Luận văn: Nghiên cứu sai sót BCTC của các công ty niêm yết Việt Nam

Nghiên cứu sai sót trong báo cáo tài chính của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần nâng cao chất lượng quản trị.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan sai sót báo cáo tài chính VN

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề sai sót trong báo cáo tài chính là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò then chốt của thông tin tài chính trong các quyết định kinh doanh. Khi các thông tin trên bảng cân đối kế toán hay báo cáo lưu chuyển tiền tệ thiếu minh bạch thông tin, niềm tin nhà đầu tư sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của thị trường. Các vụ bê bối tài chính lớn trên thế giới như Enron hay Worldcom là minh chứng rõ ràng cho hậu quả khôn lường của gian lận báo cáo tài chính. Tại Việt Nam, tình trạng này cũng không phải là hiếm, đặt ra yêu cầu cấp bách phải có những nghiên cứu hệ thống nhằm nhận diện và hạn chế các sai phạm. Nghiên cứu tập trung phân tích các sai sót trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết, trong đó nhấn mạnh đến các sai sót có chủ ý, tức là hành vi gian lận. Mục tiêu chính của các luận văn dạng này là tổng hợp thực trạng, phân tích các thủ thuật gian lận phổ biến và vận dụng các mô hình khoa học để dự báo khả năng sai sót, từ đó nâng cao chất lượng thông tin kế toán.

1.1. Tầm quan trọng của minh bạch thông tin tài chính

Trong nền kinh tế thị trường, thông tin là yếu tố sống còn. Đặc biệt, thông tin tài chính trung thực và minh bạch đóng vai trò nền tảng cho sự vận hành hiệu quả của thị trường vốn. Nhà đầu tư, chủ nợ, và các bên liên quan khác dựa vào báo cáo tài chính (BCTC) để đưa ra các quyết định phân bổ nguồn lực. Một khi chất lượng thông tin kế toán bị nghi ngờ, dòng vốn sẽ không chảy đến đúng nơi hiệu quả, gây ra rủi ro hệ thống. Tính minh bạch giúp giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin giữa ban lãnh đạo doanh nghiệp và các nhà đầu tư bên ngoài, qua đó thúc đẩy một cơ chế quản trị công ty lành mạnh. Các quy định của Ủy ban chứng khoán nhà nước (UBCKNN) về công bố thông tin đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự công bằng trên thị trường.

1.2. Phân biệt sai sót vô ý và gian lận báo cáo tài chính

Theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 240, sai sót trong BCTC có thể phát sinh từ nhầm lẫn hoặc gian lận. Yếu tố để phân biệt là "tính chủ ý". Nhầm lẫn là các sai sót không cố ý, có thể do lỗi tính toán, áp dụng sai nguyên tắc kế toán một cách vô tình. Ngược lại, gian lận báo cáo tài chính là hành vi cố ý của một hoặc nhiều cá nhân nhằm thu lợi bất chính. Các hành vi này thường tinh vi hơn, bao gồm xuyên tạc, che giấu hoặc cố ý bỏ sót thông tin, ghi nhận các giao dịch không có thật. Luận văn này tập trung chủ yếu vào các sai sót trọng yếu do gian lận, bởi chúng gây ra ảnh hưởng của sai sót BCTC lớn hơn và phản ánh những yếu kém trong hệ thống kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp.

II. Thách thức Nhận diện gian lận trong báo cáo tài chính

Việc nhận diện gian lận báo cáo tài chính là một thách thức lớn đối với cả nhà đầu tư, kiểm toán viên và cơ quan quản lý. Các hành vi gian lận ngày càng tinh vi và được che đậy một cách có hệ thống. Động cơ chính thường xuất phát từ áp lực phải đạt được các chỉ tiêu về lợi nhuận sau thuế, làm đẹp BCTC để thu hút vốn đầu tư, hoặc để đáp ứng các điều khoản trong hợp đồng vay nợ. Cơ hội thực hiện gian lận nảy sinh khi hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, cơ chế quản trị công ty lỏng lẻo, và thiếu sự giám sát hiệu quả. Các thủ thuật phổ biến bao gồm ghi nhận doanh thu ảo, vốn hóa chi phí không hợp lệ, che giấu công nợ, hoặc không trích lập dự phòng đầy đủ. Những hành vi này không chỉ bóp méo kết quả kinh doanh mà còn phá hủy niềm tin nhà đầu tư, gây ra những phản ứng của thị trường tiêu cực khi sự thật bị phanh phui. Do đó, việc hiểu rõ các dấu hiệu và thủ thuật gian lận là bước đầu tiên và quan trọng nhất để phòng ngừa và phát hiện.

