Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng lòng trung thành KH với Mobifone tại Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân với dịch vụ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Lòng trung thành của khách hàng

1.2. Sự thỏa mãn khách hàng

1.3. Mối quan hệ giữa sự thỏa mãn và lòng trung thành

1.4. Rào cản chuyển đổi

1.5. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

2.1. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH KINH DOANH CỦA MOBIFONE

2.1.1. Thực trạng kinh doanh của Mobifone nói chung

2.1.2. Thực trạng kinh doanh hiện nay của mobifone tại thành phố Đà Nẵng

2.2. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.3. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU SƠ BỘ

2.3.1. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ

2.4. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

2.4.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

2.4.1.1. Phương pháp chọn mẫu và điều tra thu thập thông tin

2.4.2. Phân tích và kiểm định kết quả nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. THỐNG KÊ MÔ TẢ MẪU KHẢO SÁT

3.2. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH ĐO LƯỜNG

3.2.1. Kiểm định Cronbach's Alpha đối với các thang đo lý thuyết

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

3.3. Kiểm định mô hình nghiên cứu bằng phân tích hồi quy bội

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

4.1. NHỮNG HÀM Ý RÚT RA TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.2. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP

4.3. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐỀ TÀI LUẬN VĂN THẠC SĨ

BIÊN BẢN HỌP HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN VĂN THẠC SĨ

BẢN GIẢI TRÌNH CHỈNH SỬA LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Luận văn MBA Bí quyết giữ chân khách hàng Mobifone Đà Nẵng

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung luận văn MBA về các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân với dịch vụ mạng di động Mobifone tại Đà Nẵng. Trong bối cảnh thị trường viễn thông di động ngày càng bão hòa và cạnh tranh gay gắt, việc duy trì khách hàng hiện tại trở thành yếu tố sống còn. Nghiên cứu của tác giả Trần Thị Kim Chi (2021) cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý thuyết đến phân tích dữ liệu thực tế, nhằm xác định các yếu tố then chốt giúp Mobifone xây dựng và củng cố lòng trung thành nơi người dùng. Các khái niệm cốt lõi như sự hài lòng của khách hàng, rào cản chuyển đổi, và chất lượng dịch vụ được mổ xẻ chi tiết. Luận văn không chỉ là một công trình học thuật giá trị, mà còn là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị Mobifone trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh. Mục tiêu chính là xây dựng một mô hình nghiên cứu lòng trung thành vững chắc, áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại để đưa ra những kết luận có tính xác thực cao. Thông qua đó, đề tài cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng, giúp Mobifone không chỉ giữ chân khách hàng hiệu quả mà còn nâng cao vị thế cạnh tranh trước các đối thủ cạnh tranh Viettel, Vinaphone.

1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành khách hàng viễn thông

Trong ngành viễn thông, lòng trung thành của khách hàng được xem là "nhiên liệu" cho sự tăng trưởng bền vững. Chi phí để thu hút một khách hàng mới cao hơn nhiều so với việc duy trì một khách hàng hiện tại. Theo Oliver (1997), lòng trung thành là một cam kết sâu sắc về việc tiếp tục sử dụng một dịch vụ ưa thích trong tương lai, bất chấp các nỗ lực marketing từ đối thủ. Đối với Mobifone, việc xây dựng được một tệp khách hàng trung thành không chỉ đảm bảo doanh thu ổn định mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Khách hàng trung thành có xu hướng sử dụng nhiều dịch vụ giá trị gia tăng hơn, ít nhạy cảm về giá và trở thành những người quảng bá thương hiệu tự nhiên, hiệu quả thông qua truyền miệng.

1.2. Tổng quan các mô hình nghiên cứu lòng trung thành trước đây

Nhiều công trình nghiên cứu trước đây đã chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành. Nghiên cứu của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng (2006) tại Việt Nam nhấn mạnh vai trò của sự hài lòng của khách hàngrào cản chuyển đổi. Tương tự, Kim và cộng sự (2004) tại thị trường Hàn Quốc cũng khẳng định hai yếu tố này là biến số quan trọng. Các nghiên cứu này thường tập trung vào các nhân tố như chất lượng cuộc gọi, cơ cấu giá, dịch vụ hỗ trợ và sự thuận tiện. Luận văn này kế thừa và phát triển các mô hình đó, bổ sung thêm các biến số mới phù hợp với bối cảnh hiện tại của Mobifone tại Đà Nẵng, tạo nên một mô hình nghiên cứu lòng trung thành toàn diện và cập nhật hơn.

