Tổng quan nghiên cứu

Dòng vốn kiều hối đóng vai trò là nguồn lực tài chính quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam, góp phần gia tăng dự trữ ngoại hối quốc gia và ổn định cán cân thanh toán. Với hơn 5,3 triệu người Việt Nam đang sinh sống, làm việc tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ (trong đó trên 80% tập trung tại các quốc gia phát triển), tổng lượng kiều hối chuyển về nước trong giai đoạn 5 năm gần đây đã vượt mốc 71 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng bình quân 6%/năm. Riêng trong năm 2020, dòng kiều hối tương đương khoảng 5% GDP, đưa Việt Nam vào nhóm 10 quốc gia nhận kiều hối lớn nhất thế giới theo giá trị tuyệt đối và đứng thứ ba trong khu vực Đông Á - Thái Bình Dương.

Nắm bắt tiềm năng thị trường, Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) đã mở rộng mạng lưới liên kết với hơn 1000 ngân hàng và định chế tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, thị phần dịch vụ kiều hối của VietinBank - Chi nhánh Đà Nẵng chỉ chiếm khoảng 15%, xếp sau các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Vietcombank và Ngân hàng Đông Á. Mặc dù doanh thu từ hoạt động kiều hối năm 2020 đạt 2,6 tỷ đồng, con số này vẫn chưa khai thác hết thế mạnh hạ tầng và tiềm lực vốn có của chi nhánh.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là nhận diện, đo lường và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ kiều hối của khách hàng cá nhân tại VietinBank - Chi nhánh Đà Nẵng. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018 - 2020 và dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp trong quý 4 năm 2021. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo chi nhánh ban hành các chính sách tiếp thị và giải pháp công nghệ nhằm nâng cao thị phần kiều hối lên mức 20% đến 25% trong định hướng phát triển đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp có chọn lọc giữa các lý thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ hiện đại. Nền tảng lý thuyết bao gồm Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler, Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen, Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen, Lý thuyết khuếch tán đổi mới (IDT) của Rogers và Mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng (TAM2) của Taylor và Todd. Đặc biệt, Lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) do Venkatesh và cộng sự phát triển được chọn làm khung tham chiếu chính kết hợp điều chỉnh theo đặc thù dịch vụ ngân hàng tại Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 32 biến quan sát được đo lường qua thang đo Likert 5 mức độ:

  1. Hiệu quả kỳ vọng: Đo lường nhận thức của khách hàng về sự nhanh chóng, thuận tiện và tính hữu ích của dịch vụ.
  2. Nỗ lực kỳ vọng: Đánh giá mức độ dễ dàng trong thao tác, thủ tục nhận và chuyển kiều hối.
  3. Ảnh hưởng xã hội: Tác động từ gia đình, bạn bè và mạng lưới đối tác nước ngoài.
  4. An toàn và bảo mật: Cảm nhận về sự an toàn tài chính, bảo mật dữ liệu giao dịch.
  5. Chi phí cảm nhận: Nhận thức về mức phí dịch vụ và tỷ giá chuyển đổi ngoại tệ.
  6. Danh tiếng nhà cung cấp: Uy tín thương hiệu và vị thế của VietinBank trên thị trường.
  7. Quyết định sử dụng dịch vụ kiều hối: Biến phụ thuộc đo lường hành vi lựa chọn thực tế của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ chuẩn xác học thuật:

  • Giai đoạn định tính: Tiến hành thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn thử nghiệm chuyên sâu với cán bộ quản lý và giao dịch viên giàu kinh nghiệm để điều chỉnh bảng hỏi sơ bộ 32 biến quan sát sao cho tương thích với bối cảnh thực tế.
  • Giai đoạn định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 01/09/2021 đến 30/12/2021 thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện đối với 250 khách hàng cá nhân đến giao dịch trực tiếp tại Hội sở 218 Nguyễn Văn Linh cùng 9 phòng giao dịch trực thuộc VietinBank Đà Nẵng.
  • Cỡ mẫu và lý do chọn phương pháp: Kích thước mẫu 250 được xác định theo công thức thực nghiệm N = n * 5 + B (với n = 32 biến quan sát, số mẫu tối thiểu cần thiết là 160 mẫu, bổ sung thêm mẫu dự phòng để đảm bảo độ tin cậy theo tiêu chuẩn tỷ lệ 5:1 của phân tích đa biến). Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 22 và AMOS. Phương pháp phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM). Việc lựa chọn mô hình SEM là tối ưu vì cho phép kiểm định đồng thời các hệ phương trình hồi quy phức tạp, xử lý sai số đo lường và làm rõ mối quan hệ tương tác giữa các biến tiềm ẩn.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 250 bảng khảo sát hợp lệ và dữ liệu thực tế tại VietinBank Đà Nẵng chỉ ra các phát hiện trọng tâm sau:

  1. Tác động vượt trội của danh tiếng và độ an toàn bảo mật: Kết quả phân tích mô hình SEM khẳng định Danh tiếng nhà cung cấp và An toàn bảo mật là hai yếu tố có tác động tích cực mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ kiều hối. Uy tín thương hiệu ngân hàng quốc doanh lớn cùng mạng lưới đối tác toàn cầu giúp khách hàng yên tâm tuyệt đối khi nhận các khoản tiền gửi từ người thân ở nước ngoài.
  2. Tăng trưởng mạnh mẽ của kênh kiều hối Western Union: Doanh số chi trả kiều hối qua kênh Western Union tại quầy tăng từ 951.937,5 USD (97 khách hàng) năm 2018 lên 1.288.974,4 USD (115 khách hàng) năm 2020, đạt mức tăng trưởng 35,4%. Kênh nhận tiền Western Union trực tuyến qua VietinBank iPay sau khi triển khai đã ghi nhận 630.223,5 USD với 69 lượt khách hàng trong năm 2020.
  3. Kênh chuyển tiền SWIFT và các mã liên kết chiếm tỷ trọng áp đảo: Doanh số chi trả kiều hối qua hệ thống SWIFT tăng đột phá từ 2.471.077,5 USD (179 khách hàng) năm 2018 lên 6.027.678,1 USD (186 khách hàng) năm 2020, tương đương mức tăng 143,9%. Các thỏa thuận song phương với Wells Fargo (Hoa Kỳ), Cathay Bank (Đài Loan), CIMB SpeedSend (Đông Nam Á) mang lại doanh số chi trả qua mã khác đạt 1.328.500 USD năm 2020.
  4. Vai trò của hiệu quả kỳ vọng và đội ngũ nhân sự chất lượng cao: Nhân tố Hiệu quả kỳ vọng và Nỗ lực kỳ vọng có mối quan hệ đồng biến với quyết định sử dụng. Khách hàng đánh giá cao tốc độ xử lý trong vòng 15 phút của chi nhánh, nơi có 93,1% nhân sự đạt trình độ đại học và trên đại học (162/174 lao động) với độ tuổi bình quân năng động khoảng 35 tuổi.

Thảo luận kết quả

Kết quả kiểm định mô hình hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu thực nghiệm của Phan Hữu Nghị và Đặng Thanh Dung (2019) về dịch vụ thanh toán cũng như nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Châu và Đào Lê Kiều Oanh (2020) về dịch vụ ngân hàng điện tử. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính thực tiễn của luận văn nằm ở chỗ: đối với kiều hối, chi phí cảm nhận không phải là rào cản tiêu cực tuyệt đối nếu ngân hàng duy trì tỷ giá quy đổi ngoại tệ cạnh tranh và thời gian chi trả tức thì.

Các dữ liệu thực nghiệm trong nghiên cứu được mô hình hóa và trực quan hóa chi tiết thông qua các biểu đồ phân bố nhân khẩu học (giới tính nữ chiếm 64,4% lực lượng giao dịch viên, thu nhập và loại tiền tệ giao dịch) cùng sơ đồ đường dẫn cấu trúc SEM. Bảng ma trận tương quan giữa các biến quan sát và chỉ số độ phù hợp mô hình (Model Fit như CMIN/df, GFI, CFI, RMSEA) đã chứng minh cấu trúc thang đo đạt độ giá trị hội tụ và giá trị phân biệt tuyệt đối. Việc phân hóa doanh thu giữa các kênh chuyển tiền cho thấy xu hướng dịch chuyển từ quầy truyền thống sang nền tảng số đang diễn ra nhanh chóng, đòi hỏi ngân hàng phải đẩy mạnh đầu tư công nghệ số hóa quy trình kiều hối.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu cấu trúc SEM và thực trạng kinh doanh, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ kiều hối của khách hàng:

  1. Nâng cao danh tiếng thương hiệu và năng lực truyền thông dịch vụ:

    • Hành động: Triển khai chiến dịch marketing đa kênh định vị thương hiệu dịch vụ chuyển tiền kiều hối VietinBank, tập trung quảng bá mạng lưới đối tác tại các thị trường trọng điểm như Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản và Hàn Quốc.
    • Target metric: Nâng thị phần dịch vụ kiều hối của chi nhánh tại Đà Nẵng từ mức 15% hiện nay lên 20% vào năm 2023 và đạt 25% vào năm 2025.
    • Timeline & Chủ thể: Phòng Tổng hợp và Tiếp thị chủ trì thực hiện từ quý 1/2022 đến quý 4/2025.
  2. Mở rộng mạng lưới chi trả và tối ưu hóa hạ tầng công nghệ số:

    • Hành động: Tối ưu hóa tính năng nhận tiền kiều hối tự động ABMT qua ứng dụng ngân hàng số VietinBank iPay 24/7, đồng thời nâng cấp hệ thống máy POS (278 máy) và 24 cây ATM trên địa bàn để hỗ trợ thông báo nhận tiền kiều hối.
    • Target metric: Đạt tốc độ tăng trưởng khách hàng nhận kiều hối trực tuyến trên 40%/năm, giảm thời gian xử lý giao dịch tại quầy xuống dưới 10 phút/giao dịch.
    • Timeline & Chủ thể: Khối Tác nghiệp phối hợp với Phòng Dịch vụ khách hàng triển khai liên tục giai đoạn 2022 - 2024.
  3. Đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chính sách phí, tỷ giá:

    • Hành động: Ký kết bổ sung các hợp đồng đại lý chi trả kiều hối trực tiếp với các định chế tài chính mới tại châu Âu và Đông Bắc Á; xây dựng biểu phí linh hoạt và chính sách ưu đãi tỷ giá khi khách hàng bán lại ngoại tệ cho ngân hàng.
    • Target metric: Tăng tổng doanh thu phí kiều hối từ mức 2,6 tỷ đồng năm 2020 lên vượt mốc 3,5 tỷ đồng vào năm 2024.
    • Timeline & Chủ thể: Phòng Khách hàng bán lẻ và Phòng Khách hàng doanh nghiệp thực hiện định kỳ hàng năm.
  4. Nâng cao tiêu chuẩn an toàn bảo mật và phát triển nguồn nhân lực:

    • Hành động: Nâng cấp hệ thống tường lửa, mã hóa dữ liệu giao dịch kiều hối quốc tế, tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ kiểm soát rủi ro ngoại hối và kỹ năng tư vấn khách hàng.
    • Target metric: 100% cán bộ giao dịch viên hoàn thành chứng chỉ nghiệp vụ kiều hối chuẩn hóa, đảm bảo tỷ lệ sai sót giao dịch kiều hối duy trì ở mức 0%.
    • Timeline & Chủ thể: Phòng Tổ chức hành chính điều phối tổ chức định kỳ 2 đợt/năm trong suốt giai đoạn 2022 - 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp hàm lượng thông tin chuyên sâu và giá trị thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban lãnh đạo và nhà quản trị ngân hàng thương mại: Là tài liệu tham khảo giá trị giúp ban giám đốc VietinBank Đà Nẵng và các chi nhánh ngân hàng trong toàn hệ thống xây dựng chiến lược kinh doanh dịch vụ phi tín dụng, tối ưu hóa nguồn thu ngoại tệ và mở rộng thị phần địa phương.
  2. Chuyên viên Marketing và phát triển sản phẩm tài chính: Ứng dụng kết quả đo lường 6 nhân tố tác động hành vi để thiết kế các gói sản phẩm kiều hối mục tiêu, tối ưu hóa thông điệp quảng cáo và xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng dựa trên dữ liệu định lượng chính xác.
  3. Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh - Tài chính ngân hàng: Tài liệu cung cấp một quy trình nghiên cứu chuẩn mực từ lý thuyết UTAUT đến mô hình SEM hoàn chỉnh với bảng câu hỏi 32 biến quan sát và bộ dữ liệu khảo sát 250 mẫu thực nghiệm làm case study giảng dạy và nghiên cứu học thuật.
  4. Các công ty kiều hối quốc tế và định chế Fintech: Nắm bắt sâu sắc thị hiếu, thói quen giao dịch và tiêu chuẩn bảo mật của khách hàng Việt Nam, từ đó thiết lập các thỏa thuận hợp tác đại lý hiệu quả với hệ sinh thái ngân hàng thương mại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tại sao dịch vụ kiều hối lại giữ vai trò chiến lược đối với các ngân hàng thương mại hiện nay? Dịch vụ kiều hối không chỉ mang lại nguồn thu phí dịch vụ ổn định mà còn tạo nguồn cung ngoại tệ dồi dào và nguồn vốn tiền gửi giá rẻ cho ngân hàng. Năm 2020, tổng thu nhập của VietinBank Đà Nẵng đạt 1.507,8 tỷ đồng, trong đó các dịch vụ phi tín dụng đóng góp tới 41,9%, thể hiện vai trò đòn bẩy quan trọng của mảng kiều hối trong việc đa dạng hóa doanh thu ngân hàng.

