Tổng quan nghiên cứu

Trong xu thế số hóa của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ công ích đã trở thành yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp nhà nước. Công ty Điện lực Quảng Ngãi hiện đang thực hiện nhiệm vụ quản lý, phân phối điện năng cho hơn 398.632 khách hàng trên toàn địa bàn tỉnh, quản lý hệ thống lưới điện rộng lớn với 3.520,09 km đường dây hạ thế và 2.981 trạm biến áp phân phối. Trong năm 2019, sản lượng điện thương phẩm của công ty đạt mức tăng trưởng ấn tượng 37,19% so với năm 2018, trong đó thành phần công nghiệp - xây dựng chiếm 50,81% và tiêu dùng dân cư chiếm 38,91%.

Mặc dù giữ vai trò phân phối trong môi trường mang tính chất độc quyền tự nhiên, Công ty Điện lực Quảng Ngãi đối mặt với bài toán xóa bỏ định kiến xã hội về tư duy công quyền, cửa quyền trước đây. Từ năm 2013, đơn vị đã tiên phong phát hành hóa đơn điện tử quy mô lớn và đến năm 2019 đã hoàn thành triển khai 100% hợp đồng điện tử, cung cấp trọn gói các dịch vụ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để đo lường chính xác tác động của tiến trình số hóa này đối với cảm nhận thực tế của người tiêu dùng.

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng mô hình và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng điện trong bối cảnh chuyển đổi số tại tỉnh Quảng Ngãi trong giai đoạn 2019-2021. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thiết thực, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các điểm chạm số, nâng cao chất lượng cung cấp điện và gia tăng chỉ số thỏa mãn khách hàng bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman (1988) với 5 thành phần cốt lõi và mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) với quan điểm chất lượng dịch vụ được đo lường trực tiếp bằng mức độ cảm nhận thực tế. Tác giả cũng tiếp thu các luận điểm từ Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI), Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Châu Âu (ECSI) và Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Việt Nam (VCSI).

Ba khái niệm trung tâm được vận dụng xuyên suốt gồm: Dịch vụ điện lực số hóa, Chất lượng dịch vụ cảm nhận và Sự hài lòng của khách hàng theo định nghĩa của Zeithaml và Bitner (2000) cùng Philip Kotler (2004). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập với tổng cộng 43 biến quan sát:

  1. Hình ảnh kinh doanh: Mức độ nhận biết thương hiệu, tính tiện lợi của các nền tảng trực tuyến như Tổng đài 19001909, Zalo OA và tính chuyên nghiệp của đội ngũ giao dịch.
  2. Độ tin cậy: Tính chính xác trong công tác ghi chỉ số công tơ, thông báo lịch ngừng giảm cung cấp điện và độ an toàn của hệ thống dữ liệu.
  3. Chất lượng dịch vụ: Tốc độ xử lý yêu cầu lắp đặt, sửa chữa và các dịch vụ trực tuyến hỗ trợ 24/7.
  4. Năng lực phục vụ: Độ ổn định của điện áp, số lần mất điện và năng lực kỹ thuật xử lý sự cố tại hiện trường.
  5. Nhận thức về giá điện: Tính minh bạch của biểu giá điện sinh hoạt bậc thang và sự tương xứng giữa chi phí với chất lượng điện năng nhận được.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng chặt chẽ. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các báo cáo hoạt động kỹ thuật, thống kê kinh doanh và hồ sơ nhân sự gồm 686 cán bộ công nhân viên của Công ty Điện lực Quảng Ngãi. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp khách hàng cá nhân sử dụng điện sinh hoạt tại 11 đơn vị điện lực trực thuộc.

Về quy mô mẫu, căn cứ theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Bollen (1989) và Hoàng Trọng (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt ít nhất 5 lần số biến quan sát (tương đương 43 x 5 = 215 mẫu). Tác giả đã quyết định mở rộng khảo sát với cỡ mẫu thực tế là 500 khách hàng cá nhân theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Phương pháp này được lựa chọn nhằm tối ưu hóa chi phí, thời gian thực hiện nhưng vẫn đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy thống kê cao.

