Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu liên kết các bên liên quan điểm đến Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự liên kết của các bên liên quan trong mạng lưới điểm đến Đà Nẵng, mang lại cái nhìn sâu sắc về phát triển du lịch.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
133
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Khám phá sự liên kết các bên liên quan Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA) với đề tài “Nghiên cứu sự liên kết của các bên liên quan trong mạng lưới điểm đến Đà Nẵng” là một công trình học thuật chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc và động lực hợp tác trong ngành du lịch thành phố. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị các bên liên quan (stakeholder management) và lý thuyết mạng lưới, mà còn ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại để làm rõ thực trạng mối quan hệ giữa các chủ thể du lịch. Mục tiêu của luận văn là xác định các đặc điểm liên kết, từ đó đề xuất những hàm ý quản trị thiết thực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến và thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học du lịch quan trọng, đóng góp vào cả kho tàng lý thuyết lẫn thực tiễn quản lý du lịch tại Việt Nam.

1.1. Tổng quan đề tài nghiên cứu khoa học du lịch điểm đến Đà Nẵng

Bối cảnh ngành du lịch hiện đại cho thấy một điểm đến thành công không phải là tập hợp của các dịch vụ riêng lẻ, mà là một sản phẩm tổng thể được tạo ra bởi sự phối hợp nhịp nhàng. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều nơi, bao gồm cả Đà Nẵng, lại là sự phân mảnh của các mối quan hệ kinh doanh. Nghiên cứu này ra đời từ tính cấp thiết phải hiểu rõ bản chất của sự hợp tác trong du lịch. Luận văn tập trung vào đối tượng là cấu trúc mạng lưới du lịch và sự liên kết của các bên liên quan tại điểm đến Đà Nẵng, bao gồm các tổ chức cung ứng dịch vụ và đơn vị quản lý nhà nước. Vận dụng lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory), công trình này xem điểm đến như một hệ thống phức tạp, nơi sự tương tác giữa các thành viên quyết định hiệu quả hoạt động và sức hấp dẫn chung. Nghiên cứu này được xem là một trong những luận văn MBA du lịch tiên phong tại Việt Nam trong việc áp dụng phương pháp phân tích mạng lưới.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị điểm đến du lịch hiệu quả

Việc quản trị điểm đến du lịch hiệu quả đòi hỏi sự tham gia và phối hợp của tất cả các bên liên quan. Theo tài liệu nghiên cứu, lợi ích của sự hợp tác là rất lớn: chia sẻ kiến thức, nguồn lực, phát triển sản phẩm mới, và giảm chi phí xúc tiến quảng bá (Telfer, 2001; Tinsley & Lynch, 2001). Một điểm đến được quản lý tốt sẽ tạo ra trải nghiệm đồng bộ và giá trị cao cho du khách, từ đó xây dựng thương hiệu vững chắc. Luận văn nhấn mạnh rằng quản trị các bên liên quan là chìa khóa để giải quyết các vấn đề cố hữu của ngành như xung đột lợi ích và sự thiếu đồng bộ trong chính sách. Bằng cách xác định vai trò, quyền lực và mức độ ảnh hưởng của từng chủ thể, các nhà quản lý có thể xây dựng một cơ chế hợp tác công bằng và hiệu quả, hướng tới mục tiêu chung là phát triển hệ sinh thái du lịch Đà Nẵng một cách bền vững và toàn diện, nâng cao vị thế trên bản đồ du lịch quốc tế.

II. Thách thức lớn của mạng lưới du lịch trong điểm đến Đà Nẵng

Mặc dù du lịch Đà Nẵng đã đạt được những thành tựu vượt bậc, ngành vẫn đối mặt với những thách thức nội tại quan trọng, đặc biệt là sự thiếu gắn kết chặt chẽ trong mạng lưới du lịch. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phân mảnh trong mối quan hệ giữa các doanh nghiệp và giữa khu vực công - tư là rào cản lớn nhất. Điều này dẫn đến các hoạt động xúc tiến, quảng bá còn dàn trải, sản phẩm du lịch chưa tạo được sự đột phá, và hiệu quả của chuỗi giá trị du lịch Đà Nẵng chưa được tối ưu. Tình trạng cạnh tranh thiếu lành mạnh, thông tin không thông suốt và thiếu lòng tin giữa các đối tác làm suy yếu sức mạnh tổng thể của điểm đến. Việc giải quyết những khó khăn này đòi hỏi một cách tiếp cận hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích và thấu hiểu cấu trúc mối quan hệ giữa các chủ thể du lịch.