2.1. Các nhân tố ảnh hưởng đến sai sót trong BCTC

Nghiên cứu của Donald R. Cressey về "Tam giác gian lận" chỉ ra ba nhân tố chính thúc đẩy hành vi gian lận: áp lực, cơ hội và thái độ. Áp lực có thể đến từ tình hình tài chính khó khăn, kỳ vọng của thị trường, hoặc mục tiêu thưởng cá nhân của ban lãnh đạo. Cơ hội xuất hiện khi hệ thống kiểm soát nội bộ tồn tại lỗ hổng, cho phép các cá nhân thực hiện hành vi thao túng mà không bị phát hiện. Thái độ là sự biện minh cho hành vi sai trái, chẳng hạn như cho rằng "mọi người đều làm vậy" hoặc "đây chỉ là tạm thời". Việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sai sót giúp các bên liên quan, đặc biệt là kiểm toán viên, xác định các vùng có rủi ro kiểm toán cao để tập trung nguồn lực kiểm tra.

2.2. Thủ thuật thao túng lợi nhuận sau thuế thường gặp

Các doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều thủ thuật để thao túng lợi nhuận sau thuế. Phổ biến nhất là ghi nhận doanh thu khống hoặc ghi nhận doanh thu sớm hơn quy định. Ví dụ, một công ty có thể xuất hàng cho đại lý vào cuối kỳ nhưng thực chất đây là hàng ký gửi, hoặc tạo ra các giao dịch mua bán vòng vèo giữa các công ty con. Một thủ thuật khác là ghi giảm chi phí, chẳng hạn như không trích lập đủ dự phòng phải thu khó đòi, vốn hóa các chi phí hoạt động vào tài sản, hoặc thay đổi phương pháp tính khấu hao theo hướng có lợi. Việc che giấu nợ phải trả cũng là một cách làm đẹp bảng cân đối kế toán, thường được thực hiện bằng cách chuyển nợ sang các công ty liên kết không hợp nhất báo cáo.

III. Phương pháp Mô hình Beneish phát hiện sai sót tài chính

Để phát hiện khả năng tồn tại sai sót trong báo cáo tài chính, đặc biệt là hành vi thao túng lợi nhuận, các nhà nghiên cứu thường áp dụng các mô hình nghiên cứu định lượng. Một trong những mô hình kinh điển và hiệu quả nhất là mô hình Beneish M-Score, được phát triển bởi Giáo sư Messod Beneish. Mô hình này sử dụng phân tích hồi quy dữ liệu bảng dựa trên 8 chỉ số tài chính được tính toán từ dữ liệu của BCTC. Các chỉ số này được thiết kế để nắm bắt các dấu hiệu bất thường có thể xuất hiện khi một công ty đang "làm đẹp" sổ sách, chẳng hạn như tốc độ tăng trưởng các khoản phải thu nhanh hơn doanh thu, tỷ suất lợi nhuận gộp suy giảm, hay tỷ lệ đòn bẩy tài chính tăng cao. Luận văn đã vận dụng mô hình này để tính toán chỉ số M-Score cho các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX), từ đó đưa ra một thước đo xác suất về khả năng doanh nghiệp có hành vi gian lận, hỗ trợ hiệu quả cho công tác phân tích và kiểm toán.

