I. Toàn cảnh về điều chỉnh lợi nhuận khi phát hành cổ phiếu
Trong bối cảnh thị trường tài chính năng động, việc huy động vốn thông qua phát hành thêm cổ phiếu (Seasoned Equity Offering - SEO) là một chiến lược quan trọng của các công ty niêm yết. Tuy nhiên, để đợt phát hành diễn ra thành công và đạt được mức giá kỳ vọng, nhiều nhà quản trị có xu hướng can thiệp vào các báo cáo tài chính. Hành vi này được giới học thuật gọi là điều chỉnh lợi nhuận (Earnings Management), một chủ đề nhận được sự quan tâm sâu sắc trong các nghiên cứu tài chính và kế toán. Về cơ bản, đây là sự can thiệp có chủ đích vào quy trình lập báo cáo tài chính nhằm đạt được lợi ích riêng, thường là để gây ảnh hưởng đến nhận thức của các bên liên quan về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Động cơ đằng sau hành vi này rất đa dạng, từ việc đáp ứng dự báo của các nhà phân tích, tối đa hóa thưởng cho nhà quản lý, cho đến việc tránh vi phạm các điều khoản hợp đồng vay vốn. Đặc biệt, trong trường hợp phát hành cổ phiếu, động cơ chính là tạo ra một bức tranh tài chính tích cực để thu hút nhà đầu tư và nâng cao giá trị cổ phiếu. Nghiên cứu của Loughran & Ritter (1995) đã chỉ ra rằng hiệu suất của các công ty sau khi phát hành thêm cổ phiếu thường thấp hơn kỳ vọng, dấy lên nghi vấn về việc lợi nhuận đã bị "thổi phồng" trước đó. Vì vậy, việc nhận diện và đo lường mức độ điều chỉnh lợi nhuận là cực kỳ cấp thiết để bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư và duy trì sự minh bạch của thị trường.
1.1. Khái niệm và động cơ của việc quản trị lợi nhuận kế toán
Theo Schipper (1989), quản trị lợi nhuận là "sự can thiệp có cân nhắc trong quá trình cung cấp thông tin tài chính nhằm đạt được những lợi ích cá nhân". Tương tự, Healy và Wahlen (1999) định nghĩa đây là hành vi xảy ra khi nhà quản lý sử dụng các ước tính kế toán hoặc cấu trúc các giao dịch để làm sai lệch báo cáo tài chính, nhằm đánh lừa một số bên liên quan về hiệu quả kinh tế của công ty. Các động cơ chính thúc đẩy hành vi này bao gồm: (1) Động cơ thị trường vốn: Tăng giá cổ phiếu trước các đợt phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO) hoặc phát hành bổ sung (SEO). (2) Động cơ hợp đồng: Tránh vi phạm các điều khoản trong hợp đồng vay nợ vốn yêu cầu duy trì các chỉ số tài chính nhất định. (3) Động cơ lương thưởng: Tối đa hóa các khoản thưởng của nhà quản lý vốn gắn liền với chỉ tiêu lợi nhuận. (4) Động cơ pháp lý và thuế: Giảm thiểu số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp hoặc tránh sự chú ý của các cơ quan quản lý trong các cuộc điều tra chống độc quyền.
1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong bối cảnh SEO tại Việt Nam
Tại Việt Nam, thị trường chứng khoán ngày càng phát triển, và hoạt động phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn trở nên phổ biến. Tuy nhiên, tình trạng thông tin bất cân xứng giữa nhà quản trị và nhà đầu tư vẫn còn tồn tại. Các nhà quản trị, với lợi thế nắm giữ thông tin nội bộ, có thể lợi dụng sự linh hoạt của các chuẩn mực kế toán để "làm đẹp" con số lợi nhuận. Điều này tạo ra rủi ro lớn cho nhà đầu tư, những người có thể đưa ra quyết định sai lầm dựa trên các thông tin thiếu trung thực. Một nghiên cứu thực nghiệm về hành vi điều chỉnh lợi nhuận trong bối cảnh SEO tại Việt Nam sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học quan trọng. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp nhà đầu tư nhận diện các dấu hiệu rủi ro mà còn là cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước đưa ra những chính sách phù hợp nhằm nâng cao chất lượng và tính minh bạch của thông tin trên báo cáo tài chính, góp phần làm lành mạnh hóa thị trường.