2.1. Phân tích sự manh mún trong mối quan hệ giữa các chủ thể du lịch

Thực trạng của ngành du lịch Đà Nẵng, theo tài liệu gốc, phản ánh một cấu trúc manh mún, nơi các doanh nghiệp thường hoạt động độc lập. Doanh nghiệp lữ hành Đà Nẵng, khách sạn và resort tại Đà Nẵng, và các nhà cung cấp dịch vụ khác tồn tại như những mắt xích riêng lẻ thay vì một hệ thống liên kết. Sự thiếu phối hợp này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn tạo ra những trải nghiệm không nhất quán cho du khách. Nghiên cứu của Võ Lê Xuân Sang (2016) nhấn mạnh rằng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các tổ chức là tất yếu, nhưng sự tương tác hiệu quả lại chưa được đảm bảo. Các rào cản chính bao gồm sự bất bình đẳng về quyền lực và nguồn lực, dẫn đến việc các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) khó tham gia vào các quyết định chung. Tình trạng này cản trở việc hình thành một hệ sinh thái du lịch Đà Nẵng thực sự cộng sinh và phát triển.

2.2. Những khó khăn cố hữu trong việc thiết lập sự hợp tác trong du lịch

Luận văn đã tổng hợp và chỉ ra nhiều khó khăn khi triển khai sự hợp tác trong du lịch. Theo Fyall và Garrod (2004), các yếu tố cản trở chính bao gồm sự mất lòng tin, thái độ thiếu phối hợp và sự khác biệt về mục tiêu kinh doanh. Cụ thể tại Đà Nẵng, nghiên cứu định tính đã phát hiện ra các vấn đề như: chênh lệch về nguồn lực tài chính, kênh thông tin liên lạc hạn chế, và nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của từng thành viên. Đặc biệt, sự phối hợp giữa vai trò của chính quyền địa phương và khu vực tư nhân đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào chiều sâu. Việc xây dựng một mô hình liên kết du lịch hiệu quả đòi hỏi phải vượt qua những rào cản này, tạo ra một môi trường tin cậy nơi các bên cùng chia sẻ lợi ích và trách nhiệm để hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu sự liên kết các bên liên quan hiệu quả

Để giải mã cấu trúc phức tạp của mạng lưới du lịch Đà Nẵng, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả định tính và định lượng. Cách tiếp cận này cho phép vừa khám phá chiều sâu của các mối quan hệ, vừa lượng hóa được các đặc tính cấu trúc của mạng lưới. Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu dựa trên lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) và lý thuyết mạng lưới. Phương pháp này không chỉ giúp xác định ai là bên liên quan chính mà còn phân tích được ba thuộc tính quan trọng của họ: quyền lực (power), tính hợp pháp (legitimacy), và tính cấp thiết (urgency), theo mô hình của Mitchell và ctg (1997). Cách tiếp cận này cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ để đánh giá và cải thiện sự hợp tác trong du lịch.

3.1. Vận dụng lý thuyết các bên liên quan stakeholder theory vào du lịch

Lý thuyết các bên liên quan là nền tảng để xác định và phân loại các chủ thể trong hệ sinh thái du lịch Đà Nẵng. Freeman (1984) định nghĩa các bên liên quan là bất kỳ cá nhân hay nhóm nào có thể ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của tổ chức. Trong bối cảnh du lịch, luận văn phân loại các bên liên quan thành ba nhóm chính theo Tổ chức Du lịch Thế giới (WTO): ngành công nghiệp (doanh nghiệp), những người hỗ trợ môi trường và cộng đồng địa phương và du lịch, và chính quyền. Mỗi nhóm có những mục tiêu và lợi ích riêng. Việc phân tích các thuộc tính như quyền lực và tính hợp pháp giúp nhận diện những chủ thể có vai trò then chốt, từ đó xây dựng các chính sách phát triển du lịch phù hợp, cân bằng lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo tồn các giá trị văn hóa, môi trường.

