Luận văn: Mối liên hệ giữa giảng dạy và kết quả học tập của sinh viên Kế toán

Nghiên cứu nhận thức của sinh viên ngành kế toán về mối liên hệ giữa bối cảnh giảng dạy, phương pháp học và kết quả đầu ra tại trường cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NHẬN THỨC CỦA SINH VIÊN KẾ TOÁN VỀ MỐI LIÊN HỆ GIỮA BỐI CẢNH GIẢNG DẠY, PHƯƠNG PHÁP HỌC VÀ KẾT QUẢ ĐẦU RA

1.1. BỐI CẢNH GIẢNG DẠY, PHƯƠNG PHÁP HỌC VÀ KẾT QUẢ ĐẦU RA

1.1.1. Bối cảnh giảng dạy

1.1.2. Phương pháp học

1.1.3. Kết quả đầu ra

1.2. CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN

1.2.1. Mô hình nghiên cứu của Marton và Saljo

1.2.2. Mô hình nghiên cứu của Bigg, Ramsden, Hassall và Joyce

1.3. ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO KẾ TOÁN BẬC CAO ĐẲNG

1.3.1. Mục đích đào tạo

1.3.2. Chương trình đào tạo

1.3.3. Cách thức đào tạo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ĐÀO TẠO NGÀNH KẾ TOÁN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG THƯƠNG MẠI ĐÀ NẴNG

2.1. KHÁI QUÁT VỀ ĐÀO TẠO NGÀNH KẾ TOÁN TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG THƯƠNG MẠI

2.1.1. Tổng quan về trường Cao đẳng Thương Mại Đà Nẵng

2.1.2. Đặc điểm đào tạo ngành Kế toán tại trường CĐTM

2.2. BỐI CẢNH GIẢNG DẠY THUỘC NGÀNH KẾ TOÁN TẠI TRƯỜNG

2.2.1. Phương pháp giảng dạy

2.2.2. Đánh giá phù hợp

2.2.3. Khối lượng công việc phù hợp

2.2.4. Mục tiêu và yêu cầu rõ ràng

2.3. PHƯƠNG PHÁP HỌC CỦA SINH VIÊN NGÀNH KẾ TOÁN

2.3.1. Phương pháp tiếp cận bề mặt

2.3.2. Phương pháp tiếp cận sâu

2.4. KẾT QUẢ ĐẦU RA CỦA SINH VIÊN NGÀNH KẾ TOÁN

2.4.1. Kết quả học tập

2.4.2. Kết quả về thái độ học tập

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. THIẾT KẾ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

3.2. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.2.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu

3.2.2. Các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu

3.3. THIẾT KẾ BẢNG CÂU HỎI

3.3.1. Bảng câu hỏi ban đầu

3.3.2. Hiệu chỉnh Bảng câu hỏi ban đầu

3.3.3. Mã hóa Bảng câu hỏi ban đầu

3.4. THU THẬP DỮ LIỆU

3.5. PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

4.1. PHÂN TÍCH THỐNG KÊ

4.2. ĐÁNH GIÁ THANG ĐO

4.2.1. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach Alpha

4.2.2. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.3. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh

4.2.4. Giả thuyết nghiên cứu hiệu chỉnh

4.2.5. Kết quả nghiên cứu dữ liệu các yếu tố thuộc biến đại diện “Bối cảnh giảng dạy”

4.3. ĐÁNH GIÁ SỰ PHÙ HỢP CỦA CÁC MÔ HÌNH HỒI QUY

4.3.1. Mô hình hồi quy phương pháp tiếp cận sâu

4.3.2. Mô hình hồi quy phương pháp tiếp cận bề mặt

4.3.3. Mô hình hồi quy kết quả đầu ra

4.4. KIỂM ĐỊNH GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

4.4.1. Kiểm định các giả thuyết của mô hình “Phương pháp tiếp cận sâu” và mô hình “Phương pháp tiếp cận bề mặt”

4.4.2. Kiểm định các giả thuyết của mô hình “Kết quả đầu ra”

4.5. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

4.5.1. Về Bối cảnh giảng dạy

4.5.2. Về phương pháp học tập của sinh viên

4.5.3. Về kết quả đầu ra

TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI (Bản sao)

