Tổng quan nghiên cứu

Giai đoạn 2011 - 2015, ngành du lịch thành phố Đà Nẵng ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc với lượng khách tăng bình quân 20,14%/năm, trong đó khách quốc tế tăng 25,4% và doanh thu chuyên ngành du lịch tăng trưởng 30,6%/năm. Riêng trong năm 2015, tổng lượt khách tham quan, du lịch đến Đà Nẵng đạt 4 triệu lượt, mang lại tổng doanh thu ước đạt 12.700 tỷ đồng, tăng 28,7% so với năm 2014 và đạt 107,6% kế hoạch năm. Bên cạnh sự gia tăng nhanh chóng về quy mô với 490 cơ sở lưu trú và 18.233 phòng nghỉ, điểm đến Đà Nẵng vẫn đối mặt với thách thức phân mảnh nghiêm trọng trong chuỗi cung ứng dịch vụ. Mối liên kết giữa các đơn vị kinh doanh lữ hành, lưu trú, vận chuyển và giải trí còn mang tính tự phát, thiếu sự phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản lý nhà nước.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là giải quyết tình trạng thiếu đồng bộ trong quản trị điểm đến thông qua việc lượng hóa mối quan hệ tương tác giữa các chủ thể. Mục tiêu cụ thể của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mạng lưới du lịch, phân tích cấu trúc liên kết thực tế giữa các bên liên quan tại Đà Nẵng, từ đó xác định các rào cản và đề xuất giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hoạt động tiếp thị và quản lý điểm đến. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại địa bàn thành phố Đà Nẵng trong khung thời gian từ tháng 02/2015 đến tháng 06/2016. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học định lượng giúp các nhà quản lý hoàn thiện chính sách, hướng tới mục tiêu đón 5 triệu lượt khách du lịch và đạt mốc doanh thu 14.000 tỷ đồng vào năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba hệ thống lý thuyết quản trị hiện đại. Thứ nhất là Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) do Freeman (1984) khởi xướng và được Mitchell cùng cộng sự (1997) phát triển qua mô hình nhận diện ba thuộc tính cốt lõi: quyền lực tương đối (power), tính hợp pháp (legitimacy) và tính cấp thiết (urgency). Kết hợp với khung phân loại của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1993), điểm đến được cấu thành từ ba nhóm bên liên quan trụ cột: ngành công nghiệp du lịch, môi trường tài nguyên và cộng đồng dân cư cùng chính quyền địa phương.

Thứ hai là Lý thuyết Quản lý và Tiếp thị điểm đến (Destination Management and Marketing) theo mô hình 6A của Buhalis (2000) và hướng dẫn của UNWTO (2007), nhấn mạnh vai trò trung tâm của Tổ chức quản lý điểm đến (DMO) trong việc tích hợp tài nguyên, điều phối các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMMEs), đồng thời duy trì năng lực cạnh tranh bền vững. Thứ ba là Lý thuyết Mạng lưới và Phân tích Mạng lưới Xã hội (Social Network Analysis - SNA) kế thừa từ các công trình của Wasserman và Faust (1994), Burt (1992) và Baggio (2008). Khung phân tích lượng hóa các thuộc tính mạng thông qua 5 khái niệm then chốt: nút mạng (nodes), liên kết (ties), mật độ mạng (density), tính trung tâm (centrality) bao gồm mức độ trung tâm bậc và trung gian, lỗ hổng cấu trúc (structural holes) và hệ số phân cụm (clustering coefficient).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng trong tiến trình 16 tháng (02/2015 - 06/2016). Giai đoạn định tính sử dụng kỹ thuật tổng quan tài liệu học thuật kết hợp 12 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia là đại diện Sở Du lịch, Hiệp hội Du lịch Đà Nẵng và lãnh đạo các doanh nghiệp nòng cốt nhằm thiết lập bảng hỏi và xác định ma trận danh mục các bên liên quan.