II. Rủi ro nhà đầu tư đối mặt khi công ty điều chỉnh lợi nhuận
Hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các nhà quản trị tạo ra một môi trường đầu tư đầy rủi ro, đặc biệt đối với các nhà đầu tư cá nhân thiếu kinh nghiệm và công cụ phân tích chuyên sâu. Rủi ro lớn nhất là việc định giá sai giá trị thực của doanh nghiệp. Khi lợi nhuận được báo cáo cao hơn thực tế, giá cổ phiếu có thể bị đẩy lên một cách giả tạo. Các nhà đầu tư, bị thu hút bởi các chỉ số sinh lời hấp dẫn, có thể mua vào cổ phiếu ở mức giá cao. Tuy nhiên, như các nghiên cứu của Teoh, Welch & Wong (1998) đã chứng minh, lợi nhuận của các công ty này thường sụt giảm mạnh trong những năm sau đợt phát hành, kéo theo sự sụt giảm của giá cổ phiếu và gây thiệt hại nặng nề cho những người đã đầu tư. Hơn nữa, hành vi này còn làm xói mòn niềm tin vào thị trường. Khi các trường hợp "làm đẹp" số liệu bị phanh phui, nó không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của một doanh nghiệp cụ thể mà còn tạo ra tâm lý hoài nghi chung về tính minh bạch của toàn bộ thị trường chứng khoán. Việc nhận diện các thủ thuật này là một thách thức lớn, bởi chúng thường được thực hiện trong khuôn khổ cho phép của các chuẩn mực kế toán, khiến việc phân biệt giữa sự vận dụng linh hoạt và hành vi cố ý thao túng trở nên vô cùng khó khăn. Do đó, trang bị kiến thức để nhận biết các dấu hiệu cảnh báo là kỹ năng sống còn cho mọi nhà đầu tư.
2.1. Tác động của việc làm đẹp số liệu đến giá trị cổ phiếu
Lợi nhuận là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư và giá trị thị trường của cổ phiếu. Về lý thuyết, giá cổ phiếu phản ánh giá trị hiện tại của các dòng lợi tức trong tương lai, mà lợi tức này lại đến từ lợi nhuận của doanh nghiệp. Khi một công ty công bố lợi nhuận tăng trưởng ấn tượng, kỳ vọng của thị trường về hiệu quả hoạt động trong tương lai sẽ tăng lên, thúc đẩy nhu cầu mua và làm tăng giá cổ phiếu. Các nhà quản trị hiểu rõ mối liên hệ này và có thể khai thác nó trước một đợt phát hành thêm cổ phiếu. Bằng cách điều chỉnh lợi nhuận tăng lên, họ tạo ra một tín hiệu tích cực giả tạo, thu hút sự chú ý và gia tăng lượng vốn huy động được. Tuy nhiên, sự tăng giá này thường không bền vững vì nó không dựa trên nền tảng hoạt động kinh doanh cốt lõi. Khi các khoản dồn tích kế toán phải đảo ngược trong các kỳ sau, lợi nhuận thực sẽ lộ ra và giá cổ phiếu sẽ điều chỉnh về đúng giá trị của nó.
