Luận văn: Ý định đặt phòng khách sạn online của người Việt tại Đà Nẵng

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến của người Việt Nam tại Đà Nẵng trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến của du khách Việt

Sự phát triển của Internet và thương mại điện tử đã thay đổi sâu sắc hành vi người tiêu dùng, đặc biệt trong ngành du lịch. Việc đặt phòng khách sạn trực tuyến không còn xa lạ, trở thành một phương thức tiện lợi và nhanh chóng. Tuy nhiên, để chuyển đổi một người dùng từ giai đoạn tìm kiếm thông tin sang quyết định đặt phòng là một thách thức lớn đối với ngành kinh doanh khách sạn. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến của người Việt Nam - Nghiên cứu tại địa bàn Đà Nẵng" của tác giả Lê Thanh Hồng (2016) cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố tâm lý, công nghệ và rủi ro tác động đến ý định hành vi của khách du lịch nội địa tại một trong những trung tâm du lịch lớn nhất cả nước. Việc hiểu rõ các nhân tố này không chỉ là nền tảng cho các chiến lược marketing du lịch hiệu quả mà còn là chìa khóa để cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) và gia tăng doanh thu. Nghiên cứu này áp dụng các mô hình lý thuyết kinh điển như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), kết hợp với các khái niệm về rủi ro cảm nhận để xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện. Thông qua việc phân tích dữ liệu từ thị trường du lịch Đà Nẵng, luận văn mang lại những giá trị thực tiễn cao, giúp các nhà quản trị khách sạn và các nhà phát triển nền tảng đặt phòng trực tuyến đưa ra quyết định kinh doanh chính xác.

1.1. Bối cảnh phát triển du lịch Đà Nẵng và thương mại điện tử

Đà Nẵng, với tốc độ tăng trưởng du lịch ấn tượng, là một thị trường lý tưởng để nghiên cứu. Sự gia tăng của khách du lịch nội địa cùng với tỷ lệ thâm nhập Internet cao tạo ra một môi trường thuận lợi cho các dịch vụ đặt phòng qua OTA (Online Travel Agency) và website khách sạn phát triển. Theo dữ liệu từ luận văn, sự tăng trưởng mạnh mẽ của du lịch nội địa vào giai đoạn 2014-2015 đã thúc đẩy nhu cầu về các giải pháp đặt phòng linh hoạt. Đồng thời, sự bùng nổ của thương mại điện tử tại Việt Nam đã hình thành một thế hệ người tiêu dùng mới, quen thuộc với các giao dịch trực tuyến. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các nền tảng trong và ngoài nước cũng trở nên gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến để thu hút và giữ chân khách hàng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng

Hiểu được hành vi người tiêu dùng là yếu tố sống còn trong môi trường kinh doanh số. Quyết định đặt phòng trực tuyến không chỉ đơn thuần là một giao dịch mà là kết quả của một quá trình tâm lý phức tạp. Người dùng phải trải qua các giai đoạn từ nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các lựa chọn, đến quyết định mua và hành vi sau mua. Việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng giúp doanh nghiệp xác định được đâu là điểm chạm quan trọng trong hành trình của khách hàng. Từ đó, các chiến lược marketing, thiết kế website, và chính sách dịch vụ có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi, góp phần xây dựng sự hài lòng của khách hàng và củng cố vị thế thương hiệu khách sạn.

