Luận văn: Nghiên cứu Lợi nhuận kế toán và Thu nhập chịu thuế ngành viễn thông

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh nghiên cứu mối quan hệ giữa đo lường lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế trường hợp, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế ngành viễn thông

Lợi nhuận luôn là mục tiêu hàng đầu của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành viễn thông đầy cạnh tranh. Lợi nhuận kế toán, được trình bày trên báo cáo tài chính doanh nghiệp viễn thông, là thước đo hiệu quả hoạt động kinh doanh và là cơ sở để các nhà đầu tư ra quyết định. Song song đó, thu nhập chịu thuế lại là cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) với nhà nước. Về lý thuyết, hai chỉ tiêu này phải gần nhau, nhưng thực tế luôn tồn tại một khoảng cách đáng kể. Nghiên cứu của Nguyễn Công Phương (2010) chỉ ra rằng sự khác biệt này xuất phát từ mục tiêu và nguyên tắc đo lường khác nhau giữa kế toán và thuế. Kế toán hướng đến việc cung cấp thông tin trung thực, hợp lý theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), trong khi thuế hướng đến mục tiêu thu ngân sách và điều tiết vĩ mô. Sự khác biệt này tạo ra một khái niệm quan trọng là chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, hay còn gọi là book-tax differences (BTDs). Việc phân tích BTDs không chỉ giúp các nhà quản trị tối ưu hóa chi phí thuế mà còn cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách cái nhìn sâu sắc về mức độ liên kết giữa hai hệ thống. Đặc biệt, với đặc điểm ngành viễn thông Việt Nam là ngành có vốn đầu tư lớn, khấu hao tài sản cố định phức tạp và nhiều chính sách ưu đãi, việc nghiên cứu mối quan hệ này trở nên cấp thiết, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cả lý luận và thực tiễn.

1.1. Mục tiêu và yêu cầu khác biệt giữa hệ thống kế toán và thuế

Mục tiêu cơ bản của kế toán là cung cấp thông tin tài chính trung thực, hợp lý và hữu ích cho các đối tượng sử dụng như nhà quản lý, nhà đầu tư, chủ nợ để họ đưa ra các quyết định kinh tế. Thông tin kế toán phải tuân thủ các nguyên tắc như cơ sở dồn tích, hoạt động liên tục và đặc biệt là nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí. Ngược lại, mục tiêu hàng đầu của thuế là tạo nguồn thu công bằng và ổn định cho ngân sách nhà nước, đồng thời là công cụ để điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Các quy định về thuế mang tính pháp lý cao, tập trung vào việc xác định rõ ràng các khoản chi phí được trừchi phí không được trừ để tính toán thu nhập chịu thuế một cách chính xác. Sự khác biệt về mục tiêu này dẫn đến việc xây dựng các nguyên tắc và chính sách riêng biệt, tạo ra những khác biệt không thể tránh khỏi giữa lợi nhuận trước thuế trên báo cáo tài chính và thu nhập chịu thuế trên tờ khai quyết toán thuế.

1.2. Sự cần thiết của việc nghiên cứu book tax differences BTDs

Việc nghiên cứu book-tax differences (BTDs) mang ý nghĩa quan trọng trên nhiều phương diện. Đối với doanh nghiệp, hiểu rõ bản chất của BTDs giúp tối ưu hóa việc lập kế hoạch thuế, nhận diện các rủi ro tiềm ẩn và thực hiện quản trị lợi nhuận hiệu quả hơn. Đối với các nhà đầu tư và nhà phân tích tài chính, BTDs là một chỉ báo quan trọng về chất lượng lợi nhuận và tính bền vững của dòng tiền. Một khoảng cách BTDs lớn và bất thường có thể là dấu hiệu của việc quản trị lợi nhuận hoặc các chiến lược né tránh thuế tích cực. Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc phân tích BTDs trên diện rộng, như trong ngành viễn thông, cung cấp thông tin phản hồi về hiệu quả của các chính sách thuế và kế toán hiện hành, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp để tăng cường tính minh bạch và hài hòa giữa hai hệ thống.