2.2. Thách thức trong việc phát hiện các thủ thuật kế toán
Việc phát hiện hành vi điều chỉnh lợi nhuận là một nhiệm vụ phức tạp. Lý do chính là các nhà quản trị thường sử dụng các phương pháp nằm trong "vùng xám" của các quy định kế toán. Ví dụ, họ có thể thay đổi ước tính về thời gian sử dụng hữu ích của tài sản cố định, thay đổi phương pháp trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi, hoặc ghi nhận doanh thu sớm hơn. Những hành động này không vi phạm pháp luật một cách rõ ràng nhưng lại làm sai lệch bản chất của kết quả kinh doanh. Đối với người bên ngoài, việc truy vết những thay đổi tinh vi này trong báo cáo tài chính đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về kế toán và khả năng phân tích các chỉ số tài chính phức tạp. Thách thức này càng lớn hơn đối với các nhà đầu tư cá nhân, những người thường không có đủ thời gian và nguồn lực để thực hiện các phân tích chuyên sâu như các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp.
III. Phương pháp nhận diện hành vi điều chỉnh lợi nhuận qua BCTC
Để xuyên qua lớp vỏ bọc của những con số được "làm đẹp", các nhà nghiên cứu và phân tích tài chính đã phát triển nhiều phương pháp để nhận diện hành vi điều chỉnh lợi nhuận. Về cơ bản, các phương pháp này tập trung vào sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế từ hoạt động kinh doanh. Nguyên tắc kế toán cơ sở dồn tích (accrual basis) ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền. Chính sự chênh lệch thời gian này đã tạo ra các khoản mục gọi là biến kế toán dồn tích (accruals), và đây cũng là công cụ chính để nhà quản trị thực hiện việc điều chỉnh. Một cách tiếp cận phổ biến là phân tích các khoản dồn tích này thành hai phần: phần không thể điều chỉnh (non-discretionary accruals) phát sinh tự nhiên từ hoạt động kinh doanh, và phần có thể điều chỉnh (discretionary accruals) là kết quả từ sự lựa chọn có chủ đích của nhà quản trị. Việc đo lường và tách biệt được phần dồn tích có thể điều chỉnh chính là chìa khóa để phát hiện ra hành vi thao túng. Các nhà phân tích thường so sánh các chỉ số dồn tích của một công ty với các công ty cùng ngành hoặc với chính lịch sử hoạt động của nó để tìm ra những biến động bất thường, vốn là dấu hiệu cảnh báo về khả năng tồn tại của quản trị lợi nhuận.
3.1. Các kỹ thuật điều chỉnh lợi nhuận qua chính sách kế toán
Nhà quản trị có thể sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau để điều chỉnh lợi nhuận. Các kỹ thuật này có thể được chia thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là lựa chọn chính sách kế toán. Ví dụ, một công ty có thể chuyển từ phương pháp khấu hao nhanh sang phương pháp đường thẳng để giảm chi phí khấu hao trong kỳ, từ đó làm tăng lợi nhuận. Tương tự, việc lựa chọn phương pháp tính giá hàng tồn kho (FIFO so với bình quân gia quyền) trong thời kỳ giá cả biến động cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá vốn hàng bán và lợi nhuận. Nhóm thứ hai là điều chỉnh thông qua các quyết định kinh doanh thực tế. Ví dụ, nhà quản trị có thể trì hoãn các chi phí cho nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc quảng cáo vào cuối kỳ để cải thiện lợi nhuận, hoặc đẩy mạnh bán hàng bằng các chính sách chiết khấu lớn để ghi nhận doanh thu sớm. Cả hai nhóm kỹ thuật này đều tác động đến con số lợi nhuận trên báo cáo tài chính.
