Luận văn: Ảnh hưởng của văn hóa đến tinh thần kinh doanh nữ doanh nhân Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa đến tinh thần kinh doanh entrepreurship của các nữ, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

141
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Văn hóa và tinh thần kinh doanh nữ Việt

Tinh thần kinh doanh được xem là động lực cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế, đổi mới và tạo việc làm. Lịch sử đã chứng minh sự tiến bộ kinh tế được thúc đẩy bởi những cá nhân sáng tạo, có khả năng khai thác cơ hội và chấp nhận rủi ro (Hisrich, 2005). Tại Việt Nam, vai trò của nữ doanh nhân ngày càng trở nên quan trọng, với khoảng 30% doanh nghiệp vừa và nhỏ do phụ nữ đứng đầu. Tuy nhiên, hành trình khởi nghiệp của họ không chỉ đối mặt với thách thức kinh tế mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố văn hóa xã hội. Luận văn thạc sĩ về chủ đề "ảnh hưởng của văn hóa đến tinh thần kinh doanh của các nữ doanh nhân Việt Nam" cung cấp một góc nhìn học thuật sâu sắc, hệ thống hóa các cơ sở lý luận và phân tích thực tiễn về mối quan hệ phức tạp này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để phát huy hết tiềm năng của các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ (women-owned enterprises), việc thấu hiểu và giải quyết các rào cản văn hóa xã hội là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ phân tích các nội dung chính của luận văn, từ việc xác định các thách thức, xây dựng khung lý thuyết, đến trình bày kết quả nghiên cứu và các hàm ý thực tiễn, nhằm mang lại cái nhìn toàn diện về một chủ đề quan trọng trong bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam hiện đại.

1.1. Tổng quan vai trò của giới trong kinh doanh hiện đại

Trên toàn cầu, sự tham gia của phụ nữ vào hoạt động kinh tế và khởi nghiệp ngày càng tăng. Tuy nhiên, vai trò của giới trong kinh doanh vẫn là một chủ đề phức tạp với nhiều rào cản tiềm ẩn. Luận văn chỉ rõ, dù lực lượng lao động nữ tại Việt Nam chiếm tỷ lệ cao, sự hiện diện của họ ở các vị trí lãnh đạo cấp cao còn hạn chế. Các chuẩn mực xã hội thường gắn phụ nữ với vai trò chăm sóc gia đình, trong khi nam giới được kỳ vọng gánh vác các trọng trách kinh tế. Sự phân công vai trò theo giới tính này ảnh hưởng trực tiếp đến động lực khởi nghiệp của phụ nữ, định hình quyết định, phong cách quản lý và khả năng chấp nhận rủi ro của họ. Việc nghiên cứu các yếu tố này giúp nhận diện chính xác những định kiến cần thay đổi để tạo ra một môi trường kinh doanh bình đẳng và hiệu quả hơn.

1.2. Bối cảnh kinh tế xã hội và vai trò của nữ doanh nhân

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi và hội nhập mạnh mẽ, vai trò của đội ngũ doanh nhân, đặc biệt là nữ doanh nhân, càng trở nên nổi bật. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, phụ nữ chiếm khoảng 25% trong số các lãnh đạo và giám đốc điều hành doanh nghiệp. Họ không chỉ góp phần tạo ra của cải vật chất, giải quyết việc làm mà còn mang đến những phong cách quản trị đa dạng, góp phần làm phong phú thêm văn hóa kinh doanh Việt Nam. Tuy nhiên, họ cũng phải đối mặt với một môi trường kinh doanh kép, nơi các giá trị truyền thống và yêu cầu của kinh tế thị trường hiện đại cùng tồn tại. Việc hiểu rõ bối cảnh này là chìa khóa để phân tích các yếu tố tác động đến khởi nghiệp và xây dựng các chính sách hỗ trợ phù hợp cho nữ doanh nhân Việt Nam.