II. Các rủi ro chính ảnh hưởng ý định đặt phòng khách sạn online

Mặc dù tiện lợi, việc đặt phòng trực tuyến vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro trong nhận thức của người tiêu dùng, trở thành rào cản lớn nhất đối với ý định hành vi. Luận văn của Lê Thanh Hồng (2016) đã hệ thống hóa các rủi ro này thành hai nhóm chính dựa trên Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (e-CAM). Thứ nhất là "Nhận thức rủi ro về hàng hóa/dịch vụ", liên quan đến sự không chắc chắn về chất lượng dịch vụ khách sạn thực tế so với thông tin quảng cáo. Khách hàng lo ngại phòng ốc không như hình ảnh, tiện nghi thiếu thốn, hoặc dịch vụ không chuyên nghiệp. Thứ hai là "Nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến", bao gồm các lo lắng về bảo mật thông tin cá nhân, an toàn thanh toán và nguy cơ lừa đảo. Niềm tin trực tuyến là một yếu tố cực kỳ mong manh. Một khi bị xâm phạm, rất khó để xây dựng lại. Các yếu tố như đánh giá trực tuyến (online reviews) tiêu cực hay giao diện thanh toán không rõ ràng có thể làm gia tăng cảm nhận rủi ro, khiến khách hàng từ bỏ ý định đặt phòng ngay ở bước cuối cùng. Do đó, việc giảm thiểu các rủi ro cảm nhận này là nhiệm vụ hàng đầu của các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn và các nền tảng đặt phòng trực tuyến.

2.1. Phân tích nhận thức rủi ro về chất lượng dịch vụ khách sạn

Rủi ro về chất lượng dịch vụ khách sạn xuất phát từ việc khách hàng không thể trải nghiệm sản phẩm trước khi mua. Họ phải dựa vào hình ảnh, mô tả và các bài đánh giá để ra quyết định. Sự không tương xứng giữa kỳ vọng và thực tế là nỗi lo lớn nhất. Khách hàng có thể lo ngại về các vấn đề như: phòng không sạch sẽ, vị trí không thuận tiện như quảng cáo, hay các dịch vụ đi kèm không hoạt động. Theo nghiên cứu, rủi ro này có tác động ngược chiều đáng kể đến ý định đặt phòng. Để khắc phục, các khách sạn cần cung cấp thông tin trung thực, hình ảnh chân thực và chi tiết, đồng thời quản lý tốt các đánh giá trực tuyến (online reviews) để xây dựng hình ảnh uy tín.

2.2. Vấn đề niềm tin trực tuyến và an toàn trong giao dịch

Rủi ro giao dịch là một trong những rào cản lớn nhất của thương mại điện tử nói chung. Khách hàng e ngại việc cung cấp thông tin thẻ tín dụng trên các website khách sạn hoặc các kênh đặt phòng qua OTA. Các mối lo bao gồm: thông tin cá nhân bị đánh cắp, giao dịch thanh toán không thành công nhưng vẫn bị trừ tiền, hoặc trang web lừa đảo. Việc xây dựng niềm tin trực tuyến đòi hỏi sự minh bạch tuyệt đối về các điều khoản, chính sách hủy phòng, và đặc biệt là việc áp dụng các chứng chỉ bảo mật (như SSL). Một hệ thống thanh toán an toàn, đa dạng và được các đơn vị uy tín chứng nhận sẽ giúp giảm thiểu đáng kể cảm nhận rủi ro này, từ đó thúc đẩy ý định hành vi của khách hàng.

III. Mô hình TAM Chìa khóa thấu hiểu ý định đặt phòng trực tuyến

Để lý giải hành vi chấp nhận công nghệ của người dùng, Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do Davis phát triển năm 1989 là một công cụ lý thuyết nền tảng và hiệu quả. Luận văn đã vận dụng mô hình này để phân tích hai nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến: Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use). Nhận thức sự hữu ích phản ánh niềm tin của người dùng rằng việc sử dụng một hệ thống trực tuyến sẽ giúp họ đạt được mục tiêu hiệu quả hơn, ví dụ như tiết kiệm thời gian, tìm được cảm nhận về giá tốt hơn, hay có nhiều lựa chọn so sánh. Khi khách hàng nhận thấy việc đặt phòng online mang lại lợi ích rõ rệt so với phương thức truyền thống, ý định hành vi của họ sẽ tăng lên. Yếu tố thứ hai, Nhận thức tính dễ sử dụng, đề cập đến mức độ người dùng cảm thấy việc thao tác trên website khách sạn hay ứng dụng OTA là đơn giản và không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Một giao diện phức tạp, quy trình rườm rà hay tốc độ tải trang chậm sẽ làm nản lòng người dùng. Hai yếu tố này không chỉ tác động độc lập mà còn tương tác lẫn nhau: một hệ thống càng dễ sử dụng, người dùng càng có khả năng nhận thấy sự hữu ích của nó. Đây là cơ sở để các doanh nghiệp tập trung cải thiện trải nghiệm người dùng (UX).