3.2. Phân biệt biến kế toán dồn tích và dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
Sự khác biệt cốt lõi giữa lợi nhuận và dòng tiền là cơ sở để phát hiện điều chỉnh lợi nhuận. Lợi nhuận sau thuế trên Báo cáo kết quả kinh doanh được tính theo cơ sở dồn tích, bao gồm cả các khoản doanh thu chưa thu tiền và chi phí chưa thanh toán. Trong khi đó, Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ chỉ phản ánh các dòng tiền thực thu và thực chi. Chênh lệch giữa hai con số này chính là tổng các biến kế toán dồn tích (Total Accruals). Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại thấp hoặc âm là một dấu hiệu đáng ngờ. Điều này cho thấy lợi nhuận có thể đến từ các khoản phải thu tăng vọt hoặc các khoản dồn tích phi tiền mặt khác, là dấu hiệu tiềm ẩn của việc ghi nhận doanh thu ảo hoặc quản lý vốn lưu động kém hiệu quả, và cũng có thể là một dấu hiệu của việc quản trị lợi nhuận.
IV. Hướng dẫn áp dụng mô hình Friedlan để đo lường lợi nhuận
Trong số các công cụ học thuật để lượng hóa hành vi điều chỉnh lợi nhuận, các mô hình kinh tế lượng dựa trên biến dồn tích được sử dụng rộng rãi nhất. Các mô hình kinh điển như Healy (1985), DeAngelo (1986), hay Jones (1991) và phiên bản cải tiến (Modified Jones, 1995) đều có những ưu và nhược điểm riêng. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình này, đặc biệt là mô hình Jones, đòi hỏi chuỗi dữ liệu thời gian dài, một điều kiện khó đáp ứng tại các thị trường mới nổi như Việt Nam. Để khắc phục hạn chế này, nghiên cứu này đã lựa chọn mô hình Friedlan (1994). Đây là một biến thể của mô hình DeAngelo, được cải tiến để kiểm soát yếu tố tăng trưởng (thông qua doanh thu) có ảnh hưởng đến các khoản dồn tích không thể điều chỉnh. Mô hình này phù hợp hơn với bối cảnh dữ liệu còn hạn chế, giúp đưa ra ước tính đáng tin cậy hơn về mức độ quản trị lợi nhuận. Ý tưởng chính của mô hình là giả định rằng sự thay đổi trong tổng biến kế toán dồn tích giữa hai kỳ bao gồm hai thành phần: (1) sự thay đổi do biến động trong quy mô hoạt động kinh doanh, và (2) sự thay đổi do các lựa chọn kế toán có chủ đích. Bằng cách loại bỏ ảnh hưởng của tăng trưởng doanh thu, mô hình Friedlan cố gắng cô lập phần dồn tích có thể điều chỉnh (DA), là thước đo cho hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
4.1. Lựa chọn mô hình đo lường phù hợp cho thị trường Việt Nam
Việc lựa chọn một mô hình phù hợp để nghiên cứu điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam là một quyết định quan trọng. Các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có lịch sử hoạt động tương đối ngắn, do đó việc thu thập một chuỗi dữ liệu 10-20 năm cho mỗi công ty để chạy mô hình Jones là gần như không khả thi. Trong bối cảnh này, các mô hình đơn giản hơn như Healy hay DeAngelo lại có nhược điểm là không kiểm soát được sự thay đổi trong điều kiện kinh doanh. Mô hình Friedlan (1994) nổi lên như một giải pháp cân bằng. Nó không đòi hỏi chuỗi dữ liệu quá dài nhưng vẫn tính đến tác động của sự tăng trưởng quy mô hoạt động (thông qua biến doanh thu) lên các khoản dồn tích. Điều này làm cho mô hình trở nên thực tế và phù hợp hơn khi áp dụng để phân tích dữ liệu của các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong giai đoạn có nhiều biến động kinh tế.