3.2. Mô hình quản trị điểm đến và vai trò của chính quyền địa phương

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của một mô hình quản trị điểm đến du lịch (Destination Management) toàn diện. Mô hình này không chỉ bao gồm các hoạt động tiếp thị mà còn cả quy hoạch, phát triển sản phẩm, và quản lý chất lượng. Trong đó, vai trò của chính quyền địa phương và các tổ chức quản lý điểm đến (DMOs) là cực kỳ quan trọng, đóng vai trò điều phối, dẫn dắt và tạo ra môi trường thuận lợi cho sự hợp tác. Theo UNWTO (2007), quản lý điểm đến là một quá trình quản lý phức tạp về liên minh của nhiều bên liên quan. Chính quyền địa phương cần thiết lập các cơ chế, chính sách để khuyến khích liên kết công-tư, giải quyết xung đột và đảm bảo các hoạt động du lịch đi đúng định hướng phát triển du lịch bền vững.

IV. Bí quyết phân tích mạng lưới xã hội trong nghiên cứu du lịch

Điểm đột phá của luận văn là việc ứng dụng Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) để nghiên cứu sự liên kết của các bên liên quan. SNA không chỉ mô tả các mối quan hệ mà còn lượng hóa chúng thông qua các chỉ số toán học. Phương pháp này xem các bên liên quan (doanh nghiệp, cơ quan nhà nước) là các “nút” (nodes) và các mối quan hệ hợp tác là các “cạnh” (edges) trong một mạng lưới. Bằng cách phân tích cấu trúc tổng thể này, nghiên cứu có thể xác định được các cụm liên kết, những chủ thể có vị trí trung tâm, và cả những “lỗ hổng cấu trúc” (structural holes) – nơi tiềm ẩn cơ hội kết nối mới. Đây là một công cụ chẩn đoán mạnh mẽ, giúp các nhà quản lý có cái nhìn trực quan và khoa học về thực trạng hợp tác trong mạng lưới du lịch.

4.1. Cách tiếp cận và các chỉ số đo lường của Social Network Analysis

Phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (SNA) sử dụng một loạt các chỉ số để đánh giá mạng lưới. Luận văn đã tập trung vào các chỉ số chính như: Mật độ (Density) – đo lường mức độ kết nối tổng thể của mạng lưới; Tính trung tâm (Centrality) – xác định các tác nhân quan trọng nhất, có ảnh hưởng nhất; và Phân cụm (Clustering) – nhận diện các nhóm nhỏ có liên kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ, chỉ số “Degree Centrality” cho biết một chủ thể có bao nhiêu mối quan hệ trực tiếp, trong khi “Betweenness Centrality” đo lường vai trò cầu nối thông tin của họ. Việc phân tích các chỉ số này giúp làm rõ ai là người dẫn dắt, ai đang bị cô lập, và dòng chảy thông tin, nguồn lực trong hệ sinh thái du lịch Đà Nẵng đang diễn ra như thế nào.

4.2. Quy trình nghiên cứu định tính kết hợp định lượng trong luận văn

Luận văn đã triển khai một quy trình nghiên cứu bài bản. Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với các chuyên gia và nhà quản lý để khám phá các khía cạnh của sự hợp tác, những lý do và rào cản. Kết quả từ giai đoạn này là cơ sở để thiết kế bảng câu hỏi cho nghiên cứu định lượng. Giai đoạn định lượng được thực hiện bằng phương pháp điều tra khảo sát trên diện rộng với các tổ chức trong ngành du lịch. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm chuyên dụng (SPSS, UCINET) để tính toán các chỉ số mạng lưới. Sự kết hợp giữa hai phương pháp này đảm bảo kết quả nghiên cứu vừa có chiều sâu, vừa có độ tin cậy và khái quát hóa cao, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về mô hình liên kết du lịch tại Đà Nẵng.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về mạng lưới điểm đến Đà Nẵng

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết và đa chiều về mạng lưới du lịch Đà Nẵng. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là mạng lưới có mật độ liên kết tương đối thấp, cho thấy sự hợp tác trong du lịch vẫn còn lỏng lẻo và chưa được khai thác hết tiềm năng. Nghiên cứu đã xác định rõ các chủ thể đóng vai trò trung tâm, chủ yếu là các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của khu vực công trong việc điều phối và kết nối. Tuy nhiên, sự tập trung quyền lực này cũng có thể tạo ra những điểm nghẽn nếu không có cơ chế thúc đẩy sự tham gia chủ động hơn từ khu vực tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp lữ hành Đà Nẵng và các cơ sở lưu trú.