II. Giải mã thách thức chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế

Sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế là một thách thức thường trực trong công tác tài chính - kế toán. Nguồn gốc của vấn đề này nằm ở sự không đồng nhất trong các nguyên tắc ghi nhận và đo lường doanh thu, chi phí giữa luật kế toán và luật thuế. Theo nghiên cứu của Hilton (1991), ở nhiều quốc gia, lợi nhuận kế toán khác biệt đáng kể so với lợi nhuận chịu thuế. Vấn đề này được phân loại thành hai loại chính: chênh lệch vĩnh viễnchênh lệch tạm thời. Chênh lệch vĩnh viễn là những khác biệt không bao giờ được hoàn nhập trong tương lai, ví dụ như các khoản chi phí không được trừ theo quy định của luật thuế (tiền phạt vi phạm hành chính, chi quảng cáo vượt định mức). Ngược lại, chênh lệch tạm thời phát sinh do sự khác biệt về thời điểm ghi nhận và sẽ được hoàn nhập trong các kỳ tương lai, điển hình là chi phí khấu hao TSCĐ. Sự tồn tại của các chênh lệch này, đặc biệt là chênh lệch tạm thời, dẫn đến sự ra đời của các khái niệm tài sản thuế thu nhập hoãn lạithuế thu nhập hoãn lại phải trả, được quy định trong VAS 17. Việc hạch toán và theo dõi chính xác các khoản mục này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) lẫn các quy định pháp luật về thuế TNDN.

2.1. Phân loại chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn

Chênh lệch tạm thời là sự khác biệt giữa giá trị ghi sổ của một tài sản hoặc nợ phải trả trong bảng cân đối kế toán và cơ sở tính thuế của nó. Các chênh lệch này làm phát sinh các khoản thuế phải trả hoặc được hoàn lại trong tương lai. Ví dụ, doanh nghiệp trích khấu hao nhanh cho mục đích kế toán nhưng chỉ được khấu hao theo đường thẳng cho mục đích thuế, tạo ra chênh lệch tạm thời được khấu trừ. Ngược lại, chênh lệch vĩnh viễn là các khoản mục doanh thu hoặc chi phí được ghi nhận cho mục đích kế toán nhưng không bao giờ được tính vào thu nhập chịu thuế (hoặc ngược lại). Ví dụ điển hình là các khoản thu nhập được miễn thuế (như cổ tức được chia từ lợi nhuận sau thuế) hoặc các khoản chi phí không được khấu trừ (chi phí vượt định mức). Kể từ năm 2015 theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, khái niệm chênh lệch vĩnh viễn không còn được sử dụng chính thức trong hạch toán mà được xem như chênh lệch tạm thời bằng không.

2.2. Nguyên nhân phát sinh chi phí được trừ và không được trừ

Nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt giữa chi phí kế toán và chi phí được trừ khi tính thuế TNDN là do các quy định pháp lý của luật thuế. Luật thuế thường đặt ra các điều kiện chặt chẽ về tính hợp lý, hợp lệ của chi phí, chẳng hạn như phải có hóa đơn, chứng từ hợp pháp và liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhiều khoản chi thực tế phát sinh và được ghi nhận là chi phí kế toán theo nguyên tắc phù hợp, nhưng lại bị loại do không đáp ứng điều kiện của cơ quan thuế. Ví dụ, phần chi phí trả lãi vay vượt quá 150% mức lãi suất cơ bản của Ngân hàng Nhà nước, hoặc chi phí trang phục vượt quá 5 triệu đồng/người/năm đều là các khoản chi phí không được trừ phổ biến, tạo ra chênh lệch vĩnh viễn.