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tối ưu kết quả đầu ra Hiểu nhận thức sinh viên kế toán

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt với phương thức đào tạo theo tín chỉ, việc nâng cao chất lượng đầu ra trở thành ưu tiên hàng đầu. Một trong những yếu tố cốt lõi quyết định thành công của quá trình này chính là sự thấu hiểu về nhận thức của người học. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh (MBA) về chủ đề này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, phân tích mối tương quan mật thiết giữa ba trụ cột: bối cảnh giảng dạy, phương pháp học tập của sinh viên, và kết quả đầu ra cuối cùng. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn, giúp các cơ sở đào tạo, đặc biệt là ngành kế toán, xây dựng chiến lược cải tiến hiệu quả. Việc phân tích nhận thức của sinh viên ngành kế toán về các yếu tố này giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong chương trình đào tạo, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp. Các yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập rất đa dạng, bao gồm chất lượng giảng dạy đại học, phương pháp đánh giá, khối lượng kiến thức, và chính thái độ học tập của sinh viên. Bằng cách sử dụng các mô hình nghiên cứu nhận thức tiên tiến, luận văn đã lượng hóa và kiểm định các mối quan hệ này, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các nhà quản lý giáo dục. Qua đó, mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực đầu ra sinh viên, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường lao động.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học giáo dục

Trong môi trường giáo dục hiện đại, nghiên cứu khoa học giáo dục đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động cải tiến và phát triển. Các nghiên cứu về nhận thức của sinh viên không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu, mà còn đi sâu vào việc lý giải tại sao sinh viên lựa chọn những phương pháp học tập khác nhau và bối cảnh giảng dạy tác động đến lựa chọn đó như thế nào. Luận văn này, dựa trên các nghiên cứu uy tín thế giới như của Ramsden (1991) và Jackling (2005), đã vận dụng và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp các nhà quản lý giáo dục có cái nhìn khách quan và toàn diện, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm chủ quan. Kết quả từ các khảo sát sinh viên và phân tích dữ liệu cung cấp cơ sở để đánh giá chương trình đào tạo một cách khoa học, từ đó cải thiện sự hài lòng của sinh viên và chất lượng tổng thể.

1.2. Đối tượng và phạm vi của luận văn thạc sĩ kế toán

Nghiên cứu tập trung vào đối tượng cụ thể là sinh viên năm thứ ba thuộc các chuyên ngành kế toán tại Trường Cao đẳng Thương Mại Đà Nẵng. Việc lựa chọn đối tượng này cho phép khảo sát sâu về nhận thức của những sinh viên đã có trải nghiệm đủ dài với chương trình đào tạo. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc xem xét các yếu tố trong bối cảnh giảng dạy như phương pháp giảng dạy, cách thức đánh giá, khối lượng công việc, mục tiêu môn học và kỹ năng đạt được. Đồng thời, luận văn cũng phân tích các phương pháp học tập của sinh viên, chia thành hai hướng tiếp cận chính: tiếp cận sâu và tiếp cận bề mặt. Đây là một luận văn MBA điển hình, kết hợp giữa lý thuyết quản trị và ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực giáo dục, nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể và cấp thiết.

II. Giải mã thách thức đào tạo kế toán theo hệ thống tín chỉ

Việc chuyển đổi sang hệ thống đào tạo theo tín chỉ đã tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho cả giảng viên và sinh viên. Thời gian học trên lớp được rút ngắn, đòi hỏi sinh viên phải phát huy tối đa kỹ năng tự học và khả năng học tập chủ động. Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn giữ thói quen học tập thụ động, phụ thuộc vào sự truyền đạt một chiều từ giảng viên, dẫn đến kết quả không như mong đợi. Thách thức lớn nhất là làm sao để môi trường học tập và phương pháp giảng dạy có thể khuyến khích sinh viên chuyển từ phương pháp tiếp cận bề mặt (học thuộc lòng, đối phó) sang phương pháp tiếp cận sâu (hiểu bản chất, tư duy phản biện). Luận văn chỉ ra rằng, nếu phương pháp đánh giá chỉ tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức, sinh viên sẽ có xu hướng lựa chọn cách học bề mặt. Tương tự, khối lượng công việc quá tải hoặc mục tiêu môn học không rõ ràng cũng là những rào cản lớn. Do đó, việc hiểu rõ nhận thức của sinh viên về những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một môi trường học tập hiệu quả, nơi phương pháp học tập chủ động được đề cao và phát huy tối đa, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy đại học.