5.1. Đặc điểm cấu trúc mạng lưới du lịch và các chỉ số trung tâm

Phân tích định lượng cho thấy mạng lưới liên kết của các bên liên quan tại Đà Nẵng có chỉ số mật độ (density) thấp. Điều này có nghĩa là số lượng mối quan hệ hợp tác thực tế chỉ chiếm một phần nhỏ so với tổng số các mối quan hệ có thể có. Về tính trung tâm, các cơ quan quản lý nhà nước có chỉ số trung tâm bậc (degree centrality) và trung tâm trung gian (betweenness centrality) cao nhất, đóng vai trò là cầu nối thông tin chính. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp tư nhân lại ở vị trí ngoại vi. Nghiên cứu cũng phát hiện ra sự tồn tại của các “lỗ hổng cấu trúc”, cho thấy sự thiếu kết nối giữa các cụm ngành khác nhau (ví dụ giữa lữ hành và dịch vụ vui chơi giải trí). Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để cải thiện chuỗi giá trị du lịch Đà Nẵng và nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến.

5.2. Vai trò của doanh nghiệp lữ hành và khách sạn resort tại Đà Nẵng

Mặc dù các cơ quan nhà nước giữ vị trí trung tâm, vai trò của khối doanh nghiệp tư nhân là không thể phủ nhận. Các doanh nghiệp lữ hành Đà Nẵng và khối khách sạn và resort tại Đà Nẵng tạo thành những cụm liên kết quan trọng, tuy nhiên sự hợp tác giữa các cụm này và với các lĩnh vực khác còn hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng, để nâng cao hiệu quả, cần có những chính sách khuyến khích các doanh nghiệp này tham gia sâu hơn vào quá trình hoạch định và ra quyết sách chung của điểm đến. Việc tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp không chỉ giúp tạo ra các gói sản phẩm hấp dẫn, đồng bộ mà còn giúp họ cùng nhau đối mặt với các thách thức chung của thị trường, từ đó góp phần vào sự phát triển chung của hệ sinh thái du lịch Đà Nẵng.

VI. Hướng phát triển du lịch bền vững cho mạng lưới điểm đến Đà Nẵng

Trên cơ sở những kết quả phân tích, luận văn đã đề xuất các hàm ý quản trị và định hướng chiến lược nhằm tăng cường sự liên kết của các bên liên quan, hướng tới mục tiêu phát triển du lịch bền vững. Trọng tâm của các giải pháp là xây dựng một cơ chế hợp tác công - tư hiệu quả hơn, trong đó vai trò điều phối của nhà nước được phát huy song song với việc trao quyền và khuyến khích sự chủ động của doanh nghiệp. Cần thiết lập các kênh thông tin chính thức và không chính thức để thúc đẩy đối thoại, chia sẻ kiến thức và xây dựng lòng tin. Các chính sách phát triển du lịch cần được xây dựng dựa trên sự đồng thuận và tham gia của tất cả các bên, đặc biệt là cộng đồng địa phương và du lịch, để đảm bảo lợi ích được phân bổ công bằng và các giá trị tài nguyên được bảo tồn.

6.1. Hàm ý quản trị nhằm tăng cường sự hợp tác trong du lịch hiệu quả

Luận văn đề xuất một số hàm ý quản trị cụ thể. Thứ nhất, cần thành lập hoặc củng cố vai trò của một Tổ chức Quản lý Điểm đến (DMO) chuyên trách, hoạt động như một nhạc trưởng điều phối các hoạt động chung. Thứ hai, cần tổ chức các diễn đàn, hội thảo định kỳ để các bên liên quan gặp gỡ, trao đổi và tìm kiếm cơ hội hợp tác. Thứ ba, cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu chung về thị trường, du khách và nguồn lực để các doanh nghiệp có thể cùng khai thác. Cuối cùng, vai trò của chính quyền địa phương là tạo ra các chính sách ưu đãi, hỗ trợ các sáng kiến liên kết, đặc biệt là các mô hình liên kết du lịch sáng tạo giữa các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những giải pháp này sẽ giúp lấp đầy các “lỗ hổng cấu trúc” và gia tăng mật độ cho mạng lưới du lịch.

