Luận văn: Nhân tố tác động tới chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh tại Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động tới chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh tại sở kế, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại Học Quảng Nam

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
146
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Thạc sĩ Khám phá dịch vụ ĐKKD tại Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh của tác giả Nguyễn Phát (2016) thực hiện một nghiên cứu chuyên sâu về chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh (ĐKKD) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư (KH&ĐT) tỉnh Quảng Nam. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ xu thế hội nhập kinh tế, nơi doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân của sự phát triển. Việc thành lập doanh nghiệp đòi hỏi các thủ tục hành chính, và chất lượng của các dịch vụ công này trực tiếp tác động đến môi trường kinh doanh Quảng Nam. Đề tài nhấn mạnh rằng việc đánh giá chất lượng dịch vụ không nên chỉ dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ, mà phải xuất phát từ cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng, chính là các doanh nghiệp. Nghiên cứu này ra đời nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ ĐKKD, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc cải thiện quy trình mà còn hướng đến nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính một cách thực chất. Luận văn đặt ra các câu hỏi trọng tâm: Những nhân tố nào tác động đến chất lượng dịch vụ ĐKKD? Mức độ ảnh hưởng của chúng ra sao? Và cần có những giải pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ này? Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tại Sở KH&ĐT Quảng Nam để cải thiện dịch vụ, đồng thời là tài liệu tham khảo giá trị cho các địa phương khác trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ công. Kết quả nghiên cứu giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí khi xin cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu và tính cấp thiết của đề tài

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng, việc cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh trở thành ưu tiên hàng đầu. Dịch vụ đăng ký kinh doanh là cửa ngõ đầu tiên cho một doanh nghiệp gia nhập thị trường. Do đó, chất lượng của dịch vụ này phản ánh trực tiếp năng lực quản lý của nhà nước và ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Luận văn của Nguyễn Phát (2016) chỉ ra rằng, việc xem xét dịch vụ ĐKKD như một loại hình dịch vụ công và đánh giá nó dựa trên trải nghiệm khách hàng là một cách tiếp cận cấp thiết. Điều này giúp Sở KH&ĐT Quảng Nam nhìn nhận khách quan hơn về hoạt động của mình, thay vì chỉ tập trung vào các chỉ tiêu số lượng, từ đó tìm ra các giải pháp cải tiến chất lượng một cách bền vững.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hướng đến sự hài lòng của doanh nghiệp

Đề tài xác định bốn mục tiêu nghiên cứu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ công. Thứ hai, xác định và xây dựng thang đo lường các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ ĐKKD tại Sở KH&ĐT Quảng Nam. Thứ ba, đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố dựa trên cảm nhận của doanh nghiệp. Cuối cùng, đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, trực tiếp cải thiện sự hài lòng của doanh nghiệp. Các mục tiêu này đảm bảo kết quả nghiên cứu không chỉ mang tính học thuật mà còn có giá trị ứng dụng cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của công tác quản lý nhà nước.

II. Thách thức trong đánh giá chất lượng dịch vụ công tại Quảng Nam

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ công, đặc biệt là dịch vụ hành chính, luôn là một thách thức lớn. Không giống các sản phẩm hữu hình, dịch vụ có tính vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời khỏi người cung cấp. Luận văn đã tổng hợp các cơ sở lý thuyết quan trọng để giải quyết vấn đề này. Khái niệm dịch vụ công được làm rõ là những hoạt động phục vụ lợi ích chung, do nhà nước hoặc các đơn vị được ủy quyền thực hiện, không vì mục tiêu lợi nhuận. Dịch vụ ĐKKD được xác định là một loại hình dịch vụ công điển hình. Để đo lường chất lượng, nghiên cứu đã tham khảo các mô hình kinh điển trên thế giới. Trong đó, mô hình SERVQUAL của Parasuraman và các cộng sự (1988) được xem là nền tảng quan trọng, tập trung vào khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng qua năm thành phần: tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, đồng cảm và phương tiện hữu hình. Bên cạnh đó, mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) cũng được xem xét, cho rằng chỉ cần đo lường cảm nhận về kết quả thực hiện là đủ. Các nghiên cứu ứng dụng tại Việt Nam, như của Lê Dân (2011) hay Bộ Nội Vụ (2012), cũng cho thấy các yếu tố như năng lực cán bộ, quy trình thủ tục, và sự minh bạch là cực kỳ quan trọng trong bối cảnh hành chính công Việt Nam. Những thách thức này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu phù hợp, có khả năng điều chỉnh các mô hình quốc tế để phản ánh đúng thực trạng và đặc thù của môi trường kinh doanh Quảng Nam.