4.2. Quy trình tính toán biến dồn tích có thể điều chỉnh DA
Quy trình tính toán theo mô hình Friedlan (1994) được thực hiện qua các bước sau. Đầu tiên, tính tổng biến kế toán dồn tích (Total Accruals - TA) cho mỗi công ty trong từng năm bằng công thức: TA = Lợi nhuận sau thuế – Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh. Bước tiếp theo, để kiểm soát ảnh hưởng của quy mô, giá trị TA của mỗi năm được chia cho doanh thu thuần của năm đó. Cuối cùng, biến dồn tích có thể điều chỉnh (Discretionary Accruals - DA) của năm N được tính bằng cách lấy chênh lệch giữa (TA năm N / Doanh thu năm N) và (TA năm N-1 / Doanh thu năm N-1). Kết quả DA > 0 cho thấy có dấu hiệu điều chỉnh lợi nhuận tăng, DA < 0 cho thấy điều chỉnh giảm, và DA ≈ 0 cho thấy không có dấu hiệu điều chỉnh rõ rệt. Đây là phương pháp cốt lõi được sử dụng trong luận văn để kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
V. Kết quả thực nghiệm Bằng chứng điều chỉnh lợi nhuận tại VN
Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành trên một mẫu gồm 76 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và TP.HCM (HOSE) có hoạt động phát hành thêm cổ phiếu trong giai đoạn 2010-2012. Bằng cách áp dụng mô hình Friedlan (1994) để phân tích dữ liệu tài chính được thu thập từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả đáng chú ý. Kết quả kiểm định giả thuyết chính (H1) đã cung cấp bằng chứng thống kê cho thấy các công ty trong mẫu nghiên cứu có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận tăng trong năm liền trước thời điểm phát hành cổ phiếu bổ sung. Cụ thể, giá trị trung bình của biến dồn tích có thể điều chỉnh (DA) trong năm trước phát hành là một số dương và có ý nghĩa thống kê, cho thấy sự tồn tại của hành vi "làm đẹp" số liệu nhằm thu hút nhà đầu tư. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế của Rangan (1998) và Teoh et al. (1998), khẳng định rằng động cơ thị trường vốn là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ hành vi quản trị lợi nhuận. Những kết quả này là một lời cảnh báo quan trọng cho các nhà đầu tư cần phải thận trọng và phân tích kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định đầu tư vào các đợt phát hành cổ phiếu mới.
5.1. Phân tích dữ liệu từ các công ty niêm yết trên HOSE HNX
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các chỉ tiêu tài chính quan trọng như lợi nhuận sau thuế, lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh và doanh thu thuần. Các dữ liệu này được thu thập từ báo cáo tài chính của 76 công ty, trong đó có 46 công ty trên HNX và 30 công ty trên HOSE, trong ba năm liên tiếp: năm trước phát hành (N-1), năm phát hành (N), và năm sau phát hành (N+1). Việc xử lý và phân tích số liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS. Kết quả phân tích mô tả cho thấy sự biến động đáng kể của các chỉ tiêu lợi nhuận và dòng tiền xung quanh thời điểm phát hành. Cụ thể, lợi nhuận kế toán có xu hướng đạt đỉnh vào năm N-1 và sau đó suy giảm, trong khi dòng tiền không cho thấy một xu hướng tăng trưởng tương ứng. Sự phân kỳ này giữa lợi nhuận và dòng tiền là bằng chứng sơ bộ củng cố cho giả thuyết về hành vi điều chỉnh lợi nhuận.
5.2. Ảnh hưởng của quy mô công ty và chất lượng hoạt động kiểm toán
Ngoài giả thuyết chính, nghiên cứu còn xem xét ảnh hưởng của hai yếu tố quan trọng là quy mô công ty và chất lượng kiểm toán đến mức độ điều chỉnh lợi nhuận. Kết quả kiểm định cho thấy mức độ điều chỉnh lợi nhuận có mối quan hệ cùng chiều với quy mô của công ty. Điều này có nghĩa là các công ty có quy mô lớn hơn có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận mạnh mẽ hơn. Nguyên nhân có thể là do áp lực từ kỳ vọng của thị trường đối với các công ty lớn thường cao hơn. Ngược lại, nghiên cứu cũng tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa mức độ điều chỉnh lợi nhuận và chất lượng kiểm toán (đo lường bằng việc công ty có được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán lớn nhất - Big4 hay không). Các công ty được kiểm toán bởi Big4 có mức độ điều chỉnh lợi nhuận thấp hơn, cho thấy vai trò quan trọng của một cuộc kiểm toán chất lượng cao trong việc hạn chế hành vi cơ hội của nhà quản trị.