II. Top rào cản văn hóa xã hội với nữ doanh nhân Việt Nam

Mặc dù có những đóng góp không thể phủ nhận, các nữ doanh nhân Việt Nam vẫn phải đối mặt với vô số thách thức, trong đó rào cản văn hóa xã hội là một trong những trở ngại lớn nhất. Những rào cản này không hiện hữu rõ ràng như thiếu vốn hay cạnh tranh thị trường, mà ăn sâu vào tiềm thức và các chuẩn mực xã hội, tạo ra áp lực vô hình lên con đường sự nghiệp của phụ nữ. Luận văn đã chỉ ra các rào cản chính, từ định kiến giới trong kinh doanh đến áp lực cân bằng công việc và gia đình. Theo nghiên cứu của Colletah Chitsike, phụ nữ chỉ có thể tự tin và tự chủ trong hoạt động kinh tế nếu không có các cản trở từ văn hóa. Việc phân tích kỹ lưỡng các rào cản này là bước đi đầu tiên để tìm kiếm giải pháp, kiến tạo một hệ sinh thái khởi nghiệp thân thiện và bình đẳng hơn, nơi tinh thần kinh doanh của phụ nữ có thể phát triển mạnh mẽ. Vượt qua những rào cản này không chỉ là giải phóng tiềm năng cho cá nhân nữ doanh nhân mà còn là giải phóng nguồn lực quan trọng cho sự phát triển của cả nền kinh tế.

2.1. Phân tích định kiến giới theo văn hóa Á Đông

Định kiến giới trong kinh doanh là một rào cản nghiêm trọng, đặc biệt trong bối cảnh doanh nhân nữ và văn hóa Á Đông. Các quan niệm truyền thống thường cho rằng nam giới quyết đoán, tham vọng và phù hợp với vai trò lãnh đạo hơn. Ngược lại, phụ nữ được cho là nên khiêm tốn, tập trung vào gia đình. Luận văn trích dẫn rằng, đối với một số phụ nữ, việc kiếm được số tiền lớn bị xem là "sự theo đuổi trần tục, đầy tội lỗi". Những định kiến này giới hạn cơ hội, làm giảm sự tự tin và ảnh hưởng đến khả năng huy động vốn cũng như xây dựng mạng lưới kinh doanh của họ. Phụ nữ thường phải nỗ lực gấp đôi để chứng minh năng lực của mình so với các đồng nghiệp nam, tạo ra một sân chơi không công bằng ngay từ vạch xuất phát.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận nguồn lực và mạng lưới kinh doanh

Các rào cản văn hóa dẫn đến những khó khăn cụ thể trong việc tiếp cận các nguồn lực thiết yếu. Về tài chính, phụ nữ thường gặp khó khăn hơn khi vay vốn do thiếu tài sản thế chấp đứng tên mình. Về mạng lưới, các mối quan hệ kinh doanh quan trọng thường được xây dựng qua các buổi gặp gỡ không chính thức sau giờ làm việc, đây lại là thời gian mà phụ nữ được kỳ vọng dành cho gia đình. Điều này khiến họ bị hạn chế trong việc tiếp cận thông tin thị trường, cơ hội hợp tác và kiến thức ngành. Theo tài liệu nghiên cứu, vì không phải là thành viên của các tổ chức chuyên nghiệp hoặc mạng lưới lớn, họ thường cảm thấy khó khăn để truy cập thông tin, tạo ra một thiệt thòi lớn trong môi trường cạnh tranh.

2.3. Cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình Thách thức kép

Trách nhiệm kép giữa công việc và gia đình là một trong những áp lực lớn nhất. Luận văn chỉ ra một sự chênh lệch rõ rệt: phụ nữ làm việc trung bình 13 giờ mỗi ngày (bao gồm cả việc nhà không lương), trong khi con số này ở nam giới chỉ là 9 giờ. Gánh nặng này không chỉ làm cạn kiệt thời gian và năng lượng mà còn hạn chế cơ hội học tập, nâng cao kỹ năng và mở rộng kinh doanh của họ. Sự lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình trở thành một bài toán khó, và xã hội thường mặc định phụ nữ phải ưu tiên gia đình. Đây là một yếu tố tác động đến khởi nghiệp mang tính cấu trúc, đòi hỏi sự thay đổi không chỉ từ cá nhân mà còn từ cả xã hội và các chính sách hỗ trợ.