III. Phương pháp luận nghiên cứu mối quan hệ lợi nhuận kế toán và thuế TNDN

Để đánh giá mối quan hệ giữa đo lường lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, luận văn áp dụng một phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Về mặt định tính, nghiên cứu tiến hành phân tích sâu sắc cơ sở lý thuyết, so sánh các nguyên tắc đo lường giữa Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), đặc biệt là VAS 01 (Chuẩn mực chung) và VAS 17 (Thuế thu nhập doanh nghiệp), với các quy định trong Luật thuế TNDN và các thông tư hướng dẫn. Phân tích này tập trung vào các khoản mục thường xuyên tạo ra chênh lệch như doanh thu, chi phí khấu hao, các khoản dự phòng và chi phí trích trước. Về mặt định lượng, nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính doanh nghiệp viễn thông niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong một giai đoạn cụ thể. Tỷ suất thuế hiệu quả (Effective Tax Rate - ETR) được sử dụng làm biến số chính để đo lường khoảng cách giữa lợi nhuận trước thuế và nghĩa vụ thuế thực tế, qua đó phản ánh mức độ của book-tax differences (BTDs). Phương pháp này cho phép nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến BTDs một cách khoa học.

3.1. Nguyên tắc đo lường lợi nhuận trước thuế theo chuẩn mực kế toán

Việc đo lường lợi nhuận kế toán (hay lợi nhuận trước thuế) được chi phối bởi hệ thống các nguyên tắc kế toán cơ bản được quy định trong VAS 01. Nguyên tắc cơ sở dồn tích yêu cầu các giao dịch kinh tế phải được ghi nhận tại thời điểm phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thực thu, thực chi tiền. Nguyên tắc phù hợp đòi hỏi việc ghi nhận chi phí phải tương ứng với việc ghi nhận doanh thu mà nó tạo ra. Thêm vào đó, nguyên tắc thận trọng yêu cầu việc lập các khoản dự phòng và không đánh giá cao hơn giá trị của các tài sản. Các nguyên tắc này đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh một cách trung thực và hợp lý về tình hình tài chính và kết quả kinh doanh, nhưng cũng tạo ra sự linh hoạt trong việc lựa chọn chính sách kế toán (ví dụ: phương pháp khấu hao, phương pháp tính giá hàng tồn kho), dẫn đến sự khác biệt so với cách tiếp cận cứng nhắc của luật thuế.

3.2. Quy định xác định thu nhập chịu thuế TNDN theo luật thuế

Thu nhập chịu thuế được xác định dựa trên công thức: (Doanh thu tính thuế - Chi phí được trừ) + Các khoản thu nhập khác. Khác với kế toán, luật thuế có những quy định rất cụ thể và mang tính pháp lý cao. Thời điểm ghi nhận doanh thu tính thuế thường gắn liền với thời điểm xuất hóa đơn hoặc hoàn thành cung cấp dịch vụ. Quan trọng hơn, các khoản chi phí chỉ được coi là chi phí được trừ khi đáp ứng đủ ba điều kiện: (1) thực tế phát sinh và liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh; (2) có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; (3) đối với các hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Sự ràng buộc pháp lý chặt chẽ này nhằm ngăn chặn gian lận thuế nhưng đôi khi không phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch, là nguyên nhân cốt lõi gây ra chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế.

IV. Phân tích kết quả thực nghiệm tại các công ty viễn thông niêm yết

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên dữ liệu của các công ty viễn thông niêm yết tại Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng rõ nét về mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Phân tích thống kê mô tả cho thấy tỷ suất thuế thực tế (ETR) của đa số các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu đều khác biệt đáng kể so với tỷ suất thuế danh nghĩa (20-22%). Điều này khẳng định sự tồn tại của một khoảng cách lớn giữa hai cơ sở đo lường lợi nhuận. Mô hình nghiên cứu định lượng thông qua phân tích hồi quy đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến BTDs một cách có ý nghĩa thống kê. Các nhân tố như quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ tài sản cố định, và đòn bẩy tài chính đều có tác động đến mức độ chênh lệch. Cụ thể, các doanh nghiệp có quy mô lớn và tỷ lệ tài sản cố định cao thường có BTDs lớn hơn, phần lớn do sự khác biệt trong chính sách trích khấu hao giữa kế toán và thuế. Nghiên cứu cũng cho thấy các doanh nghiệp trong ngành có xu hướng vận dụng các chính sách ưu đãi thuế, đặc biệt là trong các dự án đầu tư công nghệ mới, góp phần làm gia tăng khoảng cách này. Đây là một đặc trưng quan trọng phản ánh đặc điểm ngành viễn thông Việt Nam.