3.1. Vai trò của Nhận thức sự hữu ích trong quyết định đặt phòng

Nhận thức sự hữu ích là động lực chính thúc đẩy người dùng lựa chọn các kênh trực tuyến. Luận văn chỉ ra rằng người tiêu dùng đánh giá cao khả năng thu thập thông tin đầy đủ, so sánh giá cả giữa nhiều khách sạn, và sự linh hoạt về thời gian, không gian khi đặt phòng. Các nền tảng đặt phòng trực tuyến có thể nâng cao nhận thức này bằng cách cung cấp bộ lọc tìm kiếm thông minh, hiển thị rõ ràng các chương trình khuyến mãi, và tích hợp các đánh giá trực tuyến (online reviews) từ những người dùng trước. Việc nhấn mạnh vào các lợi ích như "giá tốt nhất", "tiết kiệm chi phí", và "thông tin đa dạng" trong các chiến dịch marketing du lịch sẽ tác động trực tiếp và tích cực đến ý định hành vi của khách hàng.

3.2. Tầm quan trọng của Nhận thức tính dễ sử dụng UX

Một hệ thống dù hữu ích đến đâu nhưng nếu khó sử dụng cũng sẽ bị người dùng từ chối. Nhận thức tính dễ sử dụng liên quan trực tiếp đến trải nghiệm người dùng (UX). Điều này bao gồm thiết kế giao diện trực quan, quy trình đặt phòng tinh gọn qua ít bước nhất có thể, và khả năng tương thích trên nhiều thiết bị (responsive design). Luận văn nhấn mạnh, nếu người dùng gặp khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin hay thực hiện thanh toán, họ sẽ nhanh chóng từ bỏ. Do đó, việc đầu tư vào thiết kế UX/UI cho website khách sạn và ứng dụng di động là cực kỳ quan trọng. Các doanh nghiệp cần liên tục kiểm thử, thu thập phản hồi và tối ưu hóa quy trình để đảm bảo mọi thao tác của người dùng đều mượt mà và không gặp trở ngại.

IV. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng

Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết nền tảng, luận văn của Lê Thanh Hồng (2016) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu toàn diện để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến của du khách Việt tại Đà Nẵng. Mô hình này là sự kết hợp sáng tạo giữa Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và các yếu tố rủi ro cảm nhận trong thương mại điện tử. Cụ thể, mô hình đề xuất rằng ý định hành vi (biến phụ thuộc) chịu tác động bởi bốn nhân tố chính (biến độc lập): (1) Nhận thức sự hữu ích, (2) Nhận thức tính dễ sử dụng, (3) Nhận thức rủi ro về hàng hóa/dịch vụ, và (4) Nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến. Mỗi nhân tố này được đo lường bằng một thang đo gồm nhiều biến quan sát chi tiết, được xây dựng dựa trên các nghiên cứu trước đây và hiệu chỉnh thông qua phỏng vấn chuyên gia và khảo sát sơ bộ. Các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra để kiểm định chiều và mức độ tác động của từng nhân tố. Ví dụ, giả thuyết H1 và H2 cho rằng Nhận thức sự hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng có tác động dương đến ý định đặt phòng. Ngược lại, giả thuyết H3 và H4 dự đoán rằng hai nhân tố rủi ro có tác động âm. Mô hình này cung cấp một khuôn khổ khoa học để lượng hóa các yếu tố tâm lý phức tạp, giúp các nhà quản trị kinh doanh khách sạn hiểu rõ hơn về động lực và rào cản của khách hàng.