III. Khung lý thuyết về tinh thần kinh doanh và văn hóa Hofstede

Để phân tích một cách khoa học ảnh hưởng của văn hóa đến tinh thần kinh doanh, luận văn đã xây dựng một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này dựa trên hai trụ cột chính: các khái niệm về tinh thần kinh doanh và mô hình các chiều văn hóa của Geert Hofstede. Việc áp dụng một khung lý thuyết về tinh thần kinh doanh rõ ràng giúp định hình các biến số cần đo lường, từ đó lượng hóa được những tác động tưởng chừng như rất trừu tượng của văn hóa. Mô hình của Hofstede cung cấp một công cụ mạnh mẽ để so sánh và đối chiếu hệ giá trị văn hóa của Việt Nam với các quốc gia khác, lý giải tại sao một số đặc điểm văn hóa lại thúc đẩy hoặc kìm hãm tinh thần khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Sự kết hợp giữa lý thuyết kinh doanh và văn hóa học tạo ra một lăng kính đa chiều, cho phép nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện, không chỉ dừng lại ở các quan sát bề mặt mà đi sâu vào bản chất của các hành vi kinh doanh trong bối cảnh văn hóa cụ thể.

3.1. Các chiều kích trong hệ giá trị văn hóa của Hofstede

Hệ giá trị văn hóa theo Hofstede được phân tích qua các chiều kích chính: Khoảng cách quyền lực (Power Distance), Chủ nghĩa cá nhân/tập thể (Individualism/Collectivism), Nam tính/Nữ tính (Masculinity/Femininity), Né tránh bất ổn (Uncertainty Avoidance), và Định hướng dài hạn/ngắn hạn (Long-term/Short-term Orientation). Luận văn chỉ ra Việt Nam có điểm số cao về Khoảng cách quyền lực (chấp nhận sự bất bình đẳng) và Chủ nghĩa tập thể (đề cao lợi ích nhóm), nhưng điểm số thấp về Né tránh bất ổn (thoải mái hơn với sự thay đổi). Mỗi chiều kích này đều có tác động riêng. Ví dụ, Chủ nghĩa tập thể có thể cung cấp mạng lưới hỗ trợ gia đình, nhưng cũng có thể cản trở các ý tưởng đột phá của cá nhân.

3.2. Đặc trưng của tinh thần khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

Tinh thần kinh doanh, theo định nghĩa của Lumpkin và Dess (1996), là quá trình ra quyết định và hành động được thể hiện qua các chiều hướng: sự sẵn sàng đổi mới sáng tạo, chấp nhận rủi ro, và xu hướng chủ động cạnh tranh. Đây không chỉ là việc thành lập một doanh nghiệp, mà là một tư duy liên tục tìm kiếm cơ hội và tạo ra giá trị mới. Tinh thần khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đòi hỏi sự độc lập, quyết đoán và khả năng vượt qua thất bại. Chính những đặc trưng này lại có thể xung đột với các giá trị văn hóa truyền thống như tính cộng đồng cao, ngại rủi ro và tôn trọng thứ bậc, tạo ra một sự giằng co nội tại đối với các nữ doanh nhân Việt Nam.

IV. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng văn hóa đến khởi nghiệp nữ

Để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Cách tiếp cận hỗn hợp này cho phép vừa khám phá các khía cạnh sâu sắc, tinh tế của văn hóa, vừa kiểm định các giả thuyết trên một quy mô lớn hơn. Giai đoạn đầu của nghiên cứu tập trung vào việc khám phá, xây dựng nền tảng lý thuyết và phát triển các công cụ đo lường. Giai đoạn sau tiến hành khảo sát chính thức để thu thập dữ liệu và phân tích thống kê. Việc sử dụng đồng thời nghiên cứu định tínhnghiên cứu định lượng giúp các kết luận không chỉ có chiều sâu mà còn có khả năng khái quát hóa, cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối quan hệ giữa các yếu tố văn hóa và tinh thần kinh doanh của phụ nữ. Quy trình này thể hiện sự nghiêm túc trong nghiên cứu học thuật, là cơ sở vững chắc cho các kết quả và đề xuất được đưa ra.