2.1. Tác động của giảng viên và phương pháp giảng dạy

Giảng viên là nhân tố trung tâm trong bối cảnh giảng dạy. Tác động của giảng viên không chỉ thể hiện qua việc truyền đạt kiến thức mà còn ở cách họ tổ chức lớp học, đưa ra yêu cầu và tạo động lực cho sinh viên. Nghiên cứu của Entwistle và Ramsden (1983) khẳng định rằng phương pháp giảng dạy có ảnh hưởng trực tiếp đến cách tiếp cận học tập của sinh viên. Một phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích thảo luận, tương tác và giải quyết vấn đề sẽ thúc đẩy sinh viên học sâu. Ngược lại, phương pháp độc thoại, đọc-chép sẽ khuyến khích cách học bề mặt. Do đó, việc cải thiện chất lượng giảng dạy đại học đòi hỏi sự đổi mới không ngừng trong phương pháp sư phạm của đội ngũ giảng viên.

2.2. Vấn đề từ cơ sở vật chất và khối lượng công việc

Bên cạnh yếu tố con người, cơ sở vật chất nhà trường như thư viện, phòng học, hệ thống máy tính cũng ảnh hưởng đến trải nghiệm và kết quả học tập. Một môi trường học tập hiện đại, đầy đủ tiện nghi sẽ tạo điều kiện tốt hơn cho việc tự học và nghiên cứu. Ngoài ra, khối lượng công việc cũng là một vấn đề cần được xem xét cẩn trọng. Nghiên cứu của Abraham (2006) cho thấy khối lượng công việc không phù hợp có xu hướng đẩy sinh viên vào cách học bề mặt để đối phó. Việc thiết kế chương trình với khối lượng kiến thức và bài tập hợp lý, phù hợp với thời lượng của học phần là yếu tố quan trọng để đảm bảo sinh viên có đủ thời gian để tiếp thu kiến thức một cách sâu sắc.

III. Cách xây dựng mô hình nghiên cứu nhận thức của sinh viên

Để phân tích mối liên hệ phức tạp giữa bối cảnh giảng dạy, phương pháp học và kết quả đầu ra, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu nhận thức dựa trên các nền tảng lý thuyết vững chắc. Mô hình này không chỉ đơn thuần liệt kê các yếu tố mà còn thiết lập các giả thuyết về mối tương quan giữa chúng. Cụ thể, nghiên cứu kế thừa và phát triển từ mô hình học tập của Morton và Salijo (1976) và mô hình 3P (Presage - Process - Product) của Biggs (1995). Các biến số trong mô hình được lượng hóa thông qua một bảng câu hỏi khảo sát chi tiết, được thiết kế để đo lường nhận thức của sinh viên về từng khía cạnh. Bối cảnh giảng dạy được chia thành các thành phần như: phương pháp giảng dạy, đánh giá phù hợp, khối lượng công việc, mục tiêu rõ ràng và kỹ năng. Phương pháp học được phân tách thành động cơ học tập, phương pháp tiếp cận sâu và phương pháp tiếp cận bề mặt. Cuối cùng, kết quả đầu ra được đánh giá dựa trên cả kiến thức, kỹ năng và thái độ học tập. Việc xây dựng mô hình một cách khoa học là tiền đề để tiến hành các phân tích thống kê đáng tin cậy.

3.1. Kế thừa mô hình học tập của Morton và Salijo 1976

Mô hình của Morton và Salijo là một trong những nền tảng đầu tiên về phương pháp tiếp cận học tập. Mô hình này chỉ ra rằng sinh viên có thể lựa chọn giữa phương pháp tiếp cận sâu (deep approach) và phương pháp tiếp cận bề mặt (surface approach). Lựa chọn này không phải là đặc tính cố hữu của sinh viên mà phụ thuộc vào nhận thức của họ về nhiệm vụ học tập và bối cảnh giảng dạy. Luận văn đã vận dụng mô hình này để giải thích tại sao tác động của giảng viên và cách thức đánh giá lại có thể định hướng sinh viên học theo cách này hay cách khác, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kết quả học tập.