2.1. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng và sự hài lòng

Luận văn khẳng định một mối quan hệ nhân quả chặt chẽ: chất lượng dịch vụ là tiền đề của sự hài lòng. Theo nhiều nghiên cứu trước đó (Cronin & Taylor, 1992; Spreng & Mackoy, 1996), nâng cao chất lượng dịch vụ công là yếu tố then chốt để gia tăng sự hài lòng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, hai khái niệm này không hoàn toàn đồng nhất. Chất lượng dịch vụ tập trung vào các thành phần cụ thể của quá trình cung ứng (như thái độ nhân viên, thời gian chờ đợi), trong khi sự hài lòng là một khái niệm tổng quát hơn, bao gồm cả các yếu tố như chi phí, giá trị cảm nhận. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp nghiên cứu xác định đúng các biến số cần đo lường và phân tích.

2.2. Áp dụng và điều chỉnh mô hình SERVQUAL trong nghiên cứu

Mặc dù mô hình SERVQUAL là một công cụ mạnh mẽ, việc áp dụng máy móc vào lĩnh vực hành chính công tại Việt Nam sẽ không hiệu quả. Luận văn đã tiến hành tổng hợp và điều chỉnh các nhân tố từ nhiều nghiên cứu đi trước. Các yếu tố cốt lõi của SERVQUAL được giữ lại nhưng được diễn giải lại cho phù hợp, ví dụ như 'Năng lực phục vụ' và 'Đồng cảm' được gộp thành nhân tố 'năng lực cán bộ công chức'. Đồng thời, nghiên cứu bổ sung các nhân tố đặc thù như 'quy trình đăng ký kinh doanh' và 'Sự minh bạch', phản ánh những mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp khi làm việc với cơ quan nhà nước.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động

Để đảm bảo tính khoa học và khách quan, luận văn đã xây dựng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ, kết hợp cả hai phương pháp định tính và định lượng. Quy trình đăng ký kinh doanh và các yếu tố liên quan được phân tích một cách hệ thống. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với 5 chuyên gia là cán bộ công chức trong ngành và thảo luận nhóm với 12 đại diện doanh nghiệp. Mục đích của giai đoạn này là khám phá, điều chỉnh và bổ sung các nhân tố, biến quan sát từ các mô hình lý thuyết cho phù hợp với thực tiễn tại Sở KH&ĐT Quảng Nam. Kết quả từ giai đoạn này đã giúp hình thành mô hình nghiên cứu chính thức và bảng câu hỏi khảo sát hoàn chỉnh. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi với một mẫu đại diện các doanh nghiệp đã sử dụng dịch vụ. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm: đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm nhân tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố lên chất lượng dịch vụ tổng thể. Phương pháp này cho phép lượng hóa các mối quan hệ, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc cho các kết luận và hàm ý chính sách.

3.1. Quy trình nghiên cứu từ sàng lọc định tính đến định lượng

Nghiên cứu định tính đóng vai trò nền tảng. Qua phỏng vấn và thảo luận, một nhân tố quan trọng là 'Sự minh bạch' đã được bổ sung vào mô hình, điều mà các mô hình lý thuyết quốc tế ít đề cập. Các thuật ngữ trong thang đo cũng được hiệu chỉnh cho dễ hiểu và gần gũi hơn. Sau khi có thang đo chính thức, nghiên cứu chuyển sang giai đoạn định lượng. Phiếu khảo sát được phát đến các doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình (TNHH, Cổ phần, DNTN) và quy mô khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Quá trình này giúp thu thập dữ liệu khách quan từ chính đối tượng trải nghiệm dịch vụ.

3.2. Kỹ thuật phân tích hồi quy tuyến tính và kiểm định mô hình

Sau khi dữ liệu được làm sạch và các thang đo được xác nhận độ tin cậy, mô hình hồi quy tuyến tính bội được sử dụng. Đây là công cụ thống kê cốt lõi để trả lời câu hỏi nghiên cứu: nhân tố nào tác động mạnh nhất đến chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh? Kết quả từ phân tích hồi quy tuyến tính không chỉ cho biết chiều hướng tác động (tích cực hay tiêu cực) mà còn xác định được tầm quan trọng tương đối của mỗi yếu tố. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định dựa trên các hệ số hồi quy và giá trị p-value, từ đó rút ra kết luận khoa học về các yếu tố ảnh hưởng.