4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu lý thuyết và giả thuyết

Trọng tâm của phương pháp luận là việc xây dựng một mô hình nghiên cứu lý thuyết cụ thể. Mô hình này giả định rằng các chiều văn hóa của Hofstede (biến độc lập) có tác động trực tiếp đến các khía cạnh của tinh thần kinh doanh như sự đổi mới, chấp nhận rủi ro, và tính chủ động (biến phụ thuộc). Từ mô hình này, các giả thuyết nghiên cứu được hình thành, ví dụ: "Chủ nghĩa cá nhân có tác động tích cực đến tinh thần kinh doanh" hay "Mức độ né tránh bất ổn cao có tác động tiêu cực đến sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro". Mô hình này hoạt động như một bản đồ chỉ dẫn toàn bộ quá trình nghiên cứu, từ thiết kế bảng hỏi đến phân tích dữ liệu.

4.2. Cách tiếp cận nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn. Giai đoạn một là nghiên cứu định tính, sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu với một số doanh nhân (cả nam và nữ) để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các yếu tố văn hóa đặc thù của Việt Nam. Kết quả từ giai đoạn này giúp hoàn thiện thang đo và bảng câu hỏi. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng, thực hiện khảo sát chính thức qua bảng câu hỏi chi tiết với mẫu gồm 150 nữ doanh nhân. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích bằng các công cụ thống kê như Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết đã đặt ra.

V. Kết quả Yếu tố văn hóa tác động đến khởi nghiệp nữ Việt

Phần phân tích kết quả của luận văn đã mang lại những phát hiện quan trọng, làm sáng tỏ các yếu tố tác động đến khởi nghiệp của phụ nữ tại Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ xác nhận sự tồn tại của các rào cản văn hóa mà còn lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của chúng. Các phân tích thống kê từ 150 mẫu khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều về đặc điểm nữ doanh nhân Việt, động lực cũng như phong cách lãnh đạo của họ. Kết quả chỉ ra rằng các chiều văn hóa như Chủ nghĩa cá nhân, Né tránh sự không chắc chắn và Định hướng dài hạn có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến tinh thần kinh doanh. Những phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, giúp các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức hỗ trợ và chính các nữ doanh nhân có cái nhìn sâu sắc hơn về những thách thức và cơ hội mà họ đang đối mặt trong môi trường kinh doanh mang đậm dấu ấn của văn hóa kinh doanh Việt Nam.

5.1. Phân tích đặc điểm nữ doanh nhân Việt Nam qua khảo sát

Kết quả khảo sát phác họa chân dung đặc điểm nữ doanh nhân Việt Nam khá rõ nét. Phần lớn họ ở độ tuổi lao động chính (từ 30-49 tuổi), đã kết hôn và có con. Điều này khẳng định thực tế rằng nhiều phụ nữ bắt đầu khởi nghiệp khi đã có sự chín chắn nhất định về kinh nghiệm sống và công việc. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy một tỷ lệ đáng kể phụ nữ còn thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng quản lý, tài chính và tiếp thị. Về quy mô, các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ thường tập trung ở quy mô vừa và nhỏ, hoạt động chủ yếu trong các lĩnh vực thương mại và dịch vụ.

5.2. Đánh giá động lực khởi nghiệp của phụ nữ trong bối cảnh mới

Nghiên cứu về động lực khởi nghiệp của phụ nữ cho thấy họ được thúc đẩy bởi một tổ hợp nhiều yếu tố. Bên cạnh động lực tài chính, các yếu tố như mong muốn tự chủ, sự linh hoạt về thời gian để cân bằng gia đình, và khát khao đóng góp cho xã hội cũng đóng vai trò rất quan trọng. So với nam giới, phụ nữ có xu hướng bị thu hút bởi các động cơ xã hội hơn là thuần túy kinh tế. Điều này cho thấy các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp cần có cách tiếp cận đa dạng, không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn cần nhấn mạnh đến các giá trị về sự phát triển cá nhân và tác động xã hội.