II. Thách thức giữ chân khách hàng trong thị trường viễn thông

Thị trường viễn thông Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt, đặc biệt sau khi chính sách chuyển mạng giữ số (MNP) được áp dụng. Điều này đã xóa bỏ một trong những rào cản chuyển đổi lớn nhất, cho phép khách hàng tự do lựa chọn nhà mạng mà không mất đi số điện thoại quen thuộc. Theo số liệu từ Cục Viễn thông, Mobifone đã ghi nhận sự sụt giảm thuê bao sau khi chính sách này có hiệu lực, với số thuê bao chuyển đi nhiều hơn chuyển đến. Cụ thể, trong giai đoạn 11/2018 - 06/2021, Mobifone đã "lỗ" khoảng 42 nghìn thuê bao. Tình hình kinh doanh tại Đà Nẵng cũng phản ánh thách thức này, khi hệ số rời mạng (HSRM) năm 2020 tăng gấp 3 lần so với 2019. Những con số này là hồi chuông báo động, cho thấy việc duy trì lòng trung thành của khách hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Mobifone phải đối mặt với áp lực không chỉ từ đối thủ cạnh tranh Viettel, Vinaphone về giá cước, khuyến mãi mà còn về chất lượng mạng 4G/5G và trải nghiệm dịch vụ.

2.1. Tác động của chính sách chuyển mạng giữ số đến Mobifone

Dịch vụ chuyển mạng giữ số (MNP) đã trao quyền lực lớn hơn vào tay người tiêu dùng. Nó buộc các nhà mạng phải cạnh tranh dựa trên chất lượng thực sự thay vì dựa vào sự "ngại" thay đổi của khách hàng. Số liệu cho thấy Viettel và Vinaphone đã ghi nhận lượng thuê bao chuyển đến ròng dương, trong khi Mobifone lại âm. Điều này chỉ ra rằng một bộ phận khách hàng chưa thực sự hài lòng hoặc không nhận thấy đủ giá trị cảm nhận để tiếp tục gắn bó. Thách thức đặt ra cho Mobifone là phải nhanh chóng xác định nguyên nhân cốt lõi của sự không hài lòng này và đưa ra các giải pháp kịp thời để cải thiện, từ đó củng cố niềm tin thương hiệu.

2.2. Phân tích đối thủ cạnh tranh Viettel và Vinaphone

Các đối thủ cạnh tranh Viettel, Vinaphone liên tục đưa ra các chiến lược mạnh mẽ để thu hút và giữ chân khách hàng. Viettel có lợi thế về độ phủ sóng rộng và hình ảnh thương hiệu gắn liền với sự tin cậy. Vinaphone tập trung vào các gói cước linh hoạt và hệ sinh thái dịch vụ đa dạng. Mobifone cần phân tích kỹ lưỡng điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ để tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Cuộc chiến không chỉ nằm ở giá cước mà còn ở chất lượng dịch vụ, các chương trình chăm sóc khách hàng Mobifone và khả năng đổi mới công nghệ, đặc biệt là trong việc nâng cao chất lượng mạng 4G/5G.

III. Mô hình nghiên cứu lòng trung thành của khách hàng Mobifone

Để giải quyết vấn đề, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu lòng trung thành khách hàng hiệu chỉnh, dựa trên nền tảng lý thuyết và thực trạng của Mobifone. Mô hình này xác định lòng trung thành của khách hàng là biến phụ thuộc, chịu tác động trực tiếp bởi hai biến trung gian chính là Sự hài lòng của khách hàngRào cản chuyển đổi. Trong đó, Sự hài lòng của khách hàng lại được cấu thành từ các yếu tố như: Chất lượng cuộc gọi, Dịch vụ giá trị gia tăng, Dịch vụ hỗ trợ khách hàng, Chi phí – Giá cước, và Sự thuận tiện. Mặt khác, Rào cản chuyển đổi được xem xét dưới hai góc độ: Chi phí chuyển đổi và Sự hấp dẫn của dịch vụ thay thế. Mô hình này cho phép đo lường một cách đa chiều và toàn diện các nhân tố ảnh hưởng. Mỗi nhân tố được cụ thể hóa thành các biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ, tạo cơ sở cho việc thu thập và phân tích dữ liệu định lượng một cách khoa học. Đây là một cách tiếp cận phổ biến trong các đề tài thạc sĩ marketing hiện đại.