IV. Top 8 nhân tố ảnh hưởng chất lượng dịch vụ ĐKKD Quảng Nam

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã xác định và lượng hóa được 8 nhân tố chính tác động đến chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh tại Sở KH&ĐT Quảng Nam. Thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định Cronbach's Alpha, các thang đo đều cho thấy độ tin cậy và giá trị cao. Mô hình nghiên cứu cuối cùng bao gồm các yếu tố sau: (1) Năng lực cán bộ công chức, (2) Thủ tục và quy trình, (3) Sự tin cậy, (4) Sự minh bạch, (5) Khiếu nại và phản hồi, (6) Cơ sở vật chất Sở KH&ĐT, (7) Khả năng đáp ứng dịch vụ, và (8) Tiếp cận dễ dàng. Trong đó, các yếu tố liên quan trực tiếp đến con người và hệ thống như năng lực cán bộ và quy trình thủ tục thường có tác động mạnh mẽ nhất. 'Năng lực cán bộ công chức' không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn bao gồm thái độ phục vụ nhiệt tình, tận tâm. 'Quy trình đăng ký kinh doanh' được đánh giá cao khi nó đơn giản, rõ ràng và thời gian giải quyết nhanh chóng. Yếu tố 'Sự minh bạch' cũng nổi lên như một nhân tố đặc biệt quan trọng, thể hiện mong muốn của doanh nghiệp về việc công khai thông tin, biểu mẫu và phí, lệ phí. Những kết quả này cung cấp một bức tranh toàn diện, giúp nhà quản lý xác định đúng các lĩnh vực cần ưu tiên để thực hiện cải cách thủ tục hành chính và nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp.

4.1. Vai trò của năng lực cán bộ công chức và thủ tục quy trình

Hai nhân tố này được xem là xương sống của chất lượng dịch vụ hành chính công. Nghiên cứu cho thấy, doanh nghiệp đánh giá rất cao những cán bộ có chuyên môn vững vàng, khả năng giải đáp thắc mắc chính xác và thái độ lịch sự, tôn trọng. Một quy trình đăng ký kinh doanh hợp lý, được hướng dẫn rõ ràng và giải quyết đúng hẹn sẽ làm giảm đáng kể chi phí thời gian và công sức cho doanh nghiệp, qua đó nâng cao đáng kể cảm nhận về chất lượng. Đây là hai lĩnh vực cần được đầu tư cải thiện hàng đầu.

4.2. Tầm quan trọng của cơ sở vật chất và sự minh bạch thông tin

Mặc dù là yếu tố hữu hình, cơ sở vật chất Sở KH&ĐT như phòng chờ, trang thiết bị, hệ thống biển chỉ dẫn... vẫn có ảnh hưởng không nhỏ đến trải nghiệm của khách hàng. Một không gian làm việc chuyên nghiệp, hiện đại tạo ra cảm giác tin tưởng. Bên cạnh đó, 'Sự minh bạch' là yếu tố tạo dựng niềm tin. Việc công khai mọi thủ tục, biểu mẫu, thời gian giải quyết và các khoản phí trên website hoặc tại nơi giao dịch giúp doanh nghiệp chủ động hơn và ngăn ngừa tiêu cực, góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh Quảng Nam lành mạnh.

4.3. Ảnh hưởng từ sự tin cậy khả năng đáp ứng và tiếp cận dịch vụ

Sự tin cậy thể hiện qua việc thực hiện đúng cam kết về thời gian và kết quả. Khả năng đáp ứng là sự sẵn sàng giúp đỡ của cán bộ khi doanh nghiệp gặp khó khăn. Tiếp cận dễ dàng liên quan đến việc liên lạc qua điện thoại, tìm kiếm thông tin trên dịch vụ công trực tuyến hoặc vị trí thuận lợi của bộ phận một cửa. Các yếu tố này tuy có tác động nhỏ hơn hai nhóm trên nhưng vẫn là những thành phần không thể thiếu để tạo nên một trải nghiệm dịch vụ hoàn hảo và toàn diện, giúp doanh nghiệp cảm thấy được tôn trọng và hỗ trợ.