4.1. Bằng chứng về các nhân tố ảnh hưởng đến BTDs trong ngành viễn thông

Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu bảng (panel data) đã xác định một số nhân tố chính ảnh hưởng đến book-tax differences (BTDs). Quy mô công ty, được đo bằng logarit tự nhiên của tổng tài sản, có mối tương quan dương với BTDs. Điều này cho thấy các công ty lớn hơn có xu hướng hoặc có nhiều cơ hội hơn để thực hiện các chiến lược lập kế hoạch thuế phức tạp. Tỷ lệ đầu tư tài sản cố định cũng cho thấy tác động dương, chủ yếu do sự khác biệt giữa phương pháp khấu hao theo kế toán và khung thời gian khấu hao theo quy định của thuế. Bên cạnh đó, các biến số liên quan đến hiệu quả hoạt động và cấu trúc vốn cũng được xem xét, cung cấp một bức tranh toàn diện về các yếu tố kinh tế định hình nên mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế.

4.2. Thực trạng công bố thông tin về thuế TNDN và thuế hoãn lại

Qua khảo sát báo cáo tài chính doanh nghiệp viễn thông, nghiên cứu nhận thấy mức độ công bố thông tin về thuế TNDN và các khoản mục liên quan như tài sản thuế thu nhập hoãn lạithuế thu nhập hoãn lại phải trả còn chưa đồng đều và chi tiết. Hầu hết các công ty đều trình bày số liệu tổng hợp trên bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh, nhưng phần thuyết minh giải thích nguyên nhân của các khoản chênh lệch tạm thời và vĩnh viễn còn khá hạn chế. Việc thiếu thông tin chi tiết gây khó khăn cho các nhà phân tích và nhà đầu tư trong việc đánh giá chính xác chất lượng lợi nhuận và rủi ro thuế của doanh nghiệp. Điều này cho thấy sự cần thiết phải nâng cao tính minh bạch trong việc công bố thông tin tài chính liên quan đến thuế.

V. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu và định hướng phát triển trong tương lai

Kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế mang lại nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các công ty viễn thông. Trước hết, nhà quản trị cần xây dựng một hệ thống kế toán thuế chuyên nghiệp, có khả năng nhận diện, đo lường và theo dõi chính xác các khoản chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn. Điều này không chỉ giúp tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn là cơ sở để lập kế hoạch thuế hiệu quả, tối ưu hóa dòng tiền và giảm thiểu chi phí thuế một cách hợp pháp. Hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến BTDs giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh các chính sách kế toán và tài chính cho phù hợp. Về phía các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu đề xuất cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các quy định trong Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và luật thuế TNDN để giảm bớt những khác biệt không cần thiết, hướng tới sự hài hòa hơn giữa hai hệ thống. Đồng thời, cần có quy định cụ thể hơn về việc công bố thông tin, yêu cầu doanh nghiệp phải thuyết minh rõ ràng hơn về nguồn gốc của BTDs. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra các ngành khác, hoặc đi sâu phân tích tác động của việc áp dụng Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) đến mối quan hệ này tại Việt Nam.

5.1. Gợi ý chính sách cho nhà quản lý doanh nghiệp viễn thông

Các nhà quản lý cần chú trọng đến việc đào tạo đội ngũ kế toán để nắm vững cả nghiệp vụ kế toán và các quy định phức tạp của luật thuế. Doanh nghiệp nên xây dựng các quy trình đối chiếu định kỳ giữa số liệu kế toán và số liệu kê khai thuế để sớm phát hiện và xử lý các chênh lệch. Việc tận dụng các chính sách ưu đãi thuế, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ cao đặc thù của ngành viễn thông, cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có tài liệu chứng minh đầy đủ. Cuối cùng, việc tăng cường minh bạch trong báo cáo tài chính, đặc biệt là phần thuyết minh về thuế, sẽ giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp và thu hút sự tin tưởng từ các nhà đầu tư.