3.1. Các nhân tố cốt lõi Sự hài lòng và Rào cản chuyển đổi

Theo Philip Kotler, sự hài lòng của khách hàng là trạng thái cảm giác của một người khi so sánh kết quả nhận được từ sản phẩm với kỳ vọng của họ. Trong nghiên cứu này, sự hài lòng đóng vai trò trung tâm, là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố chất lượng. Bên cạnh đó, rào cản chuyển đổi là những khó khăn (tài chính, tâm lý, thủ tục) mà khách hàng gặp phải khi muốn chuyển sang nhà cung cấp khác. Rào cản càng cao, khả năng khách hàng ở lại càng lớn, ngay cả khi mức độ hài lòng không ở mức tuyệt đối. Mô hình đề xuất rằng cả hai yếu tố này đều có tác động cùng chiều đến lòng trung thành.

3.2. Giả thuyết về chất lượng dịch vụ và giá trị cảm nhận

Mô hình đưa ra các giả thuyết cụ thể. Ví dụ, giả thuyết H1 cho rằng "Chất lượng cuộc gọi có quan hệ cùng chiều với mức độ thỏa mãn". Tương tự, các yếu tố như dịch vụ giá trị gia tăng, giá cước hợp lý, sự thuận tiện trong giao dịch và chất lượng hỗ trợ khách hàng đều được giả định là có tác động tích cực đến sự hài lòng. Về rào cản, giả thuyết H6 nêu rõ "Chi phí chuyển đổi càng cao thì mức độ rào cản chuyển đổi nhà mạng càng cao". Những giả thuyết này tạo thành khung lý thuyết để kiểm định bằng các phương pháp thống kê, giúp xác định giá trị cảm nhận của khách hàng một cách rõ ràng.

IV. Phương pháp phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành

Nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: sơ bộ và chính thức. Giai đoạn sơ bộ sử dụng phương pháp định tính (phỏng vấn chuyên gia) để hiệu chỉnh thang đo. Giai đoạn chính thức áp dụng phương pháp định lượng, khảo sát 242 khách hàng cá nhân của Mobifone tại Đà Nẵng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS Statistics 26, một công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu khoa học xã hội. Các kỹ thuật phân tích chính bao gồm: (1) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha để đảm bảo tính nhất quán của các biến quan sát. (2) Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) để nhóm các biến quan sát có liên quan vào các nhân tố đại diện, giúp cấu trúc dữ liệu gọn gàng và xác định các thành phần chính. (3) Phân tích hồi quy tuyến tính bội để kiểm định các giả thuyết đã đặt ra, xác định mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng, rào cản chuyển đổi và cuối cùng là lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Quy trình nghiên cứu định lượng bằng phần mềm SPSS

Quy trình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ. Sau khi thu thập dữ liệu qua bảng hỏi sử dụng thang đo Likert, dữ liệu được mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS. Bước đầu tiên là thống kê mô tả mẫu để có cái nhìn tổng quan về đối tượng khảo sát. Tiếp theo, kiểm định Cronbach's Alpha được thực hiện cho từng nhóm biến. Các thang đo có hệ số Alpha lớn hơn 0.6 và các biến có hệ số tương quan biến-tổng lớn hơn 0.3 được giữ lại. Quá trình này đảm bảo các công cụ đo lường là đáng tin cậy trước khi đi vào phân tích sâu hơn.

4.2. Kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy

Phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để xác định các cấu trúc tiềm ẩn trong bộ dữ liệu. Kỹ thuật này giúp rút gọn số lượng biến và xác nhận rằng các biến quan sát thực sự đo lường cho một khái niệm lý thuyết cụ thể. Sau khi có được các nhân tố đại diện, phân tích hồi quy tuyến tính được áp dụng để xây dựng các phương trình dự báo. Ví dụ, một phương trình hồi quy sẽ cho thấy các yếu tố như "Chất lượng cuộc gọi", "Giá cước" tác động mạnh yếu ra sao đến "Sự hài lòng", từ đó cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc cho các kết luận của nghiên cứu.