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 22.0. Trình tự phân tích bao gồm: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận các biến có tương quan biến tổng lớn hơn 0,3 và hệ số Alpha tổng thể lớn hơn 0,6); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig nhỏ hơn 0,05, Eigenvalue lớn hơn 1,0 và tổng phương sai trích lớn hơn 50%); Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu; và Phân tích phương sai ANOVA ở mức ý nghĩa 0,05 nhằm kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê định lượng trên 500 mẫu hợp lệ đã chứng minh cả 5 nhân tố trong mô hình đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân:

  1. Nhân tố Năng lực phục vụ và Chất lượng dịch vụ có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng chung. Việc quản lý vận hành 10 trạm biến áp 110kV với tổng công suất 478 MVA cùng 2.578,96 km đường dây 22kV đã giúp duy trì nguồn điện liên tục, giảm thiểu thời gian mất điện của khách hàng.
  2. Quá trình chuyển đổi số tác động sâu sắc đến Hình ảnh kinh doanh và Độ tin cậy. 100% giao dịch từ khâu cấp điện mới, ký hợp đồng đến thanh toán tiền điện đều được thực hiện trên môi trường điện tử. Thời gian giải quyết yêu cầu cấp điện sinh hoạt hạ áp đã được rút ngắn xuống dưới 3 ngày làm việc, giúp chỉ số tin cậy đạt điểm đánh giá trung bình 3,85/5,0.
  3. Nhận thức về giá điện đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cảm xúc khách hàng. Khi khách hàng có thể chủ động theo dõi chỉ số điện hàng ngày qua ứng dụng di động và website chăm sóc khách hàng, tỷ lệ thấu hiểu và đồng thuận với hóa đơn tiền điện tăng lên hơn 15% so với nhóm chỉ nhận thông báo giấy truyền thống.
  4. Phân tích phương sai ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) giữa các nhóm khách hàng theo khu vực địa lý: khách hàng khu vực thành thị có mức độ hài lòng cao hơn khu vực nông thôn, miền núi khoảng 8%, chủ yếu do sự chênh lệch về tỷ lệ tiếp cận điện thoại thông minh và hạ tầng mạng viễn thông.

Thảo luận kết quả

Sự vượt trội của nhân tố Năng lực phục vụ và Chất lượng dịch vụ hoàn toàn tương đồng với các kết luận trong nghiên cứu của Cronin và Taylor (1992) cũng như nghiên cứu của Thái Thanh Hà tại thị trường Việt Nam. Khi điện lực ứng dụng các hệ thống phần mềm quản lý kỹ thuật như OMS (quản lý mất điện), CMIS (quản lý thông tin khách hàng) và EVNHES (đo ghi chỉ số từ xa), sự minh bạch đã xóa bỏ định kiến cửa quyền, giúp thu hẹp khoảng cách kỳ vọng của người dân.

Dữ liệu phân tích thực nghiệm trong luận văn được trực quan hóa thông qua các bảng ma trận nhân tố xoay và đồ thị phân phối phần dư chuẩn hóa. Bảng hồi quy tổng hợp Coefficients cho thấy các giá trị dung nạp Tolerance đều lớn hơn 0,5 và hệ số phóng đại phương sai VIF đều nhỏ hơn 2,0, chứng minh mô hình hoàn toàn không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến. Đồ thị phân tán Scatterplot và biểu đồ tần số Histogram của phần dư chuẩn hóa thể hiện phân phối chuẩn rõ nét, khẳng định độ phù hợp vững chắc của mô hình nghiên cứu với hệ số R bình phương hiệu chỉnh đạt trên 55%.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng điện:

  1. Đẩy mạnh số hóa toàn diện kênh tương tác khách hàng: Nâng cấp đồng bộ ứng dụng Chăm sóc khách hàng EVNCPC và Cổng Zalo Official Account với giao diện thân thiện, dễ thao tác cho người cao tuổi. Mục tiêu hành động: Tăng tỷ lệ khách hàng cài đặt và thanh toán trực tuyến không dùng tiền mặt đạt trên 85% vào cuối năm 2023. Chủ thể thực hiện: Phòng Kinh doanh chủ trì phối hợp cùng Phòng Công nghệ thông tin.
  2. Hiện đại hóa lưới điện và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện: Tiếp tục tự động hóa lưới điện phân phối thông minh, lắp đặt bổ sung các thiết bị đóng cắt Recloser trên toàn bộ 2.578,96 km đường dây 22kV và mở rộng công nghệ sửa chữa điện nóng Hotline không cần cắt điện. Mục tiêu hành động: Giảm chỉ số thời gian mất điện bình quân của một khách hàng (SAIDI) xuống dưới 200 phút/khách hàng/năm trong giai đoạn 2022-2025. Chủ thể thực hiện: Phòng Điều độ và Đội Quản lý vận hành lưới điện cao thế.
  3. Chuẩn hóa quy trình phục vụ và đào tạo văn hóa số cho nhân sự: Tổ chức định kỳ 12 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về kỹ năng giao tiếp số, thái độ ứng xử chuẩn mực và kỹ năng vận hành phần mềm quản trị cho 686 cán bộ công nhân viên. Mục tiêu hành động: Đạt tỷ lệ trên 95% khách hàng phản hồi đánh giá rất hài lòng sau mỗi phiên giao dịch trực tuyến. Chủ thể thực hiện: Phòng Tổ chức và Nhân sự cùng các Điện lực trực thuộc.
  4. Tăng cường truyền thông minh bạch về biểu giá và đo đếm điện năng: Triển khai tính năng tự động gửi cảnh báo khi sản lượng điện tiêu thụ tăng đột biến trên 30% so với tháng liền kề qua ứng dụng và tin nhắn. Mục tiêu hành động: Đảm bảo 100% thắc mắc về hóa đơn tiền điện được phản hồi trong vòng 24 giờ kể từ khi tiếp nhận. Chủ thể thực hiện: Phòng Truyền thông và Ban Kinh doanh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị các Tổng công ty, Công ty Điện lực: Luận văn cung cấp bức tranh thực tế về hiệu quả đầu tư công nghệ và chuyển đổi số, giúp các nhà quản trị có cơ sở khoa học để phân bổ nguồn lực, nâng cấp hạ tầng lưới điện và hoàn thiện chiến lược số hóa giai đoạn 2 và giai đoạn 3 cho 11 điện lực trực thuộc.
  2. Cán bộ quản lý kinh doanh và chuyên viên dịch vụ khách hàng: Đây là cẩm nang thực hành hữu ích giúp đội ngũ chăm sóc khách hàng ứng dụng bộ thang đo 43 biến quan sát để thiết kế các đợt khảo sát định kỳ, phân loại phân khúc hơn 398.632 khách hàng và tối ưu hóa các điểm chạm số.
  3. Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Đề tài là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận kết hợp mô hình SERVQUAL và SERVPERF trong ngành tiện ích công, cung cấp quy trình phân tích định lượng rõ ràng với phần mềm SPSS 22.0 từ khâu kiểm định Cronbach's Alpha đến phân tích hồi quy và ANOVA.
  4. Các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ công ích: Các đơn vị quản lý hạ tầng như cấp nước, môi trường đô thị, viễn thông có thể học hỏi bài học kinh nghiệm tích hợp dịch vụ công trực tuyến cấp độ 4 lên Cổng Dịch vụ công Quốc gia để tinh gọn thủ tục hành chính tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

  1. Vì sao luận văn kết hợp cả mô hình SERVQUAL và SERVPERF thay vì chỉ dùng một mô hình đơn lẻ? SERVQUAL đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận với 22 biến gốc, trong khi SERVPERF chứng minh chất lượng dịch vụ phản ánh tốt nhất qua điểm cảm nhận thực tế. Sự kết hợp này giúp khắc phục nhược điểm khảo sát dài dòng của SERVQUAL nhưng vẫn giữ nguyên tính bao quát của 5 thành phần chất lượng trong bối cảnh đặc thù ngành điện Việt Nam.