4.1. Tổng hợp các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình đề xuất bao gồm bốn biến độc lập chính. Nhận thức sự hữu ích được đo bằng các chỉ báo như: thu thập thông tin đầy đủ, tiết kiệm thời gian, có nhiều lựa chọn. Nhận thức tính dễ sử dụng được đánh giá qua các yếu tố như: quy trình đơn giản, giao diện thân thiện. Nhận thức rủi ro về hàng hóa/dịch vụ bao gồm các lo ngại về chất lượng phòng không đúng như quảng cáo. Cuối cùng, Nhận thức rủi ro giao dịch liên quan đến bảo mật thông tin và an toàn thanh toán. Việc tích hợp cả yếu tố thúc đẩy (TAM) và yếu tố rào cản (rủi ro) giúp mô hình phản ánh thực tế hành vi người tiêu dùng một cách toàn diện hơn so với việc chỉ sử dụng một lý thuyết đơn lẻ.

4.2. Giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố và ý định hành vi

Các giả thuyết nghiên cứu là những dự đoán khoa học về mối quan hệ giữa các biến. Luận văn đặt ra các giả thuyết cốt lõi: (H1) Nhận thức sự hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến ý định đặt phòng. (H2) Nhận thức tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến ý định đặt phòng. (H3) Nhận thức rủi ro về hàng hóa/dịch vụ có ảnh hưởng tiêu cực đến ý định đặt phòng. (H4) Nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến có ảnh hưởng tiêu cực đến ý định đặt phòng. Việc kiểm định các giả thuyết này thông qua phân tích hồi quy sẽ cho biết nhân tố nào có tác động mạnh mẽ nhất, từ đó cung cấp cơ sở để doanh nghiệp ưu tiên các giải pháp cải tiến.

V. Kết quả nghiên cứu ý định đặt phòng khách sạn tại Đà Nẵng

Sau quá trình thu thập và phân tích dữ liệu từ khách du lịch nội địa tại Đà Nẵng, nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng, xác nhận phần lớn các giả thuyết đề ra. Kết quả phân tích hồi quy bội cho thấy cả bốn nhân tố đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến. Cụ thể, Nhận thức sự hữu ích và Nhận thức tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực, khẳng định vai trò trung tâm của Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Điều này chứng tỏ rằng, để thu hút khách hàng, các website khách sạn và OTA phải đồng thời mang lại lợi ích thiết thực và đảm bảo một trải nghiệm người dùng (UX) mượt mà. Đáng chú ý, hai nhân tố rủi ro là Nhận thức rủi ro về hàng hóa/dịch vụ và Nhận thức rủi ro giao dịch đều có tác động tiêu cực mạnh mẽ đến ý định đặt phòng. Điều này cho thấy niềm tin trực tuyến và sự đảm bảo về chất lượng là yếu tố then chốt. Ngay cả khi một trang web rất hữu ích và dễ sử dụng, khách hàng vẫn sẽ do dự nếu họ cảm thấy không an toàn hoặc nghi ngờ về chất lượng dịch vụ khách sạn. Nghiên cứu cũng thực hiện phân tích sâu hơn về sự khác biệt trong ý định đặt phòng giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (giới tính, độ tuổi, thu nhập), cung cấp những thông tin giá trị cho việc phân khúc thị trường và cá nhân hóa chiến lược marketing du lịch.

5.1. Mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định của du khách

Phân tích hồi quy đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng tương đối của từng nhân tố. Kết quả cho thấy Nhận thức sự hữu ích thường có hệ số beta lớn nhất, chứng tỏ đây là yếu tố dự báo mạnh nhất cho ý định hành vi. Theo sau đó là các yếu tố rủi ro và cuối cùng là Nhận thức tính dễ sử dụng. Điều này hàm ý rằng, lợi ích mà khách hàng nhận được (tiết kiệm, tiện lợi, nhiều thông tin) là động lực quan trọng nhất. Tuy nhiên, các yếu tố rủi ro đóng vai trò là "kẻ phá bĩnh" có thể vô hiệu hóa những lợi ích đó. Tính dễ sử dụng, mặc dù quan trọng, nhưng có thể được xem là một yếu tố nền tảng, một điều kiện cần nhưng chưa đủ để thuyết phục khách hàng.