5.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách kế toán và thuế TNDN

Dựa trên kết quả thực nghiệm, một số đề xuất có thể được cân nhắc. Đối với chính sách kế toán, cần có những hướng dẫn chi tiết hơn về việc hạch toán và trình bày các khoản mục liên quan đến thuế thu nhập hoãn lại. Đối với chính sách thuế, cơ quan quản lý có thể xem xét nới lỏng một số quy định về chi phí được trừ đối với các chi phí đặc thù của ngành công nghệ (như chi phí R&D, quảng bá thương hiệu) để khuyến khích sự phát triển, đồng thời xem xét điều chỉnh khung khấu hao tài sản cố định công nghệ cao cho phù hợp hơn với tốc độ hao mòn thực tế. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và hỗ trợ sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu mối quan hệ giữa đo lường lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế trường hợp các công ty viễn thông niêm yết trên thị trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MỐI LIÊN HỆ GIỮA ĐO LƯỜNG LỢI NHUẬN KÉ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUÊ 1.MỤC TIÊU, YÊU CÂU CỦA KẾ TOÁN VÀ THUẾ 1. Mục tiêu của kế toán Mục tiêu của kế toán là cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách trung thực, hợp lý cho các đối tượng có quan tâm đến tình hình tài chính của doanh nghiệp và là cơ sở để họ ra cá quyết định kinh tế có liên quan đến doanh nghiệp. Kế toán có luật kế toán, các chuẩn mực kế toán và các thông tư hướng dẫn làm kim chỉ nam để soi sáng và dẫn đường nhằm phản ánh trung thực và hợp lý kết quả kinh doanh, doanh thu và chỉ phí phát sinh trong kỳ. Mục tiêu kế toán có thể thay đổi và sự thay đổi này chịu ảnh hưởng của các môi trường kinh tế - xã hội của &Muller, 1992).

KẾ toán với bản chất là hệ thống cung cấp thông tin, kiểm tra tình hình và sự biến động tài sản trong các doanh nghiệp, kế toán trở thành công cụ quản lý quan trong. Thông qua các khái niệm và các nguyên tắc ấp dụng nhằm xác định lợi nhuận kế toán và cung cấp thông tin chính xác, đủ và kịp thời về tình hình tài chính của các doanh nghiệp thông qua các báo cáo tài chính thể hiện trên mặt - Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp: KẾ toán đảm bảo cung thông tin hữu ích cho nhà quản lý để điều hành, lập kế hoạch chỉ đạo sản xuất kinh doanh. Kế toán đảm bảo phân ánh chính xác số hiện có và tình hình biển động của tài sản và tiền vốn của doanh nghiệp. Từ đó giúp cho doanh nghiệp quản lý chặt chẽ tài sản và sử dụng hiệu quả vốn.

- Đối với các nhà đẳu tw, nhà cung cấp, nhà tín dụng, các chủ nợ: Kế toán cung cấp thông tin nhằm giúp cho các đối tượng này đưa ra quyết định tu hay không đầu tư, có cho vay hay không cho vay. - Đối với các cơ quan quản lý cắp trên, cơ quan thuế: Kế toán xác định chính xác nghĩa vụ của doanh nghiệp đổi với nhà nước, kiểm tra việc chấp hành các chế độ kinh tế tài chính và tình hình thực hiện nghĩa vụ đối với nhà nước 1. Yêu cầu thông tin kế toán. “Theo chuỗn mực chung ~ chuẳn mực kế toán Việt Nam số 01, thông tin kế toán đòi hỏi: ~ Tính chính xác, trung thực và khách quan: Thông tin số liệu kế toán.

phải được ghi chép, báo cáo trên cơ sở các bằng chứng đầy đủ, khách quan và đúng với thực tế hiện trạng, bản chất nội dung cũng như giá trị của các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh. Thông tin và số liệu kế toán phải được. áo đúng với thực tổ, không bị xuyên tac, không bị bóp méo, của Nhà nước mà phải xem hạch toán kế toán như kim chỉ nam của nhà quản lý trong mọi hoạt động của don vi. Từ đó, đơn vì khắc phục những tồn tại, phát huy những thể mạnh để đạt được mục đích với hiệu quả cao.