6.2. Hướng đi cho các đề tài nghiên cứu khoa học du lịch trong tương lai

Công trình nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới cho các đề tài nghiên cứu khoa học du lịch trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu phân tích động lực và sự tiến hóa của mạng lưới theo thời gian, hoặc so sánh cấu trúc mạng lưới của Đà Nẵng với các điểm đến cạnh tranh khác. Một hướng khác là nghiên cứu tác động của công nghệ số và mạng xã hội đến sự hình thành các mối liên kết trong du lịch. Việc khám phá vai trò của các yếu tố văn hóa và lòng tin trong việc thúc đẩy hợp tác cũng là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục làm giàu thêm kho tàng tri thức, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị điểm đến du lịch và hoạch định chính sách phát triển du lịch tại Việt Nam.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự liên kết của các bên liên quan trong mạng lưới điểm đến đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu ~ Chương 2: Thiết kế nghiên cứu ~ Chương 3: Kết quả nghiên cứu ~ Chương 4: Kiến nghị, đề xuất 8. Tổng quan về tài liệu nghiên cứu Kinh doanh trong môi trường ngày nay đòi hỏi cả sự cạnh tranh và kết hợp. Theo Cravens & Piercy (1994), các lĩnh vực kinh doanh thường liên quan đến sự tương tác giữa nhiều tổ chức cá nhân với dòng chảy thông tin và nguồn lực giữa họ rất phức tạp, và kết quả là các mạng lưới của các tổ chức đang trở thành một cách thức tổ chức thống trị trong thế kỷ 21. Điểm đến du lịch là một sản phẩm tổng thể được cung.

bởi nhiều bên liên quan. Do đó, nó đã được phân tích như là một hệ thống tổ hợp động với nhiều kỹ thuật và phương pháp phân tích rút ra từ lĩnh vực mạng lưới. Đề tài sẽ khái quát một số nghiên cứu về sự hình thành và phát triển của phân tích mạng lưới du lịch ở Việt Nam và trên thế giới đề hiểu rõ hơn những nghiên cứu của khoa học phân tích mạng lưới và ứng dụng của nó trong lĩnh vực du lịch - Ở nước ngoài Để hình dung các hình dạng và hành vi của thế giới vật chất, xã hội đòi hỏi một sự hiểu biết việc kết nối hoặc các mối quan hệ giữa các yếu tố trong những hiện tượng được nghiên cứu và những liên kết này có thể được biểu diễn như một mạng lưới. Các nghiên cứu về cấu trúc và tính năng động của 12 các tác nhân trong mạng lưới như các hiện tượng vật lý, sinh học, và xã hội được gọi là khoa học mạng lưới (Watts 2004) Việc phân tích mạng lưới đã được thực hiện trong các lĩnh vực: toán, vật lý, sinh học, khoa học xã hội, chính sách, kinh tế, và kinh doanh.

Các phân tích toán học của mạng lưới đã bắt đầu với nghiên cứu của Leonhard Euler (1736), ông đã đề xuất một công thức nôi tiếng Konigsberg Bridge Problem dẫn đến việc nghiên cứu lý thuyết đồ thị, trong đó cung cấp các bộ công cụ và kỹ thuật được sử dụng trong phân tích mạng lưới (NA). Trong các ngành khoa hoe xa h ¡, phân tích mạng xã hội đã được phát triển trong các tác phẩm của Simmel (1908), nghiên cứu của nhóm Moreno (1934), nghiên cứu công tác nhân chủng xã hội học của Brown (1935), va Barnes (1952) làm việc ở viện xã hội học của đảo Na Uy nơi mà được ghi nhận với sự phát triển sau chiến tranh với phương pháp tiếp cận này (Well-man, 2002). Những học giả chia sẻ một quan điểm về cấu trúc của sự tương tác xã hội làm nỗi bật tầm quan trọng. của các tô chức xã hội, các mối quan hệ, và phương diện ảnh hưởng của cá nhân đến quyết định, niềm tin và hành vi (Scott 2000).