5.3. Phong cách lãnh đạo của nữ doanh nhân và văn hóa kinh doanh

Phong cách lãnh đạo của nữ doanh nhân thường chịu ảnh hưởng bởi các đặc tính của văn hóa kinh doanh Việt Nam, vốn mang tính "nữ tính" và tập thể cao. Họ có xu hướng quản lý theo phong cách hợp tác, chú trọng xây dựng mối quan hệ và duy trì sự hòa hợp trong tổ chức. Phong cách này có thể tạo ra một môi trường làm việc gắn kết và ổn định. Tuy nhiên, nó cũng có thể trở thành một hạn chế trong những tình huống đòi hỏi sự quyết đoán cao và cạnh tranh khốc liệt. Việc nhận thức được ưu và nhược điểm trong phong cách lãnh đạo của mình là điều cần thiết để các nữ doanh nhân có thể điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với từng bối cảnh.

VI. Tương lai doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ tại Việt Nam

Nghiên cứu về ảnh hưởng của văn hóa không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán vấn đề mà còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai. Tương lai của các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ (women-owned enterprises) tại Việt Nam phụ thuộc lớn vào khả năng kiến tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi, nơi các rào cản văn hóa được giảm thiểu và tinh thần kinh doanh được khuyến khích. Các kết quả từ luận văn cung cấp những hàm ý chính sách và thực tiễn quý báu. Để phát huy hết tiềm năng của lực lượng doanh nhân nữ, cần có một nỗ lực tổng hợp từ nhiều phía: sự thay đổi trong nhận thức xã hội, các chính sách hỗ trợ cụ thể từ chính phủ, và sự nỗ lực tự thân của chính các nữ doanh nhân. Con đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức, nhưng với sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố văn hóa, chúng ta có thể xây dựng những giải pháp hiệu quả và bền vững, góp phần thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các nữ doanh nhân Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

6.1. Tóm tắt các hàm ý chính từ kết quả nghiên cứu

Từ các kết quả phân tích, luận văn đưa ra nhiều hàm ý quan trọng. Đối với các nữ doanh nhân, việc nhận thức rõ ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa như Chủ nghĩa cá nhân hay Né tránh bất ổn giúp họ chủ động hơn trong việc đưa ra quyết định kinh doanh. Ví dụ, họ có thể học cách cân bằng giữa việc duy trì sự hòa hợp của tập thể và khuyến khích các sáng kiến cá nhân đột phá. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu cho thấy sự cần thiết của các chương trình đào tạo được thiết kế riêng, không chỉ cung cấp kiến thức kinh doanh mà còn trang bị kỹ năng mềm để vượt qua các định kiến giới trong kinh doanh.

6.2. Đề xuất giải pháp và hướng nghiên cứu trong tương lai

Dựa trên những hạn chế được nhận diện, luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể: xây dựng các mạng lưới hỗ trợ dành riêng cho nữ doanh nhân để tăng cường kết nối; đơn giản hóa thủ tục tiếp cận vốn tín dụng; và thúc đẩy các chương trình truyền thông nhằm thay đổi nhận thức của xã hội về vai trò của phụ nữ trong kinh doanh. Về hướng nghiên cứu trong tương lai, có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các khu vực địa lý khác nhau (nông thôn, thành thị) hoặc đi sâu vào các ngành công nghiệp cụ thể nơi phụ nữ có thế mạnh, nhằm có được những phát hiện chi tiết và mang tính ứng dụng cao hơn.