3.1. Giới thiệu mô hình nghiên cứu định lượng Beneish M Score

Mô hình Beneish M-Score là một công cụ thống kê giúp phân biệt giữa các công ty có khả năng thao túng lợi nhuận (manipulators) và các công ty không có hành vi này (non-manipulators). Mô hình tính toán một điểm số tổng hợp (M-Score) dựa trên 8 biến số tài chính. Nếu M-Score vượt qua một ngưỡng nhất định (thường là -2.22), công ty đó có xác suất cao đang thực hiện các hành vi thao túng BCTC. Sự thành công của mô hình này đã được chứng minh khi các sinh viên của Beneish sử dụng nó để phát hiện vụ gian lận của Enron trước khi vụ việc bị phanh phui. Đây là một công cụ hữu ích cho kiểm toán viên, nhà phân tích và nhà đầu tư để sàng lọc sơ bộ các công ty có rủi ro cao.

3.2. Vai trò của phân tích hồi quy dữ liệu bảng trong nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression), một kỹ thuật thống kê mạnh mẽ cho phép phân tích dữ liệu của nhiều công ty qua nhiều giai đoạn thời gian. Phương pháp này giúp kiểm soát được các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng công ty và các cú sốc chung theo thời gian, từ đó cho kết quả ước lượng chính xác và đáng tin cậy hơn. Bằng cách áp dụng dữ liệu bảng của các công ty niêm yết tại Việt Nam, luận văn có thể xác định mối quan hệ giữa các đặc điểm của công ty (quy mô, đòn bẩy, hiệu quả hoạt động) và khả năng xảy ra sai sót trong báo cáo tài chính, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho thị trường Việt Nam.

IV. Kết quả Thực trạng sai sót BCTC tại HOSE và HNX 2010 12

Kết quả nghiên cứu thực trạng sai sót trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010-2012 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Dữ liệu thu thập từ Sở giao dịch chứng khoán (HOSE, HNX) chỉ ra rằng, tỷ lệ các công ty có lợi nhuận sau thuế sau kiểm toán thấp hơn so với báo cáo tự lập luôn ở mức xấp xỉ 50%. Cụ thể, năm 2010 có 45% công ty phải điều chỉnh giảm lợi nhuận, con số này tăng lên 50% vào năm 2011 và ở mức 48% vào năm 2012. Sự chênh lệch lớn và phổ biến này cho thấy chất lượng thông tin kế toán còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu cũng chỉ ra các trường hợp điều chỉnh với giá trị tuyệt đối rất lớn, lên tới hàng trăm tỷ đồng, gây ra những phản ứng của thị trường mạnh mẽ và làm xói mòn niềm tin nhà đầu tư. Những con số này là bằng chứng rõ ràng về sự cần thiết phải tăng cường các biện pháp giám sát và nâng cao hiệu quả của công tác kiểm toán.

4.1. Phân tích chênh lệch lợi nhuận trước và sau kiểm toán

Sự chênh lệch giữa lợi nhuận trước và sau kiểm toán là một chỉ báo quan trọng về mức độ tin cậy của BCTC. Phân tích cho thấy, nguyên nhân chính của sự chênh lệch thường đến từ việc ghi nhận doanh thu không phù hợp, trích lập dự phòng thiếu, hoặc đánh giá lại các khoản mục tài sản. Ví dụ điển hình như trường hợp của CTCP Hàng hải Đông Đô (DDM) năm 2010, từ báo cáo lãi 0.47 tỷ đồng đã chuyển thành lỗ 74.3 tỷ đồng sau kiểm toán. Những điều chỉnh trọng yếu này không chỉ thay đổi kết quả kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính quan trọng, khiến nhà đầu tư có cái nhìn sai lệch về sức khỏe doanh nghiệp. Đây là một vấn đề cần sự vào cuộc của cả doanh nghiệp, kiểm toán viên và Ủy ban chứng khoán nhà nước (UBCKNN).