~ Tính so sánh được: các thông tìn và số liệu kế toán giữa các kỳ kế toán trong một doanh nghiệp và giữa các doanh nghiệp phải được tính toán và trình bày nhất quán để có thể so sánh được khi can thiết. Trường hợp nếu tính toán. và trình bày không được nhất quán thì phải giải trình trong phẫn thuyết mình để người sử dụng báo cáo có thé nắm thông tủn giữa các kỳ, giữa các doanh nghiệp hoặc giữa số liệu thực hiện với số liệu kế hoạch hay dự toán. Nhằm dđảm bảo việc so sánh, phân tích và nhận biết xu thể biển động của các chỉ iêu kinh tế, đâm bảo thống nhất về số liệu giữa thực hiện với kế hoạch, thuận tiện cho vi si xát nh hình thực hiện nhiệm vụ kế hoạch: thống nhất tà liệu thực của đơn vị với tài liệu của các đơn vị cùng ngành, cùng lĩnh vực hoạt động, đảm bảo tổng hợp số liệu theo từng ngành và toàn bộ nền kinh.

- Tính kịp thời: Thông tin kể toán được ghỉ chép phản ánh kip thoi các hoạt động kinh tế tài chính xây ra, bảo dm đúng thời hạn không được chậm tr, giúp cho nhà quản lý đưa ra các quyết định, lựa chọn ding din và các cơ cquan Nhà nước nhận biết kịp thời hoạt động của mình ~ Tính dễ hiểu: Thông ti và số liệu kế toán được cung cấp và trình bày trong báo cáo tài chính rõ ràng, dễ hiểu, đảm bảo các đối tượng sử dụng thông tin nhìn nhận đúng thực trạng hoạt động của đơn vị, 1. Mục tiêu của thuế "Mục tiêu tụ tiên của thuế là tạo nguồn thu cho quốc gia và hoạt động sản xuất, kinh doanh theo định hướng của nhà nước. toán chỉ tiêu doanh thu, chỉ phí và lợi nhuận của doanh nghiệp sao cho đảm bảo nhà nước thu đủ, thụ đúng số thuế để nhà nước có đủ nguồn thu trang trải cho các hoạt động thường xuyên của nhà nước “Thuế là công cụ quan trọng của nhà nước rong việc tao ra nguồn thủ cho ngân sách cũng như việc thực hiện điể tiết hoạt động sản xuất kinh doanh theo định hướng phát triển của nhà nước. Do vậy các Luật thuế tác động trực tiếp đến các nị dụng cấu thành hệ thống kế toán tà cÍ Nói cách khác, chính sách thuế là một trong những yếu tổ quan trọng tạo nên tính chit pháp lý cũ các hoạt đông kinh tế tài chính của các doanh nghiệp mà các nội dung kinh tế pháp lý này sẽ được kế toán thực hiện, thu thập, xử lý, tổng 'hợp để cung cấp thông tin cho những đối tượng khác nhau [1].

Yêu cầu của thuế Nhà nước sử dụng hệ thống thuế để kiểm soát toàn bộ nền kinh tế, đạt (được mục tiêu xã hội và trong một số trường hợp, khích lệ hay hạn chế một số hoạt đông kinh doanh trong nền kinh tế. Để cân bằng các mục tiêu đó, hệ thống thuế cần đảm bảo yêu cổu thông in KẾ trán về tính công bằng, hiệu quả, lâu dài, đáng tin cậy, thuận lợi và kinh té (James and Nobes, 1978). ~ Tính công bằng: Tắt cả các đạo luật déu đưa ra điều kiện đổi với đối tượng nộp thuế, bắt kỳ tổ chức, công dân nào đáp ứng các điều kiện này thì phải nộp thuế, không phân biệt thành phần kỉ tÉ, hình thức sở hữu, tuổi tác, nghể nghiệp. ~ Tính hiệu quả: Hiệu quả của pháp luật thuế được hiểu là những kết {qua đạt được sau khi áp dụng luật thuế đó vào nền kinh tế xã hội.