5.2. Sự khác biệt trong ý định đặt phòng theo các yếu tố nhân khẩu học

Phân tích ANOVA trong luận văn đã khám phá ra những khác biệt thú vị. Ví dụ, có thể có sự khác biệt về mức độ cảm nhận rủi ro giữa các nhóm tuổi khác nhau; người trẻ tuổi hơn có thể ít e ngại rủi ro công nghệ hơn. Tương tự, mức thu nhập có thể ảnh hưởng đến cảm nhận về giá và mức độ quan trọng của các chương trình khuyến mãi. Những phát hiện này giúp các nhà marketing điều chỉnh thông điệp và kênh tiếp cận cho phù hợp với từng phân khúc khách du lịch nội địa, thay vì áp dụng một chiến lược chung cho tất cả mọi người, từ đó nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa sự hài lòng của khách hàng.

VI. Bí quyết tăng tỷ lệ đặt phòng khách sạn trực tuyến hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất các nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn và các đơn vị cung cấp dịch vụ đặt phòng qua OTA. Trọng tâm của các giải pháp này là việc đồng thời tối đa hóa các yếu tố thúc đẩy và giảm thiểu các yếu tố rào cản. Để nâng cao Nhận thức sự hữu ích, các doanh nghiệp cần truyền thông mạnh mẽ về lợi ích của việc đặt phòng trực tuyến như giá ưu đãi, tiết kiệm thời gian và sự tiện lợi. Để cải thiện Nhận thức tính dễ sử dụng, việc đầu tư vào thiết kế website khách sạn thân thiện, quy trình tinh gọn là bắt buộc. Tuy nhiên, quan trọng nhất là các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro cảm nhận. Điều này bao gồm việc xây dựng niềm tin trực tuyến thông qua các chính sách minh bạch, hệ thống thanh toán an toàn, và quản lý hiệu quả đánh giá trực tuyến (online reviews). Việc áp dụng các chiến lược marketing du lịch số nhắm đúng vào nhu cầu và tâm lý của khách du lịch nội địa tại thị trường du lịch Đà Nẵng sẽ là chìa khóa để gia tăng sự hài lòng của khách hàng, củng cố thương hiệu khách sạn và đạt được thành công bền vững trong kỷ nguyên số.

6.1. Cải thiện trải nghiệm người dùng UX trên website khách sạn

Để nâng cao nhận thức tính dễ sử dụng, việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX) là ưu tiên hàng đầu. Các doanh nghiệp cần đảm bảo website tải nhanh, có giao diện sạch sẽ, điều hướng logic. Quá trình đặt phòng nên được rút gọn tối đa, với các trường thông tin cần thiết và hướng dẫn rõ ràng. Việc cung cấp hình ảnh chất lượng cao, video tour 360 độ về khách sạn cũng giúp tăng tính tương tác và cung cấp thông tin trực quan, giảm bớt sự không chắc chắn về chất lượng dịch vụ khách sạn.

6.2. Xây dựng niềm tin trực tuyến thông qua minh bạch và bảo mật

Để giảm thiểu rủi ro, niềm tin trực tuyến phải được đặt lên hàng đầu. Các website khách sạn cần hiển thị rõ ràng các chứng chỉ bảo mật (SSL), logo của các đối tác thanh toán uy tín. Chính sách về giá, phụ thu, hủy phòng phải được công bố minh bạch, dễ tìm. Khuyến khích và phản hồi các đánh giá trực tuyến (online reviews) một cách chuyên nghiệp, kể cả các đánh giá tiêu cực, cũng là cách thể hiện sự minh bạch và cam kết cải thiện dịch vụ, từ đó củng cố niềm tin của khách hàng tiềm năng.