V. Bí quyết cải thiện dịch vụ ĐKKD từ kết quả của luận văn

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các hàm ý chính sách và giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà bám sát vào kết quả khảo sát thực tế tại Quảng Nam. Trọng tâm của các khuyến nghị là tập trung vào những nhân tố có tác động lớn nhất. Về năng lực cán bộ công chức, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp, đồng thời có cơ chế giám sát, khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Đối với quy trình đăng ký kinh doanh, cần tiếp tục rà soát, đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Việc phát triển các dịch vụ công trực tuyến và liên thông dữ liệu qua Cổng dịch vụ công quốc gia là một hướng đi tất yếu. Về sự minh bạch, Sở KH&ĐT cần đảm bảo mọi thông tin được công khai, cập nhật thường xuyên trên website và tại bộ phận một cửa. Ngoài ra, việc thiết lập một kênh tiếp nhận và xử lý khiếu nại, phản hồi hiệu quả sẽ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc, đồng thời thu thập thông tin quý giá để cải tiến dịch vụ. Những 'bí quyết' này, nếu được áp dụng đồng bộ, sẽ tạo ra một bước đột phá trong công tác cải cách thủ tục hành chính tại địa phương.

5.1. Hàm ý chính sách nhằm cải cách thủ tục hành chính hiệu quả

Luận văn đề xuất các nhà hoạch định chính sách cần tập trung nguồn lực vào việc cải thiện các yếu tố có ảnh hưởng sâu sắc nhất đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Thay vì cải cách dàn trải, nên ưu tiên chuẩn hóa quy trình, đào tạo con người và tăng cường minh bạch. Các chính sách cần hướng đến việc giảm số lần đi lại, giảm các giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là những thước đo cụ thể và thực chất nhất của hiệu quả cải cách thủ tục hành chính.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ công trực tuyến

Trong xu thế chuyển đổi số, việc phát triển dịch vụ công trực tuyến là giải pháp căn cơ. Luận văn gợi ý Sở KH&ĐT cần cải thiện giao diện website, đơn giản hóa các bước nộp hồ sơ trực tuyến, và cung cấp hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu. Việc tích hợp chữ ký số và thanh toán lệ phí trực tuyến sẽ tạo ra một quy trình khép kín trên môi trường mạng. Điều này không chỉ giúp thành lập doanh nghiệp nhanh chóng hơn mà còn tăng tính minh bạch và giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, hạn chế rủi ro tiêu cực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố tác động tới chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh tại sở kế hoạch và đầu tư quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Nâng cao chất lượng dịch vụ công là một vấn đề trọng tâm, đồng thời cũng là vấn đề về tổ chức thực thi của nhiều cơ quan, tổ chức hơn là cách tiếp cận từ phía những kết quả đạt được của một tổ chức đơn lẻ. Nâng cao chất lượng dịch vụ công cần phải được tạo điều kiện đẻ xã hội dân sự cũng như các nhà quản lý, hoạch định chính sách chú trọng tới iệu quả, trải nghiệm thực tế và sự bình đăng trong cung cấp dịch vụ công tới người dân. Quá trình này cần thiết phải được đánh giá, đo lường trong mối tương quan với nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ công trên nền tảng những tiêu chí đánh giá nhất định. Các nhà khoa học hành chính cho rằng lãnh đạo tổ chức cũng như các nhà hoạch định chính sách nên đo lường, đánh giá hiệu quả hoạt động của khu vực công, nhằm tiếp cận hơn nữa tới sự hiệu quả, chất lượng hoạt động và nâng cao tỷ lệ sự hài lòng của người dân đối với nền hành chính công.

Đây chính là một trong những công cụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng cung. ứng dịch vụ công nói chung, dịch vụ hành chính công nói riêng. Trên cơ sở đó, chương này giới thiệu tổng quan về bối cảnh và một số vấn đề khái quát nhất, tính thực tiễn cũng như tóm lược phương pháp nghiên cứu của đề tài “Nghiên cứu các nhân tố tác động tới chất lượng dịch vụ đăng ký kinh doanh tại Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Quảng Nam °. CHƯƠNG 2 CO SO LY THUYET VE CHAT LUQNG DICH VU, CH.