Tính hiệu quả liên quan đến chỉ phí phải trả cho quá trình hành thu và kết quả thu được từ thuế và các kết quả gián tiếp khác từ nền kinh tế xã hồi. - Tính trung lập: Khi nói tối yêu cầu thuế à phải đảm bảo hiệu quả, tượng. Một luật thuế chỉ đảm bảo tính hiệu quả tính khả th, có nghĩa là là luật thu đó được xây dưng theo điều kiện kính tế xã hội, cơ chế đảm bảo (hực hiện và khả năng đồng góp của đối tượng nộp thuế. Khi luật thuế xây dựng có tính tới khả năng đóng góp của người nộp thuế có nghĩa là đã liên quan tới tính trung lập của thuế, ~ Tính thuận lợi và kinh tế: một hệ thống thuế phãi tiện lợi cho người nộp thuế, dựa vào đó, chỉ phí vận dụng mà đổi tượng nộp thuế gánh chịu sẽ được tối thiêu hóa.

Một khi việc xác định thuế, thu thuế và quán lý thuế dễ «ang, thuận lợi thì chỉ phí quản lý thuế sẽ giảm. 'Qua phân tích mục tiêu, yêu cầu của kế toán và thuế cho thấy luôn tổn tại những mục tiêu khác nhau giữa kế toán và thuế. Mục tiêu đầu tiên của kế toán tài chính là cung cấp thông tin hữu ích cho việc ra quyết định của nhà nước và nhà đầu tư, cho vay, chủ nơ.và trách nhiệm chính của kế toán và toán là làm sao cho thông tìn kế toán không bị lệch lạc làm ảnh hưởng đến các nhóm lợi íh này. Trong khi đó, mục tiêu ưu tiên hàng đầu của thuế là tạo nguồn thu một cách công bằng cho ngân sách nhà nước.

Một khi có sự. khác biệt về mục tiêu, những nhà quản trị, những nhà hoạch định chính sách xây dựng những nguyên tắc phản ánh mục tiêu đo lường, yêu cầu, hạch toán, chứng từ, số sách, báo cáo khác nhau, và chính điều đó tạo nên sự khác biệt giữa kế toán và thu: giữa đo lường lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. DO LƯỜNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHIU THUÊ. Đo lường lợi nhuận kế toán Lợi nhuận kể toát lợi nhuận (hoặc lỗ) của một kỳ, trước khi trữ thuế thủ nhập doanh nghiệp, được xác định theo quy định của chuẳn mực kế toán chế độ kế toán (theo VAS 17).

Lợi nhuận kế toán phụ thuộc rất nhiều vào các chính sách kế toán mà doanh nghiệp lựa chọn phù hợp với các quy dinh của chuỗn mực kế toán và chế độ kế toán áp dụng: chính sách khẩu hao, chính sách phân bổ tài sản đã x Ít dung, chính sách ghỉ nhận doanh thu, chi h sách tập hợp chỉ phí. Từ đó, đo lường lợi nhuận kế toán phụ thuộc vào nguyên tắc ghi nhân doanh thu và chỉ phíkể toán. Các nguyên tắc kế toán chỉ phối đo lường lợi nhuận kế toán. Nguyên tắc ghỉ nhận doanh thu Doanh thu là tổng giá tị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán.

Doanh thu được ghi nhận ( trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) khi thu được lợi ích kinh tẾ trong tương lại có én quan đến sự sia tăng về tài sản hoặc giảm bớt nợ phải trả và nợ gia tăng đó phải xác định được một cách đáng tin cây (VAS 01). Điều kiện ghỉ nhận doanh thu được trình bày diy đủ tại đoạn 10 chuẩn mực kế toán Việt Nam số 17 (Bộ Tài chính, [2005, VAS 01, đoạn 10]). ~ Doanh thu bán hàng được ghỉ nhân khi đồng thời thỏa mãn tắt cả năm điều kiện sau: (a) Doanh nghiệp đã chuyên giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liễn với cquyền sở hữu sản phẩm hoặc hùng héa cho người mua; (b) Doanh nghiệp không còn nắm giữ quyển quản lý hàng hóa như. người sở hữu hàng hóa hoặc quyền kiểm soát hàng hóa; (©) Doanh thu được xác định tương đối chắc chắn; (0) Doanh nghiệp đã thu được hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dich ban hang, (©) Xée dinh duge chi ph liên quan đến giao dịch bán hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