Ở đây, các cấu trúc được xem là mô hình lặp lại của các mối quan hệ xã hội hơn là tập trung vào các thuộc tính và hành động của các cá nhân đơn lẻ, tổ chức (Wasserman và Galaskiewicz, 1994). Một số nghiên cứu truyền thống về NA đã phát triển gần đây, bao gồm. cả những nhà nghiên cứu khoa học chính trị và nhà nghiên cứu về các mối quan hệ liên tổ chức (Berry và ctg, 2004). Đến cuối những năm 1990, các phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (SNA) được thành lập và chính thức hóa.

Ở cấp độ hành vi cá nhân, Stokowski (1990) cho thấy rằng SNA có thể được sử dụng như một phương pháp khác để phân tích hành vi vui chơi và giải trí. NA sau đó được sử dụng trong nghiên cứu về kinh doanh và kinh tế và bàn đến các lý thuyết dựa trên năng lực của công ty, nơi mà các mối quan 13 hệ tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua việc hình thành và nâng cao hiệu năng tô chức (Tremblay, 1998). Đây là một hệ thống của các công ty được xem như bao gồm một kiến trúc của các nút và các mối quan hệ liên kết có mối tương quan chặt chẽ với chức năng (Albert và Barabasi, 2002; Watts, 2004). Park (1997) cố gắng để kiểm tra sự liên kết giữa các mạng cộng đồng xã hội cao cấp của Hàn Quốc và hành vi du lịch của họ.

Money (2000) da str dung SNA để hiểu cách thức tương tác kinh doanh xã hội (giới thiệu truyền miệng) ảnh hưởng đến hành vi mua hàng của doanh nghiệp du lịch. NA đang trở thành một công cụ chẵn đoán và quy tắc tiêu chuẩn cho quản lý và nghiên cứu để cải thiện sự tương tác tô chức (Cross, Borgatti và Parker 2002). Chính sách du lịch là một lĩnh vực mà SNA đã áp dụng hiệu quả trong nghiên cứu. Ví dụ, Pforr (2002) đã sử dụng một phương pháp đo lường xã hội của mạng lưới phân tích để giải thích bản chất của tương tác giữa các tác nhân khác nhau có liên quan đến một vấn đề chính sách cụ thể.

Timur (2005) đã sử dụng quan điểm mạng lưới để hiểu được môi quan hệ các bên liên quan trong bối cảnh phát triển du lịch đô thị én vững. Phân tích mạng xã hội cũng đã được sử dụng để hiểu sự phức tạp của điểm đến du lịch như là một hệ thống phức tạp. Với môi trường của một điểm đến đó là một nhóm các tô chức đa dạng và phụ thuộc lẫn nhau trong tự nhiên, phân tích mạng là phù hợp để kiểm tra cả cấu trúc và chức năng của những bối cảnh địa điểm du lịch, và làm thế nào mối quan hệ giữa các bên liên quan được xây dựng trong bối cảnh phát triển du lịch bền vững ở điểm đến. Sử dụng kỹ thuật phân tích mạng lưới, Cobb (1988) đã nghiên cứu mô hình mối quan hệ trao đổi giữa các doanh nghiệp du lịch và chất lượng du lịch bị ảnh hưởng bởi các mô hình đó.

Tyler va Dinan (2001) xem xét mối quan hệ giữa các thành viên trong mạng. lưới du lịch từ góc độ quản trị và cho rằng lý thuyết mạng có thể là một trong. nhữngphương pháp được áp dụng nhiều nhất cho nghiên cứu du lịch do tính 14 chất phức tạp của nó. Sử dụng lý thuyết mạng, Pavlovich (2001, 2003) xem xét quan hệ giữa các chủ thể trong một hệ thống điểm đến du lịch ảnh hưởng.

như thế nào đến sự phát triển của một điểm đến tại New Zealand. Lý thuyết mạng lưới sau đó được áp dụng nhiều và phát triển trong nghiên cứu đối với các môi quan hệ của các bên liên quan trong hệ thống cau trúc hoạt động của mạng lưới du lịch bởi điểm đến du lịch được coi là hệ thống phức tạp, thẻ hiện như một mạng lưới gồm nhiều bên liên quan và các mối liên hệ để kết nói chúng. Một số nghiên cứu đã tập trung bàn đến tầm quan trọng của mới quan hệ giữa khách du lịch, tổ chức dịch vụ và sự kết nối giữa các công ty du lịch (Lazzeretti va Petrillo, 2006; Morrison va Lynch, 2004; Pavlovich, 2003; Stokowski, 1992; Tinsley va Lynch, 2001). Dé tai nghiên cứu (Scott&Baggio, 2008) cũng đã tóm tắt một số lĩnh vực nghiên cứu du lịch mà lý thuyết mạng lưới có thể được áp dụng.