4.2. Top công ty niêm yết có điều chỉnh báo cáo tài chính lớn

Nghiên cứu đã thống kê các công ty có mức chênh lệch lợi nhuận lớn nhất. Trong năm 2010, các tên tuổi như Masan (MSN), PVX, Quốc Cường Gia Lai (QCG) đều có mức điều chỉnh giảm lợi nhuận hàng chục đến hàng trăm tỷ đồng. Năm 2011, Gang thép Thái Nguyên (TISCO) và Cao su Đồng Phú (DPR) cũng là những trường hợp điển hình. Việc các doanh nghiệp lớn, có uy tín trên thị trường cũng xuất hiện trong danh sách này cho thấy vấn đề sai sót BCTC không chỉ là câu chuyện của các công ty nhỏ. Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của kiểm toán viên và hiệu quả của cơ chế quản trị công ty trong việc đảm bảo tính trung thực của thông tin tài chính.

V. Giải pháp Nâng cao chất lượng thông tin kế toán Việt Nam

Từ kết quả phân tích thực trạng và mô hình, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hạn chế sai sót trong báo cáo tài chính và nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường hiệu quả của cơ chế quản trị công ty và hệ thống kiểm soát nội bộ. Một ban kiểm soát độc lập và có năng lực, cùng với một quy trình kiểm soát chặt chẽ, là hàng rào phòng thủ đầu tiên chống lại gian lận báo cáo tài chính. Bên cạnh đó, cần nâng cao trách nhiệm của kiểm toán viên không chỉ trong việc đưa ra ý kiến về BCTC mà còn trong việc phát hiện các dấu hiệu gian lận. Về phía cơ quan quản lý, Ủy ban chứng khoán nhà nước (UBCKNN) cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường các hoạt động thanh tra, giám sát và có chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm. Việc áp dụng các mô hình cảnh báo sớm như Beneish M-Score cũng nên được khuyến khích như một công cụ hỗ trợ hiệu quả.

5.1. Tăng cường vai trò của kiểm soát nội bộ và quản trị công ty

Một hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh là nền tảng để ngăn ngừa gian lận. Doanh nghiệp cần xây dựng một môi trường kiểm soát lành mạnh, thiết lập các quy trình phê duyệt, phân tách trách nhiệm rõ ràng và thực hiện giám sát liên tục. Về quản trị công ty, vai trò giám sát của Hội đồng quản trị, đặc biệt là các thành viên độc lập và ủy ban kiểm toán, phải được đề cao. Họ cần có đủ năng lực và sự độc lập để chất vấn ban điều hành, xem xét các giao dịch bất thường và đảm bảo rằng BCTC phản ánh trung thực tình hình tài chính của công ty. Việc tuân thủ các thông lệ quản trị tốt sẽ giúp giảm thiểu cơ hội cho các hành vi gian lận phát sinh.

5.2. Khuyến nghị cho Ủy ban chứng khoán nhà nước UBCKNN

Với vai trò là cơ quan quản lý thị trường, Ủy ban chứng khoán nhà nước (UBCKNN) cần có những hành động quyết liệt hơn. Các khuyến nghị bao gồm: (1) Nâng cao tiêu chuẩn công bố thông tin, yêu cầu giải trình chi tiết về các khoản mục trọng yếu và các giao dịch với bên liên quan trong thuyết minh báo cáo tài chính; (2) Tăng cường kiểm tra chất lượng hoạt động của các công ty kiểm toán; (3) Xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm dựa trên các chỉ số tài chính để sàng lọc các doanh nghiệp có rủi ro cao; và (4) Áp dụng các hình thức xử phạt nghiêm khắc, bao gồm cả phạt tiền và các biện pháp phi tài chính, đối với các hành vi cố ý công bố thông tin sai lệch.