V. Kết quả Yếu tố then chốt tạo nên lòng trung thành khách hàng

Kết quả phân tích từ luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này đã mang lại nhiều phát hiện quan trọng. Phân tích hồi quy cho thấy cả sự hài lòng của khách hàngrào cản chuyển đổi đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến lòng trung thành của khách hàng Mobifone. Điều này khẳng định mô hình nghiên cứu đề xuất là phù hợp. Đi sâu hơn, các yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng bao gồm chất lượng dịch vụ (đặc biệt là chất lượng cuộc gọi và sự ổn định của mạng), sự hợp lý của giá cước và hiệu quả của dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Đối với rào cản chuyển đổi, "chi phí chuyển đổi" (bao gồm cả tổn thất về các ưu đãi đang hưởng và sự bất tiện khi thay đổi) được xác định là nhân tố quan trọng nhất. Những phát hiện này cung cấp cơ sở vững chắc để Mobifone Đà Nẵng xác định đúng trọng tâm cần cải thiện, thay vì đầu tư dàn trải. Việc tập trung vào những yếu tố có tác động lớn nhất sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc giữ chân khách hàng.

5.1. Mức độ tác động của chất lượng mạng 4G 5G và giá cước

Kết quả chỉ ra rằng chất lượng mạng 4G/5G, thể hiện qua các biến như "sóng mạnh, liên lạc mọi lúc mọi nơi" và "kết nối cuộc gọi nhanh, không nghẽn mạng", có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng. Bên cạnh đó, yếu tố giá cước, được đo bằng sự hợp lý của cước thoại và các chương trình khuyến mãi, cũng là một động lực chính. Điều này cho thấy khách hàng Mobifone tại Đà Nẵng rất quan tâm đến sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Họ mong muốn một dịch vụ ổn định với một mức giá cạnh tranh. Đây là hai lĩnh vực mà Mobifone cần liên tục theo dõi và cải tiến để duy trì sự hài lòng.

5.2. Vai trò của niềm tin thương hiệu và chăm sóc khách hàng

Mặc dù không phải là các biến độc lập trong mô hình hồi quy cuối cùng, nhưng niềm tin thương hiệuhình ảnh thương hiệu được thể hiện gián tiếp qua các yếu tố dịch vụ. Cụ thể, dịch vụ hỗ trợ khách hàng, bao gồm thái độ của nhân viên tổng đài và tốc độ giải quyết khiếu nại, góp phần quan trọng vào việc xây dựng sự hài lòng và niềm tin. Một trải nghiệm chăm sóc khách hàng Mobifone tốt sẽ củng cố giá trị cảm nhận và khiến khách hàng cảm thấy được tôn trọng, từ đó gia tăng sự gắn kết và lòng trung thành. Do đó, đầu tư vào con người và quy trình chăm sóc khách hàng là một chiến lược không thể bỏ qua.

VI. Giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng Mobifone

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp mang tính ứng dụng cao nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng Mobifone tại Đà Nẵng. Thứ nhất, cần ưu tiên hàng đầu cho việc cải thiện và duy trì ổn định chất lượng dịch vụ cốt lõi, đặc biệt là chất lượng cuộc gọi và tốc độ dữ liệu của chất lượng mạng 4G/5G. Thứ hai, xây dựng chính sách giá cước và khuyến mãi linh hoạt, cạnh tranh hơn, tạo ra giá trị cảm nhận vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh Viettel, Vinaphone. Thứ ba, nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng Mobifone thông qua việc đào tạo nhân viên chuyên nghiệp, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại. Cuối cùng, cần gia tăng các rào cản chuyển đổi một cách tích cực, chẳng hạn như triển khai các chương trình khách hàng thân thiết với nhiều đặc quyền hấp dẫn, tạo ra những tổn thất chi phí cơ hội nếu khách hàng rời mạng. Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp Mobifone giữ chân khách hàng hiệu quả và phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất chiến lược cải thiện trải nghiệm khách hàng sau mua

