Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Đà Nẵng đang đối mặt với sức ép gia tăng phương tiện cơ giới nhanh chóng, với mật độ lưu thông trung bình đạt 960 phương tiện trên 1 km đường nội thị. Tốc độ tăng trưởng số lượng mô tô đăng ký mới duy trì ở mức 12,25% mỗi năm và ô tô tăng 7,46% mỗi năm, trong khi diện tích đất dành cho giao thông chỉ mở rộng khoảng 0,25% mỗi năm. Áp lực đô thị hóa cùng dự báo quy mô dân số cán mốc 2,5 triệu người vào năm 2030 đặt hạ tầng giao thông trước nguy cơ ùn tắc nghiêm trọng tại các nút giao trọng điểm như cầu Rồng, cầu Trần Thị Lý và nút giao ngã ba Huế.

Mặc dù hệ thống giao thông công cộng đã vận hành 12 tuyến xe buýt bao gồm 1 tuyến buýt Toyota Mobility Foundation (TMF), 5 tuyến xe buýt có trợ giá và 6 tuyến xe buýt liền kề không trợ giá, phương thức này mới chỉ đáp ứng xấp xỉ 1% tổng nhu cầu đi lại của người dân đô thị. Đề tài luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh tập trung xác định các yếu tố cốt lõi và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến sự chấp nhận của người dân thành phố Đà Nẵng đối với phương tiện giao thông công cộng, trọng tâm là mạng lưới xe buýt nội thành.

Khảo sát thực địa được triển khai từ tháng 3 năm 2018 đến tháng 7 năm 2018 trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách vận tải đô thị, tối ưu hóa công năng 6 tuyến xe buýt mở rộng, hướng tới mục tiêu giảm thiểu 70% lượng khí thải độc hại phát tán từ phương tiện cá nhân và xây dựng mạng lưới đô thị xanh bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng mô hình dựa trên nền tảng Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen phát triển năm 1991, kết hợp mở rộng từ Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen. So với Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) vốn tập trung vào tính hữu ích và tính dễ sử dụng của các sản phẩm công nghệ thuần túy, mô hình TPB thể hiện tính tương thích vượt trội khi giải thích hành vi sử dụng dịch vụ công cộng nhờ tích hợp nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi và rào cản chuyển đổi từ thói quen phương tiện cá nhân.

Khung phân tích bao gồm 6 khái niệm nghiên cứu trọng tâm: Sự chấp nhận sử dụng phương tiện giao thông công cộng (biến phụ thuộc biểu thị ý định hành vi), Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân (rào cản chuyển đổi về tính linh hoạt, thời gian và chi phí), Chuẩn chủ quan (áp lực và sự khuyến khích từ gia đình, bạn bè, cơ quan), Nhận thức kiểm soát hành vi (đánh giá về tính dễ dàng và quyền chủ động khi tiếp cận xe buýt), Nhận thức về môi trường (nhận biết về nguy cơ ùn tắc và ô nhiễm khí thải), cùng Chất lượng hệ thống (cơ sở vật chất trên xe, độ đúng giờ, thái độ phục vụ và tính minh bạch của thông tin lộ trình). Hệ thống mô hình được cụ thể hóa thành 23 biến quan sát đo lường qua thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ từ rất không đồng ý đến rất đồng ý.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng chặt chẽ. Giai đoạn sơ bộ tiến hành khảo sát thử nghiệm trên mẫu 15 người tại Đà Nẵng nhằm hiệu chỉnh từ ngữ và thang đo bảng hỏi. Giai đoạn nghiên cứu chính thức được thực hiện từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2018 bằng phương pháp phát bảng câu hỏi trực tiếp đến các nhóm đối tượng mục tiêu gồm học sinh, sinh viên, cán bộ văn phòng và hành khách tại các trạm dừng xe buýt. Tổng số 250 phiếu khảo sát được phát ra, thu về 209 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi hợp thức 83,6%. Cỡ mẫu 209 hoàn toàn thỏa mãn nguyên tắc kích thước mẫu gấp 5 lần số biến quan sát (23 biến x 5 = 115 mẫu tối thiểu) và đáp ứng yêu cầu phân tích dữ liệu trên 200 mẫu theo khuyến nghị học thuật.