3.2. Ứng dụng mô hình 3P của Biggs Ramsden và cộng sự

Mô hình 3P (Presage, Process, Product) của Biggs cung cấp một khung lý thuyết toàn diện hơn. 'Presage' bao gồm các yếu tố đầu vào như đặc điểm của sinh viên và bối cảnh giảng dạy. 'Process' là quá trình học tập, tức là cách sinh viên tiếp cận việc học. 'Product' chính là kết quả đầu ra. Mô hình này nhấn mạnh sự tương tác chặt chẽ giữa các yếu tố. Đặc điểm của sinh viên và nội dung giảng dạy (Presage) sẽ ảnh hưởng đến cách họ học (Process), và quá trình này sẽ quyết định năng lực đầu ra sinh viên (Product). Việc áp dụng mô hình này giúp luận văn có một cấu trúc phân tích logic và hệ thống.

IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng Khảo sát phân tích SPSS

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu, luận văn đã áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng một cách bài bản. Quy trình được thực hiện qua nhiều bước chặt chẽ, từ thiết kế công cụ đo lường đến thu thập và xử lý dữ liệu. Công cụ chính là bảng câu hỏi khảo sát sinh viên, được xây dựng dựa trên các thang đo đã được kiểm chứng từ những nghiên cứu trước đây và được điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh cụ thể tại Việt Nam. Dữ liệu thu thập từ 180 sinh viên ngành kế toán đã được mã hóa và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến đã được sử dụng, bao gồm đánh giá độ tin cậy của thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các nhóm yếu tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy SPSS để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các biến. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học cho các kết quả nghiên cứu, đưa ra những kết luận vững chắc về yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập.

4.1. Thiết kế bảng câu hỏi và thu thập dữ liệu sơ cấp

Bảng câu hỏi được thiết kế với các thang đo Likert để đo lường mức độ đồng ý của sinh viên đối với các phát biểu liên quan đến bối cảnh giảng dạy, phương pháp học và kết quả đầu ra. Trước khi tiến hành khảo sát chính thức, một nghiên cứu sơ bộ định tính đã được thực hiện thông qua thảo luận nhóm để hiệu chỉnh câu chữ và thuật ngữ, đảm bảo sinh viên hiểu đúng nội dung câu hỏi. Dữ liệu được thu thập trực tiếp, giúp đảm bảo tỷ lệ phản hồi cao và chất lượng dữ liệu tốt.

4.2. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach s Alpha

Sau khi thu thập dữ liệu, bước đầu tiên trong phân tích là đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm tra mức độ nhất quán nội tại của các mục hỏi trong cùng một thang đo. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên được xem là đạt yêu cầu về độ tin cậy. Quá trình này giúp loại bỏ các biến quan sát không phù hợp, đảm bảo rằng các khái niệm nghiên cứu được đo lường một cách chính xác và nhất quán.

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được tiến hành để xác định các nhóm yếu tố tiềm ẩn trong dữ liệu. Kết quả EFA giúp khẳng định lại cấu trúc của các khái niệm trong mô hình nghiên cứu. Cuối cùng, phân tích hồi quy SPSS được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Các mô hình hồi quy riêng biệt được xây dựng cho 'phương pháp tiếp cận sâu', 'phương pháp tiếp cận bề mặt' và 'kết quả đầu ra', qua đó xác định mức độ tác động của từng yếu tố trong bối cảnh giảng dạy đến phương pháp học và từ đó đến kết quả cuối cùng.

V. Top yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập sinh viên kế toán

Kết quả phân tích dữ liệu từ luận văn đã chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng kết quả học tập một cách rõ ràng và có ý nghĩa thống kê. Một trong những phát hiện quan trọng nhất là tác động của giảng viên thông qua phương pháp giảng dạy có mối quan hệ thuận chiều mạnh mẽ với phương pháp tiếp cận sâu. Khi giảng viên áp dụng các phương pháp tích cực, sinh viên có xu hướng tìm hiểu bản chất vấn đề, từ đó đạt kết quả cao hơn. Ngược lại, khối lượng công việc quá nặng và phương pháp đánh giá không phù hợp lại có tương quan dương với phương pháp tiếp cận bề mặt, tức là sinh viên chỉ học để thi qua môn. Đáng chú ý, động cơ học tập của sinh viên đóng vai trò trung gian quan trọng. Một môi trường học tập tích cực sẽ khơi dậy động cơ học tập, và chính động cơ này sẽ thúc đẩy sinh viên lựa chọn phương pháp học sâu. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng để cải thiện năng lực đầu ra sinh viên, không thể chỉ tập trung vào một yếu tố đơn lẻ, mà cần có sự tác động đồng bộ lên toàn bộ bối cảnh giảng dạy, từ con người, chương trình đến cách thức đánh giá.