Trải nghiệm khách hàng sau khi mua là yếu tố quyết định sự gắn bó lâu dài. Mobifone cần xây dựng một hệ thống chăm sóc chủ động, không chỉ chờ khách hàng khiếu nại. Có thể triển khai các cuộc gọi khảo sát định kỳ, gửi tin nhắn cá nhân hóa chúc mừng sinh nhật, hoặc cung cấp các gói cước ưu đãi đặc biệt cho khách hàng lâu năm. Việc tạo ra một mối quan hệ cá nhân tích cực (Positive Interpersonal Relationship) sẽ là một rào cản chuyển đổi tích cực, khiến khách hàng cảm thấy gắn bó về mặt tình cảm với thương hiệu, chứ không chỉ đơn thuần là vì dịch vụ.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho các đề tài thạc sĩ marketing

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới cho các đề tài thạc sĩ marketing trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh thành khác để có cái nhìn toàn quốc. Ngoài ra, có thể đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý như "sự gắn kết cảm xúc" hay "nhận diện thương hiệu" đến lòng trung thành. Việc áp dụng các mô hình phân tích phức tạp hơn như Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) cũng là một hướng đi tiềm năng để kiểm định đồng thời các mối quan hệ phức tạp giữa nhiều biến số, mang lại những phát hiện sâu sắc và toàn diện hơn về hành vi khách hàng trong ngành viễn thông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân với dịch vụ mạng di động của mobifone trên địa bàn thành phố đà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1; Cơ sở khoa học của đề tài ~Chương 2: Thiết kế nghiên cứu. ~ Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu ~ Chương 4: Tóm tắt và đề xuất giải pháp: tóm tắt kết quả chính cũng như. các hạn chế của đề tài nghiên cứu để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Để xuất một số giải pháp nhằm giữ chân khách hàng cũng như gia tăng, lòng trung thành của họ với dịch vụ mạng di động của Mobifone 6.

Tổng quan tài liệu nghiên cứu Đã có một số nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với lĩnh vực thông tin di động. Cụ thể, một số bài nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước như sau: ~ “Nghiên cứu mô hình sự trung thành của khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động tại VN” của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng (2006). Ở nghiên cứu này, tác giả cho chúng ta thấy được mô hình nghiên cứu sự ảnh hưởng của lòng trung thành của khách hàng trong lĩnh vực thông tin di động. bởi rào cản và sự thỏa mãn ~ “The effects of customer satisfaction and switching barrier on customer loyalty in Korean mobile telecommunication services” (Các ảnh hưởng của sự hài lòng khách hàng và rào cản chuyển đổi đối với lòng trung thành của khách hàng trong các dịch vụ viễn thông di động của Hàn Quốc) của Moon-Koo.

Kim, Myeong-Cheol Park, Dong-Heon Jeong (2004). Nó cho thấy được các chiến lược của các doanh nghiệp đối với các dịch vụ viễn thông di động để tăng lòng trung thành của khách hàng. Ngành công nghiệp các dịch vụ viễn thông di động của Hàn Quốc đang bước vào một giai đoạn chuyển tiếp mới, do sự trưởng thành của thị trường viễn thông di động, sự ra đời của dịch vụ TMT-2000 và chương trình giới thiệu tính linh động của số di động mang lại Chính vì vậy, ngành công nghiệp tập trung vào các chiến lược nhằm giữ chân khách hàng hiện tại thông qua việc thúc đây lòng trung thành của khách hàng. Công trình nghiên cứu này khảo sát sự hài lòng của khách hàng và rào cản chuyển đổi ảnh hưởng như thế nào đến lòng trung thành của khách hàng.

Các ảnh hưởng điều chinh của rào cản chuyển đổi đối với sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành của khách hàng cũng được phân tích ~*Forecasng customer switching intention in mobile service: An exploratory study of predictive factors in mobile number portability” ciia Dong-Hee Shin và Won-Yong Kim (2007). Nghiên cứu này chỉ ra tim quan trọng của việc giữ lại số điện thoại khi khách hàng có nhu cầu chuyển mạng, nó có tác động rất lớn đến quyết định đi hay ở lại. Mục tiêu của bài nghiên cứu là (1) nhận diện các biến ảnh hưởng đến sự thay đổi của khách hàng; (2) tiến hành phân tích tác đông của tính linh động đối với số điện thoại tới sự thay đổi của khách hàng, từ đó dự đoán ý định thay đổi bị tác động tùy theo mức độ cảm nhận về chỉ phí thay đổi và xem các chỉ phí thay đổi có phải là nhân tố thứba giữa sự thỏa mãn và duy trì khách hàng - theo như các nghiên cứu có trước; (3) điềutra ảnh hưởng của các yếu tố nhân khâu học đến ý định thay đổi. Bài nghiên cứu đã chi ra rằng sự thỏa mãn khách hàng, các rào cản thay đổi nhà cung cấp, và các đặc điểm nhân khẩu đều tác động đến ý định thay đổi mạng di động của khách hàng.