5.3. Nâng cao trách nhiệm của kiểm toán viên trong phát hiện gian lận

Mặc dù việc ngăn ngừa gian lận là trách nhiệm chính của ban giám đốc, trách nhiệm của kiểm toán viên trong việc phát hiện các sai sót trọng yếu do gian lận là không thể phủ nhận. Kiểm toán viên cần duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp, không chỉ kiểm tra sự tuân thủ mà còn phải đánh giá bản chất kinh tế của các giao dịch. Họ cần được trang bị các kỹ năng và công cụ phân tích dữ liệu hiện đại để nhận diện các dấu hiệu bất thường. Ngoài ra, việc xoay vòng công ty kiểm toán và tăng cường giám sát chéo trong ngành cũng là những giải pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro kiểm toán và đảm bảo tính độc lập, khách quan của hoạt động kiểm toán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu về sai sót trong báo cáo tài chính của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÈ ĐÁNH GIÁ SAI SÓT TRỌNG 'YÊU/GIAN LẬN TRONG BẢO CÁO TÀI CHÍNH CỦA. 'ĐOANH NGHIỆP LL. TONG QUAN VE SAI SOT TRONG YEUIGIAN LAN TRONG BẢO CÁO TÀI CHÍNH CỦA DOANII NGHIỆP. Các Sỉ sốt trong bảo cáo tải chính cổ thể phát sinh từ gian lận ose nhằm lẫn.

Để phản bi lần và nhằm lẫn cần ph xem xét xem hành vĩ dẫn đến si sốt ong báo cáo tà chính là cỗý hay không cỗ ý. Luận văn hủ vết đã ấu văn nghiền cứu ắc sai sốt sổ ÿ ong báo lo tô chính hay nối gich khác là nghiền cấu các gian lớm ong bảo cỉo ti chính của doanh nghiệp 1.4, Định nghĩa vỀ sốt và gian lận Theo chuẩn mục kiểm toán Việt Nam số 2 tac mục LOny <i chang) Sot ong hoc ú dính ô ĐỂ nhấn từ gan in Bose nhằm lẫn. Đẻ phân biệt giữa gian lận và nhằm lẫn, cần phải xem xét xem hành. in sist ong án áo ính là cốý bạ thông cổ ý” Như vậy nhằm lẫn là sa sốt không cổ ý và gia 1a sa sốt cổ ÿ.

Tuy nhiên, gian lận là nội đụng được nhẫn mạnh tung luận xăn vì các t liệt đền tập trung đánh gi các thủ thuật gian lận và phường pháp phất hiện gan lận bảo cáo Hi chính Chuẩn mục kiếm toán Việt Nam 240 (BTC, 2012, mục LQuy định chúng) có dịnh nghĩa về giaa lận như sau : “Gian lận là bình vi eb ý do một huy nhiều người tong Hội đồng quản tị, Ban Giám đốc, các nhân viên hoc bến thứ ba thực hiện bằng cc hành vụ gian đội đề thụ lợi ắt chính hoc bắt hợp pháp Gian lận có thế biểu hiện đưới cc dạng tổng quát su “Xuyên lạc, âm giả chứng, ải iệu in quan đến bảo co ti chính; ‘Sa dBi chứng, ải hậu kế toán làm sa ch bảo cáo tài chính; ign Che dẫu hoặc cổ ÿ bồ sột các thông tí, tà liệt hoặc nghiệp vụ kính tế lâm si lệch báo cáo ải chính Gi chép các nghiệp vụ kinh ế không đũng sự thác Cổ ýáp dụng sú các chuẫn mục, nguyễn ắc, phương phập và chế độ kế toán, chính sieh ải chính, Cổ § nh lon si về số học 1. Mật số gian lận số liệu Gian lận phát iển cũng với sự ra diva pit idm eta mén kin 2. Vio cuộc cách mạng công nghiệp, đầxuất hiện hing lat các đoanh nghiệp với sự tách ới giữa quyền sở hữu và chúc năng quản ý. Sự ch rời nấy dã làm phát triển hình thúc gian lận mới ó là gian lần của người quản lý, nhân viên dồi với người shủ sở hữu, Biểu hiện cũ các hinh vi nấy là tham , biển tô ti sản, Đến thể kỹ 20, với sự phát tiễn nhanh chồng của nên kính tế th giới, .địc hit là vai rộ quan trọng của thị ường chứng khoăn- một rong các kênh uy động vốn hiệu quả nhất của thị trường ti chính thể gi, lâm phát sinh nhiề loại gian lận mới được thực hiện bởi một sỗ người trong ban giám độc, nhân viên ‘Vio cub th kỹ 20,sự phá sản của hàng loại các tốp đoàn kính tế bằng đầu thể giới mà sự sụp đổ của nổ cổ th kêo theo sự trượt đắc nghiêm trọng cửa cả một ngành, Xã hội đã phải gậi mình trước mội thực ễ à ngũy công nhiễu các vụ gian lận xây ra, trùng đồ vụ gian lận điễn hình được nhắc tới nhiều nhất những năm cuối th kỹ 20 phikể dến là Eatos, Worleom, Xerox, Nieor Energy LIC.