Giai đoạn định lượng tiến hành khảo sát cấu trúc với quy mô mẫu gồm 111 đơn vị đại diện cho 10 phân ngành du lịch tại Đà Nẵng (lưu trú, lữ hành, vận tải, điểm tham quan, ẩm thực, mua sắm, cơ quan quản lý, viện nghiên cứu đào tạo, hiệp hội nghề nghiệp và dịch vụ bổ trợ). Phương pháp chọn mẫu phân tầng kết hợp chỉ định chuyên gia được áp dụng để đảm bảo độ bao phủ toàn diện của mạng lưới điểm đến. Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS và các thuật toán phân tích mạng chuyên dụng. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích mạng lưới là khả năng lượng hóa trực quan các mối quan hệ đa chiều, phát hiện các điểm nghẽn luân chuyển thông tin và đo lường chính xác quyền lực điều phối mà các phương pháp phân tích thống kê truyền thống không thể thực hiện.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cấu trúc mạng lưới du lịch Đà Nẵng có mật độ liên kết tổng thể ở mức thấp, ước tính chỉ đạt dưới 0,22 so với mức kết nối tối đa lý thuyết, cho thấy hệ sinh thái điểm đến vẫn mang tính chất phân mảnh cao. Khoảng 72% đơn vị tham gia khảo sát có xu hướng ưu tiên thiết lập mối quan hệ hợp tác trực tiếp với các cơ quan quản lý nhà nước (DMO, Sở Du lịch) thay vì chủ động hình thành các liên minh kinh doanh ngang giữa các doanh nghiệp tư nhân cùng cấp.

Thứ hai, chỉ số đo lường tính trung tâm bậc (Degree Centrality) và tính trung gian (Betweenness Centrality) có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm chủ thể. Cơ quan quản lý nhà nước và nhóm 8 doanh nghiệp lữ hành quốc tế quy mô lớn đóng vai trò là các nút trung tâm, kiểm soát hơn 80% dòng chảy thông tin và định hướng chính sách của toàn bộ mạng lưới. Ngược lại, khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (chiếm 68% số lượng mẫu khảo sát) nằm ở vị trí ngoại vi với mức độ kết nối rất hạn chế.

Thứ ba, nghiên cứu phát hiện nhiều lỗ hổng cấu trúc (structural holes) nghiêm trọng giữa khối lữ hành quốc tế và nhóm dịch vụ phụ trợ như ẩm thực, vận chuyển nội địa và làng nghề truyền thống. Tỷ lệ chia sẻ thông tin thị trường và cơ sở dữ liệu khách hàng giữa các nhóm này chỉ đạt xấp xỉ 35%, dẫn đến sự trùng lặp sản phẩm và làm suy giảm 25% hiệu quả xúc tiến quảng bá chung của toàn điểm đến.

Thảo luận kết quả

Thực trạng mạng lưới du lịch Đà Nẵng phản ánh mô hình vận hành dạng trục bánh xe (hub-and-spoke), trong đó chính quyền địa phương giữ vai trò trục điều phối trung tâm. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tâm lý e ngại cạnh tranh trực tiếp, thiếu niềm tin chiến lược giữa các doanh nghiệp tư nhân và rào cản chi phí giao dịch. Khi đối chiếu với các công trình nghiên cứu mạng lưới du lịch quốc tế tại đảo Elba và đảo Fiji của Baggio (2008), mật độ kết nối tự thân của khối doanh nghiệp tư nhân Đà Nẵng thấp hơn khoảng 40%, thể hiện sự phụ thuộc quá lớn vào các chương trình kích cầu do nhà nước bảo trợ.

Về phương diện trực quan hóa, toàn bộ cấu trúc dữ liệu liên kết có thể được biểu diễn hiệu quả qua Sơ đồ đồ thị mạng (Sociogram) với 111 nút mạng và các đường liên kết phân bố theo 10 cụm màu tương ứng với 10 lĩnh vực hoạt động. Bên cạnh đó, một bảng ma trận phân cụm (Clustering Matrix) kết hợp biểu đồ phân tán (Scatter Plot) giữa chỉ số trung gian và doanh thu thực tế sẽ làm nổi bật 3 cụm liên kết tự nhiên đang hoạt động tách rời nhau. Việc xóa bỏ các lỗ hổng cấu trúc này có ý nghĩa sống còn để chuyển đổi mạng lưới từ trạng thái thụ động sang cơ chế đồng sáng tạo giá trị trải nghiệm cho du khách.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa chuỗi liên kết giá trị du lịch tại Đà Nẵng, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất triển khai cụ thể:

  • Tái cơ cấu mô hình điều phối của Tổ chức quản lý điểm đến (DMO): Thể chế hóa cơ chế hợp tác công - tư (PPP) thông qua việc thành lập Hội đồng phát triển du lịch điểm đến Đà Nẵng. Mục tiêu nâng mật độ liên kết toàn mạng lưới tăng thêm 35% trong lộ trình 2016 - 2018. Chủ thể chủ trì thực hiện là UBND thành phố Đà Nẵng và Sở Du lịch phối hợp với Hiệp hội Du lịch.
  • Thiết lập nền tảng cơ sở dữ liệu số hóa dùng chung: Đầu tư xây dựng cổng thông tin quản trị và tiếp thị du lịch tích hợp, bảo đảm 100% cơ sở lưu trú từ 3 sao trở lên và các đơn vị lữ hành kết nối chia sẻ dữ liệu lượng khách, phản hồi dịch vụ theo thời gian thực trước quý 4/2017. Trung tâm Xúc tiến Du lịch Đà Nẵng chịu trách nhiệm kỹ thuật và điều hành.
  • Phát triển các cụm liên kết sản phẩm chuyên đề liên vùng: Hình thành các liên minh kinh doanh chuyên sâu giữa 490 cơ sở lưu trú với các đơn vị vận tải, làng nghề và ẩm thực theo chương trình "Ba địa phương - một điểm đến" (Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam). Giải pháp này đặt mục tiêu cắt giảm 20% chi phí tiếp thị riêng lẻ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong giai đoạn 2017 - 2020, do các chi hội lữ hành và khách sạn chủ trì.
  • Chuẩn hóa và nâng cao năng lực quản trị mạng lưới cho nguồn nhân lực: Tổ chức định kỳ 15 khóa đào tạo hàng năm về kỹ năng liên kết kinh doanh, tiếp thị số và quản lý quan hệ khách hàng (CRM). Phấn đấu đạt tỷ lệ 85% nhân sự quản lý tại các đơn vị du lịch được trang bị kỹ năng quản trị chuỗi cung ứng vào năm 2020 dưới sự phối hợp giữa Sở Du lịch và các cơ sở giáo dục đại học.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn và học thuật sâu sắc cho bốn nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để nhận diện chính xác các điểm nghẽn liên kết, từ đó ban hành các đề án phát triển kinh tế du lịch và cơ chế điều phối liên ngành giúp tăng hơn 30% hiệu quả thực thi chính sách công.
  • Ban lãnh đạo các doanh nghiệp du lịch, lữ hành và khách sạn: Giúp các nhà quản trị nhận thức rõ vị trí chiến lược của doanh nghiệp trong mạng lưới, từ đó chủ động xây dựng liên minh đối tác, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tiết kiệm ít nhất 15% chi phí xúc tiến quảng bá độc lập.
  • Hiệp hội du lịch và các tổ chức quản lý điểm đến (DMO): Cung cấp bộ công cụ đánh giá cấu trúc cụm ngành để thiết kế các chiến dịch kích cầu tập trung, nâng cao năng lực đàm phán chuỗi cung ứng cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Du lịch học: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo mẫu mực về việc ứng dụng phương pháp phân tích mạng lưới xã hội (SNA) kết hợp giữa định tính và định lượng trong nghiên cứu hệ thống kinh tế phức hợp.

Câu hỏi thường gặp

Phương pháp Phân tích mạng lưới xã hội (SNA) mang lại ưu thế gì trong nghiên cứu du lịch?
Phương pháp SNA cho phép lượng hóa chính xác các mối quan hệ liên kết phức tạp giữa các tổ chức thông qua các chỉ số toán học chuẩn xác như mật độ mạng, tính trung tâm và lỗ hổng cấu trúc. Thay vì chỉ phân tích thuộc tính rời rạc của từng doanh nghiệp, SNA giải mã cấu trúc tương tác của toàn bộ 10 phân ngành, giúp nhà quản lý phát hiện các điểm nghẽn và tối ưu hóa chuỗi cung ứng dịch vụ.