Câu hỏi 2: Mô hình nghiên cứu của luận văn được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết nào? Nghiên cứu tích hợp mô hình UTAUT của Venkatesh với các lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển như TRA, TPB, TAM2 và IDT. Tác giả đã hiệu chỉnh 6 biến độc lập bao gồm Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, An toàn bảo mật, Chi phí cảm nhận và Danh tiếng nhà cung cấp để phản ánh sát thực tế thị trường kiều hối tại Đà Nẵng.

Câu hỏi 3: Cỡ mẫu 250 khách hàng có đảm bảo độ tin cậy khoa học khi phân tích mô hình SEM không? Quy mô 250 mẫu điều tra vượt chuẩn kích thước tối thiểu theo công thức N = n * 5 + B (với 32 biến quan sát cần ít nhất 160 mẫu). Tỷ lệ quan sát trên biến đạt xấp xỉ 7,8:1, thỏa mãn hoàn toàn yêu cầu khắt khe của phân tích nhân tố EFA, CFA và mô hình cấu trúc SEM trên phần mềm AMOS, đảm bảo các ước lượng đạt độ giá trị và độ tin cậy cao.

Câu hỏi 4: Kênh nhận tiền kiều hối trực tuyến qua VietinBank iPay có lợi thế gì vượt trội so với nhận tiền tại quầy? Dịch vụ nhận tiền Western Union trực tuyến (ABMT) trên iPay cho phép khách hàng chủ động nhận tiền vào tài khoản 24/7 mọi lúc mọi nơi trong vòng 15 phút mà không cần đến quầy, không cần điền phiếu giấy hay xuất trình giấy tờ tùy thân. Năm 2020, kênh này đã xử lý thành công 630.223,5 USD cho 69 khách hàng, chứng minh tính tiện ích vượt bậc.

Câu hỏi 5: Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ kiều hối của khách hàng? Kết quả kiểm định SEM cho thấy Danh tiếng nhà cung cấp và An toàn bảo mật là hai nhân tố tác động mạnh nhất. Với vị thế ngân hàng thương mại nhà nước uy tín, mạng lưới 1000 đại lý toàn cầu cùng 9 phòng giao dịch rộng khắp tại Đà Nẵng, VietinBank tạo dựng niềm tin vượt trội giúp khách hàng an tâm lựa chọn khi nhận tiền từ nước ngoài.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và xác lập mô hình nghiên cứu 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ kiều hối tại VietinBank - Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Phân tích định lượng trên 250 mẫu khảo sát bằng công cụ SPSS và AMOS đã chứng minh danh tiếng nhà cung cấp, an toàn bảo mật, hiệu quả kỳ vọng và nỗ lực kỳ vọng là các động lực chính thúc đẩy hành vi khách hàng.
  • Thực trạng chi trả kiều hối tại chi nhánh ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc của kênh SWIFT đạt hơn 6,02 triệu USD và Western Union đạt 1,28 triệu USD năm 2020, đóng góp tích cực vào lợi nhuận 241,5 tỷ đồng của toàn chi nhánh.
  • Hệ thống 4 giải pháp đề xuất cung cấp lộ trình cụ thể về marketing, chuyển đổi số iPay, phát triển sản phẩm và đào tạo nhân sự chất lượng cao nhằm nâng thị phần kiều hối lên 20% - 25% trước năm 2025.
  • Các ngân hàng thương mại và nhà nghiên cứu quan tâm có thể áp dụng ngay khung mô hình phân tích SEM này để chuẩn hóa chiến lược phát triển dịch vụ kiều hối và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trong kỷ nguyên số.