16/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa đến tinh thần kinh doanh entrepreurship của các nữ doanh nhân việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tài liệu nghiên cứu Chương 2: Thiết kế nghiên cứu Chương 3: Phân tích kết quả nghiên cứu Chuong 4: Két luận, hạn chế và đề xuất nghiên cứu trong tương lai 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu về ảnh hưởng của văn hóa đến tỉnh thần kinh doanh A. Nghiên cứu về văn hóa ảnh hưởng tỉnh thần kinh doanh/tinh thần khởi nghiệp Có nhiều cách tiếp cận và đã có các công trình nghiên cứu về sự ảnh. hưởng của văn hóa đến TTKD như: Mô hình miêu tả mối quan hệ giữa văn hóa và ĐHKD trong mối liên hệ với TTKD và cạnh tranh toàn cầu trong bài báo “Văn hóa, định hướng kinh doanh, và cạnh tranh toàn câu” duge in trong tap chi World Business sé 35(4)/2000 của nhóm tác giả Sang M.

Lee và Suzanne J. Peterson đã thừa nhận những tính cách, hành vi cá nhân theo 5 giá trị chiều hướng văn hóa quốc gia (KCQL, né tránh rủi ro, CNCN, nam tính, thành tích và chủ nghĩa phổ độ) cùng với sự tác động của điều kiện môi trường ảnh hưởng đến khuynh hướng kinh doanh. Từ đó ảnh hưởng đến TTKD của doanh nhân và TTKD sẽ quyết định đến sự cạnh tranh toàn cầu. Mô hình mô tả về sự tác động trực tiếp của văn hóa đến TTKD như mô hình về thực tại văn hóa ở Kamba và mong muốn thay đổi trong tương lai nhằm thúc đẩy TTKD của Henry M.

Bwisa, Johnson Muthoka Ndolo trong bai bao “Culture as a Factor in Entrepreneurship Development: A Case Study of the Kamba Culture of Kenya” và mô hình về văn hóa hiện nay ở Iran va những thay đổi trong tương lai phải được thực hiện để phát triển TTKD của Mehdi Abzari and Ali Safari trong bài bio “The Role of Culture on Entrepreneurship Development (Case study: Iran)”. Ảnh hưởng văn hóa và giới tính đến tinh than kinh doanh/tinh thần khởi nghiệp Ngày nay, LLLĐ nữ trong xã hội tăng lên và tỷ lệ nữ giới giữ vị trí lãnh đạo cũng tăng lên góp phần làm tăng thêm HĐKD của nữ giới. Nghiên cứu về nữ doanh nhân đang tăng lên nhanh chóng. Một số công trình nghiên cứu đề cập đến ảnh hưởng văn hóa và giới tính đến tỉnh thần kinh doanh/tinh thần khởi nghiệp như: Bài báo “Culture as a barrier to rural women's entrepreneurship: Experience from Zimbabwe” in trong tap chi Gender and Development cia tác giả Colletah Chitsike cung cắp phân tích giới cho thấy rằng phụ nữ chỉ có thể tự tin và tự chủ trong hoạt động kinh tế của họ nếu không có cản trở từ văn hóa.

Nữ doanh nhân ở Zimbabwe thiếu kinh nghiệm lãnh đạo và chỉ huy. Bài báo tập trung phân tích và phát triển các kỹ năng cần thiết doanh nhân nữ đặc biệt là kỹ năng trao quyền cho cá nhân: sự quyết đoán; kỹ năng đàm phán và cân bằng công việc giữa phụ nữ và nam giới trong gia đình; kỹ năng quản lý thời gian; và tự nhận thức. Ngoài ra, tập trung vào giáo dục cho nam giới để họ phát triển nhận thức về tác động hành vi của họ đối với phụ nữ. Tac gid Mulugeta Chane Wube (2010) trong “factors affecting the performance of women entrepreneurs in micro and small enterprises (The case oƒ Dessie Town)” kết luận các đặc tính của nữ doanh nhân trong các DNVVN 6 thị trấn Dessie cho thấy rằng họ không có nền tảng gia đình kinh doanh, họ có tinh thần kinh doanh như là một phương sách cuối cùng.