Dữ liệu được làm sạch và xử lý thông qua phần mềm thống kê SPSS. Phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha được sử dụng để loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 và chọn lọc các thang đo đạt hệ số tin cậy trên 0,8. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) được áp dụng nhằm kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt với điều kiện hệ số Kaiser-Meyer-Olkin (KMO) nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig < 0,05), hệ số tải nhân tố từ 0,5 trở lên và tổng phương sai trích vượt ngưỡng 50%. Tiếp đó, mô hình hồi quy tuyến tính bội được triển khai để xác định trọng số tác động của các biến độc lập, kết hợp kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai One-Way ANOVA nhằm phát hiện sự khác biệt về sự chấp nhận theo các biến nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích thống kê mô tả trên 209 mẫu hợp lệ cho thấy cơ cấu mẫu phân bổ cân bằng về giới tính với 48,2% nam giới (102 người) và 51,8% nữ giới (107 người). Về độ tuổi, nhóm thanh niên từ 18 đến dưới 25 tuổi chiếm tỷ trọng áp đảo với 56,0% (117 người), nhóm dưới 18 tuổi chiếm 14,6% (31 người), nhóm 25 đến dưới 35 tuổi chiếm 20,6% (43 người), và nhóm trên 35 tuổi chiếm 8,8% (19 người). Xét theo nghề nghiệp, học sinh và sinh viên chiếm tỷ lệ cao nhất với 49,8% (104 người), tiếp theo là nhân viên văn phòng và các ngành nghề khác.

Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết làm nổi bật 4 phát hiện căn bản: Thứ nhất, nhân tố Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân có tác động ngược chiều mạnh nhất đến ý định chuyển đổi sang xe buýt, phản ánh thực tế hơn 90% người dân thành phố vẫn gắn chặt thói quen với xe máy nhờ tính tự do di chuyển và khả năng tiếp cận ngõ ngách linh hoạt. Thứ hai, Chất lượng hệ thống và Chuẩn chủ quan là hai động lực tích cực có ảnh hưởng quyết định đến việc gia tăng sự chấp nhận của cộng đồng đối với xe buýt đô thị. Thứ ba, Nhận thức về môi trường và Nhận thức kiểm soát hành vi đóng vai trò củng cố ý thức, tuy nhiên chưa đủ mạnh để tự thân tạo ra bước chuyển đổi hành vi nếu thiếu hạ tầng hỗ trợ. Thứ tư, kiểm định One-Way ANOVA khẳng định có sự khác biệt rõ rệt về mức độ chấp nhận phương tiện giao thông công cộng giữa các nhóm tuổi và nghề nghiệp, trong đó học sinh, sinh viên và người có thu nhập dưới 5 triệu đồng mỗi tháng có mức độ sẵn sàng sử dụng xe buýt cao hơn 65% so với nhóm người trung niên đi làm có thu nhập ổn định.

Thảo luận kết quả

Thực trạng tỷ lệ thị phần xe buýt Đà Nẵng chỉ đạt mức xấp xỉ 1% xuất phát từ sự chênh lệch lớn giữa lợi thế tiện ích của phương tiện cá nhân và chất lượng cung ứng dịch vụ công cộng. Dữ liệu thực tế cho thấy tâm lý lo ngại về thời gian chờ đợi và tình trạng trễ chuyến là rào cản nghiêm trọng; điển hình trong năm 2015, toàn hệ thống xe buýt đã ghi nhận tới 7.925 lượt hành khách bị lỡ chuyến. Thêm vào đó, việc thông tin lộ trình chưa được phổ biến rộng rãi và tình trạng các trạm dừng bị lấn chiếm bởi hàng quán hoặc bãi rác đã làm suy giảm đáng kể nhận diện hình ảnh của xe buýt hiện đại.

Khi so sánh với các nghiên cứu của Steg và Vlek tại Hà Lan hoặc Garvill tại Thụy Điển, nhận thức cao về tác hại môi trường (nơi 70% khí thải và 60% đến 85% tiếng ồn bắt nguồn từ phương tiện cơ giới) thúc đẩy thái độ ủng hộ giao thông xanh. Tuy nhiên, tương tự phát hiện của Mehbub Anwar tại các đô thị châu Á, rào cản chuyển đổi chỉ có thể bị triệt tiêu khi mạng lưới vận tải công cộng đạt được độ phủ dày đặc và tính đúng giờ tuyệt đối. Để minh họa trực quan các kết luận này, dữ liệu nghiên cứu có thể được hệ thống hóa qua biểu đồ đường thể hiện tương quan nghịch biến giữa thời gian tiếp cận trạm dừng và mức độ hài lòng, cùng bảng ma trận hệ số Beta chuẩn hóa làm rõ mức độ đóng góp của từng thành phần dịch vụ vào mô hình hồi quy.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao tỷ lệ chấp nhận và thúc đẩy người dân thành phố Đà Nẵng chuyển đổi thói quen di chuyển sang phương tiện giao thông công cộng, đề tài đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Mở rộng độ phủ mạng lưới và tối ưu hóa biểu đồ vận hành: Sở Giao thông Vận tải thành phố Đà Nẵng cần khẩn trương triển khai và đưa vào vận hành hiệu quả 6 tuyến xe buýt trợ giá mới được phê duyệt gồm R4A (Cảng sông Hàn - Hòa Tiến), R6A (Bến xe Trung tâm - Non Nước), R14 (Công viên 29/3 - Khu công nghệ cao), R15 (Bến xe Trung tâm - Thọ Quang), R16 (Kim Liên - Cao đẳng Việt Hàn) và R17A (Cảng sông Hàn - Trung tâm Hành chính Hòa Vang). Mục tiêu trong giai đoạn 2020 - 2022 là rút ngắn khoảng cách tiếp cận điểm dừng xe buýt của người dân đô thị xuống dưới 500 mét và duy trì tần suất giãn cách 10 phút mỗi chuyến vào giờ cao điểm, 20 phút mỗi chuyến vào giờ thấp điểm.