LƯỢNG DICH VỤ CÔNG. CO SO LY THUYET VE CHAT LUQNG DICH VU, CHAT LƯỢNG DỊCH VỤ CÔNG. Khái niệm dịch vụ Theo Zeithaml & Britner (2000), “Dich vu là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. ” Theo Kotler & Armstrong (2004), “Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ich mà doanh nghiệp có thể công hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.

” Dịch vụ được định nghĩa theo tiểu chuẩn ISO 9004, “Dịch vự là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng, cũng như nhờ các hoạt động của người cung cấp đề đáp ứng nhu cầu khách hang.” Theo Từ điển Tiếng Việt, “Dịch vu la công việc phục vụ trực tiếp cho. những nhu cầu nhất định của số đông, có tổ chức và được trả công. Các đặc tính của dịch vụ Dịch vụ có các đặc trưng cơ bản như: ~ Tính vô hình Không giống như những sản phẩm vật chất, dịch vụ không thể nhìn thấy được, không nếm được, không nghe thấy được hay không ngửi thấy được trước khi người ta mua chúng. Họ sẽ suy diễn về chất lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu, thông tin, biểu tượng và giá cả mà họ thấy.

~ Tính không đồng nhất Đặc tính này còn gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Điều này có thể dẫn đến, những gì công ty dự định phục vụ thì có thể hoàn toàn khác với những gì mà người tiêu dùng nhận được. ~ Tính không thể tách rời Tính không tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

Dịch vụ thường được tạo ra và sử dụng đồng thời. Đối với sản phẩm hàng hoá, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. ~ Tính không lưu giữ được Dịch vụ không thể cất giữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hoá khác. Tính không lưu giữ được của dịch vụ sẽ không thành vấn đề khi mà nhu cầu 6n định.

Khi nhu cầu thay đổi, các công ty dich vụ sẽ gặp khó khăn. Dịch vụ công 4a. Khái niệm dịch vụ công Khái niệm “dịch vụ công” (DVC) được sử dụng phổ biến rộng rãi ở châu. Âu sau Chiến tranh Thế giới lần thứ hai.

Theo quan niệm của nhiều nước, DVC luôn gắn với vai trò của nhà nước trong việc cung ứng các dịch vụ này. Từ điển Petit Larousse của Pháp xuất bản năm 1992 đã định nghĩa: “ĐƑC /à hoạt động vi lợi ich chung, do cơ quan Nhà Nước hoặc tr nhân đảm nhiệm Ở Việt Nam, DVC tập trung nhiều hơn vào chức năng phục vụ xã hội của Nhà nước, mà không bao gồm các chức năng công quyền, như lập pháp, hành pháp, tư pháp, ngoại giao,. qua đó nhắn mạnh vai trò chủ thể của Nhà nước trong việc cung cấp các dịch vụ cho cộng đồng. Điều quan trọng là chúng ta phải sớm tách hoạt động DVC (lâu nay gọi là hoạt động sự nghiệp) ra khỏi hoạt động hành chính công quyền như chủ trương của Chính phủ đã đề ra, nhằm xoá bỏ cơ chế bao cấp, giảm tải cho bộ máy nhà nước, khai thác mọi nguồn lực tiềm tàng trong xã hội, và nâng cao chất lượng của DVC phục vụ người dân.

Điều 22 của Luật Tổ chức Chính phủ (2001) quy định: "Bộ, cơ quan ngang Bộ là cơ quan của Chính phủ thực hiện chức năng Quản lý nhà nước đối với ngành hoặc lĩnh vực công tác trong phạm vi cả nước; quản lý nhà nước các DVC thuộc ngành, lĩnh vực;. Điều này không có nghĩa là Nhà nước độc quyền cung cấp các DVC mà trái lại Nhà nước hoàn toàn có thể xã hội hóa một số dịch vụ, qua đó trao một phần việc cung ứng một phần của một số dịch vụ, như y tế, giáo dục, cấp thoát nước,. cho khu vực phi nhà nước thực hiện. Từ những tính chất trên đây, “Dịch vụ công có thể được hiểu là những hoạt động dịch vụ của các tổ chức nhà nước hoặc của các doanh nghiệp, tô chức xã hội, t nhân được Nhà nước uỷ quyền thực hiện nhiệm vụ do pháp luật quy định, phục vụ những nhu cầu thiết yếu chung của cộng đông, công dân; theo nguyên tắc không vụ lợi, đảm báo sự công bằng và ồn định xã hội.