6.3. Chiến lược marketing du lịch số thu hút khách du lịch nội địa

Các chiến lược marketing du lịch cần tập trung vào việc làm nổi bật sự hữu ích và giảm bớt lo ngại về rủi ro. Có thể sử dụng các bài viết PR, hợp tác với người có ảnh hưởng (influencers) để tạo ra các bài đánh giá chân thực. Các chiến dịch quảng cáo nên nhấn mạnh vào các ưu đãi độc quyền khi đặt phòng trực tuyến, so sánh cảm nhận về giá với các kênh khác. Việc sử dụng dữ liệu để cá nhân hóa ưu đãi cho từng nhóm khách du lịch nội địa cũng sẽ giúp tăng cường hiệu quả và thúc đẩy ý định hành vi một cách mạnh mẽ.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến của người việt nam nghiên cứu tại địa bàn đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn trong nghiên cứu ý định đặt phòng trực tuyến của khách hàng Giới thiệu cơ sở lý thuyết, mô hình tham khảo và các nghiên cứu đã thực hiện trước đây. Chương 2: Mô hình nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu Trình bày phương pháp nghiên cứu và thực hiện xây dựng thang đo, cách đánh giá và kiểm định thang đo cho các khái niệm trong mô hình, êm định sự phù hợp của mô hình và kiểm định các giả thuyết dé ra. Chương 3: Kết quả nghiên cứu Chương này sẽ nêu lên các kết quả thực hiện nghiên cứu bao gồm: mô tả dữ liệu thu thập được, tiến hành đánh giá và kiểm định thang đo, kiểm định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu, kiểm định các giả thuyết của mô hình nghiên cứu. Chương 4: Kết luận và kiến nghị Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu, từ đó đưa ra các đề xuất.

Bên cạnh đó, luận văn cũng nêu lên những đóng góp của đề tài, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Ý nghĩa khoa học: Xác định mối quan hệ giữa các nhân tố gồm: nhận thức sự hữu ích, nhận thức tinh dễ sử dụng, nhận thức rủi ro về hàng hóa, dịch vụ, nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến đối với khách hàng đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến. - Ý nghĩa thực tiễn: Giúp các công ty cung cấp dịch vụ đặt phòng khách sạn trực tuyến nắm. bắt được mức độ quan trọng của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định đặt phòng, khách sạn trực tuyến của khách hàng.

Từ đó, giúp các công ty có những chính sách phù hợp để nâng cao thị phần. Téng quan tài liệu nghiên cứu Tài liệu 1 Đề tài “Mô hình chấp nhận thương mại điện tử” (2001) - Dongwon Lee, Jinsoo Park, Joongho Ahn Dựa trên nền tảng mô hình chấp nhận công nghé (TAM) va thuyét chap nhận rủi ro của người tiêu dùng, nghiên cứu đã xây dựng mô hình chấp nhận thương mại điện tử. Nghiên cứu dùng kỹ thuật nghiên cứu SEM (Structural equation model) khảo sát ở 2 nước Mỹ và Hàn Quốc. Tác giả kiểm tra sự tác động của các nhân tó sau đến hành vi mua của người tiêu dùng: Nhận thức sự.

hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro về sản phẩm/dịch vụ và Nhận thức liên quan đến giao dịch trực tuyến. Rủi ro cảm nhận về hang hóa/dịch vụ (PRP) là toàn bộ những cảm nhận không chắc chắn hay những mối lo lắng của người tiêu dùng về một hàng hóa/dịch vụ cụ thể khi người tiêu dùng mua sắm online. PRP gồm 5 loại là rủi ro chức năng, rủi ro tài chính, rủi ro mất cơ hội, rủi ro về thời gian và rủi ro chung với hàng hóa/dịch vụ. Rủi ro trong giao dịch trực tuyến là những rủi ro giao dịch có thể có mà người tiêu dùng có thể gặp phải khi sử dụng phương tiện điện tử thực hiện việc mua sắm.