Tắc gia Trần Thị Giang Tân (2007) tổng hợp những sai phạm sau, '&Enron: Vào những năm 90 của thế ký 20, Paron là một đọng những sông ty hàng đâu th giới knh đoanh trong lĩnh vực năng lượng, hoạt động kinh doanh đạt hiệu quã rất cao. Tuy nhiên đến những năm cuỗi của thế kỹ 20, kắt quả hoạt động kính doanh thực của công ty ngây cảng si giảm Sầu thắng cuối năm 1999, lợi nhuận công là 335 tiệuđ la trong khi đó 6 thing cuối năm 3000 lợi nhuận chỉ còn lại là 55 tiệu đồ la. duy ông in cửa sông chúng, Emto đã tôi phẳng gi nhuận trên bảo cáo tải chính, Việc gian lân không thực hiện bởi một người hay một s Ít người mà có sự cấu kết của nhiễu người rong đỏ có cả Hồi đồng quản tị, Nhóm người thục hiện gian lận là Bạn lãnh dạ của công ty và kể cả công ty kiém tin Ngodi khá khẳng thú nhập và giấu chỉ phí, Emon còn tự ýth dỗi dữ iu về thị trường năng lượng Texas, thị trường nàng lượng Cahfomiavà hồi lộ Chính phủ nước ngoài dễ thẳng dược cá hợp dỗng vỀ năng lượng ở nước — Wortdcom: Thăng 3 năm 2002 công ty này bị Uy ban chứng khoản Hoa kỹ, công tổ viên bang New York buộc tôi có những hành vỉ gian lần ‘thing qua vige vẫn hoá một khoản chỉ nhí hoạt động tử giá 38ý đồ la và đo đồ khai khống lợi nhuận một khoản tương ứng Thêm tảo đó là bản vỉ không liêm chính của người sing lập ra công ty - ông Bemard Fbber đã vay một oan tiÊnt giá 400 triệu đ Ia mà không bỄ được the đi, ghỉchứp và khai áo trên ho cáo ti chính. “4k Xerov: Thắng 6 năm 2000 Uý bạn chứng khoán Hoa kỳ cấo buộc ‘Xerox vé Gi công bổ các thông tún sa ch trên bá cáo tài chính rong suốt Š năm, khai không thụ nhập L.Š tỷ đổ la Để sử chữa hình vi gian Wn, Xerox đi đồngý nộp phạt 1Ô iệuđ la cho UY ban chứng khoản Hoa kỷ và lập la "áo cáo ải chính từ năm 1997 một cích trung thực và minh bạch.

Ban giám, đốc công ty cũng đã cô những cam kết tuân hủ theo các êu cầu của Luật chứng khoán và dâm bảo báo áo ải chính là không còn c các gian lận và sai sé na + Nicor Energy LLC: Thing 7 năm 2002 côngty đã gian lận tiên bán cáoải chính nhưng kiếm toán viên độc lập đã không thể phát biện được. Gian lận tại sông ty chủ yêu là hành vi kha không doanh thụ và khai thu chỉ phí. Sau ds, Nicor Energy LLC đã diễu chỉnh báo áo tài chính và hiện nay đã thiếlập được một bộ thông kế toán đng tin cây (Ci lại gian lận nêu tên suất hiện vào dẫu thể kỷ 21 cho thy sng, cùng với sự phát iển của nên kính tế, k thuật gian lận ngày cảng phát iển, cảng tính vi và được thực hiện bởi sự thông dông của nhiều nhôm người liền ‘quan. Néu trước năm 2000, gian lận thường là hình vi biến thủ, tham ô dược thực hiện bởi một số người tong Ban giám đốc hay nhân viên thì những năm, ‘ein dy, loại gia lặn mới xuất hiện lá gian lận rên bảo cáo chính.