Các phụ nữ ở thị trấn này ít có tinh thần kinh doanh là do cản trở bởi rào cản văn hóa xã hội, tiếp cận đào tạo, tài chính, thị trường và tiếp cận mạng lưới. CHUONG 1 TONG QUAN TAI LIEU NGHIEN CUU 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VE VAN HOA 1. Các định nghĩa về văn hóa Van hóa là một lĩnh vực thu hút nhiều nhà nghiên cứu và có rất nhiều định nghĩa.

Theo Trần Ngọc Thêm: “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tỉnh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội " [6, tr. Và định nghĩa được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới là của Hofstede (1997): “văn hóa là tập hợp những quan niệm, giá trị, niềm tin làm cho thành viên của một nhóm người này khác với nhóm người khác”. Như vậy với các định nghĩa trên, tác giả hiểu: Văn hóa là tập hợp những đặc trưng về giá trị, tri thức, niềm tin, lối sống của con người trong một xã hội cụ thể và nó mang tính kế thừa từ thể hệ trước. Các yếu tố cấu thành văn hóa Như đã đề cập ở trên về khái niệm văn hóa.

Văn hóa là một khái niệm rất rộng nên xét đến các yếu tố cấu thành văn hóa cũng tùy thuộc vào các khía cạnh khác nhau về văn hóa. Với nhận định khái niệm văn hóa được nêu trên, tác giả hệ thống hóa những thành tố cấu thành nên văn hóa như sau: Cấu trúc xã hội: Cấu trúc xã hội là khuôn khổ tổng thể mà xác định vai trò của các cá nhân trong xã hội, sự phê chuẩn của xã hội, và tính di động của các cá nhân trong xã hội [32, tr. Ngôn ngữ: Ngôn ngữ là một hề thống tín hiệu. Trong sự phát triển của.

văn hóa, ngôn ngữ bao giờ cũng là một công cụ, một phương tiện có tác động. nhạy cảm nhất [§, tr.76] Tôn giáo: Tôn giáo định hình thái độ môn đồ của nó đối với công việc, tiêu dùng, trách nhiệm cá nhân, và lập kế hoạch cho tương lai [32, tr. Tín ngưỡng: Nói đến tín ngưỡng là nói đến quá trình thiêng hóa một nhân vật được gửi gắm vào niềm tin tưởng của con người [8, tr. Lễ hội: Là những sinh hoạt của người dân vừa cảm ơn thần linh đã phù hộ cho họ một mùa màng đã qua, vừa cầu xin thần linh phù hộ cho một mùa màng sắp tới [§, tr.

Giá trị và thái độ: Giá trị là những nguyên tắc và tiêu chuẩn được. chấp nhận bởi các thành viên; thái độ bao gồm các hành động, cảm xúc và những suy nghĩ là kết quả từ những giá trị [32, tr. Vai trò, các đặc điểm văn hóa đối với sự phát triển của quốc gia a. Các giá trị văn hóa Nghiên cứu về văn hóa rất đa dạng, văn hóa thể hiện ở nhiều khía cạnh khác nhau.

Tuy nhiên, với phạm vi đề ày, tác giả đề cập đến khía cạnh những giá trị văn hóa dùng để nghiên cứu trong kinh doanh. Các học giả đã nhận diện một số khía cạnh văn hóa khác nhau nhằm phân biệt văn hóa giữa các quốc gia. Theo nghiên cứu của Hofstede có các chiều hướng văn hóa phổ biến như: Khoảng cách quyền lực: Chiều văn hóa này liên quan đến mức độ bình đẳng/bắt bình đẳng giữa người với người trong một xã hội bất kỳ nào đó [36]. Một quốc gia có khoảng cách quyền lực lớn sẽ chấp nhận và kéo dài sự bất bình đẳng, có sự phân chia đẳng cấp rõ ràng, người dân phải phục tùng lãnh đạo, nhân viên luôn làm theo sự hướng dẫn cấp trên, học sinh nghe theo lời thầy cô chứ không có ý kiến cá nhân và con cái không được cãi lời cha mẹ.