VI. Gợi ý chính sách và tương lai nghiên cứu quản trị lợi nhuận
Từ những kết quả thực nghiệm về hành vi điều chỉnh lợi nhuận của các công ty niêm yết tại Việt Nam, một số gợi ý chính sách và định hướng nghiên cứu trong tương lai có thể được đề xuất. Trước hết, về phía các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thị trường, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về kế toán, kiểm toán theo hướng giảm bớt các "khoảng trống" và sự linh hoạt có thể bị lạm dụng. Việc tăng cường các quy định về công bố thông tin, đặc biệt là các thuyết minh chi tiết về những thay đổi trong chính sách kế toán và các ước tính quan trọng, sẽ giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ ràng hơn. Đồng thời, nâng cao chất lượng và tính độc lập của hoạt động kiểm toán là một giải pháp then chốt. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với các công ty kiểm toán để đảm bảo họ thực hiện đúng vai trò "người gác cổng" cho thị trường. Về phía các nhà nghiên cứu, những công trình trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các bối cảnh khác như sáp nhập và mua lại (M&A), hoặc khi công ty có nguy cơ vi phạm hợp đồng vay nợ. Việc áp dụng các mô hình đo lường phức tạp hơn như Modified Jones khi nguồn dữ liệu trở nên dồi dào hơn cũng sẽ mang lại những kết quả sâu sắc hơn về thực trạng quản trị lợi nhuận tại Việt Nam.
6.1. Kiến nghị nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính
Để nâng cao tính minh bạch, các kiến nghị cụ thể được đưa ra. Thứ nhất, các cơ quan quản lý nên yêu cầu doanh nghiệp phải thuyết minh một cách rõ ràng và chi tiết về lý do cho bất kỳ sự thay đổi nào trong các chính sách kế toán trọng yếu từ kỳ này sang kỳ khác. Thứ hai, cần tăng cường vai trò giám sát của ban kiểm soát và các thành viên hội đồng quản trị độc lập trong việc phê duyệt các báo cáo tài chính. Thứ ba, cần khuyến khích văn hóa phân tích tài chính độc lập, cung cấp cho nhà đầu tư những công cụ và kiến thức cần thiết để có thể tự mình "đọc vị" các báo cáo tài chính, thay vì chỉ dựa vào con số lợi nhuận bề nổi. Các biện pháp này sẽ góp phần tạo ra áp lực, buộc các nhà quản trị phải cẩn trọng hơn trong việc lập và trình bày thông tin tài chính.
6.2. Hướng phát triển cho các nghiên cứu tương lai tại Việt Nam
Lĩnh vực nghiên cứu về điều chỉnh lợi nhuận tại Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng. Các nghiên cứu tương lai có thể đi sâu vào các vấn đề như: (1) So sánh mức độ điều chỉnh lợi nhuận giữa các ngành kinh tế khác nhau để xem xét liệu đặc thù ngành có ảnh hưởng đến hành vi này hay không. (2) Phân tích tác động của các đặc điểm quản trị công ty (ví dụ: tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý, sự hiện diện của các nhà đầu tư tổ chức) đến xu hướng quản trị lợi nhuận. (3) Sử dụng các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu các chuyên gia kế toán, kiểm toán và nhà quản lý để hiểu rõ hơn về các kỹ thuật và động cơ đằng sau các quyết định điều chỉnh. Những hướng đi này sẽ bổ sung những góc nhìn đa chiều, giúp xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về thực trạng này tại thị trường chứng khoán Việt Nam.