Người thục hiện gian lận không còn là một bay một số người mà là một lập doàn người tong đồ õ cả Ban giám đốc, Hội đồng quản trị và Công ty kiểm toán TT hại của gian lận nghy cảng lớn và có ảnh hưởng sâu rộng tới rất nhiều người rong xã hội 113. Các công trình nghiên cứu v gian lận Gian lận đã xuất hiện từ hĩ có sự xuất hiện của con người. Thể nhưng việt nghiền cứu diy di về gian lận chỉ mới xuất hiện trong vài thế ký gắn đây, Nếu so sánh với tt hại của gian lận đối với nên kính ễ tì những nghiên cứu về gian lận và phít hiện gia lận mới chỉ đồng hi ở một mức độ khiêm lốn. Sau dây xin tôm lại một số công tình nghiện cứu vỀ giảm lận kinh điễn trên thế giới.

Tác giá Trần Thị Giang Tân (2007) đã tổng hợp ắc nghiên cứu vỀ gian lận sau đây 4a. Nghiên cứu cña Edwin H, Sutherland Edwin H Sutherland lah nghin edu vội phạm người MO. Ewin "người diu in tiên phong rong việc nghiên cứu về gian lận do những nhà “quân tr sao cấp nhằm lưỡng gạt cng ching, Cho dn nay, những ý thuyết vễ gian lận vẫn đựa chủ yếu vào những nghiền cửu của ông. Ông không phải là người có công đầu wong việc phần ích tâm lý của những kê phạm tội nhưng ng! ha dS ca that ngữ ^vhite-eollar" một thuật ngữ mả ngày nay đã trời thành r thông dụng kh người ta muốn ám chỉ tới những gin Kn do tng Kop lãnh đạo của công ty gây ra, (Moi dng gop to im rong sự nghiệp của Sutberland là lý thuyết vỀ phân loại sã hội, Nghiên cứu này chủ yếu đựa vào việc quan sắt ôi phạm dường phổ : những kẻ lưu mạnh, sát thú hay những kế dụ thủ du thực, Qua dồ, Sabeluml đã rút rà một kết lận: vc phạm tội thường phát snh từ môi ‘ning sng, it han i pam ội khăng thể đượ tiễn hình nu như không, sự tác động cũa yếu tổ bản ngoài.

ĐỂ hiểu rõ bản chất và nhận diện tội phạm, cần nghiên cứu tái ộ cũng như động cơ túc dẫy hành vỉ phạm ôi. Aghiên cứ cũa Donald R.Cressey Công trình nghiên cứu của Donald R, Cresey (1919-1987): Donald R ‘Cressey li nhà nghiên cứu về tội phạm ti trường Đại học Tnđana (Mỹ) vio những năm 40 của thể kỷ 20, Ccssy đã chọn việc nghiên cửa về vẫn để tham £8. biển hủ lâm để tải cho luận td sia min Cressey tp rung phản tích, gian lận đưới gốc độ tham ô và biến thủ thẳng qua kháo sắt khoảng 200 trường hợp tội phạm kính ế nhằm tim ra nguyễn nhân dẫn đến các bành vĩ vỉ phạm pháp luật rên Mặc dã Donald R, Crsssy là học tỏ xuất sắc của Suftxland tại trường i ge Indiana Khác vớ bậc thấy của mình, Cessey hạ tập trung hướng hân ích gian lận đưới góc độ tham ð và biển thủ. Ông là người nhất mình tam gic gian lần m0 hình được sữ dụng rộng ri ong rắt nhiễu nghề "nghiệp có liên quan: kiểm lon,an ninh, diễu tr tội phạm, Tới đấy là mô hình Tam giác gian lần cña Donald R.

Cressey “Hình 11: lam giác gian lận Ngiễn: Nghê cửu của tắc gi Trấn Thị Giang Tin (2007) Theo DonaldR, Cxssey, hành vị gan lận chỉ được hye hiện tiến cơ sở hi dã 3 nhân tổ su: áp lục, động ơ, cả ính của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