Ngược lại, với quốc gia có khoảng cách quyền lực thấp sẽ tôn trọng sự bình đẳng, mọi người có quyền đưa ra ý kị cá nhân, thắng thắn nêu lên suy nghĩ của mình (xem bảng 1. Mười sự khác nhau giữa khoảng cách quyền lực nhỏ và lớn Khoảng cách quyền lực nhỏ. Khoảng cách quyền lực lớn Sử dụng quyên lực cân phải hợp pháp và Quyên lực là một thực tê cơ bản của xã phải tuân theo chuẩn mực của thiện và ác. hội tốt hay xấu trước đó: tính hợp pháp của nó là không thích hợp, Cha mẹ đổi xử ngang bằng với con cái.

Cha me day con vâng lời. Những người già không được tôn trọng và Những người già đều được tôn trọng và cũng không có quyền lực. Giáo dục học sinh làm trung tâm. Đào tạo giáo viên làm trung tâm.

Hệ thống phân cấp có nghĩa là bất bình Hệ thống phân cấp có nghĩa là bất bình đẳng xuất hiện do các quy tắc được thiết đẳng hiện sinh. lập cho sự tiện lợi. Cấp dưới mong đợi để được tư vẫn. Cấp dưới mong đợi đề được bảo phải làm gi Chính phù đa nguyên dựa trên đa số phiêu Các chính phủ độc đoán dựa trên kết nap và thay đổi một cách hòa bình và thay đổi bởi cuộc cách mạng.

Tham nhũng hiểm; vụ bê bỗi chính trị kết Tham nhũng thường xuyên; vụ bê bối thúc sự nghiệp đang bao phủ lên. Phân phôi thu nhập trong xã hội một cách Phân phối thu nhập trong xã hội rất sòng phẳng. không đồng đều. Tôn giáo nhân mạnh sự bình đăng của các Tôn giáo với một hệ thông phân cấp của tín hữu.9]) Né tránh sự không chắc chắn: Chiều văn hóa này nói lên mức độ sẵn sàng chấp nhận những thay đổi, những điều mới mẻ của một cộng đồng [36] Một quốc gia có điểm số cao về né tránh sự không chắc chắn sẽ không sẵn sàng chấp nhận những điều mới lạ, những thay đổi mà họ chưa từng trải nghiệm.

Kết quả là những xã hội như thế thường sống theo truyền thống, các luật định và suy nghĩ, luôn trong tư thế bỏ qua những điều mơ hồ, không rõ ràng và sống trong sự lo âu. Như vậy, các tư tưởng mới thường khó xâm nhập. vào quốc gia có điểm số né tránh sự không chắc chắn cao. Đối với quốc gia có điểm số thấp về né tránh sự không chắc chắn xem rủi ro, bất thường là vấn đề hiển nhiên cần phải đối mặt.

Họ sẵn sàng chấp nhận thay đổi và thử nghiệm. Trong xã hội như thé, các giá trị được coi là truyền thống sẽ thay đôi thường xuyên, và ít gò bó bởi các luật định trước (xem bảng 1. Mười sự khác nhau giữa né tránh không chắc chắn yếu và mạnh Ít né tránh điều không chắc chắn Né tránh sự không chắc chắn nhiều Sự không chắc chắn vốn có trong cuộc Sự không chắc chắn vốn có trong cuộc. sống được chấp nhận (mỗi ngày là cần sống được cảm nhận như là một mối đe thiết vì nó luôn đi kèm).

doa liên tục cần phải dau tranh. Bình thản, stress thấp hơn, tự chủ, lo âu Stress cao hơn, hay xúc động, lo âu, loạn thấp. Điểm số cao hơn về sức khỏe và hạnh Điêm sô thập hơn về sức khỏe và hạnh phúc chủ quan. phúc chủ quan.

Khoan dung với người khác và có tư Không khoan dung cho người khác và có tưởng: những gì khác nhau là tò mò. tư tưởng: những gì khác nhau là nguy hiểm Thoải mái với sự mơ hỗ và hỗn loạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