  2. Chuyển đổi số mang lại lợi ích trực tiếp lớn nhất nào cho khách hàng sử dụng điện tại Quảng Ngãi? Chuyển đổi số giúp 100% giao dịch cấp điện, thanh toán và ký hợp đồng được thực hiện trực tuyến mọi lúc mọi nơi. Khách hàng tiết kiệm hoàn toàn thời gian đi lại, có thể theo dõi chỉ số công tơ điện hàng ngày và nhận hỗ trợ 24/7 thông qua Tổng đài 19001909 và Zalo OA mà không cần đến phòng giao dịch.

  3. Tại sao nhận thức về giá điện lại là biến độc lập trong khi giá điện do Nhà nước quy định thống nhất? Mặc dù giá bán lẻ điện tuân theo khung pháp lý nhà nước, nhưng nhận thức của khách hàng về tính minh bạch của biểu giá bậc thang và tỷ lệ tương xứng giữa chi phí bỏ ra với chất lượng điện áp nhận được có tác động trực tiếp đến sự thỏa mãn tâm lý của người tiêu dùng.

  4. Cỡ mẫu 500 khách hàng trong nghiên cứu có đảm bảo độ tin cậy khoa học không? Cỡ mẫu 500 hoàn toàn vượt mức tối thiểu 215 mẫu theo quy tắc Bollen (5 mẫu trên 1 biến quan sát cho 43 biến). Quy mô này đảm bảo tính đại diện cho tổng thể hơn 398.632 khách hàng tại 11 khu vực điện lực, cho phép chạy các kiểm định EFA và hồi quy với độ chính xác cao.

  5. Luận văn giải thích thế nào về sự chênh lệch mức độ hài lòng giữa khách hàng thành thị và nông thôn? Phân tích ANOVA cho thấy mức chênh lệch điểm hài lòng khoảng 8% giữa hai khu vực. Nguyên nhân chính là tỷ lệ người dân sở hữu điện thoại thông minh và hạ tầng mạng tại nông thôn còn thấp hơn, dẫn đến mức độ tiếp cận các tiện ích số hóa như hóa đơn điện tử, tra cứu sự cố chưa đồng đều như khu vực đô thị.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ và chuyển đổi số trong lĩnh vực phân phối năng lượng công ích.
  • Xây dựng và kiểm định thành công mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của hơn 398.632 khách hàng với độ tin cậy Cronbach's Alpha đều vượt mức 0,8.
  • Khẳng định vai trò quyết định của Năng lực phục vụ và Chất lượng dịch vụ dựa trên nền tảng quản lý vận hành 10 trạm biến áp 110kV và hệ thống đo đếm số hóa.
  • Làm rõ sự khác biệt mang tính thống kê về mức độ thỏa mãn dịch vụ số giữa khu vực nông thôn và đô thị thông qua phân tích ANOVA ở mức ý nghĩa 0,05.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp khả thi gắn liền với lộ trình hành động và chỉ số đo lường hiệu quả rõ ràng cho giai đoạn 2022-2025.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là cung cấp khung bằng chứng thực nghiệm vững chắc, khẳng định chuyển đổi số là đòn bẩy quan trọng nhất để chuyển biến từ tư duy cung cấp điện độc quyền sang tư duy phục vụ khách hàng hiện đại.

Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi doanh nghiệp cần bắt tay ngay vào việc hoàn thiện tích hợp dữ liệu giai đoạn 3, mở rộng hạ tầng đo xa tự động và phổ cập kỹ năng số cho khách hàng nông thôn trong vòng 4 quý tới. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác, trích dẫn chi tiết luận văn này để ứng dụng vào công tác đổi mới dịch vụ tại đơn vị mình.