5.1. Mối tương quan giữa bối cảnh giảng dạy và phương pháp học

Phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như 'phương pháp giảng dạy' và 'mục tiêu yêu cầu rõ ràng' có tác động tích cực và đáng kể đến việc sinh viên lựa chọn phương pháp tiếp cận sâu. Điều này chứng tỏ, khi sinh viên hiểu rõ họ cần học gì, tại sao phải học và được hướng dẫn bằng những phương pháp lôi cuốn, họ sẽ chủ động hơn trong việc chiếm lĩnh tri thức. Ngược lại, nhận thức về 'khối lượng công việc' không phù hợp là yếu tố chính đẩy sinh viên vào cách học đối phó.

5.2. Tác động của phương pháp học đến chuẩn đầu ra ngành kế toán

Nghiên cứu cũng kiểm định và xác nhận giả thuyết rằng phương pháp học tập có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đầu ra. Cụ thể, phương pháp tiếp cận sâu có mối tương quan thuận với kết quả học tập cao, trong khi phương pháp tiếp cận bề mặt có mối tương quan ngược lại. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện cho sinh viên kỹ năng tự học và tư duy phản biện, thay vì chỉ nhồi nhét kiến thức. Đạt được chuẩn đầu ra ngành kế toán không chỉ là việc nắm vững kiến thức, mà còn là khả năng vận dụng, phân tích và giải quyết vấn đề thực tế.

VI. Bí quyết nâng cao chất lượng giảng dạy đại học từ luận văn

Từ những kết quả nghiên cứu thực증, luận văn đã đưa ra các hàm ý chính sách và kiến nghị cụ thể, được xem như những bí quyết để nâng cao chất lượng giảng dạy đại học. Đối với nhà trường và khoa, cần chú trọng vào việc bồi dưỡng, tập huấn cho giảng viên về các phương pháp giảng dạy tích cực, lấy người học làm trung tâm. Việc rà soát và điều chỉnh chương trình đào tạo là cần thiết để đảm bảo khối lượng công việc hợp lý, mục tiêu học phần rõ ràng và phương pháp đánh giá đa dạng, không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ mà còn cả năng lực phân tích và sáng tạo. Về phía sinh viên, cần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của phương pháp học tập chủ động. Nhà trường có thể tổ chức các buổi hội thảo, workshop về kỹ năng tự học và quản lý thời gian. Luận văn này là một minh chứng cho thấy, việc cải thiện sự hài lòng của sinh viên và nâng cao năng lực đầu ra sinh viên là một quá trình đòi hỏi sự nỗ lực chung từ cả hệ thống, dựa trên những bằng chứng khoa học cụ thể. Đây là hướng đi bền vững để các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam khẳng định vị thế và chất lượng trong bối cảnh hội nhập.

6.1. Kiến nghị cải thiện bối cảnh và môi trường học tập

Luận văn đề xuất Khoa Kế toán và nhà trường cần thường xuyên tổ chức các buổi sinh hoạt học thuật để thống nhất và đổi mới phương pháp giảng dạy. Cần xây dựng một ngân hàng đề thi đa dạng, chú trọng vào các câu hỏi mở và bài tập tình huống để khuyến khích tư duy sâu. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào cơ sở vật chất nhà trường, đặc biệt là thư viện và các phòng thực hành kế toán, sẽ tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên rèn luyện kỹ năng. Việc lắng nghe phản hồi của sinh viên thông qua các khảo sát sinh viên định kỳ cũng là một kênh thông tin quan trọng để liên tục cải tiến.