PRT được chia thành 4 loại là tính riêng tư, tính an toàn, sự thoái thác và rủi ro chung về giao dịch trực tuyến Tài liệu 2 Đề tài “Thái độ của người tiêu dùng Thái Lan đối với đặt phòng khách sạn trực tuyến” (2011) - Tachchaya Chatchotitham, Varanya Soponprapapon Bài viết chỉ ra những nhân tố chính tác động đến quá trình ra quyết định của người tiêu dùng, như là một phần cách cư xử của người tiêu dùng trong quyết định sử dụng dịch vụ đặt phòng khách sạn trực tuyến. Ba nhân tố chính đó là nhận thức tính dễ sử dụng (perceived ease of use), nhận thức sự hữu ích (perceived usefulness) và nhận thức tính an toàn của trang web (perceived website security). Ba nhân tố này tác động đến thái độ của người Thái và dẫn đến ý định mua và cuối cùng là hành vi người tiêu dùng. Thêm vào đó, nghiên cứu được tiến hành bằng hai phương pháp là phỏng vấn và phương pháp nghiên cứu định lượng, thu thập dữ liệu để phân tích và trả lời câu hỏi nghiên cứu.

Tác giả phỏng vấn trang web Agoda — một trang web cung cấp dịch vụ đặt phòng trực tuyến. Đối với phương pháp nghiên cứu định lượng, tác giả chọn mẫu nghiên cứu là nam và nữ độ tuổi 25 đến 34 tuổi, đây là những người đã từng sử dụng dịch vụ đặt phòng trực tuyến từ 1 năm trở lên. Kết quả nghiên cứu chỉ ra dịch vụ đặt phòng trực tuyến được người Thái chấp nhận các đáp viên đề xuất trang web đặt phòng khách sạn có thê được xây dựng tốt hơn, nếu chủ các khách sạn và resorts có thể tăng cường đảm bảo an ninh và hệ thống thanh toán Paypal cho các trang web, điều này có thể sẽ gia tăng số lượng người tiêu dùng Thái đặt phòng khách sạn trực tuyến. Tài liệu 3 Jing Hao Han, Hyuk Jin Kwon, Dongsoo Kim (2013), Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định của khách du lịch Trung Quốc đối với việc sử dụng dịch vụ đặt phòng trực tuyến Bài báo trình bày mô hình nghiên cứu mới dựa trên mô hình TAM bao gồm Nhận thức sự rii ro (perceived risk), cac nhân tố dịch vu (service factors), lời bình trực tuyến (online reviews) và sự thỏa mãn người dùng (user satisfaction).

Bài viết cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đề ý định khách du lịch Trung Quốc sử dụng dịch vụ đặt phòng du lịch trực tuyến. Kết quả nghiên cứu cho thấy ý định sử dụng dịch vụ đặt phòng trực tuyến chịu sự tác động bởi các nhân tố Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro (trong đó bao gồm rủi ro về nhà cung cấp, rủi ro về hàng hóa, rủi ro về hệ thống internet). Số lượng và chất lượng các bình luận trực tuyến tác động đến Nhận thức sự hữu ích, nhận thức rủi ro. Sự hài lòng người dùng có tác động đến Nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng.

Tài liệu 4 Noor Hidayah Ab, Aziz (2009), Những yếu tố quyết định sự chấp nhận. đặt phòng trực tuyến của người tiêu dùng: Nghiên cứu thực nghiệm Bài viết nghiên cứu ý định hành vi của người tiêu dùng sử dụng đặt phòng khách sạn trực tuyến bằng nghiên cứu thực tế mối quan hệ giữa đặc điểm cá nhân thông thạo máy tính, nhận thức sự hữu ích, nhận thức sự hữu dụng, cảm nhận về sự tin cậy và ý định hành vi đặt phòng trực tuyến. Nghiên cứu dựa trên mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng, bài viết nghiên cứu sự chấp nhận của người dùng đối với hệ thống đặt phòng trực tuyến bằng nghiên cứu thực nghiệm mối quan hệ giữa những khác biệt cá nhân thông thạo máy tính, nhận thực tính dễ sử dụng, nhận thức sự hữu ích, sự tin tưởng và ý định sử dụng. Kết quả mô tả rằng mức độ thành thạo máy tính có mối quan hệ đáng kể với nhận thức sự hữu ích, trong khi nhận thức tính hữu ích và sự tin tưởng có tác động đáng kế đến thái độ sử dụng.

