng bảng câu hỏi được chuẩn bị sẵn thông qua kỹ thuật phỏng vấn cá nhân để ghi nhận các ý kiến phản hồi để hoàn chỉnh bảng câu hỏi lần cuối trước khi tiến hành nghiên cứu lầy mẫu chính thức. Bước 2: Sử dụng trong giai đoạn nghiên cứu chính thức bằng bảng câu hỏi chỉ tiết. Cách thức lấy mẫu là chọn mẫu thuận tiện.

Dữ liệu sau khi thu thập sẽ được xử lý bằng phần mém thống kê SPSS 20. Thang đo được kiểm. định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp đến, kiểm định ANOVA được thực hiện để có sự khác biệt giữa các biến nhân khẩu học về các đặc điểm đổi mới hay không.

Cuối cùng, xem xét giá trị trung bình ở các đặc điểm giữa các nhóm sử dụng mạng di động để xem xét có sự khác biệt nào không. Bố cục đề tài Đề tài gồm 4 Chương: CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ KHÁCH HÀNG ĐÔI MỚI CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. CHƯƠNG 3: KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU 'CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VA HAM Ý CHÍNH SÁCH 6. Tổng quan tài liệu tham khảo.

Hiện nay có rất nhiều nghiên cứu về tính đổi mới ở người tiêu dùng trên Thế giới. Các nghiên cứu sẽ theo mỗi quan điểm riêng, hiện tại có ba quan điểm về tính đổi mới là quan điểm đổi mới hành vi, quan điểm đổi mới bam sinh và quan điểm đổi mới theo lĩnh vực sản phẩm cụ thé. Bài nghiên cứu này, tác giả định hướng theo quan điểm đổi mới trên sản phẩm cụ thể, ở đây là sản phẩm mạng di động 4G. Tác giả nghiên cứu hai thang đo của Goldsmith &Hofacker (1991) với nghiên cứu “developed the Domain Specific Innovativeness Scale (DSI)” và thang đo cia Yann Truong (2013) với nghién ciru “A cross-country study of consumer innovativeness and technological service innovation”.

Năm 1991, Goldsmith &Hofacker đề xuất mô hình Domain-specific innovaiveness (DI) nghiên cứu về khách hàng đổi mới. Goldsmith &Hofacker tiến hành đo lường các khuynh hướng đổi mới ở một các nhân đối với thực phẩm đông lạnh với thang đo theo quan điểm đổi mới theo lĩnh vực/ sản phẩm cụ thể bảy nhân tổ là sự đổi mới, ý định hành vi, sử dụng sản phẩm, nhận thức rủi ro, ý định tìm kiếm, lãnh đạo quan điểm và thái độ đối với sản phẩm mới. Mục đích nghiên cứu là xem xét có sự khác biệt trong lĩnh vực sản phẩm đông lạnh giữa những người đổi mới sớm và người đổi mới mì „ Kết quả cho thấy, trong 1234 người được khảo sát có 41,5% người đổi mới sớm. và 58,5% người đổi mới muộn.

Những người đổi mới sớm họ có am hiểu sâu sắc và ên sự quan tâm đến sản phẩm đông lạnh tốt hơn so với những người đổi mới muộn. Họ là người có xu hướng dẫn đầu, thẻ hiện quan điểm, thái độ, hành vi tích cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