6.2. Định hướng phát triển năng lực đầu ra cho sinh viên

Để đáp ứng chuẩn đầu ra ngành kế toán, chương trình học cần tăng cường các học phần thực hành, các dự án thực tế liên kết với doanh nghiệp. Nhà trường cần chú trọng hơn nữa đến việc đào tạo kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề. Kết quả của luận văn là cơ sở để các nhà quản lý giáo dục tự tin đưa ra các quyết sách nhằm tạo ra một thế hệ sinh viên kế toán không chỉ vững về chuyên môn mà còn năng động, sáng tạo và sẵn sàng thích ứng với mọi thay đổi của môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu nhận thức của sinh viên ngành kế toán về mỗi liên hệ giữa bối cảnh giảng dạy phương pháp học và kết quả đầu ra tại trường cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Co sé ly thuyết về nhận thức của sinh viên kế toán về mỗi liên hệ giữa bối cảnh giảng day, phương pháp học và kết qua dau ra; “Chương 2: Tổng quan về đào tạo ngành kế toán tại trường Cao đẳng ‘Thuong Mai Đà Nẵng “Chương 3: Thiết kế nghiên cứu “Chương4: Kết quả và các gợi ý rút ra từ kết quả nghiên cứu 8. Tổng quan tài liệu nghiên cứu “ồn tại một số lượng nhỏ các nghỉ m cứu trên thế giới về mối liên hệ giữa bối cảnh giảng dạy, phương pháp học và kết quả đầu ra tại các trường đại học, Tóm tắt các nghiên cứu này được trình bày dưới đây. 'Nghiên cứu của Jacking (2005) về nhận thức của sinh viên kế toán trong bồi cảnh học tập và phương pháp học tập tại trường Đại học Deskin- Úc da vào mẫu điều tral68 sinh viên thuộc bộ môn kế toán quản trị. Nghiên cứu sử dụng phương pháp điều tra vẻ trải nghiệm khóa học và nhận thức về khóa học để thu thập sí bu, su đó dựa vào phần SPSS để tiến hành phân tích các mỗi tương quan giữa các yêu tổ trong bối cảnh giảng day với phương pháp học tập của sinh viên ngành kế toán.

Nghiên cứu đã đánh giá mỗi liên hệ giữa các phương pháp học tập và phương pháp đánh giá chất lượng của sinh viên kế toán thuộc chuyên ngành kế toán quản trị. Kết quả nghiên cứ rằng nhận thức về các yếu tố bối cảnh học tập có liên quan đến cách mà sinh. viên lựa chọn những động cơ và phương pháp học tập Khác nhau. Nghiên cứu của Albraham (2006) về nhận thức của sinh viên kế toán với phương pháp học tập và kết quả đầu ra tại trường Dai hoe Wollong- Ue.

Dựa vào mẫu điều tra 184 sinh viên thuộc chuyên ngành kế toán quản tr. 'Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp đi tra về nhận thức khóa học và kết cquả học tập để thu thập thông tin và số liệu. Nghiên cứu đã kiểm tra mỗi quan hệ giữa nhận thức với các phương pháp học tập và kết quả đầu ra của sinh viên thuộc chuyên ngành kế toán quản trị để khám phá cách các sinh viên kế toán học. Kết quả nghiên cứu cho thay có mối tương quan thuận giữa phương.

pháp học tập và kết quả đầu ra và có mỗi quan hệ tương quan giữa phương pháp học tập và môi trường giảng dạy với nhau Nghiên cứu của Byrne, Flood and Wilis (2001) về mỗi quan hệ giữa phương pháp học tập và kết quả đầu ra của sinh viên kế toán năm thứ hai tại đại ‘hoe Dulin City, Ireland. Nghién eitu sir dung phương pháp phân tích định tính từ việc phòng vấn và phương pháp phân tí định lượng từ việc thu thập dữ liệu đựa vào mẫu điều tra 121 sinh viên kế toán năm thứ hai thuộc chuyên ngành kế toán quản tị. Thông qua phương pháp điều tra về nhận thức khóa học, nghiên cứu đã rút ra được kết luận rằng nhóm sinh viên sử dụng phương pháp tiếp cận sâu để học tập có mỗi quan hệtích cực với thành tích học tập cao. Nghiên cứu của Ramsden (1991) về sự phát triển Bảng câu hỏi nhận thức khóa học trình bày về các phương pháp học tập của sinh viên, được xây dựng với năm thang đo và năm yếu tổ trong bối cảnh giảng dạy.