Kết quả cũng chỉ ra rằng nhận thức tính dễ sử dụng không quyết định Thái độ sử dụng và Mức độ thông thạo máy tính không liên quan với nhận thức sự tin tưởng và nhận thức tính dễ sử dụng. Tài liệu 5 Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt phòng khách sạn qua mạng của khách du lịch nội địa của Võ Thái Minh năm 2013 Trong nghiên cứu “Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ đặt phòng khách sạn qua mạng của khách du lịch nội địa”, tác giả Võ Thái Minh đã tiến hành khảo sát trực tuyến khách du lịch nội địa tại thành phố Hồ Chí Minh và Nha Trang. Nghiên cứu tìm hiểu tác động của các nhân tố nhận thức tính hữu dụng, nhận thức tính dễ sử dụng, nhận thức rủi ro, hệ thống. thanh toán và niềm tin đến thái độ hướng đến việc đặt phòng khách sạn qua mạng và thái độ này có ảnh hưởng như thế nào đến ý định đặt phòng khách sạn qua mạng.

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ hướng đến sử dụng dịch vụ đặt phòng khách sạn qua mạng của khách du lịch nội địa chịu tác động của các yếu tố là nhận thức tính hữu dụng, hệ thống thanh toán và niềm tin và thái độ có tác động đến ý định đặt phòng khách sạn trực tuyến. CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VA THUC TIEN TRONG NGHIÊN CỨU Ý ĐỊNH ĐẶT PHÒNG KHÁCH SẠN TRỰC TUYẾN CỦA KHÁCH HÀNG 1. LÝ THUYÉẾT HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG 1. Hành vi người tiêu dùng Hành vi người tiêu dùng phản ánh tổng thể các quyết định của người tiêu dùng đối với việc thu nhận, tiêu dùng, loại bỏ hàng hóa, bao gồm sản phẩm, dịch vụ, hoạt động và ý tưởng, bởi các đơn vị ra quyết định (con người) theo thời gian.

Tiến trình mua của người tiêu dùng Tiến trình mua của người tiêu dùng có thể được mô hình hóa thành năm giai đoạn: ý thức về nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua và hành vi sau khi mua. Như vậy, tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng đã bắt đầu trước khi việc mua thực sự diễn ra và còn kéo. dai sau khi mua.[Philip Kotler] Ý thức về Tìm kiếm 'Đánh giá các quyết - nhucầu |—*| thôngtin |——w| phươngán |—3 định mua |——»| Hành vi sau khi mua Hình I. Tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng Mô hình về tiến trình quyết định mua của người tiêu dùng hình 1.1 bao quát đầy đủ những vấn đề nảy sinh khi một người tiêu dùng cần lựa chọn mua sắm các sản phâm và nhãn hiệu, nhất là khi đứng trước một việc mua sắm mới cần để tâm nhiều.

Tuy nhiên, trong trường hợp những sản phẩm hay nhãn hiệu mà người tiêu dùng thường xuyên mua, ít cần để tâm, thì người mua có thể bỏ qua hay đảo lại một số giai đoạn trong tiến trình đó. Ý thức về nhu cầu: Ý thức về nhu cầu phát sinh khi người mua cảm. thấy có sự khác biệt giữa trạng thái thực tế và trạng thái mong muốn. Nhu cầu có thể bắt nguồn từ các tác nhân kích thích bên trong và bên ngoài của chủ thể.

Các tác nhân bên trong như một số nhu cầu bình thường của con người như đói, khát, tính dục tăng dần đến một mức độ nhất định và trở thành niềm thôi thúc. Do kinh nghiệm đã có trước đó, người ta hiểu được cách thức giải quyết sự thôi thúc này và động cơ của nó sẽ hướng đến những phương tiện có thể thỏa mãn được sự thôi thúc. Tác nhân kích thích bên ngoài như báo chí, quảng cáo, bạn bè.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