Những lĩnh vực này bao. gồm các mạng lưới và dòng chảy thông tin du lịch; mạng lưới trong kinh doanh du lịch; mạng lưới về hoạch định chính sách và quản trị du lịch; mạng, lưới trong phát triển doanh nghiệp du lịch, và các mạng lưới về quan hệ đối tác du lịch,. Hay những nghiên cứu mạng lưới về bạn bè và những người quen biết của du khách đã ảnh hưởng như thế nào đến hành vi của khách du lich (Scott & Cooper, 2007; Baggio, 2008). Nhiều nghiên cứu tập trung vào phân tích các thuộc tính cấu trúc của mạng lưới giữa các tổ chức trong những điểm đến du lich.

Phân tích mạng lưới thông qua một phương pháp tiếp cận tổng thể iễm đến. Dòng chảy thông tin từ tác các nhân chủ chốt cung cấp cơ sở cho việc phân tích cấu trúc và các mối liên kết, theo dõi những điểm yếu chiến lược trong sự gắn kết của điểm đến ân được giải quyết bằng chính sách và quản lý. Kết quả của các nghiên cứu là việc chỉ ra những lợi ích của phân tích mạng lưới trên cơ sở biểu thị những đặc tính 15 của mạng như các cụm, mật độ và tính trung tâm. Bên cạnh đó, ý nghĩa quan trọng trong quản lý đó là phân tích mạng nhấn mạnh sự cần thiết phải hợp tác của các bên liên quan trong cạnh tranh, bằng cách nhắn mạnh các mối quan hệ sẽ giúp hình thành một hệ thống sáng tạo các giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức ở điểm đến.

Một hướng nghiên cứu khác trong du lịch của mạng lưới, đó là nghiên cứu cách thức mà các mối tương quan mạng ảnh hưởng đến quá trình lập kế hoạch du lich (Dredge, 2003; Baggio &Cooper, 2008), Costa & Baggio, 2009). Nó khác với các nghiên cứu mạng lưới khác tập trung vào các đặc tính của mạng, ở đây nghiên cứu ảnh hưởng cụ thể của mạng lưới về các quy trình lập kế hoạch hợp tác kinh doanh. Nói cách khác, các phương pháp tiếp cận nghiên cứu ở đây thừa nhận rằng có nhiều mạng tổn tại và mối quan hệ giữa các mạng này có một tác động đáng kể vào mức độ mà sự hợp tác diễn ra, và làm thế nào các khái niệm như dân chủ và công bằng này mang lại ý nghĩa trong quá trình lập kế hoạch. Kết quả của việc phân tích các tài liệu cho thấy mạng lưới bị tác động ở một mức độ chính trị vào quá trình lập kế hoạch cộng tác thực tế, do đó sẽ là hữu ích nếu trong việc phát triển một quá trình lập kế hoạch có sự thiết lập công bằng và khuôn khổ hơn.

Sự bình đẳng và công bằng là những khía cạnh quan trọng của phát triển du lịch bền vững và phát triển mạng lưới du lịch là một cơ chế cho sự hiểu biết thêm làm thế nào những diễn ra trong quá trình lập kế hoạch du lịch được kết nối va chia sé. Các nghiên cứu ứng dụng mở rộng công nghệ thông tin trong việc phân tích mạng lưới. Các nghiên cứu này xem xét các đặc điểm tương đối của hai điểm đến du lịch dựa trên phân tích định lượng của các mạng lưới liên kết giữa các trang web điều hành du lịch của họ ( Baggio & Scott, 2007; Baggio &Corigliano, 2007; Tallinucei,2006; Baggio, 2007). Phương pháp và kỹ thuật của "khoa học về mạng lưới” được sử dụng để mô tả và so sánh các đặc tính 16 tĩnh và động của một khu du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