Sau d6 sit dụng Bảng câu hỏi để tiến hành nghiên cứu mối quan hệ giữa bối cảnh giảng. day va phương pháp học của sinh viên kế toán. Các kết quả của nghiên cứu đã chỉ ra rằng có sự tác động giữa các yếu tố trong bối cảnh học tập với sự lựa chọn phương pháp học tập của sinh vie 6 Vigt Nam, chưa tìm thấy nghiên cứu nào về mỗi liên hệ giữa bối cảnh giảng dạy, phương pháp học và kết quả đầu ra của sinh viên ngành kinh. tế nói chúng và ngành kế toán ồi riêng, Từ đó, v vận dụng các thành quả 'từ nghiên cứu trên thế giới vào bối cảnh Việt Nam, mà cụ thể là cho ngành kế.

toán thật sự cần thiết để đánh giá xem xét các kết quả của các kết quá nghiên cứu ở nước ngoài được giải thích như thế nào ở Việt Nam. CHƯƠNG1 CƠ SỞ LÝ THUYET VE NHAN THUC CỦA SINH VIÊN KẾ TOÁN VỀ MỚI LIÊN HỆ GIỮA BÓI CẢNH GIẢNG DẠY, PHUONG PHAP HQC VA KET QUA DAU RA 11, BOI CANH GIANG DAY, PHUONG PHAP HQC VA KET QUA DAU RA 1. Bối cảnh giảng dạy “Theo giáo sư Entuisle (1987) "Bối cảnh giảng dạy” bao gồm các biển số ảnh hưởng đến cách sinh viên tiếp cận phương pháp để học tập, nó bao sÖm các yếu tổ liên quan đến sinh viên như: môi trường học tập, phương pháp giảng dạy của giảng viên, quá trình đánh giá sinh viên, khối lượng kiến thức trong học phẩn, mục tiêu và yêu cầu của môn học, nhóm kỳ năng mà sinh viên có được sau môn học. “Trong đó môi trường học tập bao gồm các yếu tổ ở lớp học, nơi xây ra hoạt động giảng dạy và học tập.

Vi dụ như các yếu tổ về ánh sáng, môi trường vệ sinh xung quanh hay cách bổ và sắp xếp bàn ghế trong lớp học, các yếu tổ về đội ngũ nhân viên của trường, tắt cả các yếu tố. trên đều tác động đến quá trình giảng dạy và học tập. Hầu hết môi trường học tập ở các trường Cao. đẳng và Đại học hiện nay đều đáp ứng được yêu cầu phục vụ cho hoạt động giảng day, do vậy luận văn tập trung trình bày các yếu tổ cơ bản trong bối cảnh giảng dạy gồm.

Phương pháp giảng day “Trong quá trình đào tạo thì phương pháp giảng dạy là một yếu tố cơ bên quan trọng, ảnh hưởng nhiễu nhất đến việc tiếp thu kiến thức của SV (Nguyễn Quốc Nghĩ, 2011). Có rất nhiều ý kiến khác nhau về khái niệm phương pháp giảng dạy: “Theo GS. Nguyễn Ngọc Quang (2010) "Phương pháp giảng dạy là cách. thức làm việc của thy và trồ dưới sự chỉ đạo của thầy nhằm lam cho trò nắm vũng kiến thức kỹ năng, kỹ xảo một cách tự giác, tích cực tự lực, phát triển những năng lực nhận thức và năng lực hành động, hình thành thể giới quan cđuy vật khoa học.

” Hay Theo Bách khoa toàn thư thì “Phuong pháp giảng dạy là cách thức làm việc của giáo viên và học sinh nhờ đó mà học sinh nắm vững kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo, hình thành thể giới quan, phát triển năng lực Như vây, có nhiều cách phát biểu khác nhau về phương pháp giáng day, nhưng khái niệm chung nhất về phương pháp giảng dạy chính là tổng hợp các cách thức hoạt động của người dạy và người học trong quá trình giảng dạy nhằm đạt được mục tiêu day học. Một số phương pháp giảng day được áp dụng hiện nay: “Phương pháp giảng dạy truyền thông Giảng viên độc thoại, chủ động truyền đạt kỹ năng còn người học tiếp. thu một cách thụ đông. Giảng viên làm mẫu còn người học làm theo.