Trong đó nhân tố quyết định nhất chính là rào cản thay đôi. Kết quả nghiên cứu còn chỉ ra rằng nếu sự cảm. nhận về rào cản thay đổi là cao, sẽ khiến khách hàng ngại thay đổi mạng di động CHUONG 1 CO SO KHOA HQC CUA DE TAI 1. Lòng trung thành của khách hàng.

~ Khái niệm lòng trung thành của khách hàng: Aaker (1991) xác định lòng trung thành như sự gắn kết thêm mà người tiêu dùng có đối với một thương hiệu. Oliver (1997) định nghĩa lòng trung thành như một sự cam kết sâu sắc và bền vững sẽ mua lại một sản phẩm hoặc quay lại một dịch vụ ưa thích trong. Các công ty phải bỏ hàng triệu USD để hiểu và tìm cách ảnh hưởng. đến khách hàng- thu hút và khuyến khích khách hàng chỉ tiêu nhiều hơn.

Nhung dé tng long trung thành khách hàng, các công ty phải thực hiện nhiều hơn cả hai mô hình điển hình hiện nay: sự thỏa mãn và sự rời bỏ. Đặc biệt, trong ngành viễn thông, một khi khách hàng quyết định sử dụng một mạng di động, việc duy trì sử dụng lâu dài với nhà cung cắp mạng là rất quan trọng để dẫn đến thành công của công ty trong một thị trường cạnh tranh khốc liệt hơn trong những ngành khác Oliver (1997, p.392) đã định nghĩa lòng trung thành khách hàng: là cam kết sâu sắc về việc mua lại hay quay lại sử dụng một cách chắc chắn sản phẩm/dịch vụ trong tương lai, dẫn tới việc mua lặp lại cùng thương hiệu, mặc dù có thể bị ảnh hưởng bởi hòan cảnh và các nỗ lực của đối thủ trên thị trường nhằm dẫn đến hành vi thay đổi Nghiên cứu sự trung thành của khách hàng thường được tiếp cận theo ba hướng là “Hành vi”, “Thái độ” hoặc “Nhận thứ „ vốn là ba thuộc tính dùng. làm tiêu chuẩn đánh giá sự trung thành của khách hàng, trong đó tiếp cận “Hành vĩ” phân tích biểu lô bên ngoài của khách hàng như: hành vì mua liên tục trong quá khứ, sau đó đo lường mức độ trung thành bằng tốc độ mua, tin suất mua và khả năng mua. Tiếp cận “Thái độ” đề cập đến các biểu hiện nội tâm của khách hàng như: tâm lý, sự ưa thích và cảm nhận của khách hàng tin nhiệm đối với riêng một sản phẩm, dịch vụ cụ thể nào đó (Oh, 1995) Bài nghiên cứu Quyết định thay đổi và lòng trung thành khách hàng ở thị trường di động Hàn Quốc của Hee- Su Kim và Choong- Han Yoon đã chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến sự thay đổi của khách hàng cũng như lòng trung thành khách hàng ở thị trường mạng di động Hàn Quốc.

Bằng sử dụng mô hình nhị thức logit với cuộc khảo sát 973 ngưới sử dụng trên thị trường mạng. di động Hàn Quốc đã chỉ rằng khách hàng thay đổi nhà cung cấp mạng phụ thuộc vào mức độ thõa mãn với các đặc điểm dịch vụ như chất lượng cuộc gọi, giá cước phí, kiểu dáng di động, hình ảnh thương hiệu, cũng như là thu nhập và thời gian sử dụng. Giữa các nhân tố này, hình ảnh thương hiệu và thời gian sử dụng có những tác động đáng chú. Hình ảnh thương hiệu có ảnh hưởng quan trọng khi kiểm sóat được các yếu tố tác động đến hình ảnh thương hiệu như chất lượng cuộc gọi và kiểu dáng máy.