  2. Hiện đại hóa cơ sở hạ tầng trạm dừng và số hóa thông tin hành trình: Trung tâm Quản lý và Điều hành Giao thông Đô thị Đà Nẵng cần phối hợp với chính quyền các quận, huyện tiến hành giải tỏa dứt điểm tình trạng lấn chiếm hành lang trạm dừng, lắp đặt hệ thống nhà chờ có mái che đạt chuẩn trên 100% các tuyến trục chính. Đồng thời, xây dựng ứng dụng tra cứu lộ trình xe buýt thông minh trên điện thoại di động tích hợp định vị thời gian thực (GPS), giúp 100% hành khách chủ động theo dõi thời gian xe đến trạm trong vòng 6 tháng tới.

  3. Hoàn thiện chính sách giá vé linh hoạt và trợ giá thông minh: Ủy ban Nhân dân thành phố Đà Nẵng cần duy trì chính sách trợ giá ổn định với mức giá vé lượt 5.000 VNĐ và vé tháng 45.000 VNĐ cho các đối tượng ưu tiên (học sinh, sinh viên, công nhân). Nghiên cứu phát hành vé điện tử liên thông (Smart Card) áp dụng chung cho toàn bộ 12 tuyến buýt hiện hành và các tuyến mở rộng, kết hợp chính sách miễn phí trung chuyển trong vòng 60 phút nhằm nâng sản lượng hành khách thường xuyên tăng trưởng 15% đến 20% mỗi năm.

  4. Thực thi các biện pháp kiểm soát phương tiện cá nhân và truyền thông giao thông xanh: Ban An toàn Giao thông thành phố cần phối hợp với các cơ quan thông tấn và trường đại học tổ chức các chiến dịch truyền thông cộng đồng về lợi ích giảm thiểu tai nạn và ô nhiễm môi trường. Từng bước quy hoạch các làn đường ưu tiên cho xe buýt trên các tuyến đường trục như Điện Biên Phủ, Tôn Đức Thắng, Nguyễn Lương Bằng, đồng thời áp dụng biểu phí đỗ xe lũy tiến đối với ô tô cá nhân tại khu vực trung tâm nhằm nâng thị phần vận tải công cộng đạt mục tiêu 10% trong dài hạn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và các nhà hoạch định chính sách giao thông đô thị: Sở Giao thông Vận tải và Viện Quy hoạch Xây dựng thành phố Đà Nẵng có thể sử dụng các số liệu thực chứng về hành vi người dân và rào cản phương tiện cá nhân để thẩm định quy hoạch mạng lưới luồng tuyến, phân bổ nguồn vốn trợ giá ngân sách và xây dựng các đề án hạn chế xe cơ giới cá nhân phù hợp với bối cảnh phát triển đô thị.

  2. Các doanh nghiệp vận tải và đơn vị vận hành xe buýt công cộng: Ban điều hành các tuyến buýt trợ giá và tuyến buýt TMF có thể khai thác các chỉ số đánh giá về chất lượng phục vụ, độ sạch sẽ của phương tiện và độ chính xác về giờ giấc để chuẩn hóa quy trình đào tạo tài xế, nhân viên bán vé, từ đó nâng cao chỉ số hài lòng của hành khách.

  3. Học viên cao học, giảng viên và nhà nghiên cứu học thuật: Giới nghiên cứu chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế và Quy hoạch Đô thị có thể tham khảo mô hình ứng dụng lý thuyết TPB mở rộng, quy trình kiểm định EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS làm tài liệu tham khảo cho các công trình khoa học tiếp theo.