Phương pháp giảng dạy hiện đại Giảng viên là người thiết kế tổ chức còn bản thân người học tự tìm kiếm trí thức, tự hoạt động theo cách riêng độc lập va sing tạo. Phương pháp giảng dạy thự động Giang viên truyễn đạt kiến thức, độc thoại, phát vấn hay đặt câu hôi, giảng viên áp đặt kiến thức có sẵn, còn người học thì học thuộc lòng và nhớ. Giảng viên độc quyển đánh giá cho điểm. Phương pháp giảng dạy tích cực.

Người học tự tìm ra kiến thức bằng hành động thao tác, giảng viên đổi thoại với người học, giảng viên hợp tác và trao đổi với người học và giảng viên khẳng định kiến thức do người học tìm ra. Người học học cách học, cách đặt vấn để và giải quyết vấn đẻ, cách sống và trưởng thành. Người học tự đánh giá và đi chỉnh làm cơ sở cho giảng vi cho điểm cơ động. Đánhgiá phù hợp ‘Theo GS Weiner và GS Samantha (2007) thi “Đánh giá kết quả đầu ra là quá trình thu thập thông tin và những thông tin này sẽ thông báo cho cơ sở.

đảo tạo biết liệu rằng những dịch vụ, hoạt động của cơ sở đào tạo hoặc những, thực nghiệm đang được cơ sở đảo tạo áp dụng có tác động như mong muốn lên những người tham gia vào những dịch vụ, hoạt động hoặc những thực nghiêm đó hay không. Mặc khác cơ sở đó có tạo ra một sự khác nhau trong đời sống giữa các cá nhân nó phục vụ hay không” “Thực chất của đánh giá là thu thập các chứng cứ để so sánh với chuẩn. mực đã được xác định. Đánh giá phủ hợp là xác định mức độ nắm được kiến thức, kỹ năng của sinh viên so với yêu cầu của chương trình để ra.

“Thong thường ở các trường đại học, cao đẳng đánh giá kết quả đầu ra cqua 3 giai đoạn gồm: .Gđ 1: Xác định những mục tiêu chính mà sinh viên cẳn đạt được; Gad 2: Đánh giá sinh viên đã đạt được mục tiêu ở mức độ nào; G4 3: Thông qua đánh giáđễ cải thiện chất lượng đảo tạo `Việc đánh giá chính xác, hình thức đánh giá phủ hợp với mục tiêu, yêu cầu đảo tạo sẽ có tác dụng trực tiếp với sinh viên. Thông qua đó, sinh viên có thé tìm ra nguyên nhân để có thể cải thiện được kết quả đầu ra tốt hơn. 'Có nhiều kiểu phân loại các phương pháp đánh giá trong giáo dục, tùy theo góc độ xem xét và mục tiêu phân loại, dưới đây là một số kiểu phân loại các phương pháp đánh giá trong giáo đục: ~ Theo cách thực hiện việc đánh giá, có thể phân chia các phương pháp. (ảnh giá làm ba loại lớn: Loại quan sắt, loại vẫn đáp và loại viết ~ Theo mục tiêu của việc đánh giá có thể phân chia các phương pháp.

10 đánh giá làm hai nhóm: Đánh giá trong tiến trình va đánh giá tổng kết. Đánh giá trong trình được sử dụng trong quá trình day và học để nhận được các phản hồi từ sinh viên, xem xét mức độ thành công của việc dạy và học, chỉ ra trở ngại và tìm cách khắc phục. Đánh giá tổng kết nhằm tổng kết những gì sinh viên đạt được, xếp loại sinh viên, lựa chọn sinh viên thích hợp để tiếp tục đảo tạo hoặc sử dụng trong tương lai, chứng tỏ hiệu quả của khóa học và của việc dạy của giảng viên, đề ra mục tiêu tương lai cho sinh viên. đánh giá nêu trên được tiến hành theo những cách hoàn toàn khác nhau "Trong giảng đạy ở nhà trường, các đánh giá trong tiễn trình thường gin chặt với giảng viên, còn các đánh giá kết thúc thường bám sát vào mục tiêu day học đã được đề ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