Các đặc tính của dịch vụ công Các loại DVC và các hình thức cung ứng DVC tuy có đặc điểm, tính chất khác nhau, song chúng có những đặc điểm chung cơ bản như sau: Thứ nhất, DVC có tính xã hội, với mục tiêu chính là phục vụ lợi ích cộng đồng đáp ứng nhu cầu của tất cả công dân, không phân biệt giai cấp địa vị xã hội và bảo đảm công bằng và ôn định xã hội, mang tính quần chúng rộng rãi. Thứ hai, DVC cung ứng loại “hàng hóa” không phải bình thường mà là hàng hóa đặc biệt do nhà nước cung ứng hoặc ủy nhiệm cho tố chức, cá nhân 10 thực hiện, đáp ứng nhu cầu toàn xã hội, bất kể các sản phẩm được tạo ra có hình thái hiện vật hay phi hiện vật Thứ ba là việc trao đổi DVC không thông qua quan hệ thị trường đầy đủ thông thường, người sử dụng DVC không trực tiếp trả tiền, hay đúng hơn là đã trả tiền dưới hình thức đóng thuế vào ngân sách nhà nước. Cũng có những DVC mà người sử dụng vẫn phải trả một phần hoặc toàn bộ kinh phí; song nhà nước vẫn có trách nhiệm đảm bảo cung ứng các dịch vụ này không nhằm mục tiêu lợi nhuận. e Dịch vụ Đăng ký kinh doanh là dịch vụ công? Kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công.

đoạn của quá trình, đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. (Luật Doanh nghiệp, 2014) Doanh nghiệp là tỗ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. (Luật Doanh nghiệp, 2014) Đăng ký kinh doanh là hoạt động doanh nghiệp được cơ quan chức năng có thẩm quyền cấp giấy phép kinh doanh. Các hoạt động liên quan đến đăng ký kinh doanh là: Đăng ký mới; Bổ sung, thay đổi nội dung đăng ký kinh doanh; Tạm ngưng doanh nghiệp; Giải thẻ, phá sản doanh nghiệp.

Vậy có thể định nghĩa dịch vụ đăng ký kinh doanh là việc các cơ quan chức năng có thâm quyền cung cấp, giải quyết các thủ tục hành chính liên quan đến hoạt động đăng ký kinh doanh được quy định tại Luật Doanh Nghiệp. Từ những phân tích nêu trên, có thể nói dịch vụ đăng ký kinh doanh là dịch vụ công. Việc nghiên cứu về dịch vụ đăng ký kinh doanh có thể dựa trên tảng những nghiên cứu đi trước về dịch vụ công. Chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vu công a.

Chất lượng dịch vụ Trong nhiều năm qua, vấn đề về chất lượng dịch vụ đã thu hút được sự quan tâm của rất nhiều nhà nghiên cứu, có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ đã được đưa ra phân tích và thảo luận. Định nghĩa này cung cấp sự thừa nhận đầu tiên rằng trong chất lượng dịch vụ, cảm nhận bởi khách hàng là một yếu tố cũng như dịch vụ thực sự được chuyển giao, chất lượng dịch vụ góp phần tạo nên sự hài lòng, của khách hàng đối với sản phẩm dịch vụ cũng như đối với doanh nghiệp, từ đó tạo ra lòng trung thành của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ hay doanh nghiệp đó. Có nhiều nhà nghiên cứu đã đề xuất công cụ dé đánh giá chất lượng dịch vụ, có hai trường phái liên quan đến chất lượng dịch vụ: một là trường phái Bắc Âu dựa trên mô hình hai biến số Nordic (Gronroos's, 1984) coi chất lượng dịch vụ bao gồm (1) chất lượng kỹ thuật và (2) chất lượng chức năng. Chất lượng kỹ thuật liên quan đến những gì được phục vụ (hay là những giá trị mà khách hàng thực sự nhận được từ dịch vụ doanh nghiệp cung cấp) và chất lượng chức năng nói đến chúng được phục vụ như thế nào (hay là phương thức phân phối).

Hai là trường phái Mỹ dựa trên mô hình SERVQUAL với 5 biến số (Parasuraman và cộng sự, 1988) cho rằng chất lượng dịch vụ bao gồm những trải nghiệm của khách hàng về những khía cạnh hữu hình, đáng tin cậy, đáp ứng, sự bảo đảm và sự đồng cảm về dịch vụ nhận được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