  4. Sinh viên các khối ngành Kinh tế, Xã hội học và Môi trường: Sinh viên có thể tiếp cận đề tài như một case study điển hình về phân tích hành vi người tiêu dùng đối với dịch vụ công ích, hiểu rõ phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert và kỹ thuật phân tích số liệu định lượng phục vụ các khóa luận tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao thị phần sử dụng xe buýt tại Đà Nẵng trước giai đoạn 2018 chỉ chiếm khoảng 1% nhu cầu đi lại? Thị phần xe buýt ở mức thấp do mạng lưới ban đầu chỉ gồm 6 tuyến với duy nhất 1 tuyến nội thị, lộ trình chưa bao phủ các khu dân cư mới, trong khi hạ tầng điểm dừng còn thiếu thốn và tình trạng trễ chuyến diễn ra thường xuyên khiến người dân chưa xem xe buýt là phương án đi lại khả thi.

Yếu tố nào đóng vai trò là rào cản lớn nhất đối với việc chuyển đổi từ xe máy sang xe buýt? Sự hấp dẫn và tính tiện ích vượt trội của phương tiện cá nhân là rào cản lớn nhất. Với hơn 90% người dân sở hữu xe máy, tính linh hoạt về thời gian, khả năng đi đến mọi ngóc ngách và chi phí vận hành quen thuộc đã cản trở mạnh mẽ ý định chuyển đổi sang phương tiện vận tải công cộng.

Mẫu nghiên cứu 209 phiếu khảo sát có đảm bảo tính đại diện khoa học cho người dân Đà Nẵng không? Cỡ mẫu 209 hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy thống kê vì vượt xa tiêu chuẩn tối thiểu của Hatcher (115 mẫu cho 23 biến quan sát). Đồng thời, mẫu được chọn ngẫu nhiên phân tầng gồm 48,2% nam, 51,8% nữ, trải đều qua nhiều nhóm tuổi và nghề nghiệp khác nhau tại các điểm tập trung dân cư.

Nhận thức về môi trường tác động như thế nào đến quyết định chọn xe buýt của người dân? Nhận thức về việc xe máy gây ra 70% khí thải độc hại và 60% đến 85% tiếng ồn đô thị tạo nên thái độ tích cực đối với xe buýt. Tuy nhiên, nhận thức này chỉ chuyển hóa thành hành động thực tế khi hệ thống xe buýt đảm bảo được sự tiện lợi và đúng giờ.

Việc đầu tư thêm 6 tuyến xe buýt trợ giá mới mang lại tác động gì cho giao thông Đà Nẵng? Việc bổ sung 6 tuyến buýt có trợ giá (R4A đến R17A) giúp kết nối trung tâm thành phố với các khu đô thị vệ tinh như Hòa Vang, Non Nước và Khu công nghệ cao, nâng cao độ bao phủ mạng lưới và tạo động lực thu hút nhóm đối tượng học sinh, sinh viên và người lao động sử dụng thường xuyên.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ vận tải công cộng thông qua mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB) mở rộng, nhận diện chính xác 5 nhóm yếu tố độc lập chi phối ý định sử dụng xe buýt của người dân Đà Nẵng.
  • Đo lường định lượng trên 209 mẫu khảo sát thực tế khẳng định Sự hấp dẫn của phương tiện cá nhân là rào cản lớn nhất, trong khi Chất lượng hệ thống và Chuẩn chủ quan là hai đòn bẩy tích cực mạnh nhất thúc đẩy sự chấp nhận dịch vụ.
  • Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo đặc điểm nhân khẩu học, xác định nhóm học sinh, sinh viên chiếm 49,8% mẫu là đối tượng khách hàng mục tiêu tiên phong của hệ thống xe buýt trợ giá.
  • Đóng góp hệ thống 4 giải pháp đồng bộ kết hợp mở rộng 6 tuyến buýt mới, hiện đại hóa trạm dừng bằng công nghệ số, trợ giá vé linh hoạt 5.000 VNĐ và từng bước kiểm soát phương tiện cá nhân trong giai đoạn 2020 - 2025.
  • Đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo về việc tích hợp mạng lưới xe buýt thường với hệ thống xe buýt nhanh BRT và đường sắt đô thị trong quy hoạch tổng thể thành phố Đà Nẵng tầm nhìn 2030.

Công trình luận văn thạc sĩ này là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược, doanh nghiệp vận tải và các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm giải pháp phát triển bền vững mạng lưới giao thông đô thị hiện đại.