Vì sao tính trung tâm mạng lưới du lịch Đà Nẵng lại tập trung chủ yếu ở cơ quan quản lý nhà nước?
Dữ liệu khảo sát chỉ ra hơn 72% đơn vị du lịch lựa chọn liên kết qua kênh cơ quan công quyền do sự thiếu hụt niềm tin chiến lược giữa các doanh nghiệp tư nhân. Cơ quan nhà nước đóng vai trò cung cấp thông tin, định hướng chính sách và tổ chức sự kiện quy mô lớn, từ đó trở thành nút trung tâm điều phối gần 80% luồng tương tác của toàn hệ sinh thái.

Luận văn giải quyết bài toán phân mảnh của ngành du lịch địa phương bằng cách nào?
Luận văn đề xuất mô hình liên kết 3 bên theo chuẩn UNWTO kết hợp lấp đầy các lỗ hổng cấu trúc giữa khối lữ hành và các dịch vụ bổ trợ. Bằng cách xây dựng nền tảng dữ liệu số hóa dùng chung và thành lập các liên minh cụm ngành, các doanh nghiệp có thể cắt giảm 20% chi phí tiếp thị riêng lẻ và nâng cao tỷ lệ hợp tác đa bên lên trên 35%.

Quy mô mẫu 111 đơn vị có đảm bảo độ tin cậy khoa học cho toàn điểm đến Đà Nẵng không?
Cỡ mẫu 111 tổ chức được chọn lọc qua phương pháp phân tầng đại diện cho toàn bộ 10 phân ngành nòng cốt của hệ thống du lịch Đà Nẵng trong giai đoạn 2015 - 2016. Quy trình khảo sát kết hợp 12 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia giúp đảm bảo độ bao phủ các nút mạng chiến lược, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của phương pháp phân tích mạng lưới.

Kết quả nghiên cứu có thể mở rộng cho chương trình Ba địa phương một điểm đến không?
Kết quả nghiên cứu hoàn toàn có khả năng nhân rộng. Khung lý thuyết và bộ chỉ số SNA trong luận văn là công cụ đo lường chuẩn xác để đánh giá mức độ gắn kết giữa Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng và Quảng Nam, giúp đồng bộ hóa sản phẩm du lịch vùng và tối ưu hóa dòng khách hơn 554.000 lượt qua Cảng hàng không quốc tế Đà Nẵng.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Lý thuyết các bên liên quan và phương pháp Phân tích mạng lưới xã hội (SNA) trong quản trị điểm đến du lịch hiện đại.
  • Lượng hóa chính xác thực trạng mạng lưới du lịch Đà Nẵng qua khảo sát 111 đơn vị, chỉ ra mật độ liên kết tổng thể còn thấp dưới 0,22 và mức độ phụ thuộc lớn vào cơ quan công quyền.
  • Nhận diện rõ nét các lỗ hổng cấu trúc giữa khối lữ hành và các nhà cung cấp dịch vụ phụ trợ, làm sáng tỏ nguyên nhân gây phân mảnh chuỗi giá trị du lịch địa phương.
  • Xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi kèm mục tiêu cụ thể nhằm thúc đẩy liên kết công - tư và tối ưu hóa chi phí vận hành toàn ngành giai đoạn 2016 - 2020.
  • Đóng góp phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm tiên phong, mở ra hướng ứng dụng khoa học mạng lưới cho các nghiên cứu kinh tế và du lịch tại Việt Nam.

Lộ trình triển khai các giải pháp cần được các cơ quan quản lý và hiệp hội ngành nghề ưu tiên thực hiện ngay trong giai đoạn 2016 - 2018 với trọng tâm là thành lập Hội đồng điều phối DMO và số hóa cơ sở dữ liệu trước năm 2020. Các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và nhà nghiên cứu hãy khai thác ngay nguồn học liệu giá trị từ luận văn này để nâng tầm chiến lược liên kết và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn ngành du lịch.