Nói một khác, quản lý thương hiệu rất quan trọng đối với mạng di động, trong đó các nguồn lực của tổ chức cần được cam kết một cách độc lập. Điều này cũng có nghĩa là, khi phải đối mặt với sự cạnh tranh cao, thì các nỗ lực xây dựng thương hiệu sẽ giảm được các thay đổi, tăng rào cản di động và giảm được sự cạnh tranh, mà các nhà cung cấp mạng hàng đầu thường có được. Thêm vào đó, đo lường nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành khách hàng bằng khảo sát ý định giới thiệu mạng di động đang dùng cho người khác, các nhân tố của chất lượng. cuộc gọi, kiểu đáng điện thoại và giá trị thương hiệu được đo lường từ các nguồn rõ ràng.

Thời gian sử dụng được cho là hạn chế khả năng thay đồi, nhưng nếu không có thì cũng không ảnh hưởng đến lòng trung của những khách hàng sẵn sàng giới thiệu mạng di động đang dùng cho người khác. Vì vậy, sự ràng buộc khách hàng sử dụng có tác đông đến những khách hàng. hiện tai tuy không phải là khách hàng trung thành- không có ý định giới thiệu mạng đi động cho người khác nhưng họ vẫn tiếp tục sử dụng vì chỉ phí chuyển đồi Khái niệm khách hàng trung thành trong dịch vụ đi động được hiểu như. là sự kết hợp giữa thái độ ưa thích và hành vi của khách hàng như: hợp đồng.

thuê bao đài hạn, mức độ chỉ trả hàng tháng, sử dụng nhiều và liên tục các dịch vụ của nhà cung cấp (Moon-Koo Kim, Myeong-Cheol Park, Dong-Heon Jeong, 2004) ~ Các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành: Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng trước đó thường đặt trọng tâm vào sự thỏa mãn của khách hàng và rào cản chuyên đối. Các khách hàng có độ thỏa mãn cao thường vẫn duy trì nhà cung cấp hiện tại và thuê bao của họ. Vì vậy, tác giả đề xuất giả thuyết nghiên cứu: “Mức độ thỏa mãn khách hàng càng cao dẫn đến mức độ trung thành khách hàng càng cao. " Tuy nhiên, theo một vài nghiên cứu, mặc dù sự thỏa mãn của khách hàng, ảnh hưởng tích cực đến lòng trung thành khách hàng, nhưng đó thường không.

phải là một điều kiện đủ, và trong một vài trường hợp, nó không tạo ra kết quả như mong muốn. Do đó, các nhà nghiên cứu này cho rằng cần phải phân tích các yếu tố khác có khả năng ảnh hưởng. Trong phạm vi vấn để này, khái niệm rào cản chuyển đổi đã được đề xuất (Jones, Mothersbaugh va Betty, 2002). Hơn nữa, đã có chứng minh rằng rào cản chuyển đổi đóng vai trò của một biến điều chỉnh trong mỗi quan hệ giữa sự thỏa mãn khách hàng và lòng.

10 trung thành khách hàng. Nói cách khác, khi mức độ thỏa mãn khách hàng giống nhau, mức độ của lòng trung thành khách hàng có thể khác nhau tùy thuộc vào tầm quan trọng của rào cản chuyển đổi (ví dụ như Colgate va Lang, 2001; Jones, Mothersbaugh và Betty, 2002; Lee và Cunningham, 2001 trích trong Moon-Koo Kim và cộng sự, 2004). Vì vậy, tác giả để xuất giả thuyết nghiên cứu: “Mức độ rào. cản chuyển đổi càng cao thì mức độ trung thành của khách hàng với nhà mạng càng cao.

Sự thỏa mãn khách hàng Theo Philip Kotler (Quan tri Marketing, 2001), sự thỏa mãn là mức độ của trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm (hay sản lượng) với những kỳ vọng của người đó. Theo Philip Kotler, những kỳ vọng của người mua dựa trên thói quen mua sắm trước đây, tham khảo ý kiến của những người xung quanh, cập nhật thông tin qua quảng cáo. Cu thé hon, Parasuraman (1994) khái niệm sự thỏa mãn là kết quả tông. hợp của yếu tố chất lượng dịch vụ, yếu tố chất lượng sản phẩm và yếu tố giá.

Cén theo Mittal et al (Shih-Ping JENG, 2003), sự thỏa mãn là kết quả tổng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